Cập nhật mới

Khác Bóng khăn giữa làn đạn

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
395153317-256-k390701.jpg

Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
Tác giả: doancarat
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt, câu chuyện theo chân Huy, người lính tiên phong dũng cảm và Thảo, nữ chiến sĩ mở đường kiên cường.

Giữa những hiểm nguy và thử thách của chiến trường, số phận đã đưa họ đến với nhau, nhen nhóm một tình yêu mãnh liệt.

Tuy nhiên, cuộc chiến không chỉ là nơi thử thách lòng dũng cảm mà còn gieo rắc những nghi ngờ, buộc tình yêu của họ phải đối mặt với muôn trùng khó khăn.

Liệu sức mạnh của tình yêu và lòng trung thành có đủ để vượt qua mọi bão tố, dẫn lối họ đến ngày đoàn tụ và hy vọng?



tinhcam​
 
Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
1. Đêm trước giông bão


Địa đạo Tân Quy, Củ Chi

Đêm 19 tháng 1 năm 1968 (23 Tết Mậu Thân)

Ánh sáng từ chiếc đèn dầu nhỏ khẽ rung trên trần hầm như sắp tắt bất cứ lúc nào.

Cái bóng của bốn người lính hắt lên vách đất nâu sẫm, méo mó như những con rối câm.

Mùi đất trộn mùi khói, ngai ngái, hăng hăng, ngấm vào áo quần, da thịt và cả tâm trí.

Địa đạo mùa khô không ngập nước, nhưng bụi đất và cái nóng ngầm vẫn khiến người ta lúc nào cũng như đang hấp chín từ bên trong.

Nguyễn Văn Huy ngồi tựa lưng vào vách, mắt lim dim, nhưng không hề ngủ.

Tay phải vẫn giữ thói quen cũ: nắm hờ chuôi dao găm quấn vải đen.

Anh mặc bộ bà ba màu đất, tay áo xắn cao, để lộ bắp tay rám nắng, sạm sần vì thuốc súng và muối rừng.

Ở tuổi hai mươi ba, Huy đã có gần tám năm đi rừng, bốn năm đặc công, ba lần bị thương, hai lần lạc đơn vị, một lần suýt chết khi tháo mìn địch cài bẫy.

Anh là tổ trưởng trinh sát của trung đội đặc công số 2 – đội được phân công mở tuyến đánh sâu vào Hóc Môn trong chiến dịch Tết Mậu Thân.

**

Huy sinh ra ở một xóm nhỏ ven kênh Bến Lức, Long An.

Quê anh không có điện, không có đường lớn, chỉ có ruộng lúa, cây cầu tre và những đêm trời lặng như thở.

Cha anh là ông Sáu Cò – một phu đồn điền cao su từng bị bắt giam vì tổ chức bãi công hồi 1950.

Sau năm 1954, ông bị thương tật, phải về quê làm rẫy.

Mẹ anh, bà Tư Cúc, bán cháo lòng ở chợ huyện, nuôi năm đứa con lớn lên trong gió bụi chiến tranh.

Huy là con thứ ba – lặng lẽ, ít nói và ham học.

Anh từng là học trò giỏi nhất trường làng.

Thầy Bảy, người gốc Quảng, dạy Quốc ngữ, từng viết thư xin cho Huy lên học ở Sài Gòn.

Nhưng đời không để cho người nông dân mộng mơ.

Năm Huy mười sáu tuổi, mẹ anh qua đời vì sốt rét.

Ba tháng sau, lính bảo an đột kích làng, giết chết anh Hai vì nghi theo Việt Cộng.

Huy bỏ học, bỏ luôn ý định làm thầy giáo, lên rừng gia nhập du kích.

Từ đó, cái tên "Huy con ông Sáu" dần trở thành "Huy Đất" – gắn với những trận càn, những lần đột nhập giữa đêm đen, và cả những cuộc rút lui trong máu.

**

Đêm nay, Huy không đi một mình.

Ba người đồng đội sát cánh cùng anh đều đang chuẩn bị cho nhiệm vụ tiếp cận tuyến địa đạo phía Đông – nơi có tổ mở đường do một nữ chiến sĩ chỉ huy.

Họ phải phối hợp gỡ bẫy, mở lối cho lực lượng chủ lực tiến vào Sài Gòn.

Huy nhìn về phía mấy bóng người đang lục tục chuẩn bị.

Lê Văn Đức – biệt danh "Đức Kèn" – người gốc Cai Lậy, Tiền Giang.

Đức cao, ốm, da trắng xanh vì sốt rừng.

Tính tình bốc đồng, miệng lúc nào cũng lanh lẹ như sợ thiên hạ quên mình.

Trước khi nhập ngũ, anh chơi kèn harmonica cho đoàn văn công xã.

Vào rừng, không có kèn, anh dùng ống tre chế ra thứ gọi là "sáo cạp đất", mỗi lần thổi là khiến cả hầm bật cười vì chênh phô.

"Ê, mấy anh nghĩ coi, con gái đội công binh, chắc tay cứng lắm ha?

Chắc bắt tay là mình run." – Đức nói, vừa buộc lại dây dép râu.

Tùng "Lép" – tên thật là Nguyễn Minh Tùng, người Cần Đước.

Mới mười tám tuổi, nhỏ người, da ngăm, cặp mắt lúc nào cũng lấm lét như sợ mọi thứ xung quanh sụp xuống.

Nhưng cậu có đôi tai cực thính – từng phát hiện ra tiếng bánh xích địch từ hơn 1 cây số.

Tùng hiền, ít nói, và đặc biệt tôn thờ Huy như anh ruột.

"Anh Đức nói bậy hoài.

Người ta là chiến sĩ, không phải để tụi mình ngó nghía." – Tùng đỏ mặt, tay vẫn cặm cụi tra dầu vào súng.

Ba Vinh, người lớn tuổi nhất nhóm – 42 tuổi, từng là chủ tiệm hớt tóc ở Tân Bình.

Có vợ, có con, vẫn lên đường khi hay tin em trai chết trong trận Bàu Bàng.

Ông là người pha trò giỏi, nhưng giấu kín nỗi buồn.

Mỗi lần được thư nhà, ông đều lặng im ngồi một mình cả đêm.

"Nè, tụi bay, vô trận rồi đừng có mà 'say gái', quên đường về là chết oan." – Ba Vinh vừa nói vừa cười, rút từ túi áo một bọc mứt gừng nhỏ.

"Của con gái tui gửi.

Mùng Một không được ăn tết, thì ăn từ đêm 23." – ông đưa cho từng người.

"Chú Ba, có gả con gái cho tụi con hông?" – Đức "Kèn" chọc.

"Chừng nào tụi bay sống sót ra khỏi đêm 30, tao tính." – ông đáp tỉnh rụi.

Cả hầm cười rộ.

Tiếng cười bị đất nuốt chửng, nhưng vẫn ấm.

Giữa cái lạnh, cái mùi thuốc súng, mồ hôi, và nguy cơ tử thần rình rập, tiếng cười ấy là sợi chỉ mong manh giữ con người khỏi tan vỡ.

**

Huy nhìn họ, chậm rãi thở ra.

Anh biết, đêm 30 sẽ rất khác.

Địch không nghĩ ta sẽ đánh trong Tết.

Nhưng điều đó không bảo đảm thắng lợi dễ dàng.

Họ là nhóm mũi nhọn – mở đường giữa địa đạo, gỡ bẫy mìn, vượt hỏa lực... và nếu may mắn, sống sót để đón giao thừa trong lòng địch.

Anh rút từ túi ngực một tấm ảnh cũ: cha mẹ anh, chụp từ năm 1953.

Ảnh ố vàng, góc trái đã rách.

Anh từng có thêm một ảnh của mẹ lúc bà ngồi bán cháo, nhưng đánh rơi khi rút quân khỏi căn cứ Dầu Tiếng.

Huy nhìn thật lâu, rồi nhét lại vào áo, gần tim.

Bên ngoài, tiếng gió thổi qua khe thông hơi – gió khô, mang theo hơi bụi.

Đức thổi sáo tre một đoạn bài "Lòng Mẹ", nghe nghèn nghẹn giữa đất.

Tùng "Lép" đặt tay lên đất – thói quen mỗi lần chuẩn bị xuất phát.

Ba Vinh vuốt lại dây ba lô, lặng lẽ.

Huy hít một hơi thật sâu, đứng dậy:

"Tới giờ.

Di chuyển.

Theo sơ đồ A5.

Tổ mở đường sẽ đón ở ngách G3."

Đức "Kèn" búng tay cái tách:

"Đi thôi, các chàng trai đất thép!"

Cả nhóm cúi người, chui vào đường hầm nhỏ chỉ vừa một thân người.

Mỗi bước đi, là một nhịp tim nén lại.

Mỗi mét hầm tối, là một thước phim quay chậm của số phận.

Và trong lòng Huy, không hiểu vì sao, có điều gì đó vừa cựa mình – như thể một cánh cửa nhỏ trong trái tim vốn im lìm bấy lâu sắp được hé mở.

Tiếng đất tróc lách tách như xương già nứt nẻ.

Bốn người đàn ông lặng lẽ bò sâu qua lớp đất bùn và rễ cây vắt ngang.

Địa đạo Củ Chi về đêm lạnh buốt lưng, mồ hôi vã ra lại bị đất dính khô từng vệt như máu đọng.

Ở nơi chỉ có tiếng thở và tim đập, mọi giác quan đều trở nên bén nhọn.

Từ khi vượt trạm K6 trở vào lòng "Đất Thép" – vùng lõi hiểm yếu đang chuẩn bị cho chiến dịch Mậu Thân – Huy biết: bất cứ sai sót nào đều phải trả giá bằng máu.

Lệnh giao đã rõ: tổ đặc công của anh sẽ kiểm tra độ an toàn của đường chuyển quân G3 – tuyến nối với mạng lưới công binh đang đào ngách ra sát khu vực thị trấn Hóc Môn, sẵn sàng cho đêm tổng tấn công.

Càng chui sâu vào lòng đất, không khí càng nặng.

Địa đạo đoạn này thấp và hẹp, chỉ đủ cho một người bò, phần mái bị sụt lở một vài chỗ, đất bụi rơi lả tả khi ai đó khẽ động tay vào thành hầm.

Mỗi bước bò như là một thử thách.

Cái bóng đèn pin bọc đỏ phía trước lắc lư theo nhịp tay Đức, ánh sáng lập lòe như mắt lửa giữa lòng đất.

Huy đi đầu, theo sau là Đức, Tùng, và Ba Vinh chốt đuôi.

Họ không nói một lời.

Hơi thở tiết kiệm.

Tiếng thở trở thành một phần của tiếng đất.

Họ là gia đình duy nhất của Huy từ khi rời quê ở Bến Lức.

Căn nhà nhỏ giữa ruộng lúa bị đốt sạch khi Huy 17 tuổi.

Từ đó, cậu bé ấy sống nhờ vào những người đồng đội đầu tiên, và giờ, nơi đây, trong lòng đất, anh lại tìm thấy ba khuôn mặt luôn lấm lem bùn đất nhưng sáng rực tình đồng đội.

Khi tới ngách rẽ thứ ba, Huy dừng lại.

"Chỗ này có mùi khác." – anh lẩm bẩm, chồm người sát đất.

Tùng vội bò lên cạnh, căng tai.

Cậu khẽ gật, rồi ra dấu: có tiếng kim loại cọ nhẹ – rất xa nhưng rõ ràng.

Huy gật đầu.

Đó là một trong những loại bẫy mới – mìn có dây giật nối âm thanh, hoặc tệ hơn: thiết bị nghe trộm của lính Mỹ.

Địch từng phát hiện các ngách địa đạo tại Bến Đình, sau đó đặt micro thu âm sâu dưới đất, chờ nghe động tĩnh.

Nếu đúng, thì họ đang bò vào ổ rình.

"Tụi bây lùi lại một thân người." – Huy thì thầm.

Anh rút trong túi áo ra một lọ tro đen – hỗn hợp than củi và phấn hoa.

Rắc nhẹ lên nền hầm phía trước.

Mắt Huy nheo lại – ánh sáng hắt từ đèn đầu lộ ra một đường chỉ mảnh giữa tro: sợi dây cước căng ngang, cách mặt đất chừng 15cm.

"Dây kéo, dạng 'snap-pull'.

Đạp vô là nổ hàng loạt." – Huy lầm bầm.

Tùng khẽ nuốt nước miếng.

Đức văng thầm trong họng:

"Mẹ nó, đoạn này là hành lang kết nối.

Mà tụi nó đã tới rồi sao?"

Ba Vinh từ phía sau, khẽ nói:

"Chắc nhóm trinh sát bên Bến Súc bị lộ.

Nếu địch dòm được bản đồ hầm, đoạn này là đường chuyển quân chính."

Huy lục túi, rút ra cây gậy thăm, nhẹ nhàng luồn vào khoảng hở phía trên dây cước.

Anh lần theo điểm tựa – đầu còn lại nối với một lon đựng thứ gì đó nghe rổn rảng.

Có thể là mìn bi, hoặc pháo sáng cảnh báo.

Trong không gian chật hẹp thế này, bất cứ thứ gì nổ cũng đều thành sát thương tuyệt đối.

Đức chồm tới, mắt sáng:

"Anh để em vô cắt.

Em khéo tay, đã từng tháo mìn ở Phú Mỹ."

"Không." – Huy nói ngay.

