Khác [boylove] Đi Trước Nửa Bước

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
51,062
0
0
406325275-256-k851914.jpg

[Boylove] Đi Trước Nửa Bước
Tác giả: WretarSoalew
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

------

Có những tình yêu không bắt đầu bằng lời tỏ tình,
không tồn tại trong những khoảnh khắc nắm tay công khai,
mà lớn lên trong im lặng, trong chờ đợi,
và trong những khoảng cách tưởng chừng không thể vượt qua.

An là một giảng viên đại học trầm lặng, sống một cuộc đời tưởng như đã ổn định: lên lớp, tan dạy, trở về căn nhà quen thuộc.

Nhưng mỗi buổi chiều, dưới gốc cây bàng già trong sân trường, luôn có một người đàn ông đứng đợi anh.

Không phô trương, không gọi tên, chỉ đứng đó như một thói quen đã kéo dài suốt nhiều năm.

Người đó là Lâm.

Mười năm trước, Lâm "chết".

Ít nhất, tất cả mọi người đều tin như vậy.

Không ai biết rằng cái chết ấy chỉ là một lớp vỏ che đậy cho một sự thật tàn khốc hơn: để bảo vệ An, để hoàn thành một vụ án liên quan đến tổ chức tội phạm nguy hiểm, Lâm buộc phải giả chết, cắt đứt mọi liên hệ, chấp nhận để người mình yêu sống trong đau đớn, hiểu lầm và cô độc.

Mười năm điều tra là mười năm Lâm sống giữa ranh giới sinh - tử.

Những đêm không ngủ.

Những lần bị truy sát.

Những vết thương không bao giờ lành hẳn.

Và một lời hứa âm thầm: nếu còn sống, anh sẽ quay về.

Trong khi đó, An ở lại.

Ở lại với ký ức, với những món quà không tên trước cửa mỗi năm sinh nhật, với con gấu bông cũ, chiếc khăn len bạc màu, những bức ảnh đã mòn theo năm tháng.

An tiếp tục sống, tiếp tục dạy học, nhưng chưa từng thật sự bước tiếp.

Bởi có những người, chỉ cần mất đi một lần, cả đời cũng không thể thay thế.

Cuộc gặp lại của họ không diễn ra trong lãng mạn.

N



boylove​
 
Related threads
  • Vương phi phú khả địch quốc
  • Địa ngục
  • Đại Chiến Lục Địa Yên Sơn
  • Tam quốc chi cường long bất áp địa đầu xà
  • ĐÌNH BẮC & ĐỘI TUYỂN U23🔥🔥
  • [Boylove] Déjà vu
  • [Boylove] Đi Trước Nửa Bước
    Chương 1: HƠI NƯỚC TRONG LÒ HẤP


    1: Những người ở lại

    Không ai nhớ lần đầu tiên thám tử Lâm và thám tử An làm việc cùng nhau là khi nào.

    Không phải vì họ thiếu những cột mốc rõ ràng, mà vì từ rất sớm, họ đã quen với việc người kia luôn ở đó.

    Trong những buổi họp kéo dài, trong những đêm ngồi bên bàn hồ sơ nguội lạnh, trong những khoảnh khắc mà chỉ cần một ánh nhìn cũng đủ hiểu rằng giả thuyết vừa được đưa ra là sai.

    Lâm luôn đi trước An nửa bước.

    Không phải vì anh thông minh hơn, mà vì anh có xu hướng tin vào cảm giác đầu tiên của mình.

    Anh để trực giác dẫn lối, rồi mới quay lại tìm bằng chứng để chứng minh rằng trực giác ấy không phản bội anh.

    An thì ngược lại.

    Anh luôn đi sau nửa bước, chậm rãi, kiên nhẫn, không tin vào bất kỳ điều gì cho đến khi mọi mảnh ghép tự xếp thành hình.

    Hai cách đi ấy tưởng như mâu thuẫn, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một đường thẳng hiếm hoi trong công việc điều tra: một người mở cửa, người còn lại kiểm tra xem phía sau cánh cửa ấy có bẫy hay không.

    Vụ hẻm 17 bắt đầu với Lâm.

    Anh là người đầu tiên nhận ra rằng bảy hồ sơ mất tích kia không hề "trống".

    Chúng chỉ im lặng một cách có trật tự.

    Nạn nhân thứ nhất là ông Hòa, công nhân vệ sinh môi trường, năm mươi ba tuổi.

    Ông sống một mình trong căn phòng trọ sát bãi rác.

    Vợ mất sớm, con trai bỏ đi, không liên lạc.

    Lần cuối cùng người ta thấy ông là vào một buổi sáng, tay cầm túi bánh bao giấy mỏng, đứng ăn ngay đầu hẻm 17.

    Camera an ninh ghi lại cảnh ông đứng rất lâu, không ăn ngay, như thể đang chờ ai đó.

    Nạn nhân thứ hai là chị Liên, bán vé số, ngủ nhờ hiên chợ.

    Chị thường mua hai cái bánh bao mỗi sáng.

    Một cho mình, một để lại trên bậc thềm, dù không ai biết chị để cho ai.

    Ngày chị biến mất, cái bánh bao thứ hai vẫn còn nguyên.

    Lâm đọc từng chi tiết ấy như đọc một bản tự thú không lời.

    "Không ai trong số họ bị kéo đi," anh nói với An trong buổi trao đổi đầu tiên.

    "Họ dừng lại."

    An không phản bác.

    Anh chỉ hỏi: "Vì sao?"

    Lâm không trả lời được ngay.

    Nhưng anh biết câu trả lời không nằm ở hành vi, mà nằm ở cảm giác.

    Cảm giác được dừng lại, được chờ, được nhìn nhận.

    Anh bắt đầu đến hẻm 17 thường xuyên hơn mức cần thiết.

    Không chỉ để quan sát quầy bánh bao, mà để quan sát người ăn.

    Có những người ăn rất nhanh, như sợ bị phát hiện.

    Có những người ăn chậm, đứng rất lâu bên lồng hấp, không nói chuyện, không nhìn ai, nhưng cũng không rời đi ngay khi ăn xong.

    Họ đứng đó thêm vài phút, như thể chưa muốn quay lại đời sống bên ngoài hẻm.

    Lâm bắt đầu ghi chép.

    Không phải hồ sơ chính thức, mà là sổ tay riêng.

    "Khách quen thường đứng lại sau khi ăn."

    "Không ai mang bánh đi xa."

    "Một số người quay lại hai lần trong cùng một ngày."

    Anh không nói hết cho An.

    Không phải vì không tin, mà vì anh chưa đủ chắc.

    Trực giác của Lâm luôn đi trước lý trí một đoạn, và anh biết nếu nói ra quá sớm, An sẽ phản biện, và trực giác ấy sẽ tan đi trước khi kịp được kiểm chứng.

    Cái chết của nạn nhân thứ tám là cú đẩy không thể đảo ngược.

    Mảnh răng người nằm trong dạ dày như một lời thừa nhận thô bạo rằng mọi giả thuyết "tự nguyện" đều không đủ.

