Cập nhật mới

Khác Xuyên Thời Chống Mệnh

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
395398506-256-k780618.jpg

Xuyên Thời Chống Mệnh
Tác giả: nhatban147
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Một chuyên gia AI vừa đạt được thành công ở thời hiện đại, lại bất ngờ xuyên không về năm 1555 - thời điểm lịch sử chuyển mình trước khi Chúa Nguyễn Hoàng bắt đầu Nam tiến.

Tỉnh lại trong thân xác một thiếu niên nghèo nơi làng quê khốn khó, trước mắt anh là một người mẹ hấp hối, hai bàn tay trắng, và cả một xã hội đầy rẫy bất công.

Anh không muốn làm quan - nhưng sẽ dùng trí tuệ của mình để thay đổi số phận, bảo vệ gia đình... và viết lại một phần lịch sử.



[đọc thêm]
[ẩn bớt]​
 
Xuyên Thời Chống Mệnh
CHƯƠNG 1 - TỈNH GIẤC Ở ĐÁY VỰC NGHÈO


Tôi tỉnh dậy giữa một ngày tháng Hai u ám, khi ánh sáng mờ nhạt rọi qua mái rơm thủng, in thành những vệt dài mỏng manh trên nền đất nứt nẻ.

Gió lùa qua khe vách đất, mang theo mùi bùn non, tro bếp và cả hương cỏ khô ngai ngái.

Toàn thân tôi lạnh toát.

Cái lạnh không chỉ ở da thịt, mà như thấm sâu vào xương tủy.

Tôi nằm trên một chiếc giường tre, cứng, ẩm và nghiêng.

Tấm chăn phủ qua người là loại chăn bông cũ rách, ố vàng, lấm tấm vết cháo đổ.

Tôi chưa mở mắt, nhưng từng hơi thở yếu ớt của mình đã báo hiệu:

Có điều gì đó rất sai.

Rất không đúng.

Tôi cố cử động.

Cơn đau nhói từ bả vai truyền xuống ngực khiến tôi rên nhẹ.

Bàn tay – gầy, xương xẩu, đen sạm nắm lấy một cọng rơm ẩm – không phải là bàn tay quen thuộc của tôi.

Tôi chợt nghe tiếng thút thít bên cạnh.

Mắt tôi mở ra.



Một khuôn mặt nhỏ gầy, đôi mắt đỏ hoe, mái tóc cắt ngắn lởm chởm.

Cô bé ôm gối, ngồi thu lu dưới chân giường, gục đầu vào cạnh giường mà ngủ quên.

"Anh hai...

đừng chết... mẹ sắp... không qua khỏi nữa rồi..."

Lời thì thầm run rẩy ấy, tưởng như mộng mị, lại kéo tôi từ vực sâu hư ảo trở về hiện thực.

Tôi – Lê Minh, 35 tuổi, kỹ sư AI, sống ở thành phố, vừa đạt được chút thành tựu sau 10 năm vật lộn – đã chết?

Hay đúng hơn là đã bị kéo ra khỏi thế giới đó?

Trước khi tỉnh lại nơi này, tôi chỉ nhớ... mất điện.

Rồi một cú ngã.

Và bóng tối.

Giờ đây, tôi tỉnh lại trong thân xác một thiếu niên 16 tuổi, tên Kha, sống trong một mái nhà tranh rách nát giữa làng quê chưa có nổi một chiếc đồng hồ.



Tôi không cần ai nói cũng hiểu:

Gia đình này nghèo đến tận xương tủy.

Góc nhà là chiếc bếp đất sụp vách, lửa chỉ còn tàn tro.

Một cái nồi đất sứt miệng, một chén bát vỡ xếp chồng lên nhau, một rổ rau rừng úa lá.

Ở giữa nhà, phía bên trong tấm màn rách, một người phụ nữ đang nằm mê man.

Gương mặt trắng bệch, gò má hóp sâu, đôi môi nứt nẻ, và ngực phập phồng rất khẽ.

Khăn trên trán đã khô cứng, ố vàng, vết máu rỉ ra ở mép miệng.

Mẹ.

Bà sắp chết.



Cửa nhà bỗng mở.

Một ông già tóc bạc chống gậy bước vào.

Áo nâu sờn, mặt nghiêm, ánh mắt lạnh.

"Tưởng mày đi theo cha mày rồi, thằng trời đánh..."

Giọng ông khàn đặc, nhưng vừa dứt câu, mắt ông đỏ hoe.

Ông quay đi, chậm chạp ngồi xuống bên góc nhà, rót một chén nước lá vối đã nguội ngắt.

Ngay sau ông là hai chàng trai vai rộng, tay nặng.

Một người gánh bó củi, người kia ôm rổ tre, mặt nhễ nhại mồ hôi, áo vá bốn chỗ.

Không cần hỏi, tôi biết họ là anh tôi.



Tiếng bếp nhóm lên.

Mùi khói củi trộn với mùi lá dại tạo nên thứ không khí cay nồng, gợi tôi nhớ tới thời thơ ấu chưa bao giờ tồn tại.

Trong góc nhà, cô bé vẫn ngồi sát bên tôi.

Cô nhóc ngẩng đầu nhìn tôi, mắt rưng rưng:

"Anh tỉnh rồi... anh tỉnh rồi thật rồi..."

Tôi muốn lên tiếng, nhưng cổ họng khô đến mức đau rát.

Em gái tôi – Nguyệt – liền lấy cái bát nhỏ, đổ chút nước lá từ chén của ông nội rồi đưa cho tôi uống.

Nước ấm, hơi chua, nhưng dễ chịu.



Tôi nằm im suốt cả buổi chiều, chỉ nghe và cảm nhận.

Cả nhà tôi – bảy con người – sống chen chúc trong hai gian nhà đất sắp sập.

Bố mất ba năm trước do tai nạn khi làm thuê ở rừng.

Mẹ bệnh nặng hơn hai mươi ngày, không tiền chữa.

Hai anh trai đi làm thuê, đổi củi, hái rau rừng, bán cọng bạc hà lấy vài xu.

Ông nội từng là lính già, cứng đầu, ghét người "nói nhiều".

Còn tôi – đứa con út – mới bị sốt mê man suýt chết.

Giờ tỉnh lại, nhưng đầu óc... không còn là Kha nữa.

Gió chiều kéo về mang theo cái lạnh hắt hiu, quẩn quanh mái rơm úa màu nắng cũ.

Bên ngoài, từng đợt gió lùa qua rặng tre, phát ra âm thanh như tiếng thở dài của đất trời trước một kiếp nghèo kéo dài không hồi kết.

Tôi vẫn nằm bất động, nhưng tâm trí đã bắt đầu tỉnh táo.

Những mảnh ký ức hỗn độn từ thế kỷ 21 dần ổn định, hòa vào thực tại khắc nghiệt của thế kỷ 16.

Tôi biết rõ, nếu không làm gì, gia đình này — và cả bản thân tôi — sẽ sớm bị thời cuộc nghiền nát.

Tôi cần thời gian.

Nhưng thời gian không chờ ai.