"Mày nóng tính.

Mày run tay là tụi mình đi luôn."

"Để tôi." – Ba Vinh nói, rút từ bao ngực một lưỡi dao lam, sắc và mỏng như sợi tóc.

Ông trườn lên, nằm áp sát đất, như một con cá bống trườn dưới bùn, miệng mím chặt.

Mất gần năm phút, tiếng tách rất nhỏ vang lên – dây bị cắt.

Họ im lặng thêm mười giây nữa, rồi cùng thở phào.

"Trời đất, đúng là tim muốn văng khỏi ngực." – Đức lầm bầm, rồi bật cười khẽ.

"Chú Ba mà mở tiệm hớt tóc lại sau này, chắc phải thêm nghề tháo mìn." – Huy mỉm cười.

"Thì trước giờ cũng rạch mặt người ta quen rồi..." – Ba Vinh đáp tỉnh queo.

Cả bốn khúc khích.

Tiếng cười bị bóp nghẹt trong hầm, nhưng như một làn hơi mát len vào lòng.

Dù chỉ là trong khoảnh khắc, họ thấy mình vẫn là con người – biết sợ, biết đùa, biết thương nhau – giữa một thế giới chỉ toàn máu, đất, và lửa.

**

Sau đoạn rẽ, hầm mở rộng hơn.

Tới đoạn giao cắt, Huy dừng lại.

Anh rút bản đồ gấp lại nhiều lần, soi dưới đèn.

"Tụi mình sắp tới điểm G3.

Chỗ đó giao với đội công binh.

Từ đây sẽ do họ mở lối."

"Có gái thiệt hông đó?" – Đức hỏi nhỏ, nửa đùa nửa thật.

"Chú mày nhìn thấy gái là mất tập trung liền." – Ba Vinh cười khẩy.

"Không phải... nhưng mà... tôi nghe người ta đồn... người chỉ huy đội đó là một cô gái gốc Củ Chi, từng đục hầm qua tuyến lửa ở Quảng Trị.

Tên gì đó, hình như Thảo..."

Huy nghe tới đó, trong lòng có một tia tò mò lạ lùng.

Gái miền Trung, mở hầm địa đạo, mà lại chỉ huy cả một tổ?

Điều đó hiếm.

Nhưng nếu đúng, thì cô ta phải là người gan lì và tài ba.

**

Tới ngách G3, họ dừng lại.

Phía trước là một vách đất cứng, có dấu tay và móng cuốc mới.

Có vẻ như nhóm công binh vừa mở ngách phụ, rồi tạm rút về.

Tùng đặt tai lên đất, lắng nghe.

Một lúc sau, cậu thì thầm:

"Có tiếng... ba người...

đang bò từ phía ngược lại."

Cả nhóm bật dậy, chỉnh lại vũ khí.

Một cuộc gặp trong lòng đất, không nhìn mặt, chỉ nghe tiếng, có thể là bạn hoặc là địch.

Bỗng từ bên kia vách đất, giọng con gái vang lên – khẽ nhưng rõ:

"Tổ đặc công số 2?

Có ai tên Huy không?"

Huy giật mình.

Đức thốt:

"Cha mẹ ơi, chưa gặp mặt mà người ta đã hỏi tên.

Duyên trời định rồi đó anh Huy!"

Ba Vinh phá lên cười khẽ.

Tùng thì che miệng như cố nén cười.

Huy ngẩng lên, ánh mắt lóe sáng giữa ánh đèn dầu mờ ảo.

"Tôi đây.

Tổ trưởng Huy."

Giọng bên kia đáp:

"Tôi là Thảo.

Chúng tôi tới đón anh."

Trong lòng Huy – một điều gì đó, vừa mở ra.

Không phải tiếng mìn, cũng không phải tiếng súng – ...mà là tiếng gõ rất khẽ nơi trái tim đã quá lâu không ai chạm tới.
 
Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
2. Bóng đen trong lòng đất


Huy cảm thấy một dòng điện nhẹ chạy dọc sống lưng.

Thảo.

Cái tên đó, vừa quen vừa lạ, như đã từng nghe ở đâu đó, nhưng không thể gọi tên.

Anh không phải là người dễ xúc động, nhưng giọng nói của cô gái kia, thanh thoát và tự tin, lại có gì đó lay động anh.

Giữa đêm đen địa đạo, không có ánh sáng, không có hình hài, chỉ có tiếng nói, vậy mà nó lại có sức mạnh hơn bất cứ thứ gì.

"Chúng tôi tới đón anh."

Câu nói đó vang vọng trong đầu Huy.

Không phải một lời chào đơn thuần, mà là một sự khẳng định, một sự đón đợi.

Nó giống như một lời hứa trong đêm tối, rằng anh không hề đơn độc.

Đức "Kèn" không nhịn được nữa, thúc nhẹ vào lưng Huy:

"Đó, em nói rồi mà!

Duyên trời định!"

Ba Vinh khẽ tặc lưỡi, miệng lẩm bẩm: "Thằng quỷ!"

Tùng thì cười tủm tỉm, mắt nhìn chằm chằm vào vách đất như muốn xuyên qua để nhìn thấy người con gái ấy.

Huy hắng giọng, cố giữ cho mình vẻ điềm tĩnh:

"Mấy chú làm ơn nghiêm túc giùm tôi cái!

Nhiệm vụ là trên hết."

Dù nói vậy, nhưng trong lòng anh, một sự tò mò không thể giấu giếm đang trỗi dậy.

Anh là Huy Đất, người lầm lì, ít nói, gắn liền với những trận càn, những cuộc đột nhập.

Tình yêu, hay những rung động nam nữ, là thứ xa xỉ mà anh tự gạt bỏ khỏi tâm trí mình đã lâu.

Vậy mà giờ đây, chỉ một giọng nói, lại khiến anh xao động.

Phía bên kia vách, tiếng cào cuốc lại vang lên.

Lần này rõ hơn, dứt khoát hơn.

Có vẻ như nhóm của Thảo đang hoàn tất việc mở rộng ngách hầm.

Bụi đất mịt mù, mùi ẩm mốc và mùi đất mới xộc thẳng vào mũi.

Ánh đèn pin của Đức vẫn chập chờn, như một linh hồn lạc lối trong lòng đất.

"Đừng có động đậy!"

Giọng Thảo bất ngờ vang lên, đầy uy quyền.

"Chỗ này có thể có mìn kẹp.

Cứ để chúng tôi."

Huy lập tức ra hiệu cho đồng đội dừng lại.

Anh đã nghe về những loại mìn kẹp ẩn trong vách đất, chỉ cần một lực nhỏ tác động cũng đủ gây nổ.

Đội công binh của Thảo có lẽ có kinh nghiệm với loại bẫy này hơn anh.

Sau khoảng năm phút căng thẳng, một khoảng trống nhỏ bất ngờ lộ ra.

Ánh đèn pin từ phía bên kia rọi thẳng vào mặt Huy, khiến anh phải nheo mắt.

Và rồi, cô gái đó xuất hiện.

Thảo.

Trong ánh sáng mờ ảo của đèn pin, cô hiện ra không giống như Huy tưởng tượng.

Không phải một cô gái đô con hay thô kệch, mà trái lại, cô khá mảnh mai, tóc búi gọn gàng sau gáy, gương mặt lấm lem đất nhưng đôi mắt thì sáng rực, đầy kiên nghị.

Trên vai cô là chiếc xẻng bộ binh, tay còn lại cầm một khẩu súng K54 cũ kỹ.

Chiếc áo bà ba màu xanh bộ đội dính đầy bùn đất, nhưng không che đi vẻ nhanh nhẹn, dứt khoát của cô.

"Chào đồng chí Huy."

Thảo nói, giọng vẫn điềm đạm nhưng ánh mắt thì quét một lượt qua cả nhóm, đánh giá.

"Chúng tôi đã chờ các đồng chí."

Huy đứng thẳng người, dù không gian hầm vẫn chật hẹp.

Anh gật đầu chào lại.

"Chào đồng chí Thảo.

Cảm ơn đã tới đón."

Đức "Kèn" từ phía sau lén huých tay Tùng, miệng mím chặt cố nén cười.

Ba Vinh thì chỉ cười khẩy, lắc đầu.

Thảo dường như không để ý đến những ánh mắt tò mò đó.

Cô đưa tay ra hiệu cho hai đồng đội phía sau mình tiếp tục công việc mở rộng lối đi.

Một người lính công binh cao lớn, vẻ mặt rắn rỏi, và một cô gái khác nhỏ nhắn hơn, đang cặm cụi đào bới.

"Đồng chí Huy cho xin sơ đồ đường đi và thông tin về các bẫy đã gỡ."

Thảo ra lệnh, giọng dứt khoát như một người chỉ huy thực thụ.

Huy rút tấm bản đồ đã nhàu nát ra, đưa cho Thảo.

Cô nhận lấy, soi đèn pin, đôi lông mày khẽ chau lại khi xem xét các ký hiệu.

"Tốt.

Các đồng chí đã gỡ khá sạch.

Nhưng khu vực này địch mới cài thêm một loại mìn định hướng mới, khó phát hiện hơn."

Thảo chỉ vào một điểm trên bản đồ.

"Chỉ cần lệch một chút là coi như hỏng bét."

Cô đưa bản đồ lại cho Huy.

"Chúng tôi sẽ dẫn đường.

Các đồng chí theo sau và hỗ trợ gỡ bẫy nếu cần."

Huy gật đầu.

Anh là người dẫn đường, nhưng trong địa đạo, người có kinh nghiệm với mìn bẫy và bản đồ chi tiết của từng ngách hầm mới là người nắm quyền chủ động.

"Đồng chí có thể cho biết về loại mìn đó không?"

Huy hỏi.

Thảo nhìn thẳng vào mắt anh.

"Nó được gọi là mìn Claymore phiên bản cải tiến, gắn thêm cảm biến âm thanh.

Chỉ cần bước chân nặng một chút, hoặc tiếng động lớn hơn bình thường, nó sẽ kích nổ.

Chúng tôi đã mất hai đồng chí vì nó tuần trước."

Một không khí nặng nề bao trùm.

Mìn Claymore vốn đã đáng sợ với khả năng sát thương diện rộng, nay lại được cải tiến thêm cảm biến âm thanh, khiến nó trở thành một tử thần vô hình trong lòng đất.

"Vậy... làm sao để vượt qua nó?"

Tùng khẽ hỏi, giọng hơi run.

Thảo quay sang nhìn Tùng, đôi mắt dịu lại một chút.

"Chúng ta sẽ bò sát đất, không gây tiếng động.

Và sẽ có người đi trước, dùng kinh nghiệm để dò tìm."

Cô nói, rồi quay lại phía đồng đội.

"Đồng chí Tùng, đồng chí có đôi tai thính, có thể giúp chúng tôi phát hiện tiếng động bất thường.

Đồng chí Đức, anh giữ khoảng cách an toàn.

Chú Vinh, chú cảnh giới phía sau."

Thảo phân công công việc một cách rành mạch, không thừa một lời, nhưng lại rất thuyết phục.

Huy nhận ra, cô không chỉ là một người chỉ huy tài ba, mà còn là một người biết cách tận dụng thế mạnh của từng cá nhân.

"Đi thôi."

Thảo nói, rồi cúi người, chui vào đoạn hầm mới vừa được mở.

Huy ra hiệu cho đồng đội, rồi cũng cúi người theo sau cô.

Đoạn hầm phía trước hẹp hơn nhiều so với dự kiến.

Nó giống như một đoạn đường hầm được đào vội, chỉ vừa đủ cho một người lính bò.

Không khí càng lúc càng loãng, bụi đất bám đầy quần áo, bám vào tóc và mi mắt.

Mỗi nhịp thở đều mang theo vị đất.

Thảo đi đầu, động tác nhanh nhẹn và dứt khoát.

Cô bò thoăn thoắt, đôi khi dừng lại, lắng nghe, rồi lại tiếp tục.

Huy theo sau cô, không rời mắt khỏi bóng dáng nhỏ bé của cô.

Anh thấy được sự tập trung cao độ của cô, từng cử động đều được tính toán kỹ lưỡng, không thừa thãi.

Tùng "Lép" bò ngay sau Huy, thi thoảng cậu lại áp tai xuống đất, lắng nghe.

Đôi tai của cậu là một giác quan quý giá trong môi trường địa đạo này.

"Phía trước... có tiếng gợn nhẹ."

Tùng thì thầm.

Thảo dừng lại ngay lập tức.

Cô giơ tay ra hiệu cho cả nhóm dừng lại.

"Mô tả rõ hơn."

Thảo nói, giọng khẽ như hơi thở.

"Không phải tiếng nước... cũng không phải tiếng kim loại... nó như tiếng đất đang được nén lại... rất nhẹ."

Tùng nói, đôi mắt nhắm nghiền để tập trung.

Huy nheo mắt.

Tiếng đất nén lại?

Có lẽ là áp lực từ bên trên, hoặc tệ hơn, là một loại bẫy sập ngụy trang rất kỹ.

Thảo từ từ bò lên trước, dùng tay không cẩn thận vuốt nhẹ một vùng đất.

Cô dừng lại, ánh mắt sắc như dao cau nhìn vào khoảng không phía trước.

"Anh Đức, cho tôi xin sợi dây nhỏ trong túi đồ nghề của anh."

Thảo nói.

Đức "Kèn" vội vàng lục lọi, đưa cho Thảo một cuộn dây dù mảnh và dài.