    Có thứ gì đó đã vượt qua ranh giới.

    Lâm quay lại hẻm 17 trong đêm với cảm giác quen thuộc của người biết mình đang bước vào vùng nguy hiểm, nhưng vẫn đi tiếp vì không thể dừng.

    Khi anh nhìn thấy chiếc thớt gỗ và những vết dao chồng chéo, anh hiểu rằng đây không phải là hành vi giết chóc bộc phát.

    Đây là một quy trình.

    Những nhát dao không nhằm giết nhanh.

    Chúng nhằm chia nhỏ.

    Nhằm biến một con người thành thứ có thể hòa trộn.

    Dòng chữ trên tường khiến Lâm đứng rất lâu.

    Không phải vì nó ghê rợn, mà vì nó hợp lý một cách đáng sợ.

    "Muốn giữ người ở lại mãi mãi thì phải cho họ trở thành một phần của mình."

    Lâm hiểu cơ chế ấy trước khi mở lồng hấp.

    Không phải siêu nhiên.

    Không phải tà thuật.

    Mà là tâm lý.

    Những người được chọn đều là những người đã quen với việc không ai nhớ đến họ.

    Khi được mời ăn, được ghi nhận, được "giữ lại" trong một hình thức cực đoan, họ không phản kháng.

    Họ chấp nhận, vì đó là lần đầu tiên có ai đó muốn họ ở lại.

    Lâm ghi ra kết luận này trong sổ tay, nhưng anh không kịp chia sẻ với An.

    Trang cuối cùng của cuốn sổ ghi tên anh.

    Cái chết của Lâm không đến như một vụ sát hại.

    Không có bạo lực.

    Không có chống cự.

    Anh được mời ăn.

    Và trong khoảnh khắc ấy, Lâm hiểu rằng mình đã đi trước quá xa.

    Anh đã nhìn thấy cơ chế, đã gọi đúng tên nó, và vì vậy anh không còn được phép quay lại làm người đứng ngoài.

    Khi An nhận hồ sơ của Lâm, anh hiểu ngay rằng mình đang đi sau đúng nửa bước mà họ từng duy trì suốt bao năm.

    An đọc sổ tay của Lâm rất chậm.

    Anh đọc không chỉ chữ, mà cả những khoảng trống giữa chữ.

    Những chỗ Lâm dừng lại.

    Những trang không được viết tiếp.

    An lần ngược lại từng nạn nhân, không để tìm hung thủ, mà để hiểu vì sao Lâm đã hiểu ra.

    Và khi An đứng trước người phụ nữ sống đối diện hẻm 17, anh không nhìn bà như hung thủ.

    Anh nhìn bà như một người đã chọn cách tồn tại duy nhất mà bà nghĩ ra.

    "Khi họ trở thành một phần của người khác," bà nói, "họ sẽ không bị quên."

    An bắt bà không phải vì căm giận, mà vì trách nhiệm.

    Vụ án kết thúc trên giấy tờ.

    Nhưng hậu vị của nó không tan.

    An vẫn đi ngang các quầy bánh bao.

    Vẫn nhìn hơi nước bốc lên.

    Vẫn nhớ đến Lâm - người đã đi trước anh nửa bước, để anh có thể nhìn thấy con đường mà không phải trả giá giống như anh.

    Trong những khoảnh khắc rất yên, An tự hỏi:

    Liệu có bao nhiêu người ngoài kia sẵn sàng biến mất, chỉ để được nhớ?

    ---

    2: Những người tự nguyện biến mất

    Sau cái chết của thám tử Lâm, An không cho phép mình xử lý vụ án này như một hồ sơ thông thường.

    Anh xin giữ lại toàn bộ đồ đạc cá nhân của Lâm: cuốn sổ tay, những mảnh giấy ghi chép rời rạc, các bức ảnh chụp bằng điện thoại cũ.

    Không phải vì thủ tục, mà vì anh biết nếu giao chúng cho bộ phận lưu trữ, chúng sẽ bị phân loại, tách rời, và cuối cùng bị làm cho vô hại.

    Trong khi đó, Lâm đã để lại một thứ không hề vô hại: một cách nhìn.

    An đọc lại từng dòng chữ của Lâm vào ban đêm, trong căn phòng làm việc nhỏ.

    Anh không đọc như đọc chứng cứ, mà như đọc nhật ký của một người bạn đang nói chuyện với mình từ khoảng cách không thể rút ngắn.

    Ở những trang đầu, chữ của Lâm còn gọn gàng, lý trí.

    Càng về sau, nét chữ càng nghiêng, khoảng cách giữa các dòng càng hẹp lại, như thể Lâm sợ rằng nếu không viết nhanh, suy nghĩ của anh sẽ trôi mất.

    Trang đầu tiên ghi về nạn nhân thứ nhất.

    Ông Hòa - công nhân vệ sinh.

    Lâm không chỉ ghi thông tin cơ bản.

    Anh ghi cả những thứ không có trong hồ sơ chính thức.

    "Ông Hòa đứng ăn bánh bao rất lâu.

    Không ăn ngay.

    Nhìn vào lồng hấp.

    Như chờ ai đó gọi tên."

    An dừng lại ở dòng này rất lâu.

    Trong hồ sơ cảnh sát, ông Hòa là một người sống lặng lẽ, không mâu thuẫn, không nợ nần.

    Nhưng trong ghi chép của Lâm, ông Hòa là một người đang chờ đợi.

    Không phải chờ bánh chín, mà chờ một sự xác nhận.

    Chờ được nhìn thấy.

    An bắt đầu quay lại từng nạn nhân, không phải theo thứ tự hồ sơ, mà theo thứ tự cảm xúc mà Lâm đã lần ra.

    Nạn nhân thứ hai, chị Liên - người bán vé số.

    Lâm ghi:

    "Chị Liên mua hai bánh mỗi sáng.

    Một cái ăn.

    Một cái đặt xuống.

    Không bao giờ mang về.

    Có thói quen vuốt lại mép giấy trước khi đặt."

    An nhắm mắt lại, cố hình dung cảnh ấy.

    Một người phụ nữ sống bằng những con số may rủi, mỗi ngày đi bộ hàng chục cây số, nhưng vẫn dành ra một phần nhỏ cho một người không có mặt.

    Không phải vì hy vọng, mà vì thói quen.

    Một thói quen gắn với việc có ai đó từng ở đó.

    An bắt đầu hiểu vì sao Lâm nói: "Hung thủ không giết người.

    Hắn giữ họ lại."

    Những người này không bị lừa.

    Họ được mời bước vào một vai trò quen thuộc: vai trò của người được chờ đợi.

    Cơ chế "giữ lại" không bắt đầu ở lồng hấp.

    Nó bắt đầu ở khoảnh khắc đầu tiên nạn nhân nhận ra rằng có một nơi họ đến, và sự hiện diện của họ tạo ra khác biệt.

    Lâm đã ghi lại rất rõ về nạn nhân thứ ba.

    Tín - sinh viên bỏ học.

    "Tín quay lại quầy bánh bao ba lần trong hai ngày.

