Cập nhật mới

Khác Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ BH ]

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
399173845-256-k21263.jpg

Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ Bh ]
Tác giả: Zem10Z
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Zem viết bộ tiểu thuyết này viết về thời kháng chiến chống Mỹ.

Những ngày tháng năm trong tiểu thuyết chỉ là Zem đặt thôi , để thuận tiện cho việc viết truyện.

Mong mọi người đọc và ủng hộ Zem nhé.



tìnhyêu​
 
Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ Bh ]
CHƯƠNG 1: KHÓI TRÊN ĐỒNG SẬY


Tháng Ba khô cháy đồng sậy trụi,

Dáng người qua cứ ngỡ bóng ma.

Một bên rách áo, vai loang máu,

Một bên nghiêng lệ giữa chiều tà.

Chiều tháng Ba ở Tân Long không vàng như rơm chín, không đỏ rực như máu trời, mà cứ nhợt nhạt, buồn buồn như tấm áo dài trắng đã ố màu thời gian.

Những trận càn của Mỹ càng lúc càng ác liệt.

Con sông Tân Tự giờ vắng bóng ghe xuồng, chỉ còn bọt nước xám trôi lững lờ như hơi thở cuối của một thời bình yên đã mục ruỗng.

Trúc Lam đứng lặng trên chái nhà sau, giữa mùi thuốc rê và hơi sương lạnh len lỏi từ bờ ruộng.

Chiếc áo dài màu thiên thanh nàng mặc giờ đã nhăn nhúm, ướt nhẹ phần tà vì sương đọng.

Tay nàng siết chặt một cuốn sổ cũ nhật ký viết dang dở từ ba năm trước, thời điểm định mệnh khi một mảnh bom nhỏ xé nát phần bắp chân nàng giữa chợ Dừa.

Người đã băng bó cho nàng ngày ấy, cũng là người đầu tiên khiến trái tim Trúc Lam nứt rạn theo một hướng không ai trong dòng họ Ngô từng nghĩ đến.

Minh Huyên cô gái mặc bà ba đen, có ánh mắt sáng hơn cả đèn dầu giữa đêm chiến khu.Tiếng xe máy rồ lên ở đầu ngõ.Con Linh chạy hớt hải từ cổng sau vào nhà.

Linh (thở dốc): “Chị Lam!

Có người... hình như là du kích... mới vô làng.

Người đó hỏi thăm nhà mình!”

Trúc Lam (sững người, giọng khàn): “Mặc áo đen?

Tóc ngắn tới vai?”

Linh: “Đúng rồi!

Còn đeo băng vải đỏ ở tay trái.

Lúc đi ngang qua bờ sậy, người đó đứng lại nhìn hướng nhà mình lâu lắm”

Trúc Lam buông cuốn nhật ký, tim đập thình thịch.

Từng dòng chữ cũ in hằn lên ngón tay run rẩy.

“Đừng mơ mộng nữa, Trúc Lam,” nàng lẩm bẩm, “Minh Huyên chết rồi chết cùng những trận càn năm ngoái cơ mà”

Nhưng đời vốn hay trêu ngươi lòng người yếu đuối.

Chiều hôm đó, khi mặt trời vừa khuất bóng tre làng, khi tiếng chuông nhà thờ Tân Long vừa dứt tiếng cuối, thì người ấy trở lại.

Cổng nhà hội đồng vẫn là thứ hiếm hoi còn sót lại sau bao mùa ném lựu đạn và nỗi sợ phản bội.

Tiếng cổng sắt cũ kẽo kẹt mở ra, thân quen đến rợn tóc gáy.Người đứng đó là Minh Huyên thật.

Nàng mặc áo bà ba đen, túi vải vắt chéo vai, băng vải đỏ hơi xô lệch vì gió.

Mái tóc đen nhánh ngày nào đã bị cắt ngắn, đôi mắt vẫn sâu và sắc như vết cứa đầu dao nhưng trong ánh mắt ấy, là một thứ gì đó vụn vỡ, nhuốm màu tro tàn.

Minh Huyên (đứng nghiêng người, không bước vào):

“Tôi... nghe nói nơi này vẫn còn người chờ tôi về.”

Trúc Lam (không biết mình đã khóc từ lúc nào):

“Ba năm.

Em đợi ba năm, Huyên à.”

Không ôm nhau, không nước mắt nhiều lời.

Giữa họ là khoảng cách nửa bậc thềm, nhưng trái tim cả hai đã vượt hàng trăm dặm bom rơi để gặp lại nhau nơi đây.

Chợ Dừa, ngày mười chín tháng Tư năm 1967.

Đám đông hoảng loạn, la hét.

Một mảnh bom bay cắt gió, lao xuống khu bán vải.

