Khói nhang vẫn còn quẩn quanh trong gian nhà nhỏ.
Bàn thờ run rẩy ánh nến.
Ngoài ngõ, gió chiều xào xạc qua hàng tre, từng tiếng kẽo kẹt như lời than thở của đất trời.
Thành đứng lặng, đôi mắt dán chặt vào di ảnh người cha.
Cha mặc bộ quân phục bạc màu, vai áo còn vết sờn.
Bức ảnh đã ngả sang màu vàng cũ, nhưng ánh mắt trong ảnh lại sắc như dao, sáng như ngọn lửa.
Thành đã ngắm bức ảnh ấy bao lần, đến nỗi nhắm mắt lại cũng thấy rõ từng nếp nhăn, từng sợi tóc.
Nhưng càng nhìn, anh càng thấy đau.
Người cha đã xa anh từ năm anh bảy tuổi.
Tất cả những gì còn lại chỉ là ký ức vụn vỡ: buổi trưa cha cõng anh chạy trên con đường bụi đỏ, giọng nói ấm áp kể cho anh nghe chuyện cổ tích, bàn tay to bè thô ráp nhưng dịu dàng xoa lên mái tóc rối.
Trong góc nhà, cái chõng tre nơi ngày xưa cha vẫn ngồi hong đôi giày ướt vì sương khuya nay kê sát tường, bóng tối gấp nếp như một tấm màn cũ.
Mẹ đã dậy từ tinh mơ.
Bà rửa lá chuối, lau mâm đồng, bày bát cơm úp, quả trứng luộc, chén muối vừng.
Những thứ đơn sơ ấy, năm nào cũng vậy, đặt lên bàn thờ vừa đủ gọn nhưng chan chứa tấm lòng.
Mùi khói bếp quyện với hương trầm, len lỏi qua kẽ ngói rêu phong, bay ra ngoài sân nơi gốc cau già vẫn mỗi mùa trổ buồng im ỉm.
Mẹ đặt nén hương xuống, hai vai run run.
Bà thì thầm, giọng lạc đi:
"Ông à... hôm nay giỗ ông, Thành nó đã mười tám rồi.
Nó lớn lắm rồi.
Ước gì ông còn sống mà nhìn thấy..."
Tiếng nói ấy như con dao xoáy vào tim Thành.
Anh mím môi, cố ngăn giọt nước mắt.
Nhưng cổ họng nghẹn lại, như có tảng đá chặn ngang.
Anh muốn nói với mẹ rằng anh sẽ thay cha làm chỗ dựa, rằng nếu bão tố ập đến, anh sẽ đứng chắn trước cửa nhà, nhưng lời không thoát ra nổi.
Anh chỉ biết nghiêng đầu châm thêm cây nhang mới, khói mảnh như sợi tơ, quẩn quanh rồi buộc chặt vào trần nhà.
Cô bác trong làng lần lượt bước vào.
Người đem theo bó hoa dại, người cầm chiếc nón rách, mồ hôi lấm tấm vì đi vội.
Họ thắp hương, chắp tay lặng im, rồi ngồi xuống chõng, uống chén nước chè xanh nóng sực, kể chuyện cũ.
Câu chuyện bật ra từ khóe mắt ướt, từ vết sẹo đậm trên tay, từ ký ức ngổn ngang như bờ tre sau bão.
Có cụ già kể rằng ngày còn ở chiến khu, cha Thành băng bó cho một chiến sĩ bị thương nặng, máu chảy đầm đìa, vậy mà ông vẫn giữ bàn tay chắc nịch, cứu sống người ấy giữa làn bom.
Cụ nói chậm rãi, răng rụng gần hết, nhưng từng chữ bấu vào không khí:
"Ông ấy buộc garô như buộc mạng người.
Chặt mà mềm.
Rồi lưng cõng thương binh, miệng vẫn mím chặt như sợ lỡ lời thì đạn sẽ nghe thấy."
Có bác trung niên rưng rưng:
"Nếu không có cha thằng Thành, chắc tôi không còn đứng đây.