    Lần thứ ba không ăn.

    Chỉ đứng.

    Người bán không hỏi.

    Nhưng mở nắp lồng hấp lâu hơn."

    An cau mày khi đọc đến đây.

    Đây là chi tiết mà nếu đứng một mình, nó chẳng có ý nghĩa gì.

    Nhưng đặt cạnh những ghi chép khác, nó trở thành một tín hiệu.

    Người bán bánh bao - hay đúng hơn, cái vỏ của quầy bánh - không chỉ bán thức ăn.

    Ông ta quan sát.

    Và ai đó phía sau quan sát cùng ông ta.

    Cơ chế giữ lại có nhiều tầng.

    Tầng thứ nhất: tạo điểm dừng.

    Hẻm 17 không nằm trên đường lớn.

    Người ta không vô tình đi qua.

    Muốn đến đó, phải rẽ.

    Phải chọn.

    Tầng thứ hai: tạo thói quen.

    Bánh bao không đắt, không gây nghiện theo nghĩa thông thường.

    Nhưng nó đều đặn.

    Mỗi sáng giống nhau.

    Với những người không có lịch trình ổn định, sự đều đặn này trở thành neo.

    Tầng thứ ba: ghi nhận sự hiện diện.

    Không bằng lời nói, mà bằng hành vi.

    Mở nắp lâu hơn.

    Đặt thêm bánh.

    Nhớ ai đứng bao lâu.

    Và tầng cuối cùng: cho họ ở lại.

    An hiểu rằng khi Lâm mở chiếc lồng hấp cuối cùng, anh đã nhìn thấy tầng cuối này một cách trần trụi.

    Nhưng Lâm không phải là nạn nhân được chọn từ đầu.

    Anh là một biến số.

    An lật đến những trang ghi chép về chính mình.

    "An sẽ không thích hướng này.

    An cần chứng cứ vật lý.

    Nhưng chứng cứ nằm ở tâm lý."

    An khẽ cười, rồi dừng lại rất lâu.

    Lâm luôn biết An sẽ nghĩ gì.

    Và Lâm luôn đi trước nửa bước, để An có thể bước theo mà không lạc đường.

    Nạn nhân thứ tư, thứ năm, thứ sáu... mỗi người đều mang theo một dạng thiếu vắng giống nhau.

    Không ai biến mất trong trạng thái hoảng loạn.

    Họ biến mất sau một giai đoạn dừng lại.

    Lâm đã ghi một dòng khiến An không thể đọc tiếp ngay:

    "Không có nạn nhân nào kêu cứu.

    Vì họ không nghĩ mình đang bị hại."

    Cơ chế giữ lại, ở tầng sâu nhất, không dựa trên bạo lực.

    Nó dựa trên sự đồng thuận được nuôi dưỡng dần dần.

    Một dạng đồng thuận không được nói ra, nhưng được cảm nhận rất rõ: ở đây, tôi không vô hình.

    An quay lại hiện trường cùng đội điều tra, nhưng anh không tìm kiếm dấu vết mới.

    Anh tìm kiếm những thứ đã bị bỏ qua.

    Khoảng cách giữa quầy bánh bao và căn nhà đối diện.

    Góc nhìn từ cửa sổ tầng hai.

    Thời điểm ánh sáng buổi sáng chiếu vào hẻm.

    Người phụ nữ sống đối diện hẻm 17 xuất hiện trong hồ sơ rất muộn.

    Không phải vì bà giấu mình tốt, mà vì không ai nghĩ bà cần được chú ý.

    Một người già, sống lặng lẽ, từng làm ở nhà tang lễ - một nghề khiến người ta quen với việc ở bên lề sự sống.

    An gặp bà lần đầu không phải trong phòng thẩm vấn, mà trong căn nhà cũ, mùi nhang và ẩm mốc hòa vào nhau.

    Bà nói chuyện chậm.

    Không né tránh.

    Không biện minh.

    "Khi anh làm việc với người chết," bà nói, "anh sẽ hiểu rằng điều đáng sợ không phải là họ nằm đó.

    Mà là không ai còn gọi tên họ nữa."

    An không ngắt lời.

    "Bánh bao chỉ là cách," bà tiếp.

    "Cách để họ dừng lại.

    Cách để họ biết là có người chờ."

    "Và sau đó?"

    An hỏi.

    Bà nhìn anh.

    Ánh mắt không hung ác, cũng không hối hận.

    "Sau đó thì giữ họ lại.

    Để họ không phải quay về nơi không có ai."

    An hiểu rằng với bà, hành vi ấy không phải giết người.

    Đó là một hình thức chăm sóc cực đoan.

    Một cách sai lệch để chống lại sự biến mất.

    Cái chết của Lâm là điều duy nhất bà không tính trước.

    "Anh ấy nhìn thấy quá nhiều," bà nói.

    "Và anh ấy nhớ tôi."

    Câu nói ấy khiến An hiểu ra điều cuối cùng.

    Lâm không chết chỉ vì anh phát hiện ra cơ chế.

    Anh chết vì anh đã phá vỡ sự bất đối xứng.

    Lâm không phải người cần được giữ lại, nhưng anh đã nhìn hung thủ như một con người được nhìn thấy.

    Và điều đó khiến anh trở thành một phần của cơ chế, dù không thuộc về nó.

    An hoàn tất hồ sơ với cảm giác trống rỗng quen thuộc của những vụ án kết thúc mà không mang lại giải thoát.

    Người phụ nữ bị bắt.

    Quầy bánh bao bị dỡ bỏ.

    Hẻm 17 trở lại yên tĩnh.

    Nhưng An biết, cơ chế ấy không chết cùng hung thủ.

    Nó tồn tại ở bất cứ nơi nào có những người sẵn sàng biến mất, chỉ để được nhớ.

    Những ngày sau đó, An thường mơ thấy Lâm.

    Không phải trong những giấc mơ dữ dội, mà trong những khoảnh khắc rất bình thường.

    Hai người đứng trước một quầy bánh bao nào đó.

    Hơi nước bốc lên.

    Lâm đứng trước, quay lại nửa bước, như chờ An bắt kịp.

    An luôn chậm hơn một chút.

    Và khi tỉnh dậy, anh hiểu rằng có những vụ án không kết thúc khi hồ sơ được đóng lại.

    Chúng tiếp tục tồn tại trong cách ta nhìn thế giới, trong những hơi nước tưởng như vô hại, và trong câu hỏi âm thầm:

    Nếu không ai nhớ đến mình, ta sẽ sẵn sàng đi xa đến mức nào để được ở lại?

    --------

    3: - Những gì còn ở lại

    Sau khi vụ án hẻm 17 được khép lại, thành phố không thay đổi.

    Không có bài báo lớn.

    Không có dư luận kéo dài.

    Không có lời cảnh tỉnh nào đủ mạnh để khiến người ta dừng lại trước một quầy bánh bao buổi sáng và tự hỏi mình đang tìm kiếm điều gì.

    Hồ sơ được xếp vào loại "đã giải quyết", với một kết luận gọn gàng: hung thủ bị bắt, phương thức gây án được xác định, chuỗi mất tích chấm dứt.

