An quen với việc đứng bên trái Lâm từ rất lâu trước khi anh ý thức được điều đó.
Không phải một thói quen được bàn bạc, cũng không phải sự phân công ngầm.
Nó hình thành tự nhiên như cách hai người quen với việc đi bộ cạnh nhau: Lâm luôn bước nhanh hơn nửa nhịp, vừa đủ để An thấy lưng áo anh trong tầm mắt, vừa đủ để che khuất những thứ ở phía trước.
Trong các hiện trường, điều đó có nghĩa là An luôn là người nhìn thấy sau.
Anh nhìn thấy phản ứng của Lâm trước khi nhìn thấy chính hiện trường.
Một cái khẽ khựng lại.
Một hơi thở ngắn hơn bình thường.
Một cái cau mày rất nhanh, rồi biến mất.
An học cách đọc hiện trường qua lưng của Lâm, qua những thay đổi nhỏ đến mức chính Lâm cũng không nhận ra mình để lộ.
Sau này An mới hiểu: Lâm không đi trước vì muốn dẫn dắt.
Anh đi trước vì không muốn An nhìn thấy mọi thứ cùng lúc với mình.
Sau vụ hẻm 17, thói quen đó không biến mất.
An vẫn đứng bên trái khi bước vào những căn phòng mới.
Vẫn chừa ra bên phải một khoảng rất nhỏ, đủ cho một người từng tồn tại.
Chỉ khác là khoảng trống ấy không còn được lấp đầy.
Anh ký vào biên bản xác nhận cái chết của Lâm trong một buổi sáng không mưa, không gió, không có bất kỳ chi tiết nào đáng nhớ.
Văn phòng pháp y lạnh và sạch.
Mọi thứ đúng quy trình đến mức đáng sợ.
An không run tay.
Anh chỉ ký lệch.
Chữ ký của anh trượt xuống dưới một dòng, như thể vô thức để trống một khoảng mà lẽ ra phải có thêm một cái tên.
Người phụ trách hồ sơ nhắc anh, An xin lỗi và ký lại.
Nhưng trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, An hiểu ra một điều rất rõ: có những thói quen không mất đi khi người kia chết.
Chúng chỉ không còn chỗ để đặt xuống.
Đêm nào An cũng mơ cùng một giấc mơ.
Không có cao trào.
Không có hình ảnh máu me.
Chỉ là hẻm 17, hiện ra đúng như nó đã từng: hẹp, tối, ẩm, và có hơi nước bốc lên đều đặn từ chiếc lò hấp đặt sâu bên trong.
Lâm đứng cạnh anh.
Không quay đầu lại.
“Tớ vào xem chút,” Lâm nói, giọng như mọi lần, không gấp, không chần chừ.
“Cậu đứng ngoài.”
An muốn nói gì đó.
Muốn bước theo.
Nhưng cơ thể anh không động đậy.
Anh đứng yên như thể vị trí đó đã được đóng dấu.
Lần nào cũng vậy, giấc mơ kết thúc khi nắp lò khép lại.
An tỉnh dậy, tim đập đều, không hoảng loạn.
Chỉ có một cảm giác nặng ở ngực, giống như khi giữ hơi quá lâu.
Anh biết Lâm sẽ trách mình.
Không phải vì An không theo vào.
Mà vì An đã hiểu, nhưng không kịp ngăn lại.
Hẻm 17 không giống bất kỳ hiện trường nào họ từng xử lý.
Nó không giấu xác.
Nó không xóa dấu vết.
Nó chỉ làm cho sự tồn tại trở nên mỏng đi, đến mức người ta không còn chắc mình đã từng ở đó.
Lâm hiểu điều đó trước An nửa bước.
Và chính nửa bước ấy đã đưa anh đi xa hơn bất kỳ vụ án nào khác.
Trong hơi nước dày đặc, Lâm đứng rất yên.
Anh nghe thấy tiếng lò hấp, đều đều, như nhịp thở của một sinh thể không cần phổi.