Tiếng chó sủa vọng từ đầu ngõ.

Một lúc sau là tiếng bước chân nặng nề.

Rồi một giọng đàn ông the thé vang lên, đủ để át cả tiếng gió ngoài sân:

"Có ai trong nhà không?

Tôi tới lấy nốt phần tiền thuốc bà Vân hôm trước."

Tôi chưa kịp phản ứng, thì ông nội đã đứng dậy, chống gậy ra mở cửa.

Người bước vào là một gã đàn ông chừng ngoài bốn mươi, người thấp lùn, mặt tròn như cái mâm, râu ria thưa thớt nhưng luôn được ông ta vuốt lên vuốt xuống như thể mình là thầy lang nổi tiếng đất kinh kỳ.

Lê Hựu.

Lang vườn của làng Đông Hòa.

Tôi chưa từng gặp hắn, nhưng chỉ cần một câu nói cũng đủ hiểu – cái giọng đó là của kẻ quen chèn ép, quen ra điều ta đây.



"Thầy Hựu... chuyện thuốc men của nhà tôi, còn nợ một ít... nhưng nay... ngặt nghèo quá..."

Ông nội khẽ khom người, lời nói mang chút nhún nhường.

Hình ảnh ấy khiến tôi thấy nghèn nghẹn trong lòng.

Một người từng làm lính, từng đi qua chinh chiến, giờ phải cúi đầu với gã lang vườn mồm mép chỉ vì mấy thang thuốc nấu lá.

"Nợ à?

Tôi bốc mấy mươi loại lá, đi từ rừng về, còn phải giã, phải sao.

Một thang hai hào, ba thang là sáu.

Tôi lấy hai quan cả thuốc lẫn công chăm, chả đáng đồng nào.

Bây giờ thì đòi có mấy xu cũng khó à?"

Lê Hựu đảo mắt nhìn quanh, cố tình nhìn về phía mẹ tôi đang nằm mê man rồi lắc đầu, lưỡi tặc một tiếng rõ to:

"Bệnh này á, kéo dài lâu là khó cứu.

Tôi nói thật chứ không phải dọa.

Không có tiền thì thôi, tôi cũng chẳng ép, nhưng đừng có đổ lỗi sau này rằng tôi không tận tâm..."



Tôi thấy đôi vai ông nội run nhẹ.

Còn hai người anh tôi – một người cúi đầu im lặng, người còn lại siết chặt nắm tay.

Đúng lúc đó, em gái tôi – Nguyệt – bưng bát cháo loãng từ bếp ra.

Tay bé run, bát cháo lắc lư.

Nhìn thấy Lê Hựu, con bé khựng lại, lùi một bước.

Gã ấy liếc nhìn cháo, rồi phẩy tay:

"Nấu cháo cho bệnh thì cho thêm ít tỏi.

Ăn cháo trắng không chữa nổi đâu.

Cũng chả trách được, nhà nghèo thì phải chịu số phận..."



Những lời ấy, với người bình thường có thể là thói quen, nhưng với tôi – người từng sống giữa xã hội văn minh – lại là sự xúc phạm trần trụi.

Tôi cựa mình ngồi dậy.

Cổ họng vẫn khô, nhưng tôi gắng nuốt, nhìn thẳng vào Lê Hựu:

"Ông nói sai rồi.

Nghèo không phải số phận.

Nghèo là một hoàn cảnh.

Hoàn cảnh thì có thể thay đổi."

Cả nhà quay lại nhìn tôi.

Ông nội hơi nhíu mày.

Gã Hựu cười khẩy:

"Ồ, thằng út tỉnh rồi.

Ghê nhỉ, mới chết hụt mấy hôm giờ đã biết lý sự.

Thế giờ ngươi tính thay đổi hoàn cảnh bằng cách nào?

Bán nồi bát, hay bán chị em đi vay?"

Tôi nắm chặt tay.

Những lời ấy – nếu là tôi trước kia – tôi đã cho qua.

Nhưng bây giờ... tôi biết, mình không thể tiếp tục bị coi là "gánh nặng".



"Nếu trong ba ngày nữa, mẹ tôi khỏi sốt, ông có dám không lấy một xu không?"

Tôi buột miệng.

Lê Hựu sững lại.

Gã chớp mắt:

"Khỏi sốt?

Khỏi bằng cách nào?

Ngươi là thầy thuốc chắc?"

"Tôi không phải thầy thuốc," – tôi đáp – "Tôi chỉ biết dùng đầu để cứu người."

Gã cười phá lên:

"Ha!

Giỏi!

Giỏi quá!

Ba ngày mà trị nổi bệnh nằm mê hai mươi ngày?

Ngươi tưởng mình là thánh sống à?"

Tôi không đáp.

Tôi đã có một kế hoạch mờ mờ trong đầu.



Gã Hựu rút khăn tay, phẩy phẩy bụi rồi đứng dậy:

"Ba ngày, được.

Nếu không khỏi, thì phải trả tôi ba quan – và thêm một con gà.

Còn nếu khỏi... tôi sẽ không lấy xu nào.

Nhưng nếu không... tôi nói trước, tôi sẽ rêu rao cả làng biết các người gạt thầy, chê thuốc!"

Ông nội cau mày.

Anh Dũng siết chặt cán dao bếp.

Nhưng tôi giơ tay cản lại:

"Giao kèo.

Tôi đồng ý."



Gã đi rồi, không khí trong nhà vẫn đặc quánh.

Tôi biết mình vừa khiến cả nhà lo thêm.

Nhưng tôi không có lựa chọn nào khác.

Mẹ tôi đã sốt ba tuần.

Nếu không chữa khỏi, cái chết là chắc chắn.

Mà tôi, người đến từ tương lai – biết rõ rằng:

Trong tự nhiên, có nhiều cách hạ sốt.

Lá tre, gừng, chanh, thảo dược dân gian.

Quan trọng là cách kết hợp và giữ ấm đúng cách.

Tôi cần làm một loại "gói thảo dược hạ nhiệt".

Không phức tạp, nhưng phải đúng tỷ lệ.

Và tôi cần bắt đầu ngay từ đêm nay.

Trời tối nhanh hơn tôi tưởng.

Khi bóng đêm bao phủ làng Đông Hòa, cả căn nhà nhỏ chìm trong sắc xám nhạt của ánh trăng lu mờ sau tầng mây.

Trong nhà, ánh sáng duy nhất là ngọn đèn dầu leo lét đặt trên kệ cạnh mẹ.

Mỗi lần gió lùa, ngọn lửa nghiêng ngả, phản chiếu lên gương mặt bà — trắng bệch như giấy, thỉnh thoảng lại co giật nhẹ.

Cơn sốt cao đã khiến bà gần như mê sảng.

Em gái tôi, Nguyệt, vẫn ngồi bên giường, thỉnh thoảng thấm khăn lau trán mẹ, đôi mắt không còn nước để khóc.

Ông nội thì ngồi bất động, mắt nhắm, tay lần chuỗi tràng hạt gỗ, miệng lẩm nhẩm cầu điều gì đó chẳng ai nghe rõ.

