Cập nhật mới

Khác [Cảm hứng lịch sử] Cổ Tâm Sinh

[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 39: Giải muộn


Ở tại Hậu cung, An Nhã mới nhận ra những bức tường sơn son thếp vàng kia lại giống một lồng giam lộng lẫy.

Ở Thái Y Viện, cô từng được tự do hơn nhiều: sáng sớm theo y sinh bốc thuốc, chiều xuống Dược Lâm, tối đến đôi khi cùng vài đồng liêu pha trà, luận y thư.

Tiếng cười nói giản dị, mùi dược liệu ngai ngái, đôi khi chen lẫn mùi mưa ngoài sân, tất cả đều là tự do của cô.

Còn ở trong cung, từng bước chân đều nặng nề.

Mọi hành động của cô đều có ánh nhìn theo dõi từ cung nhân, thái giám, đến những ánh mắt dò xét.

Những ngày đầu, Bang Cơ vẫn thường ghé thăm.

Nhưng triều chính bận rộn, những lần gặp ngày càng thưa.

Đôi khi mấy ngày cô mới gặp y một lần, mà cũng chỉ là trong thoáng chốc rồi y lại vội vàng trở lại điện Cần Chánh xử lý tấu chương.

Buổi tối, Minh Nguyệt cung im ắng đến mức tiếng gió thổi qua rèm cũng nghe rõ.

An Nhã ngồi bên án thư, trước mặt là quyển y thư cô đã đọc lại nhiều lần.

Tay lần giở từng trang, mắt nhìn chữ nhưng lòng chẳng còn tập trung.

Cung nữ Lan Hoa khẽ hỏi:

- Nguyên phi, hôm nay người muốn dùng trà gì?

An Nhã mỉm cười lắc đầu:

- Không cần.

Cứ để đó, ta muốn được yên tĩnh.

Lan Hoa lui xuống.

Cả gian điện rộng thênh thang chỉ còn lại cô.

Bỗng An Nhã nhận ra, Hậu cung tuy nguy nga, nhưng lại thiếu đi sự sống động từng có ở Thái Y Viện.

Đêm xuống, cô ngồi nhìn ánh đèn xa nơi điện Cần Chánh.

An Nhã đứng dậy, bước đến bên cửa.

Ánh trăng đêm trải bạc trên sân, tiếng gió đưa từ hồ xa vọng đến.

Cô chợt muốn được hít thở không khí bên ngoài, xa rời cái tĩnh lặng nặng nề này.

Cô quay lại, khẽ nói với cung nữ Lan Hoa.

- Ta muốn ra ngoài một chút, ngắm trăng cho thoáng đầu.

Lan Hoa thoáng hoảng hốt:

- Nguyên phi đã khuya rồi.

Trong cung đêm không tiện ra ngoài.

Nếu thị phi truyền ra...

An Nhã khẽ mỉm cười, nhưng giọng cô nhẹ nhàng mà chắc chắn:

- Ta không định đi xa.

Ngươi cứ yên tâm ở lại đây.

Ta muốn yên tĩnh một lát.

Lan Hoa còn định nói nữa, nhưng ánh mắt An Nhã đầy vẻ cương quyết.

Cung nữ đành cúi đầu:

- Vậy nô tỳ ở lại canh chừng, mong người cẩn trọng.

An Nhã khẽ gật, khoác áo choàng mỏng, bước ra ngoài.

Con đường lát đá trải dài dưới ánh trăng vằng vặc.

Trong cung thoang thoảng mùi cỏ non, làm cô nhớ đến những đêm đông ở thời hiện đại cảm giác tự do mà nay chỉ còn trong ký ức.

Đi ngang hành lang phía Đông, cô chợt khựng lại.

Bên trong tiểu đình, một bóng người ngồi bên bàn đá, trước mặt là bình rượu bằng gốm men trắng.

Ánh trăng chiếu nghiêng xuống, soi rõ gương mặt nam nhân trẻ tuổi, đôi mắt sâu như chứa cả vầng trăng kia.

Lê Tư Thành.

Y ngẩng lên, ánh mắt không tỏ vẻ ngạc nhiên khi thấy cô.

Chỉ khẽ cười:

- Nguyên phi cũng ra đây ngắm trăng?

An Nhã tiến vài bước, dừng cách một khoảng lễ nghi, mỉm cười:

- Không hẳn.

Tôi chỉ muốn ra ngoài một chút cho bớt ngột ngạt.

Ánh mắt cô lướt qua bình rượu toả hương thơm, tò mò:

- Rượu này là...?

Tư Thành chậm rãi rót rượu vào chén, ánh trăng phản chiếu mặt rượu trong vắt:

- Là rượu lệ chi.

Loại rượu nổi tiếng ở Quảng Tây.

Vì lệ chi không để được lâu nên người ta đem ủ với men, giữ lại hương vị ngọt.

An Nhã hơi nghiêng đầu, khóe môi cong nhẹ:

- Tôi có nghe nói nhưng chưa từng thử qua.

Không biết hương vị thế nào...

Tư Thành hơi ngạc nhiên:

- Lệ chi là thứ quả quý, trong cung cũng ít khi dùng.

Nguyên phi muốn thử một chút?

Cô hơi do dự, nhưng rồi khẽ gật.

Y đưa chén rượu nhỏ, cô khẽ nhấp môi.

Vị rượu êm dịu, ngọt nhẹ nhưng lan nhanh, mùi vải như mang cả hơi thở mùa hạ ùa về.

Trong thoáng chốc, An Nhã nhớ lại những mùa hè năm xưa, nơi hàng quán đầy tiếng rao bán vải chín, tiếng trẻ con cười đùa bên gánh quả.

Cô khẽ cười:

- Ở đây lệ chi là của quý.

Nhưng ở chỗ tôi từng có những mùa, lệ chi nhiều đến mức người ta bày bán khắp chợ, ăn không hết.

Tư Thành im lặng một chút, rồi chậm rãi nói:

- Quảng Đông, Quảng Tây xưa là vùng Lĩnh Nam vốn nổi tiếng với lệ chi.

Thời Đường Huyền Tông, Dương Quý Phi thích lệ chi đến mức mỗi năm đều sai người vận chuyển hàng ngàn dặm để tiến cống.

An Nhã khẽ xoay chén rượu, vị ngọt thanh của vải vẫn còn vương nơi đầu lưỡi.

Cô ngẩng nhìn vầng trăng, giọng nhẹ như kể một câu chuyện xưa:

- Chuyện Dương Quý Phi ta từng đọc.

Quý Phi thích ăn lệ chi Lĩnh Nam, dịp sinh nhật liền sai người mang về.

Đường xa vạn dặm, ngựa kiệt sức, người tóc xanh hóa bạc, chỉ để giữ quả còn tươi.

An Nhã mỉm cười, nhưng nụ cười không hẳn là vui:

- Thế nhưng trong yến tiệc hôm ấy, Quý Phi mải thưởng vũ, chẳng chạm đến một quả nào.

Vua vì một nụ cười của nàng mà khiến biết bao người lao tâm khổ tứ.

Còn trong mắt Quý Phi họ cũng chỉ như những hạt cát, bay qua chẳng để lại dấu vết.

Đỗ Mục cũng từng viết thành thơ:

Trường An hồi vọng tú thành đôi,

Sơn đính thiên môn thứ đệ khai.

Nhất kỵ hồng trần phi tử tiếu,

Vô nhân tri thị lệ chi lai!

- Quá Hoá Thanh cung kỳ 1-

(Quay lại trông Trường An như gò thêu gấm,

Trên đỉnh núi, nghìn cửa lần lượt mở ra.

Một người cưỡi ngựa tung bụi hồng, Quý Phi mỉm cười,

Không ai biết rằng ấy là quả vải đã về đến cung.)

An Nhã nói xong, Tư Thành khẽ mỉm cười, ánh mắt lướt qua chén rượu vải trong tay cô.

- Nghe như trong Lệ Chi Thán của Tô Thức vậy.

Y ngừng một chút, giọng chậm rãi, như đang nhớ lại từng câu chữ:

Thập lý nhất trí phi trần hôi,

Ngũ lý nhất hậu binh hoả thôi.

Điên khanh phó cốc tương chẩm tạ,

Tri thị lệ chi long nhãn lai.

Phi xa khoá sơn cốt kỳ hải,

Phong chi lộ nghiệp như tân thái.

Cung trung mỹ nhân nhất phá nhan,

Kinh trần tiễn huyết lưu thiên tải.

Vĩnh Nguyên lệ chi lai Giao Châu,

Thiên Bảo tuế cống thủ chi Phù.

(Mười dặm một trạm bụi bay mù mịt

Năm dặm một điếm giục gấp như binh lửa

Xác nằm chồng lên nhau ở khe rãnh

Đều do long nhãn và quả vải sinh ra

Xe vượt đèo núi, thuyền mang hình chim cốt đi ngoài biển

Cành lá qua gió sương phải giữ tươi như mới hái

Một nụ cười của người đẹp trong cung

Thì máu trộn với bùn chảy hàng nghìn năm nay

Năm Vĩnh Nguyên lấy vải ở Giao Châu

Năm Thiên Bảo, lệ cống vải hằng năm lấy từ đất Phù.)

- Vua vì mỹ nhân, mỹ nhân lại vì chính mình.

Mỗi người trong câu chuyện ấy đều chỉ nhìn thấy thứ mình muốn.

Ánh trăng phủ lên gương mặt Tư Thành một vẻ tĩnh lặng, nhưng trong ánh mắt y là tầng sâu khó đoán.

- Lệ chi, hay nụ cười đều như sương khói.

Nhưng những người trên đường tiến cống mới là kẻ gánh lấy sương khói ấy.

Tư Thành vừa dứt câu, An Nhã im lặng một lát, ánh mắt lướt qua vầng trăng sáng.

Một chữ "lệ chi" vang lên khiến trong lòng cô dậy sóng.

- Lệ chi...

- cô khẽ lặp lại - Nghe đến chữ ấy tôi lại nhớ đến án Lệ Chi Viên.

Tư Thành hơi nghiêng đầu, đôi mắt như lóe lên ánh sáng đặc biệt:

- Nguyễn Trãi Đại phu...

Giọng y không hề do dự, mang một sự thành kính hiếm có:

- Đại phu là bậc kỳ tài hiếm thấy của Đại Việt.

Văn chương lỗi lạc, mưu lược hơn người, lại hết lòng vì quốc gia.

Ta đọc Bình Ngô Đại Cáo từng câu, từng chữ như máu lửa.

Thế mà...

Y ngừng lại, mím môi, dường như có một nỗi bất bình bị dồn nén.

An Nhã nhìn ánh trăng, lòng chợt quặn thắt.

Cô biết rõ: vị hoàng tử trẻ trước mặt, sau này sẽ trở thành Lê Thánh Tông là người giải oan cho Nguyễn Trãi, trả lại thanh danh cho bậc đại thần.

Nhưng lúc này, cô chỉ im lặng lắng nghe.

Tư Thành nhìn thẳng vào trăng, giọng chậm rãi:

- Có những oan khuất không thể để bị vùi lấp mãi trong sử sách.

Nếu một ngày nào đó ta có cơ hội, ta sẽ không để bậc hiền tài ấy phải chịu tiếng xấu.

An Nhã khẽ gật đầu, nhưng trong lòng dâng lên một cảm xúc khó tả.

Cô muốn nói "Ngày đó sẽ đến", nhưng lại nuốt xuống, chỉ khẽ đáp:

- Người như anh hẳn sẽ giữ được lời.

Tư Thành khẽ mỉm cười, nhưng nụ cười không giấu được sự nghiêm nghị trong ánh mắt.

Y rót thêm một chén, đặt trước mặt nhưng không đẩy về phía cô.

Ánh trăng soi nghiêng, phản chiếu ánh rượu óng ả như mật.

Y khẽ nghiêng đầu, giọng trầm nhưng nhẹ:

- Người giờ đã là Nguyên phi, e không tiện uống rượu cùng ta.

An Nhã khẽ ngẩng mắt, thấy nụ cười của y không phải khách sáo, mà như ẩn chứa ý gì đó sâu thẳm.

Tư Thành xoay chén rượu trong tay, ánh trăng lấp lánh theo từng vòng xoay:

- Rượu lệ chi ngọt nhưng ngấm sâu.

Uống ít thì thơm, uống nhiều sẽ say lúc nào không hay.

Giọng y nghe bình thản, nhưng từng chữ như gợn sóng trên mặt hồ đêm.

An Nhã khẽ mím môi, hiểu rằng y không chỉ nói về rượu, mà còn ngầm nhắc cô về những điều khó tránh trong cung.

Cô cúi đầu, khẽ đáp:

- Đa tạ vương gia nhắc nhở.

Ta xin cáo lui.

Tư Thành chỉ gật nhẹ, ánh mắt tiễn cô bước đi.

Bóng dáng An Nhã khuất dần sau hành lang trải ánh trăng bạc.

Tiếng bước chân nhẹ như tan vào gió đêm.

Tư Thành ngồi lặng một hồi, ánh mắt vẫn dõi theo hướng cô vừa đi, sâu như mặt hồ tĩnh lặng nhưng ẩn dưới là những gợn sóng không dễ nhìn ra.

***

Bước chân An Nhã chậm lại khi tới gần cung Minh Nguyệt.

Từ xa, ánh đèn hắt ra vàng vọt, nhưng không phải sự yên tĩnh thường thấy.

Cô vừa rẽ qua bậc hành lang thì đã thấy hàng cung nữ, thái giám đang quỳ gối.

Tiếng thở dồn dập, mồ hôi thấm ướt tay áo.

Ở giữa, Bang Cơ ngồi thẳng trên ghế, long bào phủ kín, hai tay đặt lên đầu gối.

Đôi mày y nhíu chặt, ánh mắt lạnh buốt, sâu thẳm như bóng đêm sau lưng.

An Nhã khựng lại.

Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng.

Trong khoảnh khắc, cô hiểu ngay việc mình bỏ ra ngoài giữa đêm, đã khiến Bang Cơ nổi giận rồi.

Y ngẩng đầu, ánh mắt dừng lại ở cô.

Không một lời, nhưng sức nặng của cái nhìn ấy khiến cô thấy như tất cả không khí đều đông cứng lại.

- Bệ hạ...

Bang Cơ vẫn im lặng một chốc, rồi khẽ nghiêng đầu, giọng trầm thấp mà lạnh lẽo:

- Trẫm nghĩ nàng thành Nguyên phi rồi sẽ tự biết địa vị của mình.

Hóa ra là trẫm nghĩ sai.

Cô bước lên, cúi người hành lễ:

- Thần thiếp biết lỗi.

Không khí xung quanh lặng đến mức nghe được tiếng tim An Nhã đập.

Cô cúi đầu sâu hơn, trong lòng vừa lo lắng vừa day dứt.

Bang Cơ nhìn cô thoáng dừng lại một nhịp.

Trong ánh mắt ấy có cả sự giận dữ, lo lắng.

- Nàng biết đã là canh mấy rồi chứ?

- giọng y trầm xuống, từng chữ nặng như sương đêm.

Bang Cơ khẽ phất tay, giọng trầm xuống:

- Lui hết ra.

Tiếng bước chân rút dần, chỉ còn lại sự tĩnh lặng.

Ánh nến lay động, phản chiếu bóng hai người trên tường.

Bang Cơ đứng dậy, từng bước tiến về phía An Nhã.

Cô vẫn cúi đầu, bàn tay siết chặt vạt áo, cảm nhận rõ từng nhịp tim của mình.

Y dừng lại trước mặt cô, khoảng cách gần đến mức cô có thể nghe thấy tiếng thở chậm của y.

Bất chợt, đôi mày y khẽ nhíu lại.

- Rượu?

Giọng y không lớn nhưng đủ để như một làn sóng lạnh lẽo quét qua.

Bang Cơ nhìn thẳng vào cô, ánh mắt vừa như dò hỏi vừa như nén giận:

- Nàng ra ngoài uống rượu?

Mùi rượu vải dịu ngọt nhưng không thể giấu.

Trong không khí giữa hai người, hương rượu như càng rõ, như thể mỗi câu trả lời của cô sẽ quyết định tâm trạng của y trong khoảnh khắc này.

An Nhã khẽ ngẩng lên, trong mắt là vẻ hoảng hốt pha chút day dứt.

- Thần thiếp quả thực có uống một chút.

Chỉ là cảm thấy trong lòng buồn bực, nên ra ngoài hít thở.

Trên đường, có ghé qua tiểu đình thấy một bình rượu.

Thần thiếp tò mò nên nếm thử.

Bang Cơ hơi cau mày, ánh mắt vẫn không rời cô.

- Trong cung ai lại để rượu ở tiểu đình?

Cô biết y đã bắt đầu nghi ngờ, nhưng cũng hiểu rõ: càng giải thích nhiều, càng dễ sinh mâu thuẫn.

An Nhã nhẹ nhàng đáp:

- Có lẽ là của các cung nhân lúc ban ngày tụ họp, để sót lại.

Thần thiếp sơ suất.

Nếu bệ hạ trách, xin trách tội thần không nên trách nội nhân.

Bang Cơ im lặng, bước thêm một bước, đứng gần hơn.

Ánh mắt y như muốn dò tìm điều gì trong đáy mắt cô.

- Tự mình ra ngoài, lại uống rượu một mình.

An Nhã ngẩng lên một chút, giọng cô nghẹn lại:

- Thần thiếp biết lỗi.

Chỉ là ở trong cung thấy gò bó quá.

Thần vốn quen tự do, như cánh chim thích bay nhảy.

Còn bệ hạ thì bận triều chính...

- Thần đã lỡ làm bệ hạ lo lắng.

Lần sau sẽ không tái phạm.

Nghe giọng cô, Bang Cơ thấy lòng chùng xuống.

Cái tức giận vừa nãy tan biến như khói.

Y bước tới gần cô, giọng thấp hơn:

- Được rồi, trẫm không trách nàng nữa.

- Trẫm vốn định tối nay đến để nói Hoàng Thái Hậu nhắc chuyện sinh hoàng tự.

An Nhã khựng lại, mặt cô thoáng nóng.

Ý nghĩ về việc sinh con với Bang Cơ khiến cô vừa xấu hổ vừa bối rối.

Cô cúi đầu thấp hơn, giọng nhỏ:

- Sinh con?

Y gật đầu, ánh mắt nghiêm túc nhưng vẫn có chút dịu dàng:

- Nàng là Nguyên phi sắp tới là Hoàng hậu.

Ngai vàng cần có người nối dõi.

Trẫm nghĩ cũng nên bàn bạc cùng nàng.

An Nhã khẽ cắn môi, giọng nhỏ lại:

- Bệ hạ... thần thiếp mới mười sáu, mười bảy.

Ở chỗ thần là vẫn chưa đủ tuổi vị thành niên.

Bang Cơ bật cười, hơi lắc đầu:

- Ở tuổi này, nữ nhân người ta đã sinh hai con rồi.

Nàng vẫn tự cho mình nhỏ sao?

An Nhã thở dài khẽ, mắt nhìn xa xăm:

- Thần thiếp không phải trốn tránh nghĩa vụ.

Nhưng thần mới vào cung chưa lâu, còn chưa quen hết mọi lễ nghi, chưa nhìn thấy hết cảnh sắc giang sơn này.

Chưa kịp thăm thú gì, đã bị chôn chân nơi cung cấm, lòng vẫn tiếc nuối.

Nghe đến đó, Bang Cơ khẽ bật cười.

Tiếng cười nhẹ, không phải trách móc, mà như bị lời cô làm mềm lòng.

Y đưa tay chạm nhẹ vào tóc cô, giọng dịu dàng hơn hẳn:

- Vậy để trẫm nói với Hoàng Thái Hậu là thê tử của trẫm vẫn còn trẻ cho nàng vui chơi bay nhảy thêm một thời gian nữa, được không?

An Nhã khẽ ngẩng lên, ánh mắt cô ánh lên niềm biết ơn lẫn chút bối rối.

- Bệ hạ có thể nói vậy thật sao?

Bang Cơ nhìn cô, khóe môi khẽ cong, ánh mắt nghiêm nghị mà vẫn ấm áp:

- Trẫm là vua.

Điều trẫm muốn chẳng ai có thể cưỡng được.

Không khí giữa hai người lặng lại một thoáng.

Ngoài kia, gió đêm lùa qua, ánh nến lay động tạo bóng hai người nghiêng nghiêng trên tường.

Bang Cơ chợt nghiêng đầu, khẽ nói như trêu:

- Nhưng sau đó nàng đừng mong trẫm cho thoái thác nữa.

An Nhã mím môi, mặt khẽ đỏ lên.

Cô quay đi, nhưng khóe môi không kìm được cong nhẹ.

Trong lòng cô biết, lời nói ấy vừa là trêu chọc, vừa là sự hứa hẹn.

Cung Minh Nguyệt bỗng trở nên yên bình.

Cả cung đình ngoài kia, những sóng gió chưa kịp đến, vẫn nằm ngoài khoảng khắc dịu dàng này.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 40: Lụa xuân - Gió đông


Cuối đông, gió từ bãi sông thổi về càng buốt.

Những thửa ruộng trơ gốc rạ vàng ố, con đường đất dẫn tới trang Cá Chử hẹp và ngoằn ngoèo.

Dọc đường, những hàng tre già rì rào trong gió, lẫn đâu đó vài cành mai già khẽ chớm nụ vàng, một nhánh mận trắng nho nhỏ vừa hé nụ, báo tin xuân đã gần.

Xe ngựa của Nghi Dân lăn bánh chậm rãi qua bờ đất rợp lá khô.

Y ngồi yên lặng bên trong, tay khẽ siết đai áo.

Mỗi vòng quay của bánh xe như kéo y gần hơn tới bóng dáng người mẹ mà bao năm qua vẫn ở ngoài vòng cung cấm, sống ẩn dật ở điền ấp của bá phụ.

Điền ấp của nhà họ Dương nằm ẩn sau lũy tre, mái ngói xanh rêu, tường gạch đã lốm đốm dấu thời gian.

Trước sân, vài chum nước, một bãi phơi đầy bó thuốc nam, và mấy chậu mai già đứng lặng trong gió lạnh.

Nghi Dân xuống xe ngựa.

Hơi gió se sắt lùa qua vạt áo.

Y bước qua sân, vào gian chính.

Bên trong, phu nhân Dương Thị Bí đang ngồi ngay ngắn trước án thờ tiên đế.

Bà mặc áo vải nâu, tóc búi gọn, tay lần tràng hạt, ánh mắt hướng về bát hương nghi ngút khói.

Y bước tới, cúi người sâu xuống:

- Mẫu thân, người vẫn khỏe chứ?

Không có tiếng đáp.

Y cố mỉm cười, giọng hạ thấp:

- Mùa đông năm nay rét hơn mọi năm, nơi đây hẳn gió lùa nhiều.

Người có lạnh lắm không?

Dương Thị không quay lại.

Bàn tay bà vẫn chậm rãi lần hạt, ánh mắt không rời khỏi bàn thờ.

Nghi Dân cắn nhẹ môi dưới, đứng im một thoáng, rồi lại gắng gượng:

- Nghe nói dạo gần đây người hay mệt, ăn uống chẳng được bao.

Con đã bảo bá phụ soạn thang thuốc quý, lát nữa con sẽ dặn người sắc rồi mang tới.

Vẫn không có lời nào đáp lại.

Căn phòng lặng như đá.

Chỉ có tiếng gió ùa qua hàng liếp tre, rít nhẹ bên hiên.

Y tiếp lời:

- Trong kinh đã chuẩn bị yến Lập Xuân, cảnh trí tưng bừng, nếu người muốn về phủ, con sẽ thu xếp chỗ an ổn.

Ở đây... vắng quá.

Bà khẽ cúi đầu, đôi bàn tay vẫn đều đặn lần chuỗi hạt bồ đề.

Nghi Dân khẽ thở ra, nhìn quanh.

Gian nhà ba gian đơn sơ, đồ đạc cũ kỹ, một chiếc bàn trà, vài bức hoành phi cũ, hũ thuốc nam xếp trên giá tre.

Không còn chút dấu tích nào của vị phi tần từng được sủng ái trong hậu cung.

Y thử thêm một lần nữa:

- Con có mang chút lụa mới, ít phương thuốc bổ.

Người nhận lấy, hãy giữ gìn sức khỏe.

Dương Thị vẫn không nói.

Không phải bà không nghe, mà dường như đã khép chặt cánh cửa tâm hồn với tất cả thanh âm ngoài kia.

Nghi Dân nhìn bóng mẹ gầy trong tà áo nâu sồng, tim y quặn lại.

Năm xưa, bà từng rực rỡ như hoa đào trong yến hội, từng cùng tiên đế sóng bước giữa ngự hoa viên.

Nay mọi vinh hoa đều bị phủ kín dưới màu áo nâu này.

Gió ngoài hiên se lạnh, vài cánh mai rụng lác đác.

Sắc xuân chớm tới, nhưng trong gian phòng như vẫn chìm trong mùa đông dài.

Một lúc lâu, y đứng dậy, cúi người thật sâu trước án thờ tiên đế.

Đôi môi khẽ mấp máy, giọng trầm xuống như một lời thề thốt chỉ để mẫu thân nghe thấy:

- Những gì người từng mất... con nhất định sẽ lấy lại.

Y quay đi.

Khi bước ra sân, ánh chiều cuối đông đổ bóng gấm tím kéo dài trên nền đất.

Bên ngoài lũy tre, gió xuân đang đến gần, nhưng trong lòng Nghi Dân, mùa đông vẫn chưa qua.

Sau lưng, phu nhân Dương Thị Bí vẫn ngồi bất động trước án thờ, tay không ngừng lần tràng hạt, mắt không rời bát hương đang khói tỏa, như chưa từng có một cuộc gặp gỡ nào vừa diễn ra.

Y đứng ở sân.

Ánh nắng cuối đông trải một màu nhạt lên y phục gấm tím, bóng y kéo dài ra đến tận hàng tre.

Trước khi lên xe, Nghi Dân quay lại gọi một nội nhân thân cận đến gần.

Giọng y hạ thấp, dặn dò:

- Chăm sóc mẫu thân ta thật chu đáo.

Than củi, gạo, thuốc, vải ấm thiếu thứ gì, lập tức báo về phủ.

Đừng để bà phải nhọc lòng.

Nội nhân cúi đầu:

- Xin Vương Gia yên tâm.

Nghi Dân nhìn về gian nhà trong, ánh mắt như muốn khắc sâu hình bóng mẹ trong lòng.

Rồi y bước lên xe.

Xe ngựa lăn bánh, rời khỏi điền ấp.

Dọc đường, gió cuối đông vẫn lạnh nhưng đã vương hơi xuân, như lời nhắc rằng thời vận đang đổi thay.

Trong gian nhà cũ, Dương Thị vẫn ngồi yên trước án thờ, tay lần tràng hạt, mắt nhìn vào bài vị.

Chỉ có một giọt nước mắt nhỏ lặng lẽ rơi xuống gấu áo nâu, không ai hay biết.

***

Cuối đông, gió bấc vẫn se sắt len qua những hành lang đá lạnh của cung Minh Nguyệt, nhưng bên trong tẩm điện lại rộn ràng chuẩn bị cho yến Lập Xuân.

Ánh nắng mỏng trải lên sân lát gạch, nơi những chậu mai đã bắt đầu lấm tấm nụ.

Bên trong, An Nhã ngồi trước án gỗ, trên bàn là mấy cuộn vải quý vừa được nội thị mang tới.

Vải tơ vàng óng ánh từ Vân Nam, đoạn lụa đỏ mịn cùng gấm thêu mây từ Quảng Châu, tất cả đều là loại hảo hạng dùng để may y phục cho yến Lập Xuân.

Kèm theo đó là hộp trang sức mới tiến cống: trâm ngọc bích, vòng vàng khảm trai, kiềng bạc khắc hoa văn tinh xảo.

Cung nữ Lan Hoa khẽ khom người, giọng điệu đầy kính cẩn:

- Nguyên phi, đây đều là phẩm vật bệ hạ ban riêng.

Xin người chọn để may áo mới dự yến.

An Nhã đưa tay lật tấm gấm thêu mây, ngón tay chạm vào lớp vải mịn như nước, nhưng mắt cô chỉ thoáng nhìn rồi khẽ thở dài.

Đặt cuộn vải xuống, cô dựa nhẹ vào ghế, giọng nửa đùa nửa than:

- Vải đẹp thì cũng tốt thôi, nhưng người ban chẳng thấy đâu thì cũng như không.

Lan Hoa hơi khựng lại:

- Nguyên phi, bệ hạ những ngày này bận triều chính, còn phải chuẩn bị yến Lập Xuân...

An Nhã xoay nhẹ cổ tay, cầm lên chiếc trâm ngọc rồi lại đặt xuống.

Cô liếc nhìn ánh nắng ngoài song cửa, nơi cành mai đang rung nhẹ.

- Bận thì ta hiểu, nhưng bận đến mức ngay cả ghé thăm một chút cũng không có thời gian sao?

Từ hồi cuối tiết đông chí đến giờ, tính ra cũng mười ngày rồi còn gì.

Cung nữ bên cạnh cố nín cười, ghé tai một thị nữ khác:

- Nguyên phi của chúng ta giận thật rồi.

An Nhã chau mày, giọng đượm ý trách mà vẫn nhỏ nhẹ:

- Không giận mới lạ!

Chẳng ai muốn làm cái "giá áo túi cơm" trong cung đâu.

Đẹp đẽ mấy mà bị bỏ quên thì cũng uổng phí thôi.

Các cung nữ đưa mắt nhìn nhau, chưa kịp đáp thì tiếng bước chân vang lên ngoài cửa.

Một bóng dáng quen thuộc khiến khiến cả gian phòng lập tức im phăng phắc.

Bang Cơ đang đứng ở ngưỡng cửa, ra hiệu cho các cung nữ giữ yên lặng, họ đồng loạt cúi gầm mặt, không dám nói lời nào.

Cung nữ đứng bên An Nhã mấp máy môi như muốn nói gì, nhưng cô đã tiếp lời, lần này giọng rõ hơn, có phần cay đắng:

- Ngày trước, lúc chưa có danh phận, người còn tìm ta.

Nay ta đã là Nguyên phi rồi, lại như một món đồ đã an bài.

Đến cả hỏi thăm cũng phải gửi qua cung nhân, trân bảo thì cho cả hòm, mà bóng dáng không thấy đâu.

Lan Hoa nhăn mặt định chen lời:

- Nhưng Nguyên phi, bệ hạ đang lo quốc sự, người đâu thể...

An Nhã quay lại, mắt lóe lên:

- Lo quốc sự thì ta không được quyền trách giận à?

Nếu vậy thì thà ta mãi chỉ là nữ y trong cung, được gặp người giữa đêm khuya yên tĩnh, còn hơn làm Nguyên phi mà mỗi lần muốn thấy mặt chồng cũng phải chờ lệnh triệu!

Tiếng rèm lụa khẽ lay trong gió, những câu than trách của An Nhã vẫn vang lên, chưa kịp dứt thì một giọng nam trầm nhưng đầy ý cười vang lên từ cửa:

- Thật lớn gan... dám nói xấu cả vua, đây là tội gì?

An Nhã giật mình quay lại thấy bóng áo bào quen thuộc vừa hiện nơi ngưỡng cửa.

Ánh nắng chiều trải qua tấm rèm lụa, đổ bóng y dài trên nền đá.

Bang Cơ đứng im lặng, tay chắp sau lưng.

Ánh mắt y nhìn thẳng vào cô, không giận, không cười, chỉ tĩnh lặng như một mặt hồ đang gợn sóng dưới lớp băng.

- Bệ hạ...

Một lúc sau, y mới chậm rãi lên tiếng:

- Tất cả lui xuống.

Các cung nữ lặng lẽ rút lui, không ai dám cãi.

An Nhã cúi mặt, bàn tay vô thức siết mép áo.

Bang Cơ tiến đến gần, áo bào khẽ lay động.

Y nhìn khắp gian điện, rồi khẽ nghiêng đầu, giọng thong thả:

- Ta nhớ ở Đông Kinh này, "nói xấu vua" được xếp vào khi quân phạm thượng.

Y dừng lại ngay trước mặt cô, đôi mắt đen sâu nhìn thẳng vào ánh mắt An Nhã.

Một khoảng lặng như cố ý kéo dài.

- Phải chăng ái phi của trẫm đang muốn phạm tội này?

An Nhã bối rối, vội cúi đầu:

- Thần thiếp... không có ý ấy...

Khóe môi Bang Cơ khẽ cong, ánh mắt vẫn không rời khỏi cô:

- Không có ý?

Trẫm đứng ngoài nghe nửa canh giờ, sợ là đã đủ lập thành tội trạng.

An Nhã bất giác liếc lên, thấy trong mắt y ánh lên tia cười ẩn nhẫn.

Cô hờn dỗi:

- Bệ hạ cố tình đến nghe lén thần thiếp sao?

Bang Cơ hơi nhướn mày, nghiêng sát hơn một chút:

- Vậy là lại thêm một tội nữa.

Nguyên phi dám nói vua nghe lén.

E là yến Lập Xuân này, trẫm phải xét xử công khai mất thôi.

Bang Cơ kéo ghế ngồi cạnh cô.

Y chống tay lên bàn, ánh mắt như đang cân nhắc:

- Nào, ái phi tự mình khai xem.

Tội nói xấu vua, tội vu cho vua nghe lén nàng định giải thích thế nào?

An Nhã mím môi, khẽ liếc y:

- Nếu thần thiếp nói tất cả chỉ vì nhớ người, có được giảm tội không?

Bang Cơ cười nhẹ, ánh mắt thoáng dịu:

- Giảm?

Thông thường, tội khi quân thì chém đầu.

Nhưng nếu vì nhớ trẫm... vậy thì...

Y cố tình dừng lại, khiến An Nhã hơi nghiêng đầu:

- Vậy thì sao?

Bang Cơ ghé sát, giọng trầm thấp:

- Vậy thì... tạm tha.

Nhưng phải để trẫm đích thân "giám sát" nàng một thời gian.

An Nhã khẽ "hừ" một tiếng, nhưng không đáp.

Bang Cơ bật cười.

Y không nói gì thêm, đôi mắt ánh lên ý trầm tĩnh.

- Được rồi, bỏ qua chuyện đó.

Trẫm muốn xem nàng thử vải.

An Nhã liếc y một cái, hơi ngập ngừng:

- Người định ngồi đây thật sao?

- Không lẽ nàng muốn trẫm lại biến mất nửa tháng nữa?

Giọng y nửa đùa nửa thật.

An Nhã không đáp, chỉ đưa tay gỡ một cuộn lụa tơ vàng ra, trải lên lòng.

Dưới ánh sáng chập choạng cuối ngày, tấm vải óng ánh, mềm như nước.

- Màu này đẹp thật - Cô lẩm bẩm - Nhưng e là hơi lòe loẹt.

Lại thêm đám trang sức rực rỡ thế này, người ta nhìn vào tưởng thần thiếp định múa lân chứ không phải dự yến.

Bang Cơ bật cười lớn, trông như trút được bao mệt mỏi.

Y nghiêng người, tay cầm thử dải vải, ướm vào cổ tay cô:

- Nàng mặc màu gì cũng đẹp cả.

Vàng cũng được, trắng cũng được, thậm chí quấn vải bố cũng vẫn khiến người ta phải ngó theo.

An Nhã phì cười:

- Người đang dỗ cho thiếp hết giận đấy à?

- Trẫm không dỗ, trẫm chỉ nói thật.

Y nói như không, nhưng tay vẫn nắm lấy dải lụa, vuốt nhẹ.

Im lặng chốc lát, rồi Bang Cơ khẽ thở dài.

Giọng y thấp hơn:

- Trẫm biết dạo này ta khiến nàng phải tủi thân.

Nhưng yến Lập Xuân lần này không đơn giản.

An Nhã nghiêng đầu.

- Lập Xuân năm nay có nhiều ánh mắt dõi vào.

Nội các đang xáo trộn, đại thần phía Nam đòi dâng biểu phản đối chiếu sắc gần đây.

Nhiều kẻ cũ mới đang dò xét vị trí.

Ngay cả việc sắp xếp ai ngồi ở đâu trong yến cũng khiến Thị lang Bộ Lễ mất ngủ mấy đêm.

An Nhã khẽ cau mày.

- Người hẳn mệt lắm phải không?

Bang Cơ nhoẻn miệng cười nhẹ.

- Mệt.

Nhưng chỉ cần ngồi đây, thấy nàng trách ta vài câu ta lại thấy dễ thở hơn rất nhiều.

Cô ngồi yên, lòng dần mềm lại.

Ánh chiều dần buông, ánh sáng cuối cùng của ngày rọi lên hai bóng người bên án vải.

Một cung nữ rụt rè ló đầu từ màn sau:

- Nguyên phi có cần chúng thần hầu thử vải?

An Nhã quay sang, nhìn Bang Cơ, hỏi khẽ:

- Bệ hạ vẫn muốn ở lại?

- Ta đang đợi nàng chịu phạt mà.

Cô khẽ bật cười, gật đầu.

Cung nữ lập tức tiến đến cầm lên mấy tấm vải.

Bang Cơ nghiêng người ngắm từng lớp vải được ướm lên người cô.

Mỗi lần cô xoay nhẹ, mắt y không rời một khắc.

Đến tấm vải thứ ba, An Nhã vừa thử xong, y nói nhỏ:

- Cái này giữ lại.

Còn hai cái kia ta sẽ cho người dâng thêm vài mẫu mới.

An Nhã cài trâm, giọng khẽ trêu lại:

- Quan Gia kỹ tính quá.

Đến y phục của thần thiếp cũng đích thân duyệt.

Không sợ người khác nói ta bị vua quản nghiêm sao?

Bang Cơ nghiêng người sát lại, hơi thở chạm vào tóc cô:

- Vậy nàng có muốn bị ta quản suốt đời không?

An Nhã ngỡ ngàng, nhìn sang, bắt gặp ánh mắt y thâm trầm mà ấm áp, và đầy ẩn nhẫn dịu dàng.

Không phải của một đấng quân vương mà là của một người nam nhân đang cố giữ lấy chút yên bình giữa triều chính rối ren.

Cô không đáp, chỉ khẽ tựa đầu vào vai y.

Bên ngoài, gió đông khẽ thổi, cuốn theo mùi trầm và hương hoa mai.

Trên bầu trời, vệt sáng cuối cùng vừa tắt.

Một mùa xuân mới đang đến rất gần.

Nhưng trong khoảnh khắc này, trong gian điện nhỏ phủ đầy vải quý và tiếng cười khe khẽ, chỉ có hai người một vị vua, một phi tử cùng nhau chuẩn bị cho những ngày gió giông sắp tới.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 41: Xuân Yến


Trong điện Cần Chánh, hương trầm hòa lẫn mùi gấm vóc mới.

Ngoài trời, gió xuân phả vào từng cánh cửa sơn son, mang theo hơi lạnh cuối đông.

Những hàng đèn lồng đỏ tươi treo cao, ánh sáng phản chiếu lên nền đá xanh tạo nên khung cảnh vừa tráng lệ vừa ấm áp.

Bang Cơ ngồi ở ngôi cao, long bào thêu rồng, trên đầu đội mũ xung thiên.

Bên trái là chính phi An Nhã, lễ phục vàng nhạt viền chỉ bạc, trâm ngọc thạch điểm mấy đoá mai vàng, khí chất đoan trang, ánh mắt bình thản nhưng không bỏ sót một động thái nào trong yến.

Trắc phi Nguyễn Ngọc Lệ, ngồi chếch bên phải, thấp hơn vài bậc.

Y phục nàng rực rỡ hơn thường lệ, đoạn đỏ thẫm thêu uyên ương, ánh mắt như vô tình lướt qua An Nhã.

Phía dưới, hàng ghế của hoàng tử: Nghi Dân mặc giao lĩnh xanh lam trầm, thần sắc điềm đạm, ngồi thẳng lưng.

Tư Thành mặc áo xanh nhạt, bên cạnh là hôn thê Phùng Diễm Quý, y phục trắng ngọc, nét mặt thanh cao.

Yến bắt đầu với lời chúc xuân của các quan đại thần, tiếng trống mở yến vang rền.

Nhạc cung đình nổi lên, các món ăn bày biện tinh tế được dâng lên bàn.

Giữa lúc không khí đang nhộn nhịp, Bang Cơ khẽ nâng chén, ánh mắt hướng về Nghi Dân.

Giọng y trầm xuống nhưng không mất đi sự ôn hòa:

- Huynh Vương, đã lâu trẫm không được nghe tin về Dương phu nhân.

Sức khỏe của mẫu thân vẫn an ổn chứ?

Tiếng nhạc khẽ chùng xuống một nhịp.

Một vài ánh mắt trong yến lập tức hướng về phía Nghi Dân.

Nghi Dân chậm rãi đặt chén rượu xuống, sắc mặt vẫn bình tĩnh, nhưng nơi sâu trong ánh mắt chợt lay động, như gợn sóng chạm vào một nỗi đau thầm kín.

- Đội ơn bệ hạ nhớ đến.

Mẫu thân thần sức khỏe ổn định.

Người vẫn ở điền ấp, ít khi ra ngoài.

Bang Cơ khẽ gật, giọng dịu lại:

- Năm mới, nếu có dịp, trẫm sẽ cho người đưa lời chúc tới phu nhân.

Dẫu thế nào phu nhân cũng từng là người của hoàng thất.

Trong khoảnh khắc, một thoáng im lặng phủ lên gian điện.

- Thần xin thay mặt mẫu thân tạ ơn bệ hạ.

Nghi Dân cúi đầu thật thấp, giọng không lộ cảm xúc.

Chỉ có An Nhã từ chỗ ngồi bên trái Bang Cơ nhận ra tay Nghi Dân đặt trên bàn hơi siết lại, đến mức ngón tay trắng bệch.

Nhưng gương mặt y vẫn như mặt hồ tĩnh lặng, không gợn sóng.

Gió xuân nhè nhẹ lướt qua rèm ngọc, hương mai ngoài điện phảng phất theo từng nhịp sáo trúc văng vẳng.

Hôm ấy, yến tiệc đầu xuân được mở đơn giản mà trang nhã.

Bên dưới bậc điện, các bàn nhỏ bày rượu ngọt, trái cây và điểm tâm đều tinh tế.

Tiếng cười tiếng nói đan xen, không khí như ấm lên giữa tiết trời se lạnh.