Anh không nhìn thấy rõ gương mặt người phụ nữ đứng trước mình, chỉ thấy dáng bà mờ đi, như một phần của chính không khí xung quanh.
Lâm không sợ chết.
Anh sợ An phải bước vào đây thay anh.
Anh nhớ lại những vụ án trước, nơi cả hai cùng đi vào ngõ cụt, cùng nhìn nhau trong im lặng, rồi một người buộc phải lùi lại để người kia tiến lên.
Bao giờ cũng là Lâm.
Không phải vì anh dũng cảm hơn.
Mà vì anh biết An còn có thể sống tiếp sau sự thật.
Khi Lâm hiểu ra cơ chế “giữ lại”, anh không nghĩ đến việc thoát thân.
Anh nghĩ đến việc kể lại.
Nhưng nếu cả hai cùng biết toàn bộ sự thật, thì sẽ không còn ai đứng ngoài để giữ câu chuyện ở dạng con người.
Sự thật khi đó sẽ chỉ tồn tại như một hiện tượng — được ghi chép, phân loại, rồi bỏ quên.
Lâm không muốn như vậy.
Anh nhớ những đêm trực khuya cùng An.
Những cốc cà phê nguội lạnh đặt trên bàn, không ai nhớ uống.
Những cuộc tranh cãi nhỏ về chi tiết tưởng như không quan trọng.
Những lần An im lặng rất lâu trước khi gật đầu đồng ý với một giả thuyết mà Lâm đưa ra.
An luôn đi sau nửa bước.
Nhưng Lâm biết: chính An là người sẽ đi tiếp khi anh dừng lại.
Trong khoảnh khắc đó, Lâm chấp nhận đứng lại.
Người phụ nữ hỏi anh có sợ chết không.
Lâm nghĩ đến An, đứng bên ngoài, ghi chép, lắng nghe, luôn sẵn sàng bước vào nếu được gọi.
“Tôi sợ,” Lâm trả lời.
“Sợ cậu ấy phải đứng một mình.”
Hơi nước dày lên.
Những tiếng nói xuất hiện, chồng lên nhau.
Những cái tên.
Những câu chuyện chưa kịp kể xong.
Nhưng giữa tất cả, Lâm nghe rõ nhất một giọng quen thuộc gọi tên mình.
Không phải từ bên ngoài.
Mà từ ký ức.
Sau vụ án, An tiếp tục làm việc.
Anh phá án bằng logic, bằng quy trình, bằng những chuỗi suy luận chặt chẽ.
Nhưng anh không thắng được vụ này bằng lý trí.
Anh biết chính xác Lâm chết như thế nào.
Biết từng bước.
Biết cả khoảnh khắc Lâm có thể quay đầu lại — và đã không làm vậy.
Trong hồ sơ cuối cùng, An viết: “Nạn nhân tử vong do ngạt.”
Anh không viết phần còn lại.
Có những sự thật, nếu đặt đúng tên, sẽ kéo theo quá nhiều người phải đối diện với chính mình.
An hiểu điều đó hơn ai hết.
Đồng nghiệp hỏi anh có mệt không.
“Có người đã mệt thay tôi rồi,” An trả lời, giọng bình thản đến trống rỗng.
Không ai hỏi thêm.
Nhưng có những điều không ai giải thích được.
An luôn để hai cốc cà phê trên bàn.
Anh thường nói khẽ “Lâm, cậu nghĩ sao?” trước những hiện trường khó.
Và trong những vụ mất tích vô danh, anh nhớ tên nạn nhân trước cả khi mở hồ sơ.
Không phải vì anh giỏi hơn.
Mà vì có ai đó đứng rất gần, thì thầm ngay sau tai anh.
Nhiều năm sau, An đứng trước một quán bánh bao mới mở.
Hơi nước bốc lên trắng và mỏng, không còn đáng sợ.
An đứng rất lâu, rồi thì thầm, không biết nói với ai:
“Tớ sống tiếp rồi.
Nhưng tớ nhớ cậu.”