    Mọi thứ đúng quy trình.

    Chỉ có An là không quay lại được nhịp sống cũ.

    Anh xin chuyển công tác tạm thời khỏi các vụ án mất tích.

    Không phải vì sợ hãi, mà vì anh nhận ra mình bắt đầu nhìn các nạn nhân theo cách của Lâm.

    Anh không còn đọc hồ sơ như những tập giấy vô tri.

    Anh đọc chúng như đọc dấu vết của những người đang dần biến mất khỏi trí nhớ của thế giới.

    An chuyển sang một bộ phận ít áp lực hơn, xử lý các vụ việc nhỏ, ngắn hạn.

    Nhưng dù ở đâu, anh cũng không thoát khỏi một thói quen đã hình thành từ sau vụ án hẻm 17: anh để ý đến những điểm dừng.

    Những nơi người ta đứng lại lâu hơn mức cần thiết.

    Những quầy ăn không đông nhưng có khách quen quay lại mỗi ngày.

    Những ánh mắt không nhìn vào thức ăn, mà nhìn vào khoảng không phía sau quầy.

    Có lần, trên đường đi làm về, An dừng xe trước một quầy bánh bao mới mở.

    Quầy sạch sẽ, hiện đại, không có gì giống hẻm 17 ngoài hơi nước bốc lên đều đặn.

    Anh đứng nhìn rất lâu, cho đến khi người bán hỏi anh có ăn không.

    An lắc đầu.

    Không phải vì anh không đói.

    Mà vì anh nhận ra mình đang tìm một thứ không còn ở đó nữa: cảm giác quen thuộc của một mối nguy đã được gọi tên.

    Những tháng sau đó, An nhiều lần quay lại căn phòng trọ nơi Lâm chết.

    Căn phòng đã có người thuê mới.

    Đồ đạc cũ bị dọn đi.

    Chỉ còn lại những vết ố trên tường và mùi ẩm không tan hẳn.

    An không tìm kiếm chứng cứ.

    Anh chỉ đứng đó, cố tưởng tượng những giờ phút cuối cùng của Lâm không phải như một thám tử, mà như một con người.

    Lâm đã nghĩ gì khi hiểu ra toàn bộ cơ chế?

    Anh có sợ không?

    Hay anh chỉ buồn?

    An tin là vế sau.

    Lâm chưa bao giờ sợ cái chết.

    Điều khiến anh không chịu được là sự biến mất không để lại dấu vết.

    Chính vì vậy mà anh làm thám tử.

    Chính vì vậy mà anh đi trước An nửa bước, bất chấp nguy hiểm.

    Một năm sau vụ án, An nhận được một hồ sơ mới.

    Một người đàn ông trung niên, sống một mình, mất tích sau khi thường xuyên lui tới một tiệm cháo đêm.

    Không có dấu hiệu bạo lực.

    Không có chứng cứ rõ ràng.

    Mô tả nghe quen đến mức An phải gấp hồ sơ lại một lúc để thở.

    Anh không nhận vụ án đó.

    Không phải vì anh sợ.

    Mà vì anh hiểu: không phải mọi cơ chế đều có thể bị triệt tiêu bằng một lần phanh phui.

    Cái mà họ đã chạm tới ở hẻm 17 không phải là một hung thủ cụ thể, mà là một lỗ hổng trong đời sống con người.

    Một nơi mà sự cô độc đủ sâu để khiến người ta chấp nhận bất cứ hình thức "được giữ lại" nào.

    An bắt đầu viết.

    Không phải báo cáo.

    Không phải hồi ký chính thức.

    Anh viết những ghi chú rời, giống như Lâm từng làm.

    Anh ghi lại những điểm bất thường mà không thể đưa vào hồ sơ.

    Anh ghi lại cảm giác của mình khi đứng trước những vụ việc "không đủ nghiêm trọng" để gây chú ý, nhưng đủ lặp lại để trở thành quy luật.

    Anh không gửi chúng cho ai.

    Đó là cách duy nhất An tìm được để tiếp tục "đi sau nửa bước" của Lâm, dù người kia đã không còn.

    Có những đêm, An mơ thấy hẻm 17.

    Không còn quầy bánh bao.

    Không còn lồng hấp.

    Chỉ có con hẻm trống, dài hơn thực tế, và Lâm đứng ở cuối hẻm.

    Không quay lưng.

    Không tiến lên.

    Chỉ đứng đó, như một điểm mốc.

    An bước về phía Lâm, nhưng khoảng cách không rút ngắn.

    Anh hiểu trong mơ rằng đây không phải là giấc mơ về việc gặp lại, mà là giấc mơ về việc tiếp tục đi.

    Mỗi lần tỉnh dậy, An đều nhớ rất rõ một chi tiết: trong giấc mơ, không có mùi bánh bao.

    Không có hơi nước.

    Như thể tất cả đã tan, chỉ còn lại con đường.

    Trong một vụ án khi đang điều tra, có một cô pháp y hỏi An: "Anh không mệt sao?"

    Anh chỉ khẽ lắc đầu rồi nói trong sự mệt mỏi vì bị các vụ án liên tiếp bao vây trong nhiều ngày: "Có người đã mệt thay tôi rồi"

    An không nhắc đến hẻm 17, chỉ là nhắc đến một người đã không còn.

    Anh chỉ nói: "Là những vụ án kết thúc đúng thủ tục, nhưng không để lại câu trả lời."

    Người kia cười, nghĩ rằng đó là một cách nói nghề nghiệp.

    An không giải thích.

    Vào ngày cuối cùng trước khi rời ngành để quay về làm một giảng viên ở trường cảnh sát nơi mà cả hai đã cùng học , An đi bộ rất lâu trong thành phố.

    Anh dừng lại trước một quầy bánh bao ven đường.

    Quầy nhỏ, cũ, không có gì đặc biệt.

    Anh mua một cái, cầm trên tay, nhưng không ăn ngay.

    Nó khiến anh nhớ đến căn phòng ẩm mốc nơi Lâm chết, đến chiếc bánh bao có thịt người, đến nụ cười điên dại của người đàn bà điên loạn khi bị bắt đi.

    Anh cắn một miếng nhỏ chưa đụng vào phần nhân bên trong nhưng chẳng thể nuốt nổi, nó khiến anh nhớ đến Lâm người bước trước nửa bước
     
    [Boylove] Đi Trước Nửa Bước
    CHƯƠNG II :CHỖ ĐỨNG BÊN CẠNH


    An quen với việc đứng bên trái Lâm từ rất lâu trước khi anh ý thức được điều đó.

    Không phải một thói quen được bàn bạc, cũng không phải sự phân công ngầm.

    Nó hình thành tự nhiên như cách hai người quen với việc đi bộ cạnh nhau: Lâm luôn bước nhanh hơn nửa nhịp, vừa đủ để An thấy lưng áo anh trong tầm mắt, vừa đủ để che khuất những thứ ở phía trước.

    Trong các hiện trường, điều đó có nghĩa là An luôn là người nhìn thấy sau.