Trúc Lam, khi ấy mới 17 tuổi, vẫn còn mặc áo dài học trò, bị thương ở chân, ngã xuống giữa vũng máu và gạch vụn.

Người duy nhất dám nhào vào đám cháy để kéo cô ra là một nữ y tá vô danh Minh Huyên.

Minh Huyên (lúc đó, tay dính đầy máu):

“Đừng ngủ.

Cô còn nợ đời này một tình yêu chưa nói mà”

Trúc Lam (giọng yếu ớt):

“Chị là ai?”

Minh Huyên (mỉm cười):

“Là người sẽ khiến cô không thể sống yên trong những giấc mơ êm ái nữa”

Đêm đó, Minh Huyên không rời đi.

Trúc Lam sắp xếp cho nàng ngủ lại gian nhà nhỏ phía sau chuồng ngựa cũ ,nơi chỉ còn mùi mốc và một chiếc giường tre ọp ẹp.

Minh Huyên: “Tôi phải đi sớm.

Còn phải gặp tổ trưởng ở U Minh để bàn về đường chuyển quân.”

Trúc Lam: “Em không cần biết chị đi đâu... chỉ cần đêm nay, chị ở lại.”

Minh Huyên (rút chiếc khăn gói trong balô, đặt lên tay Lam):

“Trong này là bài thơ tôi viết khi còn nằm rừng, tưởng tượng ra nếu cô còn sống”

Bên trong khăn gói một bài thơ thất ngôn bát cú.

Trúc Lam đọc từng dòng bằng giọng nghèn nghẹn.

Gió từ đồng sậy lùa vào, làm tấm màn cửa lay động như tiếng thở dài.

Tình không tiếng giữa mùa bom đạn

Chữ thương tròn, lại gãy giữa tay

Một lần chạm, trăm năm vẫn nhớ

Nửa đêm chờ, lệ rụng ngang vai.

Lối xưa cỏ úa không ai dọn

Hẹn cũ rêu phong chẳng kịp cài

Nếu hóa kiếp sau còn gặp lại

Xin đừng lạc bước giữa hình ai.

Trong bóng tối, Trúc Lam ngồi thẳng lưng, nhìn người con gái đang thiếp đi bên gối rơm.

Chiến tranh đã xé nát biết bao gia đình, nhưng lại khâu liền hai mảnh đời tưởng chừng chẳng bao giờ chạm được nhau.

Trúc Lam (thì thầm): “Nếu mai chị lại đi… thì lần này em đi theo.”

Minh Huyên (trong mơ, mấp máy môi): “Đừng theo… chốn đó… không có chỗ cho áo dài và ánh mắt mềm như mây đâu…”
 
Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ Bh ]
CHƯƠNG 2: BỨC THƯ CHƯA GỬI


Bình minh lên rất chậm.

Mặt trời không vươn vai rực rỡ, chỉ hắt lên khoảng sân gạch cũ vài tia sáng mệt mỏi xuyên qua lớp sương mỏng.

Nhà hội đồng vẫn giữ vẻ im lặng vốn có, như thể thời gian nơi đây đã ngưng lại từ khi tiếng súng đầu tiên vang lên trên dòng kênh Tân Tự.

Trúc Lam ngồi bên bàn viết trong phòng học cũ.

Tay nàng đặt lên trang giấy trắng, đầu ngòi bút máy đã khô mực.

Trước mặt là một tờ thư nhàu nát, chưa bao giờ gửi đi.

Tờ thư này đã ba năm tuổi , từ lúc Minh Huyên mất tích trong lần đi chuyển quân qua rừng Cấm.

Trúc Lam (lẩm nhẩm, tay run rẩy):

“Chị Huyên, nếu chị còn sống thì đây là những lời em chưa dám nói”

Bức thư chưa gửi trích

Chị Huyên,

Có thể bây giờ chị đang ở một vùng rừng nào đó, hoặc đã không còn nữa.

Nhưng em vẫn giữ nguyên lời hứa ngày ấy đợi chị về.

Ngày chị cứu em khỏi trận bom ở chợ Dừa, em không chỉ mang theo vết sẹo nơi chân, mà còn một vết cắt trong tim.

Chị bước vào đời em như ngọn gió lạ, cuốn hết mọi lối đi mà em từng tưởng là đúng.

Ba em nói chị là cộng sản.

Má em gọi chị là kẻ nổi loạn.

Nhưng trong mắt em, chị chỉ là người duy nhất đã nhìn em không phải bằng danh phận, mà bằng trái tim.

Nếu chị sống sót, nếu chị trở lại thì làm ơn đừng rời xa em thêm lần nào nữa.