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có hơi nước run nhẹ, như một nhịp thở quen thuộc.
Và An hiểu ra một điều cuối cùng:
Có những người không chết trong vụ án.
Họ chết trong chỗ trống mà họ để lại.
Nhưng chừng nào còn người nhớ,
chỗ đứng bên cạnh ấy
chưa bao giờ hoàn toàn lạnh.
---
(Góc nhìn của hung thủ)
Tôi biết họ sẽ gọi tôi là hung thủ.
Tôi biết điều đó từ trước khi họ tìm thấy tôi, từ trước cả khi cái tên “hẻm 17” xuất hiện trong hồ sơ điều tra.
Xã hội luôn cần một cái tên để đặt lên nỗi sợ của mình.
Nếu không gọi được tên, người ta sẽ hoảng loạn.
Nếu gọi được rồi, họ sẽ yên tâm rằng mọi thứ đã nằm trong tầm kiểm soát.
Hung thủ.
Kẻ gây án.
Người đàn bà ở cuối hẻm.
Tôi chấp nhận tất cả.
Tên gọi nào cũng được, miễn là đừng gọi tôi bằng sự im lặng.
Sự im lặng mới là thứ giết người.
Tôi sống ở hẻm 17 lâu đến mức người ta không còn nhìn thấy tôi nữa.
Ban đầu, họ còn chào.
Còn gật đầu.
Còn hỏi những câu xã giao vô nghĩa.
Sau đó thì thưa dần.
Rồi biến mất hẳn.
Không phải vì tôi thay đổi.
Mà vì họ đã quen với sự hiện diện của tôi đến mức không còn ghi nhận nó.
Có một ranh giới rất mỏng giữa “quen thuộc” và “vô hình”.
Khi vượt qua ranh giới đó, bạn vẫn đứng ở cùng một chỗ, vẫn thở, vẫn tồn tại — nhưng thế giới đã thôi phản ứng với bạn.
Ánh mắt họ nhìn xuyên qua tôi, như thể tôi chỉ là một làn hơi nước mỏng, không đủ đặc để cản đường.
Tôi từng thử đứng chắn lối.
Họ né sang bên, không phải để tránh tôi, mà như tránh một chướng ngại vô tri.
Tôi từng chào.
Giọng tôi không nhỏ.
Tôi gọi rất rõ.
Không ai đáp.
Khoảnh khắc ấy không đau ngay lập tức.
Nó chỉ khiến bạn hơi bối rối.
Bạn tự hỏi: có phải mình nói nhỏ quá không?
Có phải họ không nghe thấy không?
Rồi bạn thử lại.
Và khi vẫn không ai phản ứng, bạn hiểu ra một điều khủng khiếp:
không phải bạn không đủ lớn,
mà là bạn không còn được tính là một người cần phản hồi.
Khi người ta không còn nhìn bạn, bạn bắt đầu nghe.
Nghe rất nhiều.
Tôi nghe tiếng bước chân của những người đi ngang qua hẻm 17, chậm lại trong một khoảnh khắc rất ngắn, rồi nhanh lên.
Như thể nơi này khiến họ thấy không yên, nhưng không đủ quan trọng để dừng lại.
Tôi nghe những câu nói bỏ lửng:
“Dạo này hình như thiếu…”
“Không biết bà ấy còn…”
“Chắc chuyển đi rồi…”
Không ai nói hết câu.
Tôi nghe tiếng cô độc.
Nó không vang, không rõ, nhưng nó đều.
Như tiếng nền của một căn phòng chưa từng tắt đèn.
Tôi làm bánh bao mỗi sáng.
Không phải vì tôi yêu nghề đó, mà vì đôi tay cần việc để làm.
Khi bạn không còn được gọi tên, việc duy nhất giữ bạn ở lại là thói quen.
Bột mì trắng, mịn, vô tri.
Nó không hỏi bạn là ai.
Nó không quan tâm bạn có được nhớ hay không.
Bạn nhào nó, nó thay đổi hình dạng.