Trong đám nữ quyến, một người lên tiếng, giọng mềm mại:

- Xuân đến, cảnh đẹp, người đông, hoa nở chẳng hay chư vị có ai cảm xúc mà xướng một bài vịnh xuân chăng?

Người nói chính là Chiêu viên Ngọc Lệ, nàng vốn là một tiểu thư nổi tiếng khéo miệng và giỏi ứng đối.

Nàng nhìn sang Bang Cơ, nhẹ nghiêng vai, nở một nụ cười đoan trang.

Bang Cơ cười:

- Lời nàng hay lắm.

Năm mới mà có vài câu thơ, thì yến lại càng thêm tao nhã.

- Thiếp ngu muội, không dám múa bút trước rồng, nhưng nghĩ đầu năm mới mà không có vần xuân thì thi vị cũng giảm phân nửa.

Dứt lời, Ngọc Lệ chậm rãi đọc từng câu thơ:

Gió xuân lay nhịp cánh đào hồng,

Mưa sớm tươi xanh rộn ruộng đồng.

Chính điện vững bền nhờ đức thánh,

Ngàn hoa đua nở đón non sông.

Mây lành tụ lại bên cung ngọc,

Chim yến lượn quanh chúc thọ ông.

Khắp nẻo dân an, xuân vĩnh cửu,

Ngàn năm phúc ấm tự trời đông.

Tiếng ngâm vừa dứt, tiếng khen ngợi lên khắp điện.

Bang Cơ gật đầu, tán thưởng.

Ngọc Lệ nhẹ nghiêng người, ánh mắt thoáng lướt qua An Nhã, nửa như vô tình, nửa như thăm dò.

Tiếp đó, Nghi Dân đứng dậy, nâng chén rượu, ánh mắt đảo qua mọi người:

- Xuân không chỉ có hoa nở, mà còn là lúc vạn vật đổi mới.

Ta xin mạn phép góp một bài:

Đầu năm gió thổi chuyển non sông,

Lá lật, hoa nghiêng, trổ thế rồng.

Chớ tưởng xuân hiền không sắc bén,

Mưa về đôi lúc hóa long đong.

Bài thơ của y trầm ổn, câu chữ khéo léo, lại thấp thoáng một nỗi sầu và ẩn ý mà người ngoài khó nhận ra.

Sau Nghi Dân, Tư Thành cũng bước ra, vẫn là dáng vẻ nhã nhặn ấy:

Một khí trời đắp đổi vần,

Ba tháng đông lại ba tháng xuân.

Sinh thành, mọi vật đều tươi tốt,

Đầm ấm, nào ai chẳng đượm nhuần?

Tượng mở thái hoà, Nghiêu vỗ trị,

Ơn nhiều chẩn thải Hán nuôi dân.

Đài xuân bốn bể đều vây họp,

"Tuổi tám ngàn", tôi chúc thánh quân.

(Vịnh cảnh mùa xuân - Lê Thánh Tông)

Tiếng ngâm đều đều như gió mát lướt qua suối trong.

Mọi người đều khen ngợi, song Tư Thành chỉ nhẹ cúi đầu, vẻ khiêm cung.

Bấy giờ, một quan văn đứng dậy, cất giọng:

- Quan gia, yến nay thơ văn nở rộ, chẳng hay có thể thỉnh Nguyên phi cũng vịnh một bài, cho đủ vẻ rực rỡ chăng?

An Nhã đang mải nhìn dáng vẻ của Tư Thành, bất ngờ nghe tên mình, toàn thân cứng lại.

Cô chớp mắt, lòng rối bời.

Làm thơ?

Ngay lúc này?

Trong đầu cô hiện đang trống rỗng.

Bao nhiêu lần nghe các học sỹ ngâm thơ, bao nhiêu điển tích, bây giờ bỗng thành mớ hỗn loạn.

An Nhã nuốt khẽ, tay đặt trên gối áo siết lại.

Cô không quen làm thơ cổ theo kiểu này.

Làm sao bây giờ?

Trong khoảnh khắc, trong đầu cô vụt hiện lên bài thơ đã thuộc từ thời hiện đại của Hồ Xuân Hương.

Dùng bài này có ổn không?

Nhưng cũng không còn cách nào khác

Cô hơi cúi người, giọng bình tĩnh hơn vẻ mặt:

Xuân này nào phải cái xuân xưa,

Có sớm ư? thời lại có trưa.

Cửa đông hoa còn thưa thớt bóng,

Buồng thoa oanh khéo dập dìu tơ

Phong lưu trước mắt bình hương nguội,

Quang cảnh trong đời chiếc gối mơ.

Cân vàng nửa khắc xuân lơ lửng,

Phố liễu trăm đường khách ngẩn ngơ.

(Cảm cựu tống tân xuân chi tác kỳ 1 - Hồ Xuân Hương)

Điện lặng đi.

Không phải là lời chúc, cũng chẳng phải tán dương đức thánh quân.

Nhưng trong tám câu ngắn ngủi ấy là cả một chiều xuân phức tạp: nửa mộng, nửa tỉnh, nửa hoài niệm, nửa chán chường.

Một khắc của mùa xuân, một thoáng của lòng người.

Bang Cơ mỉm cười, ánh mắt thoáng xao động.

Tư Thành nhìn sang, ánh mắt trầm xuống như đang nghiền ngẫm.

Bang Cơ yên lặng một lát, rồi mỉm cười:

- Nguyên phi quả nhiên là người khiến trẫm không thể đoán trước.

Một bài thơ, chẳng chúc tụng cũng chẳng tâng bốc, ai nghe cũng phải suy ngẫm.

An Nhã hơi thở phào trong lồng ngực, hành lễ đáp:

- Thiếp chỉ ứng khẩu đôi lời, mong không làm trái ý Quan Gia.

Nhạc lại nổi lên, tiếng cười nói tiếp diễn, nhưng An Nhã ngồi xuống vẫn cảm thấy lòng còn vương tiếng trống dồn dập.

Cô vừa thoát một phen chật vật, mà chẳng hiểu vì sao ánh mắt Tư Thành khi nhìn mình lại sâu đến vậy.

Tiếng trống báo hiệu yến đã gần tàn.

Những chén rượu cuối cùng được nâng lên, lời chúc tết đan xen tiếng nhạc hòa tấu, rồi dần lắng xuống.

Bang Cơ, trên ngôi cao, khẽ đưa mắt nhìn dọc theo hàng nữ quyến, dừng lại ở An Nhã và Ngọc Lệ.

Giọng y vang rõ:

- Xuân mới là dịp sum vầy, Nguyên phi và Chiêu viên nhập cung đã lâu cũng là lúc các ái phi nghĩ tới việc tỉnh thân.

Trẫm cho phép hai nàng về thăm nhà, chọn ngày tùy tiện trong mười ngày tới.

An Nhã nghe câu ấy, trong lòng chợt khựng lại.

Tỉnh thân.

Những người khác có thể hân hoan, bởi ngoài cung là gia tộc, là phụ mẫu, là tiếng pháo trước cổng nhà.

Còn cô cha mẹ ở một thời đại khác, quê hương cô cũng không nằm ở Đại Việt này.

Cô cúi đầu, giọng vẫn bình tĩnh đáp:

- Thần thiếp tạ ơn bệ hạ.

Trong tâm trí cô hiện lên hình ảnh ngôi chùa cũ ở làng Thanh Lưu, nơi Trí Mãn từng cứu cô, cho cô chỗ nương thân những ngày đầu lưu lạc giữa thời đại này.

Khói nhang trong sân chùa, những gốc bồ đề rợp bóng, và tiếng chuông trầm ngân buổi chiều tất cả bỗng sống động.

Nghĩ đến việc về thăm lại nơi ấy niềm vui trong lòng cô có chút dâng lên.

Sau từng ấy thời gian cô cũng có cơ hội gặp lại người cũ, hỏi thăm sức khỏe, tạ ơn vì những giúp đỡ ngày nào.

Bang Cơ nhấp một ngụm rượu, ánh mắt dừng trên cả hai, chậm rãi nói:

- Ngoài tường thành, lời nói và cử chỉ đều là bộ mặt của hoàng gia.

Trẫm tin các nàng hiểu.

An Nhã khẽ cúi đầu, tim vẫn đập nhanh vừa mừng, vừa lo, vừa như có một dự cảm khó gọi tên.

***

Đêm hôm ấy, sau khi trống bế yến, mọi người đều nghĩ Bang Cơ sẽ về điện Vạn Thọ nghỉ ngơi.

Nhưng dưới ánh đèn lồng trải dọc hành lang, bóng áo gấm không hề rẽ hướng ấy, mà thẳng tiến cung Minh Nguyệt.

Tin vừa truyền đến, các cung nữ Minh Nguyệt cung hốt hoảng chỉnh đốn.

An Nhã đang thay y phục dự yến nghe tin, khựng lại.

Tim cô đập nhanh hơn một nhịp dẫu Bang Cơ đã là phu quân của cô, nhưng mỗi lần y bất ngờ đến thế này, cô vẫn chưa thôi cảm giác xao động.

Cửa điện mở ra, Bang Cơ bước vào.

Men rượu khiến ánh mắt y hơi hồng, nhưng từng bước chân vẫn vững vàng.

Ánh nến hắt lên gương mặt y, sắc nét mà dịu xuống bởi hơi men.

An Nhã vội hành lễ, giọng hơi run:

- Bệ hạ không về điện Vạn Thọ nghỉ ngơi sao?

Bang Cơ khẽ nhìn cô, ánh mắt đảo một vòng từ mái tóc vấn gọn, y phục vẫn còn vương hương rượu, đến đôi mắt khẽ né tránh.

Y mỉm cười chậm rãi:

- Sao, nàng sợ trẫm đến à?

An Nhã cúi đầu thấp hơn, đôi má ửng nhẹ.

- Thần thiếp... chỉ là... không nghĩ bệ hạ lại đến.

- Nàng không nghĩ trẫm đến, hay nàng không muốn trẫm đến?

- Bang Cơ nghiêng đầu, giọng lẫn chút trêu chọc.

An Nhã ngẩng lên vội vàng:

- Thiếp không dám...

- "Không dám" sao?

- Bang Cơ bước gần hơn, khoảng cách chỉ còn nửa bước.

Hương rượu nhè nhẹ từ áo y phả ra, không nồng nặc mà như hương mai ấm áp cuối đông.

Y cúi xuống, nhìn thẳng vào mắt cô.

Cô hơi lùi lại theo bản năng, chạm vào cột trụ.

Trong lòng càng thêm ngại ngùng, tay vô thức siết lấy tà áo.

Nhìn thấy dáng vẻ ấy, Bang Cơ khẽ bật cười, lùi lại nửa bước để cô không cảm thấy bị ép.

Giọng y trầm thấp nhưng mang ý cười:

- Đừng lo.

Trẫm biết nàng chưa thật sự sẵn sàng.

Nay uống vài chén, hơi mệt nên muốn đến bên nàng, ôm nàng ngủ thôi, thế là đủ.

Giọng nói ấy dịu dàng, vững vàng, như một lời thấu hiểu không cần cô phải mở miệng.

An Nhã ngẩng lên nhìn y, ánh mắt đã đổi khác.

Không còn lúng túng, mà hóa ra ấm áp.

Y không chạm vào lòng kiêu hãnh mỏng manh của cô, không lấy thân phận phu quân hay bậc đế vương ra để ép buộc.

Chỉ đơn giản là một người đàn ông mỏi mệt, muốn tìm một vòng tay để yên giấc.

Cô nhẹ gật đầu, khẽ nói:

- Vậy mời bệ hạ vào trong.

Y bước theo cô, qua lớp rèm lụa mỏng, vào gian tẩm thất thắp nến ấm áp.

Bầu không khí không mang sắc dục, mà như một mùa xuân chớm ngọt lành.

Y ngồi lên giường gấm, tựa nhẹ vào gối, đưa tay về phía cô:

- Lại đây!

Đêm nay, đừng khách sáo nữa.

Y khẽ kéo cô ngồi vào lòng.

An Nhã hơi cứng người, nhưng cảm nhận được cử chỉ y rất chừng mực, không gấp gáp, không làm cô sợ.

Trong vòng tay ấy, cô thấy rõ sự ấm áp và cả sự kiềm chế của y.

An Nhã hơi khựng lại, ánh mắt nhìn thoáng qua dáng người cao lớn của y.

Cô biết Bang Cơ là phu quân, nhưng gần gũi thế này, cô vẫn cảm thấy trái tim mình đập nhanh hơn.

- Bệ hạ...

- Cô định lên tiếng, nhưng giọng y đã chen vào, trầm thấp như gió xuân:

- Nay không có ai ở đây ngoài trẫm và nàng.

Nàng vẫn gọi "Bệ hạ" xa cách như thế sao?

An Nhã ngập ngừng, nhưng rồi cũng khẽ đổi:

- Phu quân...

Nghe cô gọi, khóe môi y khẽ cong, như vừa được an ủi sau một ngày dài.

Hai người nằm yên một lát.

An Nhã cảm thấy nhịp thở y đều hơn, như men rượu đã ngấm, khiến đôi vai vốn luôn gánh vác nặng nề nay buông lơi.

Cô chậm rãi lên tiếng:

- Về chuyện tỉnh thân...

Bang Cơ mở mắt nhìn cô, ánh nhìn dịu dàng.

- Trẫm nhớ có người từng nói trong cung gò bó, giống chim trong lồng.

Nay nhân dịp xuân mới, muốn cho nàng ra ngoài một chuyến, cũng là để lòng nàng được thảnh thơi.

An Nhã khẽ cúi đầu.

Lời y thật ra rất đơn giản, nhưng lại khiến cô cảm động.

Trong cung bao người muốn ra ngoài đều không được, vậy mà cô được phép.

Bang Cơ tựa vào gối, một tay vẫn ôm cô, giọng chậm rãi kể:

- Lần này, đi qua vùng Vũ Ninh, phía nam có huyện Yên Phong.

Xuân đến, sông Như Nguyệt chảy trong như gương, hoa cỏ hai bờ đều nở.

Nước ở đó ngọt, lúa tốt quanh năm.

Cảnh sắc không tầm thường.

Nghe đến hai chữ Yên Phong, An Nhã chợt giật mình.

Trong trí nhớ cô, tấm bia đá cũ kỹ mờ rêu hiện lên rõ rệt.

Bia đá nằm chơ vơ bên gò đất khi cô đến Yên Phong, là thứ cô chạm vào liền bị đưa tới Đại Việt.

Người ta đồn Tam Giang - Yên Phong xưa từng xảy ra chuyện kỳ bí, nhưng tài liệu đã thất lạc hết.

Tim cô đập mạnh.

Nếu Yên Phong ở thời này chính là nơi tấm bia ở thời hiện đại được tìm thấy thì đây có thể là chìa khóa để giải đáp vì sao cô lại đến được đây.

Bang Cơ vẫn đang nói về dòng sông, về lúa chín và cảnh làng, nhưng tiếng y như xa dần.

Trong đầu cô, từng mảnh ký ức ghép lại, hiện lên câu hỏi lớn chưa từng nguôi: Vì sao cô tới được đây?

Cô khẽ cụp mắt, che giấu ánh sáng lóe lên trong đáy mắt.

Bàn tay giấu trong tay áo hơi siết lại.

- Nàng đang nghĩ gì vậy?

- Bang Cơ hỏi khẽ, đôi mắt dò xét.

An Nhã giật mình, khẽ lắc đầu:

- Không... thần thiếp chỉ thấy chút bồi hồi khi trở về nơi cũ thôi.

Bang Cơ nhìn cô một lát, rồi cười nhẹ, không hỏi thêm.

Y siết nhẹ vòng tay, hơi thở gần bên tai cô:

- Dù nàng đi đâu, trẫm chỉ mong nàng bình an trở về.

An Nhã ngước nhìn y, giọng nghiêm túc:

- Thiếp sẽ trở về.

Đêm xuân tĩnh lặng, ánh trăng ngoài song rọi nghiêng xuống giường gấm.

Trong vòng tay Bang Cơ, An Nhã thấy tim mình không yên.

Chuyến đi lần này không chỉ là thăm lại ngôi chùa từng nương náu.

Cô sẽ tìm cách ghé qua Tam Giang - Yên Phong, tìm tấm bia đá, tìm manh mối.

Có thể, nơi đó cất giữ lời giải cho bí ẩn xuyên không mà cô hằng trăn trở.

Nằm yên trong vòng tay Bang Cơ, cô khẽ nhắm mắt, nhưng trong lòng đã âm thầm sắp xếp.

Ngoài kia, gió xuân lùa qua tường sơn son, mang theo hương mai thoang thoảng.

Trong tĩnh lặng, tiếng tim đập của cô hòa cùng nhịp thở của y, như báo hiệu một mùa xuân mới.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 42: Ngàn năm mở lối


Trời rạng sáng, sương mờ còn vương trên những lùm cây dọc đường.

Kiệu vàng lướt chậm theo con đường đất dẫn vào làng Thanh Lưu một làng nhỏ thuộc vùng Vũ Ninh, mà nay chẳng ai ngờ tới lại đang nghênh đón bước chân Chính phi phu nhân của Hoàng đế Đại Việt.

Cờ tiết vươn trên đầu kiệu phấp phới theo gió xuân, hai hàng lính hầu theo nghi lễ giản lược nhưng vẫn đủ uy nghi.

Dân quanh vùng chỉ dám đứng từ xa, xì xào to nhỏ.

Ngồi trong kiệu, An Nhã khẽ vén màn, mắt nhìn ra khoảng đồng trước mặt.

Nơi đây vẫn vậy, vẫn là con đường đất cô từng đi, vẫn là rặng tre nghiêng mình rì rào.

Nhưng cô đã không còn là An Nhã ấy nữa.

Trên mình cô giờ là lớp áo gấm thêu hoa lan màu ngà, cổ tay đeo vòng ngọc phỉ thúy, tóc búi cao cài trâm vàng khảm ngọc quý.

Những thứ lấp lánh đó chẳng khiến cô thấy mình cao quý hơn, chỉ càng khiến bước chân hôm nay thêm ngập ngừng.

Kiệu dừng trước cổng chùa Thiên Minh.

Cửa gỗ mở ra, vẫn là sắc đỏ thẫm cũ kỹ, chỉ có bảng hiệu mới được sơn lại đôi chút.

Một cung nữ vén rèm kiệu, nhẹ giọng thưa:

- Nguyên phi, đã tới nơi.

An Nhã khẽ gật đầu.

Cô bước xuống, hài châu gót ngọc chạm nền gạch cổ, lòng bỗng rung lên một hồi âm sâu kín.

Gió thoảng qua hàng cây, cuốn theo tiếng chuông chùa điểm canh đầu giờ Tỵ.

Cửa gỗ mở ra chậm rãi, vài vị sư tăng đã đứng sẵn hai bên, chỉnh tề trong tăng phục.

Trí Mãn - vị sư trẻ năm nào từng cứu giúp cho cô một chỗ nương náu, nay đã mang dáng vẻ của vị tăng trưởng thành.

Y phục vàng sạch sẽ, tay chắp trước ngực, dáng người thanh mảnh, vầng trán cao vút khiến người ta thấy lòng lắng lại.

Trí Mãn chắp tại lại cúi đầu thật sâu:

- Bần tăng Trí Mãn, kính nghênh Nguyên phi hồi tự.

An Nhã đứng trước thềm chùa, hơi khựng lại một nhịp.

Cô vốn quen với cách gọi "An Nhã", quen sự đạm bạc thân tình.

Giờ đây, chỉ hai chữ "Nguyên phi" vang lên, lại như đẩy cô lùi xa khỏi những gì từng thân thuộc.

An Nhã lặng một nhịp rồi bước tới, trong lòng cô như có tiếng gì đó thở dài.

Bước chân dù nhẹ, nhưng chạm tới mỗi viên gạch phủ rêu là như từng bước dẫm lên ký ức.

- Anh Trí Mãn - cô nhẹ giọng, dẫu là người có địa vị, nhưng trong đôi mắt ấy, Trí Mãn vẫn là ân nhân đầu đời.

Trí Mãn hơi giật mình.

Cách xưng hô thân mật ấy không còn hợp với thân phận hiện giờ của cô, nhưng y không nỡ chỉnh.

Lúc định nói gì, thì tiếng mõ chùa từ phía trong đã vang lên, báo hiệu thiền sư trụ trì - lão sư Thiền Tịnh đã ra tiếp đón.

Một vị lão tăng chừng gần bảy mươi, râu bạc như tuyết, đôi mắt tuy mờ đục nhưng vẫn ẩn ánh sáng thông tuệ.

Ông bước ra, có hai tiểu đồng dìu hai bên, đứng cách mấy bước, hướng về An Nhã mà chắp tay:

- Bần tăng Thiền Tịnh, trụ trì Thiên Minh tự, xin vấn an Nguyên phi.

An Nhã cúi đầu, hành lễ vừa đủ, giọng nhỏ nhẹ nhưng không thiếu cung kính:

- Tiểu nữ cảm tạ trụ trì vẫn mạnh khỏe.

Hôm nay trở về, mong được thăm lại chốn cũ, không dám làm phiền.

Thiền Tịnh nhìn cô, ánh mắt đầy ý vị thương cảm và kính trọng đan xen:

- Thế sự xoay vần, gió xuân đưa người về nơi cũ.

Người xưa nay đã là bậc quý nhân, Thiên Minh tự này hân hạnh lớn lao.

Mời Nguyên phi vào điện sau, dùng chén trà thanh đạm.

Trong điện, nhang đã thắp, tiếng mõ lặng lẽ vang, mùi trầm thơm phảng phất.

An Nhã quỳ trước tượng Quan Âm, hai tay chắp lại, mắt khẽ nhắm.

Một lời khấn không nói thành tiếng.

Cung nữ phía sau giữ im lặng tuyệt đối, ai nấy cũng thận trọng từng cử chỉ.

Dẫu chỉ là một buổi về chùa, cũng không ai dám quên cô là người của Hoàng đế.

Sau lễ Phật, Trí Mãn mời cô dùng trà ở hậu viện.

Điện nhỏ phía sau chùa được dọn dẹp tươm tất, trải chiếu hoa và bày bàn gỗ trầm.

Cung nữ không được phép theo vào nội điện, chỉ có An Nhã và Trí Mãn.

Sư cụ Thiền Tịnh ngồi một bên, chắp tay tụng vài câu kệ, rồi cáo lui vì tuổi cao mỏi mệt, để lại không gian cho hai người xưa cũ.

Trí Mãn rót trà, ánh mắt vẫn giữ khoảng cách lễ độ:

- Nguyên phi dạo này mạnh khỏe chứ?

An Nhã mỉm cười nhẹ:

- Trong cung đầy đủ nhưng không phải lúc nào cũng bình yên.

Lòng người mới là thứ dễ khiến em mệt mỏi.

Có khi nhớ lại những ngày xưa sống trong chùa, tuy kham khổ mà lại nhẹ nhàng.

Trí Mãn ngừng tay, nhìn ra ngoài hiên, nơi mấy cành mận khẽ đong đưa.

Một cơn gió nhỏ khiến hương trà trong tay cả hai người cũng nhẹ bốc lên.

Cô chậm rãi nói:

- Em mong lần này trở lại có thể được yên tĩnh một chút.

Nếu có thể, muốn nhờ anh một điều.

Trí Mãn khẽ gật:

- Xin Nguyên phi cứ nói.

An Nhã thoáng siết nhẹ tay áo.

Mỗi lần y gọi "Nguyên phi", cô như cảm thấy một sợi dây vô hình ngày càng căng như dây đàn.

Cô hơi nghiêng người về phía trước, giọng nhỏ hơn:

- Em có nghe nói ở đây có nơi gọi là Tam Giang, thuộc Yên Phong.

Có một ngôi am nhỏ nằm giữa núi non và ruộng nước, không biết có xa đây không?

Trí Mãn hơi cau mày suy nghĩ:

- Tam Giang...

Ừm, quả thực nơi ấy không cách làng ta quá xa.

Đi ngựa chừng hơn nửa canh giờ.

Tam Giang từng có truyền thuyết cổ.

Dân quanh vùng vẫn lưu truyền vài chuyện lạ.

Ở đấy có đền Xà rất thiêng, năm xưa Thái úy Lý công được Thần Cao Sơn báo mộng mà đến mượn quân của Thánh Tam Giang khiến quân Tống thua tan tác.

An Nhã đặt chén trà xuống, ánh mắt ánh lên nét hiếu kỳ xen lẫn suy tư:

- Em muốn tới đó.

Nay có dịp rời cung, chẳng mấy khi tự do.

Em muốn xem tận mắt Tam Giang nơi ấy có gì.

Trí Mãn thoáng nhìn ra ngoài sân, nơi mấy cung nữ đang chờ sẵn.

Y trầm ngâm một chút rồi mới nói:

- Nếu Nguyên phi đã có lòng, bần tăng sẽ cho người dẫn đường.

Nhưng nơi ấy vắng vẻ, lại không thuộc quan lộ.

Người nên đi sớm, và cẩn trọng.

An Nhã không đáp ngay.

Cô quay sang nhìn vào mắt Trí Mãn, ánh mắt mang vẻ cứng rắn hơn trước nhiều.

Năm tháng đi qua, người đã trưởng thành, cũng đổi thay như cô vậy.

Nhưng có những câu hỏi, có lẽ chỉ một chuyến đi mới trả lời được.

***

Tam Giang buổi chiều không quá đông người, chỉ có những hàng lau sậy rì rào bên dòng sông và vài ngôi nhà mái thấp nép mình dưới những tán tre già.

Mảnh đất này trông không khác mấy so với hình dung trong ký ức An Nhã thậm chí còn mộc mạc, yên bình hơn.

Trí Mãn đi trước dẫn đường, đôi tay áo vàng khẽ phất theo từng bước chân đều đặn.

An Nhã ngồi trên xe ngựa theo sau, gió thổi qua tấm sa che mặt khiến cô chợt rùng mình.

Không phải vì lạnh mà bởi cảm giác lạ lùng như có điều gì đó đang ở rất gần, chỉ cần vén thêm một tấm màn nữa là có thể nhìn thấy.

Làng Đoài thuộc phủ Tam Giang có sông Như Nguyệt chảy qua nước xanh thẳm, An Nhã cảm thấy tim mình đập dồn.

Mảnh đất này cô nhớ rõ.

Hình ảnh chiếc máy xúc, những người mặc áo bảo hộ, mảnh bia lộ ra dưới lớp bùn lầy, những câu chữ cổ chạm khắc mà ở thời hiện đại vẫn chưa thể giải nghĩa trọn vẹn.

Tất cả như thước phim lật lại.

Cô bước xuống xe, Trí Mãn đi trước dẫn đường.

Nơi họ dừng chân là một bãi đất trống, cỏ dại mọc cao ngang đầu gối.

Có gò đất cao được dân địa phương gọi là "gò Trời Đánh".

Dưới chân gò là bãi lau xám bạc, gió thổi ào ào, như thì thầm điều gì đó đã bị chôn vùi từ lâu lắm.

Trí Mãn quay lại, nhẹ giọng:

- Năm xưa nơi này từng là nền cũ của một ngôi am nhỏ, sau đó sập do lũ.

Về sau dân làng cũng không dựng lại nữa.

- Ở đây...

- cô khẽ nói, giọng hơi run.

- Đúng là chỗ này.

An Nhã bước chầm chậm về phía trung tâm bãi đất, hai tay vén vạt áo gấm, mắt chăm chú nhìn xuống mặt đất.

Cỏ dại, đất cát, vài gốc cây mục, chẳng có gì lạ.

Nhưng cô vẫn cảm thấy chỗ này đã từng có gì đó.

Từng mảnh ký ức mờ nhòe trỗi dậy.

Hình ảnh tấm bia đá mờ sẫm, rạn nứt theo năm tháng, đứng trơ trọi giữa nền đất ẩm.

Dòng chữ khắc hằn nửa ẩn nửa hiện.

Cô nhắm mắt lại, tập trung toàn bộ trí lực, lục lại mảnh ký ức xưa cũ hay nói đúng hơn, là ký ức từ tương lai.

"...vào năm..."

"...nữ y kỳ tài..."

"...không rõ quê quán..."

"...bốc thuốc cứu người... lập công giữa thời loạn..."

Từng chữ, từng mảnh vụn hiện ra như từ một giấc mơ.

An Nhã cảm giác như tim mình ngừng đập trong thoáng chốc.

Rồi lại đập nhanh hơn.

Đập mạnh hơn.

Như thể nó cũng đã đọc được điều cô vừa chắp ghép nên.

"Không rõ quê quán."

"Nữ y kỳ tài."

"Lập công giữa thời loạn."

- Không lẽ... là mình?

Câu hỏi ấy vang lên trong đầu cô, nhẹ như một cơn gió thoảng nhưng để lại dư chấn tựa sấm rền.

Cô đứng đó, bất động một hồi lâu, bàn tay siết chặt lấy tấm áo choàng đến run nhẹ.

Nếu đó là bia ghi danh mình thì tương lai mà mình từng sống, vốn đã biết về chính thân phận hiện tại này rồi.

Không phải chỉ là xuyên không.

Mà là một vòng tròn luẩn quẩn.

- Nguyên phi..?

Giọng Trí Mãn nhẹ nhàng vang lên cắt đứt dòng suy nghĩ rối loạn.

An Nhã chớp mắt, trấn tĩnh, cố giữ nét mặt thản nhiên quay lại:

- Không có gì, em chỉ đang hồi tưởng chút chuyện cũ.

Cô nhìn xuống tay mình.

Những ngón tay vốn mảnh mai, trắng trẻo như ngọc, giờ lại mang hơi thở của một người sống giữa gió sương.

Cô vốn tưởng mình chỉ là lãng khách ở thời đại này.

Nhưng nếu vận mệnh của chính thế giới này đang ràng buộc lấy cô?

Nếu tấm bia đó là dấu vết của chính cô thì liệu cô có thực sự quay về được nữa không?

Trí Mãn không nói gì thêm.

Ánh mắt vị sư trẻ lặng lẽ quan sát cô, như nhìn thấy điều gì trong đôi mắt đang cố kìm nén cảm xúc.

Y không hỏi, cũng không gặng, chỉ chắp tay nói khẽ:

- Nguyên phi có muốn ở lại nơi này thêm một chút không?

Gió sông Như Nguyệt yên ả, có thể tịnh tâm.

An Nhã gật nhẹ, rồi bước ra xa thêm vài bước, đứng bên bờ lau, nhìn về nơi cuối chân trời.

Trời chiều bắt đầu ngả bóng tím.

Trong làn mây mỏng, An Nhã thong thả men theo lối đất gồ ghề dẫn xuống mép sông.

Gió từ mặt nước thổi lên phảng phất mùi phù sa, vương theo hương cỏ hoang dại.

Những bụi lau cao quá đầu người xào xạc như lời thì thầm từ quá khứ.

Cô nhắm mắt, hít một hơi sâu.

Trong khoảnh khắc, bờ sông Như Nguyệt như hòa vào cả giấc mộng, một giấc mộng mà cô chưa bao giờ tỉnh hẳn.

An Nhã mở mắt, bước thêm vài bước, đôi hài lún nhẹ vào bãi đất mềm.

Một phiến đá trơn, rêu phủ xanh rì, trồi lên mép nước.

Cô quỳ xuống, đưa tay chạm vào nước làn nước lạnh.

Rồi bất chợt, một cơn gió lớn thốc qua.

Tấm áo choàng dài bị gió giật, mất thăng bằng, An Nhã nghiêng người.

Chỉ một thoáng.

Tùm!

Mặt sông Như Nguyệt bắn tung như có ai đó đâm thủng màn nước.

- Nguyên phi!!

Tiếng Trí Mãn hốt hoảng vọng đến, nhưng đã muộn.

Thân hình mảnh mai của An Nhã đã bị cuốn theo dòng nước.

Dòng sông vốn tưởng hiền hòa, phút chốc trở nên lạnh lẽo, nuốt trọn một dáng người nhỏ bé vừa khuỵu xuống.

Trong khoảnh khắc ngã xuống, An Nhã không la hét.

Cô chỉ thấy nước tràn vào tai, mắt, miệng, và một cảm giác lạ kỳ xâm chiếm không phải hoảng loạn, mà là quen thuộc.

Như thể cô từng ngã xuống nơi này rồi.

Như thể, chính nơi này là điểm nối của hai thế giới.

An Nhã muốn kêu lên, nhưng nước đã ngập tràn phổi.

Mọi thứ tối sầm, trước mắt chỉ còn một màn trắng lóa.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 43: Giữa hai bờ thực tại


Cảm giác đầu tiên là... lạnh.

Lạnh buốt sống lưng, len lỏi từng kẽ xương như thể đang trần trụi giữa một cơn mưa mùa đông.

Nhưng khi mở mắt ra, trước mặt lại là trần nhà trắng toát, ánh đèn huỳnh quang chói gắt và âm thanh tít tít đều đều của máy móc.

An Nhã chớp mắt.

Cô ngơ ngác nhìn quanh: tường trắng, ống truyền nước, tấm rèm mỏng lay động trong gió điều hòa.

Hương thuốc sát trùng xộc vào mũi.

Trong đầu đã ngờ ngợ mình đang nằm ở bệnh viện.

Cô giật mình bật dậy theo phản xạ.

Hai chân cô không nhúc nhích.

Tê cứng.

Nặng như đá.

Không có cảm giác gì hết từ thắt lưng trở xuống.

Tim cô rơi thẳng xuống hố không đáy.

- Chuyện gì... chuyện gì xảy ra vậy?

- An Nhã thở dốc, cố gắng lật chăn, nhìn xuống đôi chân mình.

Chúng vẫn còn đó, không gãy, không trầy xước, nhưng vô cảm, như thể không còn thuộc về cơ thể này nữa.

- Không... không lẽ mình bị liệt?

Ý nghĩ đó vừa hiện lên, toàn thân cô run rẩy.

Cô chụp lấy thanh giường, cố gắng nâng nửa người trên lên, gào lên:

- Có ai không?!

Y tá!

Bác sĩ!

Tôi không cử động được.

Cánh cửa bật mở mạnh.

Một bóng người quen thuộc bước vào.

Là anh trai cô trong bộ đồ bác sĩ mặt nhăn nhó, tóc rối bời, và đôi mắt đỏ ngầu vì thức quá lâu.

- Mày hét cái gì thế hả?!

- anh quát, nhưng giọng vỡ đi vì lo lắng.

- Chưa tỉnh hẳn à?

Mày muốn làm cả bệnh viện loạn lên à?

An Nhã quay phắt sang anh, ánh mắt hỗn loạn, hơi thở đứt quãng:

- Em không... em không cử động được chân...

Anh ơi, em bị liệt rồi...

đúng không?

Em không cảm thấy gì cả... em...

- Cái gì mà liệt với không liệt?

- anh thở dài, bước nhanh tới, kiểm tra.

- Mày nằm hơn một ngày liền, mất nước, tụt huyết áp, còn sốc nhiệt.

Tê chân là chuyện bình thường.

An Nhã vẫn không dám tin.

Mắt cô mở to, môi run run, giọng vỡ ra như trẻ con:

- Thật không?

Anh nói thật đi...

Em chỉ bị tê thôi?

Không phải... cả đời ngồi xe lăn đúng không ?

Anh cô nhìn dáng vẻ tuyệt vọng đó thì không đành lòng mắng nữa, dịu giọng:

- Thật.

Cái con này... sao mày hay suy diễn thế?

Mới nằm có hơn ngày đã nghĩ lung tung.

Mày bị liệt thì anh phải nói rồi chứ.

An Nhã tròn mắt: hơn một ngày?

Mới hơn một ngày thôi ư?

Nhưng với cô đã hơn nửa năm sống ở Đại Việt.

Trải qua biết bao nhiêu là việc.

Tất cả quá thật.

Cô siết lấy chăn, tim đập loạn.

Bàn tay anh trai cô khẽ chạm lên trán cô, thử nhiệt độ rồi ngồi xuống mép giường.

- Mày cũng lớn rồi, tự biết lo cho bản thân đi chứ - giọng anh thấp xuống.

An Nhã nhìn anh, lòng đầy áy náy.

Nhưng làm sao nói được?

Làm sao giải thích rằng cô vừa trở về từ một thời đại khác?

Chân cô lại nhói lên cảm giác lạ hơi rân rân, nhưng lần này là do máu đang bắt đầu lưu thông lại.

Một y tá bước vào, kiểm tra truyền nước và đo huyết áp.

An Nhã im lặng nằm đó, mắt hướng ra cửa sổ.

Nắng chiều rọi qua tấm rèm vẽ nên vệt sáng mềm mại như lụa.

Bên ngoài, là thành phố ồn ào, là nơi cô từng lớn lên, từng học hành, từng làm việc.

An Nhã nằm yên hồi lâu.

Hơi thở dần ổn định.

Nhịp tim không còn đập dồn như lúc mới tỉnh lại.

Cô quay mặt nhìn anh trai đang ngồi bên, mệt mỏi chống tay lên trán, im lặng như vừa trải qua một cơn giông dài.

Trong lòng vẫn còn hoang mang vô tận.

Mọi chuyện quá mơ hồ.

Quá phi thực tế.

Có lẽ thật sự mình đã nằm mơ.

Một giấc mơ dài đến vô lý.

Cô cắn môi, như để tự thử xem mình có đang mơ không.

Rồi khẽ khàng hỏi, giọng như thể sợ vỡ ra điều gì:

- Anh... mẹ đâu rồi?

Anh trai ngẩng lên, hơi sững lại trước câu hỏi.

Mặt anh đổi sắc, môi mấp máy như không biết nên trả lời thế nào.

Trong giây lát, anh chỉ im lặng, ánh mắt trốn tránh.

An Nhã nghiêng đầu về phía anh, tim lại đập nhanh:

- Anh, mẹ đâu?

Chắc chắn mẹ sẽ tới thăm em mà phải không?

Không có câu trả lời.

Sự im lặng ấy như một nhát dao cắm vào giữa lồng ngực cô.

Cô ngồi bật dậy, bất chấp cảm giác tê mỏi đang kéo lại hai chân:

- Anh, sao anh không nói gì?

Mẹ đâu rồi?!

Em hỏi mà!

Lúc này, anh trai mới thở dài.

Ánh mắt đầy chần chừ, nhưng rốt cuộc vẫn buông lời chậm rãi, như từng chữ đều đè lên tim anh:

- Mẹ... mất rồi, Nhã.

Mất từ bốn năm trước rồi.

An Nhã chết lặng.

Thế giới xung quanh đột ngột không còn âm thanh.

Cô mở to mắt, miệng há ra như muốn nói gì đó, nhưng cổ họng như bị bóp nghẹt.

Hai tay cô siết chặt lấy ga giường.

Cô lắc đầu, mắt đỏ hoe, rồi khàn giọng hét lên:

- Không!

Không thể nào!

Em... em vừa mới gặp mẹ trước hôm đi Bắc Ninh... rõ ràng mẹ còn... còn...

Anh trai siết lấy vai cô, cố giữ chặt:

- Nhã!

Nghe anh nói đã!

Mẹ mất lâu rồi không ai giấu mày cả.

Mày... mày tỉnh lại đi...

- Không!

Em không tin!

Mẹ... mẹ đã ôm em mà!

Rõ ràng mẹ còn sống mà!

- Mày đang nói cái gì vậy?!

Cô vùng vẫy trong tay anh, nước mắt như trào thành dòng, giọng nghẹn lại, rồi vụt hét lên:

- Không thể nào!

Em mơ sao?!

Tất cả là mơ sao?!

Vậy Bang Cơ thì sao?!

Đại Việt thì sao?!

Không thể nào...

Anh trai cô buông vai, chỉ nhìn cô với ánh mắt vừa thương xót vừa sợ hãi.

Giọng anh trở nên cẩn trọng hơn, như thể đang nói chuyện với một người không còn bình thường:

- Mày vừa nói cái gì?

Bang gì cơ?

Đại Việt nào?

Cô sững lại.

Mình vừa nói gì?

Tim An Nhã thắt lại.

Đôi mắt anh trai như chứa đầy ngờ vực, khiến cô bắt đầu nhận ra: mọi thứ mình trải qua có lẽ thực sự chỉ là một giấc mộng hoang đường.

Cô nhìn cánh tay mình không còn vết sẹo do kiếm chém khi bị ám sát ở hành lang phía Đông nữa.

Bàn tay hiện ra những vết chai cũ do cầm bút.

Anh trai cô thở dài, nhấc điện thoại gọi y tá:

- Tầng mười hai, phòng 1203.

Bệnh nhân vừa tỉnh lại có biểu hiện mất phương hướng.

Làm ơn chuẩn bị kiểm tra thần kinh và chụp não.

Đúng, não.

Cảm ơn.

An Nhã nghe thấy từng lời.

Cô bật cười.

Một nụ cười đứt gãy và chua chát.

Rồi cô gục mặt xuống gối, khóc không thành tiếng.

Nếu là mơ, sao lại đau thế này?

Nước mắt đã cạn.

Tim vẫn còn đau nhức như vừa bị xé toạc, nhưng lý trí của An Nhã dù chồng chất hoang mang vẫn chưa hoàn toàn đổ sập.

Cô gạt tay anh trai khi anh cố giữ cô nằm yên.

Mắt ráo hoảnh, cô thì thào:

- Điện thoại của em.

Anh trai cô nhíu mày, do dự một chút rồi mới đưa chiếc điện thoại đặt bên bàn vào tay em gái.

Dù thế nào, nó vẫn còn tỉnh táo.

Ít nhất là không la hét nữa.

An Nhã run rẩy mở khóa, nhập mật khẩu một cách quen thuộc.

Mọi thứ vẫn như cũ hình nền, ứng dụng.

Nhưng cô không vào bất cứ mạng xã hội nào.

Tay cô run lên khi gõ từ khóa vào thanh tìm kiếm:

"Lê Nhân Tông"

"Đại Việt thời Lê Sơ"

"Binh biến Duyên Ninh"

Mắt cô dán vào màn hình.

Từng dòng chữ hiện lên không phải như những gì cô từng học.

Không phải những gì sách sử thời đại của cô từng ghi lại.

"Năm 1458, Đại Việt sử ký toàn thư không ghi nhận bất kỳ sự kiện nào."

"Đêm ngày 28 tháng 10 năm 1459, Lạng Sơn vương Lê Nghi Dân giết chết vua Lê Nhân Tông, truy sát Thái hậu Nguyễn Thị Anh.

Nghi Dân lên ngôi, lấy niên hiệu là Thiên Hưng.

Sau đó, các đại thần trung thành âm mưu lật đổ, song đều thất bại.