Trúc Lam

Giấy rách đôi, mực lem theo dòng nước mắt.

Trúc Lam không gửi bức thư đó đi, vì không biết phải gửi cho ai, hay gửi theo con đường nào giữa những chiến khu chằng chịt.

Nhưng hôm nay, khi Minh Huyên trở về như một bóng ma sống động, nàng bỗng thấy tất cả những chữ viết kia trở nên thừa thãi.

Bởi khoảng cách ba năm không thể xóa đi câu hỏi mà nàng vẫn còn nợ chính mình:

Trúc Lam: “Vì sao chị rời đi mà không một lời?”

Bên rặng mãng cầu già sau nhà, Minh Huyên đang dùng dao gọt lớp vỏ rách của một quả vừa rụng.

Trúc Lam bước tới, lặng lẽ đứng phía sau.

> Trúc Lam:

“Chị vẫn thích ăn mãng cầu như xưa.”

> Minh Huyên (không quay lại):

“Cái vị chua chua mà giòn nhẹ ấy làm tôi nhớ lần đầu gặp em.

Cô gái nhỏ mặc áo dài trắng, cứng đầu, nhưng khóc thì thôi rồi”

Trúc Lam:

“Em khóc vì sợ… sợ mất chị ngay từ giây phút đầu tiên.”

Minh Huyên (thở dài):

“Tôi không thể mang em vào rừng.

Tôi từng nghĩ em sẽ quên”

Trúc Lam:

“Nhưng em không quên.

Em sống ba năm như cái xác không hồn, chỉ vì một câu hỏi.

Chị đi vì chiến tranh hay vì sợ yêu em?”

Minh Huyên xoay người lại, mắt đỏ hoe.

Gió lùa qua tà áo bà ba, làm dáng người nàng như mỏng hơn, gầy hơn, như có thể tan biến nếu chạm vào.

Minh Huyên:

“Tôi từng viết một lá thư cho em.

Đêm đó, khi chúng tôi bị phục kích tôi tưởng mình sẽ chết.

Tôi gói bức thư vào khăn vải, nhờ người đưa về, nhưng chắc đã tan xác giữa rừng rồi.”

Trúc Lam:

“Không cần thư nữa.

Em chỉ cần chị nói thật.

Bây giờ.”

Minh Huyên (giọng khản):

“Tôi yêu em.

Từ lần đầu tiên lau vết máu cho em, tôi đã biết mình không còn là Minh Huyên vô can giữa cuộc chiến này nữa.”

Câu nói đó như một phát đạn bắn vỡ mọi kiềm chế trong lòng Trúc Lam.

Nàng lao đến, ôm chầm lấy Minh Huyên, siết chặt như thể cả cuộc đời đã trôi qua chỉ để chờ giây phút này.

Trúc Lam:

“Vậy đừng đi nữa”

Minh Huyên (run giọng):

“Tôi… không thể…”

Tiếng gõ cửa bất ngờ vang lên làm cả hai rời nhau.

Ba Nhẫn tay sai thân tín của chế độ Sài Gòn xuất hiện ở đầu ngõ.

Hắn mặc áo sơ mi ủi thẳng, đầu đội mũ cối lính, tay cầm thuốc lá Pháp.

Ba Nhẫn:

“Chào cô Trúc Lam.

Có người báo nhà này chứa người khả nghi.

Cô cho tôi lục soát, nếu không muốn ba cô bị gọi lên quận.”

Trong phòng, Trúc Lam lục lại ngăn kéo cũ, lôi ra bức thư chưa gửi.

Nàng trao cho Minh Huyên, ánh mắt vừa hy vọng vừa tuyệt vọng.

Trúc Lam:

“Nếu chị lại biến mất… thì ít nhất… cũng mang theo em trong câu chữ này.”

Minh Huyên ôm lấy bức thư, mắt đỏ hoe.

Rồi nàng ôm lấy Lam lần nữa, lần này thật chặt như ôm lấy một linh hồn mà mình đã bỏ rơi.

Minh Huyên:

“Nếu còn sống sau chiến dịch này… tôi sẽ quay về.

Nếu không… thì em hãy sống thay cả phần đời tôi đã đánh mất"

Minh Huyên rời đi lúc nắng vừa đổ qua mái ngói.Không tiếng chào.

Không ánh nhìn sau lưng.Chỉ có Trúc Lam đứng lặng bên bờ giếng, tay nắm chặt bức thư đã rách mép.Gió thổi tung tà áo dài trắng, như mảnh hồn bay theo bóng người nơi ngõ nhỏ mờ sương.
 
Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ Bh ]
CHƯƠNG 3: DƯỚI HIÊN NHÀ HỘI ĐỒNG


Căn nhà gỗ ba gian của dòng họ Ngô nằm sát bờ kênh Tân Tự, từ đời ông cố đã là biểu tượng uy quyền nơi vùng đất phù sa này.

Dưới mái ngói đỏ bầm, hiên nhà rộng, cột gỗ lim bóng loáng vì năm tháng được lau chùi bởi bao nhiêu đời người giúp việc.

Từng viên gạch tàu dưới chân Trúc Lam vẫn còn dấu máu mờ mờ máu từ đôi chân Minh Huyên hôm rời đi.

Nàng đã không dám lau.

Nàng để đó như dấu tích cuối cùng của một lần chạm vào hạnh phúc trong đời.

Buổi sáng hôm sau, cả làng Tân Long xôn xao.

Lính Sài Gòn vào làng.

Họ gõ cửa từng nhà, kiểm tra hộ khẩu, lùng sục kẻ tình nghi.

Trúc Lam ngồi ở hiên nhà, trên bộ bàn ghế lim chạm khắc hoa sen nơi ngày xưa bà nội nàng thường ngồi đọc kinh Nhật Tụng.

Trước mặt là tách trà sen đã nguội, bên cạnh là chiếc khăn tay Minh Huyên từng gói thư, giờ nằm phẳng phiu như một lời tạ từ không rõ nghĩa.

Linh (chạy hớt hải tới):

“Chị Lam Có tin từ trong quận…

Ba Nhẫn nói có lệnh bắt người ẩn chứa nội gián cách mạng.

Chị… chị cẩn thận”

Trúc Lam (lạnh lùng):

“Đã không còn gì để mất nữa, Linh à.”

Cổng gỗ mở ra.

Bà Hai Trần mẹ kế của Trúc Lam bước vào sân.

Bà mặc áo dài lụa đen, tóc búi cao, ánh mắt sắc như dao lam.

Dưới ánh nắng, bà như hiện thân của truyền thống độc đoán và định kiến.

Bà Hai:

“Ta nghe nói mày chứa chấp một con đàn bà mặc bà ba đen, tay mang băng đỏ, trong đêm?”

Trúc Lam (bình thản):

“Vâng, con chứa chấp người con yêu.”

Bà Hai (mặt tái mét):

“Mày…

điên rồi!

Ngô gia này có thể chịu cảnh bị lính Mỹ xét nhà, nhưng không chịu nổi một đứa con gái loạn luân lối đạo!”

Trúc Lam (ngẩng đầu):

“Tình yêu không có đạo hay lối, má à.

Nó chỉ có trái tim.”

Bà Hai:

“Tao sẽ nhốt mày lại.

Nhốt đến khi nào mày chịu lấy chồng, lấy thằng Sáu Cường con trai ông quận trưởng!”

Trúc Lam:

“Má muốn gả con để đổi lấy an toàn cho cái nhà này, đúng không?

Nhưng cái nhà này… chưa từng là nhà của con.”

Chiều hôm đó, Trúc Lam bị giam vào buồng gỗ phía sau, khóa ngoài bằng then sắt.

Đó là căn phòng từng dùng để nhốt đầy tớ trốn việc.

Lần này, nàng là đầy tớ cho trái tim chính mình

Trong khi ấy, Ba Nhẫn dẫn lính đến lục soát nhà dân.

Gã ghé qua nhà Hội đồng Ngô lần thứ hai.

Ba Nhẫn (nhìn bà Hai):

“Tôi nghe nói có mùi cách mạng ở đây.”

Bà Hai:

“Nếu ông có chứng cứ, cứ bắt.

Nhưng nếu không... thì cái họ Ngô này sẽ kiện đến tận Sài Gòn.”

Ba Nhẫn (cười nhạt):

“Chứng cứ sẽ đến thôi.

Lúc đó, ngay cả bà cũng không thoát.”

Đêm rơi, Trúc Lam ngồi bó gối trên chiếu cói rách.

Ánh trăng lọt qua khe vách, chiếu lên đôi mắt đang ươn ướt.

Nàng cầm bức thư cũ của Minh Huyên lá thư đã nhàu, mực nhòe đi từng đoạn.

📃“… nếu em đọc được thư này thì tôi đã không còn.

Nhưng nếu còn, tôi sẽ về… dù có phải bò trên xác giặc.

Tôi nợ em một lời yêu…”

Trúc Lam (nói khẽ như ru):

“Huyên à…

Em chưa từng trách chị.

Nhưng nếu một ngày nào đó chị bị bắt… hoặc bị giết… em sẽ đi theo.

Không ai có quyền giữ em lại nữa…”

Cánh cửa gỗ kêu cọt kẹt.

Linh ,cô em nuôi lén mở khóa, cầm theo một gói cơm nắm.