Công bằng.
Nhưng rất sớm, tôi nhận ra: mùi cô độc trộn vào bột.
Không phải theo cách siêu nhiên.
Mà theo cách rất con người.
Những người ăn bánh mang theo đời sống của họ.
Những bữa ăn không được chia sẻ.
Những căn phòng không có ai đợi.
Những cuộc gọi không bao giờ đến.
Tôi không nghĩ đến việc giết người.
Giết là hành động của cơn giận.
Giết là muốn kết thúc.
Tôi không muốn kết thúc họ.
Tôi muốn giữ họ lại.
Những người bước vào hẻm đều giống nhau ở một điểm: họ không được chờ đợi.
Không ai hỏi họ đi đâu.
Không ai hỏi họ đã về chưa.
Họ có thể biến mất trong hai, ba ngày mà không ai nhận ra.
Họ ăn bánh bao rất chậm.
Không phải vì ngon.
Mà vì đó là lúc duy nhất trong ngày họ được ở một nơi mà không cần giải thích sự tồn tại của mình.
Tôi không mời gọi.
Không dụ dỗ.
Tôi chỉ mở quầy như mọi ngày.
Và khi họ ở lại đủ lâu, hơi nước bắt đầu làm việc.
Hơi nước không giết người.
Nó chỉ làm mềm.
Trong hơi nước, thời gian không còn sắc cạnh.
Những suy nghĩ đau đớn mất đi ranh giới.
Người ta không còn cảm giác bị đẩy ra ngoài.
Họ không còn nhớ rõ lúc nào mình bắt đầu bị quên.
Họ chỉ nhớ rằng:
ở đây, họ được giữ lại.
Tôi không giữ thân xác.
Tôi giữ sự tồn tại.
Rồi thám tử Lâm đến.
Ngay khi nhìn thấy anh ta, tôi biết anh ta khác.
Không phải vì ánh mắt nghi ngờ.
Mà vì ánh mắt ấy có trọng lượng.
Anh ta nhìn tôi như nhìn một căn phòng đã đóng cửa rất lâu — không phải để xâm nhập, mà để xác nhận rằng bên trong vẫn còn người.
Ánh mắt đó khiến tôi sợ.
Không phải vì bị phát hiện.
Mà vì bị nhìn thấy.
Nếu anh ta mở cửa, mọi thứ tôi giữ lại sẽ tràn ra.
Không còn mềm.
Không còn an toàn.
Tôi cho anh ta lựa chọn.
Quên tôi.
Hoặc ở lại.
Anh ta không hỏi “tại sao”.
Không hỏi “bà đã làm gì”.
Anh ta nhìn vào hơi nước rất lâu.
Như thể trong đó có những người anh ta từng tìm kiếm, từng ghi tên trong sổ, từng hứa sẽ đưa họ về.
“Tôi nhớ,” anh ta nói.
Chỉ hai chữ.
Nhưng tôi hiểu: anh ta nhớ tất cả.
Và vì thế, anh ta không thể quay lưng.
Tôi không tự hào.
Tôi cũng không hối hận.
Tôi biết nếu anh ta quay lại, người kia sẽ bước vào.
An.
Tôi chưa gặp An khi đó, nhưng tôi đã thấy cậu ta trong ánh mắt của Lâm.
Một cái tên được đặt rất sâu.
Không phải đồng nghiệp.
Không phải bạn thông thường.
Mà là người đứng sau, đủ gần để giữ lại phần còn lại của thế giới khi Lâm đi quá xa.
Tôi không muốn hai người bạn cùng biến mất.
Tôi đã mất quá nhiều người vì sự lãng quên rồi.
Khi An đến, tôi nhận ra ngay.
Cậu ta nhìn hiện trường như người đến sau một đám tang — không hỏi vì sao người chết, mà hỏi: ai là người còn sống.
Cậu ta tìm logic.
Tìm ranh giới.
Tìm điểm kết thúc.
Tôi nhìn An và nghĩ: người này sẽ sống.