Nghi Dân tại vị suốt hơn 30 năm."

An Nhã cứng đờ người.

Không.

Không thể như vậy được.

Cô biết chính xác điều gì đã xảy ra.

Nghi Dân sẽ bị lật đổ, Tư Thành sẽ lên ngôi vua.

Vậy mà giờ đây cả Internet và có lẽ cả lịch sử nhân loại đều khẳng định điều ngược lại.

Cô lướt nhanh qua các kết quả khác.

Tất cả thống nhất.

Không còn bất kỳ ghi chép nào về Lê Thánh Tông - Lê Tư Thành.

Cô cắn môi.

Máu rịn ra.

Cô hiểu rồi.

Chuyến trở về của cô không chỉ là tỉnh dậy khỏi một giấc mơ.

Mà là rời khỏi một thực tại.

Mọi việc cô làm mọi tác động cô trong quá khứ đã thay đổi lịch sử.

Cô lẩm bẩm trong hoảng loạn.

Bàn tay cầm điện thoại run lên.

Cô gõ nốt cụm từ cuối:

"Nữ y An Nhã.

Phi tần của Lê Nhân Tông."

Lần này, không có bất kỳ kết quả hay ghi chép nào.

Thay đổi lịch sử có lẽ là lý do thế giới này mẹ cô không còn.

Cô siết chặt tay.

Bằng cách nào đó, lịch sử đã bị bẻ cong.

Tiếng loa phát thanh vọng ra từ hành lang bệnh viện:

- Hội chẩn đa chấn thương.

Mời khoa ngoại Thần Kinh, khoa ngoại Lồng ngực, khoa ngoại Tổng Quát, phòng y vụ, khoa ngoại Chỉnh Hình.

Đến phòng cấp cứu hội chẩn.

Anh trai cô nghe thông báo liền lập tức rời đi.

Cô nín thở.

Căn phòng lạnh tanh.

Tường trắng, giường trắng, dây truyền trắng, chẳng có gì quen thuộc.

Cô giật mạnh cổ tay, kim tiêm bật ra, máu rịn đỏ nơi cánh tay xanh tái.

An Nhã gỡ ống truyền đẩy cửa, chạy ra.

Hành lang mở ra mùi ẩm mốc và kim loại cũ.

Cô lao ra ngoài, hơi thở dốc, tiếng bước chân va dội trong lòng cầu thang xoắn.

Một y tá phía xa kêu lên:

- Ơ!

Bệnh nhân kia!

Dừng lại!

Cô không quay đầu.

Nắng trưa chói chang đập vào mặt khi cô lao ra khỏi khu điều trị.

Cổng viện còn xa, nhưng cô không thấy mệt, chỉ thấy tim đập dữ dội, như một nhịp trống thôi thúc từ bên kia thế giới.

An Nhã ra khỏi cổng bệnh viện, mồ hôi thấm đẫm áo bệnh nhân.

Đường phố Hà Nội trưa ấy vừa ồn ào, vừa như bị bóp méo.

Mọi thứ chao đảo.

Cô vẫy tay một chiếc taxi vừa dừng đèn đỏ.

- Cho tôi tới Viện nghiên cứu Hán Nôm.

Tài xế ngước nhìn, lưỡng lự một giây, rồi gật đầu:

- Lên đi.

Cô chui vào ghế sau.

Ghế da nóng hầm hập.

Mùi nhựa, điều hòa và mùi gió thành phố chen lẫn trong không khí ẩm.

Cô khép chặt áo, tay run run.

Hà Nội ngoài kia từng chút, từng ngã tư, từng gốc cây mà cô cảm thấy có gì không đúng.

Đường xá rộng hơn.

Nhiều cửa hàng biến mất.

Cô quay đầu nhìn bảng hiệu: "Trung tâm Văn hóa Trẻ Quận Thanh Xuân".

Nhưng nơi này trước vẫn là nhà sách Nhân Văn mà.

Mình từng đi ngang đây hàng trăm lần.

Sao bây giờ...?

Cô gõ gõ cửa kính.

Người lái xe nhìn vào gương chiếu hậu:

- Sao thế cô?

Không sao chứ?

- Anh đi nhầm đường à?

Đây không phải đường Đặng Tiến Đông.

Viện Hán Nôm nằm gần Hồ Đống Đa cơ mà?

Anh ta nhíu mày:

- Hồ Đống Đa?

Ơ...

Viện Hán Nôm ở Chùa Láng mà, cô không biết à?

An Nhã chết lặng.

Toàn thân cô lạnh đi.

Bây giờ Hà Nội là một nơi hoàn toàn khác.

Chiếc xe dừng trước tòa nhà cao ba tầng cũ, kiến trúc pha cổ pha hiện đại, biển hiệu ghi rõ: "Viện Nghiên cứu Hán Nôm".

Cô bước xuống.

Nhìn chằm chằm vào cánh cổng sắt sáng bóng.

Không còn mảng tường rêu xưa, không còn hàng cây trước sân viện.

Không có cái bể cá xi măng ngày nào cô từng ngồi nghỉ trưa.

Cô bước qua cửa, tim đập rộn ràng.

Cô nhìn quanh như tìm kiếm những gương mặt quen thuộc.

- Ơ...

An Nhã phải không?

- Một giọng nữ vang lên sau lưng.

Cô quay lại.

Một người phụ nữ chừng hơn ba mươi, đeo thẻ cán bộ, đang nhìn cô với ánh mắt bất ngờ.

- Chị là...?

- Em là Lan Anh, cùng phòng nghiên cứu với chị mà.

Chị không nhận ra em à?

An Nhã khựng lại.

Cô thật sự không nhận ra.

Khuôn mặt kia không còn khớp với ký ức cô từng có.

Cô chỉ mỉm cười gượng gạo:

- Chị xin lỗi.

Nhưng mà chị đang muốn gặp Viện trưởng.

Viện trưởng có ở đây không?

Lan Anh có vẻ ái ngại, chỉ tay về phía cầu thang:

- Viện trưởng đang ở trong phòng, chị muốn gặp thì cứ lên tầng ba, phòng ngay hành lang nhé.

An Nhã khẽ gật đầu.

Cửa gỗ văn phòng khép hờ.

Cô gõ nhẹ.

Một người đàn ông ngoài năm mươi, gương mặt nghiêm nghị, ngẩng lên từ đống hồ sơ.

- An Nhã, em đi làm lại rồi à.

- Dạ...

- An Nhã hơi ngập ngừng - Em muốn hỏi về đoàn khảo cổ tìm thấy một bia đá ở khu vực Tam Giang, Bắc Ninh khoảng 2 ngày trước.

Người đàn ông cau mày, lật vài tờ giấy trên bàn.

- Tam Giang?

Không có đoàn nào được cử đi khu đó cả.

Và trong hai ngày vừa rồi, viện không ghi nhận báo cáo phát hiện bia đá nào ở Bắc Ninh.

An Nhã tròn mắt:

- Không thể nào... em nhớ rõ vị trí đó...

An Nhã vẫn đứng lặng trong văn phòng, mắt dán vào từng biểu cảm nhỏ nhất trên gương mặt vị viện trưởng.

Không gian ngột ngạt, yên lặng tới mức nghe rõ tiếng tích tắc từ chiếc đồng hồ treo tường.

-Thưa viện trưởng, - cô nói, giọng khẽ nhưng gấp gáp - Em vừa tra cứu lịch sử, tại sao không có sự kiện lớn nào được ghi nhận trong năm 1458.

Viện trưởng ngẩng lên, hơi nhíu mày:

- À, năm đó đúng là không có biến cố nào nổi bật được ghi chép lại.

Một vài ghi chép vụn vặt, nhưng không đủ cấu thành sự kiện lịch sử lớn.

An Nhã siết chặt tay:

- Thế...

Lê Nhân Tông có từng lập phi tần nào không?

Vua đã trị vì nhiều năm không lẽ lại không có phi tần nào.

Viện trưởng suy nghĩ, rồi lật vài trang hồ sơ cổ đang mở trên bàn:

- Chuyện hậu cung thường ít được ghi rõ nếu phi tần không có xuất thân danh gia hay không sinh được con.

Sử sách thời Lê sơ thiên về chính sử những người phụ nữ không ảnh hưởng trực tiếp đến hoàng tộc thường không được đề cập.

Cô lảo đảo tiến lại gần bàn làm việc, hai tay run rẩy đặt lên mặt bàn gỗ cũ sẫm màu.

- Không, không phải như vậy đâu - cô nói, giọng mỗi lúc một kích động hơn.

- Lịch sử đã bị thay đổi.

Tôi nhớ rõ...

Tôi... tôi là người từng ở đó.

Viện trưởng sững người.

An Nhã gần như thì thầm, mắt nhìn thẳng vào ông như van xin:

- Dòng thời gian rẽ nhánh.

Mẹ tôi cũng biến mất.

Tôi... tôi không thuộc về thời đại này nữa.

Tôi cần ngài giúp tôi, làm rõ chuyện này.

Gương mặt viện trưởng dần thay đổi từ ngạc nhiên sang dè dặt.

Ông ngồi thẳng lưng, khép lại tập hồ sơ và nhẹ nhàng đẩy ghế về phía sau.

- Cô Nhã - ông nói chậm rãi, giọng vô cùng mềm mỏng như đang nói chuyện với một bệnh nhân tâm lý - Tôi hiểu cô đang rất hoang mang.

Có thể là do chấn thương gần đây ảnh hưởng đến trí nhớ hoặc cảm xúc.

Nhưng tôi không nghĩ mình có khả năng giúp cô về chuyện này.

An Nhã gào lên:

- Không!

Ông phải tin tôi!

Lịch sử đã bị thay đổi!

Tôi đã sống ở năm 1458, tôi biết chuyện gì xảy ra!

Viện trưởng thở dài, rút một tờ giấy nhớ từ ngăn bàn.

Ông viết gì đó rồi đưa cho cô.

- Cô nên gặp người này.

Họ sẽ hỗ trợ cô tốt hơn tôi.

An Nhã đón lấy tờ giấy, nhìn vào dòng số điện thoại được viết gọn gàng bằng bút mực đen.

Bệnh viện Tâm Thần Trung Ương 1 - Khoa Thăm khám.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 44: Thời không sai lệch


An Nhã rời khỏi văn phòng của viện trưởng trong tâm trạng nửa rối loạn, nửa hoài nghi.

Cánh cửa khép lại phía sau lưng, để lại sau lưng cô ánh nhìn e ngại của những con người từng gọi là đồng nghiệp.

Cô đứng lại nơi hành lang giữa hai phòng.

Một tấm bản đồ Việt Nam cỡ lớn treo trên tường.

Ánh đèn huỳnh quang trắng nhạt phủ lên nó một lớp ánh sáng ảm đạm.

An Nhã bước đến gần, từng bước chậm rãi như sợ chạm vào một sự thật kinh hoàng.

Đôi mắt cô trừng lớn.

Tay run run đưa lên, chạm khẽ vào phần bản đồ miền Trung và Nam.

Không có Phú Yên.

Không có Bình Định.

Không có Gia Lai.

Không có Khánh Hoà.

Việt Nam không còn là một dải đất cong hình chữ S, mà bị chém cụt từ giữa Đà Nẵng đổ xuống.

Biển Đông thì bị ký hiệu bằng một loạt ghi chú.

Và một điều khiến tim cô trễ nhịp: "Lãnh thổ bảo hộ" dòng chú thích khô khốc in nghiêng, bên dưới vùng Nam Bộ, ghi rõ:

"Vùng tự trị dưới sự giám sát của Đông Nam Hải Liên minh (1958 - nay)."

Không thể nào.

Không thể nào lại như thế này được!

An Nhã lùi lại một bước, lưng tựa vào tường, toàn thân như bị rút cạn khí lực.

Hình ảnh bản đồ trước mắt cô như một vết rạn trong gương, phản chiếu tương lai tan vỡ.

Ra khỏi Viện nghiên cứu, An Nhã bước chậm trên lề đường lát đá cũ, những ánh đèn thành phố lấp loáng trên mặt đường ướt mưa như phản chiếu một quá khứ mờ ảo vừa kịp vuột khỏi tầm tay.

Những tòa nhà cao tầng, những dòng xe tấp nập, những con người bước qua nhau không ai ngoái lại tất cả đều như không thuộc về cô.

Cô siết chặt quai túi, tay lạnh buốt.

Những bước chân dẫn cô đi vô định, nhưng trong đầu chỉ quanh quẩn một câu hỏi:

"Làm sao để quay trở lại?"

Thực tại này như vết dao cắt sâu vào nhận thức của cô.

Lịch sử đã bị viết lại.

Quá khứ đã bị bẻ cong.

Tư Thành chưa bao giờ lên ngôi, đất nước bị chia cắt, cả một nền văn minh bị bào mòn.

Và tất cả bắt đầu từ chính sự tồn tại của cô.

An Nhã thở dốc, như thể cả không khí cũng chống lại cô.

Bất giác, cô nhớ lại khoảnh khắc cuối cùng trước khi tỉnh dậy trong bệnh viện.

Nước sông Như Nguyệt cuộn xoáy dưới chân.

Trí Mãn gọi thất thanh phía sau.

Và rồi một cú rơi không điểm dừng.

Cô không chết.

Mà đã trở về.

"Sông.

Là sông đưa mình đi."

An Nhã khựng lại.

Một ý nghĩ lóe lên như tia sét giữa đêm mưa.

Đơn giản, điên rồ, và gần như tuyệt vọng.

Nhưng đó là manh mối duy nhất.

"Nếu dòng sông Như Nguyệt đã mang mình rời khỏi thời xưa.

Thì liệu một dòng sông khác có thể đưa mình quay lại không?"

Cô ngẩng đầu, nhìn về phía xa, nơi ánh đèn thành phố nhạt dần và trời đêm ôm lấy bờ sông rộng lớn phía bắc Hà Nội.

Sông Hồng.

Dòng sông từng được gọi là sông Nhị, chảy qua đất Đông Kinh xưa.

An Nhã rảo bước.

Không chờ đợi, không do dự.

Trời sẩm tối, cô đứng dưới chân cầu Long Biên chiếc cầu trăm tuổi gắn liền với những biến thiên của đất nước, giờ trở thành nhân chứng câm lặng cho một lựa chọn điên rồ.

Gió thổi ào ạt qua mái tóc, mang theo cả tiếng còi xe vọng lại từ xa.

Phía dưới, sông Hồng cuộn chảy.

Đục ngầu.

Lạnh lẽo.

Bất định.

Cô tự hỏi, liệu có lần thứ hai không?

Liệu dòng nước có đưa cô quay ngược lại lịch sử không?

Hay đây chỉ là một cú nhảy ngu ngốc?

Một tin nhắn hiện lên trên màn hình điện thoại:

"Em cứ nghỉ ngơi thêm một thời gian.

Nào ổn rồi quay lại làm việc cũng được" - Từ một người đồng nghiệp.

An Nhã nhìn màn hình sáng lên giữa màn đêm rồi tắt.

Cô mỉm cười nhạt.

"Mình không điên.

Mình là người cuối cùng còn nhớ được dòng lịch sử thật sự."

Cô tháo đồng hồ, điện thoại, cả sợi dây chuyền mẹ để lại.

Mọi vật của thời hiện đại đều được đặt lại trên bờ, như một lời tạm biệt.

Trái tim cô không còn run sợ.

Đôi mắt ánh lên một quyết tâm kỳ lạ.

Cô đứng bên mép bờ sông như đứng trước bờ vực định mệnh.

Và rồi, cô nhảy xuống.

Bóng dáng An Nhã biến mất trong đêm.

Chỉ còn lại ánh đèn cầu lập lòe phía trên mặt nước như ngọn đèn nhỏ cuối cùng của hy vọng.

Cơn lạnh buốt đập vào da thịt như hàng ngàn mũi kim.

Nước sông Hồng, giữa đêm, đục ngầu và siết chặt lấy An Nhã như những cánh tay vô hình muốn kéo cô vào đáy sâu vĩnh cửu.

Ngay khoảnh khắc thân thể rơi vào dòng nước, cô mới nhận ra đây không giống với lần trước.

Chỉ có cảm giác nghẹt thở.

Nước tràn vào mũi, vào miệng, tràn ngập trong cổ họng.

An Nhã hoảng loạn.

Tay chân cô vùng vẫy trong vô định, chẳng còn phân biệt được đâu là trên đâu là dưới.

Mắt cô mở to, nhưng chỉ thấy một màn đen cuộn xoáy.

"Không... không phải như thế này!"

Cô đã nghĩ dòng sông là cầu nối nhưng bây giờ, nó chỉ là bóng tối và lạnh lẽo.

Phổi cô đau buốt, ngực bị ép lại đến nghẹt thở.

Những hình ảnh vụt qua tâm trí: Bang Cơ, mẹ và tương lai của đất nước.

Giữa cơn hoảng loạn, bàn tay cô chạm phải một thứ gì đó.

Một cánh tay vươn ra, nắm chặt lấy cô rồi kéo lên.

Mặt cô trồi lên mặt nước.

Không khí ập vào buồng phổi, vừa ngọt ngào vừa đau đớn như thiêu đốt.

Cô ho sặc sụa, toàn thân run lên bần bật.

Rồi cảm nhận được mặt đất bờ sông thô ráp và lạnh ẩm dưới lưng.

Có ai đó đang cúi xuống, lay nhẹ vai cô.

Giọng nam lạ lẫm vang lên, gấp gáp:

- Cô ơi, cô tỉnh chưa?

Cô có sao không?

Gọi xe cấp cứu đi!

Tiếng còi xe, tiếng bước chân người chạy lại.

Mắt cô nhòa đi vì nước, nhưng rõ ràng là ánh đèn xe máy, là tiếng còi thành phố, là thực tại.

An Nhã nằm im, lặng người trong nỗi thất vọng đau đớn tột cùng.

Người ta kéo cô dậy, khoác áo ấm lên vai.

Trong tiếng ồn ào xung quanh, cô không nghe thấy gì nữa.

Bên trong đầu cô trống rỗng đến tê dại.

***

Bệnh viện - vài giờ sau.

An Nhã ngồi trên giường bệnh, quấn chăn mỏng, ánh mắt trống rỗng nhìn ra ngoài cửa kính.

Bên ngoài, trời đã khuya.

Ánh mắt cô vô định hướng về khung cửa kính vẫn còn đọng hơi sương.

Một cốc nước đã nguội lạnh đặt trên bàn, bên cạnh tờ giấy khám bệnh mà bác sĩ để lại.

Cô không động vào bất cứ thứ gì, chỉ ngồi im như thể sợ chạm vào sẽ làm mọi thứ tưởng như là giấc mơ này hoá thành hiện thực.

Đột nhiên, điện thoại rung lên.

Một số lạ hiện trên màn hình, nhưng phía trên cùng tên người gọi là: "Chồng"

An Nhã chết lặng.

Tay cô run nhẹ, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi.

Cô không nhớ mình từng lưu tên ai là "chồng".

Không nhớ mình từng kết hôn.

Cô đưa tay bấm nghe trong vô thức.

Giọng nam vang lên bên tai, trầm ấm, có chút mệt mỏi:

- Alo?

Em tỉnh rồi à?

Bệnh viện vừa gọi cho anh, anh đang trên đường đến.

Em vẫn ổn chứ?

An Nhã nghẹn họng, cổ họng khô khốc không thốt nên lời.

Cô chỉ lí nhí:

- ...vâng.

Cô cúp máy, lòng ngổn ngang.

Một mảng trống rỗng trong ký ức khiến cô sợ hãi.

Nếu không còn nhớ gì về cuộc hôn nhân này và người kia là ai?

Chiếc ô tô dừng lại ngay cổng viện.

Người đàn ông bước xuống, cao ráo, chỉn chu, khoảng ngoài ba mươi.

Ánh mắt anh trầm lặng, như người từng trải qua nhiều đêm mất ngủ.

Khi thấy An Nhã, anh bước nhanh tới, không ôm hôn, không hỏi han, chỉ nhẹ nhàng đưa tay ra đỡ chiếc túi cô đang cầm.

- Đi thôi, cũng muộn rồi.

An Nhã lặng lẽ bước theo.

Cô liếc nhìn khuôn mặt nghiêng của anh dưới ánh đèn vàng dịu, cố lục tìm chút quen thuộc nhưng không có gì.

Anh đưa cô lên xe, cài dây an toàn cho cô rồi vòng sang ghế lái.

Cả hai ngồi trong im lặng.

Tiếng động cơ xe phá tan khoảng trống nhưng không xua đi được sự gượng gạo giữa họ.

An Nhã ngồi sát cửa kính, hai tay siết lấy vạt áo.

Cô cố không nhìn sang người đàn ông được gọi là "chồng" kia.

Trong lòng, cảm giác tội lỗi và hoang mang đan xen nhau đến nghẹt thở.

- Em có nhớ đường về nhà không.

Anh hỏi khẽ, không quay đầu lại.

Câu hỏi ấy vừa như thăm dò, vừa như xác nhận nỗi nghi ngờ thầm lặng.

An Nhã cắn môi, khẽ lắc đầu.

- Em xin lỗi.

- Không sao.

Bác sĩ nói có thể em bị sốc tâm lý.

Về nhà nghỉ ngơi đã.

Anh không trách, cũng không hỏi thêm.

Nhưng chính sự bình thản ấy lại khiến cô thấy ngột ngạt hơn bất kỳ lời tra hỏi nào.

Qua cửa kính, An Nhã nhìn thành phố lướt qua như một cuốn phim quay chậm.

Con đường này ngôi nhà kia tất cả đều lạ lẫm đến đáng sợ.

Cô bắt đầu nhận ra: Ở dòng thời gian này, mình đã sống một cuộc đời khác.

Nhưng cô không thể sống tiếp trong thân phận này.

Không thể chấp nhận một thực tại mà lịch sử bị bẻ cong, và cả cô đang bị mắc kẹt trong chính cuộc đời không thuộc về mình.

Cánh cửa mở ra, An Nhã bước vào căn nhà với cảm giác như bước chân vào cuộc đời của một người xa lạ.

Phòng khách sáng sủa, ngăn nắp, được bài trí theo kiểu tối giản nhưng ấm cúng.

Trên kệ tủ là một vài chậu cây nhỏ, tranh treo tường, và vài bức ảnh.

An Nhã đứng sững lại.

Cô thấy mình trong ảnh, khoác tay người đàn ông ấy, cả hai đang cười, nụ cười rất thật.

Một bức khác, là ảnh cưới.

Màu váy trắng thuần khiết, ánh mắt cô trong bức ảnh tràn đầy niềm tin.

Nhưng giờ đây, khi đối diện với chính bức ảnh đó cô không cảm nhận được gì.

Không nhớ, không có chút ký ức nào.

Cô cắn môi, xoay mặt đi.

Chồng cô - người đàn ông đó, bước vào sau, đặt túi đồ xuống.

- Em ăn gì không?

Anh nấu chút cháo nhé?

An Nhã lắc đầu.

- Cảm ơn anh.

Nhưng em chỉ muốn nghỉ một chút.

Tối nay em sẽ ngủ ở sofa, được không?

Người đàn ông im lặng một lúc, rồi khẽ nói, không giấu được sự buồn bã trong mắt:

- Không sao.

Nhưng em cứ vào phòng ngủ.

Anh sẽ nằm sofa.

Cô quay lại, nhìn anh lần đầu tiên thật kỹ.

Đôi mắt anh thâm quầng nhưng kiên nhẫn.

Trong ánh mắt ấy không có giận hờn, chỉ là một nỗi cô đơn quen thuộc và lòng nhẫn nại buồn bã.

Anh nhìn cô, rồi thở nhẹ:

- Anh hiểu mọi thứ vẫn còn rất khó cho em.

Dù đã 4 năm, em vẫn không thể thật sự chấp nhận anh.

An Nhã siết chặt bàn tay.

- 4 năm...?

- Ừ.

Bốn năm kể từ ngày tụi mình kết hôn.

Mẹ em lúc đó bệnh nặng lắm.

Trước khi mất, bà chỉ mong em có người bên cạnh chăm sóc.

Em không yêu anh, nhưng vẫn đồng ý.

Chúng ta đã sống cùng nhau, yên ổn.

Chưa bao giờ anh đòi hỏi thêm gì cả.

An Nhã quay mặt đi.

Trái tim cô như bị bóp nghẹt.

Mẹ vẫn là mẹ luôn vì cô mà lo nghĩ đến phút cuối.

Nhưng cũng chính vì thay đổi lịch sử, vì sự sai lệch thời gian, mẹ đã rời bỏ cô quá sớm trong dòng hiện tại này.

Cô bước chậm đến chiếc sofa, ngồi xuống, mắt hoen đỏ.

- Em xin lỗi...

Anh chỉ lắc đầu:

- Đừng xin lỗi.

Nếu có điều gì khiến em mệt mỏi cứ nói với anh, anh luôn ở đây.

Anh quay đi, lấy thêm chăn gối, lặng lẽ dọn dẹp như một thói quen đã làm nhiều năm.

Còn An Nhã cô ngồi đó, giữa căn nhà lạ lẫm, ngập trong những hồi ức không thuộc về mình.

Cô ngẩng đầu nhìn trần nhà, nước mắt bất giác trào ra.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 45: Khúc hồi hương


Sáng hôm sau, An Nhã thức dậy từ rất sớm.

Cô không ngủ nhiều, đầu óc vẫn quay cuồng với hàng loạt câu hỏi không lời đáp: làm sao để trở lại quá khứ, làm sao để lịch sử không bị bóp méo, làm sao để mẹ không chết oan uổng trong dòng thời gian này.

Cô không muốn cứ mãi ngồi yên một chỗ.

Cô thay đồ, rót một ly nước, và viết một tờ giấy nhỏ để lại trên bàn ăn:

"Nay em vẫn đi làm.

Anh không cần lo lắng."

Chồng cô vẫn ngủ say trên ghế sofa, tấm chăn xô lệch như chứng tích của một đêm dài trăn trở.

Cô nhìn anh một lát, lặng lẽ rời đi.

Trở lại Viện nghiên cứu Hán Nôm, cảm giác vừa thân quen vừa xa lạ.

Cổng viện vẫn là cánh cổng sắt cũ, lớp sơn đã bong tróc theo thời gian.

Hành lang mùi giấy ẩm, mùi sách cũ tất cả đều như cũ.

Nhưng những con người ở đây, không ai giống như trong trí nhớ của cô.

Một vài đồng nghiệp vẫn chào cô vui vẻ:

- An Nhã, em khỏe chưa?

Trông vẫn còn mệt đấy.

- Sao đi làm sớm thế?

Không nên cố quá đâu!

Cô chỉ gật đầu nhẹ, cười xã giao.

Trong lòng không khỏi đau đớn khi nhớ về những người đồng nghiệp cũ, nhưng họ thì không thật sự còn là họ nữa.

Cả lịch sử, cả con người, tất cả đều đã lệch khỏi vị trí vốn có của nó.

An Nhã đến phòng làm việc, ngồi xuống ghế bật máy tính lên.

Cửa sổ ngoài hắt ánh nắng nhạt lên bàn làm việc, phủ lên những cuốn sách cũ kỹ và những tập tài liệu cô từng dành cả năm trời nghiên cứu.

Buổi sáng hôm ấy, Viện Nghiên cứu Hán Nôm đông hơn thường lệ.

An Nhã ngồi trong phòng nhìn ra ngoài cửa thấy vài người đang di chuyển một thùng gỗ được đánh dấu "Tư liệu thời Lê sơ " vào khu lưu trữ đặc biệt.

Cô thoáng khựng lại khi nghe giám định viên nói với người quản kho:

- Tập thơ cổ bằng giấy dó nguyên bản, có niên đại đầu thế kỷ XV.

Dạng văn ngôn cổ.

Đã xin ý kiến Viện trưởng chỉ định nhóm phụ trách dịch thuật.

An Nhã giật mình.

Lê sơ.

Đầu thế XV.

Chẳng phải trùng khớp quá hoàn hảo với thời điểm và địa điểm cô đã từng nhắc đến sao?

Cô bước nhanh ra ngoài tim đập dồn dập.

Phòng trưng bày bảo tồn tư liệu gốc nằm ở tầng hai, có hệ thống giám sát nghiêm ngặt.

Mỗi tư liệu cổ đều được đặt trong khung kính chống tia UV, nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát nghiêm ngặt, chỉ những người có nhiệm vụ mới được phép tiếp xúc trực tiếp.

Khi đến nơi, cô thấy vài người đang bàn tán quanh chiếc bàn kính trung tâm.

Bên trong là mấy trang giấy màu nâu nhạt, các mép giấy đã sờn, từng nét mực đen tuy nhạt nhưng vẫn sắc sảo.

Đôi mắt An Nhã dán chặt vào dòng chữ nhỏ nơi trang đầu tiên, phía trên là bốn chữ lớn viết theo lối hành thư:

"Mộng trung thi tập"

Một giọng nói vang lên phía sau lưng:

- Cô An Nhã.

Đây là khu bảo quản, không phận sự miễn vào.

An Nhã quay lại, thấy một nữ cán bộ đang bước tới với ánh mắt cảnh giác.

Cô vội vàng giải thích:

- Tôi không chạm vào.

Tôi chỉ nghe nói có tài liệu mới, nên tò mò thôi.

Người kia dịu lại, nhưng vẫn giữ vẻ đề phòng:

- Tài liệu này đã được chuyển giao cho nhóm của Phó Giáo sư Lưu.

Cô muốn tiếp cận thì phải có sự phê duyệt từ ông ấy.

An Nhã gật đầu, rồi lặng lẽ rời khỏi phòng bảo quản.

Nhưng trong lòng như lửa đốt.

Cô đi ngay đến phòng làm việc của Phó giáo sư Lưu, ông là một chuyên gia đầu ngành về văn học cổ trong dòng thời gian cũ, cô từng làm việc chung với ông trong một vài dự án.

- Tôi nghe nói cô vừa gặp tai nạn.

Không có vấn đề gì chứ?

- ông hỏi.

- Em được biết Viện vừa tiếp nhận một tập thơ cổ mới phát hiện.

Em rất hứng thú nghiên cứu về văn học thời Lê sơ, rất mong được xem qua bản chụp hoặc tham gia nhóm dịch.

PGS Lưu lắc đầu ngay:

- Không được đâu.

Tài liệu đang trong quá trình số hóa và thẩm định mức độ tổn hại.

Tập thơ này cũng rất mong manh, chữ lại viết tay xen kẽ giữa chữ Nôm và chữ Hán cổ, cần chuyên môn cao và bảo mật tuyệt đối.

Ngoài nhóm được phê duyệt, không ai được tiếp cận.

An Nhã cắn môi.

- Nhưng em từng phụ trách mảng chữ Nôm...

- Tôi biết.

Nhưng bây giờ không phải lúc.

- Ông lạnh nhạt cắt ngang.

An Nhã rời khỏi phòng ông Lưu, trong lòng chùng xuống.

***

An Nhã quay lại phòng trưng bày bảo tồn lúc trời đã nhá nhem tối.

Cô đã đợi đến lúc này khi nhân viên trực ca đã thưa thớt, khi hệ thống kiểm soát chỉ còn một người phụ trách ở phòng giám sát tầng dưới.

Bằng thẻ nội bộ cũ chưa bị thu hồi, cô len lén đi vào khu trưng bày, bước chân nhẹ như hơi thở, tim đập gấp gáp, lòng vừa run vừa căng thẳng.

Ánh đèn vàng nhạt trong phòng phản chiếu lên những mặt kính phẳng lặng như mặt nước ao thu.

Và ở chính giữa phòng, tập thơ đang nằm lặng yên dưới lớp kính dày.

Cô đứng trước tủ kính.

Ánh mắt lướt qua từng nét mực nhòe trên trang đầu tiên.

Đến trang thứ ba cô đọc thấy bốn chữ nhỏ viết bằng bút mực son:

Lê Hạo ký chi

(Do Lê Hạo ghi lại)

An Nhã lặng người.

Lê Hạo là tên ít ai biết của Tư Thành.

Tim cô đập thình thịch.

Cô đưa mắt sang trang tiếp theo một bài thơ viết bằng chữ Nôm, ngay lập tức khiến cổ họng cô nghẹn lại.

Một khí trời đắp đổi vần,

Ba tháng đông lại ba tháng xuân.

Sinh thành, mọi vật đều tươi tốt,

Đầm ấm, nào ai chẳng đượm nhuần?

Tượng mở ở thái hoà, Nghiêu vỗ trị,

Ơn nhiều chẩn thải Hán nuôi dân.

Đài xuân bốn bể đều vây họp,

"Tuổi tám ngàn", tôi chúc thánh quân.

Cô đã từng nghe bài thơ này chính giọng Tư Thành đã đọc bài ấy trong đêm yến lập xuân.

Không thể sai được.

Bàn tay cô run rẩy.

Cô đưa tay áp nhẹ lên mặt kính.

"Nếu từng chạm vào bia đá có thể khiến mình xuyên không, vậy thì tập thơ này có thể không?"

Ý nghĩ ấy lóe lên trong đầu như một tia sét.

Cô nhìn quanh căn phòng.

Camera góc phải quay về phía tủ mộc cổ.

Cô nhắm mắt, hít một hơi thật sâu.

Rồi nhấc một chiếc ghế lên đập mạnh vào mặt kính.

Choang!!

Tiếng kính vỡ sắc lạnh xé toạc không gian tĩnh mịch.

Mảnh vỡ văng tung tóe.

Cô không chần chừ, chồm tay vào, chạm thẳng vào trang thơ có chữ ký "Lê Hạo".

Ngay khoảnh khắc đầu ngón tay chạm vào giấy cổ.

Cả cơ thể cô run lên.

Một dòng điện lạ chạy dọc sống lưng.

Mắt mờ đi.

Mọi vật quay cuồng.

Không gian như bị bóp méo.

Âm thanh ù đặc.

Cô nghe thấy tiếng gió rít như sáo.

Mùi hương trầm.

Tiếng vó ngựa.

Tiếng suối chảy róc rách.

Rồi tiếng ai đó gọi tên mình

"An Nhã..."

Rầm!!

Cô ngã vật xuống sàn, tay vẫn còn giữ lấy trang giấy.

Tiếng chuông báo động vang lên.

Cửa tự động của phòng trưng bày khóa chặt lại.

Nhân viên bảo vệ lao đến.

Mọi thứ rối tung.

***

An Nhã chớp mắt nhìn trần nhà chạm khắc hình hoa sen trong vầng sáng nhàn nhạt của nắng.

Gió lùa khe khẽ qua khe cửa trúc, mang theo mùi ngọc lan, thoảng dịu nhưng không còn hơi xuân.

Cô không còn mặc bộ đồ công sở.

Không còn nghe tiếng còi báo động.

Trên đầu là tiếng chim hót.

Ngoài sân có tiếng bước chân nhẹ nhàng quen thuộc.

Cánh cửa mở ra.

Lan Hoa - người hầu thân cận của cô, nhẹ nhàng bước vào, trên tay là bát thuốc đã nguội nửa.

- Nguyên phi, cuối cùng người cũng tỉnh rồi.

Người vừa mới thiếp đi một chút mà mồ hôi ướt cả gối.

An Nhã lặng đi vài giây, rồi đột ngột nắm lấy tay Lan Hoa:

- Lan Hoa, ta... ta rơi xuống sông Như Nguyệt.

Ta chết rồi phải không?

Hay đây là mơ?

Lan Hoa tròn mắt kinh ngạc, sau đó vội vàng đặt bát thuốc xuống, đỡ An Nhã ngồi dậy.

- Chuyện Nguyên phi ngã xuống sông, đã là gần năm tháng trước rồi.

Cũng may thị vệ kịp thời nhảy xuống cứu, đưa về phủ gần đấy, rồi mới tìm cách báo vào cung.

An Nhã sững sờ.

- Năm tháng...?

Cô vuốt nhẹ lên má mình, vẫn cảm thấy da thịt ấm nóng.

Không phải mơ.

- Tiết trời dường như đã sang hạ?

Lan Hoa gật đầu, dịu dàng lau mồ hôi trên trán cô:

- Hôm nay đã giữa tháng bảy rồi.

Trời oi bức hơn trước.

Quan Gia biết Nguyên phi sức khỏe yếu, đã dặn không cho người ra ngoài cung nữa.

Người giận lắm, còn triệu ngự y đến mỗi ngày.

An Nhã thẫn thờ.

Trong lòng cuộn lên một nỗi bất an kỳ lạ.

Năm tháng đó, cô đã ở đâu?

Tại sao khi trở lại, không quay về đúng thời điểm?

Lịch sử vẫn đang vận hành, nhưng cô không biết mình đã bỏ lỡ điều gì.

- Lan Hoa.

- Cô ngồi dậy, giọng kiên quyết.

- Giúp ta thay y phục.

Ta muốn gặp bệ hạ.

Gió nhẹ lùa vào khe cửa sổ, mang theo mùi hương ngọt thanh của hoa ngọc lan.

An Nhã chầm chậm bước ra khỏi cửa điện.

Cô ngẩng đầu nhìn.

Dưới mái hiên, ba gốc ngọc lan đã bung hoa trắng muốt.

Cánh hoa nhỏ xíu, e lệ, nhưng từng chùm từng chùm đậu kín trên cành, mùi hương của chúng quyện vào khí trời mùa hạ, thoang thoảng mà sâu lắng đến nao lòng.

Đây là loài hoa cô thích nhất.

Là mùi hương vẫn luôn khiến cô chạnh lòng nhớ đến căn nhà nhỏ, đến mẹ.

Bàn tay cô siết lại, cảm xúc dâng lên không kìm được.

Lan Hoa bước đến sau lưng, mỉm cười dịu dàng:

- Ngọc lan đã nở hết rồi.

An Nhã gật nhẹ, không nói lời nào.

Lan Hoa chắp tay trước ngực, nói nhỏ:

- Bệ hạ nói Nguyên phi thường đứng bên cửa sổ lúc đêm khuya, mắt nhìn xa xăm.

Người đoán người khi ấy đang nhớ nhà.

Mà nơi ấy có cây ngọc lan trước sân.

- Cho nên...

- nàng ta ngập ngừng một chút - Bệ hạ mới bảo dời mấy cây ngọc lan từ vườn ngự sang trồng ở cung Minh Nguyệt, để người đỡ nhớ nhà.

An Nhã quay đầu lại nhìn những bông hoa trắng nhỏ xíu như tuyết đầu mùa.

Cô không nói gì thêm.

Chỉ lặng lẽ bước tới, nơi bóng cây đổ râm mát.

Một cánh hoa ngọc lan rơi xuống tà áo cô.

***

Nắng chiều nghiêng qua những vòm mái ngói lưu ly, nhuộm vàng cả khoảng sân rộng trước điện Cần Chánh.

An Nhã dừng chân trước bậc tam cấp, lòng ngổn ngang.

Cô đã từng bước qua ngưỡng cửa này với thân phận chính phi, từng được diện kiến quân vương nơi chính điện, nhưng hôm nay, cô lại run lên như một tân nương lần đầu gặp mặt.

Cô nhìn qua khung cửa khép hờ.

Bên trong, Bang Cơ vị hoàng đế trẻ tuổi, vẫn ngồi đó, giữa án thư và chồng tấu chương cao ngất.

Dáng lưng thẳng, mái tóc đen nhánh buộc gọn bằng dải lụa, cổ áo thêu kim tuyến sáng lấp lánh dưới ánh tà dương.

Người còn sống.

Người vẫn ngồi đó.

Cảm xúc trào dâng, An Nhã đưa tay ôm ngực, hít sâu mà vẫn không thể ngăn được cơn nghẹn ngào dâng lên nơi cổ họng.

Cô đẩy cửa bước vào.

Tiếng động nhẹ khiến Bang Cơ ngẩng lên.

Khi nhìn thấy An Nhã, ánh mắt y bỗng dịu hẳn lại.

Y gấp tấu chương, bước xuống nhanh chóng:

- An Nhã - giọng nói vẫn ôn nhu như trước.

An Nhã đứng sững.

Cô muốn mỉm cười, muốn nói một câu thật nhẹ nhàng, nhưng đôi mắt lại rưng rưng, nước mắt rơi không kịp ngăn.

Cô chỉ biết lao tới ôm lấy y không nói gì cả chỉ vùi mặt vào lòng người mà bật khóc nức nở.

Bang Cơ thoáng khựng lại trong giây lát, có lẽ vì bất ngờ.

Nhưng rồi, y cũng nhẹ nhàng ôm lấy cô.

Vòng tay y vẫn ấm áp như ngày trước.

Tay xoa lưng cô, giọng vỗ về như dỗ một đứa trẻ:

- Sao vậy?

Ai đã khiến ái phi của trẫm rơi lệ thế này?

An Nhã chỉ lắc đầu, nước mắt tuôn ra không ngừng.

Nỗi sợ hãi từ thực tại đã bị bóp méo, sự bất lực khi không thể thay đổi lịch sử, cảm giác cô độc kéo dài qua hai thế giới giờ phút này đều vỡ òa trong lòng cô.

Bang Cơ khẽ đỡ cô ngồi xuống, lấy tay áo lau nước mắt cho cô, ánh mắt thoáng lo lắng:

- Có phải mộng mị không?

Hay có ai trong cung bắt nạt nàng?

Cô chỉ nhìn y, như muốn khắc ghi lại từng đường nét trên gương mặt ấy, như sợ rằng khi quay đầu lại, tất cả sẽ chỉ là mộng tưởng.

An Nhã rút khỏi vòng tay Bang Cơ, lau nước mắt vội vàng, như thể muốn giấu đi sự yếu đuối vừa rồi.

Nhưng càng cố lau, nước mắt lại càng rơi.

Cô khàn giọng, cố nén lại mà nói:

- Thiếp... thiếp gặp ác mộng.

Bang Cơ nhìn cô chăm chú, ánh mắt hơi dao động, nhưng vẫn giữ vẻ dịu dàng:

- Là mộng gì?

Đến mức khiến ái phi vừa nhìn thấy trẫm đã òa khóc như vậy?

An Nhã cúi đầu, giọng run run:

- Thiếp mơ... mơ mình không thể gặp lại bệ hạ nữa.

Cô nghẹn lời, ánh mắt lại hoe đỏ.

Trong khoảnh khắc ấy, cả điện Cần Chánh như lặng đi, chỉ còn tiếng gió xào xạc ngoài song cửa.

Bang Cơ không đáp ngay.