Linh (thì thầm):

“Chị đi đi!

Em để sẵn xuồng nhỏ dưới mé kinh.

Em không biết chị đi đâu… nhưng nếu chị ở lại, lính sẽ tới bắt thật đó!”

Trúc Lam (nắm tay Linh):

“Cảm ơn…

Cảm ơn vì đã không ghét chị.”

Linh (giọng nghẹn):

“Em cũng từng yêu chị.

Nhưng không dám.

Giờ em chỉ muốn chị được sống… dù với ai.”

Trúc Lam chạy qua lối mòn sau vườn chuối, băng qua ruộng mạ non ngập nước, đến mé kinh sau nhà.

Một chiếc xuồng nhỏ đã chờ sẵn.

Trên đó, Minh Huyên đang đứng đợi.

Minh Huyên:

“Em tới rồi…”

Trúc Lam (thở gấp):

“Em sẽ đi theo chị.

Dù rừng có đầy bom mìn, em cũng sẽ đi.”

Minh Huyên (giọng nghẹn):

“Em không thuộc về chiến khu.

Em thuộc về mặt trời, không phải màn đêm.”

Trúc Lam:

“Không.

Em thuộc về chị.”

Họ cùng chèo xuồng, rời khỏi ánh đèn của nhà hội đồng.

Chỉ còn trăng và tiếng nước vỗ.

Nhưng phía trước con nước đang rẽ vào rừng rậm.

Cuộc đời không còn đường lui.
 
Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ Bh ]
CHƯƠNG 4: HƯƠNG TÓC MÙA CỎ CHÁY


Con nước kéo dài từ kênh Tân Tự về tận rừng Cấm như một lằn ranh kỳ quái giữa văn minh và hoang dã, giữa thôn xóm và vùng căn cứ.

Khi xuồng rẽ vào rừng, tiếng ếch nhái hòa cùng tiếng côn trùng vỡ oà như bản nhạc báo hiệu cho một thời khắc mới: thời khắc của trốn chạy, của thở gấp, và của yêu không tên.

Trúc Lam ngồi co ro phía trước xuồng.

Tóc nàng ướt đẫm, mắt vẫn còn nặng nỗi sợ.

Nhưng tay vẫn nắm chặt khăn thư Minh Huyên tặng.

Phía sau nàng, Minh Huyên ngồi chèo lặng lẽ, gương mặt nghiêm nghị như tượng đá.

Trúc Lam (thấp giọng):

“Chị có hối hận vì đã đưa em theo không?”

Minh Huyên (trầm giọng):

“Không.

Nhưng tôi sợ.”

Trúc Lam:

“Sợ gì?”

Minh Huyên (ngừng chèo):

“Sợ em chết.

Sợ không bảo vệ được em.

Sợ em thấy thế giới tôi sống... rồi không còn muốn yêu tôi nữa.”

Trúc Lam (quay lại, ánh mắt cháy lên):

“Em sợ chị biến mất, chứ chưa từng sợ yêu chị.”

Khu cứ lá trại đầu tiên.

Căn lán dựng tạm bằng cây tràm, mái lá khô khét mùi khói.

Một cái võng được giăng giữa hai thân cây, đu đưa theo gió.

Trúc Lam đứng giữa rừng, lạ lẫm nhìn tổ kháng chiến như một mảng đời hoàn toàn khác với sân gạch đỏ của nhà hội đồng.Chị Sáu Đen tổ trưởng y tế bước tới, nhìn Lam từ đầu đến chân.

Chị Sáu Đen (nghi ngờ):

“Đây là ai?”

Minh Huyên:

“Người tôi tin nhất.

Và... người tôi yêu.”

Chị Sáu Đen (cười nhạt):

“Yêu giữa rừng không có kết đẹp đâu.

Nhất là khi hai người là đàn bà.”

Trúc Lam (nhẹ giọng):

“Em không tìm kết đẹp.

Em chỉ đi theo tiếng gọi thật của mình.”

Chị Sáu Đen (gật đầu):

“Vậy thì sống đi.

Nhưng phải sống như người rừng không có váy lụa, không có nước hoa.

Chỉ có máu, vắt, đói, và chết bất cứ lúc nào.”

Họ ngủ cùng võng.

Gió rừng thổi từng cơn lạnh, khiến Trúc Lam rúc sâu vào lòng Minh Huyên.

Mùi tóc Huyên vương mùi khói, mùi cây, mùi thuốc y tế đã cũ.

Một mùi hương lạ lẫm, nhưng mê hoặc.

Trúc Lam (thì thầm):

“Hương tóc chị giống mùa cỏ cháy…”

Minh Huyên (ngạc nhiên):

“Cỏ cháy có mùi gì?”