Còn tôi — tôi đang viết lên những dòng đầu tiên cho một cuộc đời mới.



Sau khi Lê Hựu rời đi, tôi đã yêu cầu anh Dũng đốt thêm lửa trong bếp, còn tôi lần mò ra sau vườn nhỏ — nơi còn sót lại vài luống lá bạc hà, vài bụi gừng và ít rễ tre bị bỏ quên.

Trong ký ức từ thời hiện đại, tôi nhớ rõ những bài thuốc dân gian từng đọc chỉ để... phục vụ AI trả lời đúng trong game "Triệu hồi thần y".

Bạc hà – hạ nhiệt.

Gừng – chống viêm.

Lá tre non – giải độc, hạ sốt.

Và nước ấm để điều hòa cơ thể.



Tôi không có cân.

Không có dụng cụ.

Nhưng tôi có trí nhớ tuyệt đối và thói quen ước lượng bằng mắt, bằng cảm giác – điều từng giúp tôi sửa hàng trăm dòng mã sai lệch trong những hệ thống AI phức tạp nhất.

Tôi hướng dẫn Nguyệt giã bạc hà và gừng, còn tôi cắt lá tre thật mỏng, trộn với ít muối.

Khi lửa bếp bùng lên, tôi cho tất cả vào nồi đất, đun liu riu với nước sạch.

Khi nước đổi màu xanh nhạt, tôi hạ lửa, bắc nồi xuống, chia làm hai phần:

• Một phần để lau người hạ nhiệt cho mẹ

• Một phần cho vào rẻ rách sạch, đắp dọc sống lưng và ngực



Đêm ấy, tôi không ngủ.

Tôi ngồi bên mẹ, mỗi nửa canh giờ lại thay khăn.

Nhiệt độ cơ thể bà có lúc giảm, có lúc tăng trở lại — nhưng tôi nhận ra: phản ứng đã bắt đầu.

Sáng hôm sau, ánh nắng le lói xuyên qua kẽ mái.

Tiếng gà gáy vọng từ xa, lẫn trong tiếng cuốc kêu râm ran đâu đó bên ngoài làng.

Nguyệt chợp mắt trên chiếu.

Ông nội vẫn ngồi đó, thiêm thiếp trong tiếng niệm chầm chậm.

Hai anh trai tôi chưa kịp trở về từ buổi gánh sớm.

Và mẹ — bà không còn thở dốc.

Hơi thở đều và sâu hơn.

Hai má hồng nhẹ.

Môi không còn tím tái.

Tôi đặt tay lên trán mẹ.

Nhiệt độ đã hạ.



Chiều hôm đó, bà tỉnh lại.

Mắt vẫn còn mờ đục, nhưng bà mấp máy môi:

"Nguyệt... nước đâu rồi con...?"

Tôi nín thở.

Em gái tôi bật dậy, lao tới ôm mẹ, òa khóc.

Tôi quay mặt đi, mím môi.

Cảm xúc trong tôi vỡ òa — không phải là vui mừng đơn thuần.

Mà là một loại chiến thắng nhỏ, như khi vượt qua một màn game cực khó mà chưa từng ai vượt được.

Nhưng lần này... không có điểm số.

Không có ai cổ vũ.

Chỉ có một người mẹ...

đã thoát khỏi cái chết trong gang tấc.



Chiều hôm đó, anh Dũng và anh Tâm trở về.

Nghe mẹ tỉnh lại, cả hai người đều sững sờ, sau đó không nói gì — chỉ ngồi lặng bên giường.

Ông nội nhìn tôi rất lâu.

Rất rất lâu.

Cuối cùng, ông chỉ thở dài:

"Có lẽ... mệnh trời chưa gọi bà ấy đi.

Hoặc... trời bắt đầu thử thằng nhỏ này."

Câu nói ấy không phải là lời khen.

Nhưng tôi biết — đó là bước đầu tiên để ông thay đổi cách nhìn.



Ba hôm sau, gã Lê Hựu quay lại, theo đúng lời hẹn.

Gã vào nhà, thấy mẹ tôi ngồi tựa lưng vào vách, ăn cháo loãng, má ửng hồng — thì trợn mắt.

"Sao... sao lại tỉnh?

Tỉnh thật à?"

Tôi bước ra từ bếp, tay cầm rổ lá khô:

"Ông không cần bốc thuốc nữa.

Nhà tôi tự lo được."

Gã nghẹn lời, mặt đỏ gay, rồi hậm hực quay đi không nói thêm lời nào.



Sau khi gã đi, ông nội nhìn tôi, lần đầu tiên không cau có:

"Kha... mày học mấy thứ này ở đâu vậy?"

Tôi đáp đơn giản:

"Con chỉ nhớ... những gì mình từng đọc.

Giờ thì dùng lại."

Ông gật đầu, ánh mắt sâu hơn trước:

"Không phải ai cũng đọc để cứu người.

Mày... có cái đầu.

Giữ lấy."



Đêm ấy, tôi ngồi một mình sau nhà, nhìn trăng xuyên qua bụi tre, soi xuống vũng nước phản chiếu hình bóng mình — gầy gò, non trẻ, nhưng ánh mắt không còn là của thiếu niên 16 tuổi nữa.

Tôi thầm nói:

"Được rồi.

Lê Minh hay Lê Kha... cũng thế.

Một thế giới mới.

Một khởi đầu mới.

Nếu không thể quay về, thì ít nhất, mình sẽ sống cho ra sống."

Gió đêm vẫn lạnh.

Nhưng lần đầu tiên, tôi cảm thấy ấm trong lòng.
 
Xuyên Thời Chống Mệnh
CHƯƠNG 2 - GÓC CHỢ CŨ, ÁNH MẮT XƯA


Ba ngày sau khi mẹ tôi tỉnh lại, trời vẫn u ám như cũ, nhưng lòng người đã có nắng.

Trái đất không thay đổi, mưa nắng vẫn như cũ, cái nghèo vẫn đè trên nóc nhà tranh mục, nhưng ngọn lửa âm ỉ trong lòng mỗi người trong gia đình tôi...

đã sống lại.

Ông nội không còn lặng im nhìn ra bờ tre.

Anh Dũng không còn cáu bẳn, mà im lặng cầm dao vào rừng hái tre.

Nguyệt – em gái út của tôi – cười nhiều hơn, dù bữa cháo sáng vẫn chỉ là vài hạt gạo rang.

Mẹ tôi vẫn yếu, thở khò khè, thỉnh thoảng ho ra máu khô.

Nhưng bà đã tỉnh táo.

Đôi mắt dịu dàng ấy nhìn tôi không rời, đầy sự biết ơn mà tôi không dám nhận.

Tôi chỉ biết một điều:

Ba tuần – bệnh chưa dứt.

Nhưng thời gian này... phải dùng để kiếm tiền.



🌿 Gieo ý tưởng – từ một chiếc túi muối nhỏ

Tôi nhớ lại ký ức thời hiện đại – những túi chườm muối gừng, lá sả, vỏ quýt, nhỏ gọn, giá rẻ nhưng trị liệu được đau nhức, sốt, lạnh người.