Người chỉ nhìn cô rất lâu, rồi bất ngờ bật cười khẽ, một tay nâng cằm cô lên, giọng nửa trêu nửa an ủi:

- Ái phi của trẫm, giữa ban ngày mà mơ thấy những điều kỳ lạ như thế à?

- Trẫm còn đang ngồi đây, nhìn nàng khóc như mèo con, mà nàng lại bảo không gặp được trẫm ư?

An Nhã nhìn người, sống mũi cay xè.

Cô bật cười qua làn nước mắt, nhưng không nói được lời nào.

Bang Cơ ngồi xuống bên cạnh, tay vẫn đặt nhẹ trên vai cô, ánh mắt thấp thoáng nét cưng chiều:

- Trẫm nhớ rõ có một An Nhã rất kiêu hãnh, đầu óc hơn người, miệng lưỡi lanh lợi, dáng vẻ luôn ung dung tự tại như đã nhìn thấu mọi chuyện trên đời.

Thế mà giờ đây, chỉ vì một giấc mộng, lại khóc như đứa trẻ.

An Nhã cúi đầu, khẽ đáp:

- Vì thần thiếp nhận ra người là điều thiếp quý giá nhất.

Câu nói khiến Bang Cơ khựng lại.

Một thoáng bối rối lướt qua ánh mắt người, nhưng rất nhanh sau đó, là một nụ cười dịu dàng đến bất ngờ:

- Vậy thì trẫm hứa sẽ luôn ở đây, không để nàng phải một mình.

Cô nghiêng đầu nhìn y.

Cô không nói gì thêm, chỉ cảm thấy nơi cổ họng nghẹn lại, trái tim mình như được vá lành từng chút một.

An Nhã ngồi lặng bên Bang Cơ, đôi tay khẽ siết lấy vạt áo, như muốn bám vào khoảnh khắc này lâu hơn một chút nữa.

Ngoài điện Cần Chánh, gió lay động những tán ngọc lan, thơm dịu mà đượm buồn.

Bang Cơ vẫn ở đây.

Y đang sống, đang cười, đang trêu chọc cô bằng giọng điệu ôn tồn như ngày trước.

Nhưng trái tim An Nhã lại từng nhịp vỡ ra.

Cô biết.

Cô quay lại không phải để ở bên y.

Cô quay lại để đưa lịch sử về đúng quỹ đạo của nó.

Một lịch sử mà y sẽ phải chết trong binh biến.

Và Tư Thành sẽ lên ngôi.

Mỗi hơi thở ở hiện tại đều là một cái kim nhọn xoáy vào tâm can cô.

Giá như cô chưa từng gặp y.

Giá như, cô chưa từng yêu y.

Thì có lẽ giờ đây, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.

An Nhã lặng lẽ nghiêng đầu, tựa nhẹ vào vai Bang Cơ không nói một lời, chỉ cảm nhận hơi ấm y như lần cuối.

Trong lòng cô, nỗi đau dâng lên như thủy triều.

Mỗi giây phút trôi qua, đều là một cuộc giằng xé giữa trái tim của một người con gái và bổn phận của người biết trước vận mệnh.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 46: Sóng ngầm


Chiều hôm ấy, An Nhã rời khỏi cung Minh Nguyệt, nói với Lan Hoa là muốn ra ngoài tản bộ đôi chút.

Nắng muộn nghiêng xuống, vàng óng trên hành lang lát gạch.

Cô men theo lối nhỏ vòng qua hồ sen, bước về phía vườn ngự phía đông nơi mà mùa này vẫn còn thoảng hương hoa nhài.

Ở góc vườn, một bóng người đứng chờ đã lâu.

Tư Thành, y phục màu lam nhạt, tay cầm một gói lụa nhỏ.

Khi thấy cô, y mỉm cười, ánh mắt vừa như hờ hững, vừa như đã chuẩn bị câu chào từ trước.

- Ta biết giờ này Nguyên phi hay tới đây, - y nói - nên mang chút thứ này cho người.

Y mở gói lụa, bên trong là mấy quả vải đỏ au, còn vương chút sương mát hiếm hoi của đầu mùa.

- Đây là từ Quảng Tây tiến cống, chưa kịp dâng ngự thiện.

Ta giữ lại ít để người nếm thử.

- Sao lúc nào anh cũng nhớ đến tôi vậy?

- cô hỏi khẽ, như một lời nửa trách nửa cảm ơn.

An Nhã cầm một quả, thịt quả căng bóng, mùi thơm ngọt lịm len vào mũi.

Cô cắn nhẹ, vị ngọt mát lan khắp đầu lưỡi.

Cảm giác thân quen nghẹn lại nơi cổ họng.

Tư Thành không đáp ngay, chỉ nhìn xa về phía những cây ngọc lan đang rung nhẹ trong gió.

- Người hiểu ta không nhiều, tất nhiên ta sẽ nhớ.

Tư Thành cùng An Nhã tản bộ ra đến lối nhỏ ven vườn ngự.

Ánh nắng đầu hạ nghiêng xuống, hắt lên gương mặt y, làm nổi bật sống mũi thẳng và đường nét đã cứng cáp hơn xưa.

An Nhã hơi khựng lại, chỉ năm tháng không gặp mà cậu trai kia đã lớn nhanh đến vậy.

Đúng là đang cái tuổi ăn tuổi lớn, thay đổi từng ngày.

Cô chợt nhận ra, từ trước tới nay mình vẫn vô thức coi Tư Thành như một người em trai lanh lợi, thẳng tính.

Nhưng trong mắt y không biết cô là người thế nào.

Cô mỉm cười, phá tan khoảng lặng:

- Trước kia, khi tôi còn là nữ y, anh từng nói chỉ có hai người thì không cần giữ lễ.

Vậy nên đừng gọi 'Nguyên phi' mãi nữa.

Cứ như trước mà xưng hô.

Tư Thành sững lại, đôi mắt thoáng hiện chút bối rối.

Ánh nhìn y lướt qua khuôn mặt cô, rồi chậm rãi rời đi, như sợ giữ lâu quá sẽ lộ điều gì không nên.

Tư Thành ngập ngừng:

- Nhưng bây giờ, Nguyên phi đã là người của Quan gia.

An Nhã hơi cúi đầu, giọng nhẹ nhưng kiên định:

- Tôi biết.

Nhưng điều đó đâu thể thay đổi những thứ có từ trước.

Tư Thành im lặng một lúc.

Trên gương mặt trẻ tuổi ấy thoáng qua nhiều cảm xúc đan xen do dự, ngạc nhiên, và cả chút gì đó khó gọi tên.

Rồi y khẽ gật đầu, mỉm cười thật nhẹ:

- Được.

Nếu cô muốn.

Cô siết nhẹ quả vải trong tay, lòng như nắm lấy cả mùa hạ.

An Nhã lau khẽ nước ngọt của quả lệ chi trên ngón tay, rồi như vô tình hỏi:

- Thời gian qua kinh thành có gì thay đổi không?

Tư Thành nhìn cô một thoáng, ánh mắt thoáng hiện vẻ dò xét rồi nhanh chóng dịu xuống.

- Không nhiều.

Y ngừng lại, như cân nhắc cách nói.

- Tân Bình Vương đã trở về kinh.

Giờ huynh Vương cũng đã thành thân rồi.

An Nhã chớp mắt.

Một thoáng hình ảnh của Khắc Xương hiện lên trong tâm trí, gương mặt nghiêm nghị nhưng ánh mắt thẳng thắn.

Cô nhớ những lần y giúp đỡ mình, và cả những lời chưa kịp nói ra.

- Thành thân...

- Cô lặp lại, giọng nhỏ, nhưng khoé môi khẽ nhếch lên - Mừng cho ngài ấy.

Tư Thành nghiêng đầu nhìn cô, dường như đang tìm kiếm điều gì trong biểu cảm ấy.

Nhưng An Nhã chỉ nhìn xuống lòng bàn tay, giờ chỉ còn chút vỏ lệ chi đỏ.

Tư Thành dường như muốn xua tan sự lặng im vừa rồi, liền kể với giọng đầy hứng khởi:

- Mấy hôm trước, ta theo đoàn thị vệ ra ngoài thành săn bắn.

May mắn lắm mới bắt được một con bạch lộc, lông trắng muốt như tuyết, trên trán lại mọc một vệt lông vàng óng.

Bọn thị vệ nói, mấy chục năm mới thấy một lần.

An Nhã khẽ nhướng mày, hình ảnh ấy hiện ngay trong đầu, vừa ngạc nhiên vừa bật cười:

- Ở chỗ tôi, con đó chỉ có thể thấy trong sở thú thôi.

Tư Thành hơi nhíu mày, nghiêng đầu nhìn cô:

- Sở thú?

Là gì vậy?

Cô thoáng ngập ngừng, rồi giải thích:

- Là một nơi nuôi nhiều loài vật khác nhau, có cả thú quý hiếm như bạch lộc.

Mọi người có thể đến xem, tìm hiểu về chúng mà không cần vào rừng săn bắt.

Tư Thành lắng nghe, ánh mắt sáng lên, như trẻ con nghe chuyện lạ:

- Một nơi như thế gom đủ muôn loài, ai cũng có thể đến xem?

Hay thật.

Nếu trong kinh thành có được một 'vườn bách thú' như cô nói, thì vừa giữ được giống quý, vừa cho người dân mở mang kiến thức.

An Nhã mỉm cười, không ngờ ý nghĩ thoáng qua của mình lại khiến y hào hứng đến vậy.

Tư Thành vẫn còn đang hình dung ra "sở thú" trong lời cô kể thì An Nhã buột miệng:

- Ở chỗ tôi, trẻ con thích đến đó lắm.

Chắc anh cũng sẽ thích.

Nghe vậy, y khựng lại, đôi mày chau khẽ:

- Ta giống trẻ con đến thế sao?

An Nhã thoáng sững sờ, nhận ra câu nói của mình có thể khiến y tự ái.

- Xin lỗi, chỉ là anh làm tôi nhớ tới mấy đứa em của tôi thôi.

Tư Thành im lặng một thoáng, đôi mắt đen trầm xuống.

Ánh nhìn ấy không phải giận dữ, mà như đang cân nhắc điều gì.

Rồi y cất giọng chậm rãi:

- Thì ra trong mắt cô, ta cũng chỉ như mấy đứa em nhỏ ấy.

An Nhã hơi bối rối, không biết đáp thế nào.

- Tôi không có ý...

Y ngắt lời, giọng thấp đi:

- Cô thật sự nghĩ ở độ tuổi này, có chuyện nam nữ nào là đơn thuần sao?

An Nhã thoáng cau mày, không nghe rõ mấy chữ sau cùng.

- Anh vừa nói gì?

Tư Thành chớp mắt, ánh nhìn lảng sang phía khác như thể chưa từng thốt ra điều gì quan trọng.

Y khẽ hắng giọng, tay vân vê vạt áo, giọng trở lại bình thường:

- Không có gì.

Nói tiếp cho ta nghe về cái nơi nuôi bạch lộc kia đi.

An Nhã ngẩn ra, cảm giác có gì đó vừa trôi tuột khỏi tầm với của mình.

Ánh nắng cuối buổi chiều hắt qua hiên điện, phủ lên vai Tư Thành một tầng sáng mềm, làm lộ rõ những thay đổi của y bờ vai đã rộng hơn, ánh mắt sâu hơn, không còn hoàn toàn là thiếu niên non trẻ như trong ký ức.

Nhưng trong khoảnh khắc y nhìn cô chăm chú, An Nhã vẫn thấy thấp thoáng đâu đó hình bóng của cậu em trai nghịch ngợm, từng níu tay cô đòi kể chuyện thêm một lần nữa.

***

Trong tẩm điện tĩnh lặng, hương trầm thoang thoảng len vào từng nếp rèm gấm.

Ánh sáng cuối chiều nghiêng xuống, vẽ một vệt vàng nhạt lên gương mặt đang tập trung phê duyệt tấu chương của Bang Cơ.

Ngoài cửa, tiếng cung nhân báo:

- Quan gia, Chiêu viên Nguyễn Ngọc Lệ cầu kiến.

Bang Cơ thoáng ngẩng lên.

Y đặt bút xuống, giọng nhàn nhạt:

- Cho vào.

Ngọc Lệ bước vào, tà váy xanh lam khẽ quét nền gạch men bóng.

Mỗi cử động đều mềm mại, chuẩn mực như nước chảy, song nơi đáy mắt lại ẩn chút tính toán kín đáo.

Nàng cúi người hành lễ thật sâu:

- Thần thiếp bái kiến Quan gia.

Nghe nói mấy hôm trước long thể có chút mỏi mệt, thiếp không yên lòng nên xin phép được đến thăm.

Bang Cơ liếc nhìn nàng, nét mặt điềm tĩnh:

- Trẫm vẫn khỏe, nàng không cần quá bận tâm.

Ngọc Lệ ngẩng nhẹ gương mặt thanh tú, môi điểm son nở một nụ cười nhỏ:

- Dù vậy, thần thiếp vẫn mong bệ hạ chăm sóc long thể.

Bệ hạ khỏe mạnh, thiên hạ mới yên ổn.

Bang Cơ khẽ gật.

Nàng ngồi xuống gần án thư, giữ một khoảng cách vừa đủ cung kính.

- Phụ thân thần thiếp một lòng phụng sự triều đình đã nhiều năm, từng theo Thái Tổ chinh chiến khắp nơi.

Thần thiếp nhập cung cũng đã lâu, phụ thân vẫn dẵn dò phải luôn thận trọng giữ mình, chẳng dám mong ân sủng đặc biệt, chỉ hy vọng bệ hạ đôi khi hạ cố hỏi han, để người được yên lòng tuổi xế chiều.

Nàng dừng lại một thoáng, rồi cúi đầu thấp hơn, giọng như nửa e dè nửa thỉnh cầu:

- Thần thiếp biết bệ hạ việc nước bề bộn, nhưng người xưa vẫn nói 'quân ân một lời, ấm ba mùa tuyết'.

Một lời thăm hỏi của bệ hạ, với thần thiếp, là ân điển vô cùng.

Bang Cơ im lặng một lúc lâu, rồi mới đáp:

- Trẫm hiểu tấm lòng của nàng.

Công lao của Thái phó, trẫm chưa bao giờ quên.

Ngọc Lệ khẽ cười, cúi người sâu hơn:

- Tạ ơn bệ hạ.

Khoảng khắc im lặng kéo dài, Ngọc Lệ khẽ nghiêng đầu, như chỉ là một câu chuyện lướt qua:

- Gần đây, thiếp đôi lần trông thấy Nguyên phi thường lui tới vườn ngự gặp riêng Bình Nguyên Vương.

Chắc hẳn chỉ là chuyện vui trong cung nhưng chốn cung cấm vốn lắm lời ra tiếng vào, e rằng kẻ ngoài không hiểu lại sinh điều dèm pha.

Bang Cơ nhíu mày rất nhẹ, giọng hạ thấp:

- Ý nàng muốn nói là gì?

Ngọc Lệ vội khoát tay, ánh mắt ngạc nhiên giả vờ:

- Thần thiếp không dám nghĩ sai.

Chỉ là lo cho danh dự của Bệ hạ và cả Nguyên phi.

Người như Nguyên phi, vốn cao khiết, chẳng nên bị lời ong tiếng ve làm tổn thương.

Bang Cơ hơi nghiêng đầu, nhìn sâu vào mắt nàng:

- Trẫm tin Phu nhân của trẫm.

Ngọc Lệ mỉm cười, nhưng giọng vẫn nhỏ nhẹ như gió thoảng:

- Được bệ hạ tin tưởng là phúc phần của Nguyên phi.

Nhưng thiên hạ vốn nhiều kẻ không nhìn bằng mắt của Quan gia.

Bang Cơ không đáp ngay.

Ánh mắt y chợt trầm xuống, khóe môi thoáng mím lại.

Ngọc Lệ đứng dậy, lui từng bước, nhưng trước khi khuất bóng sau rèm, nàng khẽ nghiêng đầu, giọng gần như thì thầm:

- Thiếp chỉ mong bệ hạ lưu tâm đôi chút.

Có những thứ nếu để thành chuyện, e rằng lúc đó muốn dập cũng đã muộn.

Ngọc Lệ lui xuống.

Trong điện chỉ còn Bang Cơ ngồi trầm ngâm, ánh sáng chiều hắt qua cửa sổ, trải một vệt dài lên nền đá.

Lời của nàng như còn vương lại, len vào khoảng sâu nhất của tâm trí y.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 47: Ánh đèn mờ


Chiều hôm ấy, ánh nắng cuối ngày trải vàng lên những rặng liễu rủ quanh hồ sen trong vườn ngự.

Lê Tư Thành khoác áo mỏng màu xanh nhạt, tay cầm một quyển sách đã từ lâu không mở ra.

Ánh mắt y cứ dõi về phía cổng vườn, như chờ một bóng dáng quen thuộc sẽ xuất hiện.

Nhưng thay vì tiếng bước chân nhàng của người ấy, là tiếng bước chậm rãi, trầm ổn của ai đó khác.

Tư Thành đứng dậy, chắp tay hành lễ khi thấy người đến là Bang Cơ Hoàng đế.

- Thần tham kiến Quan gia.

Bang Cơ mỉm cười, khoát tay:

- Miễn lễ.

Hôm nay trời đẹp, trẫm muốn ra ngoài một chút.

- Bình Nguyên Vương vẫn thường đến đây sao?

- Bang Cơ hỏi, giọng thong thả, nhưng từng chữ đều khẽ vang trong khoảng không tĩnh lặng.

Tư Thành đáp khẽ, vẫn giữ sự khiêm cung:

- Thần thường lui tới vườn ngự mỗi buổi chiều, tĩnh tâm đôi chút.

Cảnh sắc nơi này thanh nhàn, chẳng mấy ai lui tới, nên lòng cũng bớt ưu phiền.

Bang Cơ đưa tay khẽ nâng chén trà trên bàn, ngắm làn khói bốc lên, mỉm cười:

- Trà thơm đấy.

Vẫn là loại từ Thái Nguyên mà Vương đệ ưa thích đúng không?

- Vâng, bệ hạ.

Mỗi lần uống, thần thấy tâm tĩnh lại, như rũ bỏ bụi trần - Tư Thành đáp, giọng nhẹ mà vững.

Hai người cùng đi dọc theo lối lát đá uốn quanh hồ.

Mùi hương sen phảng phất trong gió, gợn nhẹ những làn sóng lăn tăn trên mặt nước.

Bang Cơ khẽ nghiêng đầu nhìn Tư Thành, giọng trầm ấm:

- Trẫm vẫn thường nghe các đại thần khen ngợi Vương đệ là người cẩn trọng, điềm đạm, lại học rộng.

Thú thật, trong số các anh em cùng cha khác mẹ, hiếm ai hợp ý trẫm như Vương đệ.

Tư Thành thoáng ngạc nhiên, rồi cúi đầu:

- Bệ hạ quá lời.

Thần chẳng qua chỉ làm tròn bổn phận của một hoàng tử, giữ mình để không phụ lòng tiên đế và bệ hạ.

- Lời ấy càng khiến trẫm quý trọng.

- Bang Cơ khẽ cười, rồi ánh mắt trở nên xa xăm.

- Vương đệ biết không, từ khi đăng cơ, trẫm mới hiểu rằng ngai vàng là chốn cô quạnh nhất.

Tư Thành im lặng, đôi mắt trầm xuống.

Câu nói của Bang Cơ khiến lòng y chao nhẹ, như cảm thấy đằng sau nụ cười kia là một nỗi cô độc khó gọi tên.

Bang Cơ dừng bước bên một khóm trúc, tay nhẹ vuốt thân cây:

- Nếu một ngày nào đó, trẫm phát hiện vương đệ muốn đi trước trẫm một bước... trẫm phải làm sao đây?

Câu hỏi bất ngờ khiến Tư Thành sững người.

Y ngẩng lên, bắt gặp ánh nhìn của Bang Cơ không phải nghi kỵ, nhưng cũng chẳng hoàn toàn vô tư.

Giữa hai người, gió lùa qua rặng trúc, phát ra những tiếng xào xạc khẽ khàng.

Tư Thành bình tĩnh đáp, giọng chậm rãi:

- Thần chưa bao giờ có ý nghĩ vượt trước bệ hạ, càng không muốn tranh giành điều gì.

Nếu có một ngày như thế thì ắt hẳn thần đã không còn là chính mình.

Bang Cơ khẽ mỉm cười, nụ cười ấy không rõ là nhẹ nhõm hay thử thách:

- Trẫm tin Vương đệ.

Họ tiếp tục đi, cuộc trò chuyện chuyển sang những đề tài nhẹ nhàng hơn, chỉ là những câu chuyện về săn bắn, thơ phú, và những kỷ niệm thuở còn nhỏ.

Nhưng dường như cả hai đều cảm nhận được sợi dây mảnh, vô hình đang nối giữa câu hỏi vừa rồi và tâm tư thật sự của Bang Cơ.

Tới bên thuỷ đình giữa hồ, Bang Cơ dừng lại.

Y đưa mắt nhìn mặt nước phản chiếu ánh hoàng hôn đỏ rực:

- Trẫm nhớ xưa, Thái hậu thường dặn rằng giữa các anh em phải nâng đỡ nhau, đừng để chia lìa như những triều trước.

Nhưng thời thế biến đổi, lời dặn ấy đôi khi khó giữ trọn.

Tư Thành gật đầu, ánh mắt xa xăm:

- Thần cũng ghi nhớ lời dạy đó.

Dù mai sau thế nào, thần mong rằng mình và bệ hạ vẫn có thể giữ được lòng này.

Bang Cơ quay sang nhìn Tư Thành, đôi mắt ánh lên sự chân thành nhưng vẫn ẩn chứa một tia thăm dò:

- Vương đệ nói thế, trẫm yên lòng.

Nhưng cũng mong Vương đệ nhớ, mỗi bước đi của chúng ta đều đang được người khác dõi theo.

Một lời đồn nhỏ cũng có thể thành sóng gió lớn.

Câu nói ấy, Tư Thành hiểu.

Y khẽ cúi đầu, giọng trầm thấp:

- Thần sẽ cẩn trọng, không để Quan gia khó xử.

Bang Cơ mỉm cười, vỗ nhẹ vai Tư Thành rồi quay bước về phía cổng vườn ngự.

Khi bóng dáng hoàng đế khuất dần, Tư Thành vẫn đứng đó, mắt nhìn về phía xa xăm.

Trong lòng y, lời nói vừa rồi của Bang Cơ như một lời cảnh báo, vừa nhẹ nhàng vừa ẩn chứa sức nặng, khiến tâm trí không khỏi bận lòng.

Tư Thành hiểu rất rõ Bang Cơ không chỉ đang nói chuyện "đi trước" về quyền lực hay ngôi vị.

Ẩn sau đó, là một bóng hình khác.

Một người con gái.

An Nhã.

Y khẽ hít sâu, nhưng mùi sen thanh khiết cũng không thể xua được vị đắng nghẹn ở cổ họng.

Trong trí nhớ, đôi mắt nàng vẫn sáng và tĩnh lặng như hôm đầu gặp ở lưng chừng núi.

Khi ấy, y chỉ nghĩ nàng là một nữ y can đảm, không màng nguy hiểm.

Nhưng càng tiếp xúc, càng trò chuyện, càng chứng kiến những lần nàng mỉm cười hay chau mày, y càng thấy bản thân đã bước vào một con đường không thể quay lại.

Tư Thành cảm thấy bàn tay mình trong tay áo siết chặt đến run nhẹ.

Y không thể buông bỏ, cho dù từng cố thuyết phục mình rằng chỉ cần đứng xa nhìn nàng bình yên là đủ.

Nhưng mỗi lần bắt gặp ánh mắt nàng hướng về phía y, trái tim vốn luôn tự chủ của Lê Tư Thành lại trượt thêm một bước về phía vực sâu.

***

Cung Minh Nguyệt, đêm trăng thượng huyền.

Ngọn đèn lồng treo trước cửa khẽ lay trong gió đêm, ánh sáng vàng dịu hắt xuống nền đá rêu phong, tạo thành những mảng sáng tối như nhịp thở chậm rãi của thời gian.

An Nhã đang ngồi bên bàn, bút lông chấm nhẹ vào nghiên mực, viết nốt mấy dòng phương thuốc cho Ngự dược phòng.

Nghe tiếng bước chân quen thuộc vọng lại, cô thoáng giật mình, đặt bút xuống.

- Thần thiếp bái kiến Quan gia.

- Cô đứng dậy, hành lễ.

Bang Cơ khoát tay, bước vào, giọng ôn tồn nhưng pha chút mỏi mệt:

- Không cần đa lễ.

Y mặc thường phục, thắt đai gọn gàng, trông gần gũi hơn nhiều so với dáng vẻ nghiêm nghị trên ngai vàng.

Bang Cơ đi chậm rãi quanh phòng, ánh mắt lướt qua giá sách, chậu mai trắng, rồi dừng ở nghiên mực còn vương nét ướt.

- Nàng vẫn viết phương dược sao?

- Y hỏi, nửa như quan tâm, nửa như tìm cớ mở lời.

- Dạ.

Có vài cung nữ bị cảm hàn, thiếp kê thuốc cho Ngự dược phòng sắc sẵn.

- Cô đáp nhẹ.

Một khoảng lặng ngắn trôi qua.

Bang Cơ tiến lại gần bàn, tự rót một chén trà, đưa lên nhấp ngụm.

Hương trà sen thoảng trong đêm, nhưng ánh mắt y lại xa xăm.

- An Nhã...

- Y bỗng gọi tên cô, bỏ qua lễ xưng hô cung đình.

- Hôm nay trẫm có ghé qua vườn ngự.

- y ngừng một nhịp, giọng trầm xuống - Lại thấy Bình Nguyên Vương ở đó, mỗi chiều đều thế.

Nàng biết đấy, Vương đệ chẳng mấy khi kiên nhẫn chờ đợi thứ gì trừ khi trong lòng có nguyên cớ.

An Nhã thoáng khựng lại, bàn tay nâng tách trà dừng giữa chừng.

- Thần thiếp không rõ ý bệ hạ.

Bang Cơ nghiêng người, nụ cười nhạt thoáng qua nơi khóe môi, nhưng trong mắt lại ẩn tia gì đó thâm sâu và khó đoán:

- Trẫm chỉ tò mò thôi, nàng thấy Tư Thành là người thế nào?

Câu hỏi tưởng chừng bình thường, nhưng ẩn dưới giọng nói nhẹ nhàng ấy, An Nhã cảm nhận được một thứ gì đó âm ấm như than hồng, không phải tức giận rõ ràng, mà là một sự để ý, dò xét.

An Nhã khẽ khựng lại.

Lời Bang Cơ đột ngột như mũi kim xuyên qua tấm vải mỏng, không để cô kịp chuẩn bị.

- Bệ hạ sao lại hỏi vậy?

- Trẫm chỉ muốn nghe nàng nói.

- Bang Cơ đặt chén trà xuống, đôi mắt đen sâu nhìn thẳng, như muốn dò tận đáy lòng cô.

- Trong cung này, trẫm ít khi thấy ai được trọng dụng mà vẫn giữ được sự khiêm nhường như Tư Thành.

Nàng đã tiếp xúc với Vương đệ nhiều lần, chắc có nhận xét của riêng mình.

An Nhã khẽ cúi đầu, giọng trầm xuống:

- Bình Nguyên Vương là người điềm đạm, hiểu lễ nghĩa, quan tâm đến người khác.

Dù thân phận cao quý, nhưng chưa từng tỏ vẻ kiêu ngạo.

Bang Cơ khẽ mỉm cười, nhưng trong nụ cười ấy có điều gì như cát mịn rơi qua kẽ tay êm dịu mà khó nắm giữ.

- Điềm đạm, hiểu lễ nghĩa - Y lặp lại, như đang cân nhắc từng chữ.

- Trẫm cũng nghĩ vậy.

Một người như thế ai mà chẳng quý.

An Nhã cúi đầu, tim khẽ run lên.

Cô không rõ liệu đây chỉ là một lời nhắc khéo, hay ẩn dưới đó là nỗi nghi hoặc đã nhen nhóm.

Bang Cơ uống một ngụm trà, rồi khẽ thở dài.

- Nàng là người trẫm tin tưởng, trẫm mong nàng cũng đặt trẫm ở vị trí ấy.

An Nhã mím môi, cố giữ giọng bình tĩnh.

- Thần thiếp sẽ không bao giờ làm điều tổn hại đến bệ hạ.

Y khẽ gật, song ánh mắt vẫn như tìm kiếm điều gì sâu hơn trong câu nói ấy.

Ngoài sân, gió đêm đưa hương ngọc lan thoảng vào, mát lạnh mà vương chút se sắt.

Bang Cơ nhìn cô, ngón tay khẽ gõ lên bàn gỗ, hỏi chậm rãi:

- Nàng nói nàng vẫn chưa sẵn sàng vậy khi nào mới đến lúc?

Hay là nàng vẫn chưa thể chấp nhận trẫm?

Hay còn vì một lý do nào khác nữa?

Câu cuối cùng khiến An Nhã không dám ngẩng mặt.

Cô nghe rõ ẩn ý của y đó là chuyện mà cả hai vẫn né tránh.

Cô cắn nhẹ môi, bàn tay đặt trên đùi khẽ siết lại.

Gò má nóng bừng, trái tim đập lạc nhịp.

- Thần thiếp...

- cô nói khẽ, giọng như tan vào hơi đêm.

Bang Cơ im lặng một lát, đôi mắt nhìn thẳng vào cô, sâu và tối như mặt hồ đêm.

Y khẽ thở ra, giọng trầm xuống:

- Nếu nàng chưa sẵn sàng, trẫm có thể chờ.

Nhưng nàng phải hiểu, phi tần trong hậu cung đều là ái nữ của các đại thần.

Trẫm cứ mãi độc sủng mình nàng, sẽ khiến nhiều người bất mãn.

Trẫm không sợ mất lòng họ, nhưng e rằng sóng gió sẽ tìm đến nàng.

An Nhã cảm nhận rõ ràng sự xáo động trong lòng khi nghe những lời vừa rồi từ Bang Cơ.

Cô hiểu, những gì mình thể hiện trước đó thật sự quá ích kỷ, chưa một lần nghĩ đến cảm nhận và nỗi lòng của y.

Sự im lặng kéo dài một vài giây, rồi cô chủ động tiến lại gần, chạm nhẹ bàn tay vào vai Bang Cơ, ánh mắt đầy chân thành, trăn trở.

Cô lặng nhìn y một lúc, rồi khẽ thở dài, giọng nói cất lên trước:

- Bệ hạ...

Thần thiếp biết mình đã quá ích kỷ, quá bận lòng với việc giữ khoảng cách, mà chưa từng nghĩ đến nỗi lòng của bệ hạ...

An Nhã cảm thấy tim mình như vỡ òa khi nói ra những lời đó.

Cô không muốn để khoảng cách giữa hai người tiếp tục tồn tại thêm nữa.

Chẳng chần chừ, cô khẽ nghiêng đầu tiến lại gần, đôi mắt long lanh ánh lên sự quyết tâm, rồi nhẹ nhàng đặt lên môi Bang Cơ một nụ hôn.

Nụ hôn ấy không ồn ào hay vội vàng, mà tràn đầy dịu dàng và chân thành như một lời khẳng định, một sự mở đầu cho những điều chưa từng có trước đây giữa hai người.

An Nhã cảm nhận được hơi thở của Bang Cơ chùng xuống, dường như y cũng bị cuốn vào cảm xúc sâu sắc ấy.

Bang Cơ hơi ngỡ ngàng, hơi do dự rồi đáp lại nụ hôn một cách vụng về nhưng đầy chân thành.

Bờ môi Bang Cơ chạm vào môi cô nhẹ nhàng, khẩn cầu như muốn níu kéo sự gần gũi đã bị gián đoạn quá lâu.

Y nhẹ nhàng khẽ đặt tay lên vai cô, hơi run run như thể đang học cách cảm nhận một cảm xúc mới mẻ.

Y nhìn cô, mắt ánh lên niềm vui khó giấu, đồng thời cũng là sự nhẹ nhõm.

Bấy lâu nay, y đã giấu kín trong lòng biết bao cảm xúc, nhưng giờ đây, lời An Nhã như cơn mưa xua tan khô cằn của bao ngày tháng.

Bất ngờ, Bang Cơ khẽ kéo cô vào lòng, ôm chặt như sợ cô vụt mất.

Lồng ngực y rung lên theo nhịp thở, pha lẫn giữa đau đớn và nỗi sợ hãi mất đi điều quý giá nhất.

An Nhã rùng mình, lắng nghe từng nhịp tim, từng hơi thở dồn dập.

Cô để cho cảm xúc tràn đầy, gác bỏ mọi sợ hãi, mọi lo lắng ngoài kia.

Hai người dần hòa làm một trong ánh sáng mờ ảo, cảm nhận được từng đường cong, từng hơi thở, từng cử động khẽ khàng mà mãnh liệt.

Bang Cơ đứng dậy, đôi mắt sâu thẳm ánh lên niềm quyết tâm và dịu dàng hiếm hoi.

Y nhìn cô chăm chú, từng hơi thở như nín lại trong không gian.

- An Nhã - y thì thầm, giọng trầm ấm nhưng đầy da diết - Đêm nay, hãy ở bên trẫm.

Không chờ đợi thêm, Bang Cơ nhẹ nhàng vòng tay ôm lấy eo cô, nâng cô lên một cách vững chắc nhưng đầy trìu mến.

An Nhã tựa đầu vào ngực y, cảm nhận được nhịp tim mạnh mẽ nhưng đều đặn dưới làn da ấm áp.

Từng bước chân chậm rãi đưa họ đến chiếc giường lụa, nơi đã được chuẩn bị tươm tất.

Y đặt An Nhã xuống, mắt vẫn không rời cô.

Hai người ngồi đối diện nhau, ánh mắt giao thoa, chứa đựng biết bao tâm sự chưa từng nói.

Bang Cơ nhẹ nhàng xoa dịu những lo âu trong cô bằng một nụ cười ấm áp và những lời thì thầm dịu dàng.

Tay y chầm chậm vuốt ve đường viền khuôn mặt An Nhã, từ trán, qua má, đến cằm, như sợ một phút sơ sẩy sẽ làm tan biến hình ảnh cô trong lòng.

An Nhã khép mắt, thở dài nhẹ nhàng, cho phép mình buông bỏ những ràng buộc, những nỗi sợ hãi bấy lâu.

Cô đưa tay chạm lên ngực Bang Cơ, cảm nhận hơi ấm lan tỏa, như một lời khẳng định không lời cho tình yêu và sự gắn kết.

Khoảng cách vốn dần dần được hạ xuống giờ đây gần như biến mất hoàn toàn.

An Nhã chỉ còn thấy ánh đèn lung linh mờ ảo như đang run rẩy, sắp tắt đi vì gió nhẹ.

Bang Cơ từ từ hạ thấp ánh mắt xuống cổ, vai An Nhã, nơi làn da mịn màng ánh lên dưới ánh đèn vàng.

Cô khẽ thở ra, đầu tựa vào ngực y, cảm nhận sự sống mạnh mẽ trong từng nhịp đập.

Lời nói dường như không cần thiết nữa, mọi thứ chỉ còn lại những cảm xúc nguyên sơ, mãnh liệt.

Từng chiếc áo, từng lớp lụa mỏng được nhẹ nhàng cởi bỏ, từng phần da thịt hé lộ trong không gian ấm áp, tràn đầy sự tin tưởng và thấu hiểu.

Bang Cơ nâng niu từng phần cơ thể An Nhã như báu vật, những cái chạm nhẹ nhàng mà đầy đam mê.

Cô đáp lại bằng những hơi thở dồn dập, những cử chỉ trao gửi.

An Nhã cảm nhận được sự chân thật trong từng động tác của Bang Cơ, dù chưa thuần thục, nhưng đủ để khiến cô tin rằng y cũng đang học cách yêu thương và trân trọng cô.

Thời gian như ngừng trôi, chỉ còn lại hai con người ấy hòa quyện trong nhịp đập trái tim, trong sự gắn bó không thể tách rời.

Dưới ánh đèn vàng nhạt, trong sự bao bọc của gió đêm và hương trầm thoang thoảng, họ tìm thấy nhau, tìm thấy sự bình yên và niềm tin cho những ngày phía trước.

Ánh đèn lồng bên khung cửa chao nghiêng theo từng chuyển động, bóng hình hai người in hằn trên tấm rèm trắng như hòa làm một, xóa nhòa mọi ranh giới.

Tiếng thở của họ hòa vào nhau, không lời nào cần nói thêm, chỉ còn sự ấm áp len lỏi trong từng nhịp đập của trái tim.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 48: Lá chắn


Bang Cơ ngồi lặng trong tẩm điện, ánh nến leo lét phản chiếu trên gương mặt trầm tư của y.

Trong lòng Bang Cơ có một khát khao mãnh liệt là sớm thấy An Nhã, được tôn lên ngôi vị Hoàng hậu địa vị cao quý nhất, minh chứng rõ ràng nhất cho tình yêu và sự tin tưởng tuyệt đối của y.

Y biết, với thân phận chính phi, An Nhã đã gánh trên vai muôn vàn trọng trách, nhưng vị trí Hoàng hậu mới giúp củng cố địa vị ấy trước triều thần và chốn cung đình đầy rẫy những âm mưu.

Bang Cơ muốn đẩy nhanh việc sắc phong, để mọi người không còn nghi ngại, để người khác không có cơ hội bấu víu mà lung lay uy quyền của Phu nhân của y.

***

Trong ánh sáng vàng nhạt của buổi sớm mùa thu, triều đình trở nên tĩnh lặng khác thường.

Diên Ninh Hoàng đế ngồi trên ngai vàng, ánh mắt kiên định nhìn về phía các đại thần quỳ trước mặt, giọng nói tràn đầy quyết đoán:

- Các khanh đã định ngày lành tháng tốt để sắc phong Hoàng hậu chưa?

Trẫm muốn nghi lễ này được tiến hành nhanh chóng.

Các đại thần cúi đầu, lặng lẽ trao đổi ánh mắt với nhau.

Một quan văn lớn tuổi từ từ đứng lên, cung kính đáp:

- Quan gia, việc sắc phong Hoàng hậu đòi hỏi những nghi thức hết sức chu đáo và trang nghiêm, cần phải lựa chọn ngày lành tháng tốt phù hợp với lễ nghi triều đình.

Hiện các quan lễ đang xem xét, song xin Quan gia chờ thêm ít ngày để hoàn thiện lễ nghi.

Bang Cơ nhíu mày, giọng vẫn tràn đầy quyết tâm:

- Ít ngày hay nhiều ngày?

Trẫm không muốn trì hoãn kéo dài làm ảnh hưởng đến trật tự và uy thế của triều đình.

Một vị đại thần khác, trạc tuổi trung niên, lên tiếng nhẹ nhàng nhưng chắc chắn:

- Quan gia, ngoài lễ nghi còn có những điều khác đang gây khó khăn.

Hiện sức khỏe của Hoàng Thái hậu không được tốt, cần thời gian dưỡng bệnh để có thể tham dự nghi lễ trọng đại.

Vị đại thần thở dài, tiếp lời:

- Thêm nữa, tình hình quốc gia hiện vẫn còn nhiều phức tạp.

Sâu bệnh tàn phá mùa màng tại một số địa phương chưa hoàn toàn dập tắt, quân lính đang được điều động tăng cường ở vùng biên giới nhằm phòng chống các mối đe dọa từ phía Bắc.

Những vấn đề này đòi hỏi sự tập trung toàn lực của triều đình, nên các nghi lễ lớn phải được cân nhắc kỹ càng.

Bang Cơ siết chặt thành ghế, ánh mắt nhìn xuống chính điện rồi lại ngước lên, giọng trầm nhưng vẫn giữ sắc thái quyết đoán:

- Các khanh nói đều có lý.

Việc giữ vững biên cương, bình định giang sơn phải đặt lên hàng đầu.

Nhưng trẫm không thể để cho địa vị của Nguyên phi bị lung lay chỉ vì những trì hoãn này.

Một đại thần độ tuổi tứ tuần khác, với ánh mắt nghiêm nghị, nói:

- Hoàng hậu là vị trí trọng yếu, song các bậc mẫu nghi thiên hạ trước đây cũng từng phải chờ đợi thời gian dài mới được sắc phong.

Chỉ cần địa vị Nguyên phi được giữ vững, uy quyền của người vẫn sẽ không bị suy giảm.

Việc hoãn lại để ổn định quốc gia, chuẩn bị lễ nghi chu toàn, đó là quyết định sáng suốt, đảm bảo không làm mất thể diện triều đình.

Bang Cơ gật đầu chậm rãi, ánh mắt như đang đắn đo giữa quyết tâm và bất lực.

Cuối cùng, giọng nói như lời cam kết:

- Trẫm chấp nhận trì hoãn.

Nhưng trong thời gian đó, trẫm không muốn thấy bất kỳ kẻ nào mạo phạm đến Phu nhân của trẫm.

Bách quan đồng loạt cúi đầu:

- Quan gia yên tâm, chúng thần nguyện hết lòng bảo vệ danh vị Chính phi và hoàng thất Đại Việt.

Buổi triều hôm đó kết thúc trong không khí trầm lắng.

Bang Cơ rời ngai vàng, ánh mắt đượm buồn nhưng không hề mất đi khí phách của một Hoàng đế đang gánh trên vai trách nhiệm nặng nề.

***

Ánh nắng buổi sớm vàng nhạt trải khắp ngự hoa viên, phản chiếu trên mặt đá còn đọng sương thành những vệt sáng lung linh.

An Nhã bước chậm rãi, tà váy gấm lướt nhẹ trên nền đá, theo sau chỉ có một cung nữ thân cận.

Cô định ra hồ sen hái vài đóa sen trắng về cắm trong tẩm điện.

Từ xa, một đoàn cung nhân tiến lại.

Đi đầu là một nữ nhân mặc áo lụa hồng phấn thêu hoa hải đường, mái tóc vấn gọn, cài trâm ngọc khéo léo.

Vóc dáng mảnh mai nhưng toát ra khí chất cao quý.

An Nhã nhận ra ngay đó là Chiêu viên Nguyễn Ngọc Lệ.

Ngọc Lệ vừa trông thấy cô liền dừng bước, tiến nhanh vài bước rồi cúi người hành lễ:

- Nguyên phi, không ngờ hôm nay cũng được gặp người ở ngự hoa viên.

An Nhã khẽ gật đầu, nụ cười nhẹ như thoảng qua:

- Lâu rồi không gặp, gần đây sức khỏe cô thế nào?