Trúc Lam:

“Có mùi chia ly.”

Giữa võng rừng, lần đầu tiên họ chạm trán bằng một nụ hôn nhẹ như hơi thở, run rẩy như tiếng súng vọng từ xa.

Không phải vì họ chưa từng muốn, mà vì họ chưa từng dám.

Trên chiến tuyến của máu và lòng tin, tình yêu là thứ xa xỉ là ngọn đuốc dễ bị dập tắt nhất.

Buổi sáng đầu tiên, Trúc Lam được giao xách nước, hái lá thuốc, và học sơ cứu cơ bản.

Đôi tay từng cầm bút mực tím, nay dính bùn rừng và gai tre.

Nhưng nàng không than.

Chị Sáu Đen (cười khẩy):

“Tiểu thư hội đồng học làm cách mạng rồi à?”

Trúc Lam:

“Em không cần học làm cách mạng.

Em chỉ học sống – vì người em yêu.”

Chị Sáu Đen:

“Được.

Cứng lưỡi thì tốt.

Nhưng mai có giao liên qua, em phải học cầm súng.”

Trúc Lam lặng người.

Minh Huyên bước tới, kéo nàng ra phía sau lán.

Minh Huyên:

“Nếu em không muốn, tôi sẽ nói đỡ.

Em không cần thành chiến sĩ.”

Trúc Lam (nhìn thẳng):

“Không.

Em muốn học.

Em không muốn là gánh nặng cho chị.”

Minh Huyên không đáp.

Nhưng tay nàng lặng lẽ siết chặt lấy tay Lam, và trong ánh mắt có thứ gì đó pha trộn giữa kiêu hãnh và bất lực.

Trời oi.

Mây đen tụ về phía núi Cấm.

Minh Huyên ngồi chẻ củi, Trúc Lam rửa thuốc.

Họ im lặng rất lâu.

Bỗng Minh Huyên lên tiếng.

Minh Huyên:

“Tôi có một vết sẹo sau lưng.

Do một quả pháo.

Lúc đó tôi đang cứu một bé gái.”

Trúc Lam:

“Nó có sống không?”

Minh Huyên (lặng đi):

“Không.

Chết trong tay tôi.

Mẹ bé gào khóc…

Tôi hiểu lúc đó, đôi khi tình yêu không cứu được ai cả.”

Trúc Lam (run giọng):

“Nhưng tình yêu làm người ta không sống hoài hoài như xác sống được.

Em sống lại vì chị, Huyên à.”

Đêm đó, trời đổ mưa.

Mùi đất, mùi cỏ, mùi gỗ cháy len lỏi khắp lán.

Võng đung đưa.

Trúc Lam đặt tay lên ngực Minh Huyên.

Trúc Lam:

“Tim chị đập nhanh…”

Minh Huyên (nắm tay nàng):

“Vì em đang ở đây.”

Họ ôm nhau cả đêm, như hai cành cây nhỏ cố níu lấy nhau giữa cơn bão lớn.

Bên ngoài, rừng gào thét.

Nhưng bên trong chiếc võng là cả một thế giới dịu dàng mà chiến tranh chưa thể chạm tới.
 
Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ Bh ]
CHƯƠNG 5: CỔ TÍCH GIỮA BÙN LẦY


Đêm mưa tan dần, để lại vũng bùn loang loáng dưới chân từng gốc cây tràm.

Rừng sáng hôm sau vẫn tĩnh mịch nhưng không bình yên, vì tin báo địch sắp càn vào khu B.Chị Sáu Đen bước vào lán, gõ mạnh vào thân tre.

Chị Sáu Đen (quát):

“Trúc Lam!

Dậy sớm theo tôi, trạm xá vừa chuyển thương binh về.”

Minh Huyên (từ võng bật dậy):

“Sao không gọi tôi?”

Chị Sáu Đen (cộc lốc):

“Tổ trưởng để ở lại chuẩn bị hỏa tuyến.

Lam theo tôi, học cách băng vết thương.

Muốn sống ở đây, phải biết làm máu ngưng chảy trước khi nó cuốn trôi cả người.”

Trúc Lam chưa từng thấy ai mất máu đến thế.Năm người nằm trên những tấm phản gỗ lót lá chuối, mỗi người là một mảng thịt đỏ lòm, lẫn lộn giữa gạc trắng và ruồi.

Một anh trai bị mất gần hết cánh tay trái.

Một chị nằm co quắp với miệng rên rỉ.

Một người khác đang giãy như cá mắc cạn máu trào từ vết thủng lưng.

Chị Sáu Đen (gằn giọng):

“Lam, lại đây.

Cầm gạc.

Ấn mạnh.