Thảo buộc một đầu sợi dây vào đầu cây gậy thăm dò của mình, rồi nhẹ nhàng luồn nó vào phía trước.

Cô di chuyển cây gậy thăm dò theo hình vòng cung, cách mặt đất khoảng 10cm.

Một tiếng "tạch" rất khẽ vang lên.

Cả nhóm nín thở.

Thảo từ từ kéo sợi dây dù về phía mình.

Một vật thể nhỏ, hình trụ, dính đầy bùn đất hiện ra.

Đó là một cái lon sữa Ông Thọ, được gắn dây kẽm và nối với một cục pin.

Bên trong, có lẽ là mìn bi hoặc lựu đạn.

"Bẫy âm thanh."

Thảo thì thầm.

"Chỉ cần chạm nhẹ vào dây kẽm là nó sẽ báo động, rồi tự kích nổ sau vài giây."

Huy rùng mình.

Nếu không có Thảo và đôi tai của Tùng, cả nhóm có thể đã đi thẳng vào chỗ chết.

Thảo cẩn thận dùng kìm cắt dây kẽm.

Một tiếng "rắc" nhỏ vang lên, cục pin tắt lịm.

Thảo nhặt cái lon lên, bỏ vào túi vải của mình.

"Tốt.

Tiếp tục di chuyển."

Thảo ra hiệu.

Họ tiếp tục bò.

Mỗi mét đường hầm đều là một thử thách mới.

Đã có ít nhất ba lần Thảo dừng lại để gỡ bẫy.

Một lần là mìn định hướng được giấu trong hốc đá, lần khác là dây điện nối với còi báo động.

Cô làm việc một cách điêu luyện, không chút do dự.

Huy nhìn cô, trong lòng dấy lên một sự ngưỡng mộ.

Anh từng nghĩ mình đã rất giỏi trong việc tháo gỡ bẫy mìn.

Nhưng cô gái này lại thể hiện một đẳng cấp khác.

Cô không chỉ dựa vào kỹ thuật, mà còn dựa vào trực giác, vào sự cảm nhận tinh tế với địa hình và những cái bẫy chết người.

Sau khoảng một tiếng đồng hồ di chuyển trong im lặng, họ cuối cùng cũng tới được một đoạn hầm rộng hơn một chút.

Phía trước là một ngách hầm mới, có vẻ như là lối ra.

"Tới nơi rồi."

Thảo nói, giọng cô hơi khàn.

Ánh sáng yếu ớt từ phía ngoài hầm bắt đầu len lỏi vào, báo hiệu họ đã sắp ra khỏi lòng đất.

Mùi đất ẩm trộn với mùi rơm rạ, mùi cỏ dại và cả mùi nước đọng – những mùi quen thuộc của miền quê.

Họ trườn ra khỏi hầm, đứng thẳng người.

Không khí bên ngoài trong lành, mát mẻ hơn rất nhiều so với trong lòng đất.

Cả nhóm hít thở thật sâu, cảm nhận sự sống đang chảy tràn trong lồng ngực.

Huy nhìn xung quanh.

Họ đang ở một khu vực hoang vắng, cây cối rậm rạp.

Phía xa, có thể nghe thấy tiếng chim đêm kêu và tiếng côn trùng rả rích.

Thảo đứng thẳng, cô nhìn về phía Đông, đôi mắt tập trung.

"Đây là khu vực Hóc Môn.

Từ đây chúng ta sẽ chia ra.

Tổ của tôi sẽ đi theo hướng Tây để chuẩn bị cho tuyến phản công.

Tổ của đồng chí Huy sẽ đi theo hướng Đông, tiến vào Hóc Môn, sẵn sàng cho nhiệm vụ đột nhập."

Thảo nói, giọng rõ ràng, dứt khoát.

Huy gật đầu.

Đây là lúc chia tay.

Anh nhìn Thảo.

Gương mặt cô lấm lem bùn đất, mái tóc có vài cọng rơm khô dính vào.

Nhưng đôi mắt cô vẫn sáng, kiên nghị và đầy sức sống.

"Đồng chí Thảo..."

Huy nói, anh chợt cảm thấy lúng túng.

"Cảm ơn đồng chí.

Nếu không có đồng chí, chúng tôi đã không thể tới đây an toàn."

Thảo mỉm cười.

Nụ cười đó khiến Huy sững sờ.

Nó không phải là một nụ cười rạng rỡ, mà là một nụ cười nhẹ nhàng, pha chút mệt mỏi nhưng cũng đầy lạc quan.

"Đó là nhiệm vụ của chúng tôi."

Thảo nói.

Cô đưa tay ra.

"Chúc các đồng chí hoàn thành tốt nhiệm vụ."

Huy đưa tay ra nắm lấy tay cô.

Tay cô nhỏ, nhưng chai sần và mạnh mẽ.

Anh cảm thấy một sự ấm áp truyền từ lòng bàn tay cô sang lòng bàn tay mình.

Một cảm giác lạ lùng, vừa thân quen vừa xa lạ, khiến tim anh đập mạnh hơn một nhịp.

"Chúc đồng chí cũng vậy."

Huy đáp, giọng hơi khàn.

Đức "Kèn" huých tay Ba Vinh, thì thầm: "Coi kìa, coi kìa, ánh mắt!"

Ba Vinh chỉ cười.

Thảo thu tay lại.

"Chúng tôi đi trước.

Chú ý an toàn."

Nói rồi, cô quay lưng, cùng hai đồng đội của mình tiến vào khu rừng rậm về phía Tây.

Bóng dáng cô nhanh chóng hòa vào bóng tối.

Huy đứng đó, nhìn theo hướng cô đi, cho đến khi bóng dáng cô hoàn toàn biến mất.

Anh cảm thấy một sự hụt hẫng nhẹ, như thể có điều gì đó quan trọng vừa vụt qua.

"Anh Huy ơi, mình đi thôi!"

Tùng "Lép" khẽ gọi.

Huy giật mình.

Anh quay lại nhìn đồng đội.

"Ừ.

Đi thôi."

Huy nói, giọng anh đã lấy lại sự bình tĩnh thường ngày.

Nhưng trong lòng anh, một hạt mầm vừa được gieo.

Hạt mầm đó không phải của máu, đất, hay lửa, mà là của một điều gì đó dịu dàng hơn, một cảm giác mà anh đã nghĩ mình đã chôn vùi từ lâu.

Anh biết, đêm nay sẽ là một đêm dài.

Trận chiến Tết Mậu Thân chỉ mới bắt đầu.

Nhưng giờ đây, trong lòng Huy, bên cạnh sự kiên cường và quyết tâm, còn có thêm một hình ảnh, một giọng nói, một nụ cười thoảng qua trong bóng đêm.

Và anh tự hỏi, liệu anh có còn gặp lại Thảo không?
 
Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
3. Con sóc lửa


Thảo sinh năm 1947, tại xã Phước Hiệp, huyện Củ Chi, mảnh đất nổi tiếng với những con người gan góc, kiên cường.

Tuổi thơ cô không có tiếng ru ầu ơ của bà, tiếng hát đồng dao của mẹ, mà là những âm thanh chói tai của bom đạn Mỹ và pháo kích rền vang.

Khi những đứa trẻ cùng trang lứa còn đang vô tư chơi đùa với đất, với rơm, Thảo đã học cách cúi mình né tránh mỗi khi có tiếng trực thăng quần thảo trên bầu trời, như một con chim non biết ẩn mình trước bão tố.

Gia đình Thảo, như bao gia đình khác ở Củ Chi, đã nếm trải đủ sự mất mát.

Ba người anh trai của cô lần lượt hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Pháp, để lại những khoảng trống mênh mông trong lòng mẹ cô, bà Sáu.

Bà Sáu, một người phụ nữ lam lũ nhưng kiên cường, đảm nhiệm công việc tiếp tế cho du kích.

Bà từng bị địch bắt và tra tấn dã man trong các ấp chiến lược, những vết sẹo hằn trên da thịt bà là minh chứng cho sự tàn bạo của chiến tranh, nhưng chúng không thể dập tắt ngọn lửa đấu tranh trong tim bà.

Thảo đã chứng kiến tất cả, và những hình ảnh ấy găm sâu vào tâm trí non nớt của cô, như một lời thề ngầm về sự kiên cường và lòng căm thù giặc.

Thảo lớn lên trong sự thiếu thốn, nhưng đôi mắt cô chưa bao giờ tắt đi ánh sáng.

Chúng không phải là đôi mắt mộng mơ của một thiếu nữ mới lớn, mà là đôi mắt của người con gái đất thép, sáng quắc và đầy ý chí, như ngọn lửa nhỏ bền bỉ trong hang tối.

Cô không có vẻ đẹp mềm mại, yếu đuối như những cô gái thành thị.

Nước da Thảo rám nắng, chai sạn vì gió bụi và nắng gắt của Củ Chi.

Mái tóc đen nhánh của cô luôn được tết sát gáy gọn gàng, thể hiện sự năng động và ý chí của người lính.

Đôi mắt ấy không chỉ dò tìm những quả mìn ẩn mình dưới lòng đất, mà còn như đọc thấu được suy nghĩ của người khác, một phần do bản năng sinh tồn mách bảo, phần khác là sự rèn luyện để nhận biết những hiểm nguy vô hình.

Năm 1964, khi cha cô, một xã đội trưởng kiên cường và hết mực thương yêu gia đình, hy sinh trong một trận càn ác liệt, nỗi đau mất cha như một vết cứa sâu vào trái tim cô gái trẻ.

Thảo khi ấy mới 17 tuổi, nhưng sự mất mát ấy không khiến cô gục ngã, mà ngược lại, nó hun đúc trong cô ý chí sắt đá.

Cũng chính từ thời điểm đó, Thảo quyết định dứt khoát theo bước chân cha mẹ, nối gót anh trai, lên đường gia nhập đội du kích.

Với sự nhanh nhẹn, đôi mắt tinh tường và khả năng quan sát nhạy bén hiếm có, cô nhanh chóng được tuyển vào đội công binh – một đơn vị đặc biệt chuyên về rà phá bom mìn, mở đường cho thương binh rút lui sau mỗi đợt pháo kích.

Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, Thảo đã tìm thấy con đường của riêng mình, nơi cô có thể dùng sức lực nhỏ bé để góp phần vào cuộc chiến chung.

Đội công binh của Thảo là những người lính thầm lặng, ngày đêm đối mặt với tử thần.

Nhiệm vụ của họ là đi trước đội hình, dò tìm và vô hiệu hóa hàng trăm loại mìn, bẫy do địch gài.

Thảo, với sự gan dạ bẩm sinh và bản năng đặc biệt về địa hình, nhanh chóng trở thành một trong những chiến sĩ công binh giỏi nhất, một cánh tay đắc lực của đơn vị.

Biệt danh "con sóc lửa" ra đời từ một trận chiến ác liệt tại tuyến lửa Bến Dược – Bến Cát.

Trong vòng ba tháng, Thảo đã một mình tháo gỡ hơn 70 quả mìn sát thương các loại.

Cô nhớ rõ nhất là những quả mìn bi, mìn kẹp, mìn định hướng Claymore – những cái bẫy chết người mà chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng đủ tước đi mạng sống.

Cô đã trải qua không ít lần thập tử nhất sinh, từng giây từng phút đều căng như dây đàn.

Có lần, cô phải bò hàng giờ dưới làn đạn pháo rát bỏng, dùng đôi tay trần và cây gậy thăm dò thô sơ để tìm kiếm từng sợi dây kẽm mỏng manh, từng quả mìn ẩn mình dưới lớp lá khô hay trong bụi rậm.

Cô học cách lắng nghe tiếng đất, cảm nhận sự rung động dù là nhỏ nhất, và phát hiện những điểm bất thường trong môi trường xung quanh – một kỹ năng mà không trường lớp nào có thể dạy được, chỉ có kinh nghiệm sinh tử mới tạo nên.

Thảo còn nhớ như in một buổi chiều mưa tầm tã, cô được lệnh mở đường cho một toán thương binh nặng rút về căn cứ.

Đường đi lầy lội, tầm nhìn hạn chế, nhưng trên con đường đó lại dày đặc mìn "lồ ô" – loại mìn được giấu trong ống tre, rất khó phát hiện trong bùn lầy và nước đọng.

Mưa làm ẩm đất, khiến những sợi dây kẽm trở nên vô hình, che giấu hoàn hảo những cái bẫy tử thần.

Không một chút do dự, Thảo dũng cảm áp tai xuống bùn, lắng nghe từng tiếng động nhỏ nhất, cảm nhận từng thay đổi dù là nhỏ nhất của nền đất dưới thân mình.

Bằng sự nhạy cảm phi thường và khả năng tập trung cao độ, cô đã phát hiện và vô hiệu hóa gần hai mươi quả mìn, giúp toàn bộ thương binh an toàn rút lui.

Từ đó, uy tín của Thảo trong đội công binh càng được củng cố, cô trở thành biểu tượng của sự gan dạ và trách nhiệm.

Thảo không có nhiều thời gian để nghĩ về sự mềm yếu của một người phụ nữ.

Cuộc sống nơi chiến trường đã dạy cô phải gồng mình lên để làm tròn nhiệm vụ, để sống sót và để bảo vệ đồng đội.

Nước da Thảo rám nắng, sạm sần vì nắng gió và thuốc nổ.