Đêm ấy, tôi lạnh run như chiếc lá, máu ròng ròng, mắt hoa lên.
Ông ấy kê đầu tôi bằng chiếc ba lô mòn, tay run vì mệt nhưng mắt không hề run.
Ông nói: 'Cậu còn mẹ chờ.
Cố lên.' Tôi nhắm mắt, chỉ bấu vào giọng nói ấy mà sống."
Một bà cụ lau nước mắt, kể lại đêm hầm sập: "Bom nổ ầm ầm, đất rung như sấm.
Người ta kéo nhau chạy, còn ông ấy thì lao vào.
Ông gào: 'Còn người sống, tôi còn ở lại.' Rồi hầm đổ, đất đá vùi lấp hết...
Khi đào lên, chỉ còn bàn tay ông thò ra, cứng đờ, nắm chặt hộp thuốc."
Nói đến đó, bà cụ ho sặc, đôi vai khẳng khiu chao như tàu lá chuối trước gió.
Mỗi câu chuyện là một lát dao khía thêm vào tim Thành, nhưng đồng thời cũng là ngọn lửa nhóm lên.
Anh thấy cha mình không chết.
Cha vẫn sống trong ký ức đồng đội, trong lời kể của làng, và giờ đây, cha sống trong chính khát vọng của anh.
Bức ảnh trên bàn thờ như bỗng ấm lên, ánh mắt cha nghiêng về phía anh, nặng như một cái đặt tay lên vai.
Sau lễ, khi mọi người vãn bớt, Thành bưng chậu nước ra sân, rửa đôi bát chén còn dính tro nhang.
Nước mưa hứng từ mái hiên loang ánh trời chiều.
Mẹ ngồi ở bậc thềm, xoa đầu gối, mắt nhìn đăm đăm vào khoảng không, như có ai đang đi từ xa về.
"Ngày xưa," mẹ bỗng nói, "ông ấy về phép, cứ lặng lẽ như thế, sợ làm ồn.
Đi nhanh, về nhanh, bữa cơm chưa kịp nguội đã lại khoác ba lô đi.
Người như nắm muối ném vào biển, tan vào người ta lúc nào chẳng biết."
Mẹ đưa tay lau khóe mắt.
"Có bận, ông ấy giắt trong túi được mấy viên kẹo cứng.
Mày còn bé, nếm chưa kịp tan thì đã ngủ gục.
Ông ấy ngồi nhìn, thở dài."
Thành cúi mặt, nước trên tay lạnh buốt chạy vào lồng ngực.
Anh nghe tiếng mẹ như tiếng gió xuyên qua hàng cau, khô và mặn, mà mùi thơm của kỷ niệm lại bất chợt ập đến.
Mùi bông băng sạch, mùi mồ hôi muối, mùi đất ẩm trong hầm, thứ mùi mà chỉ cần nhắm mắt là anh biết đó là cha.
An Nhiên đứng ở ngưỡng cửa.
Cô không nói gì.
Từ sớm, cô đã phụ mẹ Thành nhặt rau, nhóm bếp, vo gạo.
Khói bếp bám vào tóc cô một thứ mùi ngai ngái, làm đôi mắt vốn đã ướt lại càng trong hơn.
Cô nhìn Thành qua làn khói mỏng, thấy khuôn mặt anh vừa quen vừa lạ, như cùng lúc là cậu bạn đồng quê và một người nào đó đang đi vào cơn bão mà cô không với tới.
Họ ra ngoài khi nắng đã đổ xuống cánh đồng thành những vũng vàng dày sánh.
Trời chiều bảng lảng, mây vần vũ, ánh nắng cuối ngày vàng vọt như khói lửa.
Con đường làng hun hút gió, hai người đi mà không ai nói gì.
Bước chân chậm, như sợ làm vỡ cái yên ắng u buồn đang bao trùm.
Thành dừng lại bên bờ rạ, nơi cánh đồng mở ra một con mương nhỏ.
Nước mương trong veo, phản chiếu bầu trời be bét mây.