Ngọc Lệ đáp, giọng dịu dàng:

- Đa tạ Nguyên phi quan tâm, ta vẫn khỏe.

Ngọc Lệ khẽ mỉm cười, đưa mắt nhìn về hồ sen phía trước:

- Tiết trời hôm nay đẹp thật.

Ta ra đây cũng muốn ngắm sen một lát, cho tâm hồn thư thái.

Hoa nở đẹp đến vậy, quả là phúc của người trong cung.

Còn Nguyên phi, dạo này bệ hạ vẫn thường ghé cung Minh Nguyệt chứ?

An Nhã bình thản:

- Bệ hạ bận việc triều chính, rảnh rỗi mới ghé qua.

Ta cũng đã quen như vậy.

Hai người bước song song, nói vài câu về tiết trời, về những luống mẫu đơn mới nở trong vườn.

Giọng Ngọc Lệ chừng mực, từng câu đều tỏ rõ sự cung kính, không để lọt một sơ hở.

Khi không khí đã trở nên thân tình, nàng mới khẽ nghiêng đầu, như vô tình mà hữu ý:

- Nghe nói bệ hạ vẫn thường tới cung Minh Nguyệt, Nguyên phi quả là được sủng ái bậc nhất trong hậu cung.

Chỉ tiếc...

- nàng ngập ngừng, ánh mắt thoáng như e dè - Việc sắc phong Hoàng hậu vẫn chưa có tin định.

Ta cũng lấy làm lạ, chẳng biết bệ hạ muốn để Nguyên phi đợi đến bao giờ.

Lời nói nhẹ như gió, nhưng ẩn sau là lưỡi dao mềm.

An Nhã nghe, không biến sắc.

Cô dừng bên bờ hồ, nhìn những đóa sen trắng đang hé nở, cánh mỏng rung rinh trong làn gió sớm.

Giọng cô chậm rãi, không cao không thấp:

- Danh phận vốn chỉ là hư danh.

Chỉ cần bệ hạ bình an, triều chính vững vàng, ta cũng chẳng bận lòng.

Ngọc Lệ khẽ cười, nét cười như một làn gió xuân, nhẹ nhàng nhưng lại khó nắm bắt:

- Nguyên phi quả thực rộng lượng.

Ta cũng hiểu rõ một điều là ân sủng của bệ hạ không phải ai cũng có thể tranh giành.

Người khác, dẫu muốn, e rằng cũng khó mà với tới.

An Nhã hơi nghiêng đầu, giọng vẫn nhẹ:

- Ý cô là sao?

Ngọc Lệ lập tức khẽ cúi đầu, nụ cười thêm nhu hòa:

- Ta đâu dám có ý gì khác.

Chỉ là phụ thân ta một đời vì nước, công lao hiển hách, triều đình trong ngoài đều kính nể.

Ta trộm nghĩ bệ hạ trân trọng tình nghĩa cũ, không muốn để ta phải chịu cảnh tranh đoạt không đáng có.

Vậy nên mới trì hoãn việc sắc phong của Nguyên phi.

Nói xong, nàng hơi nghiêng người như để xác nhận sự tồn tại của thế lực sau lưng mình, đôi mắt vẫn giữ vẻ nhu hòa, nhưng ý tứ thì đã rạch ròi.

An Nhã quay sang nhìn nàng, ánh mắt như soi thấu những tầng sóng ngầm trong lời nói ấy.

Cô khẽ nhướng mày, đáp bằng giọng bình thản nhưng không thiếu phần cứng rắn:

- Nếu tình cảm có thể lung lay chỉ vì tước vị, thì giữ nó để làm gì?

Bệ hạ đã chọn tin tưởng ta, ta cũng chọn tin người.

Những gì là lá chắn, hay là mũi dùi, đều không quan trọng bằng lòng người.

Ngọc Lệ thoáng ngẩn người, rồi mỉm cười khẽ:

- Ta có lỡ lời.

Mong Nguyên phi chớ trách.

An Nhã không đáp, chỉ khẽ gật đầu, tiếp tục bước về phía hồ.

Ngọc Lệ hành lễ, lùi một bước, để đoàn cung nữ theo sau dẫn mình sang lối khác.

Bóng nàng khuất dần sau hành lang gấp khúc, nhưng An Nhã vẫn đứng đó, mắt dõi về mặt hồ phẳng lặng.

Sóng nước lăn tăn, phản chiếu bầu trời trong vắt, yên ả đến mức khó tin.

Trong lòng cô, lời của Ngọc Lệ chẳng gợn lên mấy, nhưng cô hiểu, những chuyện như thế này không đơn thuần chỉ là vài câu hỏi han.

Cô biết rõ hậu cung chẳng bao giờ yên bình.

Mỗi lời nói, mỗi ánh mắt đều chứa một ẩn ý.

Ngọc Lệ hôm nay nhắc đến cha mình chẳng phải chỉ để khoe địa vị, mà còn để thử lòng cô, xem cô phản ứng thế nào trước những thế lực đứng sau phi tần.

Nhưng An Nhã không muốn cuốn mình vào những cuộc tranh đấu hơn thua ấy.

Tước vị đối với cô chưa bao giờ là thứ cô mong cầu.

Cô chỉ muốn biết rằng trong lòng Bang Cơ luôn có mình, cho dù sóng gió ngoài kia có lớn đến đâu.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 49: Đêm hội trăng rằm


Tết Trung Thu năm ấy, hoàng cung như khoác lên mình một chiếc áo rực rỡ.

Từ Đại Nội cho tới các dãy hành lang quanh hồ của cung Ngọc Hà đều treo đèn lồng gấm vóc muôn sắc, hình dạng phong phú: cá chép vàng, thỏ ngọc, hoa sen, cung trăng...

Ánh sáng vàng cam từ hàng trăm ngọn đèn phản chiếu trên nền gạch men xanh biếc, tạo nên cảm giác vừa ấm áp, vừa lung linh huyền ảo.

Trước yến tiệc, triều đình đã tổ chức lễ cúng tổ tiên tại Thái Miếu.

Hoàng đế Bang Cơ thân mặc lễ phục cổn miện, dẫn đầu đoàn văn võ bá quan, tế lễ giữa tiếng chiêng trống hào hùng.

Sau đó, khắp các sân điện lớn nhỏ đều rộn ràng.

Tiếng đàn sáo, tiếng trống xen lẫn tiếng cười nói tạo nên bức tranh lễ hội náo nhiệt.

Sân khấu rối nước dựng ngay bên hồ Ngọc Hà, ánh đèn lồng đỏ, vàng phản chiếu lung linh trên mặt nước.

Tiếng trống, tiếng sáo hòa cùng tiếng nước vỗ bì bõm, từng con rối gỗ cử động uyển chuyển, kể lại câu chuyện dân gian "Chú Cuội cung trăng".

Khán đài phía trước được trải thảm gấm, dãy ghế dành cho hoàng đế, hoàng phi và các vị khách quý.

Bang Cơ ngồi ở vị trí chủ toạ, An Nhã ở ngay bên phải, mặc bộ y phục gấm tía thêu hoa văn vân mây, mái tóc búi cao cài trâm ngọc, dung nhan thanh khiết dưới ánh trăng rằm càng trở nên mềm mại.

Dãy bên trái là đoàn sứ giả của nước láng giềng, dẫn đầu là một nam nhân tầm tuổi ba mươi, vận y phục màu lam đậm, mắt dài và đen, dáng điềm tĩnh nhưng ẩn chứa sự sắc sảo của kẻ đã quen ứng đối chính trường.

Tiết mục vừa bắt đầu, nam nhân ấy đã kín đáo liếc nhìn sang An Nhã.

Khi một màn rối tái hiện cảnh nàng tiên bước xuống trần gian, hắn khẽ nghiêng người, mỉm cười, rồi chậm rãi nói vài câu bằng tiếng bản quốc.

Giọng hắn trầm ấm, ngữ điệu như đang tán thưởng.

An Nhã khẽ nghiêng đầu, đôi mày hơi nhíu lại:

- Ngài ấy vừa nói gì thế?

- cô nhẹ nhàng hỏi, giọng vẫn giữ sự lễ độ.

Hắn mỉm cười, không đáp thẳng, chỉ đưa tay khẽ chạm vào chuỗi hạt trên tay áo, như muốn giữ lại bí mật trong lời mình vừa thốt.

Bang Cơ nghe rõ từng chữ.

Hắn vừa khen An Nhã "tựa như ánh trăng đầu thu vừa lạnh lùng vừa sáng, khiến người muốn chạm mà không dám".

Lời khen tuy hoa mỹ nhưng chứa chút ý tứ vượt quá phép xã giao.

Y vẫn giữ gương mặt điềm tĩnh, đôi mắt hơi nheo lại, khoé môi chỉ khẽ nhếch như không để tâm.

Nhưng bên trong, một tia khó chịu như sợi tơ bén lửa vừa chạm vào.

Y nâng chén rượu, uống cạn, ánh nhìn từ tốn liếc qua sứ giả rồi quay lại phía An Nhã:

- Hắn khen nàng xinh đẹp.

Chỉ vậy thôi.

An Nhã hơi đỏ mặt, khẽ cúi đầu:

- Cũng chỉ là phép xã giao thôi mà.

Bang Cơ im lặng một thoáng, rồi nghiêng người về phía cô, giọng đủ để cô nghe nhưng không lọt ra ngoài:

- Có những lời cần biết ai nên nói, ai không.

Tiết mục rối vẫn diễn ra, tiếng reo hò vọng lại từ bờ xa, nhưng giữa hàng ghế chủ toạ, không khí lại dường như đặc hơn.

Mỗi khi sứ giả quay sang trao thêm ánh nhìn, Bang Cơ vẫn tỏ ra như đang chăm chú vào màn diễn, nhưng bàn tay đặt trên thành ghế đã khẽ siết.

Còn An Nhã, dù không hiểu hết ẩn ý, vẫn cảm nhận được hơi thở của Bang Cơ ở bên cạnh sâu và chậm hơn bình thường, như một con sóng lớn đang nén lại trước khi vỡ tung.

Dưới ánh trăng rằm Trung Thu, tiếng trống rối và tiếng cười nói vẫn rộn ràng vọng từ hồ nước.

Bang Cơ ngồi yên một lúc, mắt vẫn hướng về sân khấu, nhưng tâm trí đã chẳng còn ở đó.

Y vẫn giữ gương mặt bình thản, đáp lại quan khách bằng vài câu lịch sự.

Nhưng ánh mắt chợt trở nên trầm hơn.

Y liếc sang An Nhã vẫn ngồi ngay ngắn, chăm chú nhìn sân khấu.

Tiếng trống kết hồi nổi lên, báo hiệu một tiết mục mới sắp bắt đầu.

Nhưng Bang Cơ khẽ quay sang thị vệ đứng phía sau:

- Trẫm mệt, không xem nữa.

Đoàn thị vệ lập tức bước ra, mở lối.

An Nhã nghiêng đầu nhìn y, định hỏi, nhưng chưa kịp cất lời thì Bang Cơ đã đứng lên, nói khẽ:

- Đi với trẫm.

Y đặt chén rượu xuống bàn, khẽ nghiêng người nói nhỏ với thái giám thân cận vài câu.

Chẳng lâu sau, y lặng lẽ lui xuống, vòng ra phía sau khán đài.

Bang Cơ quay sang An Nhã, khoé môi khẽ cong:

- Nơi này ồn quá.

An Nhã hơi ngạc nhiên:

- Nhưng thần thiếp còn chưa xem hết...

- Trăng đẹp thế này, ngồi đây phí mất.

Ta có chỗ khác.

- Giọng nói của y trầm nhưng mang theo chút thôi thúc, khiến cô khó lòng từ chối.

Hai người rời khán đài bằng lối nhỏ phía sau, né khỏi sự chú ý của quan khách.

Con đường lát đá dẫn qua dãy hành lang treo đèn lồng đỏ, rồi men theo vườn ngự, hương hoa quế thơm ngát quyện trong gió đêm.

Cung nữ theo hầu định đi sát, nhưng Bang Cơ phất tay, ra hiệu để họ ở lại.

Cuối lối mòn, một toà gác cao bằng gỗ lim hiện ra, mái ngói cong vút như cánh én.

Tầng trên mở bốn phía, có thể ngắm trăng và toàn cảnh hoàng cung.

Đây là nơi chỉ dành cho hoàng đế khi muốn thưởng nguyệt hoặc bàn chuyện riêng.

Bang Cơ dìu An Nhã lên từng bậc thang gỗ, bước chân cô khẽ vang trong không gian tĩnh lặng.

Khi cả hai lên đến nơi, gió đêm ùa vào, mát lạnh nhưng dễ chịu.

Trăng rằm treo cao như mâm ngọc giữa bầu trời, ánh sáng chan hoà khắp sân điện, phản chiếu xuống mái ngói lưu ly lấp lánh.

Xa xa, tiếng nhạc hội và tiếng reo hò hoà thành một làn sóng mơ hồ.

An Nhã đứng bên lan can, mắt ngước nhìn vầng trăng tròn vành vạnh.

Mái tóc cô lay nhẹ trong gió, phản chiếu ánh sáng như sợi tơ.

Cô mỉm cười:

- Đúng là chỗ này đẹp hơn ngồi xem rối nước.

Bang Cơ bước đến sát bên, chống tay lên lan can:

- Và yên tĩnh hơn.

Chỉ có ta và nàng.

Cô liếc nhìn y, bắt gặp ánh mắt như có một ngọn lửa ẩn sâu.

Một thoáng im lặng trôi qua.

Rồi Bang Cơ khẽ nói, giọng đủ để cô nghe:

- Vừa nãy, lời của sứ giả kia không chỉ đơn giản là khen đâu.

- Thần thiếp đã bảo thiếp không để tâm - cô nghiêng đầu, vẻ thật lòng.

- Nhưng ta thì có.

- Lời nói ấy bật ra, dứt khoát mà không cần nghĩ ngợi.

An Nhã khẽ sững người, rồi mỉm cười, trong mắt ánh lên một tia dịu dàng:

- Vậy thì bệ hạ định làm gì?

Bang Cơ im lặng vài nhịp trống tim, rồi bất chợt đưa tay chỉnh lại sợi tóc rối bên thái dương cô.

Động tác chậm rãi, như muốn giữ khoảnh khắc ấy lâu hơn.

- Trẫm chỉ muốn để cả hoàng cung này, và cả những kẻ ngoài kia, đều biết nàng thuộc về ai.

Cô định đáp lại thì Bang Cơ đã quay người, lấy từ chiếc bàn nhỏ một bình rượu ấm và hai chén ngọc.

Y rót rượu, hương thơm nồng lan trong không khí:

- Rượu thưởng trăng đêm nay, chỉ ta và nàng uống.

Hai người chạm chén.

Rượu vào, ấm dần từ cổ họng xuống tim.

Ánh trăng rọi lên gương mặt cả hai, soi rõ từng nét một vị hoàng đế uy nghi nhưng giấu trong mắt là sự sủng nịnh, một nữ nhân mảnh mai mà ánh nhìn bình thản, không bị lay động.

Trên gác cao phủ đầy ánh trăng, những thanh lan can chạm trổ hình vân mây tỏa ra hơi lạnh của đêm thu.

Gió từ hồ lớn phía trước mang theo hương sen tàn và mùi khói đèn lồng, khẽ lùa vào khoảng không vắng lặng giữa hai người.

Từ nơi này có thể nhìn bao quát toàn bộ hoàng cung, những mái ngói cong cong của cung điện, những con đường phủ đầy đèn lồng đỏ, và xa hơn nữa là ánh lửa còn chưa tắt.

An Nhã đứng dựa vào lan can, tay vân vê dải lụa mỏng ở thắt lưng.

Từ sáng đến giờ, cô đã tham dự đủ nghi lễ của triều đình trong ngày lễ Trung Thu: từ tế tổ miếu, ngự lãm đua thuyền, dự yến tiệc, cho đến buổi diễn rối nước.

Tất cả náo nhiệt, rực rỡ, nhưng lòng cô vẫn thấy như thiếu một khoảng trống.

Bất chợt, một tiếng "đùng" vang lên, như đánh thức cả bầu trời.

Cô giật mình ngẩng đầu, thì ngay sau đó một chùm sáng bung nở giữa tầng không, từng tia vàng óng như rơi xuống phản chiếu vào đôi mắt.

- Pháo hoa?

- cô khẽ thốt, ánh nhìn đầy ngạc nhiên.

Bang Cơ đứng bên cạnh, vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, nhưng khóe môi cong lên đầy chủ ý.

- Trẫm bảo người chuẩn bị từ lâu rồi.

Đêm rằm, trăng tròn mà không có pháo hoa thì chẳng phải là mỹ cảnh trọn vẹn.

Từng đợt pháo nối tiếp, như đoá mẫu đơn đỏ thắm nở xoè trên trời, khi lại là chuỗi ngân hà rực rỡ vắt ngang đêm tối.

An Nhã dõi theo, đôi mi cong khẽ run theo từng tiếng nổ, đến nỗi cô quên cả chớp mắt.

Vầng trăng tròn và ánh sáng pháo hoa hòa quyện, nhuộm lên khuôn mặt cô thứ sáng dịu, đẹp đến mức Bang Cơ chỉ muốn khoá chặt khoảnh khắc này.

Y không nhìn pháo hoa, chỉ nhìn phản chiếu của nó trong đôi mắt trong trẻo kia.

Một loạt pháo vàng vẽ thành vòng tròn rồi tan ra như mưa sao băng.

Bang Cơ khẽ nghiêng người, hạ giọng trầm thấp đến mức chỉ đủ cho cô nghe:

- Nàng biết không...

Giọng nói ấy bị nuốt trọn bởi tiếng nổ giòn giã tiếp theo.

An Nhã chỉ cảm nhận hơi thở ấm nóng thoảng qua và sợi tóc mai khẽ rung, chứ chẳng rõ câu chữ là gì.

Cô quay sang, mày hơi nhíu:

- Bệ hạ vừa nói gì ạ?

Y cười, một nụ cười nhẹ mà không trả lời thẳng:

- Không có gì.

Chỉ là vài lời vụn vặt thôi.

Rồi, như thể thay đổi ý định, Bang Cơ đặt chén rượu xuống bàn, nghiêng hẳn về phía cô.

Dưới ánh trăng, gương mặt ấy gần đến mức cô nhìn rõ cả hàng mi dài và ánh sáng lay động trong đôi mắt sâu thẳm.

Y nói chậm rãi, từng chữ rơi xuống như tiếng chuông ngân:

- Năm sau rồi năm sau nữa, nàng có thể ở cạnh ta như thế này, được không?

Tiếng pháo lần nữa rộ lên, che lấp nhịp tim trong lồng ngực cả hai.

An Nhã thoáng khựng lại.

Trong đôi mắt Bang Cơ lúc này không còn là uy nghi của thiên tử, mà chỉ có vẻ mong mỏi của một người nam nhân đang chờ câu trả lời.

Cô khẽ mím môi.

Suốt những thời gian qua, cô từ một y nữ vô danh bước vào chốn cung cấm, không cha không mẹ, không gia tộc nâng đỡ, tất cả chỉ dựa vào ý chí và sự may mắn được Bang Cơ chú ý.

Nhưng cô cũng hiểu rõ, cạnh hoàng đế không chỉ là vinh hoa, mà còn là sóng gió.

Lời hứa ở lại mãi bên, cô không dám buột miệng, nhưng trái tim thì đã rung lên một nhịp khác thường.

Phía dưới, tiếng trống hội vẫn dồn dập, tiếng cười đùa hòa vào tiếng nhạc trỗi lên từ sân khấu.

Nhưng trên gác cao này, dường như cả thế giới đã lùi xa.

Bang Cơ vẫn nhìn cô, như muốn khắc ghi mọi biến chuyển trong ánh mắt ấy.

Chợt, một chùm pháo hoa rực đỏ nở bung ngay phía trên đầu, ánh sáng nhuộm cả hai vào cùng một dải sắc màu.

Cô khẽ quay đi, giả vờ tiếp tục ngắm pháo, nhưng khóe môi đã vô thức cong nhẹ.

- Nếu vẫn còn pháo hoa như đêm nay, - cô nói, giọng nhỏ như sợ phá vỡ khoảnh khắc, - thì cũng có thể.

Bang Cơ khẽ bật cười, không rõ là vì câu trả lời mơ hồ hay vì An Nhã để lộ một chút mềm lòng.

Y không nói gì thêm, chỉ đưa tay khẽ chạm mu bàn tay cô, một cử chỉ đơn giản nhưng ấm áp hơn bất kỳ lời hứa nào.

Trên trời, pháo hoa vẫn tiếp tục nở, hết đợt này đến đợt khác, như muốn kéo dài mãi giây phút này.

Và dưới ánh trăng tròn tháng Tám, hai bóng người đứng cạnh nhau, không cần nói, cũng đủ hiểu lòng nhau.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 50: Cánh hoa tàn


Chiều hôm ấy, trời trong vắt nhưng ánh nắng đã thôi gay gắt, chỉ còn lại một sắc vàng nhạt, nhẹ như tơ, vương trên mái ngói lưu ly.

Trong tẩm điện cung Minh Nguyệt, rèm trúc buông hờ, gió từ phía trước lùa vào mang theo hương hoa ngọc lan cuối mùa, xen lẫn mùi gỗ trầm thoang thoảng.

An Nhã đang ngồi bên bàn trà, tay thoăn thoắt gắp từng cánh hoa cúc khô bỏ vào ấm, đổ nước sôi rồi dùng nắp gạt lớp bọt nổi.

Tiếng nước rót lách tách, tiếng chim hót xa dần, khiến không gian như đặc quánh lại.

Bang Cơ bước vào, mặc thường phục, tay áo hơi xắn lên.

Y ngồi xuống đối diện, đưa mắt nhìn An Nhã rót trà.

Cô không nhìn thẳng, chỉ khẽ nghiêng đầu:

- Bệ hạ hôm nay xong việc sớm sao?

Y gật nhẹ:

- Việc triều chính đã tạm ổn.

Nhưng trong lòng trẫm lại thấy bất an.

An Nhã đặt ấm trà xuống, đôi mắt đen láy hơi nheo lại:

- Chuyện gì khiến bệ hạ phiền lòng đến vậy?

Bang Cơ im lặng vài nhịp, rồi mới cất tiếng, giọng chậm rãi như thể sợ ai đó nghe được:

- Ngọc Lệ suốt ngày ở trong cung ngủ, chẳng chịu ra ngoài.

Trẫm sai thị nữ mời dự yến, nàng ấy cũng khước từ, nói không khỏe.

Ngự y đã xem qua, bảo chỉ là cơ thể suy nhược, nhưng uống thuốc mãi vẫn thế.

Y khẽ cau mày, tay xoay xoay chén trà nhưng không uống:

- Dù sao thì nàng ấy cũng là con gái của Thái phó.

Trẫm rất coi trọng ngài ấy.

An Nhã ngồi thẳng lưng, lắng nghe không chen ngang.

Trong đầu cô nhanh chóng móc nối những triệu chứng ấy lại với nhau.

Ngủ nhiều, tránh tiếp xúc, không còn hứng thú với điều gì...

Tất cả đều trùng khớp với chứng trầm cảm.

Một thứ bệnh về tâm lý, không sốt, không đau, nhưng gặm nhấm tâm trí đến kiệt quệ.

Nhưng ở thời này, khái niệm đó vẫn chưa tồn tại.

Bang Cơ tiếp tục, giọng pha chút bất lực:

- Trẫm cũng từng nghĩ nàng ấy chỉ buồn chuyện gì đó rồi sẽ qua.

Nhưng đã gần tháng nay, vẫn như vậy.

Trẫm không muốn nàng ấy trở thành như thế nhưng cũng chẳng biết phải làm sao.

An Nhã đặt chén trà trước mặt y, nhẹ nhàng:

- Bệ hạ có thử hỏi xem nàng ấy cần gì không?

Y thoáng sững lại, đôi mày nhíu sâu:

- Trẫm từng hỏi.

Nàng ấy chỉ bảo không sao.

Giọng y trầm xuống:

- An Nhã, đôi khi trẫm nghĩ, có thể nàng ấy oán hận trẫm.

Câu nói ấy khiến lòng An Nhã khẽ rung lên.

Cô nhìn Bang Cơ không phải ánh mắt uy nghi của một vị hoàng đế, mà là cái nhìn của một người nam nhân không muốn làm tổn thương đến một người con gái nhỏ bé.

Cô cẩn trọng lựa lời:

- Có những chuyện người ta không thể nói thẳng, vì chính bản thân họ cũng không hiểu rõ.

Ngọc Lệ có thể đang mắc một loại bệnh mà ngự y ở đây không biết tới.

Bang Cơ ngẩng lên, hơi nghiêng đầu:

- Bệnh gì?

Trẫm thấy nàng ấy đâu có ho sốt gì.

An Nhã chậm rãi:

- Không phải bệnh của thân thể, mà là bệnh của tâm trí.

Nó làm người ta mệt mỏi, mất hứng thú, muốn trốn tránh tất cả.

Dù thuốc bổ hay nghỉ ngơi cũng khó mà khỏi, nếu không tìm được nguyên do trong lòng.

Bang Cơ im lặng hồi lâu, như đang cố hiểu khái niệm xa lạ ấy.

Rồi y hỏi:

- Nếu đúng như nàng nói, thì phải làm sao?

An Nhã khẽ mỉm cười, nụ cười không mang vẻ thắng thế của một chính phi đang nói về trắc phi, mà là sự mềm mỏng của người thấu cảm:

- Trước hết... cần cho nàng ấy biết rằng mình không bị bỏ rơi.

Đừng trách mắng hay ép buộc.

Chỉ để nàng ấy thấy có người lắng nghe.

Bang Cơ chống khuỷu tay lên bàn, ánh mắt hướng ra khoảng sân lấp loáng nắng chiều:

- Trẫm lại không giỏi chuyện ấy.

An Nhã dịu giọng:

- Vậy để thần thiếp thử xem.

Y nhìn cô, đôi mắt ánh lên một tia nhẹ nhõm nhưng vẫn ẩn dấu sự lo ngại:

- Nàng thật sự muốn làm vậy?

Ngọc Lệ với nàng trước giờ cũng chẳng mấy thân thiết.

An Nhã khẽ lắc đầu:

- Trong cung này, ai cũng có vai diễn của mình.

Nhưng cũng chỉ là những con người thôi, cũng biết buồn, biết đau.

Câu nói ấy khiến Bang Cơ trầm ngâm.

Y cầm chén trà lên, hớp một ngụm, dường như vị đắng của lá trà và vị chát của những chuyện trong cung hòa làm một.

***

Những ngày sau đó, An Nhã bắt đầu để ý đến cung của Ngọc Lệ.

Cô không vội vã đến gặp, chỉ dặn người mang đến vài món điểm tâm nhẹ, túi thơm an thần, hoặc mấy quyển sách chép tay có tranh hoa cỏ.

Thị nữ nhận lấy nhưng chẳng khi nào có lời hồi đáp, ngay cả một câu cảm tạ cũng không.

An Nhã không lấy đó làm phật ý.

Cô hiểu, khi lòng người đã rút vào vỏ ốc, thì ngay cả ánh sáng mờ nhạt cũng có thể khiến họ cảnh giác.

Mấy lần cô chủ động đi ngang trước cung của Ngọc Lệ, giả vờ ngắm hoa, để thị nữ trong điện nhìn thấy.

Nhưng cánh cửa vẫn đóng im ỉm.

An Nhã khẽ thở dài.

Cô biết cách vòng vo đã không còn tác dụng.

Chiều hôm đó, An Nhã khoác áo mỏng, tự mình đến trước cửa cung.

Thị vệ canh gác lúng túng:

- Bẩm Nguyên phi...

Chiêu viên hiện không tiện tiếp khách.

An Nhã mỉm cười, nhưng ánh mắt không cho phép từ chối:

- Ngươi cứ vào báo, nói ta chỉ ghé một lát.

Một lát sau, cánh cửa mở hé.

Từ bên trong, giọng Ngọc Lệ vọng ra, khô khốc:

- Ta không muốn gặp ai, nhất là Nguyên phi.

An Nhã khẽ nghiêng người, ánh mắt hướng vào phần khuất sau cửa:

- Ta chỉ muốn nói vài câu.

Nếu nghe xong mà cô thấy phiền, ta sẽ đi ngay.

Một tiếng "hừ" khe khẽ, rồi cánh cửa mở rộng hơn.

Ánh sáng lọt vào, chiếu lên gương mặt Ngọc Lệ tái nhợt, mái tóc rối nhẹ, ánh mắt vừa cảnh giác vừa mệt mỏi.

- Cô có thể nghĩ ta đến đây vì thương hại hay tò mò, nhưng sự thật là ta hiểu cảm giác không muốn gặp ai, không muốn làm gì.

Ngọc Lệ hơi khựng lại, môi mấp máy nhưng không thành tiếng.

Ánh mắt nàng dao động, rồi lại che giấu dưới vẻ thờ ơ:

- Nguyên phi hiểu gì về ta mà nói như vậy?

An Nhã nhìn thẳng vào mắt Ngọc Lệ, giọng trầm lại:

- Nếu được, ta muốn vào trong ngồi nói chuyện.

Đứng ở cửa thế này, gió lùa, cũng chẳng dễ để giữ bình tĩnh.

Ngọc Lệ hơi nhíu mày, ngón tay vô thức mân mê dải lụa trên tay áo.

Một thoáng do dự, rồi nàng nghiêng người, nhường lối.

- Tuỳ người.

- Giọng nàng vẫn lạnh lùng, nhưng đã bớt sắt đá.

Bên trong điện, không khí nặng nề đến mức ngạt thở.

Rèm buông kín, ánh sáng yếu ớt, bàn trà để mặc một lớp bụi mỏng.

An Nhã thoáng liếc qua, nhận ra vài bình hoa héo rũ.

Cô ngồi xuống, không vội bắt chuyện ngay mà chậm rãi rót trà, để khoảng lặng lan ra.

Ngọc Lệ ngồi đối diện, ánh mắt đề phòng, thỉnh thoảng liếc nhìn An Nhã như đoán ý đồ.

- Nếu Nguyên phi đến để khuyên ta vui lên, e là phí công.

Ta chẳng còn sức để giả vờ nữa.

An Nhã khẽ gật:

- Không ai có thể vui lên chỉ vì người khác bảo thế.

Ta không định ép cô.

Cô nghiêng đầu, giọng nhẹ hơn:

- Nhưng cô mệt mỏi như thế này đã lâu chưa?

Không muốn ra ngoài, ngủ nhiều, chẳng còn hứng thú với việc gì rồi đến cả chuyện ăn uống cũng bỏ mặc.

Cơ thể yếu đi, nhưng gốc rễ lại không nằm ở thân thể.

Ánh mắt Ngọc Lệ thoáng dao động, hàng mi khẽ rung.

- Người làm sao biết?

An Nhã cười nhạt:

- Vì ta từng thấy.

Không chỉ một lần.

Ở nơi ta từng sống, người ta gọi đó là một căn bệnh của tâm trí.

Không phải là ma ám, cũng không phải giả bệnh.

Nó giống như một màn sương dày, khiến người mắc không còn thấy lý do để bước tiếp.

Ngọc Lệ hơi cúi đầu, bàn tay siết chặt vạt áo, nhưng vẫn giữ giọng dè chừng:

- Người nói nghe dễ dàng như vậy nhưng trong cung này, ai có thời gian để mà yếu đuối?

An Nhã đáp ngay, không gay gắt:

- Ta không bảo cô yếu đuối.

Bị bệnh không phải là yếu.

Cô chỉ đang bị mắc kẹt thôi.

Một thoáng im lặng.

Tiếng nước trà nhỏ giọt xuống chén nghe rõ mồn một.

Ngọc Lệ vẫn chưa hoàn toàn buông lỏng, nhưng sự sắc lạnh trong giọng nói đã giảm:

- Nếu thật sự Nguyên phi đến để chê cười ta, thì người có thể đi được rồi.

Nhưng nếu đến để thương hại ta càng không cần.

An Nhã khẽ nghiêng người về phía nàng, ánh mắt kiên định:

- Không phải thương hại.

Là ta muốn cô biết có người nhận ra điều cô đang trải qua và đó không phải là lỗi của cô.

Ngọc Lệ ngẩng lên, đôi mắt hơi ươn ướt, nhưng chỉ thoáng qua rồi lại che giấu bằng một cái mím môi thật chặt.

- Nguyên phi nghĩ chỉ cần nói như vậy ta có thể tin sao?

An Nhã mỉm cười, không ép:

- Cô không cần tin ngay.

Chỉ cần nhớ lời ta nói là được.

***

Những ngày sau cuộc trò chuyện ngắn ngủi hôm ấy, An Nhã không thể dễ dàng gặp lại Ngọc Lệ.

Cung của nàng ấy nằm sâu trong một dãy cung hiu quạnh, được bao quanh bởi hành lang gấp khúc và hai lớp cửa, mỗi lớp lại có thị vệ trông coi.

Không phải ai cũng có thể tùy tiện qua lại kể cả một chính phi như An Nhã, muốn vào cũng phải viện cớ hợp lý.

Nhưng An Nhã không vội.

Cô biết một cánh cửa đóng chặt không thể dùng sức để phá, phải để chính người bên trong nới lỏng then khóa.

Ban đầu, cô chọn những cách gián tiếp.

Cô nhờ cung nữ chuyển tới một chậu mẫu đơn trắng vừa nở đúng mùa.

Lần khác, cô gửi một túi hương êm dịu, dùng hoa mộc tẩm nhẹ thứ mùi không xộc lên như xạ hương thường dùng trong cung, mà âm ấm, thoang thoảng, hợp để đặt trong phòng tĩnh lặng.

Những món ấy được gửi đi, không kèm lời nhắn.

An Nhã cũng không chờ hồi đáp.

Tin tức từ bên trong cung Ngọc Lệ thưa thớt.

Cung nữ thân cận với An Nhã kể rằng các vật được mang vào vẫn nguyên vẹn, không ai biết có dùng hay không.

An Nhã nghe, chỉ mỉm cười, như thể việc mình làm không nhằm đổi lấy kết quả tức thì.

Ngày thứ mười một, An Nhã gửi một quyển sách cũ, bìa đã sờn nhưng bên trong lưu lại những bức họa sơn thủy tinh tế.

Quyển sách vốn là của một vị lão thần đã cáo quan, Bang Cơ đã mang từ kinh diên đưa cho cô.

Lần này, khi cung nữ đem tới, Ngọc Lệ không trả lại ngay như thường lệ.

Những tín hiệu mờ nhạt ấy giống như tiếng nước nhỏ giọt giữa đêm tĩnh mịch, không ồn ào nhưng từng chút một thấm vào.

Tuần thứ ba sau lần gặp đầu tiên, An Nhã quyết định thay đổi.

Cô đến cung Ngọc Lệ không báo trước, tay chỉ mang một khay trà thanh nhiệt.

Cung nữ đứng ngoài cửa hơi bối rối:

- Nguyên phi, hôm nay Chiêu viên chưa khỏe, e không tiện...

An Nhã mỉm cười:

- Ta không đến để làm phiền.

Ta chỉ muốn ngồi uống cùng một chén trà, rồi về.

Câu nói vừa dứt, bên trong vọng ra giọng Ngọc Lệ vẫn nhỏ nhẹ, nhưng không sắc lạnh như trước:

- Cho vào.

An Nhã bước vào nhận ra rèm cửa không buông kín như lần trước ánh sáng nhạt đã lọt qua, chiếu lên bàn trà.

Không gian vẫn yên ắng, nhưng đã bớt u tối.

Ngọc Lệ ngồi bên bàn, động tác chậm rãi rót trà.

- Tâm trạng hôm nay của ta vẫn chưa tốt.

Nhưng hôm nay, uống với Nguyên phi một chén cũng không khiến ta mệt hơn.

An Nhã nhấp một ngụm, môi khẽ cong:

- Vậy là đã tiến bộ hơn lần trước rồi.

Ngọc Lệ thoáng liếc sang, nơi khóe môi thấp thoáng một đường cong mờ.

Nàng không trả lời, nhưng ánh mắt đã thôi phòng bị như ban đầu.

Họ nói chuyện về những điều nhỏ nhắt như mưa hôm qua làm ướt cả sân, chim sẻ thường tìm mái hiên trú, và chuyện mẫu đơn trắng năm nay nở sớm hơn mọi năm.

Ngọc Lệ không kể nhiều, nhưng An Nhã biết, chỉ cần nàng chịu mở lời, tức là đã có một sợi dây mỏng manh được nối lại.

Khi An Nhã đứng dậy cáo lui, phía sau nàng vang lên một tiếng khẽ đến mức gần như bị nuốt vào khoảng không:

- Cảm ơn.

Cô không quay lại, chỉ mỉm cười bước ra, để lời cảm ơn ấy ở lại, như một mầm nhỏ vừa nhú khỏi đất, chưa đủ mạnh để đón gió, nhưng đã biết hướng lên.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 51: Từng bước, từng bước


Từ sau buổi uống trà ấy, An Nhã bắt đầu lui tới cung Ngọc Lệ đều đặn hơn.

Không phải ngày nào cũng gặp, nhưng mỗi lần đến, cô đều tìm cớ để ở lại thêm chút nữa một chén trà nóng giữa tiết trời se se lạnh, vài câu chuyện vu vơ về hoa cỏ, hoặc chỉ ngồi lặng im nghe tiếng mưa rơi ngoài hiên.

Sự quan tâm ấy dần trở thành thói quen, đến mức Bang Cơ cũng phải chú ý.

Một buổi tối, khi cả hai ngồi lại với nhau, y buột miệng:

- Gần đây nàng bận rộn chuyện gì thế?

Trẫm thấy nàng hay ra ngoài, nhưng lại không tới ngự hoa viên như trước.

An Nhã khẽ cười, chậm rãi đáp:

- Thần thiếp chỉ ở trong hậu cung làm vài việc vặt.

Bang Cơ đặt tay xuống, ngón tay gõ nhẹ mặt bàn:

- Việc vặt?

Trẫm nghe nói nàng thường xuyên lui tới cung Ngọc Lệ.

An Nhã không phủ nhận.

- Đúng vậy.

Ngọc Lệ sức khỏe không tốt.

Thần thiếp chỉ muốn giúp.

Bang Cơ hơi cau mày, như đang suy tính điều gì.

Mấy giây sau, môi y nhếch lên nhẹ:

- Trẫm cứ tưởng nàng và Ngọc Lệ vốn không hòa thuận.

Không ngờ nàng lại quan tâm như vậy.

An Nhã nhìn thẳng vào mắt y, giọng bình thản:

- Bệ hạ, con bé còn quá trẻ.

Nếu ở thời nay...

à, nếu ở một nơi khác, tuổi này vẫn là lúc hồn nhiên, chưa phải gánh vác những áp lực nặng nề.

Nhưng ở đây, em ấy phải đối diện với những thứ mà ngay cả người trưởng thành cũng khó chịu đựng.

Bang Cơ khẽ nhíu mày:

- Nàng gọi nàng ấy là 'con bé'?

Ngọc Lệ cũng là phi tần của trẫm.

An Nhã mỉm cười, nhưng trong mắt lại hiện một tia ấm áp hiếm thấy:

- Thần thiếp biết.

Nhưng với thần, nàng ấy giống một cô em gái.

Bang Cơ thoáng ngẩn người.

Y từng nghĩ giữa chính phi và trắc phi, tình cảm nhiều nhất cũng chỉ là sự dung hòa để giữ yên hậu cung.

Nhưng cách An Nhã nói, không hề có chút toan tính, chỉ thuần là sự cảm thông.

Bang Cơ im lặng một lúc.

Trong khoảnh khắc ấy, An Nhã thấy thoáng qua trong mắt y một sự mềm lòng, nhưng rồi nó biến mất nhanh chóng, thay bằng giọng điệu thường ngày:

- Nếu nàng muốn giúp, trẫm không cản.

Nhưng nhớ giữ sức, đừng để chuyện của người khác làm mệt chính mình.

An Nhã khẽ gật đầu.

Cô biết, đó là cách Bang Cơ cho phép chuyện này tiếp diễn mà không đặt thêm câu hỏi nào.

Trong lòng, An Nhã càng lúc càng nhìn Ngọc Lệ như một người em gái.

Có những khi, cô thấy Ngọc Lệ như một đứa trẻ lạc đường.

Mái tóc buông dài, khuôn mặt chưa mất hết nét non nớt, nhưng ánh mắt lại mang vẻ mỏi mệt mà lẽ ra tuổi ấy không nên có.

An Nhã nhớ lại hình ảnh những cô gái cùng tuổi ở thời hiện đại, không ai trong số họ phải dè chừng từng câu nói, từng bước đi, không ai phải tự học cách sống sót giữa một nơi mà mỗi nụ cười có thể là một cái bẫy.

Nghĩ đến đó, An Nhã thấy một nỗi thương xót dâng lên, không ồn ào mà như một dòng nước ngầm.

Cô không thể thay đổi tất cả, nhưng ít nhất có thể cho Ngọc Lệ một khoảng thời gian, dù ngắn, để cảm thấy an toàn.

***

Buổi sáng hôm ấy, trời quang hiếm hoi sau mấy ngày mưa phùn.

Ánh nắng mỏng manh trải lên những viên đá lát sân, khiến cả không gian như sáng hơn.

An Nhã vốn định sang thăm Ngọc Lệ từ sớm, nhưng phải chờ đến lúc cô biết chắc tẩm thất đã có ánh sáng lọt qua rèm thì mới bước chân tới, cô không muốn đột ngột phá tan sự yên tĩnh mà Ngọc Lệ cố giữ.

Khi bước vào sân, cô nhận ra cánh cửa điện khép hờ.

Thị nữ canh ngoài cúi chào rồi lùi ra, để lại khoảng không gian tĩnh lặng giữa hai người.

Ngọc Lệ đang ngồi ở bàn, mái tóc đen xõa nhẹ sau lưng, một phần rơi xuống vai.

Trên bàn là một cuốn sách mở dở, nhưng nàng chỉ khẽ xoay chén trà trong tay, không hề đọc.

An Nhã tiến lại gần, nở một nụ cười nhẹ:

- Hôm nay nắng đẹp.

Ta nghĩ cô sẽ không chê một chén trà nóng giữa tiết thu thế này.

Ngọc Lệ ngước lên, đôi mắt vẫn còn một lớp cảnh giác mỏng như tấm lụa, nhưng đã không còn lạnh lùng như trước.