Trên cổ cô, luôn có một dải vải đen – không phải khăn rằn, mà là miếng vải bọc chiếc áo cũ của cha cô, được Thảo giữ bên mình như một lá bùa hộ mệnh, một lời nhắc nhở về sự hy sinh và trách nhiệm mà cô mang trên vai.

Đây là một chi tiết nhỏ, nhưng nó nói lên nhiều điều về nội tâm của Thảo: cô là người nặng tình cảm, trân trọng ký ức và luôn mang theo gánh nặng của trách nhiệm gia đình, trách nhiệm với những người đã ngã xuống.

Tính cách Thảo cũng dần được tôi luyện qua từng trận đánh.

Cô trở nên kiên định, dứt khoát trong mọi quyết định, không dễ bị lay chuyển bởi cảm xúc hay tác động bên ngoài.

Cô ít nói, nhưng mỗi lời nói ra đều chứa đựng sự chắc chắn và quyền lực, khiến đồng đội tin tưởng và tuân theo.

Cô cũng học được cách quan sát tỉ mỉ, không chỉ những mối nguy hiểm hiện hữu, mà còn cả những diễn biến tâm lý của đồng đội.

Thảo hiểu rằng, trong lòng đất lạnh lẽo và nguy hiểm rình rập, sự vững vàng về tinh thần cũng quan trọng không kém kỹ năng chiến đấu.

Cô có khả năng đọc vị con người, nhìn thấy sự sợ hãi hay lo lắng ẩn sau vẻ ngoài bình tĩnh của mỗi người lính, và cô biết cách để xoa dịu hoặc động viên họ một cách tinh tế.

Dù bề ngoài gai góc và mạnh mẽ, Thảo vẫn giữ được sự tinh tế và thấu hiểu.

Cô không chỉ là một chỉ huy, mà còn là một người chị, một người bạn đáng tin cậy.

Khi nghe Đức "Kèn" đùa cợt về việc cô là con gái, Thảo không hề giận dỗi hay tỏ ra khó chịu.

Cô chỉ đơn giản là mỉm cười nhẹ nhàng – một nụ cười hiếm hoi, chỉ thoáng qua trên gương mặt lấm lem bùn đất.

Nụ cười ấy cho thấy cô không phải là người khô khan, mà cô vẫn có những khoảnh khắc dịu dàng, những cảm xúc con người ẩn sâu bên trong.

Cô hiểu rằng, giữa lằn ranh sinh tử, những câu đùa vui của đồng đội là cách để giải tỏa căng thẳng, là sợi dây kết nối tình thân.

Đối với Thảo, nhiệm vụ mở đường không chỉ là rà phá bom mìn, mà còn là mở ra hy vọng.

Mỗi con đường được khai thông là một con đường dẫn tới sự sống, dẫn tới thắng lợi.

Và trong đêm trước Giông Bão này, khi đối mặt với một chiến dịch lịch sử, Thảo biết rằng cô và đội của mình phải là những người tiên phong, những người mở cánh cửa cho cuộc tổng tiến công sắp tới.

Đồng hành cùng Thảo trong đội công binh không chỉ có mình cô.

Trong ánh đèn pin mờ ảo, Huy đã thoáng thấy hai bóng người khác.

Họ là những mảnh ghép không thể thiếu, cùng Thảo tạo nên một đội hình ăn ý và vững chắc.

Người lính công binh cao lớn, tên là Hai Mạnh, là một cựu chiến binh đã tham gia đội công binh từ thời đánh Pháp.

Anh Mạnh hơn Thảo mười mấy tuổi, là người gốc Hóc Môn, có kinh nghiệm dày dặn với địa hình và những loại mìn cũ.

Vẻ mặt anh Mạnh luôn rắn rỏi, ít khi biểu lộ cảm xúc rõ ràng, nhưng đôi mắt anh lại chứa đựng sự điềm tĩnh và kinh nghiệm xương máu.

Anh Mạnh không nói nhiều, nhưng mỗi khi Thảo phân công, anh đều thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.

Anh là người hỗ trợ Thảo trong những công việc nặng nhọc, như di chuyển những tảng đá lớn, đào sâu vào lòng đất khi gặp địa hình cứng.

Anh Mạnh cũng là người giữ vai trò cảnh giới, bảo vệ Thảo trong lúc cô tập trung gỡ mìn.

Anh coi Thảo như đứa em gái nhỏ, luôn âm thầm dõi theo và bảo vệ cô bằng sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng của cô.

Sự hiện diện của anh Mạnh mang lại cho Thảo một sự yên tâm, một cảm giác an toàn mà hiếm ai có thể mang lại giữa chiến trường khốc liệt.

Anh chính là bức tường vững chãi, che chắn cho "con sóc lửa" bận rộn với nhiệm vụ của mình.

Cô gái nhỏ nhắn hơn, tên là Tư Sen, là một tân binh vừa được điều về đội công binh cách đây vài tháng.

Sen kém Thảo hai tuổi, người nhỏ con, nhưng lại rất nhanh nhẹn và tỉ mỉ.

Cô bé có đôi tay khéo léo, thường được Thảo giao cho những công việc đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ, như việc tháo rời các bộ phận của mìn, hay buộc dây kẽm một cách tinh xảo.

Sen còn khá nhút nhát, đôi khi còn run rẩy khi đối mặt với những loại mìn nguy hiểm, nhưng cô bé luôn cố gắng vượt qua nỗi sợ hãi để hoàn thành nhiệm vụ.

Thảo hiểu rằng, Sen là hình ảnh của chính mình ngày xưa – một cô gái trẻ phải đối mặt với thực tại nghiệt ngã của chiến tranh.

Vì vậy, Thảo luôn kiên nhẫn hướng dẫn, động viên Sen, truyền lại những kinh nghiệm quý báu cho cô bé.

Thảo không chỉ dạy Sen về kỹ thuật, mà còn dạy cô về sự gan dạ, về lòng dũng cảm cần có của một người lính công binh.

Tình cảm giữa Thảo và Sen giống như tình chị em ruột thịt, cùng nhau san sẻ những khó khăn, nguy hiểm trong lòng đất.

Sen ngưỡng mộ Thảo không chỉ bởi tài năng mà còn bởi sự kiên cường và tấm lòng của người chị.

Trong lòng đất tối tăm và đầy rẫy hiểm nguy, ba con người ấy, với ba tính cách và kinh nghiệm khác nhau, đã cùng với những anh chị em chiến sĩ khác trong đội tạo thành một khối vững chắc.

Họ bổ sung cho nhau, hỗ trợ nhau, và cùng nhau tạo nên những kỳ tích trong cuộc chiến tranh khốc liệt.

Họ là những người hùng thầm lặng, ngày đêm mở đường cho những bước chân của đồng đội, mang theo hy vọng về một ngày mai hòa bình.

Và trong đêm trước Giông Bão này, họ lại một lần nữa bước vào lòng đất, tiến về phía mục tiêu, với trái tim đầy quyết tâm và ánh mắt rực lửa của những chiến sĩ cách mạng.
 
Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
4. Nụ cười trong đêm đen


Sau cái bắt tay định mệnh với Thảo, Huy dẫn nhóm mình đi về phía Đông, tiến sâu vào Hóc Môn trong đêm tối mịt mùng.

Không khí bên ngoài địa đạo khác hẳn so với sự ngột ngạt dưới lòng đất.

Mùi cỏ dại, mùi nước đọng quyện lẫn mùi đất ẩm thoang thoảng trong gió đêm, mang theo sự tĩnh lặng đến đáng sợ của vùng ngoại ô Sài Gòn trước cơn bão lớn.

Nhiệm vụ của tổ trinh sát do Huy dẫn đầu là tìm kiếm một căn cứ trú ẩn của ta bị mất liên lạc, được cho là nằm sâu trong vùng kiểm soát của địch.

Căn cứ này đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn cho các lực lượng chủ lực tiến vào Sài Gòn trong những ngày tới.

Mất liên lạc đồng nghĩa với việc họ có thể đã bị địch phát hiện, hoặc tệ hơn, đã bị tấn công.

Huy đi đầu, mỗi bước chân đều cẩn trọng, đôi mắt liên tục quét mọi hướng trong màn đêm.

Anh cảm nhận được sự im lặng bất thường, một sự tĩnh mịch trước cơn giông bão.

Đức "Kèn" theo sát phía sau, thỉnh thoảng lại vỗ nhẹ vai Tùng "Lép" để trấn an khi cậu bé rùng mình trước tiếng gió xào xạc trong lùm cây.

Ba Vinh chốt hậu, khẩu súng AK luôn sẵn sàng.

Họ di chuyển theo những con đường mòn nhỏ, băng qua ruộng lúa đã gặt trơ gốc và những vườn cây ăn trái xơ xác.

Tiếng côn trùng rả rích, tiếng ếch nhái kêu vang càng làm không gian thêm phần rờn rợn.

Huy nhớ lại lời Thảo cảnh báo về những loại mìn mới của địch, và anh luôn giữ sự cảnh giác cao độ.

Anh lắng nghe tiếng đất, cảm nhận hơi thở của gió, và đôi khi dừng lại để Tùng "Lép" căng tai dò xét.

Khi họ tiến gần đến vị trí được cho là căn cứ của ta, một tiếng chó sủa vang lên từ phía xa, xé toang sự im lặng của đêm.

Huy lập tức ra hiệu cho cả nhóm dừng lại và ẩn nấp vào bụi rậm ven đường.

"Tiếng chó ta hay chó địch?"

Huy thì thầm.

Tùng "Lép" nhắm mắt, căng tai lắng nghe.

"Không phải chó phe mình anh Huy.

Nó gừ gừ, rồi sủa liên hồi... hình như nó phát hiện ra ta rồi"

Đức "Kèn" siết chặt khẩu súng.

"Mẹ nó, chắc địch đã tới trước rồi."

Đột nhiên, một chùm đèn pha bật sáng, quét ngang qua khu vực họ đang ẩn nấp.

Tiếng chân người vội vã, tiếng kim loại lạch cạch vang lên.

Rõ ràng là địch đang tuần tra.

"Phục kích!"

Huy ra lệnh khẽ, giọng anh đanh lại.

Cả nhóm nín thở, ẩn mình sâu hơn vào bóng tối.

Họ nhìn thấy bóng dáng lính địch lấp ló qua kẽ lá – lính địa phương quân, trang bị súng M16 và M79, đang dò xét từng bụi cây, từng lùm tre.

Chúng có vẻ đang tìm kiếm điều gì đó.

Một tên lính địch đi quá gần vị trí ẩn nấp của Ba Vinh.

Ông lão tóc hoa râm, đôi mắt sắc như dao cạo, bất ngờ vọt ra, dùng lưỡi dao găm sắc bén của mình khóa chặt cổ tên lính.

Một tiếng "khụt khịt" nhỏ vang lên, rồi tên lính đổ gục xuống, không kịp phát ra một tiếng động nào.

Tuy nhiên, hành động đó đã vô tình làm lộ vị trí của Ba Vinh.

Một tên lính khác phát hiện ra và nổ súng.

Tiếng súng M16 xé toạc màn đêm, kéo theo tiếng hô hoán của địch.

"Đánh!"

Huy gầm lên, khẩu AK của anh lập tức nhả đạn.

Tiếng súng nổ vang trời, xé toang sự yên tĩnh của đêm.

Huy và Đức "Kèn" liên tục nã đạn về phía địch, tạo ra hỏa lực áp đảo.

Tùng "Lép" mặc dù nhỏ con nhưng vẫn bắn rất chuẩn xác, khẩu súng của cậu bé liên tục giật lên, khiến địch phải chùn bước.

Ba Vinh, sau khi hạ gục tên lính đầu tiên, nhanh chóng ẩn nấp, và cũng nổ súng hỗ trợ.

Giao tranh diễn ra chớp nhoáng và dữ dội.

Địch không ngờ lại bị phục kích bất ngờ, nên có phần lúng túng.

Tuy nhiên, chúng đông hơn và được trang bị tốt hơn.

Tiếng M79 nổ đanh gọn, rồi những tiếng nổ "bùm" của lựu đạn vang lên, khiến bụi đất bay mù mịt.

"Lùi!

Rút về hướng chín giờ!"

Huy ra lệnh.

Cả nhóm vừa bắn vừa lùi, di chuyển nhanh chóng trong màn đêm.

Huy luôn đảm bảo đồng đội được che chắn, anh bắn chặn để Đức và Tùng có thời gian di chuyển.

Ba Vinh, với kinh nghiệm trận mạc, vừa lùi vừa yểm trợ, khiến địch không thể truy đuổi sát sao.

Một viên đạn sượt qua vai Đức "Kèn", khiến anh khẽ rên lên.

"Không sao chứ, Đức?"

Huy hỏi dồn.

"Không sao, anh Huy!

Chỉ sượt thôi!"

Đức nghiến răng đáp, vẫn tiếp tục bắn.

Họ tiếp tục rút lui, tiếng súng địch dần thưa thớt rồi hoàn toàn im bặt.

Địch có lẽ đã quyết định không truy đuổi nữa trong đêm tối, hoặc chúng đang chờ quân tiếp viện.

Sau khi chạy một quãng khá xa, cả nhóm dừng lại trong một bụi tre rậm rạp, cách xa khu vực giao tranh.

Họ lắng nghe, chỉ còn tiếng thở dốc của chính mình và tiếng côn trùng đêm.

"Đức, bị thương chỗ nào?"