Ngày tôi bị bắt, tôi không chống cự.
Tôi chỉ hỏi một câu:
“
Sau này… có ai nhớ tôi không?”
An không trả lời.
Nhưng ánh mắt cậu ta không trống.
Trong đó có mất mát, có hiểu biết, có một khoảng lặng rất giống ánh mắt của Lâm.
An rất giống con trai tôi.
Con trai tôi từng đứng trước tôi như thế.
Một đứa con hiếu thảo, luôn hỏi tôi có mệt không.
Luôn nhắc tôi ăn uống.
Rồi một ngày, nó bỏ đi.
Không ồn ào.
Không giận dữ.
Chỉ biến mất.
Tôi mất đi cả thế giới.
Mất đi cả chính mình.
Từ đó, tôi hiểu: bị quên không phải là chuyện xảy ra sau cái chết.
Nó xảy ra khi người ta vẫn còn sống, nhưng không còn ai gọi tên.
Bây giờ, hẻm 17 không còn gì cả.
Người ta nói mọi thứ đã kết thúc.
Họ nhầm.
Có những thứ không kết thúc.
Chúng chỉ chuyển chỗ.
Trong mỗi vụ án vô danh được gọi đúng tên.
Trong mỗi cái chết không bị lướt qua.
Trong mỗi khoảng dừng rất nhỏ trước khi đóng hồ sơ.
Tôi biết, An nhớ.
Và chừng nào còn có người nhớ,
thì tôi —
và những người đã ở lại —
chưa từng hoàn toàn biến mất.
---
_ĐI SAU NỬA BƯỚC
Phòng lưu trữ cũ nằm ở tầng hầm, nơi ánh sáng luôn đến muộn hơn một nhịp so với con người.
Bóng đèn huỳnh quang treo trên trần kêu rè rè, mỗi lần chớp là một lần căn phòng bị cắt rời khỏi chính nó.
An đứng yên giữa những dãy kệ kim loại cao quá đầu, nơi những hồ sơ đã khép lại từ lâu xếp chồng lên nhau, im lặng, như những người đã học được cách không chờ đợi ai.
Ở đây, người ta không quên vì muốn.
Người ta quên vì không còn đủ chỗ để nhớ.
An biết điều đó.
Anh đã bước qua nơi này không biết bao nhiêu lần, mỗi lần đều vội vã, mỗi lần đều tránh nhìn lâu vào những nhãn tên bạc màu.
Nhưng hôm nay, anh đứng lại.
Không phải vì nhiệm vụ.
Không phải vì nghĩa vụ nghề nghiệp.
Mà vì có một cái tên không chịu nằm yên trong đầu anh nữa.
Chiếc hộp đặt trên bàn kim loại, nhỏ hơn anh tưởng.
Không có gì đặc biệt.
Một chiếc hộp niêm phong tiêu chuẩn, bốn góc sứt nhẹ, băng keo đã ngả màu.
Trên nắp, dòng chữ in đậm:
LÂM.
Không kèm năm sinh.
Không ghi tình trạng.
Chỉ có tên.
An không mở ngay.
Anh biết rõ: có những thứ, một khi mở ra, sẽ không thể đặt lại đúng chỗ cũ.
Không phải vì chúng thay đổi, mà vì chính người mở đã không còn như trước.
Anh đặt tay lên nắp hộp.
Lạnh.
Cái lạnh của kim loại, của kho lưu trữ, và của những điều đã bị quyết định khi chưa kịp được nói ra.
Cảm giác ấy quen thuộc đến mức An phải nhắm mắt lại trong giây lát, như thể nếu không làm vậy, ký ức sẽ tràn lên quá nhanh.
“Cậu ở đây à?”
Giọng anh thấp, gần như không thành tiếng.
Anh không mong có câu trả lời.
Thực ra, anh sợ có.
Không gian chỉ đáp lại bằng tiếng đèn huỳnh quang rít nhẹ, một âm thanh đều đều, vô cảm, giống nhịp thở của một cơ thể giả.