Đừng rùng mình.

Nó sẽ chết nếu em run.”

Bàn tay Trúc Lam run bắn.

Nàng ấn chặt miếng gạc vào vết thương máu ứa qua khe ngón tay như mật ngọt.

Người lính trẻ mở mắt.

Người lính (thều thào):

“Cô là... y tá mới à?...”

Trúc Lam (nuốt nước bọt):

“Không… tôi… chỉ học cách… giữ người sống.”

Người lính (cười yếu ớt):

“Cô đẹp lắm...

Giống con gái tôi…

Nhưng cô không nên ở đây…”

Trúc Lam (rưng rưng):

“Tôi ở đây vì người tôi yêu đang ở đây.”

Giữa giờ nghỉ, Trúc Lam ngồi dưới gốc chò chỉ, tay còn vương máu.

Minh Huyên từ chiến hào trở về, thấy nàng lặng lẽ cởi áo ngoài, thả xuống sông.

Minh Huyên (nhẹ giọng):

“Lam… em ổn chứ?”

Trúc Lam:

“Lúc đầu thì không.

Sau đó… em nghĩ, nếu một người có thể chịu đau như thế để bảo vệ đất nước, thì em có thể chịu đau để giữ lấy người mình thương.”

Minh Huyên:

“Tôi không đáng để em phải chịu khổ như thế…”

Trúc Lam (đứng lên, mắt rực sáng):

“Chị có biết trong tim em, chị không chỉ là người yêu không?

Chị là lựa chọn.

Là con đường.

Là sự phản kháng cuối cùng em có đối với định mệnh của một tiểu thư hội đồng.”

Buổi chiều, Tư Văn một chiến sĩ mới từ huyện Hồng Ngự nhìn thấy Trúc Lam từ xa, liền nói nhỏ với Huyên.

Tư Văn:

“Chị Huyên, em không tiện nói... nhưng em nghĩ chị nên để cô ấy về quê.

Cô đó không hợp với rừng núi, lại là con gái hội đồng…

Người dân chưa chắc chấp nhận.”

Minh Huyên (nhìn chăm chăm):

“Tôi biết cô ấy là ai.

Nhưng cũng chính tôi đưa cô ấy vào.

Nếu một người chấp nhận máu, vắt, và cái chết vì tôi, thì tôi sẽ không vứt người đó lại vì miệng lưỡi thiên hạ.”

Tư Văn:

“Nhưng chị... là nữ đội trưởng.

Làm sao giữ được lòng dân nếu... chị yêu một người đàn bà?”

Minh Huyên (nét mặt sắc lạnh):

“Tôi yêu ai là chuyện của tôi.

Khi nào tôi phản bội lý tưởng, phản bội tổ chức, lúc đó hẵng hỏi tôi yêu ai.”

Trúc Lam được phân làm phụ y tế cho trận tiếp theo.

Dù chỉ làm hậu cần, nhưng điều đó đồng nghĩa với việc phải sát bên người hấp hối.

Minh Huyên (ôm nàng trong lán nhỏ):

“Lam, nếu tôi không quay về sau trận đánh mai… em hãy rời rừng.

Về quê, sống đúng nghĩa một người phụ nữ, đừng chờ tôi.”

Trúc Lam (siết chặt tay Huyên):

“Nếu chị không về, em cũng không về.

Em sẽ ở đây, chăm những người như chị, và chờ... chờ khi chị về trong cơn mơ.”

Minh Huyên (thì thầm):

“Đồ ngốc…”

Rạng sáng hôm sau, trận đánh bắt đầu.

Tiếng súng vọng như sấm, khói bốc lên từ phía kênh Rạch Giá.

Trúc Lam chạy như điên trong trạm xá, đôi mắt đầy máu và lệ.

Khi chị Sáu Đen hét lên:

“Có người bị bắn thủng bụng!

Trên cáng!

Là đội trưởng Huyên!”

Trúc Lam chết lặng.
 
Bên Dưới Mùi Khói Lửa [ Bh ]
CHƯƠNG 6: GIỮA NGỰC LÀ MỘT VẾT ĐẠN


Máu chảy vào nhau như máu đỏ,

Lòng nào đen trắng bởi chiến chinh?

Một lần lỡ bắn tim người đó,

Mỗi đêm về em chẳng dám hồi sinh.

Khi cáng được khiêng vào trạm xá, Trúc Lam không thể tin nổi mắt mình.

Minh Huyên nằm im, toàn thân bê bết máu, áo trận xé rách đến tận lưng.

Vết thương thủng ngay phần bụng dưới, máu tràn ra từ lưng áo như dòng sông đỏ chảy xiết.