Anh cúi xuống, vốc một vốc nước, rửa mặt, để cái lạnh giật mình kéo anh ra khỏi cơn mơ ngột ngạt của khói nhang.
Rồi anh ngẩng lên, nhìn thẳng về phía chân trời nơi rặng núi tím sẫm, giọng nghẹn mà cứng rắn:
"Anh nhớ cha, An Nhiên.
Anh tự hào lắm.
Cha không chết như một con người bình thường, cha ngã xuống như một chiến sĩ.
Anh muốn nối tiếp cha.
Anh không thể chỉ sống một đời thường, anh phải sống cho Tổ quốc, cho nhân dân này."
Nói xong, anh im lặng.
Lời vừa ra khỏi miệng đã như khắc thành một vết sâu trên đá.
Ở tuổi mười tám, có những điều người ta nói để nghe cho oai, cho bằng bạn bè.
Nhưng với Thành, câu ấy không phải để khoe khoang.
Nó là cái gì đó đã nằm sẵn trong máu, đã đi qua những đêm anh nằm nghe tiếng mưa gõ lên mái tranh, qua những sáng anh đứng nhìn hàng tre quằn mình trong gió, qua những lần anh nhặt chiếc mũ cũ của cha đội thử mà thấy nặng như mang cả lịch sử lên đầu.
An Nhiên nhìn Thành, thấy ánh mắt anh rực lửa, mà trái tim cô đau nhói.
Cô đã biết ngày này sẽ đến, từ những buổi chiều hai đứa còn nhỏ, chạy theo con diều giấy đến mỏi chân, mà anh vẫn đứng nhìn vệt trời xa xăm như có sợi dây vô hình kéo mình đi khỏi mặt ruộng.
Có lần, cô trêu: "Anh nhìn cái gì mà xa thế?"
Anh cười, bảo: "Trời ở kia rộng lắm.
Ở đó chắc có người đang cần mình."
Hồi ấy, cô chỉ nghĩ là anh nói ngông.
Bây giờ, cô sợ câu nói ấy đúng.
Trong đầu cô, ký ức ùa về.
Cô nhớ những buổi chiều hai đứa đuổi bắt ngoài đồng.
Nhớ lần anh trèo cây hái quả, ngã trầy tay, cha anh băng bó cho.
Cha anh vừa cười: "Đàn ông con trai, ngã thì đứng dậy, hái thì hái cho khéo, cầm dao như cầm bút vậy."
Bàn tay vừa cứu người nơi trận mạc lại nhẹ nhàng nâng niu con trẻ.
Cô nghĩ: "Người cha như thế, làm sao Thành không nối bước.
Anh sinh ra là để đi trên con đường ấy."
Bàn tay cô run run nắm chặt tay Thành.
Cô nghe từng mạch máu trong tay anh đập, ấm và mạnh.
Trong lòng cô vang lên tiếng thì thầm:
Năm ấy, từng giây từng phút bên anh đều quý giá.
Bởi em biết, một ngày nào đó anh sẽ đi.
Chiến tranh sẽ gọi anh.
Em không giữ nổi.
Cho nên, em chỉ còn biết trân trọng, khắc ghi, để mai này nếu anh có đi mãi, em còn có thể sống với ký ức.
Cô nuốt nước bọt, cố làm giọng mình không run:
"Anh đi rồi... anh có nhớ nhà không?"
Câu hỏi ngốc nghếch mà thật thà.
Thành cười khẽ:
"Nhớ chứ.
Nhớ đến buốt.
Nhưng có những nỗi nhớ phải giấu vào trong, để đi tiếp."
Cô quay đi, sợ mình khóc.
Gió đồng thổi mạnh, làm tà áo rung lên.
Trên con đê xa, vài cậu trai mười chín đôi mươi, mới hôm trước còn vác cuốc ra đồng, nay đã mặc áo xanh, vai đeo túi, tập bước đều.
Tiếng hô ngắn vang lên như nhịp tim của làng.
Những người mẹ đứng bên bờ tre, nhìn theo, miệng mím chặt, tay giữ chặt bờ trán để khỏi ngã.