Dân quê ở thời hiện đại cũng dùng, chứ đừng nói tới đây – nơi y học chỉ quanh quẩn trong tay vài lang vườn như lão Hựu.

Nếu tôi tạo ra chúng – rẻ, dễ hiểu, tiện lợi – liệu có ai mua?

Tôi gom muối hột, vài lá gừng, vỏ bưởi khô, cho vào chảo đất, rang nóng, gói trong lá chuối.

Viết nguệch ngoạc lên giấy:

"Muối lá – giảm đau, hạ sốt, ngủ ngon."

Chẳng cầu kỳ.

Nhưng đủ cho một người dân quê thử nếu bị cảm hay mỏi lưng.



☀️ Sáng sớm – bước ra khỏi nhà, ngập trong sương mỏng

Đường ra chợ là một con đường đất lồi lõm, rễ tre bò ngang như lưỡi rắn.

Hai bên là những bờ ruộng đã cạn nước sau vụ đông xuân, lũ cò trắng lặng lẽ bay là là, sương mù còn quấn trên những tán xoan tím phía xa.

Ánh nắng đầu tiên trườn qua đám mây xám, rọi xuống mái nhà tranh rách nát, vẽ nên vệt sáng lung linh qua kẽ lá chuối.

Tôi gánh rổ hàng bằng sợi dây chuối khô, tay không ngừng tự hỏi:

"Liệu có ai tin vào thứ thuốc không ai từng thấy?"

Nhưng rồi tôi nhớ mẹ.

Nhớ tiếng ho của bà đêm qua.

Không thể chần chừ.



🛖 Chợ làng Đông Hòa – cả một thế giới thu nhỏ

Chợ không có quầy sạp.

Là bãi đất gần sông, nơi người ta bày rau củ lên lá chuối, bán từng rổ tép, từng nắm rau sam.

Giếng nước đá giữa chợ loang loáng ánh mặt trời, phản chiếu trời xanh đứt đoạn qua đám khói bếp mờ mịt.

Tôi ngồi ở góc gần giếng – nơi ít người muốn đặt chân vì cỏ cao và muỗi nhiều.

Nhưng tôi cần ánh sáng, và tôi cần dòng người đi qua nhìn thấy sản phẩm của mình.

Mỗi túi muối lá được đặt ngay ngắn, chữ viết lạc nét nhưng đủ đọc.

Tôi không rao to.

Tôi không nài nỉ.

Tôi chỉ đứng đó, mắt quan sát, tai lắng nghe – như một người bán nhưng cũng là kẻ đang học cách làm người của thời đại này.



✨ Và rồi – nàng xuất hiện

Tiếng bước chân nhẹ nhàng dừng lại bên tôi.

Tôi đang cúi đầu buộc lại sợi dây chuối thì nghe tiếng một bà lão gần đó cười nói:

"Tố Mai con ơi, sớm vậy ra chợ?

Không đọc sách với thầy đồ nữa sao?"

Tôi ngẩng lên.

Cô gái ấy đứng đó – ánh sáng rọi qua tà áo trắng ngà, tóc búi cao gọn gàng, tay cầm một quyển sách mỏng.

Ánh mắt cô dừng lại trên rổ hàng của tôi.

Không tò mò.

Không hứng thú.

Mà là ánh mắt quen thuộc... nhưng lạ lẫm.

Một loại ánh mắt của người từng biết rõ ta là ai, nhưng không còn tin vào điều đó nữa.



Trịnh Tố Mai.

Con gái duy nhất của trưởng làng Trịnh Bá Dũng – người mà cha tôi khi còn sống từng cứu khỏi bệnh sốt rét năm xưa.

Vì ơn đó, hai nhà từng đính hôn cho tôi và cô từ thuở bé.

Nhưng đó là chuyện cũ.

Chuyện... trước khi cha tôi mất.

Trước khi nhà tôi lụi bại, vay nợ chính nhà cô để chữa bệnh cho mẹ.



Giọng cô trong, lạnh:

"Anh Kha... giờ cũng ra chợ bán thuốc à?"

Không chào hỏi.

Không khách sáo.

Chỉ một câu nói nhẹ, tưởng vô tình... mà cứa thẳng vào lòng người.

Tôi im lặng.

Không vì đau, mà vì hiểu.

Tôi thấy nơi ánh mắt ấy một điều:

Cô không ghét tôi.

Cô chỉ không còn tin tôi là người mà cô từng có thể cưới.

Cô cúi xuống nhìn một túi muối, đôi mắt thoáng chút ngạc nhiên, nhưng không nói gì.

Rồi cô đứng thẳng dậy, tay chỉnh lại mép sách, lặng lẽ quay đi.

Tôi không gọi.

Cũng không níu.

Chỉ đứng đó, tay vẫn đặt trên quai rổ, mắt dõi theo bóng cô lẫn vào đám người đang lục tục kéo về chợ.

Gió từ bờ sông thổi tới, cuốn theo mùi bèo, mùi đất ẩm, và cả mùi quá khứ.

Tôi không biết sau này chúng tôi sẽ ra sao.

Nhưng tôi biết — đã có thứ gì đó thay đổi, không ở cô... mà ở chính tôi.

Gió từ bờ sông thổi ngược vào bãi đất trống giữa chợ.

Ánh nắng đã lên cao, rọi qua tán bàng lá non, loang loáng trên mái đầu người qua lại.

Cái giếng đá giữa chợ phản chiếu bầu trời xám nhạt, như một mặt gương nhìn lên trời mà chẳng soi nổi tương lai.

Tôi vẫn ngồi đó, sau chiếc rổ lá muối.

Tố Mai đã đi xa.

Nhưng ánh mắt ấy vẫn như in bóng trong trí tôi.

Không phải vì buồn.

Mà vì cái cách cô nhìn vào tôi — giống như nhìn một món đồ từng thuộc về mình, nhưng bây giờ không còn chắc nữa.

Tôi hít một hơi, rồi lại nhìn xuống rổ hàng.

Sáu gói muối.

Vẫn nguyên.



🔸 Lời thì thầm đầu tiên

Một bà già đi ngang, tay xách giỏ trầu.

Bà dừng chân, nhìn tôi rồi cúi xuống.

"Thứ này là chi đây, cháu?"

Tôi nhanh nhảu đứng dậy, mỉm cười:

"Muối thảo dược, bà ơi.

Rang với lá gừng, sả, vỏ quýt, ngâm chân, chườm lưng – giảm đau nhức, dễ ngủ, người mệt mỏi dùng sẽ thấy nhẹ người."

Bà nheo mắt, nhìn tôi từ đầu tới chân, rồi lật một túi lên, ngửi thử.

"Lá là lạ.

Gừng thì có.

Thứ ni có hiệu nghiệm thật không?"

Tôi không dám hứa chắc.

Chỉ nói thật:

"Cháu nấu cho mẹ cháu dùng.

Bà bị sốt ba tuần, ho nặng.

Ngâm chân mấy hôm thì nhẹ người, ngủ ngon.

Cháu mới nghĩ ra mang đi bán."