Đôi mắt nàng khép hờ, thở hắt như kéo từng mảnh hồn ra khỏi thể xác.

Chị Sáu Đen (gắt lên):

“Lam!

Mau lấy dao mổ!

Gạc mới!

Kháng sinh!

Chúng ta mổ tại chỗ!”

Trúc Lam (gào lên):

“Em… em chưa từng làm mổ lớn!”

Chị Sáu Đen:

“Nếu em không mổ, thì cô ấy chết!

Lam!

Chọn đi!”

Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Trúc Lam.

Tay nàng run lẩy bẩy, nhưng đôi mắt lại dán chặt vào người con gái đang hấp hối trên phản.

Trúc Lam (nghẹn ngào):

“Đưa dao cho em.”

Trong căn lều tạm bợ dựng bằng lá, ánh sáng duy nhất là chiếc đèn mắt mèo lập loè, và ánh trăng xuyên qua tán cây.

Trúc Lam quỳ giữa máu và nước mủ, tay cầm dao rạch nhẹ lên bụng người yêu.

Mọi tiếng động xung quanh đều lặng như chưa từng có chiến tranh.

Chị Sáu Đen (trợ giúp):

“Chậm thôi.

Cắt từng lớp.

Đừng cắt trúng ruột non.

Cô ấy còn sống nhờ em.”

Trúc Lam (rít qua kẽ răng):

“Em biết.

Em biết mà…”

Giữa cơn hỗn loạn, máu trào, tim đập mạnh.

Lưỡi dao nhỏ, nhưng lòng người run rẩy là một con sóng khổng lồ.

Trúc Lam mím môi đến bật máu, tay nàng siết chặt đến trắng bệch.

Minh Huyên (thều thào):

“Lam… là em sao…”

Trúc Lam (rơi nước mắt):

“Chị tỉnh rồi?

Đừng nói…

đừng động đậy.

Em ở đây… em sẽ cứu chị.”

Minh Huyên (mắt đục dần):

“Nếu em… không cứu được thì…

đừng mang chị về hội đồng.

Đốt xác chị… cho chị thành đất… nơi này.”

Trúc Lam (khóc nấc):

“Không!

Chị sẽ sống!

Em… em chưa nói em yêu chị.

Em chưa hôn chị lần nào!

Chị không được chết!”

Mọi người trong trạm xá đều nín thở.

Máu chảy ướt gối.

Đã gần hai giờ đồng hồ, và tim Minh Huyên bắt đầu yếu đi.

Chị Sáu Đen (thì thầm):

“Chúng ta… không còn gì để làm.”

Trúc Lam (ôm chặt tay Minh Huyên):

“Không!

Không được!

Em xin chị!

Chị hứa đưa em ra khỏi chiến tranh… chị còn chưa giữ lời!”

Minh Huyên (thều thào):

“Em… hôn chị đi…”

Trong tích tắc, Trúc Lam cúi xuống, đặt lên môi Minh Huyên một nụ hôn run rẩy, lấm máu nhưng dịu dàng.

Không có tiếng đàn, không có ánh nến.

Chỉ có mùi thuốc súng và hương tóc cháy.Tim Minh Huyên đập thêm một nhịp.

Minh Huyên sống sót, nhưng bị thương nặng.

Lực lượng yêu cầu rút lui về căn cứ Cần Thơ để điều trị lâu dài.

Trúc Lam được lệnh không theo, vì quân khu không muốn hội đồng xen vào tuyến hành quân chiến lược.

Minh Huyên (nằm trên cáng, mắt không rời Lam):

“Lam… em phải về rồi.

Nếu em ở lại, người ta sẽ tống em về bằng vũ lực.”

Trúc Lam (nắm tay Huyên):

“Em có thể ở đâu ngoài đây?

Em còn ai để về đâu?”

Minh Huyên:

“Còn chính em.

Em phải sống.

Sống thay cả phần chị.”

Nàng cố ngăn nước mắt.

Nhưng dòng lệ phản bội tất cả ý chí.

Trúc Lam (gục đầu xuống cổ Huyên):

“Nếu em sống, thì phải sống để yêu chị.

Còn nếu sống mà quên được, em thà chết.”

Đêm đó, Trúc Lam quay về lán cũ.

Trên vách tre, nàng dùng dao khắc bài thơ như một lời thề không ai đọc được:

Em vá cho người một vết thương,

Mà lòng em rách tận đau thương.

Một đêm cầm máu chưa từng ngủ,

Cả đời giữ lấy ánh đèn sương.

Nếu biết yêu người là thảm họa,

Thì em vẫn chọn giữa đau thường.

Không cần danh phận hay lời hứa,

Chỉ xin người sống giữa trần vương.
 
Back
Top Bottom