Thành im một lát, rồi nói tiếp, như nói với chính mình:
"Anh không sợ chết.
Anh chỉ sợ sống hoài, sống phí.
Cha đã chọn cách sống, anh không thể chọn cách khác."
Anh ngừng, quay sang nhìn cô, mắt mềm đi: "Nhưng anh sợ làm em khổ."
An Nhiên lắc đầu: "Em không khổ.
Em chỉ sợ không được nhìn anh kỹ hơn hôm nay.
Sợ không kịp nhớ hết gương mặt này, giọng nói này."
Cô đưa tay chạm nhẹ lên gò má anh, như chạm vào một bức tượng mới nặn còn mềm đường nét, sợ chỉ cần mạnh tay một chút là sẽ méo mó đi.
Họ ngồi xuống bờ cỏ.
Bầy chim sẻ đậu trên dây điện, xào xạc như một dải khăn đen.
Mặt trời hạ thấp, cánh đồng chuyển sang màu mật ong pha tro, ngọt mà đắng.
Từ xa, tiếng loa của hợp tác xã vọng lại, nhòe trong gió.
Bỗng An Nhiên kể, như để níu kéo những sợi dây cuối cùng gắn anh với làng:
"Hồi nhỏ, em ghét mùi nhang lắm, cứ thấy nhang là sặc.
Nhưng sau này, mỗi lần nhà anh giỗ, em lại mong cho khói nhang dày thêm.
Vì khói nhiều thì em mới thấy cha anh rõ hơn trong tưởng tượng.
Mà thấy cha anh, em lại hiểu anh thêm một chút."
Thành cười buồn:
"Em nói y hệt mẹ anh.
Mẹ bảo, mỗi sợi khói là một sợi nhớ."
Họ kể với nhau đủ thứ lặt vặt, từ chuyện hôm qua mưa lấm tấm mà ếch nhái kêu như hội, đến chuyện con trâu già nhà bác Ba tự dưng đẻ thêm một bê con muộn mùa.
Những câu chuyện nhỏ xíu ấy, trong ngày thường sẽ trôi qua như hạt bụi.
Nhưng hôm nay, mỗi chữ đều thành một chiếc ghim nhỏ, ghim chặt hai đứa với nhau, ghim chặt vào chiều, vào không khí, vào sự sống còn mong manh của một bình yên đang chao đảo.
Thành bỗng kể về giấc mơ gần đây:
"Đêm kia, anh mơ thấy một cái hầm dài.
Tối lắm.
Có mùi ẩm.
Anh đi, bàn chân chạm vào đất lạnh.
Đi mãi.
Rồi anh thấy một luồng sáng.
Cha đứng đó, không nói gì, chỉ giơ tay cho anh một cuộn băng trắng.
Anh mở ra, thấy bên trong là một bông lúa non.
Cha gật đầu.
Anh chạy tới, nhưng đến thì cha mất dạng.
Anh tỉnh dậy, tay vẫn nắm chặt chăn như nắm băng."
An Nhiên nghe, rùng mình, nửa sợ nửa yên tâm.
Sợ vì những giấc mơ như vậy thường báo hiệu điều gì đó sắp tới.
Yên tâm vì ở cuối hầm còn có ánh sáng, và cha vẫn đứng đó, như một người dẫn đường.
Tiếng trống chùa đâu đó gõ nhịp, chậm và trầm, như một trái tim khổng lồ của làng đang đập.
Trên lối về, vài cụ già chống gậy đi ngang, chào bằng cái gật đầu dài, đôi mắt đã đi qua nhiều mùa giông bão nhìn hai đứa trẻ như nhìn chính mình thời trai trẻ.
Một bà mẹ vừa đi vừa lẩm bẩm:
"Đi thì đi cho đáng, sống thì sống cho tử tế, về thì về cho nguyên vẹn..."
Câu nói tan vào gió, như một câu thần chú cũ.
An Nhiên khẽ nói, từng chữ vỡ vụn:
"Hứa với em, dù ở đâu, dù thế nào, anh cũng giữ cho mình một chỗ mềm... một chỗ để còn nhớ về nhà."