    Anh nhìn thấy phản ứng của Lâm trước khi nhìn thấy chính hiện trường.

    Một cái khẽ khựng lại.

    Một hơi thở ngắn hơn bình thường.

    Một cái cau mày rất nhanh, rồi biến mất.

    An học cách đọc hiện trường qua lưng của Lâm, qua những thay đổi nhỏ đến mức chính Lâm cũng không nhận ra mình để lộ.

    Sau này An mới hiểu: Lâm không đi trước vì muốn dẫn dắt.

    Anh đi trước vì không muốn An nhìn thấy mọi thứ cùng lúc với mình.

    Sau vụ hẻm 17, thói quen đó không biến mất.

    An vẫn đứng bên trái khi bước vào những căn phòng mới.

    Vẫn chừa ra bên phải một khoảng rất nhỏ, đủ cho một người từng tồn tại.

    Chỉ khác là khoảng trống ấy không còn được lấp đầy.

    Anh ký vào biên bản xác nhận cái chết của Lâm trong một buổi sáng không mưa, không gió, không có bất kỳ chi tiết nào đáng nhớ.

    Văn phòng pháp y lạnh và sạch.

    Mọi thứ đúng quy trình đến mức đáng sợ.

    An không run tay.

    Anh chỉ ký lệch.

    Chữ ký của anh trượt xuống dưới một dòng, như thể vô thức để trống một khoảng mà lẽ ra phải có thêm một cái tên.

    Người phụ trách hồ sơ nhắc anh, An xin lỗi và ký lại.

    Nhưng trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, An hiểu ra một điều rất rõ: có những thói quen không mất đi khi người kia chết.

    Chúng chỉ không còn chỗ để đặt xuống.

    Đêm nào An cũng mơ cùng một giấc mơ.

    Không có cao trào.

    Không có hình ảnh máu me.

    Chỉ là hẻm 17, hiện ra đúng như nó đã từng: hẹp, tối, ẩm, và có hơi nước bốc lên đều đặn từ chiếc lò hấp đặt sâu bên trong.

    Lâm đứng cạnh anh.

    Không quay đầu lại.

    “Tớ vào xem chút,” Lâm nói, giọng như mọi lần, không gấp, không chần chừ.

    “Cậu đứng ngoài.”

    An muốn nói gì đó.

    Muốn bước theo.

    Nhưng cơ thể anh không động đậy.

    Anh đứng yên như thể vị trí đó đã được đóng dấu.

    Lần nào cũng vậy, giấc mơ kết thúc khi nắp lò khép lại.

    An tỉnh dậy, tim đập đều, không hoảng loạn.

    Chỉ có một cảm giác nặng ở ngực, giống như khi giữ hơi quá lâu.

    Anh biết Lâm sẽ trách mình.

    Không phải vì An không theo vào.

    Mà vì An đã hiểu, nhưng không kịp ngăn lại.

    Hẻm 17 không giống bất kỳ hiện trường nào họ từng xử lý.

    Nó không giấu xác.

    Nó không xóa dấu vết.

    Nó chỉ làm cho sự tồn tại trở nên mỏng đi, đến mức người ta không còn chắc mình đã từng ở đó.

    Lâm hiểu điều đó trước An nửa bước.

    Và chính nửa bước ấy đã đưa anh đi xa hơn bất kỳ vụ án nào khác.

    Trong hơi nước dày đặc, Lâm đứng rất yên.

    Anh nghe thấy tiếng lò hấp, đều đều, như nhịp thở của một sinh thể không cần phổi.

    Anh không nhìn thấy rõ gương mặt người phụ nữ đứng trước mình, chỉ thấy dáng bà mờ đi, như một phần của chính không khí xung quanh.

    Lâm không sợ chết.

    Anh sợ An phải bước vào đây thay anh.

    Anh nhớ lại những vụ án trước, nơi cả hai cùng đi vào ngõ cụt, cùng nhìn nhau trong im lặng, rồi một người buộc phải lùi lại để người kia tiến lên.

    Bao giờ cũng là Lâm.

    Không phải vì anh dũng cảm hơn.

    Mà vì anh biết An còn có thể sống tiếp sau sự thật.

    Khi Lâm hiểu ra cơ chế “giữ lại”, anh không nghĩ đến việc thoát thân.

    Anh nghĩ đến việc kể lại.

    Nhưng nếu cả hai cùng biết toàn bộ sự thật, thì sẽ không còn ai đứng ngoài để giữ câu chuyện ở dạng con người.

    Sự thật khi đó sẽ chỉ tồn tại như một hiện tượng — được ghi chép, phân loại, rồi bỏ quên.

    Lâm không muốn như vậy.

    Anh nhớ những đêm trực khuya cùng An.

    Những cốc cà phê nguội lạnh đặt trên bàn, không ai nhớ uống.

    Những cuộc tranh cãi nhỏ về chi tiết tưởng như không quan trọng.

    Những lần An im lặng rất lâu trước khi gật đầu đồng ý với một giả thuyết mà Lâm đưa ra.

    An luôn đi sau nửa bước.

    Nhưng Lâm biết: chính An là người sẽ đi tiếp khi anh dừng lại.

    Trong khoảnh khắc đó, Lâm chấp nhận đứng lại.

    Người phụ nữ hỏi anh có sợ chết không.

    Lâm nghĩ đến An, đứng bên ngoài, ghi chép, lắng nghe, luôn sẵn sàng bước vào nếu được gọi.

    “Tôi sợ,” Lâm trả lời.

    “Sợ cậu ấy phải đứng một mình.”

    Hơi nước dày lên.

    Những tiếng nói xuất hiện, chồng lên nhau.

    Những cái tên.

    Những câu chuyện chưa kịp kể xong.

    Nhưng giữa tất cả, Lâm nghe rõ nhất một giọng quen thuộc gọi tên mình.

    Không phải từ bên ngoài.

    Mà từ ký ức.

    Sau vụ án, An tiếp tục làm việc.

    Anh phá án bằng logic, bằng quy trình, bằng những chuỗi suy luận chặt chẽ.

    Nhưng anh không thắng được vụ này bằng lý trí.

    Anh biết chính xác Lâm chết như thế nào.

    Biết từng bước.

    Biết cả khoảnh khắc Lâm có thể quay đầu lại — và đã không làm vậy.

    Trong hồ sơ cuối cùng, An viết: “Nạn nhân tử vong do ngạt.”

    Anh không viết phần còn lại.

    Có những sự thật, nếu đặt đúng tên, sẽ kéo theo quá nhiều người phải đối diện với chính mình.

    An hiểu điều đó hơn ai hết.

    Đồng nghiệp hỏi anh có mệt không.

    “Có người đã mệt thay tôi rồi,” An trả lời, giọng bình thản đến trống rỗng.

    Không ai hỏi thêm.

    Nhưng có những điều không ai giải thích được.

    An luôn để hai cốc cà phê trên bàn.

    Anh thường nói khẽ “Lâm, cậu nghĩ sao?” trước những hiện trường khó.