An mở mắt.
Ánh sáng rơi xuống sàn thành từng mảng rời rạc, cắt bóng anh ra làm nhiều phần, không phần nào hoàn chỉnh.
Anh mở hộp.
Bên trong không có nhiều thứ.
Không có súng.
Không có vật chứng.
Chỉ có một cuốn sổ tay cũ, bìa sờn ở góc, giấy đã ngả màu vàng nhạt.
An nhận ra nó ngay lập tức.
Cuốn sổ Lâm luôn mang theo, ngay cả khi mọi người đã chuyển sang ghi chép điện tử từ lâu.
“Cậu đúng là cổ hủ,” An từng trêu.
“Không,” Lâm đáp, mắt không rời trang giấy.
“Tớ chỉ không tin vào thứ không để lại vết mực.”
An nhấc cuốn sổ lên.
Nó nhẹ hơn anh nhớ.
Như thể một phần nội dung đã bị rút đi, không phải bằng tay, mà bằng thời gian.
Anh lật trang đầu.
Không phải báo cáo.
Không phải sơ đồ hiện trường.
Không phải những dòng ngắn gọn, sắc lạnh mà Lâm vẫn dùng trong công việc.
Chỉ có một dòng, viết bằng nét chữ nghiêng quen thuộc, dừng lại rất khẽ trước dấu chấm:
> “Nếu An đọc được, tức là tớ đã không quay lại.”
Không khí trong phòng như co lại.
An cảm thấy lồng ngực mình bị ép xuống, không đau, nhưng nặng.
Một cảm giác rất giống những đêm trực dài, khi cà phê đã nguội mà đồng hồ vẫn chưa chịu nhích sang giờ tiếp theo.
“Cậu biết tớ sẽ đọc,” An nói khẽ, gần như cáu kỉnh.
“Cậu luôn biết.”
Anh lật tiếp.
Những trang sau không đều.
Có trang chỉ có một câu, nằm lạc lõng giữa khoảng trắng rộng.
Có trang hoàn toàn trống, như thể người viết đã dừng lại rất lâu, rồi quyết định không viết nữa.
An dừng ở một đoạn giữa cuốn sổ.
Nét chữ ở đây hơi lệch, như thể tay người viết đã mỏi.
> “An đứng sau tớ vì tớ nhanh hơn.
Nhưng thật ra, là vì tớ sợ cậu nhìn thấy quá sớm.”
An nhắm mắt.
Hình ảnh bật lên không cần gọi: Lâm bước trước anh nửa bước, luôn là như vậy.
Trong hành lang hiện trường, trong những con hẻm tối, trong những khoảnh khắc quyết định.
Không bao giờ quá xa, nhưng đủ để che khuất tầm nhìn của An ở khoảnh khắc đầu tiên.
Một thói quen.
Một sự sắp đặt.
“Đừng nói như thể tớ yếu,” An bật ra, giọng gắt hơn anh định.
Rồi chính anh cũng hạ giọng mình xuống.
“Tớ chịu được.”
Một tiếng động rất khẽ vang lên phía sau.
Không phải tiếng bước chân.
Không phải tiếng cửa.
Chỉ là tiếng bút đặt xuống bàn, rất nhẹ, nhưng đủ rõ để An nhận ra.
Anh quay lại.
Lâm đứng đó.
Không hoàn chỉnh.
Không có đường viền rõ ràng.
Như một hình ảnh được ghép lại từ những lần An nhớ đến cậu: dáng đứng hơi nghiêng, tay đút túi áo, ánh mắt bình thản đến mức khiến người khác phát bực.
“Cậu không chịu được,” Lâm nói, giọng đều đều, như mọi khi.
“Cậu chỉ giỏi che.”
An bật cười.
Một tiếng cười ngắn, khô, không mang chút vui vẻ nào.
“Vậy sao cậu để tớ ở lại?”
Lâm không trả lời ngay.