Bà gật gù, đặt gói xuống.

Không mua.

Cũng không chê.

Rồi quay đi.



🔸 Những ánh mắt khác – người nhìn, người cười

Một lát sau, có vài người tò mò.

Có người cầm thử, ngửi.

Có người cười nhạt:

"Lá với muối, thứ ni mà bán?

Làm như thuốc tiên."

"Thằng nhỏ nhà bà Lành giờ cũng bán thuốc nữa hả?"

"Lúc nhỏ thấy nó đi học dốt lắm mà."

Tôi không phản ứng.

Chỉ mỉm cười, kiên nhẫn giải thích từng công dụng.

Tôi biết rõ – mỗi lời nói, mỗi ánh mắt là một viên đá nhỏ chặn đường.

Nhưng cũng là cách để người ta bắt đầu nhớ tới mình.



🔸 Một cơ hội bất ngờ

Mặt trời đã lên đến đỉnh.

Mồ hôi lấm tấm sau gáy.

Tôi đã nghĩ hôm nay phải về tay không thì... một ông trung niên đến gần.

Áo vải bạc màu, vai đeo gánh bún riêu, tay trái thọt nhẹ, mắt hơi lác – người làng gọi là ông Bửu "xiêu".

Ông không hỏi han gì.

Chỉ cầm một gói lên, ngửi thật lâu.

Rồi móc ra từ túi áo một đồng kẽm nhỏ.

"Cho ông thử một gói.

Đêm ngủ đau lưng lắm, muốn coi sao."

Tôi vội cúi đầu:

"Dạ, cảm ơn ông!"

Tay ông run run đặt tiền vào rổ.

Tôi cẩn thận gói gọn lại trong lớp lá chuối, buộc chặt hơn, rồi đưa bằng hai tay.

"Nếu ông thấy đỡ, ngày mai cháu còn mang ra."

Ông Bửu không nói gì thêm, chỉ gật đầu rồi khuất sau đám người bán bún.



💰 "Đồng xu đầu tiên" – nặng hơn cả lời khen

Tôi cầm đồng kẽm trên tay, ánh sáng chiếu vào mặt tiền xỉn màu đã mòn.

Một đồng duy nhất.

Nhưng cảm giác như cả một mùa xuân dồn hết trong đó.

Không ai vỗ tay.

Không ai reo hò.

Nhưng lòng tôi ấm lên từng chút — không phải vì tiền, mà vì có người tin mình, dù chỉ là một lần.

Gió lại thổi qua, mang theo mùi nước sông và khói bếp.

Cả chợ vẫn ồn ào, ầm ĩ.

Nhưng trong tai tôi chỉ còn tiếng tim mình đập nhè nhẹ, đều đặn – như trống nhỏ trong một buổi lễ mở hội.Đêm buông xuống rất chậm.

Trăng non treo nghiêng như chiếc liềm mỏng, ánh sáng tỏa mờ mờ trên những đọt chuối sau nhà.

Tiếng côn trùng từ ngoài đồng vọng lại đều đều, xen lẫn tiếng ếch nhái râm ran gần ao sau.

Tôi ngồi một mình ở bậc cửa, tay cầm chiếc rổ đã rỗng.

Vài mảnh lá chuối còn sót lại nằm xếp bên cạnh, khô cong, thơm mùi gừng cháy nhẹ.

Trên tay tôi vẫn còn hơi ấm từ đồng kẽm ban sáng — không phải vì giá trị, mà vì sự bắt đầu.

Gió từ ruộng thổi về, lạnh hơn mọi khi.

Trên nền trời, mây đen đang tụ lại, che dần trăng.

Một cơn mưa đêm có thể đến, như thường xảy ra vào cuối mùa nồm.

Bên trong, tiếng mẹ thở khò khè, đều đặn.

Em gái tôi ngủ gật bên chiếc quạt nan rách.

Ông nội đã nằm, nhưng tôi nghe tiếng ho nhẹ vọng ra ba lần — như một ám hiệu rằng ông vẫn thức, vẫn nghe, vẫn nghĩ ngợi điều gì đó mà chưa nói ra.

Tôi đưa mắt nhìn ra con ngõ nhỏ dẫn ra bờ tre.

Từ đầu ngõ, tiếng chân người vọng lại.

Không vội.

Không nặng.

Mà đều, chắc, và... không quen.

Một chiếc đuốc hắt sáng lên mặt đất ẩm.

Ánh lửa lập lòe chiếu qua bóng tre, khiến thân cây như những lưỡi giáo đen ngòm dựng đứng hai bên.

Rồi tiếng gọi vọng lại, nhỏ nhưng rõ ràng:

– "Phải nhà bà Lành không đó?"

Tôi khựng người.

Giọng ấy không quen.

Không phải người trong làng.

Không phải hàng xóm.

Không giống người mua thuốc.

Cửa trong buồng cót két mở ra.

Ông nội thò đầu ra, rọi ánh mắt về phía tôi.

Không nói.

Nhưng tôi hiểu – ông cũng nghe thấy.

Ngoài ngõ, người đó vẫn đứng yên, không bước thêm bước nào.

Ngọn đuốc không lay.

Gió không làm nó tắt.

Mọi thứ như đông cứng lại trong vài nhịp tim.

Rồi giọng nói ấy lặp lại, lần này... thấp hơn, như để người bên trong nghe thấy, không để hàng xóm biết:

– "Cho hỏi... thằng Kha có nhà không?"
 
Xuyên Thời Chống Mệnh
CHƯƠNG 3 - MÙI THƠM GIỮA ĐỒNG QUÊ


Trời Đông Hòa cuối xuân chập chờn giữa lạnh và ấm.

Mưa đêm hôm qua chưa ráo hẳn, khiến sáng sớm nay đất còn ẩm ướt, gió thổi se lạnh.

Nắng yếu rọi qua kẽ lá chuối, rọi lên từng giọt nước đọng long lanh như hạt thủy tinh trên mái rơm.

Lê Kha ngồi một mình sau bếp, chiếc chõng tre kê sát tường đất, bên cạnh là mấy túi vải thô đã dùng để đựng muối thảo dược hôm trước.

Trước mặt anh là một rổ nguyên liệu đủ loại: gừng già xắt mỏng, vỏ quýt khô, vài lá chanh và bưởi hái trong vườn, và một nhúm nhựa cây hôi mà anh phải leo tận gốc bờ tre xa nhất làng mới có được.

Anh đang thử điều gì đó mới.

Một thứ không ai ở vùng này từng nghĩ đến.

"Muối rang lá thuốc thì người khác có thể bắt chước.

Nhưng nếu mình tạo ra thứ vừa dễ dùng, tiện mang theo, lại có tác dụng rõ ràng... thì họ không theo kịp."

Ý tưởng ấy xuất hiện vào đêm qua, khi anh lật mình thao thức.

Anh nhớ đến thứ dầu gió nhỏ xíu từng bán đầy ở phố xá, thứ mà chỉ cần một giọt xoa lên thái dương là bao nhiêu mệt mỏi tan đi.