- Nguyên phi, người lúc nào cũng tìm được cớ để đến đây.

An Nhã bật cười, đặt chén trà xuống bàn:

- Nếu không tìm cớ, sợ cô sẽ đóng cửa mãi mất.

Nói xong, cô ngồi xuống đối diện.

Không gian ban đầu vẫn yên ắng, chỉ nghe tiếng gió nhẹ lùa qua khe cửa.

An Nhã quan sát Ngọc Lệ một lúc, rồi khẽ nói:

- Ta từng nghĩ trong cung, ai cũng sẽ cố gắng trở nên hoàn hảo, để không ai tìm ra kẽ hở mà công kích.

Nhưng thật ra, cố quá đôi khi chỉ khiến bản thân kiệt sức.

Ngọc Lệ khẽ nhướng mày:

- Không hoàn hảo thì có thể đứng vững ở nơi này sao?

An Nhã lắc đầu:

- Ta không nói là buông xuôi.

Nhưng cô không cần ép mình lúc nào cũng phải vừa lòng người khác.

Thỉnh thoảng, tự khen ngợi bản thân một chút cũng không sao.

Cô đã cố gắng rất nhiều, ngay cả khi chẳng ai nhìn thấy.

Lời nói ấy khiến Ngọc Lệ khựng lại.

Nàng hạ mắt xuống, bàn tay đang xoay chén trà dừng lại, như thể đang cân nhắc từng chữ.

Một lúc lâu sau, nàng khẽ thở ra, giọng nhỏ đến mức như sợ bị chính mình nghe thấy:

- Chưa ai từng nói với ta như vậy.

Mọi người chỉ nhắc ta phải làm tốt hơn, phải biết thế nào là khuôn phép.

An Nhã không chen vào, chỉ im lặng lắng nghe.

Nét mềm mại trong ánh mắt cô khiến Ngọc Lệ cảm thấy bình tâm hơn.

- Nguyên phi vì sao lại đối tốt với ta như vậy?

- Giọng nàng run nhẹ, như một lời chất vấn nhưng lại hàm chứa sự ngập ngừng.

- Đơn giản là vì ta muốn.

- An Nhã đáp thẳng, không do dự.

- Không phải vì ta mong đổi lại điều gì.

Ta chỉ thấy cô giống một người em gái.

Còn quá trẻ để phải đối diện với tất cả những áp lực này một mình.

Ngọc Lệ chớp mắt, như không tin vào điều mình vừa nghe.

Nét phòng bị trong mắt nàng vỡ đi một chút, để lộ sự mong manh vốn được giấu rất kỹ.

Hai người trò chuyện lâu hơn thường lệ.

Không còn chỉ là những câu khách sáo, mà xen vào đó là những khoảng im lặng thoải mái.

Đến khi ánh nắng đã chếch hẳn về phía tây, Ngọc Lệ bất ngờ nói:

- Ta muốn ra ngoài đi dạo.

An Nhã thoáng sững người.

Câu nói tưởng như đơn giản ấy, với cô, là dấu hiệu tốt nhất từ trước đến nay.

- Thật sao?

- Giọng An Nhã ánh lên niềm vui, nhưng cô kìm lại để không quá lộ liễu.

- Cô muốn đi đâu?

Ra vườn hay ra bờ hồ?

Ngọc Lệ khẽ mỉm cười, nụ cười đầu tiên không có sự gượng ép:

- Ta không biết.

Chỉ là hôm nay trời đẹp.

Ta muốn thử xem ngoài kia có gì khác với trong cung này.

An Nhã gật đầu, lòng cảm thấy một niềm nhẹ nhõm lan tỏa.

Từng ngày kiên trì đã có kết quả, và quan trọng hơn, Ngọc Lệ đã chủ động bước ra khỏi bức tường mình dựng lên.

Cô đứng dậy, chìa tay:

- Vậy chúng ta đi thôi.

Cũng còn sớm nên cứ thong thả đi.

Ngọc Lệ nhìn bàn tay ấy một thoáng, rồi đặt tay mình lên.

Bàn tay lạnh, nhưng khi An Nhã siết nhẹ, nàng không rút lại.

Bước ra khỏi điện, nắng chiều phủ vàng lối đi.

Lần đầu tiên, An Nhã thấy bóng của cả hai đổ song song xuống nền gạch, hai bóng người mảnh mai, nhưng cùng hướng về phía trước.

Chiều hôm đó, trời đã ngả về hoàng hôn.

Nắng vàng phủ xuống mái ngói cong cong, xuyên qua kẽ lá, hắt thành từng vệt sáng lung linh trên lối đi lát đá.

An Nhã bước chậm, cố ý để Ngọc Lệ đi ngang hàng.

Nàng mặc một chiếc áo khoác mỏng màu nhạt, tay khẽ giữ vạt áo như để tránh gió, ánh mắt không còn ẩn nấp hoàn toàn sau hàng mi dài như trước nữa.

Họ đi dọc theo hành lang dẫn ra khu vườn phía đông.

Đây là nơi ít người qua lại, lại trồng nhiều loại hoa theo mùa.

Cuối mùa thu, những bụi cúc vàng đã lác đác nở, hương nhẹ thoảng qua gió.

- Lâu lắm rồi ta mới nhìn thấy bầu trời rộng như thế này.

- Ngọc Lệ khẽ nói, giọng vừa như ngạc nhiên vừa như tự trách chính mình.

- Thật ra, trước giờ bầu trời vẫn như thế, chẳng qua cô quên mất thôi - An Nhã mỉm cười.

Ngọc Lệ quay sang nhìn cô, ánh mắt phảng phất một nét buồn cười nhẹ nhàng.

Họ dừng lại bên một gốc mai già.

Nàng cụp mắt xuống, nhìn bông hoa nhỏ xíu đang rung nhẹ theo gió.

Một lúc lâu, nàng mới lên tiếng:

- Ta nói điều này, người sẽ không chê cười ta chứ?

- Ta chưa từng có ý định chê cười cô.

Ngọc Lệ hít sâu, như gom đủ dũng khí mới tiếp tục:

- Ta vốn không muốn vào cung.

Nhưng cha mẹ nói đây là cơ hội tốt nhất cho gia tộc.

Ta đã cố gắng... cố gắng rất nhiều để trở thành người mà họ mong muốn.

Nhưng...

Nàng khựng lại, nhìn về phía hồ nước phía xa.

Mặt hồ phản chiếu ánh chiều tà, gợn những đợt sóng lăn tăn như chính tâm trí nàng.

- Ta không thể yêu bệ hạ như tình cảm nam nữ.

Ta kính trọng bệ hạ, biết ơn bệ hạ, nhưng trái tim ta chưa từng rung động theo cách ấy.

An Nhã lặng im, không chen ngang.

Cô biết đây là một trong những lần hiếm hoi Ngọc Lệ mở lòng thật sự.

- Người ta bảo là phi tử thì phải dốc lòng với vua.

Nhưng mỗi khi nhìn bệ hạ, ta chỉ thấy một người ở rất xa, xa đến mức ta không thể chạm tới.

Ta đã tự trách mình, nghĩ rằng mình không đủ tốt, không đủ xứng đáng...

- giọng Ngọc Lệ nhỏ dần, bàn tay vô thức siết lại đến mức run rẩy.

An Nhã tiến một bước, đặt tay lên tay nàng, khẽ gỡ những ngón tay đang căng cứng.

- Cô không có lỗi gì cả.

Tình cảm không thể ép buộc.

Cô đã làm những gì có thể để giữ lễ nghĩa, thế là đủ rồi.

Ngọc Lệ ngước lên, ánh mắt thoáng ướt.

- Nhưng nếu... người khác biết, họ sẽ trách ta...

- Người khác không sống cuộc đời của cô.

- An Nhã đáp, giọng bình thản nhưng dứt khoát.

- Ta chỉ mong cô đừng tự biến mình thành cái bóng để vừa lòng tất cả.

Hai người im lặng một lúc, chỉ nghe tiếng gió xào xạc.

Những lời An Nhã nói như từng giọt nước thấm dần vào lớp đất khô nứt trong lòng Ngọc Lệ.

Tiếp tục đi, họ men theo con đường nhỏ dẫn ra hồ.

Mặt nước loang loáng ánh đỏ của hoàng hôn, vài cánh chim sải ngang trời.

Ngọc Lệ đứng lại, hít sâu một hơi.

- Mùi gió bên ngoài khác hẳn mùi không khí trong điện.

- Nàng khẽ cười, nụ cười hiếm hoi không mang màu u tối.

- Cô thấy không, bên ngoài vẫn còn nhiều thứ đẹp lắm.

- An Nhã đáp, nụ cười của cô mang theo chút ấm áp dịu dàng.

Họ cùng ngồi xuống ghế đá bên hồ.

An Nhã kể vài chuyện nhỏ của thời hiện đại, tất nhiên là dùng những ẩn dụ để tránh gây nghi ngờ, như chuyện về "những người trẻ có thể tự chọn con đường, tự tìm hạnh phúc mà không phải vì áp lực gia đình".

Ngọc Lệ nghe rất chăm chú, đôi lúc khẽ hỏi lại, ánh mắt sáng lên như một đứa trẻ lần đầu nghe chuyện cổ tích.

Khi trời dần tối, tiếng trống canh vọng lại từ xa, Ngọc Lệ không tỏ vẻ muốn quay về ngay như mọi khi.

Nàng nhìn mặt hồ lần cuối, rồi nói:

- Ta muốn... ngày mai lại ra ngoài.

An Nhã bật cười khẽ, nhưng trong lòng trào lên một niềm vui rõ rệt.

- Được.

Chúng ta sẽ còn nhiều nơi để đi.

Không phải lúc nào cũng cần đi xa, chỉ cần mỗi ngày một chút.

Trên đường quay lại, họ không nói nhiều.

Nhưng không khí giữa hai người đã thay đổi từ dè chừng thành lặng lẽ thấu hiểu, từ xa cách thành gần gũi như chị em.

Đến trước cửa cung, Ngọc Lệ dừng lại, bất ngờ quay sang:

- An Nhã... cảm ơn chị.

- Cảm ơn vì đã tin tưởng ta - An Nhã đáp, ánh mắt chân thành.

Cánh cửa khép lại sau lưng Ngọc Lệ, nhưng trong lòng An Nhã, nó không còn là một cánh cửa đóng kín nữa.

Bức tường thành mà Ngọc Lệ tự dựng lên đã xuất hiện một cánh cửa nhỏ để An Nhã bước vào.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 52: Mưa chưa rơi


Chiều hôm đó, trời trong cung phủ một màu u ám, mây xám lững lờ kéo tới, báo hiệu một cơn mưa bất chợt.

An Nhã ngồi lặng bên cửa sổ tẩm thất, mắt dõi theo khoảng sân lát gạch ẩm ướt vì sương đêm.

Trên án thư trước mặt, quyển lịch cổ cô vẫn mở ở trang tháng này, đánh dấu ngày định mệnh bằng mực đỏ như một vết chấm máu chói lòa giữa nền giấy vàng úa.

Tim cô siết lại.

Tất cả những ngày tháng sống ở nơi này, cô đã cố quên đi ký ức về tương lai, về những trang sử từng đọc, những dòng chữ lạnh lùng ghi lại những biến cố sẽ xảy ra.

Nhưng càng đến gần ngày ấy, sự thật càng như một lưỡi dao lạnh kề sát cổ: cuộc chính biến sẽ nổ ra, và mọi thứ sẽ thay đổi mãi mãi.

Cô biết, với kiến thức của mình, chỉ cần một lời cảnh báo, một động tác nhỏ, có thể khiến mọi chuyện rẽ sang hướng khác.

Nhưng điều đó cũng đồng nghĩa, lịch sử sẽ bị bóp méo, những gì cô từng biết, từng thuộc nằm lòng sẽ biến mất.

Tiếng mưa bắt đầu gõ lộp bộp lên mái hiên.

Không gian bỗng trở nên mờ nhòe như một bức tranh bị nhòe màu.

An Nhã nhắm mắt, hít sâu.

Một cơn gió lùa qua khe cửa, mang theo mùi trầm hương quen thuộc.

Trong khoảnh khắc ấy, cô muốn ở cạnh Bang Cơ, lặng lẽ khắc sâu từng hơi thở, từng ánh mắt, để khi sóng gió ập đến, cô vẫn có thể giữ lấy chút ấm áp ấy trong lòng.

Cô đứng dậy, khoác lên mình chiếc áo choàng mỏng.

An Nhã bước từng bước chậm rãi về phía điện Vạn Thọ.

Chiếc áo choàng màu hồng nhạt quét nhẹ trên nền đá cẩm thạch, phát ra âm thanh khe khẽ, như chính nhịp đập đang loạn lên trong lồng ngực cô.

Cửa điện hé mở, ánh sáng vàng từ hàng đèn cung đình hắt ra, soi rõ bóng thị vệ đang cúi mình khi thấy cô tới.

- Bẩm Nguyên phi, bệ hạ đang ở thư phòng.

An Nhã khẽ gật đầu, giọng nhỏ như gió thoảng:

- Ta muốn gặp bệ hạ.

Bang Cơ ngồi bên án thư, tay cầm quyển tấu chương, nhưng ánh mắt lại như chẳng thật sự đọc được chữ nào.

Nghe tiếng bước chân, y ngẩng lên.

Một thoáng ngạc nhiên lướt qua mắt, rồi thay bằng nụ cười dịu dàng.

- Sao nàng lại đến đây giờ này?

Có việc gì gấp sao?

An Nhã dừng trước bàn, khẽ đáp:

- Không...

Chỉ là hôm nay, thiếp muốn ngủ lại ở đây.

Y hơi nhướng mày, thoáng bất ngờ.

Suốt bao tháng qua, An Nhã vốn luôn giữ lễ, chưa từng tùy tiện xin ở lại.

Nhưng Bang Cơ không hỏi thêm, chỉ ra hiệu cho thái giám lui ra rồi đứng lên, bước đến nắm lấy tay cô.

- Được.

Ở lại bao lâu cũng được.

Nhưng sao giọng nàng nghe lạ thế?

Có chuyện gì không vui sao?

Bàn tay An Nhã mềm lạnh trong tay y.

Cô khẽ lắc đầu, môi mấp máy định nói nhưng rồi lại nuốt xuống.

Trong lòng, từng lời dằn vặt như những nhát dao bén.

Ngày mai mọi thứ sẽ đổi thay, và cô sẽ phải đối mặt với khoảng cách ngàn trùng.

Bang Cơ kéo cô ngồi xuống.

Ánh nến hắt lên gương mặt y, nét mệt mỏi nơi khóe mắt hiện rõ, nhưng vẫn không che được sự dịu dàng thường nhật.

- An Nhã, trẫm biết gần đây trẫm bận nhiều việc, không thể ở cạnh nàng như trước.

Nhưng nàng đừng nghĩ ngợi nhiều.

Cô khẽ cười, nụ cười mỏng như sương.

- Thiếp không trách.

Chỉ muốn được ở cạnh bệ hạ thêm một chút thôi.

Y đưa tay vuốt nhẹ mái tóc cô.

Hơi ấm từ lòng bàn tay ấy khiến trái tim An Nhã nhói lên.

Trong khoảnh khắc, cô chỉ muốn ôm lấy người này thật chặt, giữ lại hơi thở và nhịp tim ấy, bất chấp tất cả.

Nhưng cô biết cô không thể.

Bữa tối đơn giản được dọn ngay trong điện.

Bang Cơ gắp cho cô vài món cô thích, nói chuyện vu vơ về vụ mùa, về việc xây thêm thủy đạo phía nam.

An Nhã mỉm cười lắng nghe, thỉnh thoảng đáp lại vài câu, nhưng tâm trí cô lại trôi xa, lẩn khuất trong những dự cảm nặng nề.

Khi màn đêm buông sâu, cung nhân lui ra hết, trong điện chỉ còn hai người.

Trên lòng sàng, Bang Cơ dựa lưng vào gối lớn, một tay ôm An Nhã sát vào ngực.

Ánh nến hắt lên vạt áo gấm, khiến từng đường thêu rồng phượng như đang chuyển động theo nhịp thở của y.

Bang Cơ khẽ dịch người, để cô nằm gọn vào vòng tay mình.

Mùi hương thoang thoảng từ mái tóc An Nhã lẫn với mùi trầm hương trong điện, tạo thành thứ cảm giác vừa dịu dàng vừa khiến lòng y lặng xuống.

- Lâu rồi nàng mới ở lại chỗ ta.

- Giọng y thấp và trầm, vang ngay bên tai cô.

An Nhã khẽ gật, môi cong thành nụ cười nhẹ:

- Trước đây thiếp sợ làm phiền bệ hạ, lại sợ người chê thiếp quá tham lam.

Y cười khẽ:

- Tham lam cũng tốt.

Trẫm thích nàng tham lam với trẫm.

Cô ngước nhìn, đôi mắt như phủ một lớp sương mỏng.

- Nếu thiếp thực sự tham lam, bệ hạ sẽ cho thiếp mọi thứ sao?

Y mỉm cười, cúi xuống chạm trán cô:

- Chỉ cần trẫm còn ở đây, tất cả những gì nàng muốn, trẫm đều cho nàng.

Một khoảng im lặng kéo dài.

Ngoài kia, tiếng gió đêm len qua khe cửa, lay động tấm rèm thêu.

Ánh nến run rẩy in bóng hai người sát vào nhau, không còn khoảng trống.

Bang Cơ bỗng hỏi:

- Ngày trước, lúc còn là y nữ, nàng có từng nghĩ sẽ có ngày nằm trong lòng ta thế này không?

An Nhã khẽ lắc đầu, ánh mắt xa xăm:

- Không...

Khi ấy, thiếp chỉ mong bình yên sống qua ngày.

Chuyện bước vào cung, được bệ hạ để mắt tới thiếp, như chuyện cổ tích.

Y khẽ vuốt má cô, ánh mắt như mang theo chút tiếc thương:

- Ta lại thấy đó không phải cổ tích mà là số mệnh.

Cô mỉm cười, ngón tay khẽ chạm lên bàn tay y đang đặt nơi eo mình.

- Thiếp biết.

Chỉ là, đôi khi, yên bình lại ngắn ngủi hơn chúng ta tưởng.

- Ngắn ngủi?

- y nhíu mày, định hỏi thêm, nhưng cô đã chủ động đổi chủ đề.

Cô nép sát hơn, nghe rõ nhịp tim vững vàng của y.

- Bệ hạ...

Nếu sau này thiếp không còn ở bên cạnh bệ hạ nữa, người có nhớ đến thiếp không?

Y hơi khựng lại, siết vòng tay chặt hơn:

- Lại nói linh tinh.

Nàng mà dám đi đâu, ta sẽ kéo nàng về.

- Bang Cơ hơi sững người, rồi bật cười, nhưng tiếng cười ấy không giấu được chút bất an.

Cô nghiêng đầu, nhìn thẳng vào mắt y.

- Nếu... bệ hạ không thể kéo thiếp về thì sao?

Y im lặng giây lát, rồi hạ giọng:

- Vậy ta sẽ tìm nàng.

Dù là chân trời hay góc bể.

Cô cười, nhưng giọt nước trong mắt đã long lanh.

Để che đi, cô dụi đầu vào ngực y, nghe tiếng tim đập, từng nhịp trầm ổn mà cô sợ rằng mình sẽ chẳng còn được nghe lâu nữa.

Bang Cơ vuốt nhẹ lưng cô, chậm rãi nói:

- An Nhã, nếu có kiếp sau ta vẫn muốn gặp lại nàng.

Lúc đó, không cần vương quyền, không cần lễ nghi, chỉ cần nàng ở bên ta.

Cô đáp, giọng nghẹn:

- Thiếp cũng vậy...

Dù là ở đâu, chỉ cần thấy bệ hạ.

Đêm muộn, trong phòng chỉ còn tiếng thở đều của Bang Cơ.

An Nhã nằm nghiêng, ngắm gương mặt đang say ngủ ấy.

Y ngủ rất yên, như chẳng hề hay biết sóng gió đang chực chờ ngoài kia.

Cô đưa tay khẽ chạm vào khóe mắt y, rồi vội rụt lại.

Nước mắt ứa ra, nhưng cô cố không để tiếng nấc bật thành lời.

Gần sáng, An Nhã vẫn chưa chợp mắt.

Trời đã bắt đầu nhuốm màu bạc xám, tiếng chim hót rời rạc vang đâu đó.

Cô hít sâu, cố khắc sâu vào trí nhớ mọi thứ của đêm này mùi trầm hương trong điện, ánh trăng bạc phủ lên bậc đá, và hơi ấm của người nằm cạnh.

An Nhã nhắm mắt, để mặc giọt nước mắt cuối cùng rơi xuống.

***

Sáng hôm ấy, ánh bình minh vừa hửng, những tia nắng đầu tiên len qua những vòm cây trong hoàng cung, phản chiếu trên mái ngói lưu ly lấp lánh.

Tiếng chim sẻ ríu rít gọi ngày mới, và từ xa, tiếng trống điểm canh cuối cùng vang lên trầm đục.

Bang Cơ, như mọi ngày, thức dậy từ khi trời còn chưa kịp sáng hẳn.

Y khoác long bào, dùng qua bữa điểm tâm rồi rời điện Vạn Thọ để đến điện Cần Chánh làm việc.

Mọi thứ vẫn diễn ra quá đỗi bình thường, nhưng với An Nhã, hôm nay mọi thứ lại hiện lên rõ ràng hơn bao giờ hết như thể cô đang cố ghi nhớ từng cử chỉ, từng bước chân của y.

Cô vẫn còn nằm trong chăn ấm, nhìn qua khung cửa sổ thấy bóng y khuất dần ở con đường lát gạch dẫn ra khỏi điện.

Trái tim cô chùng xuống, nhưng không có một giọt nước mắt nào rơi.

Đêm qua, cô đã khóc đủ rồi, và hôm nay, cô chỉ muốn giữ lấy một sự bình thản cuối cùng.

Vốn là người không quen dậy sớm, An Nhã để mặc thời gian trôi qua chậm rãi.

Mãi đến khi ánh nắng đã tràn khắp gian phòng, cô mới rời giường.

Thị nữ hầu hạ rửa mặt, chải tóc, khoác cho cô một bộ y phục màu hồng nhạt thêu hoa sen, vừa dịu dàng vừa thanh khiết.

Tấm gương đồng phản chiếu khuôn mặt cô, vẫn là An Nhã, nhưng trong ánh mắt đã vẩn đục.

Cô biết, mình phải làm một việc quan trọng trước khi đi đến cái kết đã định.

Rời khỏi điện Vạn Thọ, An Nhã chậm rãi bước qua những hành lang dài nối liền các cung.

Cảnh vật buổi sáng ở hoàng cung thanh bình đến lạ, từng tốp cung nữ mang khay trà, mấy thái giám thấp giọng truyền lệnh, hoa quế bên đường tỏa hương dìu dịu trong làn gió sớm.

Cô mỉm cười khẽ, như thể đang đi dạo trong một giấc mơ bình yên, dù biết rằng giấc mơ này sẽ chóng tàn.

An Nhã đến cung của Ngọc Lệ, thị vệ vốn đã quen mặt nên nhanh chóng mở của cho cô vào trong.

Ngọc Lệ đang ở tiền sảnh, trò chuyện với mấy cung nữ, thấy An Nhã liền đứng dậy nghênh đón.

- Chị đến thật sớm, hôm nay trời đẹp quá, có phải không?

- Ngọc Lệ nở nụ cười nhẹ nhàng, giọng nói có chút bất ngờ lẫn vui mừng.

An Nhã mỉm cười, khẽ phất tay:

- Ta muốn đến thăm em một chút và cũng có việc muốn nhờ.

Ngọc Lệ dẫn cô vào trong, cho cung nữ lui xuống.

Trong gian phòng tĩnh lặng, mùi trà sen thoang thoảng, ánh sáng lọt qua rèm lụa tạo thành những vệt vàng rung rinh.

An Nhã nhìn thẳng vào Ngọc Lệ, giọng nhẹ nhưng có phần trầm:

- Nếu một ngày nào đó, Tư Thành cần người hậu thuẫn, hãy nhờ phụ thân em giúp cậu ấy.

Chỉ cần như vậy thôi.

Ngọc Lệ thoáng ngạc nhiên:

- Bình Nguyên Vương ư?

Sao lại... ta chưa hiểu ý của chị.

An Nhã chỉ lắc đầu, môi khẽ cong lên một nụ cười khó đoán:

- Em sẽ sớm hiểu thôi.

Chỉ cần nhớ lời ta là được.

Sự nghiêm túc trong giọng nói khiến Ngọc Lệ hơi chững lại, nhưng vốn tin vào sự sáng suốt của An Nhã, nàng gật đầu:

- Ta hứa.

Cha ta sẽ không từ chối nếu là chuyện của hoàng tộc.

An Nhã khẽ chạm tay nàng, ánh mắt thoáng dịu đi:

- Vậy ta yên tâm rồi.

Hai người tiếp tục nói chuyện đôi ba câu, nhưng tâm trí An Nhã đã ở nơi khác.

Mỗi lời đáp của cô đều chậm rãi, như để kéo dài thời gian, nhưng lại chẳng mấy khi để ý đến nội dung.

Khi rời cung, cô đứng dưới bậc thềm nhìn bầu trời xanh trong không gợn mây.

Mọi thứ yên bình đến lạ, yên bình đến mức đau đớn bởi cô biết, bình yên ấy sẽ không kéo dài.

An Nhã biết rõ, thời gian bên cạnh Bang Cơ chẳng còn bao lâu nữa.

Cô không tìm cách trốn tránh, cũng không muốn tìm con đường an toàn cho riêng mình.

Trong lòng cô đã sớm quyết định: nếu thời khắc đó đến, dù có mất mạng, cô cũng sẽ chết bên Bang Cơ.

Sống bên y là may mắn lớn nhất đời cô, thì chết cùng y cũng là cách duy nhất để giữ trọn lòng trung và tình nghĩa.

Chính vì vậy, trước khi giông bão thực sự ập đến, cô phải làm một việc cuối cùng việc duy nhất cô có thể làm để bảo đảm sau này, khi cô và Bang Cơ không còn, Tư Thành vẫn có cơ hội thuận lợi lên ngôi.

Người ấy là niềm hy vọng của cả Đại Việt, cũng là của đất nước sau này.

Trong cung, cô không biết nhờ ai khác ngoài Ngọc Lệ.

Sau lưng nàng là phụ thân quyền thế - Đại khai quốc công thần Thái phó Nguyễn Xí.

Chỉ cần có Nguyễn Xí hậu thuẫn, con đường của Tư Thành sẽ bớt đi vô số trở ngại.

An Nhã hiểu rõ, nếu nói ra hết sự thật, có thể khiến Ngọc Lệ e sợ mà không dám nhận lời.

Thế nên cô chỉ để lại một lời nhờ vả tưởng chừng đơn giản.

Cô không cần Ngọc Lệ hiểu hết, chỉ cần nàng ấy nhớ và thực hiện đúng lúc.

Sáng hôm ấy, lòng An Nhã vừa bình lặng vừa đau đớn.

Mỗi bước chân cô đi, là một lần tự nhủ với bản thân phải giữ dáng vẻ như mọi ngày, không được để ai nhận ra.

Cô biết, sau hôm nay, mọi thứ sẽ không còn như cũ, nhưng ít nhất, cô đã sắp đặt được một con đường cho người mà Bang Cơ tin tưởng nhất.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 53: Máu canh ba


Đêm ấy, trăng treo lơ lửng, sáng nhưng lại mờ như phủ một màn sương mỏng.

Làn gió heo may len lỏi qua những hành lang đá lạnh, cuốn theo mùi hương trầm dịu nhẹ từ các lư đồng trong tẩm điện.

Ánh nến trong lồng đèn lay động từng nhịp như đang run rẩy trước điều gì sắp xảy ra.

An Nhã ngồi bên khung cửa sổ, mắt dõi ra vườn ngự tĩnh mịch.

Không một tiếng bước chân, không một lời thì thầm, chỉ có tiếng lá rơi lác đác hòa với âm thanh xa xăm của trống canh.

Lòng cô như bị nén lại bởi một sức nặng vô hình.

Mỗi hơi thở đều khó nhọc, tựa như chỉ cần chạm nhẹ, tất cả sẽ vỡ ra.

Có lẽ chỉ vài canh giờ nữa thôi, kinh thành này sẽ không còn yên ổn như lúc này.

Bước chân Bang Cơ vang lên ở hành lang, trầm ổn và quen thuộc.

Cánh cửa khẽ mở, bóng dáng cao lớn của y hiện ra trong ánh sáng lờ mờ.

- An Nhã, nàng còn chưa nghỉ sao?

- giọng Bang Cơ vẫn bình thản, mang chút trách cứ nhẹ nhàng.

Cô đứng lên, mỉm cười nhưng nụ cười chỉ chạm được đến khóe môi.

- Thiếp muốn ở lại đây thêm một đêm nữa.

Bang Cơ thoáng sững lại.

Từ lúc trở thành phi tần của y tới nay, cô ít khi tự mình xin ở lại điện Vạn Thọ.

Dẫu vậy, y không hỏi nhiều, chỉ gật đầu, bước đến bên cô và nhẹ nắm lấy tay, hơi ấm lan ra như muốn xua đi cái lạnh len lỏi từ khung cửa.

- Vậy thì ở lại.

Ta cũng muốn có nàng bên cạnh.

- Bang Cơ nói, ánh mắt dịu dàng, không hề hay biết những gì đang chực chờ phía ngoài tường cung cấm.

Họ cùng ngồi xuống bên án trà.

Y rót cho cô một chén, hơi nước ấm bốc lên nhưng không xua nổi nỗi giá lạnh trong lòng An Nhã.

Cô muốn nói, nhưng mỗi lời đến cổ họng đều nghẹn lại.

Chỉ cần nói ra, mọi thứ sẽ mất đi vẻ bình yên mong manh này.

Bang Cơ nhìn cô chăm chú, dường như nhận ra sự khác thường.

- Nàng lại lo lắng chuyện gì sao?

Ta vẫn khỏe, triều chính cũng yên, đừng để tâm quá.

An Nhã khẽ lắc đầu, nắm chặt lấy bàn tay y.

- Thiếp chỉ muốn ở bên bệ hạ thôi.

Y cười nhẹ, đưa tay vuốt mái tóc cô.

- Thì trẫm vẫn đang ở bên nàng đây thôi.

Lời an ủi ấy như một nhát dao cứa vào tim cô.

Cô biết, nếu đêm nay trôi qua an bình, điều đó sẽ đi ngược lại với lịch sử.

Nhưng cô lại không muốn phá vỡ sự ngây thơ, bình thản của y.

Họ ngồi như thế rất lâu.

Ngoài kia, sương rơi dày, phủ lên mái ngói rêu phong một lớp bạc mỏng.

Ở một nơi khác trong thành, những bước chân vội vã đang chuẩn bị cho một cuộc nổi dậy.

Lạng Sơn vương Lê Nghi Dân, khoác áo choàng sẫm, bước đi trong con đường tối, gương mặt ẩn sau lớp khăn trùm.

Đi cùng y là Lê Đắc Ninh - chỉ huy sứ đội vệ binh trong cung, ánh mắt sắc lạnh, từng bước như đo lường khoảng cách tới ngai vàng.

Phía sau họ, những bóng đen di chuyển lặng lẽ, không phát ra tiếng động ngoài tiếng sắt chạm khẽ vào nhau.

Phạm Đồn, Phan Ban, Trần Lăng, cùng hơn trăm binh tinh nhuệ, mỗi người ôm trong lòng quyết tâm không quay đầu.

Quân số thực sự còn nhiều hơn, gần ba trăm binh lính trong bóng tối, còn có sự góp mặt của Ngô Trang, kẻ nổi danh mưu trí.

Chúng đã bàn bạc kỹ lưỡng, chia quân thành ba hướng, từng động tác đều tính toán để không gây báo động trước giờ định sẵn.

Lệnh của Nghi Dân vang lên khẽ nhưng dứt khoát:

- Khi trống canh ba điểm, ngay lập tức hành động.

Trong điện Vạn Thọ, Bang Cơ đã thay long bào bằng một chiếc áo lụa, tựa lưng lên sàng, kéo An Nhã vào lòng.

Hơi ấm ấy khiến cô vừa thấy an toàn, vừa muốn khóc.

- Nàng hôm nay lạ lắm.

Có phải ai làm nàng buồn không?

- Y nghiêng đầu nhìn, ánh mắt dịu dàng.

An Nhã áp mặt vào ngực y, lắng nghe nhịp tim trầm ổn.

- Không ai làm thiếp buồn cả...

Chỉ là thần thiếp muốn dành thời gian bên bệ hạ, thời gian vốn không chờ một ai.

Bang Cơ khẽ bật cười, cho rằng đó là lời cảm thán vu vơ của một nữ nhân.

- Thời gian không chờ ai, nhưng trẫm sẽ chờ nàng.

Ngay cả khi mọi thứ đổi thay, vẫn sẽ bảo vệ nàng.

Nghe thế, tim cô nhói lên.

- Bệ hạ sẽ không hồi hận chứ?

Y im lặng vài giây, rồi nói chậm rãi:

- Trước giờ trẫm chưa từng hồi hận điều gì.

Nếu có thì chỉ có hối hận nếu để mất nàng.

Nước mắt An Nhã rưng rưng, nhưng cô vội cúi đầu giấu đi.

Đêm kéo dài như vô tận.

Tiếng gió ngoài sân hòa cùng tiếng côn trùng tạo thành một khúc nhạc buồn.

Ở góc sân, vài cung nữ đi ngang, ánh đèn lồng của họ chập chờn rồi biến mất sau hành lang dài.

Bang Cơ khẽ ghé sát, thì thầm bên tai cô:

- Nàng lạnh không?

Để trẫm bảo tăng thêm than sưởi.

- Không... thần thiếp ấm lắm.

- cô đáp, giọng nhỏ đến mức như tan vào hơi thở.

Cả đêm ấy, An Nhã không ngủ.

Cô nằm trong vòng tay Bang Cơ, lắng nghe từng nhịp tim, từng hơi thở của y.

Mỗi một âm thanh đều khắc sâu vào tâm trí, như thể đó là cách duy nhất để cô giữ y lại bên mình khi thời khắc đến.

Trong khi đó, trong đêm khuya, Lê Nghi Dân ra hiệu cho Lê Đắc Ninh: "Đã đến giờ."

Ba đường quân bắt đầu di chuyển, từng bóng đen bám sát tường thành.

Những chiếc thang gỗ dựng lên, nhanh và gọn như đã luyện hàng chục lần.

An Nhã không biết khoảng cách giữa cô và sự hỗn loạn bên ngoài đã ngắn lại đến thế.

Cô chỉ biết xiết chặt tay Bang Cơ, cố tìm một chút can đảm từ hơi ấm ấy.

Trăng lên cao, chiếu ánh sáng bạc qua song cửa, rơi lên gương mặt yên bình của Bang Cơ.

Ánh sáng ấy đẹp đến mức khiến tim cô thắt lại.

Đêm nay, ánh trăng này, gương mặt này tất cả sẽ là lần cuối.

Ở ngoài cung, từng đội quân lặng lẽ áp sát cổng, tiếng bước chân bắt đầu nhiều hơn, hòa vào tiếng gió đêm.

Chỉ còn một bức tường nữa, bọn chúng sẽ tràn vào cấm điện.

Phạm Đồn và Phan Ban dẫn đầu, tay cầm giáo sáng lấp loáng.

Lê Đắc Ninh thì thầm lệnh, lính nội ứng mở khóa.

Cánh cổng nặng nề kẽo kẹt, mở ra khoảng tối dẫn vào trung tâm quyền lực của Đại Việt.

An Nhã nhắm mắt, tự nhủ: nếu có chết, cũng chết trong vòng tay này.

Nỗi sợ và sự quyết tâm hòa vào nhau, tạo thành một thứ sức mạnh kỳ lạ, khiến cô bình tĩnh lạ thường.

Khi trống canh ba điểm, một âm thanh mơ hồ vọng lại từ xa, như tín hiệu bí mật.

An Nhã không nghe thấy, nhưng Bang Cơ thì hơi nghiêng đầu.

- Tiếng gì vậy?

- y lẩm bẩm.

Cô không đáp, ôm y chặt hơn, như muốn giữ y ở nguyên đây, thêm chút nữa thôi.

Trời đã về canh ba.

Ánh trăng lạnh như đổ bạc xuống những mái ngói cong vút của Hoàng thành.

Trong điện Vạn Thọ, ngọn nến lớn trên giá đồng vẫn cháy vững, ánh sáng vàng quấn lấy những bức rèm gấm, phản chiếu bóng hai người đang tựa sát bên nhau trên long sàng.

An Nhã nằm trong vòng tay Bang Cơ, tai áp vào ngực y, lắng nghe nhịp tim chậm rãi như khúc nhạc quen thuộc.

Mùi trầm hương từ lư hương đầu giường quyện với hơi ấm của người bên cạnh, khiến cô ngỡ như thời gian đã ngừng lại.

Bên ngoài, gió bắc thổi qua hàng tùng cổ thụ, mang theo tiếng lá xào xạc và một chút hơi ẩm của sương đêm.

Lê Nghi Dân đứng lặng dưới ánh trăng, khuôn mặt không chút biểu cảm.

Sau lưng hắn, Lê Đắc Ninh khẽ gật đầu, nội ứng trong cung đã dọn đường.

Phạm Đồn, Phan Ban, Trần Lăng và đám quân tinh nhuệ chia làm ba hướng.

Chỉ vài bước nữa thôi, họ sẽ ở ngay trước cửa điện Vạn Thọ.

Trong điện, Bang Cơ khẽ vuốt tóc An Nhã.

- Sao nàng vẫn chưa ngủ?

An Nhã mỉm cười, nhưng khóe mắt khẽ ướt.

- Thần thiếp muốn thức thêm chút nữa.

Bang Cơ vô thức siết cô chặt hơn, như thể cũng cảm nhận được điều gì bất ổn, nhưng không rõ đó là gì.

- An Nhã, có chuyện gì sao?

Chắc chắn là có chuyện rồi.

- Không có gì đâu - cô đáp, giọng khẽ run.

- Như thể nàng sắp rời xa trẫm vậy.

- y đáp, mỉm cười, không hay nụ cười ấy càng khiến nước mắt cô trào lên.

Bất chợt, một âm thanh rất nhỏ vang lên ngoài sân tiếng kim loại khẽ va vào nhau.

Bang Cơ hơi nhíu mày, nhưng rồi lắc đầu, nghĩ chắc là lính canh đổi ca.

Thế nhưng, An Nhã thì cảm nhận được điều khác.

Từng sợi lông tơ trên gáy cô dựng đứng, tim đập mạnh.

Nàng biết giờ đã đến.

Tay nàng siết chặt lấy tay áo Bang Cơ, nhưng vẫn không nói gì.

Ngoài cửa điện, bóng đen đầu tiên đã xuất hiện.

Nghi Dân đi thẳng, không che mặt, ánh mắt sắc lạnh nhìn vào bên trong như nhìn vào một con mồi đã dồn đến đường cùng.

Hắn ra hiệu cửa bị đẩy mạnh.

Rầm!

Tiếng cửa gỗ va vào tường làm cả gian điện rung lên.

Bang Cơ lập tức quay đầu, đôi mắt sắc lại.

- Ai đó!

- tiếng quát vang lên, nhưng chỉ vọng lại tiếng bước chân gấp gáp.

Y đứng bật dậy, kéo An Nhã ra sau lưng.

- Thị vệ!

- y gọi lớn.

Không một tiếng đáp lại.

Sự im lặng ấy như một nhát dao lạnh lẽo xuyên thẳng vào không khí.

An Nhã cảm nhận được hơi ấm y ngài trước mặt mình, nhưng cũng thấy bóng đen tràn vào từ bốn phía.

Ánh đuốc hắt lên những lưỡi dao sáng loáng.

Từ bóng tối, một người bước ra trước.

Ánh trăng từ cửa hắt vào, soi rõ gương mặt ấy - Lê Nghi Dân.

Hắn tay cầm đoản đao, đôi mắt hắn sắc lạnh, không một tia do dự, giọng trầm thấp:

- Quan gia, đêm nay trăng thật sáng.

Bang Cơ nhìn hắn chằm chằm, ánh mắt vừa kinh ngạc vừa phẫn nộ.

- Ngươi...

Nghi Dân, ngươi dám phản nghịch?

- Dám hay không dám, không phải ngươi đang thấy rõ nhất sao - Nghi Dân tiến thêm một bước, mũi kiếm của hắn hướng thẳng vào ngực Bang Cơ.

Bang Cơ bước lên một bước, chắn trọn An Nhã trong bóng mình.

- Nếu đến để lấy mạng ta, thì cứ việc.

Nhưng nàng ấy không liên quan.

- Không liên quan?

- Nghi Dân nhìn thoáng qua An Nhã, ánh mắt không mảy may dao động.

- Bệ hạ, ở đây chẳng ai vô can.

Ta chỉ lấy lại thứ vốn dĩ phải thuộc về ta.

Hắn bước thêm một bước.

Khoảng cách chỉ còn một sải tay.

- Đứng lại!

- Bang Cơ quát, tay không có vũ khí nhưng khí thế vẫn như sấm.

- Ta đối đãi với người chưa từng thua thiệt, xem ngươi như anh em tốt mà ngươi dàm làm phản!

Nghi Dân khẽ thở dài:

- Đừng làm khó ta.

- Rồi, không chần chừ, hắn lao tới.

Ánh thép lóe lên trong ánh trăng.

Một tiếng thụp nặng nề vang lên.

Bang Cơ hơi khựng lại, đôi mắt mở to.

Cảm giác nóng rực lan nhanh từ ngực trái, ẩm ướt và nặng trĩu.

An Nhã hét lên:

- Bệ hạ!

- cô lao tới, đỡ lấy cơ thể y đang đổ xuống.

Máu từ vết thương thấm qua áo, nhuộm đỏ bàn tay cô.

Bang Cơ cố gắng giữ mắt mở, nhìn Nghi Dân:

- Ngươi... cũng sẽ không giữ được... ngai vàng này đâu.

- Giọng y yếu dần, nhưng từng chữ vẫn sắc như dao.

Nghi Dân không đáp, chỉ quay mặt đi, ra hiệu cho lính tiến vào kiểm soát điện.

Bang Cơ đưa mắt nhìn An Nhã, môi mấp máy:

- Đừng khóc, An Nhã...