Huy hỏi, vội vàng kiểm tra vai Đức.

"Chỉ sượt ngoài da thôi anh Huy.

Không sao."

Đức đáp, dù mặt anh hơi tái đi.

Ba Vinh cẩn thận dùng miếng vải sạch băng bó vết thương cho Đức.

"May là mày còn cái mạng để mà chọc ghẹo con gái nhà người ta đó thằng quỷ."

Tùng "Lép" ngồi bệt xuống đất, thở phào.

Cậu bé vẫn còn run run, nhưng đôi mắt thì rạng rỡ vì mừng rỡ.

Huy nhìn quanh.

Cả nhóm đều an toàn.

Dù có một vết xước nhỏ ở vai Đức, nhưng đó là một cái giá quá rẻ cho một cuộc giao tranh bất ngờ giữa lòng địch.

Họ đã không tìm thấy căn cứ trú ẩn của ta, nhưng họ đã may mắn sống sót.

Đây là một sự khởi đầu không mấy suôn sẻ cho chiến dịch đột nhập, nhưng nó cũng là một bài học đắt giá.

Địch cảnh giác hơn Huy tưởng, và điều đó khiến nhiệm vụ sắp tới càng trở nên khó khăn hơn.

"Mình tìm chỗ trú ẩn khác.

Địch sẽ tăng cường tuần tra khu vực này."

Huy nói, giọng anh trầm hẳn.

Họ lại tiếp tục di chuyển, cẩn trọng từng bước.

Màn đêm vẫn bao trùm, nhưng giờ đây nó không còn tĩnh lặng nữa.

Trong lòng Huy, cảm giác lo lắng pha lẫn quyết tâm.

Đêm 30 Tết sắp đến, và cuộc chiến lớn nhất của cuộc đời anh chỉ mới vừa chớm nở.

Anh biết, con đường phía trước còn rất nhiều chông gai, nhưng anh tin vào đồng đội, tin vào những người lính thép của Củ Chi, và một cách nào đó, anh cũng tin vào một tia hy vọng nhỏ bé vừa chớm nở trong lòng anh – tia hy vọng về cuộc gặp gỡ định mệnh với cô gái mang tên Thảo, "Con sóc lửa" của địa đạo.

Sau cuộc chạm trán bất ngờ, tổ của Huy không dám nán lại khu vực giao tranh.

Họ phải di chuyển ngay lập tức, tìm một nơi trú ẩn an toàn trước khi địch tăng cường tuần tra.

Màn đêm dày đặc cùng với việc phải ẩn mình trong những bụi rậm và lùm cây khiến quãng đường càng thêm khó khăn.

Huy đi đầu, đôi mắt anh liên tục quét ngang dọc, cố gắng nhận biết những mối nguy hiểm tiềm tàng.

Thời tiết không mấy thuận lợi.

Đêm đã khuya, gió bắt đầu thổi mạnh hơn, mang theo hơi sương se lạnh của tháng Giêng.

Đôi khi, những cơn mưa phùn lất phất đột ngột kéo đến, thấm lạnh vào da thịt và quần áo mỏng manh của những người lính.

Họ phải bò, phải trườn qua những vũng bùn lầy, qua những con mương nước đọng bốc mùi ẩm mốc.

Lương khô đã cạn từ chiều, cái đói bắt đầu cồn cào trong bụng.

Khi đi ngang qua một vườn khoai mì bị bỏ hoang, Huy ra hiệu dừng lại.

Anh và Ba Vinh nhanh chóng đào vội vài củ khoai mì còn sót lại dưới đất.

Chúng nham nhở, dính đầy bùn, nhưng trong hoàn cảnh này, đó là một bữa ăn thịnh soạn.

Họ ăn sống, nhai ngấu nghiến những củ khoai mì khô khốc, cái vị chát và bùi thấm vào đầu lưỡi.

Cái đói tạm thời được xoa dịu, nhưng cái lạnh và sự mệt mỏi thì vẫn bám riết.

Khi trời rạng sáng, họ tìm được một bãi đất trống được bao quanh bởi những bụi tre rậm rạp.

Cả nhóm quyết định ẩn mình tại đây để tránh những đợt tuần tra của địch vào ban ngày.

Mưa phùn vẫn không ngừng rơi, thấm ướt cả ba lô và súng đạn.

Họ không có lều bạt, chỉ có thể nương tựa vào nhau, co ro trong cái lạnh cắt da cắt thịt.

Mặc dù mệt mỏi rã rời, không ai dám ngủ say.

Mỗi người thay phiên nhau cảnh giới, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ vẫn không ngừng quan sát.

Trong cái khắc nghiệt của chiến tranh, giữa sự đói khát và hiểm nguy luôn rình rập, những người lính vẫn giữ được cho mình sự lạc quan phi thường.

Họ tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé nhất, những khoảnh khắc mà họ có thể tạm quên đi hiện thực tàn khốc.

Đức "Kèn" là người khơi gợi những tiếng cười đầu tiên.

Mặc dù vết thương ở vai vẫn còn nhức nhối, Đức vẫn không bỏ được thói quen pha trò.

Anh chàng gốc Cai Lậy này có vẻ như sinh ra để làm cho người khác vui vẻ.

Thấy mọi người ủ rũ, Đức bắt đầu kể lại chuyện hồi còn ở đoàn văn công xã.

"Má ơi, hồi đó em chơi kèn harmonica cho đoàn văn công, được mấy bà chị ngoài tỉnh mê lắm.

Bữa nọ, đang diễn bài 'Qua cầu tre lắt lẻo' thì đứt dây dép, trượt chân té cái rầm giữa sân khấu.

Khán giả cười bò luôn, còn mấy bà chị thì chạy lại đỡ em, nói 'Úi chà, thằng nhỏ rớt mà còn duyên dáng vậy!'"

Ba Vinh phá lên cười khà khà, tiếng cười giòn tan trong không gian ẩm ướt.

Huy cũng khẽ mỉm cười, cái căng thẳng trên gương mặt anh giãn ra đôi chút.

Không chỉ kể chuyện, Đức còn chế ra những câu hát hóm hỉnh.

Anh bẻ một cành tre nhỏ, khẽ gõ nhịp vào thân cây, rồi ngân nga:

"Hóc Môn ơi, Hóc Môn ơi,

Đêm qua ăn khoai mì tươi no bụng,

Giờ đây lạnh thấu xương lạnh buốt,

Ước gì có nàng Thảo bên cạnh, ủ ấm ta!"

Cả nhóm lại được trận cười.

Tùng "Lép", cậu bé ít nói và rụt rè, nhưng cũng hài hước không kém.

Cậu bé vốn là người ham học, có năng khiếu văn thơ.

Trong những lúc chờ đợi, Tùng thường ghi lại những vần thơ ngẫu hứng vào một cuốn sổ nhỏ.

Nghe Đức hát, Tùng cũng cao hứng đọc một bài thơ mình vừa sáng tác:

"Đêm Hóc Môn, gió lạnh se lòng,

Bụi tre run rẩy, lá rơi đông,

Người lính nằm đây, lòng thầm nguyện,

Sớm mai nắng đẹp, lại hành quân."

Bài thơ giản dị nhưng chân thật của Tùng khiến không khí trở nên lắng đọng hơn.

Nó gợi lên sự khắc nghiệt của đêm và hy vọng về một ngày mai tươi sáng.

Ba Vinh nhìn hai đứa nhỏ, đôi mắt ông ánh lên sự trìu mến.

Ông không nói nhiều, chỉ cười mồi mỗi khi Đức và Tùng làm trò.

Nụ cười của ông không chỉ là sự giải trí, mà còn là sự đồng cảm, sự thấu hiểu cho những niềm vui giản dị của những người lính trẻ.

Ông biết rằng, trong chiến tranh, những nụ cười, những lời ca tiếng hát chính là liều thuốc tinh thần quý giá nhất, giúp họ vượt qua mọi gian khó.

Huy ngồi nhìn họ.

Anh là người trầm tính nhất nhóm, nhưng anh cảm nhận rõ ràng được sức mạnh của những khoảnh khắc này.

Anh thấy được sự lạc quan len lỏi giữa sự khắc nghiệt của chiến tranh, niềm tin bất diệt vào một ngày mai tốt đẹp hơn.

Những người lính của anh, dù đối mặt với cái chết mỗi ngày, vẫn giữ được trái tim ấm áp và tinh thần kiên cường.

Đó chính là lý do vì sao họ có thể tồn tại, có thể chiến đấu và tin tưởng vào chiến thắng.

Quãng thời gian chờ đợi kéo dài như vô tận.

Đến giữa trưa, khi ánh nắng yếu ớt xuyên qua kẽ lá, Huy quyết định đã đến lúc phải tiếp tục di chuyển.

Họ không thể nán lại quá lâu một chỗ.

Họ tiếp tục bò, trườn, lẩn tránh địch.

Tùng "Lép" liên tục sử dụng đôi tai thính của mình để phát hiện tiếng động.

Mặc dù đói, mệt và lạnh, cả nhóm vẫn di chuyển một cách cẩn trọng và dứt khoát.

Họ biết rằng mục tiêu của mình là sống sót và hoàn thành nhiệm vụ.

Khi màn đêm thứ hai buông xuống, họ đi ngang qua một khu vườn bỏ hoang và bất ngờ phát hiện một hầm trú ẩn cũ kỹ bị che lấp bởi dây leo và bụi rậm.

Đó là một hầm bí mật của ta, vốn đã bị bỏ hoang một thời gian dài nhưng vẫn còn giữ được sự kiên cố.

Huy thận trọng kiểm tra lối vào, rồi ra hiệu cho cả nhóm chui xuống.

Bên trong hầm, không khí ẩm thấp và ngột ngạt, nhưng ít nhất họ đã có một nơi an toàn để trú ẩn, tránh xa tầm mắt của địch và cái lạnh thấu xương bên ngoài.

Mặc dù không có lương thực dự trữ, nhưng tìm được hầm trú ẩn trong lòng địch đã là một điều may mắn lớn lao.

Họ có thể nghỉ ngơi, lấy lại sức lực, và quan trọng hơn, họ đã tìm thấy một tia hy vọng mới giữa màn đêm bao la của chiến tranh.

Huy nhìn đồng đội.

Dù gương mặt ai cũng lấm lem bùn đất và mệt mỏi, nhưng đôi mắt họ vẫn ánh lên sự kiên cường và niềm tin.

Anh biết, chặng đường phía trước sẽ còn gian nan hơn rất nhiều, nhưng với những người đồng đội như thế này, anh tin rằng họ có thể vượt qua mọi khó khăn.
 
Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
5. Giữa rừng


Sau giấc ngủ chập chờn và bữa khoai mì sống qua loa, tổ của Huy tiếp tục cuộc hành trình đầy gian nan trong đêm thứ hai.

Cái lạnh của sương đêm vẫn bám riết, và sự mệt mỏi đã hằn sâu trên từng gương mặt.

Họ không thể ở lại hầm trú ẩn tạm bợ quá lâu.

Huy biết, địch sẽ sớm phát hiện ra dấu vết của cuộc giao tranh đêm qua và tăng cường lực lượng truy lùng.

Họ di chuyển thận trọng hơn bao giờ hết.

Mỗi bước chân đều nhẹ nhàng, cố gắng không gây ra bất kỳ tiếng động nào.

Huy dẫn đầu, đôi mắt anh không ngừng tìm kiếm những dấu hiệu quen thuộc mà quân ta thường để lại – những ký hiệu, những ám hiệu chỉ người của mình mới có thể nhận ra.

Đức "Kèn" vẫn cố gắng pha trò, hát khẽ những câu hò, điệu lý quê nhà, đôi khi lại chọc ghẹo Tùng "Lép" về những cô gái công binh mà cậu bé đã thấy trong địa đạo.

Tùng thì lầm lì, đôi mắt tinh anh không ngừng quan sát, đôi khi lại thì thầm những vần thơ mới, những cảm xúc chân thật về cuộc chiến và hy vọng vào ngày mai.

Ba Vinh, như thường lệ, chỉ cười mồi, nụ cười hiền hậu của ông là nguồn động viên vô giá cho hai người lính trẻ.

Trong cái khắc nghiệt của chiến tranh, những tiếng cười và những câu chuyện phiếm là sợi dây mong manh nhưng kiên cố giữ họ lại với sự lạc quan, với niềm tin vào những điều tốt đẹp đang chờ đợi phía trước.

Khi họ đã di chuyển gần hết đêm, trong một khu rừng già rậm rạp, giữa những thân cây cổ thụ cao vút, Huy chợt dừng lại.

Anh nheo mắt nhìn vào một thân cây xà cừ lớn.

Giữa màn đêm, một hình khắc nhỏ mờ ảo hiện lên: một ngôi sao ba cánh, được khắc sâu vào vỏ cây, ẩn dưới lớp rêu phong.

Đó là biểu tượng bí mật của một đơn vị quân giải phóng.

Tim Huy đập mạnh.

Anh đã tìm thấy rồi!

"Đây rồi!"

Huy thì thầm, giọng anh đầy phấn khích.

Đức và Tùng lập tức chồm tới, ánh mắt họ rạng rỡ.

Ba Vinh cũng tiến lại gần, nhìn vào biểu tượng trên thân cây với vẻ nhẹ nhõm.

Huy cẩn thận nhìn xung quanh, đã phát hiện ra một nắp hầm ẩn trong đám lá khô, đảm bảo không có dấu hiệu của địch.