Nó không phải thuốc, cũng chẳng phải bùa chú – chỉ là sự phối hợp hoàn hảo giữa tri thức y học cổ truyền và kỹ thuật chiết xuất hiện đại.

Giờ thì không có thiết bị nào trong tay.

Nhưng Lê Kha từng là một chuyên gia sửa lỗi cho AI.

Mười lăm năm sống giữa máy móc, thuật toán và hệ thống học máy đã luyện cho anh cách phân tích và tái cấu trúc mọi vấn đề, từ phức tạp đến đơn giản nhất.

Anh nhìn đống nguyên liệu, hít một hơi.

Vỏ quýt chứa tinh dầu giúp hô hấp.

Gừng có tính cay nóng, sát trùng, lưu thông khí huyết.

Lá chanh – hương dễ chịu, an thần nhẹ.

Nhựa cây hôi – tuy bị xem thường vì mùi, nhưng nếu xử lý khéo sẽ giữ được tinh chất làm ấm và thông mũi rất tốt.

Quan trọng nhất: phải có dung môi để hòa tan và giữ mùi.

Rượu gạo – không quá mạnh nhưng có thể dùng thay cho cồn.

Lê Kha đổ tất cả vào một ống tre, dằn nắp lại bằng mảnh vải thô, rồi đặt lên nồi nước đang sôi.

Không đun trực tiếp mà để ống ngập trong nước nóng – cách truyền nhiệt gián tiếp để tránh cháy.

Anh áp dụng đúng cách mà người hiện đại gọi là phương pháp "bain-marie" – vốn để chưng cách thủy giữ nhiệt độ ổn định.

Tiếng nước sôi đều đều.

Mùi thơm dần dâng lên, không nồng nặc mà trầm dịu, sâu.

Trong khói mờ, anh khẽ mỉm cười.

"Không cần kỹ thuật cao.

Chỉ cần đúng logic và hiểu bản chất từng nguyên liệu."

Mẻ đầu tiên hỏng.

Quá tay, rượu bốc hơi hết, để lại hỗn hợp khét mùi khói.

Mẻ thứ hai, rút ngắn thời gian và giảm lửa, nhưng chưa đủ thơm.

Đến lần thứ ba, anh thay đổi cách cắt nguyên liệu – dùng tay vò nát lá, tăng diện tích tiếp xúc – thì hương bắt đầu bốc lên ngào ngạt, lan ra tận sân sau.

Ông nội chống gậy ra, nhìn nồi, hừ nhẹ: "Nấu rượu hả?"

"Không ạ.

Nấu... mùi," anh trả lời.

Ông lắc đầu, nhưng không nói gì thêm.

Trong lòng ông bắt đầu có chút gì đó khác xưa – thằng Kha mấy hôm nay không còn lông bông nữa.

Đến khi anh thu được mẻ thứ tư – sánh nhẹ, màu vàng nhạt, mùi hương dễ chịu như lá nếp trộn với rượu thuốc – thì trời đã đứng bóng.

Anh thử nhỏ vài giọt lên tay, xoa lên gáy.

Vài phút sau, vùng da nóng nhẹ, đầu nhẹ bẫng như vừa thoát khỏi sương mù.

Tối hôm đó, anh mang một ống nhỏ ra chợ, không hô hào, chỉ lẳng lặng bày bên cạnh mấy túi muối còn lại.

Người đầu tiên đến là ông Bửu "xiêu".

"Lại bày trò gì nữa đó con?" – ông cười, nhưng ánh mắt đã không còn châm chọc như trước.

Anh bôi một giọt vào cổ tay ông, xoa đều.

Ông chậc lưỡi, rồi đứng im vài giây.

"Mùi được đấy...

Thơm mà không gắt.

Có tác dụng chi?"

"Xoa vào chỗ đau, nhức.

Ngửi giúp thông mũi.

Trị say nắng, gió máy.

Mỗi lần chỉ cần một giọt."

"Lọ bao nhiêu?"

"Ba đồng kẽm."

Ông mua.

Người thứ hai là bà bán cau gần đó.

Rồi người thứ ba là vợ ông Hạc thợ mộc – người bị đau vai mấy tuần nay.

Tiếng đồn lan như gió.

Từ một góc chợ vắng vẻ, người ta bắt đầu ghé qua, hỏi han, ngửi thử, rồi dặn: "Mai nhớ mang theo nhiều hơn."

Nhưng không ai biết, ở một góc chợ khuất, sau tấm liếp tre nhà ông phó lý, có một người đàn ông đang đứng im, nhìn Lê Kha từ xa.

Lão Hựu – lang y của làng – nổi tiếng khó tính và bảo thủ.

Lão đã quen là người duy nhất bán thuốc, chữa bệnh ở đây suốt hai chục năm.

Giờ có một thằng con nít – lại là con bà Lành nghèo rớt – bày ra mấy thứ thảo mộc, mà dân lại tin?

Lão không nói gì.

Nhưng ánh mắt ấy – không đơn thuần là khó chịu.

Nó giống như một con chó hoang vừa ngửi thấy mùi lạ trong sân nhà mình.

Ở một nơi khác, cách chợ vài dãy nhà, trong căn nhà lớn nhất làng – Tố Mai ngồi dưới hiên, đang xếp lại những cuốn sách Nôm học dở.

Người hầu gái vừa về từ chợ, buột miệng kể chuyện thằng Kha con bà Lành "bày ra thứ dầu gì đó, ai cũng kéo tới hỏi".

Cô ngước lên, nhưng không hỏi gì thêm.

Tay vẫn sắp sách, nhưng lòng bỗng thấy lạ.

Buổi chợ sáng hôm sau chưa đầy giờ, ba ống tre chứa "dầu thơm xoa bóp" mà Lê Kha đem theo đã hết veo.

Một bà cụ sau khi bôi lên trán liền đỡ choáng, bảo con trai quay lại mua thêm.

Có người ngửi thử rồi lặng lẽ xoa một giọt vào khăn, treo bên ngực áo, nói mùi ấy giúp dễ thở.

Dân quê không lạ gì gừng, vỏ quýt hay lá bưởi.

Nhưng cái cách chúng được pha trộn, nấu lên rồi đặc lại thành chất sánh nhẹ, đựng trong ống tre nhỏ, tiện mang đi – thì chưa ai từng thấy.

Cái mới không nằm ở nguyên liệu.

Cái mới nằm ở cách dùng.

Và đó là điều Lê Kha hiểu rõ.

Anh không quảng cáo, không rao bán.

Chỉ đặt ống tre nhỏ lên tấm chiếu, kèm theo câu nói ngắn gọn với từng người đến hỏi: "Xoa bóp cho người mệt.

Thơm nhẹ, ấm đều, dùng ít mà bền."

Giá vẫn là ba đồng kẽm – tương đương một đòn bánh ít.

Không quá rẻ, cũng không cao.

Nhưng tiện.

Rất tiện.

Người mua cầm ống lên, có thể đút túi áo, giắt lưng, bỏ vào giỏ trầu.

Khi đau mỏi, lạnh người hay chỉ đơn giản là muốn tỉnh táo – mở nắp, bôi một chút là đủ.