    Và trong những vụ mất tích vô danh, anh nhớ tên nạn nhân trước cả khi mở hồ sơ.

    Không phải vì anh giỏi hơn.

    Mà vì có ai đó đứng rất gần, thì thầm ngay sau tai anh.

    Nhiều năm sau, An đứng trước một quán bánh bao mới mở.

    Hơi nước bốc lên trắng và mỏng, không còn đáng sợ.

    An đứng rất lâu, rồi thì thầm, không biết nói với ai:

    “Tớ sống tiếp rồi.

    Nhưng tớ nhớ cậu.”

    Không có tiếng trả lời.

    Chỉ có hơi nước run nhẹ, như một nhịp thở quen thuộc.

    Và An hiểu ra một điều cuối cùng:

    Có những người không chết trong vụ án.

    Họ chết trong chỗ trống mà họ để lại.

    Nhưng chừng nào còn người nhớ,

    chỗ đứng bên cạnh ấy

    chưa bao giờ hoàn toàn lạnh.

    ---

    (Góc nhìn của hung thủ)

    Tôi biết họ sẽ gọi tôi là hung thủ.

    Tôi biết điều đó từ trước khi họ tìm thấy tôi, từ trước cả khi cái tên “hẻm 17” xuất hiện trong hồ sơ điều tra.

    Xã hội luôn cần một cái tên để đặt lên nỗi sợ của mình.

    Nếu không gọi được tên, người ta sẽ hoảng loạn.

    Nếu gọi được rồi, họ sẽ yên tâm rằng mọi thứ đã nằm trong tầm kiểm soát.

    Hung thủ.

    Kẻ gây án.

    Người đàn bà ở cuối hẻm.

    Tôi chấp nhận tất cả.

    Tên gọi nào cũng được, miễn là đừng gọi tôi bằng sự im lặng.

    Sự im lặng mới là thứ giết người.

    Tôi sống ở hẻm 17 lâu đến mức người ta không còn nhìn thấy tôi nữa.

    Ban đầu, họ còn chào.

    Còn gật đầu.

    Còn hỏi những câu xã giao vô nghĩa.

    Sau đó thì thưa dần.

    Rồi biến mất hẳn.

    Không phải vì tôi thay đổi.

    Mà vì họ đã quen với sự hiện diện của tôi đến mức không còn ghi nhận nó.

    Có một ranh giới rất mỏng giữa “quen thuộc” và “vô hình”.

    Khi vượt qua ranh giới đó, bạn vẫn đứng ở cùng một chỗ, vẫn thở, vẫn tồn tại — nhưng thế giới đã thôi phản ứng với bạn.

    Ánh mắt họ nhìn xuyên qua tôi, như thể tôi chỉ là một làn hơi nước mỏng, không đủ đặc để cản đường.

    Tôi từng thử đứng chắn lối.

    Họ né sang bên, không phải để tránh tôi, mà như tránh một chướng ngại vô tri.

    Tôi từng chào.

    Giọng tôi không nhỏ.

    Tôi gọi rất rõ.

    Không ai đáp.

    Khoảnh khắc ấy không đau ngay lập tức.

    Nó chỉ khiến bạn hơi bối rối.

    Bạn tự hỏi: có phải mình nói nhỏ quá không?

    Có phải họ không nghe thấy không?

    Rồi bạn thử lại.

    Và khi vẫn không ai phản ứng, bạn hiểu ra một điều khủng khiếp:

    không phải bạn không đủ lớn,

    mà là bạn không còn được tính là một người cần phản hồi.

    Khi người ta không còn nhìn bạn, bạn bắt đầu nghe.

    Nghe rất nhiều.

    Tôi nghe tiếng bước chân của những người đi ngang qua hẻm 17, chậm lại trong một khoảnh khắc rất ngắn, rồi nhanh lên.

    Như thể nơi này khiến họ thấy không yên, nhưng không đủ quan trọng để dừng lại.

    Tôi nghe những câu nói bỏ lửng:

    “Dạo này hình như thiếu…”

    “Không biết bà ấy còn…”

    “Chắc chuyển đi rồi…”

    Không ai nói hết câu.

    Tôi nghe tiếng cô độc.

    Nó không vang, không rõ, nhưng nó đều.

    Như tiếng nền của một căn phòng chưa từng tắt đèn.

    Tôi làm bánh bao mỗi sáng.

    Không phải vì tôi yêu nghề đó, mà vì đôi tay cần việc để làm.

    Khi bạn không còn được gọi tên, việc duy nhất giữ bạn ở lại là thói quen.

    Bột mì trắng, mịn, vô tri.

    Nó không hỏi bạn là ai.

    Nó không quan tâm bạn có được nhớ hay không.

    Bạn nhào nó, nó thay đổi hình dạng.

    Công bằng.

    Nhưng rất sớm, tôi nhận ra: mùi cô độc trộn vào bột.

    Không phải theo cách siêu nhiên.

    Mà theo cách rất con người.

    Những người ăn bánh mang theo đời sống của họ.

    Những bữa ăn không được chia sẻ.

    Những căn phòng không có ai đợi.

    Những cuộc gọi không bao giờ đến.

    Tôi không nghĩ đến việc giết người.

    Giết là hành động của cơn giận.

    Giết là muốn kết thúc.

    Tôi không muốn kết thúc họ.

    Tôi muốn giữ họ lại.

    Những người bước vào hẻm đều giống nhau ở một điểm: họ không được chờ đợi.

    Không ai hỏi họ đi đâu.

    Không ai hỏi họ đã về chưa.

    Họ có thể biến mất trong hai, ba ngày mà không ai nhận ra.

    Họ ăn bánh bao rất chậm.

    Không phải vì ngon.

    Mà vì đó là lúc duy nhất trong ngày họ được ở một nơi mà không cần giải thích sự tồn tại của mình.

    Tôi không mời gọi.

    Không dụ dỗ.

    Tôi chỉ mở quầy như mọi ngày.

    Và khi họ ở lại đủ lâu, hơi nước bắt đầu làm việc.

    Hơi nước không giết người.

    Nó chỉ làm mềm.

    Trong hơi nước, thời gian không còn sắc cạnh.

    Những suy nghĩ đau đớn mất đi ranh giới.

    Người ta không còn cảm giác bị đẩy ra ngoài.

    Họ không còn nhớ rõ lúc nào mình bắt đầu bị quên.

    Họ chỉ nhớ rằng:

    ở đây, họ được giữ lại.

    Tôi không giữ thân xác.

    Tôi giữ sự tồn tại.

    Rồi thám tử Lâm đến.

    Ngay khi nhìn thấy anh ta, tôi biết anh ta khác.

    Không phải vì ánh mắt nghi ngờ.

    Mà vì ánh mắt ấy có trọng lượng.

    Anh ta nhìn tôi như nhìn một căn phòng đã đóng cửa rất lâu — không phải để xâm nhập, mà để xác nhận rằng bên trong vẫn còn người.

    Ánh mắt đó khiến tôi sợ.

    Không phải vì bị phát hiện.

    Mà vì bị nhìn thấy.