Cô lắc đầu, nước mắt trào ra không ngừng.

- Thần thiếp sẽ ngay lập tức theo sau.

Sẽ không để bệ hạ một mình đâu.

Y mỉm cười rất khẽ, rồi hơi thở yếu dần.

An Nhã ôm chặt lấy, ghì mặt vào ngực y, nghe tiếng tim đã yếu ớt

- Chờ thiếp...

- cô thì thầm.

An Nhã cảm giác hơi ấm từ cơ thể y từng chút một trôi đi, như dòng nước nhỏ rỉ ra khỏi lòng bàn tay.

Một nụ cười mơ hồ hiện trên gương mặt trắng bệch nụ cười ấy như một dấu chấm hết.

Cơ thể Bang Cơ chùng xuống hẳn.

Cánh tay từng che chở cô rơi khỏi bờ vai, nặng nề đập xuống nền đất.

Ánh mắt y mở hé, vẫn hướng về phía cô, nhưng ánh sáng trong đó đã không còn nữa.

- Bệ hạ!

- tiếng gọi của An Nhã vỡ vụn.

Nước mắt cô rơi từng giọt, nóng bỏng nhưng bất lực, thấm ướt vạt áo gấm đã đẫm máu.

Cô đưa tay vuốt mắt y, khẽ áp má vào gò má lạnh dần.

Nhưng khoảnh khắc cô còn đang chìm trong tang thương, một bóng đen tiến lên.

Lê Nghi Dân đứng đó, kiếm trong tay vẫn còn vệt máu đỏ tươi, mắt lạnh như băng.

Hắn không tỏ vẻ đắc thắng, cũng không biểu hiện chút hối hận nào.

Chỉ có sự lạnh lùng tàn nhẫn của kẻ vừa hoàn tất một bước ngoặt đã định sẵn.

Ánh thép lóe lên khi hắn chậm rãi nâng mũi kiếm, hướng thẳng về phía An Nhã.

Cô ngẩng lên, nước mắt còn đọng trên mi, nhưng ánh nhìn lại rực cháy.

Giọng cô run nhưng dứt khoát:

- Giết ta đi!

Nghi Dân hơi khựng lại, nhưng không hạ kiếm.

- Ngươi biết ta sẽ không thương xót.

An Nhã khẽ cười, nụ cười như mảnh băng nứt vỡ:

- Ta không cần ngươi thương xót.

Nếu đã cướp mạng sống của bệ hạ, thì hãy cướp nốt của ta.

Ta sống để làm gì nữa?

Bước một bước về phía trước, cô đưa cả hai tay ra, không hề run, nắm chặt lấy lưỡi kiếm sắc lạnh.

Kim loại cứa sâu vào da, máu trào ra, nhỏ từng giọt xuống nền đá.

Cô kéo mạnh mũi kiếm về phía ngực mình, không chút do dự.

Một tiếng kim loại rít lên Nghi Dân theo bản năng rút kiếm lại, tránh để mũi thép đâm trọn vào cô.

Ánh mắt hắn lần đầu tiên dao động, như thể không ngờ cô có thể thản nhiên kéo cái chết về phía mình đến thế.

- Ngươi điên rồi.

- Hắn khẽ gằn.

- Phải, ta điên rồi.

- An Nhã thì thào, máu từ bàn tay nhỏ xuống như hoa đỏ rơi trên nền gấm.

Nghi Dân im lặng.

Trong ánh trăng hắt qua cửa, gương mặt cô nhợt nhạt nhưng ánh mắt thì rực lửa thứ ánh sáng khiến hắn, dù chỉ trong chớp mắt, cảm nhận được một thứ không thuộc về mình và không bao giờ có thể chạm tới.

Hắn hạ kiếm xuống, hơi nghiêng đầu ra hiệu.

Ngay lập tức, hai tên thân binh tiến vào, giữ chặt lấy cô.

An Nhã vùng vẫy, giọng vỡ ra thành tiếng thét:

- Buông ta ra!

Sao ngươi không giết ta đi?

Nghi Dân quay lưng lại, nhưng vẫn nói:

- Không.

Ngươi sẽ sống.

Sống để nhìn thấy ta xoá bỏ mọi thứ của Bang Cơ.

- Ngươi là tên hèn hạ!

- tiếng cô vang dội, sắc bén như dao.

- Ngươi không đủ can đảm giết ta sao?

Hắn dừng bước, quay đầu nhìn cô.

- Giết ngươi là giải thoát cho ngươi.

Ta không làm thế.

Rồi hắn ra lệnh:

- Giam cô ta vào tiểu viện phía đông.

Canh gác ngày đêm.

Không để cô ta có thể tự sát.

Binh lính lập tức kéo An Nhã đi.

Cô bị lôi xềnh xệch qua nền đá lạnh, đôi mắt vẫn không rời thân thể bất động của Bang Cơ.

Nước mắt cô rơi thành vệt dài trên gấm, in đậm trong ánh trăng bạc.

Tiếng cửa gỗ nặng nề đóng sập lại phía sau.

Trong gian điện Vạn Thọ, chỉ còn lại thân thể của vị hoàng đế vừa bị đoạt mạng, ánh nến dần tàn, và mùi máu quyện với hương trầm, quấn quýt đến ám ảnh.

An Nhã bị nhốt trong một gian phòng hẹp, cửa sắt khóa chặt, hai lính gác đứng bất động như tượng.

Cô ngồi bên vách, đôi bàn tay rớm máu vẫn nắm chặt nhau.

Trong lòng, cô không nghĩ đến sự sống sót, chỉ nghĩ cách để sớm đoàn tụ với người đã đi trước.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 54: Bất như ý


Gian phòng giam An Nhã là một buồng nhỏ nằm khuất sâu trong dãy cung phía đông, bốn bức tường đá lạnh lẽo, cao tới mức ánh sáng chỉ có thể lọt vào qua một khe hẹp gần mái.

Cửa gỗ lim dày bọc sắt, khép kín như thể tách cô khỏi toàn bộ thế giới bên ngoài.

Trong ngày hôm ấy, cô nghe thấy tiếng trống từ xa vọng lại âm thanh trầm đục, đều đặn, nhưng không phải tiếng trống canh thường lệ.

Giữa khoảng ngắt của từng nhịp, cô lờ mờ nhận ra tiếng hò lệnh, tiếng sắt thép va nhau, nhưng tất cả nhanh chóng chìm vào yên ắng.

Bọn chúng đã sát hại Bang Cơ thì không lý nào lại để Hoàng Thái Hậu được sống.

Âm thanh đó khiến cô biết rằng một lần nữa máu lại đổ trong cung cấm.

Ban đầu, cô còn gào thét, đập tay vào cửa, cầu xin được chết, như một kẻ vẫn chưa thể tin vào thực tại.

Nhưng đáp lại chỉ là tiếng chân binh lính đều đều và im lặng đặc quánh.

Máu trên bàn tay khô lại, nứt toác, đau rát, nhưng cô không buồn băng bó.

Ngày nối ngày, sự im lặng kéo dài khiến thời gian trong đầu cô mờ nhòe.

Không ánh trăng, không tiếng người, chỉ còn tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng thở nặng nề của lính canh.

Mỗi bữa, họ đưa vào một bát cháo loãng cùng ít rau luộc.

Cô ăn cho có, như một cái máy, chẳng màng mùi vị.

Trời đổ cơn mưa.

Nước mưa len qua khe cửa, nhỏ thành vệt dài xuống nền đá, loang thành vũng lạnh buốt.

An Nhã ngồi thu mình trong góc, tựa đầu vào tường ẩm.

Mùi mốc, mùi đất ẩm, và mùi máu khô từ bàn tay cô hòa quyện, quẩn quanh.

Cô khẽ nhắm mắt, cố tìm lại cảm giác hơi ấm từ vòng tay Bang Cơ đêm ấy, nhưng càng cố, ký ức càng như bị phủ sương.

***

Trời mùa đông, gió bấc hun hút thổi qua mái điện Bình Nguyên Vương đang ở.

Ánh chiều mờ nhạt rơi xuống sân gạch loang lổ rêu xanh, tiếng chuông chùa ngân dài, hòa cùng tiếng mõ chậm rãi, càng khiến không gian thêm u tịch.

Tư Thành vừa đặt bút xuống sau một buổi dài luyện chữ.

Y thu xếp lại cuốn sách, đứng dậy bước ra hiên, ngước nhìn bầu trời đã phủ một lớp mây xám đặc quánh.

Gió lạnh quất vào mặt, mang theo mùi ẩm mốc của mùa mưa phùn sắp tới.

Trong lòng y dâng lên một dự cảm chẳng lành, cái thứ cảm giác mơ hồ mà y đã quen thuộc từ thuở còn nhỏ sống trong chốn cung đình đầy hiểm ác.

Tiếng vó ngựa dồn dập vang lên từ con đường dẫn vào điện.

Tiếng bước chân vội vã, xen lẫn tiếng gọi khẽ của nội nhân.

Một bóng người mặc giao lĩnh tối màu, khoác ngoài chiếc áo đối khâm sũng nước, Dáng đi nhanh, vai hơi rướn về trước, đó là dáng người của một binh tướng dày dạn sương gió.

Khi người ấy tiến lại gần, Tư Thành nhận ra ngay: Thái phó Nguyễn Xí.

Ông bước thẳng vào, gỡ mũ trùm, để lộ mái tóc lấm tấm sương và đôi mắt sáng, nhưng ánh nhìn hôm nay nặng trĩu, khác hẳn vẻ ung dung thường thấy.

Tư Thành hơi cau mày:

- Thái phó, sao lại đến đây vào giờ này?

Nguyễn Xí không trả lời ngay.

Ông nhìn quanh, ra hiệu cho nội nhân lui xuống, rồi khép cửa lại.

Tiếng then gỗ khô khốc vang lên, cắt đứt mọi thanh âm bên ngoài.

Giọng ông trầm xuống, chậm rãi như cố giữ bình tĩnh:

- Vương gia có việc lớn đã xảy ra trong cung.

Một thoáng lặng im.

Tư Thành đứng thẳng, đôi mắt mở to, nhưng vẫn kiềm chế, không vội hỏi.

Nguyễn Xí nhìn thẳng vào y, giọng khàn đi:

- Quan gia...

đã băng.

Lời nói ấy như một lưỡi dao lạnh cắm sâu vào tim Tư Thành.

Môi y khẽ mím, rồi buông ra một hơi thở dài, mắt cụp xuống.

Trong đầu, những hình ảnh về người anh trai trẻ tuổi, gầy yếu nhưng luôn mỉm cười với y, vụt hiện lên.

Bao năm trong cung giữa họ vẫn tồn tại sợi dây máu mủ không thể chối bỏ.

- Ngài... ngài nói cái gì?

Giọng Nguyễn Xí tiếp tục, lạnh lùng hơn:

- Đêm qua Nghi Dân đã dẫn quân vào tẩm điện ra tay sát hại bệ hạ.

Tư Thành ngẩng phắt đầu, ánh mắt bừng lên tia sắc lạnh.

- Hắn dám?

Nguyễn Xí gật chậm:

- Quân của hắn hành động nhanh, lại được một số quan binh trong cung tiếp ứng.

Ta nhận được tin nói rằng Nguyên phi cũng ở đó.

Tim Tư Thành thắt lại.

Một thoáng, y không còn nghe rõ tiếng gió bên ngoài nữa.

Mọi âm thanh dường như tan biến, chỉ còn nhịp tim dồn dập trong lồng ngực.

- Cô ấy ra sao rồi?

Nguyễn Xí nhìn y, chậm rãi đáp:

- Nghi Dân không giết mà cho người giam lại.

Nhưng tình hình không ai dám nói chắc.

Tư Thành siết chặt nắm tay, móng tay bấm vào da thịt, ánh mắt đầy u ám.

Y vừa đau xót cho Bang Cơ, vừa lo lắng cho An Nhã.

Nguyễn Xí tiến lại gần, hạ giọng:

- Thần tới đây còn vì một việc.

Trước khi sự việc xảy ra, An Nhã từng nhờ Ngọc Lệ tìm ta.

Ngọc Lệ vừa được trở về phủ, gửi lời rằng nếu có biến, ta hãy tìm đến giúp Bình Nguyên Vương.

Tư Thành hơi sững lại.

Y hiểu ngay ý của An Nhã cô đã tiên liệu được một biến cố, và lựa chọn đặt niềm tin ở y cùng Nguyễn Xí.

Nguyễn Xí nhìn y thật kỹ:

- Vương gia, đây là thời khắc quyết định.

Nghi Dân đoạt ngôi, nhưng chưa đủ căn cơ để trấn áp hết lòng người.

Rất nhiều đại thần bất mãn.

Nếu...

Ông ngừng lại, để mặc câu nói lửng treo trong khoảng không.

Tư Thành hiểu ý.

Y không vội đáp, chỉ quay nhìn ra khoảng sân vắng, nơi gió đang thổi tung những chiếc lá cuối mùa, xoáy tròn rồi rơi xuống bậc đá.

Trong đôi mắt y, tia đau thương đang dần nhường chỗ cho một thứ khác là sự quyết đoán lạnh lùng.

Cuối cùng, y quay lại, giọng trầm và dứt khoát:

- Ta hiểu.

Nhưng trước hết ta muốn biết chắc An Nhã vẫn bình an.

Nguyễn Xí gật nhẹ:

- Thần sẽ tìm cách liên lạc.

Nhưng Vương gia hãy chuẩn bị kỹ.

***

Khoảng hơn chục ngày sau, lần đầu tiên sau nhiều ngày, không gian bên ngoài phòng giam bỗng trở nên rộn ràng.

Tiếng người nói, tiếng chân dồn dập, tiếng chiêng trống vang vọng từ khắp cung điện.

Tiếng trống lần này khác hẳn mọi hôm dồn dập, ngân dài, xen lẫn tiếng nhạc cung đình.

Hương trầm từ xa cũng lẫn vào không khí, nhè nhẹ len qua khe cửa, lẫn với mùi dầu thắp nến.

An Nhã mở mắt, lắng nghe thật kỹ.

Trong từng nhịp, cô nhận ra tiếng chiêng lớn được đánh ba hồi chín tiếng, là nghi thức của lễ đăng cơ.

Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng.

Nghi Dân đã lên ngôi.

Bên ngoài, tiếng hô "Vạn tuế" vang vọng, rộn ràng như sóng vỗ.

Từng đợt, từng đợt xô vào lòng cô.

Người trong thiên hạ giờ đây cúi đầu trước một vị hoàng đế mới, còn người cô yêu thương thì đã nằm lạnh lẽo dưới ba thước đất.

An Nhã siết chặt bàn tay đã sưng tấy vì vết thương cũ, móng tay cắm sâu vào da thịt đến bật máu.

Cô tự hỏi, nếu có thể ra khỏi đây, cô sẽ làm gì?

Hay chỉ cần một khoảnh khắc không ai để ý để kết thúc tất cả?

Tiếng nhạc vẫn tiếp diễn, lúc rộn rã, lúc hùng tráng.

An Nhã ngồi bất động, lưng dựa vào tường, mắt mở trừng trừng trong bóng tối.

Cô không khóc.

Nước mắt dường như đã cạn từ đêm Bang Cơ rời đi.

Chỉ còn một sự trống rỗng lặng lẽ đang ăn mòn từng sợi ý chí trong cô.

Bóng chiều buông xuống, ánh sáng vàng nhạt còn sót lại từ khe cửa hẹp dần chuyển sang màu tro tàn.

Trong căn phòng ẩm thấp, An Nhã ngồi tựa lưng vào tường, mắt khẽ nhắm, nghe tiếng gió thổi qua hành lang như tiếng thở dài dai dẳng.

Cô đã ở đây hơn mười ngày, từng giờ trôi qua như nhỏ giọt, lạnh lẽo và nặng nề.

Tiếng then cửa lạch cạch vang lên, báo hiệu bữa tối được đưa tới.

Lần này, người xuất hiện không phải gã lính canh thô kệch thường ngày, mà là một cung nữ trẻ tuổi, gương mặt thanh tú nhưng dáng đi dè dặt.

Nàng đặt khay cơm xuống, cúi đầu lễ phép:

- Thưa Nguyên phi, bữa tối đây ạ.

An Nhã khẽ gật, chưa kịp đưa tay thì cung nữ ấy bỗng ngẩng lên, đôi mắt lóe lên ánh gì đó khác thường.

Khi binh lính ngoài cửa quay mặt đi, nàng ta nhanh như cắt rút từ tay áo một mảnh giấy nhỏ, dúi vào tay An Nhã.

Động tác khéo léo đến mức nếu không nhìn thẳng sẽ tưởng chỉ là một cử chỉ vô tình.

Rồi nàng ta lùi lại, bình thản bưng khay ra ngoài.

Cửa giam lại khép sầm, tiếng khóa sắt vang lên nặng nề.

An Nhã siết chặt mảnh giấy trong tay, tim đập nhanh hơn.

Cô ngồi xuống sát góc phòng, đưa tờ giấy ra trước mắt, nín thở mở ra.

Nét chữ trên giấy quen thuộc thanh mảnh mà cứng cáp.

"Thái phó Nguyễn Xí đã gặp Bình Nguyên Vương, hứa sẽ dốc lòng phó tá.

Vương gia nhắn gửi xin hãy bảo trọng, nhất định sẽ đưa Nguyên phi ra."

An Nhã đọc chậm từng chữ, mỗi dòng như đánh thức một phần sức sống trong lòng vốn đã nguội lạnh.

Cô nhắm mắt lại, hình dung gương mặt Tư Thành khi nghe tin, chắc hẳn là nghiêm nghị, trầm tĩnh, nhưng sâu trong mắt vẫn ẩn ngọn lửa quyết tâm.

Một niềm ấm áp len lỏi trong tim cô, nhưng chỉ thoáng chốc đã nhường chỗ cho sự kiên quyết.

Cô biết rõ, trong cục diện hiện tại, Tư Thành không thể bị phân tâm vì cô.

Nếu vì cứu cô mà kế hoạch lớn thất bại, tất cả hy vọng sẽ sụp đổ.

Cô siết mảnh giấy trong tay, rồi xé thành nhiều mảnh nhỏ, nhét vào miệng nhai nát, nuốt xuống.

Mùi giấy khô và vị mực nhạt đắng tan ra trên lưỡi.

Khi mảnh cuối cùng biến mất, cô mới thở hắt ra, ngước nhìn lên khe sáng bé xíu gần trần.

Trời ngoài kia chắc đã tối hẳn.

Bữa tối nguội lạnh trước mặt, An Nhã chỉ ăn vài thìa cho có.

Đến khi cửa lại mở, cung nữ ban nãy quay lại thu khay, ánh mắt chạm nhẹ ánh mắt cô.

An Nhã bước đến gần, giả bộ như muốn trả khay, rồi khẽ nghiêng người thì thầm:

- Xin nhắn với Bình Nguyên Vương: Cứ làm điều nên làm, đừng lo cho ta.

Nếu có phải ở lại đây, ta cũng cam tâm.

Cung nữ thoáng sững lại, nhưng vẫn gật khẽ, nét mặt không để lộ điều gì.

- Vâng, thưa Nguyên phi.

Rồi nàng ta lùi ra, cánh cửa khép lại, tiếng khóa vang lên lần nữa.

Trong thoáng chốc, An Nhã nghe thấy tiếng bước chân nhỏ nhẹ của cung nữ dần xa, rồi chìm vào im lặng.

An Nhã quay lại góc phòng, ngồi xuống, tay ôm lấy đầu gối.

Bóng tối như tấm chăn dày trùm lên toàn bộ gian phòng.

Nhưng trong lòng cô, mọi thứ đã sáng tỏ.

Cô không sợ nữa.

Tất cả những gì cần làm, cô đã làm.

Mọi thứ còn lại, cô giao cho Tư Thành và những người khác.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 55: Không khuất phục


Tin tức về An Nhã đến với Tư Thành vào một buổi chiều đông, khi gió bấc thổi qua hành lang lạnh buốt, kéo theo mùi khói nhang từ điện thờ bên trong.

Lúc ấy, y đang cùng nội thị kiểm tra lại danh sách ban thưởng cho các cung điện sau khi tân hoàng đế Thiên Hưng đăng cơ.

Nguyễn Xí vào lúc trời xẩm tối, không theo nghi thức rườm rà, chỉ bước nhanh vào trong, khép cửa lại.

Khuôn mặt ông nghiêm nghị, nhưng mắt lại ánh lên sự nhẹ nhõm.

Ông khẽ nói:

- Vương gia, Nguyên phi vẫn ổn.

Một nhịp tim như dừng lại trong lồng ngực Tư Thành.

Y ngẩng lên, ánh mắt lập tức nhìn chằm chằm vào Nguyễn Xí, như để xác nhận xem ông có thật sự nói điều ấy hay không.

- Thật chứ?

- Giọng y trầm hẳn, như sợ nếu nói to sẽ làm câu trả lời biến mất.

Nguyễn Xí gật nhẹ.

- Ta vừa nhận được tin.

Nguyên phi bị giam lại, nhưng không bị tổn hại.

Nguyên phi dặn Vương gia cứ làm điều nên làm, đừng lo cho người.

Lời ấy như một mồi lửa bén vào từng sợi dây thần kinh.

Tư Thành nghe xong, tay khẽ nắm lấy mép bàn gỗ, hơi thở gấp hơn thường lệ.

Y nhắm mắt một giây, để cho cảm giác dồn nén trong lòng dịu lại, nhưng không hề mất đi sức nặng.

- Ta biết rồi, - Tư Thành nói, giọng trầm mà chắc chắn, nhưng ẩn chứa cả một nỗi niềm khắc khoải.

- Nói với nàng, ta sẽ đưa nàng ra bằng mọi cách.

Ánh mắt Nguyễn Xí thoáng trầm xuống, như muốn nhắc y cẩn trọng.

Nhưng rồi ông chỉ khẽ gật đầu rồi rời đi, để lại Tư Thành một mình trong gian phòng yên ắng, chỉ nghe tiếng gió rít ngoài cửa.

Bước vào gian nhà chính giữa không gian ấy, một bóng dáng quen thuộc khiến y khựng lại.

Phùng Diễm Quý ngồi bên khung thêu, ánh sáng từ song cửa hắt nghiêng, tô đậm đường cong mềm mại của nàng.

Tiếng kim xuyên qua vải khe khẽ, đều đặn như nhịp tim.

Diễm Quý ngẩng lên, mỉm cười.

- Vương gia đến thật đúng lúc.

Trên tay nàng là một chiếc khăn tay màu trắng ngà, chỉ thêu viền đã cũ.

Nhưng hình thêu giữa khăn lại mới tinh, một đôi uyên ương quấn quýt bên nhau, từng đường kim mũi chỉ mềm mại và tinh tế.

Tư Thành bước lại gần, nhận ra ngay đây chính là chiếc khăn tay mà An Nhã từng tặng y.

Đã theo y qua bao ngày, góc khăn đã sờn, sợi chỉ bung ra, thậm chí có vết ố nhạt màu.

Vậy mà giờ đây, hình thêu đã khác.

Diễm Quý nhìn y, giọng dịu dàng nhưng có chút tự hào:

- Thiếp thấy chiếc khăn của Vương gia đã sờn, chỉ thêu cũng tuột mất.

Nên, thiếp thêu lại, và thêm đôi uyên ương này.

Một khoảng lặng nặng nề.

Tư Thành không cầm nổi một cơn co thắt trong lồng ngực.

Những đường kim mới kia như đâm thẳng vào trí nhớ của y.

Chiếc khăn không chỉ là một mảnh vải, nó mang theo cả hình bóng, hơi thở của người đã trao nó.

Y cầm lấy chiếc khăn, ngón tay chạm vào lớp vải đã đổi khác.

Lớp chỉ mới che đi những sợi chỉ cũ, che cả những vết tích mà y trân trọng.

Tiếng y bật ra, khô khốc nhưng lại chất chứa lửa giận:

- Trên đời này... có hai thứ ta không muốn đánh mất.

Diễm Quý ngẩng đầu, hơi sững lại.

Tư Thành siết chiếc khăn, ánh mắt như lưỡi kiếm sáng loáng:

- Một là chiếc khăn tay này.

Y ngừng một nhịp, giọng trầm xuống, nhưng mỗi chữ như nặng hơn cả nghìn cân:

- Hai là người tặng nó.

Lời vừa thốt, không khí trong phòng như đông cứng.

Tiếng gió ngoài hành lang bị nuốt mất bởi sự im lặng giữa hai người.

Diễm Quý khẽ run, bàn tay đặt trên khung thêu bất giác nắm lại.

Tư Thành cũng chợt nhận ra mình đã quá lời.

Cơn giận bùng phát thoáng chốc nhưng đủ để lộ ra phần sâu kín nhất trong lòng y.

Y quay mặt đi, thở mạnh như muốn dập tắt ngọn lửa nóng vừa bùng lên.

- Ta không có ý trách nàng.

Chỉ là chiếc khăn này rất quan trọng với ta.

Diễm Quý mím môi, cúi đầu, giọng khẽ:

- Là lỗi của thần thiếp...

Nhưng ánh mắt nàng thoáng tối lại.

Cái hiểu ấy giống như một lớp sương mù mới bao phủ mối quan hệ giữa họ.

Tư Thành cầm lại chiếc khăn, lặng lẽ rời khỏi gian phòng.

***

Gian phòng yên ắng đến mức mọi tiếng động nhỏ đều vang vọng trong tâm trí An Nhã.

Hai tuần qua, cô gần như không được tiếp xúc với bất cứ người nào ngoài những lính canh gác và một vài cung nữ.

Hôm nay, cánh cửa gỗ nặng nề bật mở.

Ánh sáng từ hành lang tràn vào, cùng với một bóng người bước vào, uy nghiêm và lạnh lùng.

Nghi Dân.

An Nhã đứng thẳng lưng, cắn môi, ánh mắt không rời người đàn ông trước mặt.

- Rốt cuộc là ngươi giữ cho ta sống để làm gì?

- giọng cô vang lên, thậm chí còn khàn khàn vì căng thẳng nhưng vẫn đầy quyết liệt.

Nghi Dân đứng trước cô, vẻ mặt lãnh khốc và uy quyền.

- Ngươi nên nhớ, giờ ta đã là Hoàng đế.

Nên hãy chú ý lời nói của ngươi.

- Giọng hắn vừa nhắc nhở, vừa đe dọa, khiến không gian như đông cứng lại.

Ánh mắt Nghi Dân quét qua An Nhã, lạnh lùng nhưng sắc bén như lưỡi dao.

Hắn muốn An Nhã hiểu vị thế của mình.

- Ngươi được giữ lại, không phải vì lòng nhân từ, mà là để trẫm có thể dùng ngươi để chứng minh quyền lực của trẫm, và để chà đạp lên thứ quý giá nhất của Bang Cơ.

An Nhã lặng im, không trả lời.

Trong lòng cô, những ý nghĩ dồn nén thành một trận bão nhưng cô tự nhủ phải kiên nhẫn, phải giữ mình, và không được hành động liều lĩnh.

Nghi Dân bước đến gần, ánh mắt chứa đầy ý đồ kiểm soát.

An Nhã cảm nhận được từng cử động, từng bước chân của hắn, nhưng vẫn giữ vững tư thế.

Cô không run, không lùi bước.

Trong đầu cô tính toán, tìm cách giữ an toàn cho mình.

Cô hiểu Nghi Dân thông minh, nhưng cũng kiêu căng và nóng nảy, hắn sẽ không giết cô ngay.

Nghi Dân nhìn xuống đôi tay An Nhã.

Vết thương do lưỡi kiếm gây ra ở hai lòng bàn tay vẫn còn đỏ tấy, chưa liền hẳn.

Hắn cười khẩy, giọng châm chọc:

- Nhìn ngươi xem giờ trông ngươi thật thảm hại.

An Nhã cắn môi, cảm giác nhói đau lan ra khắp cơ thể.

Mắt cô lóe lên một tia căm hờn, nhưng cô vẫn giữ vững lập trường, không để Nghi Dân thấy nỗi sợ hãi.

Hắn bước đến gần, cố kéo cô lại, như định trói buộc cả thân thể và ý chí cô, ý định sỉ nhục, bắt ép An Nhã phục tùng.

Nhưng An Nhã kháng cự, cô lùi lại, đồng thời tay vớ lấy một bình gốm gần đó.

Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, cô đập vỡ bình, lấy mảnh vỡ nhỏ nhọn kề sát cổ mình, ánh mắt căm hờn nhưng lạnh lùng nói:

- Nếu ngươi dám đụng đến ta, ta sẽ tự sát ngay tại đây!

Nghi Dân dừng lại, hơi nhíu mày nhưng vẫn tiến tới:

- Ngươi đánh giá cao mạng sống của ngươi quá rồi đấy, cái mạng bé nhỏ đấy mà cũng dám lấy ra đe doạ trẫm?

Hắn kéo lấy tay An Nhã đang cầm mảnh vỡ, đặt lên ngực hắn, nụ cười mỉa mai lướt qua môi:

- Thật nực cười.

Ngươi thà chết cũng không dám ra tay với trẫm.

An Nhã nuốt nước mắt, hiểu rõ rằng bất cứ hành động liều lĩnh nào lúc này cũng sẽ sai lệch lịch sử.

Hắn hất mảnh vỡ khỏi tay cô.

Nghi Dân cười nhạt, thở dài, cảm giác vừa tức giận vừa bị khinh miệt.

Hắn áp sát cô, ép cô vào tường, tay bóp cổ cô, giọng đầy tàn nhẫn:

- Nói cho ngươi biết ngươi không gì hơn một món đồ chơi cho ta, chỉ sống khi ta muốn và chết khi ta cho phép.

An Nhã cảm nhận áp lực từ bàn tay hắn, hơi thở nóng hổi trên cổ, tim đập nhanh đến mức tưởng như vỡ ra.

Nhưng cô vẫn giữ vững ánh mắt căm hờn đầy kiên định nhìn hắn không một chút sợ hãi.

Hắn nhấc tay ra, quay người bỏ đi, để lại An Nhã thở hổn hển giữa bóng tối và ánh nến le lói.

Nhưng không quên sai người dọn dẹp mảnh vỡ và kiểm tra vết thương ở lòng bàn tay cô.

Hắn muốn chắc chắn rằng cô vẫn còn sống, vừa để trả thù Bang Cơ, vừa là lời cảnh báo cho những kẻ khác.

Ánh sáng từ ngọn nến run rẩy phản chiếu lên mặt cô, in rõ từng nét căng thẳng, từng giọt mồ hôi và những giọt nước mắt âm thầm lăn trên gò má.

***

Cánh cửa gỗ khẽ mở, kèm theo tiếng bản lề cọt kẹt kéo dài.

Ánh sáng từ hành lang hắt vào thành một vệt mỏng, soi rõ những hạt bụi lơ lửng trong căn phòng u ám.

Một bóng người bước vào, y phục màu tràm, tay xách hòm thuốc gỗ đã sờn viền.

- Bệ hạ lệnh cho ta đến xem vết thương của cô.

- Giọng ông trầm đều.

An Nhã nhận ra gương mặt ấy.

Dù trí nhớ mơ hồ, cô vẫn nhớ từng gặp người này vài lần ở Thái y viện.

Ông đặt hòm thuốc xuống chiếc bàn gỗ, khẽ ra hiệu:

- Đưa tay đây.

An Nhã chần chừ, nhưng rồi cũng đưa tay ra.

Ngón tay ông dài, cầm bàn tay cô nhẹ nhàng nhưng chắc chắn.

Mùi máu khô hăng hắc bốc lên.

Ông xem xét kỹ, cau mày:

- Không băng bó lại sớm nên đã viêm nhẹ.

May là chưa mưng mủ.

An Nhã nhìn ông, trong lòng dấy lên một cảm giác kỳ lạ.

Đường sống mũi cao, khóe mắt khẽ hếch, nét gì đó rất giống Nghi Dân.

Giống đến mức khiến cô bất giác nín thở.

Như đoán được ý nghĩ ấy, ông nói nhẹ, gần như một câu bâng quơ:

- Cô thấy ta và bệ hạ có vài phần tương tự?

Cô im lặng.

Ông tiếp tục, tay không dừng động tác rửa vết thương:

- Ta là anh của mẫu thân bệ hạ.

An Nhã hơi rút tay, nhưng ông giữ lại, ánh mắt điềm tĩnh:

- Bệ hạ không phải là kẻ tàn nhẫn mà cô thấy.

Cô mím môi.

- Dù có là gì thì cũng không thể bào chữa cho chuyện hắn đã làm.

Ông cười nhạt:

- Cô nói đúng.

Nhưng con người không tự nhiên mà thành.

Mẫu thân bệ hạ rời cung khi tiên đế mất.

Một đứa bé vốn quen với hơi ấm của mẹ, bỗng phải lớn lên giữa những bức tường lạnh, bị bao ánh mắt dòm ngó.

Cô thử nghĩ xem, đứa trẻ ấy sẽ trở thành gì?

An Nhã ngẩng lên, ánh nhìn sắc như lưỡi dao:

- Không lẽ ông cho rằng đứa trẻ nào thiếu mẹ cũng sẽ trở thành kẻ giết người sao?

Ông không phản bác ngay.

Thay vào đó, ông lặng lẽ quấn lớp băng trắng mới quanh lòng bàn tay cô, rồi chậm rãi nói:

- Bệ hạ đã phải chịu nhiều mất mát.

Có những thứ, khi bị cướp đi, con người ta sẽ tìm cách đoạt lại, bất kể giá nào.

- Bằng cách tước đoạt mạng sống của người khác?

- Bằng cách không để bản thân yếu đuối thêm một lần nào nữa.

- Ông ngẩng lên nhìn cô, ánh mắt vẫn bình thản.

- Cô gọi đó là tàn nhẫn.

Ta gọi đó là bản năng sinh tồn khi bị dồn đến chân tường.

An Nhã cười khẽ, tiếng cười khô khốc:

- Ông đang cố khiến ta tin rằng hắn không có lỗi sao?

- Ta không mong cô tin.

Ta chỉ nói, mọi chuyện đều có nguyên do.

Nếu cô chỉ nhìn bệ hạ bằng sự căm ghét, cô sẽ không hiểu hết về bệ hạ.

Câu cuối khiến cô chững lại một nhịp.

Ông nhận ra điều đó, nhưng không nói thêm, chỉ mở hòm thuốc lấy một lọ cao nhỏ, đặt bên cạnh cô:

- Bôi ngày hai lần.

Khi thu dọn hòm thuốc, ông chậm rãi nói thêm, giọng như kể một câu chuyện xưa:

- Bệ hạ trở thành vua cũng chỉ mong nhận được một cái quay đầu của mẫu thân.

Ông quay lưng, tay đặt lên then cửa.

Rồi dừng lại, khẽ nghiêng đầu nhìn cô:

- Thiếu gì từ nhỏ, lớn lên người ta sẽ tìm mọi cách để bù lại.

Nhưng cách bù đắp của bệ hạ là khiến kẻ khác đau hơn mình gấp trăm lần.

Cánh cửa khép lại, để lại An Nhã một mình.

Trong căn phòng yên ắng, tiếng mạch máu trong tai cô nghe rõ như tiếng trống dồn.

Lời ông vừa nói không thể khiến cô tha thứ cho hắn, nhưng lại gây lên một cảm giác khó chịu.

Đây là sự thật mà cô không muốn chấp nhận, nhưng cũng không thể phủ nhận.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 56: Không thể nói lý


Đêm đông, gió bấc lùa qua hành lang đá xanh, tiếng chạm chén và cười nói từ nội điện vang ra lẫn với tiếng đàn tỳ bà uốn éo từng cung bậc.

Ngọn nến lớn giữa điện cháy hồng, bóng lửa lay động hắt lên bức rèm thêu chim uyên, tạo nên một thứ sắc đỏ mơ hồ.

Trên sập gụ khảm ngọc, Lê Nghi Dân ngồi ngả lưng, một tay cầm chén ngọc, một tay lơ đãng vỗ nhẹ lên đầu gối theo nhịp đàn.

Bên cạnh hắn, một cung nữ trẻ tên Lâm Ngọc nghiêng người rót rượu, giọng ngọt như mật:

- Bệ hạ, đêm nay trăng sáng, chẳng bằng cùng thiếp ra hồ ngắm trăng, để gió lạnh cuốn đi mọi phiền muộn?

Nghi Dân liếc nàng, khóe môi nhếch nhẹ:

- Phiền muộn à?

Trẫm có điều gì phải phiền muộn?

Lâm Ngọc mỉm cười, bàn tay thon nhỏ khẽ chạm lên cổ tay hắn:

- Bệ hạ gánh việc thiên hạ, lo việc quốc gia, lòng khó tránh khỏi nặng nề.

Thiếp chỉ mong được ở bên, san sẻ đôi phần.

Nghi Dân im lặng, ngón tay gõ nhịp chậm rãi lên mặt gỗ.

Một lát sau, hắn hỏi, giọng bình thản đến khó đoán:

- Ngươi yêu trẫm?

Lâm Ngọc khẽ đỏ mặt, cúi đầu.

- Thiếp... yêu bệ hạ.

- Yêu đến mức nào?

- Đến...

đến mức có thể vì bệ hạ mà làm tất cả.

Nghi Dân chậm rãi đặt chén rượu xuống bàn, ánh mắt rời khỏi nàng, như nhìn xuyên qua làn khói trầm mơ hồ:

- Tất cả nghĩa là cả mạng sống?

Câu hỏi bất ngờ khiến Lâm Ngọc ngẩng lên, đôi mắt thoáng ngỡ ngàng, rồi nàng cố mỉm cười:

- Nếu vì bệ hạ, mạng thiếp cũng không tiếc.

Nghi Dân nhìn thẳng vào nàng.

Ánh mắt ấy khiến người ta lạnh dọc sống lưng, không phải vì giận dữ, mà vì nó quá tĩnh lặng, tĩnh lặng đến mức như đang soi thấu tất cả những gì nàng đang nghĩ.

Hắn đưa tay, rút thanh đoản kiếm đặt bên cạnh, rồi không báo trước, ném xuống trước mặt nàng.

Lưỡi thép chạm nền đá phát ra tiếng lanh canh, âm thanh lạnh buốt xuyên vào tai.

- Vậy thì bây giờ, chứng minh đi.

Cả người Lâm Ngọc cứng lại.

Nàng nhìn thanh kiếm, rồi nhìn hắn, đôi môi run khẽ:

- B... bây giờ ạ?

- Trẫm không thích nghe lời sáo rỗng.

Ngươi nói yêu trẫm, ngươi nói nguyện làm tất cả vì trẫm.

Trẫm muốn xem có phải thật không.

Lâm Ngọc tái mặt, đôi bàn tay run rẩy đặt lên chuôi kiếm, nhưng sức lực như bị hút sạch.

Nàng ngẩng lên, thấy ánh mắt Nghi Dân vẫn bình thản, thậm chí còn hơi nhếch môi chờ đợi.

- Bệ... bệ hạ...

Thiếp...

Chát!

Chén ngọc vỡ tan trên sàn, rượu bắn lên tà váy lụa của nàng, để lại vệt ẩm lạnh buốt.

Nghi Dân dựa lưng vào gối, hơi ngửa đầu, cười khẽ một tiếng cười không mang theo chút ấm áp:

- Thì ra, cái gọi là yêu của ngươi chỉ đến thế.

Lâm Ngọc run lên.

Nàng định quỳ xuống cầu xin, nhưng Nghi Dân đã phẩy tay.

- Cút ra ngoài.

Nàng vội vã đứng dậy, suýt vấp vào vạt váy, rồi gần như chạy ra khỏi tẩm điện.

Tiếng cửa khép lại.

Trong điện chỉ còn Nghi Dân và ánh đèn lồng chập chờn.

Hắn cúi xuống, nhặt thanh kiếm lên, lật lưỡi thép trong tay, ánh sáng phản chiếu lóe lên rồi tắt ngay.

- Yêu...

- Y nhếch môi.

- Chỉ là thứ chiêu trò để xin ân sủng.

Hắn đặt kiếm trở lại, nhưng bàn tay vẫn đặt trên chuôi, bất động.

Trong đầu, một gương mặt khác hiện lên - An Nhã.

Nghi Dân nhớ lại ánh mắt cô khi bị hắn dồn vào tường, khi mảnh gốm vỡ kê sát vào cổ, khi hắn nắm tay cô đặt lên ngực mình.

Ánh mắt ấy không run rẩy, không cầu xin, mà cứng như đá, sẵn sàng đón nhận cái chết.

Cô thà chết, chứ không chịu khuất phục.

Cảm giác đó, cảm giác bị cự tuyệt bởi một người mà hắn có thể giết bất cứ lúc nào vừa khiến Nghi Dân khó chịu, vừa khơi lên một thứ gì đó sâu thẳm.

Một sự tò mò, một sự thèm muốn được bẻ gãy ý chí ấy.

Nhưng điều làm hắn bất an hơn cả là nghĩ đến Bang Cơ.

Bang Cơ đã có được tình cảm ấy của An Nhã.

Không phải thứ "tình yêu" miệng nói tay run như Lâm Ngọc.

Mà là một sự gắn bó, sẵn sàng cùng sống cùng chết.

Tại sao?

Hắn từng nhìn thấy ánh mắt Bang Cơ dành cho cô vừa dịu dàng vừa như che chở.

Ánh mắt của người sẵn sàng chết vì người kia, và cũng tin rằng người kia sẵn sàng làm điều tương tự.

Nghi Dân siết chặt chuôi kiếm.

Trong đầu, câu hỏi lặp đi lặp lại: Tại sao Bang Cơ có thể có được thứ đó, còn hắn thì không?

Tại sao hắn không được yêu như thế, cho dù hắn giờ đã là vua, quyền lực nằm trong tay?

Nghi Dân gạt suy nghĩ ấy đi, đứng dậy bước ra hiên.

Gió đêm mang theo hơi lạnh từ hồ sen ngoài điện thổi vào, lay động vạt áo long bào.

Y ngửa mặt nhìn bầu trời, nơi trăng bị che khuất một phần bởi mây đen.

Hắn biết rằng, tình yêu như Bang Cơ và An Nhã từng có là thứ mà hắn không thể chạm tới.

Và chính vì không thể chạm tới, hắn càng muốn hủy hoại nó, để không còn ai trên đời có thể giữ được thứ mà hắn không thể sở hữu.

***

Gian phòng giam giữ An Nhã vốn luôn âm u, tĩnh lặng như nước hồ, bỗng vang lên tiếng bước chân dồn dập.