Thành gật, không hứa lời, chỉ nắm tay cô chặt hơn.
Nắm tay ấy, với cô, đủ để sống qua nhiều tháng ngày mòn mỏi.
Với anh, là sợi dây ràng anh vào mặt đất, để khi gió bão thổi quá mạnh, anh vẫn không bay đi như một chiếc lá khô.
Họ trở về khi bóng tối đã rơi xuống mái nhà như một tấm chăn dày.
Mẹ đã nhóm bếp, lửa reo lách tách, ánh đỏ hắt lên vách.
Bữa cơm cúng còn ấm.
Ba người ngồi quanh mâm, không nói, chỉ nghe tiếng muỗng chạm bát, nghe tiếng gió lùa qua kẽ cửa.
Mẹ gắp cho Thành miếng thịt, tay còn run.
"Ăn đi con.
Ăn cho mạnh.
Người sống phải sống thay cho người đã khuất."
Thành nuốt chậm, cổ họng nghẹn lại như nuốt đá.
An Nhiên ngồi cạnh, lặng lẽ gỡ xương cá cho anh, động tác mềm như một lời cầu nguyện.
Ăn xong, mẹ gom chén bát, rồi lại ngồi im, mắt hướng về bàn thờ.
Lửa bếp tàn dần.
Thành đứng dậy, châm thêm nén hương, khói lại quấn quýt, bện thành sợi dây vô hình nối từ bàn thờ xuống nền đất, rồi đi qua lòng bàn tay anh, lên tới khóe mắt.
Anh khấn rất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe: "Cha ơi, con lớn rồi."
Chỉ năm chữ, mà anh thấy trong đó có cả mùa mưa lũ, có cả vụ gặt sớm, có cả tiếng gọi của những con đường chưa bao giờ đặt chân.
Đêm xuống.
Làng yên như một con trâu nằm thở sau ngày cày dài.
Trên trời, các vì sao lạnh và cao, lấp lánh như những chiếc đinh nhỏ đóng vào mái đêm.
Thành tiễn An Nhiên ra cổng.
Con đường đất đen nhẫy, mùi cỏ dại ẩm ướt bốc lên.
Đèn dầu trong tay cô rung rinh, đốm lửa vàng như mắt một con chim mỏi.
Họ đứng đó rất lâu, không nỡ rời.
"Mai anh ra đồng sớm," Thành nói vu vơ, "giúp bác Ba gom rạ.
Mai cũng là ngày đăng ký tình nguyện ở huyện."
Câu cuối cùng tuột khỏi môi anh nhẹ như thở, nhưng rơi xuống đất nghe như hòn sỏi ném vào mặt nước, lan ra những vòng tròn sợ hãi.
An Nhiên ngước lên, nhìn sâu vào mắt anh.
Trong mắt ấy, cô thấy bóng mình nhỏ xíu, và sau bóng mình là bóng cha anh, đứng thẳng, tay vẫn nắm hộp thuốc, nở một nụ cười hiền mà kiên quyết.
Cô thấy hai bóng ấy chồng vào nhau, rồi từ từ tách ra, mỗi người đi về một phía: một về quá khứ, một đi vào tương lai.
Cô hiểu, lịch sử là một con đường rộng và gió dữ, nó chỉ mở cho những bước chân chịu đi.
"Em sẽ đợi," cô nói, không run.
"Đợi bằng tấm lưng quay về phía gió, bằng đôi mắt quay về phía cổng, bằng cả hai bàn tay biết làm việc, để khi anh về, anh thấy nhà vẫn sáng."
Thành gật, cười.
Nụ cười ấy buồn mà kiêu hãnh.
Anh không hứa.
Anh biết hứa ở thời này quá mong manh.
Nhưng anh đưa tay, chạm nhẹ vào mái tóc cô, cảm ơn vì có một mái nhà đã bắt đầu mọc rễ trong tim.
Cô quay bước.
Đèn dầu đu đưa rồi chìm dần vào bờ tre.