Cậu nhìn quanh căn phòng, ánh mắt lướt qua những kệ hồ sơ, những cái tên đã bị gạch chéo, như nhìn một hiện trường quen thuộc.
“Vì ai đó phải đứng ngoài,” Lâm nói.
“Và cậu… luôn đứng ngoài đủ lâu để kể lại.”
An bước lên một bước.
Khoảng cách giữa họ không thay đổi, nhưng cảm giác trong ngực anh thì có.
Một sự run nhẹ, không rõ vì lạnh hay vì giận.
“Nếu tớ kéo cậu lại—”
“Thì cậu sẽ vào,” Lâm cắt lời, rất khẽ.
“Tớ không muốn.”
An siết chặt cuốn sổ trong tay.
Mép giấy cấn vào da.
“Cậu không có quyền chọn thay tớ.”
Lâm mỉm cười.
Nụ cười An ghét nhất.
Không phải vì nó kiêu ngạo, mà vì nó luôn đi kèm với một quyết định đã xong từ trước.
“Bạn thân thì có,” Lâm nói.
“Ít nhất một lần.”
Im lặng rơi xuống.
Không nặng nề.
Nhưng đặc.
Như sương.
An thở sâu.
“Cậu biết tớ sẽ tự trách.”
“Ừ,” Lâm gật đầu.
“Nhưng cậu vẫn sống.
Và cậu sẽ nhớ tên họ.”
An nghẹn lại.
“Còn tên cậu?”
Lâm tiến gần.
Không chạm.
Nhưng đủ gần để An cảm thấy một hơi ấm rất quen, rất không nên tồn tại ở đây.
“Tớ không cần,” Lâm nói.
“Vì tớ ở trong cách cậu làm việc rồi.”
Ánh đèn chớp mạnh.
Hình dáng Lâm nhòe đi, như chữ viết gặp nước.
An vội nói, nhanh hơn cả suy nghĩ:
“Lần sau…
đừng đi trước.”
Lâm dừng lại.
Rồi gật đầu.
Một cái gật rất nhỏ, rất thật.
“Lần sau,” cậu nói.
“Cậu đi trước.”
Hình dáng tan dần.
Căn phòng trở lại với ánh đèn mệt mỏi, với những kệ hồ sơ không quan tâm ai vừa ở đây.
An đứng một mình.
Trong tay là cuốn sổ.
Trong ngực là một khoảng trống không còn lạnh nữa.
Anh đặt cuốn sổ lại vào hộp.
Đóng nắp.
Niêm phong.
Rồi ký tên mình lên mép băng keo—chữ ký thẳng, dứt khoát, không chừa chỗ.
Trước khi tắt đèn, An nói khẽ, đủ cho ký ức nghe:
“Đi cùng tớ rồi.”
Và lần này,
anh không đứng bên trái.
---
An đứng trước mộ rất lâu.
Trời không mưa.
Không nắng.
Chỉ có một lớp mây mỏng, trắng đến mức khiến mọi thứ trông như chưa từng xảy ra.
Trên bia mộ là cái tên quen thuộc.
Quen đến mức An không cần đọc lại.
Anh không đặt hoa.
Không cúi đầu.
Không chắp tay.
Chỉ đứng đó, hai tay buông thõng, như đang chờ một người quay lại từ phía sau và nói: “Đi thôi.”
Gió thổi rất nhẹ.
Cỏ lay động.
Không có dấu hiệu gì cho thấy nơi này giữ lại một con người.
An nhìn mặt đất dưới chân mình.
Đất đã lấp kín.
Không còn khe hở để ai bước ra.
Anh hít một hơi chậm.
Rồi thở ra.
Chỉ vậy thôi.
Một lúc sau, An quay đi.
Bước chân anh không nhanh hơn, cũng không chậm lại.
Phía sau lưng, bia mộ vẫn đứng yên.
Không níu.
Không gọi.
Nhưng trong khoảng không rất nhỏ giữa hai nhịp bước, có thứ gì đó đi cùng anh—lặng lẽ, không tên, không cần được nói ra.
---