Anh nhớ lại ám hiệu được dặn dò trước khi lên đường.

Anh gõ nhẹ ba tiếng vào nắp hầm, rồi đợi.

Sau một lúc im lặng, anh gõ thêm hai tiếng.

Một khe hở nhỏ bất ngờ mở ra.

Một giọng nói trầm thấp vang lên từ bên trong: "Nước chảy về đâu?"

Huy đáp lại bằng ám hiệu đã được học thuộc lòng: "Sông về biển."

"Lá rụng về đâu?"

Giọng nói lại vang lên.

"Cội về nguồn."

Huy dứt khoát trả lời.

Một tiếng "cạch" nhỏ vang lên, và một nắp cửa hầm được ngụy trang khéo léo bằng lá khô và rễ cây từ từ hé mở.

Ánh sáng vàng yếu ớt từ bên dưới hắt ra, cùng với mùi đất ẩm và mùi cơm quen thuộc, khiến cả nhóm không khỏi ngỡ ngàng.

Một người lính cao lớn, khuôn mặt khắc khổ hiện ra, tay cầm khẩu súng K54.

Anh ta nhìn Huy và đồng đội, rồi gật đầu nhẹ.

"Vào đi, các đồng chí.

Vất vả rồi."

Cả nhóm không chần chừ, cúi người chui vào bên trong.

Hầm không quá rộng, nhưng được đào sâu và kiên cố, có vẻ như đã được sử dụng từ lâu.

Bên trong có vài người lính khác đang nghỉ ngơi, ánh đèn dầu leo lét soi rõ gương mặt những người lính trẻ.

Ngay lập tức, một y tá quân y nhỏ nhắn vội vàng tiến lại, kiểm tra vết thương sượt qua vai của Đức "Kèn".

Cô nhẹ nhàng sát trùng, băng bó vết thương một cách chuyên nghiệp.

"May là không sâu, nhưng nhớ giữ sạch để tránh nhiễm trùng nhé đồng chí."

Trong khi đó, một người lính khác mang tới một nồi cơm nóng hổi và mấy đĩa thịt kho tàu thơm lừng.

Mùi thức ăn xộc thẳng vào mũi, đánh thức những chiếc bụng đói cồn cào của cả nhóm.

Họ đã phải ăn khoai mì sống và nhịn đói suốt hai ngày đêm.

Nhìn thấy mâm cơm thịnh soạn, ai nấy đều nuốt nước miếng ừng ực.

"Ăn uống đi, các đồng chí.

Mấy ngày nay chắc vất vả lắm rồi."

Người lính nói, giọng đầy ấm áp.

Huy và đồng đội không đợi nhắc lần thứ hai.

Họ ngồi xuống, ăn ngấu nghiến từng bát cơm, từng miếng thịt.

Đó không chỉ là thức ăn, mà còn là sự sống, là niềm hy vọng.

Sau khi ăn uống no nê, họ được đưa đến một góc hầm, nơi có những tấm bạt trải sẵn để nghỉ ngơi.

Nằm xuống, Huy cảm thấy toàn thân đau nhức, nhưng trong lòng lại nhẹ nhõm đến lạ.

Anh biết rằng mình và đồng đội đã an toàn.

Căn hầm này không chỉ là nơi trú ẩn, mà còn là một trạm tiếp tế quan trọng, một điểm tựa vững chắc trong lòng địch.

Trong ánh đèn dầu mờ ảo, Huy nhìn đồng đội mình.

Đức "Kèn" đã ngủ gục, trên môi vẫn vương nụ cười nhẹ.

Tùng "Lép" co ro trong giấc ngủ, gương mặt vẫn còn sự ngây thơ của một cậu bé.

Ba Vinh, dù mệt mỏi, vẫn ngồi dựa lưng vào vách hầm, đôi mắt khép hờ, trên tay vẫn giữ chặt khẩu súng.

Chiến tranh thật khắc nghiệt, nhưng nó cũng dạy cho con người ta biết trân trọng những điều giản dị nhất: một bữa cơm nóng, một chỗ ngủ an toàn, và sự sống sót của những người đồng đội.

Huy tin rằng, dù khó khăn đến mấy, họ sẽ vượt qua.

Bởi vì họ không đơn độc.

Sau khi được chăm sóc y tế và ăn uống no nê, cả nhóm của Huy cảm thấy sức sống như được hồi sinh.

Hầm trú ẩn tuy đơn sơ nhưng lại là thiên đường giữa vùng đất địch.

Trong lúc mọi người đang nghỉ ngơi, Huy bất ngờ được một đồng chí khác đến bắt chuyện.

Đó là một người lính trẻ, trạc tuổi anh, có vẻ ngoài hiền lành, nhưng đôi mắt lại sáng quắc, luôn nhìn quanh quất như đang dò xét điều gì đó.

"Chào đồng chí.

Tôi là Tâm, lính công binh của đơn vị phía Tây.

Tôi thấy đồng chí có vẻ mệt mỏi lắm.

Từ đâu tới vậy?"

Người lính trẻ hỏi, giọng thân thiện.

Huy gật đầu, nở một nụ cười hiếm hoi.

"Tôi là Huy, tổ trưởng trinh sát số 2.

Chúng tôi vừa đột nhập vào Hóc Môn từ địa đạo Củ Chi."

Nghe Huy nhắc đến địa đạo, Tâm chợt sáng mắt.

"Địa đạo Củ Chi sao?

Vậy là các đồng chí được đội của đồng chí Thảo mở đường giúp đúng không?"

Huy hơi giật mình, nhưng rồi anh gật đầu.

"Đúng vậy.

Đồng chí biết Thảo sao?"

Tâm gật đầu lia lịa, vẻ mặt đầy ngưỡng mộ.

"Biết chứ!

Thảo là chỉ huy của đội công binh chuyên gỡ mìn, mở đường cho tụi tôi đó.

Cả đơn vị ai cũng nể phục cô ấy.

'Con sóc lửa' mà lị!

Cô ấy gan lắm, lại còn có đôi mắt tinh, đôi tai thính, với lại cái bản năng đặc biệt với mìn bẫy nữa.

Có mấy lần tụi tôi đi theo cô ấy mà thoát chết trong gang tấc."

Nghe Tâm kể về Thảo, trong lòng Huy trỗi lên những câu hỏi dồn dập.

Anh cố gắng giữ vẻ bình tĩnh, nhưng sự tò mò về cô gái ấy thì không sao giấu được.

"Vậy... cô ấy có hay làm nhiệm vụ khó khăn như vậy không?

Có vất vả lắm không?"

Huy hỏi, giọng có chút bối rối.

Tâm thở dài.

"Vất vả thì có mà kể cả ngày không hết đâu đồng chí.

Con bé đó nó gánh vác nhiều lắm.

Từ hồi ba nó hy sinh, nó cứ lao vào công việc như con thiêu thân vậy.

Cô ấy là con gái út trong nhà, vậy mà gan lì hơn cả đàn ông.

Cô ấy không chỉ gỡ mìn giỏi mà còn là người chỉ huy rất giỏi nữa."

Huy lặng đi.

Anh đã biết Thảo có ba anh trai hy sinh, nhưng câu chuyện về người cha đã khiến anh càng thêm cảm phục.

Nó giải thích cho sự kiên cường đến chai sạn của cô.

"Vậy...

đơn vị của đồng chí Thảo thường trú ở đâu ạ?

Cô ấy có hay về căn cứ phía Tây không?"

Huy lại hỏi, cố gắng giấu đi sự sốt sắng trong giọng nói.

Tâm nhìn Huy, khẽ cười ý nhị.

"Thảo là chỉ huy đội công binh.

Cô ấy thường xuyên phải di chuyển, luồn lách khắp các tuyến địa đạo để gỡ mìn, mở đường.

Nhưng mà, sau mỗi đợt mở đường lớn, cô ấy thường về căn cứ phía Tây để báo cáo và nhận nhiệm vụ mới.

Đợt này cũng vậy, có lẽ cô ấy cũng sẽ về đó để chuẩn bị cho tuyến phản công đấy đồng chí."

Nghe đến đây, tim Huy như hẫng đi một nhịp.

Cô ấy sẽ về căn cứ phía Tây!

Điều đó có nghĩa là anh có cơ hội gặp lại cô.

Trong lòng anh, một cảm giác mong chờ nhẹ nhàng dấy lên, một cảm xúc mà đã từ rất lâu rồi anh không còn cảm nhận được.

Trong khi Huy đang mải mê hỏi chuyện Tâm, Đức "Kèn" và Tùng "Lép" đã thức dậy.

Cả hai đã lén nghe được cuộc trò chuyện của Huy.

"Ôi chao!

Tổ trưởng của chúng ta hôm nay sao mà hỏi thăm con gái nhà người ta kỹ càng vậy nè!"

Đức "Kèn" cất giọng trêu chọc, miệng nhếch mép cười tủm tỉm.

Tùng "Lép" đỏ mặt, nhưng cũng không nén được tiếng cười khẽ.

"Anh Huy ơi, có vẻ như duyên trời định thật rồi đó!"

Ba Vinh, từ phía xa, cũng khẽ hắng giọng, rồi bật ra tiếng cười quen thuộc.

Ông không nói gì, nhưng ánh mắt lấp lánh sự tinh quái.

Huy quay lại, mặt anh nóng bừng.

"Tụi bây nói bậy bạ gì đó!

Hỏi thăm đồng chí là chuyện bình thường!

Nhiệm vụ là trên hết!"

Dù Huy cố gắng tỏ ra nghiêm nghị, nhưng ba đồng đội đã hiểu rõ.

Không khí trong hầm trở nên vui vẻ hơn hẳn, tiếng cười khúc khích vang lên, xua đi phần nào sự căng thẳng của chiến tranh.

Sau một ngày nghỉ ngơi lấy lại sức, dưới ánh đèn dầu leo lét, Huy và Ba Vinh trải tấm bản đồ ra, cùng thảo luận về kế hoạch tiếp theo.

Dù chưa tìm được căn cứ trú ẩn bị mất liên lạc, việc tìm được hầm này đã là một thắng lợi lớn.

"Tình hình bên ngoài có vẻ căng hơn dự kiến.

Địch đã tăng cường tuần tra," Huy nói, chỉ vào một điểm trên bản đồ.

"Căn cứ phía Tây là nơi tiếp tế lương thực và vũ khí chủ yếu cho chiến dịch.

Nếu chúng ta không đảm bảo an toàn cho nó, toàn bộ kế hoạch sẽ bị ảnh hưởng."

Ba Vinh gật đầu.

"Đúng vậy.

Chúng ta phải tìm cách quay về đó, hỗ trợ bảo vệ vị trí hầm.

Với tình hình hiện tại, chắc chắn địch sẽ tìm mọi cách để cắt đứt đường tiếp tế của ta."

Huy gật đầu đồng ý.

Anh biết rằng, việc quay về căn cứ phía Tây không chỉ là nhiệm vụ quan trọng, mà còn là nơi anh có thể gặp lại Thảo.

Trong lòng anh, một ngọn lửa hy vọng nhỏ bé đã được nhen nhóm.

Nó không phải là sự háo hức của tình yêu đôi lứa, mà là một sự tò mò, một sự ngưỡng mộ, và có lẽ là một mong muốn được sẻ chia những gian khó với một người đồng chí đặc biệt như cô.

Kế hoạch nhanh chóng được vạch ra.

Cả nhóm sẽ xuất phát vào đêm mai, theo một tuyến đường khác, cẩn trọng lẩn tránh những đợt tuần tra của địch.

Mục tiêu là trở về căn cứ phía Tây, liên lạc với đơn vị chủ quản, và cùng đội công binh của Thảo bảo vệ tuyến đường tiếp tế huyết mạch.

Khi đêm xuống, và mọi người đã chìm vào giấc ngủ, Huy vẫn còn trằn trọc.

Anh nhắm mắt, hình ảnh Thảo lại hiện lên trong tâm trí.

Ánh mắt kiên nghị, nụ cười thoáng qua, và bàn tay nhỏ bé nhưng mạnh mẽ.

Trong cái khắc nghiệt của chiến tranh, giữa khói lửa và cái chết, Thảo hiện lên như một ánh sáng, một niềm hy vọng mong manh.

Huy tự nhủ, cô ấy có thể cũng đang chờ đợi được gặp anh lại lần nữa, như anh chờ mong gặp Thảo.

Và đó, chính là động lực để anh tiếp tục chiến đấu, tiếp tục tiến về phía trước.
 
Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
6. Đêm trăng


Sau một ngày đêm dưỡng sức và lên kế hoạch, tổ của Huy cùng với Tâm và một vài đồng chí công binh khác, tổng cộng bảy người, bắt đầu hành trình trở về căn cứ phía Tây vào đêm hôm sau.

Quyết định này không chỉ mang ý nghĩa chiến lược mà còn chất chứa một niềm hy vọng riêng tư trong lòng Huy.

Màn đêm bao trùm Hóc Môn, nặng nề và ẩm ướt.

Tiếng côn trùng đêm rả rích như tiếng lòng của những người lính đang chất chứa bao nỗi niềm.

Đoàn quân di chuyển cẩn trọng, từng bước chân đều nhẹ như lá rơi trên đất khô.

Họ men theo những con đường mòn nhỏ, băng qua những cánh đồng khoai mì đã thu hoạch, những vườn cao su thưa thớt, và những bụi tre dày đặc.