    Nếu anh ta mở cửa, mọi thứ tôi giữ lại sẽ tràn ra.

    Không còn mềm.

    Không còn an toàn.

    Tôi cho anh ta lựa chọn.

    Quên tôi.

    Hoặc ở lại.

    Anh ta không hỏi “tại sao”.

    Không hỏi “bà đã làm gì”.

    Anh ta nhìn vào hơi nước rất lâu.

    Như thể trong đó có những người anh ta từng tìm kiếm, từng ghi tên trong sổ, từng hứa sẽ đưa họ về.

    “Tôi nhớ,” anh ta nói.

    Chỉ hai chữ.

    Nhưng tôi hiểu: anh ta nhớ tất cả.

    Và vì thế, anh ta không thể quay lưng.

    Tôi không tự hào.

    Tôi cũng không hối hận.

    Tôi biết nếu anh ta quay lại, người kia sẽ bước vào.

    An.

    Tôi chưa gặp An khi đó, nhưng tôi đã thấy cậu ta trong ánh mắt của Lâm.

    Một cái tên được đặt rất sâu.

    Không phải đồng nghiệp.

    Không phải bạn thông thường.

    Mà là người đứng sau, đủ gần để giữ lại phần còn lại của thế giới khi Lâm đi quá xa.

    Tôi không muốn hai người bạn cùng biến mất.

    Tôi đã mất quá nhiều người vì sự lãng quên rồi.

    Khi An đến, tôi nhận ra ngay.

    Cậu ta nhìn hiện trường như người đến sau một đám tang — không hỏi vì sao người chết, mà hỏi: ai là người còn sống.

    Cậu ta tìm logic.

    Tìm ranh giới.

    Tìm điểm kết thúc.

    Tôi nhìn An và nghĩ: người này sẽ sống.

    Ngày tôi bị bắt, tôi không chống cự.

    Tôi chỉ hỏi một câu:



    Sau này… có ai nhớ tôi không?”

    An không trả lời.

    Nhưng ánh mắt cậu ta không trống.

    Trong đó có mất mát, có hiểu biết, có một khoảng lặng rất giống ánh mắt của Lâm.

    An rất giống con trai tôi.

    Con trai tôi từng đứng trước tôi như thế.

    Một đứa con hiếu thảo, luôn hỏi tôi có mệt không.

    Luôn nhắc tôi ăn uống.

    Rồi một ngày, nó bỏ đi.

    Không ồn ào.

    Không giận dữ.

    Chỉ biến mất.

    Tôi mất đi cả thế giới.

    Mất đi cả chính mình.

    Từ đó, tôi hiểu: bị quên không phải là chuyện xảy ra sau cái chết.

    Nó xảy ra khi người ta vẫn còn sống, nhưng không còn ai gọi tên.

    Bây giờ, hẻm 17 không còn gì cả.

    Người ta nói mọi thứ đã kết thúc.

    Họ nhầm.

    Có những thứ không kết thúc.

    Chúng chỉ chuyển chỗ.

    Trong mỗi vụ án vô danh được gọi đúng tên.

    Trong mỗi cái chết không bị lướt qua.

    Trong mỗi khoảng dừng rất nhỏ trước khi đóng hồ sơ.

    Tôi biết, An nhớ.

    Và chừng nào còn có người nhớ,

    thì tôi —

    và những người đã ở lại —

    chưa từng hoàn toàn biến mất.

    ---

    _ĐI SAU NỬA BƯỚC

    Phòng lưu trữ cũ nằm ở tầng hầm, nơi ánh sáng luôn đến muộn hơn một nhịp so với con người.

    Bóng đèn huỳnh quang treo trên trần kêu rè rè, mỗi lần chớp là một lần căn phòng bị cắt rời khỏi chính nó.

    An đứng yên giữa những dãy kệ kim loại cao quá đầu, nơi những hồ sơ đã khép lại từ lâu xếp chồng lên nhau, im lặng, như những người đã học được cách không chờ đợi ai.

    Ở đây, người ta không quên vì muốn.

    Người ta quên vì không còn đủ chỗ để nhớ.

    An biết điều đó.

    Anh đã bước qua nơi này không biết bao nhiêu lần, mỗi lần đều vội vã, mỗi lần đều tránh nhìn lâu vào những nhãn tên bạc màu.

    Nhưng hôm nay, anh đứng lại.

    Không phải vì nhiệm vụ.

    Không phải vì nghĩa vụ nghề nghiệp.

    Mà vì có một cái tên không chịu nằm yên trong đầu anh nữa.

    Chiếc hộp đặt trên bàn kim loại, nhỏ hơn anh tưởng.

    Không có gì đặc biệt.

    Một chiếc hộp niêm phong tiêu chuẩn, bốn góc sứt nhẹ, băng keo đã ngả màu.

    Trên nắp, dòng chữ in đậm:

    LÂM.

    Không kèm năm sinh.

    Không ghi tình trạng.

    Chỉ có tên.

    An không mở ngay.

    Anh biết rõ: có những thứ, một khi mở ra, sẽ không thể đặt lại đúng chỗ cũ.

    Không phải vì chúng thay đổi, mà vì chính người mở đã không còn như trước.

    Anh đặt tay lên nắp hộp.

    Lạnh.

    Cái lạnh của kim loại, của kho lưu trữ, và của những điều đã bị quyết định khi chưa kịp được nói ra.

    Cảm giác ấy quen thuộc đến mức An phải nhắm mắt lại trong giây lát, như thể nếu không làm vậy, ký ức sẽ tràn lên quá nhanh.

    “Cậu ở đây à?”

    Giọng anh thấp, gần như không thành tiếng.

    Anh không mong có câu trả lời.

    Thực ra, anh sợ có.

    Không gian chỉ đáp lại bằng tiếng đèn huỳnh quang rít nhẹ, một âm thanh đều đều, vô cảm, giống nhịp thở của một cơ thể giả.

    An mở mắt.

    Ánh sáng rơi xuống sàn thành từng mảng rời rạc, cắt bóng anh ra làm nhiều phần, không phần nào hoàn chỉnh.

    Anh mở hộp.

    Bên trong không có nhiều thứ.

    Không có súng.

    Không có vật chứng.

    Chỉ có một cuốn sổ tay cũ, bìa sờn ở góc, giấy đã ngả màu vàng nhạt.

    An nhận ra nó ngay lập tức.

    Cuốn sổ Lâm luôn mang theo, ngay cả khi mọi người đã chuyển sang ghi chép điện tử từ lâu.

    “Cậu đúng là cổ hủ,” An từng trêu.

    “Không,” Lâm đáp, mắt không rời trang giấy.

    “Tớ chỉ không tin vào thứ không để lại vết mực.”

    An nhấc cuốn sổ lên.

    Nó nhẹ hơn anh nhớ.

    Như thể một phần nội dung đã bị rút đi, không phải bằng tay, mà bằng thời gian.

    Anh lật trang đầu.

    Không phải báo cáo.

    Không phải sơ đồ hiện trường.

    Không phải những dòng ngắn gọn, sắc lạnh mà Lâm vẫn dùng trong công việc.