Thành đứng rất lâu ở cổng.
Gió thổi qua vườn chuối, lá rung như những lá thư cũ.
Anh chợt nhớ buổi sáng có người đem giấy báo tử về, mẹ anh ngồi bệt xuống nền, tay bấu chặt mép áo mà không khóc nổi.
Hồi ấy, anh bảy tuổi, ngơ ngác như con chó con lạc mẹ.
Người ta bảo: "Cha cháu đi rồi."
Anh không hiểu "đi rồi" là đi đâu, còn hỏi chừng nào cha về.
Không ai trả lời.
Tối ấy, anh ngủ mê, thấy cha đứng dưới gốc cau, gọi anh đi học.
Anh chạy theo mà chân như dính bùn, không nhấc nổi.
Tỉnh dậy, gối ướt đẫm mồ hôi.
Từ đó, anh lớn nhanh, như cây lúa gặp mùa mưa.
Lớn bằng sự vắng mặt của cha.
Bây giờ, đứng trước ngưỡng cửa tuổi mười tám, anh biết rõ con đường của mình.
Trong làng, đã có bao nhiêu cậu trai mười chín đôi mươi khoác áo lính, vai thon mà mắt sáng, dáng đi gấp gáp như đuổi theo thời gian.
Anh sắp mười tám.
Cái ngưỡng mong manh giữa "con" và "người" mỏng như một sợi tóc, chỉ cần bứt một cái là đứt.
Anh nghe lòng mình ầm ầm như tiếng trống rừng.
Anh muốn đi.
Không phải vì người ta đi nên mình cũng đi.
Mà vì có một tiếng gọi âm thầm, dai dẳng, gõ vào xương tủy, gọi tên anh bằng chính tên cha.
Đêm sâu thêm một nấc.
Chó sủa ở cuối xóm, rồi im.
Tiếng ếch nhái đổi nhịp, chậm lại, như cũng mệt.
Thành quay vào, khép cổng.
Trong nhà, mẹ đã ngủ thiếp bên chõng, tay còn nắm chặt chiếc khăn.
Anh đắp chăn lại cho mẹ, nhấc chân đi nhẹ như người đi trong đền.
Trước khi tắt đèn, anh nhìn thêm lần nữa lên bàn thờ.
Ngọn lửa đèn hoa kỳ nhỏ bé mà bền, như một trái tim không chịu tắt.
"Cha ơi," anh thì thầm lần nữa, "con ở đây."
Sáng mai, anh sẽ dậy sớm.
Sẽ ra đồng, sẽ gùi rạ, sẽ chào bác Ba, chào mấy đứa bạn, chào cả con đường đất đã in dấu chân anh từ bé.
Chiều mai, anh sẽ lên huyện đăng ký.
Ngày kia, có thể anh sẽ lên đường, hoặc tuần sau, hoặc tháng sau.
Lịch sử không hẹn giờ cụ thể, nó chỉ đến khi người ta sẵn sàng.
Còn hôm nay, ngày giỗ cha, anh đứng giữa căn nhà nhỏ đầy khói nhang, nhìn quanh, thấy mọi thứ thân thuộc đến nhói đau.
Và anh mỉm cười, bình tĩnh như người đứng trước lửa.
An Nhiên về đến cổng nhà mình, dựa lưng vào cánh cổng gỗ, thở dài mà không dám bật tiếng.
Cô đặt đèn xuống, bóng lửa run rẩy như một trái tim bé nhỏ.
Cô nhắm mắt, hình ảnh Thành hiện lên rõ như một bức họa vừa mới vẽ: đôi mắt sáng, quai hàm gầy, bờ vai thon.
Rồi phía sau bức họa ấy, thấp thoáng một hình bóng khác: người đàn ông trong tấm ảnh trên bàn thờ.
Cô không phân biệt nổi đâu là cha, đâu là con.
Hai bóng người hòa làm một, rồi tách ra, rồi lại hòa.
Cô nghe như có ai đó thì thầm bên tai: "Đừng khóc.
Khóc làm nhòa lửa."