Khác với lần trước, lần này họ có thêm kinh nghiệm và sự chuẩn bị tốt hơn.

Tâm, người lính công binh trẻ, đi đầu, thỉnh thoảng lại dừng lại để lắng nghe tiếng động xung quanh.

Huy đi ngay sau anh ta, mắt không rời khỏi bóng dáng của Tâm.

Ba Vinh chốt hậu, luôn cảnh giác với bất kỳ âm thanh lạ nào từ phía sau.

Thời tiết vẫn không mấy ủng hộ.

Cơn mưa phùn lất phất dai dẳng từ chiều hôm trước vẫn chưa dứt hẳn, khiến đất đai lầy lội, trơn trượt.

Cái lạnh tháng Giêng thấm vào xương, làm tê cứng các khớp.

Quần áo của họ ẩm ướt, bám đầy bùn đất, nhưng không ai kêu ca một lời.

Sự mệt mỏi thể chất gần như bị lu mờ bởi tinh thần thép và ý chí kiên định.

Trong cái khắc nghiệt của chiến tranh, giữa sự đói khát, cái lạnh thấu xương và hiểm nguy luôn rình rập, những người lính vẫn giữ được cho mình sự lạc quan phi thường.

Họ tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé nhất, những khoảnh khắc mà họ có thể tạm quên đi hiện thực tàn khốc.

Đức "Kèn", dù vết thương ở vai vẫn còn nhức nhối, vẫn là cây hài của nhóm.

Anh ta bẻ một cành tre nhỏ, khẽ gõ nhịp vào thân cây như đang chơi kèn harmonica, rồi ngân nga những điệu nhạc quen thuộc, biến tấu thành những câu hát trêu chọc đồng đội.

"Này Tùng Lép ơi, mai về gặp Thảo, đừng có ngó ngó, nghía nghía mà quên đường về nha!"

Đức cười hì hì, rồi quay sang Ba Vinh: "Còn chú Ba, chú có định gả con gái cho thằng Huy không đấy?"

Tùng "Lép" đỏ mặt, nhưng cậu bé cũng không nén được tiếng cười.

Cậu bé, vốn là người ít nói và hiền lành, lại có tâm hồn lãng mạn.

Trong những lúc chờ đợi hay nghỉ ngơi ngắn ngủi, Tùng lại sáng tác những vần thơ ngẫu hứng.

Cậu thầm thì đọc một bài thơ mình vừa sáng tác trong đêm:

"Hóc Môn đêm lạnh, gió heo may,

Đất thép ôm chân những bước dài.

Đồng đội bên ta, tim chung nhịp,

Mong về căn cứ, nắng ban mai."

Bài thơ giản dị, chân thật của Tùng, với những hình ảnh về cái lạnh và sự mong chờ ánh sáng, lại khiến không khí trở nên lắng đọng hơn, mang đến chút bình yên hiếm hoi giữa cuộc chiến.

Không chỉ có Đức và Tùng, ngay cả những người lính công binh mới nhập đoàn cũng bắt đầu hòa nhập.

Đồng chí Thịnh, một người lính công binh lớn tuổi hơn Tâm, bỗng cất giọng trầm ấm, ngân nga một bài hát dân ca cũ mà anh đã thuộc lòng từ thời đánh Pháp.

Giọng hát của anh trầm hùng, mộc mạc, kể về tình yêu quê hương, về những cánh đồng lúa xanh, về những con người kiên cường.

Tiếng hát không to, chỉ đủ để những người lính khác nghe thấy, nhưng nó như một ngọn lửa nhỏ, sưởi ấm tâm hồn mọi người giữa đêm lạnh.

Ba Vinh, như thường lệ, vẫn là người cười vào bất cứ trò gì mà hai ông nhõi kia làm.

Ông chỉ ngồi đó, lắng nghe những câu chuyện, những bài hát, và những vần thơ của đồng đội.

Trên gương mặt khắc khổ, nụ cười mồi của ông vẫn thường trực, là biểu tượng của sự bình an và tin tưởng.

Ánh mắt ông lấp lánh sự tinh quái khi nhìn Đức và Tùng trêu chọc Huy, nhưng cũng đầy trìu mến khi thấy những người lính trẻ tìm được niềm vui giữa gian khó.

Ông biết rằng, trong chiến tranh, những nụ cười, những lời ca tiếng hát, những câu chuyện phiếm chính là liều thuốc tinh thần quý giá nhất, giúp họ vượt qua mọi gian khó, giữ vững niềm tin vào ngày chiến thắng.

Huy ngồi nhìn đồng đội, cảm nhận rõ ràng được sức mạnh của những khoảnh khắc này.

Anh thấy được sự lạc quan len lỏi giữa sự khắc nghiệt của chiến tranh, niềm tin bất diệt vào một ngày mai tốt đẹp hơn.

Những người lính của anh, dù đối mặt với cái chết mỗi ngày, vẫn giữ được trái tim ấm áp và tinh thần kiên cường.

Đó chính là lý do vì sao họ có thể tồn tại, có thể chiến đấu và tin tưởng vào chiến thắng.

Sau nhiều giờ di chuyển cẩn trọng, lẩn tránh địch, khi trời bắt đầu rạng sáng, họ đã đến được một khu vực an toàn hơn, gần căn cứ phía Tây.

Huy nhìn về phía trước, ánh mắt anh đầy quyết tâm.

Căn cứ phía Tây, nơi lương thực và vũ khí đang chờ đợi, và cũng là nơi Thảo đang ở đó.

Anh tin rằng, Thảo cũng đang chờ đợi được gặp lại anh, không chỉ vì nhiệm vụ mà còn vì một điều gì đó mơ hồ, một sự kết nối đã nhen nhóm giữa họ trong lòng địa đạo.

Ngọn lửa hy vọng trong lòng Huy bùng cháy mãnh liệt hơn bao giờ hết, tiếp thêm sức mạnh cho anh và cả tiểu đội.

Anh biết, chặng đường phía trước còn rất nhiều gian nan, nhưng với những người đồng đội như thế này, và một tia hy vọng về ánh sáng nơi cuối con đường hầm, anh tin rằng họ có thể vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành nhiệm vụ, và để đón một cái Tết Mậu Thân đầy ý nghĩa giữa lòng địch.

Sau nhiều giờ luồn lách, lẩn tránh địch, cuối cùng tổ của Huy đã về đến căn cứ phía Tây an toàn vào lúc rạng sáng.

Không khí ở đây khác hẳn so với sự căng thẳng của vùng địch chiếm đóng.

Mùi thuốc súng được thay thế bằng mùi đất ẩm, mùi rơm rạ và cả mùi khói bếp ấm nồng.

Những bóng người lính di chuyển khẩn trương nhưng có trật tự, chuẩn bị cho chiến dịch lớn sắp tới.

Huy và đồng đội được đưa đến khu vực y tế để kiểm tra sức khỏe và sau đó là khu nhà ăn dã chiến.

Bữa sáng với cháo nóng và cá khô rang muối là một sự xa xỉ đối với những người lính đã ăn khoai mì sống và nhịn đói suốt mấy ngày qua.

Sự mệt mỏi thể chất nhanh chóng được xoa dịu bởi sự ấm áp của bữa ăn và cảm giác an toàn khi trở về với đồng đội.

Trong bữa ăn, Đức "Kèn" vẫn không ngừng pha trò, kể lại những màn chọc ghẹo Huy trên đường đi.

Tùng "Lép" thì ngồi im lặng, nhưng đôi mắt cậu bé sáng rực khi được ăn uống no nê.

Ba Vinh chỉ cười mồi, thỉnh thoảng lại gắp thêm thức ăn vào bát cho hai người lính trẻ.

Huy nhìn quanh, tìm kiếm một bóng dáng quen thuộc.

Anh biết Thảo ở đây, nhưng cô ấy ở đâu?

Buổi tối hôm đó, sau một ngày nghỉ ngơi lấy lại sức, Huy ra ngoài hầm hóng mát.

Ánh trăng cuối tháng đang lên cao, vằng vặc chiếu sáng cả một góc trời.

Không khí se lạnh, trong lành, mang theo sự tĩnh lặng hiếm có trước đêm giông bão.

Anh đi dọc con đường mòn nhỏ dẫn vào rừng.

Bất chợt, anh nhìn thấy một bóng người ngồi co ro dưới gốc cây đa cổ thụ, hướng mặt về phía vầng trăng.

Đó là Thảo.

Cô ấy đang ngồi đó, một mình, mái tóc búi gọn gàng, chiếc khăn rằn vắt trên cổ.

Hình ảnh cô lẻ loi giữa đêm trăng khiến Huy khẽ nhói lòng.

Huy bước lại gần, tiếng bước chân anh khẽ khàng trên nền đất.

Thảo nghe tiếng động, cô quay đầu lại.

Ánh mắt cô thoáng chút ngạc nhiên, rồi một nụ cười nhẹ xuất hiện trên đôi môi lấm lem bùn đất.

"Đồng chí Huy?"

Thảo hỏi, giọng cô khẽ như làn gió.

"Chào đồng chí Thảo.

Đồng chí làm gì ở đây một mình vậy?"

Huy đáp, tim anh đập nhanh hơn một nhịp.

Thảo quay mặt về phía vầng trăng, giọng cô trầm hơn một chút.

"Tôi đang ngắm trăng.

Đã lâu lắm rồi không có thời gian để ngắm trăng.

Cứ mãi ở trong lòng đất, có biết trời đất ra sao đâu."

Huy ngồi xuống bên cạnh cô, giữ một khoảng cách vừa phải.

"Đúng vậy.

Tôi cũng vậy.

Cứ mải lo nhiệm vụ mà quên mất những điều giản dị như thế này."

Hai người im lặng một lúc, cùng ngắm vầng trăng tròn vành vạnh.

Sự im lặng không hề gượng gạo, mà lại mang đến một cảm giác bình yên, như thể họ đã quen biết nhau từ lâu lắm rồi.

Thảo là người phá vỡ sự im lặng trước.

"Đồng chí Huy này, tôi nghe đồng chí Tâm kể lại là đội của đồng chí đã phải trải qua một trận đánh khá dữ dội trên đường về đây.

Có sao không?"

Giọng cô thể hiện sự quan tâm chân thành.

Huy khẽ cười.

"Cũng may mắn là không ai bị thương nặng.

Chỉ là một cuộc chạm trán bất ngờ thôi.

Nhưng mà, tôi phải cảm ơn đồng chí Thảo đấy.

Nếu không có những chỉ dẫn của đồng chí về mìn Claymore cải tiến, có lẽ chúng tôi đã gặp rắc rối lớn rồi."

"Đó là nhiệm vụ của chúng tôi mà."

Thảo đáp, rồi cô nhìn thẳng vào Huy, ánh mắt sắc bén như thường lệ, nhưng giờ đây lại pha chút mềm mại.

"Đồng chí Huy... nhìn đồng chí rất mạnh mẽ, nhưng tôi cảm nhận được sự tĩnh lặng trong đồng chí.

Đồng chí đã đi lính lâu rồi phải không?"

Huy hơi bất ngờ trước sự tinh tế của Thảo.

Anh gật đầu.

"Gần tám năm đi rừng, bốn năm đặc công.

Tuổi hai mươi ba, nhưng cũng nếm đủ mùi đời rồi."

Anh kể vắn tắt về tuổi thơ, về cha mẹ, về việc anh trai hy sinh đã khiến anh bỏ học, bỏ ý định làm thầy giáo để đi theo cách mạng.

Anh cũng nói về việc anh ít nói, luôn nắm chặt chuôi dao găm như một thói quen cũ, một cách để giữ mình tỉnh táo.

Thảo lắng nghe chăm chú, đôi mắt cô không rời khỏi Huy.

Khi Huy kể xong, cô khẽ thở dài.

"Đồng chí cũng giống tôi vậy.

Tôi cũng mất cha, mất anh.

Đời lính công binh của tôi cũng gắn liền với máu, đất, và cái chết.

Tôi cũng không biết mình có còn là con gái nữa không, chỉ biết mình phải làm nhiệm vụ, phải sống sót để trả thù cho gia đình, cho quê hương."

Cô kể về tuổi thơ mình ở Củ Chi, về việc ba anh trai hy sinh, về mẹ bị bắt, về việc cô gia nhập đội công binh nữ khi mới 16 tuổi.

Cô kể về những lần tháo gỡ mìn, về biệt danh "Con sóc lửa", về những cái chết cận kề mà cô đã trải qua.

Giọng cô trầm ổn, không chút than vãn, nhưng Huy cảm nhận được nỗi đau và sự kiên cường chất chứa trong từng lời nói.

Khi Thảo kể về công việc của mình, đôi mắt cô ánh lên một ngọn lửa khác – ngọn lửa của sự đam mê và trách nhiệm.

Cô nói về sở thích của mình là đọc sách, đặc biệt là những cuốn sách về lịch sử và văn hóa.

"Tôi thích đọc sách để hiểu hơn về đất nước mình, về con người mình.

Để biết mình đang chiến đấu vì cái gì, và để thấy rằng không phải chỉ có máu và nước mắt trong chiến tranh."

Huy cũng chia sẻ về sở thích của mình.

Anh ít có sở thích cá nhân, nhưng anh đặc biệt thích ngắm sao vào những đêm trời quang.

"Tôi thích nhìn những vì sao.