    Chỉ có một dòng, viết bằng nét chữ nghiêng quen thuộc, dừng lại rất khẽ trước dấu chấm:

    > “Nếu An đọc được, tức là tớ đã không quay lại.”

    Không khí trong phòng như co lại.

    An cảm thấy lồng ngực mình bị ép xuống, không đau, nhưng nặng.

    Một cảm giác rất giống những đêm trực dài, khi cà phê đã nguội mà đồng hồ vẫn chưa chịu nhích sang giờ tiếp theo.

    “Cậu biết tớ sẽ đọc,” An nói khẽ, gần như cáu kỉnh.

    “Cậu luôn biết.”

    Anh lật tiếp.

    Những trang sau không đều.

    Có trang chỉ có một câu, nằm lạc lõng giữa khoảng trắng rộng.

    Có trang hoàn toàn trống, như thể người viết đã dừng lại rất lâu, rồi quyết định không viết nữa.

    An dừng ở một đoạn giữa cuốn sổ.

    Nét chữ ở đây hơi lệch, như thể tay người viết đã mỏi.

    > “An đứng sau tớ vì tớ nhanh hơn.

    Nhưng thật ra, là vì tớ sợ cậu nhìn thấy quá sớm.”

    An nhắm mắt.

    Hình ảnh bật lên không cần gọi: Lâm bước trước anh nửa bước, luôn là như vậy.

    Trong hành lang hiện trường, trong những con hẻm tối, trong những khoảnh khắc quyết định.

    Không bao giờ quá xa, nhưng đủ để che khuất tầm nhìn của An ở khoảnh khắc đầu tiên.

    Một thói quen.

    Một sự sắp đặt.

    “Đừng nói như thể tớ yếu,” An bật ra, giọng gắt hơn anh định.

    Rồi chính anh cũng hạ giọng mình xuống.

    “Tớ chịu được.”

    Một tiếng động rất khẽ vang lên phía sau.

    Không phải tiếng bước chân.

    Không phải tiếng cửa.

    Chỉ là tiếng bút đặt xuống bàn, rất nhẹ, nhưng đủ rõ để An nhận ra.

    Anh quay lại.

    Lâm đứng đó.

    Không hoàn chỉnh.

    Không có đường viền rõ ràng.

    Như một hình ảnh được ghép lại từ những lần An nhớ đến cậu: dáng đứng hơi nghiêng, tay đút túi áo, ánh mắt bình thản đến mức khiến người khác phát bực.

    “Cậu không chịu được,” Lâm nói, giọng đều đều, như mọi khi.

    “Cậu chỉ giỏi che.”

    An bật cười.

    Một tiếng cười ngắn, khô, không mang chút vui vẻ nào.

    “Vậy sao cậu để tớ ở lại?”

    Lâm không trả lời ngay.

    Cậu nhìn quanh căn phòng, ánh mắt lướt qua những kệ hồ sơ, những cái tên đã bị gạch chéo, như nhìn một hiện trường quen thuộc.

    “Vì ai đó phải đứng ngoài,” Lâm nói.

    “Và cậu… luôn đứng ngoài đủ lâu để kể lại.”

    An bước lên một bước.

    Khoảng cách giữa họ không thay đổi, nhưng cảm giác trong ngực anh thì có.

    Một sự run nhẹ, không rõ vì lạnh hay vì giận.

    “Nếu tớ kéo cậu lại—”

    “Thì cậu sẽ vào,” Lâm cắt lời, rất khẽ.

    “Tớ không muốn.”

    An siết chặt cuốn sổ trong tay.

    Mép giấy cấn vào da.

    “Cậu không có quyền chọn thay tớ.”

    Lâm mỉm cười.

    Nụ cười An ghét nhất.

    Không phải vì nó kiêu ngạo, mà vì nó luôn đi kèm với một quyết định đã xong từ trước.

    “Bạn thân thì có,” Lâm nói.

    “Ít nhất một lần.”

    Im lặng rơi xuống.

    Không nặng nề.

    Nhưng đặc.

    Như sương.

    An thở sâu.

    “Cậu biết tớ sẽ tự trách.”

    “Ừ,” Lâm gật đầu.

    “Nhưng cậu vẫn sống.

    Và cậu sẽ nhớ tên họ.”

    An nghẹn lại.

    “Còn tên cậu?”

    Lâm tiến gần.

    Không chạm.

    Nhưng đủ gần để An cảm thấy một hơi ấm rất quen, rất không nên tồn tại ở đây.

    “Tớ không cần,” Lâm nói.

    “Vì tớ ở trong cách cậu làm việc rồi.”

    Ánh đèn chớp mạnh.

    Hình dáng Lâm nhòe đi, như chữ viết gặp nước.

    An vội nói, nhanh hơn cả suy nghĩ:

    “Lần sau…

    đừng đi trước.”

    Lâm dừng lại.

    Rồi gật đầu.

    Một cái gật rất nhỏ, rất thật.

    “Lần sau,” cậu nói.

    “Cậu đi trước.”

    Hình dáng tan dần.

    Căn phòng trở lại với ánh đèn mệt mỏi, với những kệ hồ sơ không quan tâm ai vừa ở đây.

    An đứng một mình.

    Trong tay là cuốn sổ.

    Trong ngực là một khoảng trống không còn lạnh nữa.

    Anh đặt cuốn sổ lại vào hộp.

    Đóng nắp.

    Niêm phong.

    Rồi ký tên mình lên mép băng keo—chữ ký thẳng, dứt khoát, không chừa chỗ.

    Trước khi tắt đèn, An nói khẽ, đủ cho ký ức nghe:

    “Đi cùng tớ rồi.”

    Và lần này,

    anh không đứng bên trái.

    ---

    An đứng trước mộ rất lâu.

    Trời không mưa.

    Không nắng.

    Chỉ có một lớp mây mỏng, trắng đến mức khiến mọi thứ trông như chưa từng xảy ra.

    Trên bia mộ là cái tên quen thuộc.

    Quen đến mức An không cần đọc lại.

    Anh không đặt hoa.

    Không cúi đầu.

    Không chắp tay.

    Chỉ đứng đó, hai tay buông thõng, như đang chờ một người quay lại từ phía sau và nói: “Đi thôi.”

    Gió thổi rất nhẹ.

    Cỏ lay động.

    Không có dấu hiệu gì cho thấy nơi này giữ lại một con người.

    An nhìn mặt đất dưới chân mình.

    Đất đã lấp kín.

    Không còn khe hở để ai bước ra.

    Anh hít một hơi chậm.

    Rồi thở ra.

    Chỉ vậy thôi.

    Một lúc sau, An quay đi.

    Bước chân anh không nhanh hơn, cũng không chậm lại.

    Phía sau lưng, bia mộ vẫn đứng yên.

    Không níu.

    Không gọi.

    Nhưng trong khoảng không rất nhỏ giữa hai nhịp bước, có thứ gì đó đi cùng anh—lặng lẽ, không tên, không cần được nói ra.

    ---
     
    Back
    Top Dưới