Cửa gỗ mở ra, luồng sáng vàng cam từ đuốc hắt vào, kéo theo bóng dáng mấy thị vệ áp giải một thân hình gầy nhỏ, tóc tai rối bời.

- Lan Hoa...

- An Nhã thốt lên, vừa nhận ra người thị nữ thân cận ngày nào thì trái tim đã nhói lên.

Nghi Dân không xuất hiện.

Thay vào đó, một thái giám trẻ khẽ cúi người, giọng lạnh tanh:

- Bệ hạ muốn người hiểu rõ tình thế.

Nếu không chịu nghe lời thì sáng mai xác cô ta sẽ được đưa ra khỏi cung.

Lan Hoa bị đẩy quỵ xuống nền, gò má ửng đỏ vì bị cưỡng bức đi đường dài.

Nàng ngẩng lên nhìn An Nhã, ánh mắt vừa mừng vừa hoảng.

- Người hãy ngoan ngoãn thay y phục.

- Thái giám ra hiệu.

Phía sau, hai cung nữ mang vào một bộ y phục màu hồng phấn, tà váy nặng mùi trầm, thêu hoa mẫu đơn cầu kỳ.

An Nhã nắm chặt bàn tay, móng tay in vào da đến trắng bệch.

- Nếu ta mặc thứ này, nghĩa là ta đã nhượng bộ.

Bảo đức vua của ngươi ta sẽ không khuất phục.

Thái giám cười khẩy:

- Người có thể không khuất phục, nhưng mạng của cô ta thì là do bệ hạ quyết định.

Một thoáng im lặng, rồi An Nhã thở dài, như nén một cơn bão trong lồng ngực.

Cô quay sang Lan Hoa, khẽ gật đầu, ánh mắt muốn trấn an nhưng lại không giấu nổi xót xa.

Y phục lụa mượt lạnh buốt khi chạm vào da.

Cung nữ thay đồ cho cô như thể đang khoác lên một lớp xiềng vàng.

Mỗi lớp áo, mỗi nếp gấp, đều là một vòng thòng lọng vô hình siết dần tự do.

Khi bước ra khỏi phòng, Lan Hoa bị lính giữ lại phía sau, còn An Nhã được dẫn theo lối hành lang dài, ánh đèn cung đình trải xuống nền gạch men như phản chiếu từng bước cô đi.

Từ xa, tiếng sáo trúc và trống xen lẫn, báo hiệu một yến tiệc đang chờ.

Trong đại điện, ánh nến vàng trút xuống khắp các bàn tiệc như dát một lớp mật óng ánh.

Tiếng tỳ bà ngân nga, trống gõ nhịp khoan thai.

Mùi thịt nướng hòa quyện với hương rượu mạnh hăng nồng quấn lấy từng hơi thở.

Trên ngai giữa điện, Nghi Dân dựa nghiêng, mắt nheo lại, như vừa buồn chán vừa thỏa mãn trước cảnh mọi người tung hô.

Bên dưới, các quan viên thân tín nâng chén, tiếng cười đan xen lời chúc tụng.

Cửa điện khẽ mở.

An Nhã bước vào.

Y phục thêu kim tuyến ôm lấy dáng người thanh mảnh, nhưng sắc mặt cô vẫn lạnh nhạt, khóe môi khẽ mím.

Mọi ánh mắt trong phòng phút chốc hướng về cô không phải ánh nhìn kính trọng như khi cô là Nguyên Phi, mà là sự tò mò xen lẫn hả hê, chờ xem cô bị bẽ mặt ra sao.

Nghi Dân thấy cô, khóe môi nhếch nhẹ, giọng trầm nhưng rõ ràng:

- Nguyên Phi, tới rồi sao?

Lại đây.

Giọng hắn êm ả nhưng rít qua kẽ răng, cố ý để từ "Nguyên Phi" như một lời nhắc nhở chua chát rằng quá khứ của cô đã lùi xa.

An Nhã bước đến.

Nghi Dân đưa chén rượu lên, nhưng không uống.

Hắn nghiêng đầu, ra hiệu cho một thái giám rót đầy một bình ngọc, đặt trước mặt cô.

- Hôm nay, trẫm muốn đích thân sủng phi của Diên Ninh hầu rượu cho các vị quan khanh ở đây.

Lời ấy khiến bàn tiệc im bặt trong thoáng chốc, rồi vài tiếng cười khẽ vang lên.

An Nhã không nói, cũng không cúi đầu.

Cô cầm bình rượu, rót vào chén của hắn trước.

Động tác chậm rãi, chuẩn xác, không một giọt tràn ra ngoài.

Nghi Dân nhìn cô, ánh mắt như muốn bóc từng lớp bình thản ấy để thấy sự phẫn uất bên dưới.

Tiệc tiếp tục.

Các món sơn hào hải vị được bưng ra, ly chén nâng lên liên tục.

Giữa lúc tiếng cười ồn ào, một quan già nâng chén, hướng về Nghi Dân:

- Bệ hạ, về việc triều cống sang nhà Minh năm nay mò ngọc trai ở vùng biển Đông chưa đủ số lượng.

Thần e cần tăng số lao dịch mới mong kịp hạn.

Một người khác hùa theo:

- Phải rồi.

Ngọc trai vùng biển ta vốn vừa đẹp vừa sáng, nếu tiến đủ số lượng thì vừa giữ được uy tín vừa có thể đổi lấy ân huệ từ thiên triều.

Nghi Dân khẽ gật, nhưng không trả lời ngay.

Hắn uống cạn chén rượu An Nhã vừa rót.

Tiếng nói ấy hòa cùng tiếng cười, không một chút bận tâm đến việc mỗi chuyến lặn sâu đồng nghĩa với nguy cơ không bao giờ trở lại.

An Nhã đứng đó, tay cầm bình rượu khựng lại.

Cô nhìn quanh những gương mặt kia, ai nấy đều hăng hái bàn tính như thể con người chỉ là công cụ đào rút của cải từ biển.

Ánh mắt cô dừng ở Nghi Dân.

Hắn ngồi tựa ghế, xoay chén rượu, vẻ mặt nhàn nhạt như thể việc thêm hay bớt vài chục mạng dân không đáng để lưu tâm.

An Nhã đặt chén xuống bàn, ngón tay vuốt nhẹ thành chén, như thể đang cân nhắc.

- Ngươ...

Anh định ép dân mò ngọc lặn biển mùa đông lạnh như này sao?

Hắn nhướng mày:

- Việc ấy vốn từ đời trước.

Họ quen rồi.

- Quen?

- Cô cười lạnh - Ai lại quen với chết đuối, quen với mất con mất chồng sao?

- Vài mạng đổi lấy quốc thái dân an, thì có là gì.

Ánh mắt cô tối lại.

- Anh đúng là không hiểu lý lẽ.

Nghi Dân chống khuỷu tay lên bàn, nghiêng người về phía cô, giọng thấp trầm nhưng dồn sức:

- Trẫm chính là lý lẽ.

Khoảnh khắc ấy, không khí giữa hai người như đông cứng.

Nhưng An Nhã không chùn bước.

Cô ngồi thẳng lưng, nhìn thẳng vào hắn:

- Nếu thật sự là lý lẽ, anh hẳn cũng hiểu: ngọc trai chỉ là thứ vô tri dưới đáy biển mà phải đánh đổi bằng biết bao mạng dân lành.

Anh muốn người đời nhớ anh là vị vua giữ gìn thể diện trước Minh triều bằng máu dân mình sao?

Nghi Dân im lặng một nhịp, ánh mắt lóe lên tia khó chịu.

Cô tiếp lời, chậm rãi nhưng chắc chắn:

- Để thiên triều khen ngợi mà khiến người dân trong nước oán hận.

Anh thử nghĩ xem sử sách sau này sẽ nhắc đến anh thế nào?

Nghi Dân siết nhẹ chén rượu, chất lỏng bên trong rung nhẹ.

Hắn chưa gật đầu, nhưng cũng chưa gạt phắt đi.

Một lúc lâu, Nghi Dân ngả người ra sau, bật cười khẽ:

- Việc đó trẫm sẽ xem xét lại.

Nụ cười ấy vẫn đầy ngạo mạn, nhưng trong đáy mắt hắn đã gợn sóng.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 57: Ánh sáng trong bóng tối


Nghi Dân trở về tẩm điện, trong người nồng nặc mùi rượu, chân bước xiêu vẹo nhưng ánh mắt vẫn hừng hực như lửa cháy.

Yến tiệc tưởng chừng là một ván thắng tuyệt đối, hắn ép được An Nhã, từng là Nguyên phi tôn quý nhất bên cạnh Bang Cơ, phải cúi người dâng chén rượu trước mặt bao nhiêu đại thần và kẻ hầu.

Lẽ ra hắn phải hả hê, phải thấy khoái trá khi chứng kiến ánh mắt kinh ngạc xen lẫn thương hại của những người có mặt.

Nhưng lạ thay, khi cánh cửa điện đóng sập lại, bóng tối trùm xuống, thứ đọng lại trong lòng hắn chỉ là một cơn tức tối nghẹn ứ.

Nghi Dân ngồi phịch xuống ghế, vớ lấy bình rượu còn dang dở, rót thẳng vào miệng.

Rượu nóng rát, trôi tuột xuống cổ họng, nhưng chẳng át nổi tiếng cười giễu cợt của chính tâm trí hắn.

Ánh mắt An Nhã cứ hiện ra, rõ ràng đến mức như cô vẫn đứng ở đó, không oán hận cuồng loạn, không van xin, cũng không thù hằn trực diện.

Chỉ là một cái nhìn điềm tĩnh, xen lẫn thương xót, như thể hắn là một đứa trẻ đang vùng vẫy trong nỗi uất hận của chính mình.

Giọng nói An Nhã vang vọng trong đầu, khắc sâu hơn cả tiếng nhạc, tiếng hò reo hay tiếng chén ngọc va nhau trong yến tiệc.

Hắn đập mạnh bình rượu xuống bàn, rượu văng tung tóe, thấm vào vạt áo gấm mà hắn không thèm quan tâm.

Một kẻ là hoàng đế như hắn, quyền sinh quyền sát nằm trong tay, ấy vậy mà lại bị một nữ nhân cứng đầu khiến lòng bất an.

Hắn có thể dùng kiếm để giết, dùng cực hình để hành hạ, nhưng không thể làm cô run rẩy như hắn mong đợi.

Sự bất lực ấy khiến hắn giận dữ đến nghẹt thở.

Nghi Dân bật cười, nhưng nụ cười méo mó, đầy cay đắng.

"Ta chính là lý lẽ.

Ngươi nghĩ ngươi còn tư cách nào để dạy ta sao?"

Nhưng ngay sau câu tự nhủ, hắn lại vớ lấy bình rượu khác, uống một ngụm lớn, như muốn nuốt đi cái cảm giác bị lay động.

Đêm ấy hắn không ngủ.

Hắn đi qua đi lại trong điện, tiếng bước chân dội lên nền đá nghe khô khốc.

Lúc thì hắn nghĩ đến Bang Cơ đã chết nhưng vẫn còn là cái bóng để lại trong lòng người khác.

Lúc thì hắn lại nhớ đến An Nhã, nữ nhân ấy kiên cường đến mức khiến hắn vừa muốn hủy diệt, vừa muốn sở hữu.

Càng uống, hắn càng thấy giận, giận vì mọi thứ không theo ý mình.

Trời sắp sáng, ngọn nến cuối cùng leo lét cháy tàn, hắn vẫn còn ngồi đó, mắt đỏ ngầu, trong lòng chất đầy men cay và phẫn uất.

Yến tiệc, tưởng là khởi đầu cho chiến thắng, hóa ra lại để lại trong hắn một vết nứt không thể khép kín.

***

Ít hôm sau, khi bước vào điện Hội Anh, Nghi Dân đã lấy lại vẻ uy nghiêm lạnh lùng thường thấy.

Triều thần quỳ chầu, các tấu chương dâng lên, bàn việc chọn người đi sứ sang nhà Minh xin phong chức.

Trong danh mục tiến cống, viên quan phụ trách lễ bộ cung kính đọc từng thứ: vàng bạc, hương liệu, gấm vóc...

đến khi nhắc tới "ngọc trai kèm nước giếng Cổ Loa để rửa", nhiều kẻ gật gù như chuyện hiển nhiên.

Nghi Dân im lặng một thoáng, ánh mắt lướt qua khắp đại điện.

Rồi bất ngờ, hắn cười nhạt:

- Ngọc trai ư?

Các khanh có biết để có một viên ngọc, bao nhiêu mạng dân phải chết chìm dưới đáy biển không?

Cả điện xôn xao, nhiều kẻ không dám ngẩng đầu.

Có đại thần vội đáp:

- Bệ hạ, đó vốn là lệ cũ, nếu bỏ e khiến thiên triều bất mãn...

Nghi Dân gằn giọng, ánh mắt như lưỡi gươm quét ngang:

- Trung hiếu không thể xây bằng máu xương người dân.

Nếu thiên triều thật sự muốn thử lòng thành, trẫm có thể dâng vàng ngọc, châu báu khác, nhưng tuyệt đối không lấy mạng ngư dân làm vật tiến cống.

Câu nói rơi xuống khiến triều thần lặng ngắt.

Người ta nhìn nhau, vừa sửng sốt vừa nghi ngờ.

Một kẻ từng nổi danh bạo ngược, nay bỗng cứng rắn bảo vệ dân, thật khó phân rõ đâu là lòng nhân từ, đâu là sự tính toán.

Nghi Dân khoát tay, ra lệnh:

- Nguyễn Như Đổ thông tuệ, lại khéo ăn nói.

Chuyện này, giao cho khanh làm trưởng đoàn sứ.

Hãy thay trẫm tâu rõ với vua Minh, xin bỏ hẳn việc tiến cống ngọc trai.

Lời vừa dứt, cả điện quỳ rạp xuống, nhưng trong lòng mỗi người đều ngổn ngang.

Riêng Nghi Dân, hắn ngồi thẳng trên ngai vàng, đôi mắt lạnh lẽo, nhưng sâu trong tâm can lại hiện lên ánh nhìn kiên định của An Nhã trong đêm yến tiệc.

***

Tiểu viện nơi An Nhã bị giam vốn nằm ở một góc nhỏ của hoàng cung, xưa kia chỉ là chỗ ở tạm của những cung nữ già yếu, nay bị Nghi Dân biến thành "nơi an trí" cho cô.

Cổng viện thấp, mái ngói loang lổ, tường rêu phong phủ kín.

Mỗi khi chiều xuống, bóng tối như đổ ập vào, cả không gian chìm trong sự cô tịch nặng nề.

Ban ngày, trong sân chỉ có vài gốc bạch đàn già, gió thổi qua nghe rì rào như tiếng than thở.

Đêm xuống, trăng treo lơ lửng, ánh sáng rọi xuống khoảng sân gạch lạnh lẽo, khiến nơi đây càng giống một ngục thất khoác vỏ ngoài cung đình.

An Nhã ngồi lặng trong gian phòng, mắt nhìn vô định ra ngoài sân.

Kể từ đêm bị ép hầu rượu trước mặt bá quan, cô chưa một lần tìm lại được sự bình yên trong lòng.

Nỗi nhục nhã cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí như vết cứa.

Cô hiểu, với Nghi Dân, việc ấy không chỉ để sỉ nhục cô, mà còn là cách hắn chứng minh cho dù cô từng là Nguyên phi cao quý, giờ đây cũng chỉ là thứ tiêu khiển trong tay hắn.

Một tiếng động khe khẽ vang lên ngoài cửa.

An Nhã giật mình, cẩn trọng bước đến.

Cánh cửa gỗ chỉ nhích mở vừa đủ để một bóng người luồn qua.

Là Lan Hoa - cung nữ từng hầu hạ cô từ khi còn là Nguyên phi, cũng từng bị Nghi Dân dùng để uy hiếp.

Mặt cô gái hốc hác, mắt còn in dấu sợ hãi chưa tan.

Lan Hoa quỳ xuống thật nhanh, thì thầm:

- Nguyên phi, có người gửi thư cho người.

Bàn tay run rẩy đưa ra một mảnh giấy gấp nhỏ, bọc trong vuông lụa xanh sẫm.

An Nhã đón lấy, tim đập dồn dập.

Từ ngày bị giam lỏng, mọi liên lạc với bên ngoài gần như đều bị cắt đứt.

Cô nhìn Lan Hoa:

- Ai đưa cho em?

Nguy hiểm lắm, sao em dám giữ?

Lan Hoa cúi đầu:

- Là người của Thái phó, bảo nhất định phải tận tay đưa cho người.

Không nói thêm, An Nhã mở thư.

Nét chữ gấp gáp mà rõ ràng.

"Nguyên phi, đại sự trong thiên hạ chưa định.

Bọn thần đã ngấm ngầm kết giao, chờ ngày phất cờ.

Các đại thần Đỗ Bí, Lê Ngang, Lê Thụ, Lê Ê, Đinh Liệt đều một lòng.

Nhập nội Kiểm hiệu Lê Lăng, Tư mã Lê Niệm, cùng các tướng lĩnh Ngự tiền Lê Nhân Thuận, Lê Nhân Khoái, Trịnh Văn Sái, Trịnh Đạc, Nguyễn Yên đều đã thuận phục.

Còn có Đại hành khiển Lê Vĩnh Trường, Chỉ huy Lê Yên, Lê Giải, hết thảy đều chờ lệnh.

Nguyên phi chớ vội tuyệt vọng.

Chúng thần sẽ không để loạn thần chiếm ngôi lâu dài.

Thời cơ chưa đến, nhưng sẽ tới.

Người hãy ở lại, làm nội ứng, khiến hắn bớt phòng bị.

Đây cũng là ý của Bình Nguyên Vương.

Xin người vững tin chớ buông xuôi."

Đọc đến đây, hơi thở An Nhã bỗng nghẹn lại.

Mỗi cái tên đều là những trụ cột từng cùng tiên đế chinh chiến.

Nếu họ thật sự đã tụ họp, nghĩa là ngai vàng kia khó mà vững bền trong tay kẻ tiếm ngôi.

An Nhã lặng người.

Mắt cô dán vào lời nhắn gửi của Tư Thành, tim đập dồn dập.

Lan Hoa ghé sát, thì thầm như sợ cả bóng đêm nghe thấy:

- Nguyên phi, Bình Nguyên Vương muốn người phải sống.

Một luồng hơi nóng dâng lên, mắt An Nhã nhòe đi.

Bao ngày qua, trong tiểu viện tối tăm, cô đã nhiều lần nghĩ đến cái chết để thoát khỏi nhục nhã.

Nhưng giờ đây, chỉ vài dòng ấy khiến tâm can cô giằng xé trong lòng

Cô run run thì thầm:

- Nội ứng?

Ta, kẻ bị giam lỏng trong tiểu viện này, có thể làm gì?

Lan Hoa đáp nhỏ:

- Hắn vẫn chưa làm gì người nghĩa là vẫn muốn giữ người bên cạnh chỉ cần khiến hắn lơ là cảnh giác, thế là đủ rồi.

An Nhã im lặng hồi lâu.

Những ký ức ùa về dáng hình yếu ớt của Bang Cơ.

Cô chợt hiểu ra sống chính là sự phản kháng mạnh mẽ nhất.

Ngoài sân, trăng trôi lên khỏi đám mây, rọi ánh sáng trắng nhợt xuống tiểu viện.

Cảnh vật vẫn lạnh lẽo, nhưng trong lòng cô đã có đốm lửa nhỏ nhoi.

Cô gấp thư thật kỹ, giấu trong tay áo.

Cô gước mắt nhìn ra song cửa, ánh trăng chập chờn hệt như ánh mắt của Tư Thành từ phương xa vọng lại.

Lan Hoa cúi người cáo lui.

Trước khi bước ra, cô dừng lại, giọng nghẹn ngào:

- Xin người, hãy giữ vững niềm tin.

Còn sống nghĩa là còn hi vọng.

Trong tiểu viện vắng lặng, An Nhã đặt tay lên ngực, nơi tim vẫn đập gấp gáp.

Ngọn đèn dầu trên án gỗ cháy chập chờn, ánh sáng hắt lên những bóng đổ dài ngoằn ngoèo.

An Nhã ngồi trầm ngâm, đôi mắt vô hồn nhìn xuống mặt đất, như thể mọi thứ chung quanh đã chìm trong lớp sương dày đặc của u buồn.

Lan Hoa vừa rời đi không lâu, tiếng cửa khép lại vẫn còn vang vọng trong đầu.

Một thoáng yên tĩnh đến mức nghe rõ tiếng gió rít qua kẽ lá ngoài vườn.

Bỗng nhiên, tiếng bước chân dồn dập và lảo đảo từ ngoài hành lang vọng vào.

Mùi rượu nồng nặc ập đến trước cả bóng người.

An Nhã khẽ giật mình, quay phắt về phía cửa.

Không lâu sau, dáng hình Nghi Dân hiện ra.

Áo bào xộc xệch, tóc tai rũ rượi, ánh mắt đỏ ngầu như lửa cháy.

Hắn không hề gõ cửa, cũng chẳng cần cho người thông báo, cứ thế xộc thẳng vào.

- An Nhã...

- hắn cất giọng, khàn đặc, dính đầy men rượu.

Trước khi cô kịp phản ứng, cánh tay rắn chắc đã vòng qua, kéo chặt cô vào lòng.

Hơi rượu xộc thẳng vào mũi khiến An Nhã thấy buồn nôn, đầu óc choáng váng.

- Buông ra!

- cô hét lên, vùng vẫy kịch liệt.

Nhưng càng giãy, vòng tay hắn càng siết chặt.

Cơ thể hắn nóng hầm hập, mùi rượu pha lẫn mùi mồ hôi, nồng nặc đến khó chịu.

Mỗi bước chân lảo đảo lại đẩy cô lùi dần về phía trong.

Nghi Dân cười gằn, giọng khàn khàn không rõ câu gì.

Hắn thô bạo đẩy cô ngã lên giường.

Tấm nệm rung mạnh, hơi lạnh từ gỗ giường truyền lên sống lưng cô khiến cả thân thể run bần bật.

An Nhã hoảng loạn, đưa tay đánh liên tiếp vào ngực hắn.

- Tên này ngươi phát điên cái gì vậy hả?

Thả ta ra!

Tiếng "bịch, bịch" vang dội.

Cô không biết mình lấy đâu ra sức mà đánh, chỉ cảm thấy bàn tay đau rát, nhưng càng đánh, thân thể hắn càng chùng xuống.

Một thoáng im lặng.

Hắn không còn cười, cũng chẳng còn ra sức ghì ép.

Thân thể to lớn bỗng như bao cát, ngã vật xuống mép giường, hơi thở nặng nề.

An Nhã sững sờ.

Trái tim đập loạn xạ, nhịp thở dồn dập.

Trong đầu cô thoáng lóe lên nỗi sợ.

Hắn giở trò gì?

Không phải do mình mạnh tay quá đây chứ?

Cô gồng mình, run rẩy đẩy hắn sang một bên.

Thân thể hắn nặng trịch, toàn mùi rượu.

Chỉ đến khi nằm nghiêng lộ khuôn mặt hắn ra, cô mới thấy rõ: Nghi Dân đã ngủ gục rồi.

Mắt nhắm nghiền, miệng hơi hé, hơi thở phả ra nặng nề, tiếng kêu khe khẽ.

An Nhã ngồi bật dậy, ôm chặt ngực, thở hổn hển.

Cả người như vừa trải qua một cơn ác mộng.

Cô nhìn hắn - kẻ từng giết hại Bang Cơ, giam cầm cô.

Vậy mà giờ phút này, hắn lại nằm ngủ mê man ngay trong phòng cô, hoàn toàn không phòng bị.

Cô lặng người, nhìn gương mặt hắn trong ánh sáng vàng vọt.

Khác hẳn vẻ dữ tợn khi tỉnh táo, lúc ngủ hắn lại mang dáng vẻ trẻ trung, thậm chí có phần ngây dại.

Đôi lông mày rậm hơi chau, như thể mang trong giấc mơ cũng còn bực dọc.

Tim cô chùng xuống.

Cho dù cô hận hắn đến thế nào chưa bao giờ cô nghĩ sẽ tự tay giết ai.

Ý nghĩ đó lặp đi lặp lại.

Mạng sống, dù là của kẻ thù, cũng không thể dễ dàng coi như cỏ rác.

Nếu giết hắn lúc này, cô và hắn đâu còn khác gì nhau?

Bên ngoài, gió đêm rít qua khe cửa, lá cây xào xạc như tiếng thì thầm xa xăm.

Trong đầu cô bỗng hiện về khuôn mặt hiền hòa của Bang Cơ.

Dù trong hoàn cảnh nào, y cũng chưa từng chọn con đường tàn nhẫn.

Bàn tay An Nhã siết chặt, rồi buông lỏng.

Cô ngồi đó, nhìn hắn, không hiểu vì sao hắn lại uống say đến thế, dám ngủ ngay trong tiểu viện của cô.

Phải chăng, trong sâu thẳm, hắn nghĩ cô không thể ra tay?

Hay hắn coi thường đến mức tin rằng cô, dẫu hận thấu xương, cũng không đủ dũng khí để giết hắn?

Ánh trăng lạnh lẽo len qua song cửa, rọi xuống hai con người.

Một kẻ say ngủ mê man, một nữ nhân ngồi lặng thinh, đôi mắt vừa đượm buồn vừa cứng cỏi.

Trong khoảnh khắc ấy, An Nhã hiểu sự khác biệt giữa cô và hắn chính là ở đây.

Hắn dùng giết chóc để củng cố quyền lực.

Còn cô, cho dù bị dồn ép đến tận cùng, vẫn không chọn con đường nhuốm máu.

Cô ngồi đó thật lâu, cho đến khi tiếng thở đều đều của hắn hòa vào tiếng gió đêm.

Trong lòng, hận thù vẫn chưa nguôi, nhưng một lần nữa cô khẳng định giết hắn cũng không thể kết thúc tất cả oán hận, tất cả khổ đau.
 
[Cảm Hứng Lịch Sử] Cổ Tâm Sinh
Chương 58: Ngự thiện


Ánh sáng ban mai nhạt nhòa len qua song cửa, vẽ những vệt sáng mờ mờ trên nền gạch.

Trong tiểu viện nhỏ, không khí yên tĩnh đến lạ thường, chỉ có tiếng chim hót xa xa, tiếng gió lùa khe khẽ.

Nghi Dân khẽ cựa mình, đầu đau nhức như có búa nện.

Hắn hé mắt, ngạc nhiên khi thấy mình không nằm trong tẩm điện quen thuộc, mà lại ở một nơi nhỏ hẹp, giản dị hơn rất nhiều.

Mất một thoáng hắn mới nhận ra đây là chỗ giam giữ An Nhã.

Ký ức đêm qua mơ hồ ùa về.

Hắn nhớ mình đã uống rất nhiều, dường như trong cơn say hắn đã đi tìm cô.

Sau đó thì mảnh vụn ký ức lẫn lộn, hơi thở dồn dập, và đôi bàn tay nhỏ bé đánh liên hồi vào ngực hắn.

Rồi mắt hắn tối đi.

Nghi Dân bật người dậy.

Cơn đau đầu khiến hắn nhăn nhó, nhưng mắt hắn nhanh chóng dán chặt vào góc phòng.

An Nhã đang ngồi đó, trên chiếc ghế gỗ cạnh án thư.

Cô gục đầu xuống cánh tay, ngủ gà ngủ gật, mái tóc dài buông rũ.

Ánh sáng buổi sớm dịu dàng hắt lên gương mặt thanh tú của cô, nhưng trông tiều tụy và đầy mệt mỏi.

Hắn nhìn lại tấm áo bào, vẫn nguyên vẹn.

Bên cạnh, không hề có dấu vết của dao kéo hay bất kỳ sự chống trả nào.

Trong lúc hắn say mèm, hoàn toàn phó mặc mạng sống cho kẻ vốn thù hận mình sâu nặng nhưng cô lại không ra tay.

Khoảnh khắc ấy, tim hắn bất giác chùng xuống.

Trong thâm tâm, hắn không thể tin nổi cô không hề nhân lúc hắn say mà hại hắn.

Trong đầu hắn dấy lên cảm giác vừa kinh ngạc vừa khó chịu len lỏi trong lòng.

Hắn, một vị vua, một kẻ cầm trong tay quyền sinh sát, lại có lúc nằm mê man ngay cạnh kẻ thù.

Chỉ cần một chút quyết tâm thôi, hắn đã có thể không bao giờ mở mắt thêm lần nào nữa.

Nghi Dân ngồi dậy, cẩn thận bước đến gần.

Mái tóc cô rũ xuống vai, làn da nhợt nhạt dưới ánh sáng mờ nhạt buổi sớm.

Thấy dáng vẻ mệt nhoài, trong thoáng chốc hắn nảy ra ý muốn bế cô đặt lên giường để nghỉ ngơi cho thoải mái hơn.

Một ý muốn lạ lùng, không giống bất kỳ toan tính nào của hắn trước đây.

Hắn nhìn chằm chằm vào An Nhã.

Mỗi nhịp thở nặng nề càng khiến hắn thấy bực bội.

Nhưng đồng thời, trong một góc tối nào đó của tâm trí, hắn lại thấy thoáng nhẹ nhõm, sự nhẹ nhõm mà hắn không dám thừa nhận.

Bàn tay thô ráp vừa khẽ chạm vào cánh tay cô thì An Nhã giật mình mở mắt, hơi ngơ ngác, rồi lập tức dựng đứng người, ánh mắt cảnh giác hướng về hắn, khiến hắn thoáng chùn lại.

- Anh...

- giọng cô khàn khàn, có lẽ vì cả đêm không ngủ yên.

Nghi Dân khựng lại.

Hắn muốn quát, muốn trách, muốn châm chọc, nhưng không hiểu sao cổ họng nghẹn ứ, chỉ phát ra được một tiếng cười gằn:

- Hừ... ngươi quả thật to gan.

An Nhã im lặng, đôi mắt trong veo nhìn hắn, không hề đáp lại.

Cái im lặng ấy như lưỡi dao sắc lịm, cứa vào lòng kiêu hãnh của hắn.

Nghi Dân càng nghĩ càng tức.

Hắn siết chặt nắm tay, gân xanh nổi lên trên mu bàn tay.

- Ngươi định giở trò gì?

- hắn gằn giọng.

An Nhã khẽ lắc đầu, đáp nhẹ như gió:

- Chẳng lẽ anh nghĩ tôi giống anh dùng mạng người khác để củng cố oai quyền?

Một thoáng, không khí trong phòng đông cứng lại.

Nghi Dân chết lặng.

Đôi mắt đỏ ngầu của hắn nhìn xoáy vào cô.

Mỗi chữ cô nói như tát thẳng vào mặt hắn.

Hắn muốn lao tới, muốn lay cô, muốn bắt côphải run sợ.

Nhưng sự im lặng của cô, lời nói thản nhiên ấy, đối với hắn còn là sự khinh miệt sâu cay hơn bất kỳ lưỡi dao nào.

Trong khoảnh khắc ấy, Nghi Dân ngượng ngập không tìm được lời nào.

Hắn thu bàn tay về, ánh mắt chợt trở nên phức tạp.

Nhưng chỉ một thoáng thôi, hắn đã kịp lấy lại dáng vẻ kiêu hãnh thường ngày.

Giọng nói bật ra, trầm khàn nhưng đầy mệnh lệnh:

- Mau sửa soạn đi.

Một lát nữa, đến điện Vạn Thọ.

An Nhã khẽ chau mày, nhưng không đáp, chỉ đứng dậy chỉnh lại y phục.

Nghi Dân quay đi, không để cô thấy sự bối rối vừa thoáng qua trong mắt hắn.

Bên ngoài, ánh sáng ban mai đang bừng dậy, báo hiệu một ngày mới.

Nhưng trong lòng mỗi người, dư âm đêm qua vẫn như vết hằn khó xóa.

Khoảng cách ấy, càng không thể chạm đến, lại càng khiến Nghi Dân thêm bất an.

***

Trong chính điện, nắng buổi sáng rọi qua lớp rèm lụa mỏng, tạo nên từng vệt sáng loang loáng trên mặt bàn ăn trải dài.

Thức ăn được dọn ra đủ đầy, mùi thơm ngào ngạt, toàn sơn hào hải vị: bào ngư, vi cá, tổ yến, thịt nai rừng, rượu hảo hạng từ phương Bắc đưa tới.

Tất cả đều được bày biện tinh xảo, như một bức tranh xa hoa khoe khoang quyền lực.

An Nhã bước vào, vẫn bộ y phục đơn giản màu nhạt, tóc vấn gọn, thần sắc bình thản như chẳng màng đến sự đối nghịch giữa bản thân và khung cảnh phù phiếm kia.

Nghi Dân đã ngồi trước bàn, vẻ uy nghi được tô đậm bằng ánh mắt sắc như gươm.

- Lại đây!

- Hắn nói, giọng dửng dưng nhưng như mệnh lệnh khắc trên đá.

- Ngồi xuống.

Cô lặng lẽ kéo ghế, ngồi vào vị trí đối diện.

Trước mặt, một đĩa thức ăn được cung nhân cung kính dâng tới.

- Ăn đi!

An Nhã hơi nhướng mày:

- Ra là gọi tôi tới đây là để thử độc sao?

Khóe môi Nghi Dân nhếch nhẹ, thoáng mỉa mai:

- Ngươi thông minh đấy.

Vậy thì ăn đi, hữu ích một chút chẳng phải càng dễ sống hơn sao?

An Nhã không tranh cãi.

Cô cầm đũa gặp một chút thức ăn ở đầu đũa, nếm qua rồi đặt xuống.

Đôi mắt không biểu lộ gì, như một mặt hồ phẳng lặng.

Nghi Dân cau mày, giọng gằn lại:

- Ăn thêm đi.

Ngươi nghĩ chỉ nhấp môi như vậy thì trẫm tin được à?

Lần này, cô cầm thìa múc một ngụm canh nhỏ, thong thả gạt mấy cọng hành xanh sang một bên.

Động tác ấy vô tình lọt vào mắt Nghi Dân.

- Ngươi không ăn hành?

- hắn đột ngột hỏi, giọng thấp, vừa tò mò vừa như cố tìm kẽ hở.

An Nhã ngẩng lên, thoáng ngạc nhiên vì câu hỏi ấy từ miệng hắn.

Cô gật khẽ:

- Tôi không thích mùi hành, từ nhỏ đã vậy.

Một thoáng im lặng.

Nghi Dân chống tay, nhìn cô chằm chằm.

Trong mắt hắn dấy lên thứ cảm xúc phức tạp, không phải sự thù ghét, cũng không hẳn ngờ vực, mà là một sự khó chịu khi nhận ra hắn đang quan tâm đến một chi tiết tưởng chừng nhỏ nhặt của cô.

Lúc sau hắn mới thong thả cầm đũa, bắt đầu ăn.

- Ăn tiếp đi.

- Hắn nói, giọng khẽ nhưng như mệnh lệnh không thể cãi.

An Nhã tiếp tục thản nhiên ăn mấy món trên bàn, chẳng sợ hãi cũng chẳng lấy lòng, như thể đang ngồi ăn trong nhà mình chứ không phải trước mặt một kẻ có thể ra lệnh giết bất cứ lúc nào.

Nghi Dân nghiêng người về phía cô, mắt hằn lên tia soi xét.

Trong lòng hắn nửa ngờ, nửa tin.

Nửa muốn dò hỏi xem vì cớ gì đêm qua cô không ra tay.

Nhưng càng nhìn dáng vẻ điềm nhiên của cô, càng không tìm được câu trả lời.

Cô có thừa cơ hội để kết liễu hắn, vậy mà không làm.

Tại sao?

Là vì cô quá cao ngạo, coi thường hắn đến mức chẳng buồn động thủ?

Hay vì còn điều gì khác?

Bàn tay Nghi Dân vô thức siết chặt đũa, giọng nói bật ra khàn khàn, lẫn lộn giữa đe dọa và bối rối:

- Đêm qua ngươi có cơ hội.

Sao không nhân lúc đó mà ra tay với ta?

An Nhã khựng lại, đôi mắt bình thản, không né tránh.

- Tôi đã nói rồi, vì tôi không giống anh.

Nghi Dân nheo mắt, cố giấu sự bối rối sau lớp vỏ ngạo nghễ:

- Ngươi định tỏ ra mình cao thượng hơn trẫm ư?

Hay ngươi khinh ta đến mức không đáng để lấy mạng?

An Nhã đặt thìa xuống, thẳng lưng, giọng trầm tĩnh:

- Anh nghĩ thế nào cũng được.

Nhưng tôi chưa từng muốn tay mình vấy máu.

Dù đó là máu của kẻ thù.

Trong thoáng chốc, Nghi Dân lặng im.

Lời cô làm hắn thấy ngột ngạt.

Đầu hắn tràn ngập mâu thuẫn, một phần muốn gằn giọng, đe dọa để cô run sợ, một phần lại bị sự điềm tĩnh ấy trói chặt.

Cuối cùng, hắn cười nhạt, rót thêm rượu vào chén của mình:

- Ngươi đúng là khó hiểu, An Nhã.

An Nhã không đáp.

Cô chỉ nhìn hắn, ánh mắt kiên định, không chút run sợ.

Cái nhìn ấy khiến Nghi Dân buông chén rượu xuống mạnh hơn dự định, sóng rượu sánh ra bàn.

Cô gắp thêm một miếng thức ăn, nhai chậm rãi, rồi liền đặt đũa xuống.

- Sao ngừng lại?

- Hắn nhìn thẳng cô, ánh mắt hằn tia nghi hoặc.

- Chê món ăn của trẫm?

An Nhã thản nhiên:

- Không phải chê.

Chỉ là tôi không hợp đồ ăn ở đây.

Nghi Dân nhướn mày:

- Không hợp?

Đây đều là những món quý nhất, từ ngàn dặm xa đưa về, do ngự trù giỏi nhất chuẩn bị.

Ngươi lại nói không hợp?

Đôi môi An Nhã cong nhẹ, như một nụ cười thoáng qua:

- Quý thì quý thật, nhưng hương vị lại nhạt nhẽo, khó nuốt.

Ăn vào chẳng thấy ngon.

Mẹ tôi nấu còn ngon hơn nhiều.

Trong thoáng chốc, cả gian điện tĩnh lặng.

Cung nhân đứng hầu giật mình, cúi gằm mặt, như sợ một cái chau mày của vua sẽ biến thành lệnh tru diệt.

Ánh mắt Nghi Dân lóe sáng, hắn gõ ngón tay lên bàn, tiếng "cộc, cộc" đều đặn càng thêm căng thẳng.

Hắn nhìn cô rất lâu, dường như muốn xuyên thấu vào tận tâm can để xem cô nói dối hay thực lòng.

- Mẹ ngươi nấu?

- Hắn lặp lại, giọng trầm trầm, khó đoán.

- Ngươi dám so sánh thứ cơm hẩm canh hèn với sơn hào hải vị của trẫm?

An Nhã điềm nhiên:

- Tôi chỉ nói sự thật.

Ngon hay dở đâu nằm ở giá trị của món ăn.

Quan trọng là người ăn cảm thấy thế nào.

Nghi Dân im lặng.

Hắn chưa từng nghe ai trước mặt mình thẳng thừng chê bai bàn tiệc của vua.

Càng chưa từng có ai dám đem "mẹ" ra so sánh với thiên hạ sản vật.

Lẽ ra hắn phải nổi giận, nhưng kỳ lạ thay, cơn giận chỉ bùng lên nửa chừng rồi tắt lịm, nhường chỗ cho một cảm giác vừa bực tức, vừa tò mò, vừa xao động.

Hắn chưa từng gọi một tiếng "mẹ" với sự thân thuộc ấm áp như vậy.

Thân là hoàng tử, nhưng từ nhỏ đã phải sống trong cảnh tranh đấu chốn thâm cung.

Mẫu thân hắn chẳng bao giờ dám ôm hắn vào lòng, càng không thể ngồi kề bên bếp lửa nấu cho hắn bữa cơm giản dị.

Khi còn rất nhỏ, hắn đã phải xa mẹ để nuôi dạy theo lễ nghi cung đình, mọi thứ quanh hắn chỉ toàn là phép tắc, răn dạy, và ánh mắt soi mói.

Trong ký ức lờ mờ của hắn, bóng dáng mẫu thân chỉ còn lại là một người đàn bà yếu đuối, thậm chí không đủ sức che chở cho con mình.

Một câu nói vô tình của An Nhã đã chạm vào nơi sâu kín nhất hắn luôn giấu đi, niềm khao khát về một tình mẫu tử chưa từng có.

- Được.

- Nghi Dân bỗng cất tiếng, ngả người ra ghế, khóe môi kéo lên thành nụ cười lạnh.

- Nếu ngươi cho rằng cơm mẹ ngươi nấu ngon hơn, vậy tối nay, ngươi sẽ là người chuẩn bị bữa ăn cho trẫm.

Một thoáng yên lặng phủ xuống gian điện.

Cung nhân cúi đầu, nín thở.

An Nhã nhìn hắn, ánh mắt không sợ hãi, chỉ là ngạc nhiên.

Cô khẽ cười nhạt:

- Anh không sợ tôi bỏ độc vào sao?

Nghi Dân chống cằm, nhìn thẳng cô, đôi mắt sắc như lưỡi dao:

- Trẫm còn đang muốn xem ngươi có cái gan đó không.

Trong đáy mắt hắn, tia nghi ngờ và sự thách thức đan xen.

Nhưng ẩn dưới cùng, chính hắn cũng không rõ là gì.

Một thứ giống niềm tin mong manh, hay chỉ là trò chơi của kẻ bạo ngược muốn thử thách con mồi.

An Nhã thở ra, ánh mắt ánh lên sự kiên định:

- Được.

Nếu anh muốn vậy, tôi sẽ nấu.

Nhưng tôi chỉ biết nấu mấy món cơm nhà bình thường thôi, đừng mong chờ những thứ xa hoa này.

- Càng tốt.

- Nghi Dân gật đầu, giọng khàn đi.

- Trẫm muốn xem rốt cuộc hơn gì được ngự thiện của vua.

Bữa ăn sáng kết thúc trong bầu không khí kỳ lạ.

Chỉ có hai ánh mắt nhìn nhau, một kiêu hãnh thách thức, một bình thản bất khuất, mà ẩn dưới cả hai lại chảy xiết những dòng cảm xúc phức tạp khó nói thành lời.
 
Back
Top Bottom