Cô bật cười trong nước mắt.
"Em biết," cô đáp lại trong lòng.
"Em sẽ không khóc to.
Em sẽ khóc khẽ, để ngọn lửa còn nghe được tiếng chân anh về."
Đêm ấy, cô mơ.
Cô mơ thấy cánh đồng trắng một màu băng gạc.
Trên đó, những bông lúa non mọc lên từ những dải băng dài, lá lúa mảnh như mép dao, chạm vào nhau kêu leng keng như kim loại.
Ở cuối đồng là một hầm trú ẩn.
Cửa hầm mở, khói bốc ra trắng như khói nhang.
Có hai người đàn ông đi vào: một người cầm hộp thuốc, một người cầm lá cờ.
Cô chạy theo, gọi "Thành ơi", nhưng giọng chìm vào khói.
Bàn tay cô vươn ra, chạm vào không khí, lạnh như chạm vào nước sông tháng Chạp.
Cô giật mình tỉnh dậy, nghe gió lùa qua mái nhà, mùi hương trầm còn đọng trong tóc từ nhà Thành như vẫn quanh quẩn đâu đây.
Sáng hôm sau, khi mặt trời mới nhú, làng đã đầy tiếng người.
Ai đó gọi nhau đi cấy sớm, tiếng guồng nước kẽo kẹt hòa cùng tiếng gà gáy.
Đời sống tiếp tục như nó vốn vậy, dẻo dai, bướng bỉnh, bất chấp chiến tranh ngoài kia đang réo gọi.
Thành mở cửa, hít một hơi dài, thấy lồng ngực nở to như có ai vừa đặt vào đó một nắm lửa.
Anh khoác chiếc áo nâu sồng, bước ra sân, đôi dép cao su kêu lép nhép.
Bàn tay chạm vào then cổng, bất giác anh nhớ bàn tay cha – bàn tay năm xưa, khi người ta đào lên, vẫn nắm chặt hộp thuốc.
Thành siết tay lại, không phải để giữ thuốc, mà để giữ lấy một lời thề thầm lặng.
Trên bầu trời, mây sớm kéo thành những vệt dài, nhòe như khói bom.
Tiếng gió rít qua hàng tre nghe như tiếng hú từ phía lịch sử vọng lại.
Thành biết, con đường của mình rồi cũng sẽ hòa vào con đường của bao lớp trai làng đã khoác áo xanh lên đường.
Anh mười tám, họ mười chín đôi mươi – tất cả đều chung một ngọn lửa.
An Nhiên đứng trong cửa sổ nhà mình, lặng lẽ nhìn sang.
Cô mới mười sáu tuổi, đôi mắt vẫn còn trong veo của tuổi học trò nhưng đã thấm đẫm một nỗi buồn già dặn.
Cô thấy bóng Thành đổ dài trên nền đất, nhập vào nắng sớm, kéo đến tận mép ruộng còn đẫm sương.
Bóng ấy như nối liền từ dĩ vãng của người cha đến hiện tại của người con, rồi kéo thẳng vào tương lai phía trước.
Cô không gọi anh.
Chỉ khẽ đặt hai bàn tay lên ngực, giữ chặt trái tim khỏi rơi ra ngoài.
Trong thầm lặng, cô thì thầm:
"Anh đi thì cứ đi.
Em còn nhỏ, chưa thể giữ được anh.
Nhưng em sẽ nhớ thay anh, sẽ ngoái nhìn thay anh, để mai này khi anh ngoảnh về, vẫn thấy một mái nhà đang chờ."
Và ngày giỗ cha khép lại như thế: nhẹ như một cánh cửa khép, mà nặng như một tảng đá đặt xuống lòng người.
Nhưng ở phía trong cánh cửa ấy, lửa đã bén.
Lửa không đòi hỏi điều gì ngoài một kẻ đủ can đảm giữ nó cháy mãi.
Thành – người giữ lửa.
Và An Nhiên – người giữ tro than, chắt chiu từng tàn khói để ngọn lửa ấy không lụi trong những đêm dài mịt mù.