Không cần nấu nước, không cần lửa, không phải chờ.

Chỉ thế thôi.

Khi cái hữu dụng được gói trong một hình thức đơn giản, nó tự lan truyền.

Không cần tiếng trống cũng vang.

Tới trưa, một người từ làng bên – mặc áo ngắn, đội nón nỉ và mang theo bao vải – tìm tới quán nước đầu chợ.

Anh ta hỏi thẳng:

"Có phải ở làng này có người bán thứ thơm thơm để xoa bóp?

Gọi là... dầu gì đó?"

Người bán nước chỉ về phía cuối chợ.

Nhưng khi anh đến, Lê Kha đã dọn hàng về.

Người ấy ngồi lại, chờ.

Khi thấy một bà già tay cầm ống tre thơm bước qua, liền hỏi mua lại – đưa hẳn một đồng bạc trắng.

Bà từ chối, nói để dành cho chồng đau lưng, rồi đi thẳng.

Anh ta khựng lại, nhíu mày.



Chiều về, trong sân nhà, Lê Kha đang chuẩn bị nấu tiếp mẻ mới.

Anh không đốt bếp bằng củi nữa – mất công và tốn nhiên liệu.

Thay vào đó, anh tận dụng tro than giữ lại từ hôm trước, phủ thêm lớp rơm mỏng lên, cho ống tre nằm giữa – vừa giữ nhiệt vừa tiết kiệm.

Một loại "lồng ủ" dã chiến mà chỉ cần hiểu nguyên lý nhiệt đều là có thể nghĩ ra.

Ông nội đi qua, nhìn cách cháu làm, gật gù.

"Lúc trước ông hay làm giống vậy để ủ cơm cho bà.

Giờ mày dùng cho thuốc, cũng nên."

Lê Kha không nói gì, chỉ mỉm cười.

Anh đang thử nghiệm tỉ lệ rượu mới, thêm ít muối vào để tinh dầu không bị bay mùi nhanh.

Cách này không cần máy, chỉ cần cảm nhận và ghi nhớ mùi – giống như huấn luyện một AI ngửi hương qua cảm biến mùi sinh học mà anh từng tham gia... chỉ khác là giờ, chính anh là cái "AI" ấy.



Sáng hôm sau, trưởng làng bất ngờ cho gọi.

Không phải gọi riêng.

Ông tổ chức một buổi họp nhỏ tại sân đình, gọi một số hộ gia đình có tiếng trong làng.

Lý do: có người làng bên phản ánh có mặt hàng "thuốc không rõ nguồn gốc" được bán ở chợ Đông Hòa, lan tới tận chợ huyện.

Lê Kha ngồi cuối chiếu.

Trưởng làng – ông Trịnh, cha của Tố Mai – nhìn quanh một vòng, rồi dừng ánh mắt ở anh.

"Nghe nói con có bán thứ thuốc bôi gì đó, dân chợ xúm lại.

Có thật không?"

Lê Kha gật đầu, không né tránh.

"Là con nấu.

Từ vỏ quýt, gừng, rượu và lá chanh.

Không độc.

Dân dùng thấy nhẹ người nên hỏi mua."

Trưởng làng không trách, cũng không khen.

Ông quay sang hỏi lão Hựu:

"Thầy nghĩ sao?"

Lão Hựu vuốt chòm râu lưa thưa, hắng giọng.

"Nếu chỉ là cây cỏ thì không sao.

Nhưng nếu trộn thứ lạ, gây ngộ độc, người làng sẽ trách quan.

Thuốc phải do người học bài bản, biết mạch biết huyệt.

Không phải ai cũng đun sôi là làm được."

Lê Kha im lặng.

Anh biết mình không thể cãi thắng lão Hựu bằng uy tín.

Nhưng anh có thứ khác – sự thật.

Anh lấy từ túi ra một ống tre, mở nắp, đưa lên mũi.

"Con thử trước mặt mọi người.

Ai muốn thử nữa, con bôi lên cổ tay."

Người ngồi quanh xôn xao.

Có người lùi, có người tò mò.

Cuối cùng, một ông lão chống gậy – thợ đan rổ nổi tiếng – bước lên.

"Tay tôi đau mấy hôm.

Cho tôi thử."

Lê Kha bôi một chút lên cổ tay ông, rồi xoa nhẹ.

Vài phút sau, ông lắc tay thử, rồi gật đầu.

"Nóng ấm.

Mùi thơm.

Không ngứa."

Trưởng làng nhìn ông, rồi quay lại nhìn Kha.

"Con tiếp tục đi.

Nhưng nhớ – bán ít, đừng rùm beng.

Có chuyện gì, làng phải chịu trách nhiệm."



Chiều hôm đó, khi anh trở về, Tố Mai đứng bên cổng đình, tay cầm quyển sách.

Cô nhìn anh thoáng chốc, không nói, rồi quay đi.

Nhưng ánh mắt ấy – không còn là ánh nhìn xa cách như những ngày trước.

Trên tay áo cô, có vết thơm của dầu bôi mà anh vừa bán sáng nay.

Tuyệt.

Dưới đây là Chương 3 – Phần 3 – nơi nhân vật phản diện bắt đầu lộ diện, gài tình tiết để dẫn đến các chương sau đầy mưu mô và đối đầu.



📘 CHƯƠNG 3 – MÙI THƠM GIỮA ĐỒNG QUÊ

(Phần 3 – "Kẻ gõ cửa giữa trưa")

Nắng đứng bóng.

Mùi rơm ẩm bốc nhẹ trong gió trưa, trộn cùng tiếng gà gáy muộn và tiếng cối giã từ xa vọng lại.

Trong sân nhà, Lê Kha đang bào nhựa cây vào mảnh vải, chuẩn bị cho mẻ dầu thứ tám.

Tay anh vẫn đều, mắt nhìn kỹ, như thể mỗi động tác đều được tính toán trước.

"Cốc... cốc..."

Tiếng gõ cổng.

Không vội, không mạnh – nhưng có nhịp rõ ràng.

Ông nội trong nhà giật mình, ngó ra.

Cổng nhà họ từ lâu chẳng có ai lạ đến thăm.

Lê Kha bước ra.

Trước cổng là một người đàn ông độ ngoài ba mươi, áo ngắn nâu, khăn vấn gọn, tay cầm dùi tre và một túi vải màu lục.

Anh ta cười, nhẹ nhàng như người quen cũ.

"Là cậu Kha phải không?

Tôi là Lý Bá.

Nghe tiếng cậu từ làng bên, nên tìm đến."

Lê Kha chưa kịp đáp, Lý Bá đã tiếp lời, mắt nhìn thẳng nhưng môi luôn giữ nụ cười.

"Tôi vốn là người nhà dưới huyện.

Trước đây cha tôi có làm quan thu thuế vùng này, sau bị điều đi, giờ tôi về lại quê cha đất tổ.

Nghe nói cậu làm ra thứ thuốc thơm lạ, dân xứ tôi cũng đang cần."

Anh ta giơ túi vải lên, mở ra – bên trong là hai nén bạc, sáng lấp lánh dưới nắng.