Cảm giác nó bao la, rộng lớn, khiến mình thấy mình nhỏ bé, nhưng cũng thấy cuộc đời này còn nhiều điều đẹp đẽ."

Họ nói chuyện về niềm tin chiến thắng.

Thảo nói: "Tôi tin vào chiến thắng.

Chúng ta đã chịu đựng quá nhiều rồi.

Sẽ có một ngày, chúng ta được sống trên một đất nước độc lập, không còn tiếng súng, tiếng bom.

Tôi muốn nhìn thấy ngày đó."

Huy gật đầu.

"Tôi cũng tin như vậy.

Và tôi tin, những người như chúng ta, dù có phải trải qua bao nhiêu gian khổ, cũng sẽ làm được điều đó."

Cuộc trò chuyện kéo dài đến khuya.

Dưới ánh trăng mậu thân, hai tâm hồn đồng điệu đã tìm thấy nhau.

Họ nói về sở thích, về sở đoản, về những ước mơ nhỏ nhoi bị kìm nén bởi bom đạn, và về niềm tin bất diệt vào tương lai.

Họ không nói những lời hoa mỹ hay những lời yêu đương sáo rỗng, nhưng trong từng ánh mắt, từng cử chỉ, Huy và Thảo đều thể hiện sự quan tâm sâu sắc dành cho nhau.

Huy cảm thấy một sự ấm áp lan tỏa trong lồng ngực.

Nó không phải là cảm giác say nắng nhất thời, mà là một sự kết nối chân thành, một sự thấu hiểu sâu sắc giữa hai con người đã trải qua quá nhiều mất mát và gian khổ.

Anh biết, Thảo là một người phụ nữ đặc biệt, một ngọn lửa kiên cường giữa đêm tối chiến tranh.

Và anh, Huy Đất lầm lì, đã tìm thấy một ánh sáng dẫn lối trong tâm hồn mình.
 
Bóng Khăn Giữa Làn Đạn
7. Chuyện tình thương binh


Hai ngày tại căn cứ phía Tây trôi qua trong không khí khẩn trương nhưng đầy hứa hẹn.

Đây là giai đoạn cao điểm để chuẩn bị cho tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân.

Lương thực, đạn dược, thuốc men được tập kết dồn dập về căn cứ.

Những người lính, từ các tiểu đội trinh sát, đặc công đến các đơn vị bộ binh, công binh, đều miệt mài chuẩn bị vũ khí, kiểm tra trang bị, và bàn bạc kế hoạch tác chiến chi tiết.

Dù áp lực rất lớn, ai nấy đều hừng hực khí thế, tin tưởng vào một chiến thắng vang dội sẽ thay đổi cục diện cuộc chiến.

Huy và đội của anh cũng không ngừng nghỉ.

Họ dành thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng các bản đồ Hóc Môn, nắm rõ từng con hẻm, từng góc phố, từng mục tiêu quan trọng.

Thỉnh thoảng, Huy lại bắt gặp ánh mắt của Thảo.

Cô ấy cũng bận rộn không kém, chỉ huy đội công binh của mình chuẩn bị vật liệu, kiểm tra các thiết bị rà phá mìn, và phổ biến thêm kinh nghiệm cho các đồng đội.

Mỗi khi ánh mắt họ chạm nhau, một nụ cười nhẹ lại nở trên môi Thảo, và tim Huy lại khẽ rung lên.

Anh biết, giữa bộn bề công việc, cả hai vẫn không quên sự kết nối đặc biệt đã nhen nhóm trong lòng địa đạo.

Trong khi Huy và Thảo chìm đắm trong những suy tư về nhiệm vụ và về nhau, thì một câu chuyện tình lãng mạn (và đôi chút oái oăm) lại nảy nở ở một góc khác của căn cứ: bệnh xá dã chiến.

Ngay từ khi đặt chân tới, Đức "Kèn" đã bị tiếng sét ái tình đánh trúng.

Đối tượng của anh chàng không ai khác chính là y tá Thu, một cô gái trẻ trung, gương mặt phúc hậu và nụ cười hiền lành, đang làm việc tại bệnh xá.

Thu sở hữu vẻ đẹp dịu dàng, khác hẳn với những cô gái chiến sĩ rắn rỏi mà Đức thường gặp.

Chính điều đó đã khiến anh chàng Cai Lậy bốc đồng này "đổ gục" ngay lập tức.

Kể từ đó, bệnh xá dã chiến bỗng trở thành điểm đến "bất đắc dĩ" của Đức.

Ban đầu, anh ta chỉ vin vào cớ vết thương ở vai.

"Y tá Thu ơi, vai tôi vẫn còn nhức nhối quá!"

Đức than vãn, giọng điệu ủy mị đến nỗi Ba Vinh phải che miệng cười.

Thu, với sự tận tâm của một người y tá, vẫn kiên nhẫn kiểm tra và thay băng cho anh.

Tuy nhiên, khi vết thương đã lành hẳn, Đức vẫn tìm mọi cách để được vào bệnh xá.

Anh ta bắt đầu "sáng tạo" ra đủ các kiểu bệnh tình.

"Y tá Thu ơi, tôi bị đau bụng quá!

Chắc là do ăn khoai mì sống dọc đường!"

Đức than vãn, nhưng ánh mắt lại láo liên nhìn Thu.

Y tá Thu sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, chỉ lắc đầu và đưa cho anh ta một viên thuốc tiêu hóa đơn giản.

Không nản chí, hôm sau Đức lại xuất hiện.

"Y tá Thu, tôi bị nhức đầu quá!

Chắc là do suy nghĩ chiến thuật nhiều quá đây mà!"

Lần này, Thu đưa cho anh ta một viên paracetamol và bảo anh ta nên ngủ đủ giấc.

Đỉnh điểm là một lần, Đức vờ như bị trúng gió.

Anh ta nằm vật ra đất, ôm ngực thở dốc.

Y tá Thu và một vài đồng chí khác hốt hoảng chạy đến.

Khi Thu vừa chạm vào người, Đức liền ra vẻ yếu ớt, vịn lấy tay cô.

"Y tá Thu ơi, tôi thấy chóng mặt quá...

Hình như tôi bị... tương tư rồi!"

Cả bệnh xá im lặng trong giây lát, rồi một tiếng cười rộ lên.

Y tá Thu đỏ bừng mặt, vừa xấu hổ vừa buồn cười.

Cô khẽ đánh vào tay Đức, rồi quay đi.

Đức vẫn nằm đó, mặt dày mày dạn cười tủm tỉm.

Những màn "làm trò con bò" của Đức không chỉ khiến y tá Thu dở khóc dở cười mà còn trở thành chủ đề bàn tán sôi nổi trong căn cứ.

Tùng "Lép" chứng kiến những màn "diễn xuất" của Đức, cậu bé lại cảm thấy dở khóc dở cười.

Tùng khẽ lắc đầu, rồi lại tìm một góc yên tĩnh để viết thơ.

Những vần thơ của cậu bé lúc này không chỉ kể về chiến tranh mà còn pha chút hài hước về chuyện tình "bệnh xá" của Đức:

"Đức Kèn mê gái, đến đau đầu,

Ngày nào cũng viện đủ lý do,

Bệnh xá thành nơi hẹn hò,

Chẳng biết có thoát, hay vào 'sổ đen'!"

Ba Vinh, mỗi lần thấy Đức tìm cách luồn lách vào bệnh xá, ông lại cười, nụ cười vừa có chút tinh quái, vừa có chút bao dung.

"Cái thằng quỷ này, mê gái đến quên cả nhiệm vụ.

Nhưng mà cũng nhờ nó mà không khí bớt căng thẳng hơn nhiều."

Ông thường nói vậy với Huy, rồi lại quay sang nhìn Đức bằng ánh mắt đầy trìu mến.

Huy, dù bề ngoài tỏ ra nghiêm nghị, nhưng trong lòng anh cũng không khỏi bật cười trước những trò lố của Đức.

Anh biết Đức là người rất chân thành, và những hành động ngốc nghếch đó cũng là cách để anh chàng giải tỏa căng thẳng và mang lại tiếng cười cho mọi người.

Trong cái khắc nghiệt của chiến tranh, những tiếng cười, những câu chuyện phiếm, và cả những chuyện tình "gà bông" vụng dại như của Đức và y tá Thu, chính là những niềm vui nhỏ bé, những sợi dây kết nối con người, giúp họ giữ được sự tỉnh táo và niềm tin vào cuộc sống, vào một ngày mai tươi sáng hơn.

Trong hai ngày chuẩn bị cho chiến dịch, căn cứ phía Tây như một tổ ong khổng lồ, mọi hoạt động đều diễn ra hết sức khẩn trương.

Tuy nhiên, giữa bộn bề công việc, Đức "Kèn" vẫn không quên "nhiệm vụ" chính của mình: chinh phục trái tim y tá Thu.

Những màn "đau bụng, nhức đầu, trúng gió" của Đức thoạt đầu chỉ khiến y tá Thu và các đồng nghiệp phì cười, đôi khi là chút khó chịu.

Nhưng rồi, sự kiên trì và chân thành một cách ngốc nghếch của anh chàng dần làm cô mềm lòng.

Đức không chỉ đến để than vãn bệnh tật.

Anh ta còn mang đến những câu chuyện vui, những điệu hò, câu hát ngẫu hứng, và cả những nụ cười sảng khoái giữa không khí căng thẳng của bệnh xá.

Anh ta pha trò một cách tự nhiên, không gượng ép, khiến những giờ phút làm việc mệt mỏi của các y tá trở nên nhẹ nhõm hơn.

Y tá Thu, vốn là một cô gái dịu dàng, chu đáo, dần nhận ra sự đáng yêu ẩn sau vẻ ngoài bốc đồng của Đức.

Cô không còn thấy khó chịu khi anh chàng lại viện lý do để ghé bệnh xá.

Ngược lại, cô bắt đầu thấy mong chờ những lần Đức xuất hiện.

Những câu chuyện của anh, tuy đôi khi hơi cường điệu, lại mang đến những giây phút giải trí quý giá.

Cô cười nhiều hơn, và cũng bắt đầu mở lòng trò chuyện với Đức về những chuyện vặt vãnh trong cuộc sống, về quê hương, về gia đình.

Các nữ y tá đồng nghiệp, những người chứng kiến từ đầu đến cuối câu chuyện tình "bệnh xá" này, đều bật cười thích thú và nhiệt tình "đẩy thuyền" tác hợp cho cặp đôi.

Họ thường xuyên viện cớ sai vặt Thu ra ngoài khi Đức đến, hoặc tìm cách để hai người có không gian riêng để trò chuyện.

Sự ủng hộ ngầm này càng làm cho tình cảm giữa Đức và Thu tiến triển nhanh chóng.

Chỉ vỏn vẹn hai ngày, nhưng Đức và Thu dường như đã tìm thấy sự tâm đầu ý hợp.

Họ nói chuyện không ngừng nghỉ, từ những kỷ niệm thời thơ ấu, ước mơ về một cuộc sống hòa bình, đến những suy nghĩ giản dị nhất về cuộc sống.

Giữa tiếng bom đạn rền vang, giữa những vết thương và cái chết, một bông hoa tình cảm non nớt đã hé nở, mang theo một chút ngọt ngào, một chút lãng mạn vào bức tranh khốc liệt của chiến tranh.

Không chỉ riêng Đức tìm thấy niềm vui, mà cả tiểu đội của Huy cũng cảm nhận được những khoảnh khắc bình yên và ấm áp hiếm hoi này.

Tùng "Lép" thường xuyên "cập nhật" tình hình của Đức và y tá Thu thông qua những bài thơ hài hước của mình.

Cậu bé viết:

"Đức Kèn bỗng hóa thành thương binh,

Ngày ngày ghé bệnh xá để tìm tình.

Y tá Thu ơi, lòng có biết,

Trái tim anh lính đã nguyện thề!"

Những vần thơ của Tùng thường được đọc trong bữa ăn tối, khiến cả nhóm được trận cười sảng khoái.

Ngay cả chú Ba Vinh, người vốn ít nói, cũng không nén được tiếng cười giòn tan, vỗ vai Đức khà khà: "Thằng quỷ này, Tết nhất đến nơi rồi mà còn lo chuyện vợ con!"

Huy nhìn Đức và Thu, trong lòng anh cũng dấy lên một cảm giác ấm áp.

Anh vui cho Đức, một người đồng đội sống hết mình và luôn biết cách mang lại niềm vui cho người khác.

Anh cũng nhận ra rằng, ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất của chiến tranh, con người vẫn luôn tìm thấy và trân trọng những niềm vui giản dị, những sợi dây kết nối tình cảm, và những tia hy vọng về một tương lai tươi sáng.

Chính những điều đó đã giữ cho họ sự tỉnh táo, sự lạc quan, và niềm tin bất diệt vào chiến thắng.

Đêm 28 Tết Mậu Thân đã đến rất gần.

Tiếng còi tập hợp vang lên, báo hiệu thời khắc quan trọng nhất của chiến dịch đã điểm.

Dù còn bao nhiêu điều muốn nói, bao nhiêu cảm xúc muốn sẻ chia, nhưng tất cả đều phải tạm gác lại.

Nhiệm vụ lớn hơn đang chờ đợi.

Những người lính, với trái tim đầy nhiệt huyết và niềm tin, sẵn sàng bước vào cuộc chiến định mệnh, mang theo cả những nụ cười và những ước mơ nhỏ bé của mình.
 
Back
Top Bottom