"Cậu có thể bán cho tôi công thức, hoặc nhận làm riêng một trăm ống.

Tôi đem xuống huyện phân phối.

Chia đôi lời lãi.

Sao?"

Lê Kha khựng lại.

Một trăm ống – số lượng lớn bất ngờ.

Trong đầu anh, nhiều nhánh suy luận lóe lên.

Nếu nhận, gia đình có tiền ngay.

Nhưng nếu giao, anh mất quyền kiểm soát sản phẩm – cả danh tiếng lẫn thị trường nhỏ bé mình vừa dựng nên.

Anh chưa rõ tay này là ai, thật sự từ huyện hay chỉ là kẻ ăn theo.

Lý Bá thấy anh lưỡng lự, liền bước thêm nửa bước, giọng hạ thấp, như tâm tình.

"Cậu thông minh, tôi biết.

Nhưng một mình mãi không bằng có người đứng sau.

Dầu tốt đến mấy mà không có đường đi, rồi cũng chỉ quanh xó bếp."

Một lúc sau, Lê Kha đáp nhẹ.

"Tôi cảm ơn hảo ý.

Nhưng thứ này tôi làm cho người làng dùng.

Ai cần thì tôi bán.

Không để ai sở hữu."

Lý Bá vẫn cười.

Gật đầu.

Nhưng trong mắt đã không còn ánh vui.

"Ra là vậy.

Cũng tốt thôi.

Nhưng nhớ nhé – thứ nào lan nhanh quá, không khéo sẽ bị người khác thổi tắt."

Anh ta quay đi.

Nụ cười vẫn còn trên môi, nhưng bước chân lạnh dần.



Tối hôm đó, trong khi Lê Kha còn cặm cụi thử thêm mùi bạc hà – một nguyên liệu mới anh nghĩ ra khi nhớ về menthol – thì ngoài chợ có tin đồn lan nhanh.

Rằng thứ "dầu thơm" của cậu Kha làm người say gió trở nặng.

Rằng một bà già ở xóm Đoài sau khi bôi lên cổ liền ho cả đêm.

Rằng có người ngửi xong thì đau đầu không ngủ được.

Không ai rõ những tin ấy bắt nguồn từ đâu.

Nhưng chúng lan đúng lúc nhất.

Và trong bóng tối cuối làng, ở một căn nhà lớn hơn cả nhà trưởng làng, Lý Bá ngồi, nâng chén rượu, nhìn ngọn đèn dầu chập chờn.

Hắn không nói gì, chỉ nhếch mép – một nụ cười lạnh, không cần ai chứng

Buổi chiều dần tàn trên sân đình làng Dương Xá, nắng nhạt không còn đủ sức hong khô những ánh mắt nửa ngờ vực, nửa hiếu kỳ.

Sau khi ba người dùng thử thứ dầu do Lê Kha bào chế, không ai tỏ vẻ gì bất thường.

Mùi thơm vẫn lặng lẽ lan trong gió – thanh thanh của bạc hà, cay dịu của quế và nồng nàn thoảng hương bưởi chín.

Thầy Hựu đứng dậy, phủi tay áo, không nói thêm gì ngoài một cái hừ nhẹ, đủ để ai đó hiểu rằng ông không tâm phục khẩu phục, chỉ tạm thời không thể phản bác.

Trưởng làng không tuyên bố gì thêm, chỉ khẽ gật đầu rồi quay vào đình.

Dân làng lặng lẽ rời đi.

Không ai lên tiếng bênh vực, cũng chẳng ai còn buông lời gièm pha.

Nhưng sự im lặng ấy... không mang lại yên bình.

Trong góc sân, Tố Mai vẫn đứng một mình.

Dáng người mảnh khảnh, chiếc khăn mỏng trên vai lay động theo từng đợt gió nhẹ.

Cô nhìn Lê Kha – người bạn thuở nhỏ, kẻ từng là hôn phu trong lời cha mẹ sắp đặt, và giờ là một người đàn ông đầy bí ẩn.

"Huynh... luôn làm mọi thứ khác người."

Lê Kha ngước nhìn, gương mặt không còn nụ cười thường nhật.

Ánh mắt anh giờ tĩnh lặng như mặt nước hồ thu.

"Vì ta không còn cách nào khác."

Tố Mai cúi đầu, rồi lại ngẩng lên, lần này ánh mắt có chút do dự.

"Huynh nói điều này tốt, người kia nói điều kia hại...

Làm sao để biết ai đúng?"

Lê Kha im lặng.

Câu hỏi ấy, ở thế kỷ 21, anh có trăm cách để kiểm chứng – tra cứu, thử nghiệm, chứng minh.

Nhưng ở nơi đây, năm 1555, với dân quê sống bằng lòng tin và sợ hãi, thì mọi lý lẽ đôi khi chỉ là tiếng gió thoảng.

"Ta không bắt ai tin.

Ta chỉ làm để người thân ta không phải chết đói hay ngồi chờ bệnh tật nuốt lấy từng ngày."

Tố Mai lặng thinh.

Cô xoay nhẹ cổ tay – nơi mùi thơm vẫn phảng phất.

Không khó chịu, thậm chí có phần dễ chịu.

Nhưng cô không thể phủ nhận – trong lòng vẫn còn một khoảng cách, một nỗi ngờ vực chưa thể dứt.

"Huynh biết không..." – cô nói khẽ – "Cha ta vẫn nói, người thông minh quá dễ thành kẻ lạc lõng.

Làng này không phải chỗ để thay đổi mọi thứ."

Câu nói ấy, nhẹ như tơ nhưng lạnh như sương đêm.

Lê Kha không đáp.

Anh chỉ khẽ cúi đầu.

Tố Mai nhìn anh một lúc rồi quay đi, dáng lưng thẳng và chậm rãi khuất dần sau lũy tre đầu ngõ.



Khi bóng chiều đổ xuống, anh cả Lê Kha về tới nhà với khuôn mặt tái nhợt.

"Mấy hũ dầu hôm qua... bị người ta phá.

Rượu cạn, ống vỡ, có dấu chân lạ quanh nhà kho."

Không cần nói thêm, cả nhà đều hiểu.

Sản phẩm vừa gầy dựng đã bị chặn ngay bước đầu.

Ông nội thở dài.

Người em gái nhỏ ngồi thu mình ở góc bếp, mắt hoe đỏ.

Mẹ anh vẫn nằm trên giường, hơi thở phập phồng vì mệt và đói.

Lê Kha nhìn những người thân yêu – những con người duy nhất còn lại trong cuộc đời anh sau khi số phận xô đẩy từ thế kỷ 21 về nơi đất lạ này.

Mắt anh không hằn giận dữ, chỉ lặng đi trong một phút – rất ngắn – như thể đang lục tìm một lời giải giữa cơn mê sương mù của định kiến, sự cô lập và bàn tay vô hình nào đó đang xiết chặt từng bước tiến của mình.

Tối ấy, không ai nói chuyện.

Chỉ có mùi bạc hà còn sót lại trong ống vải rách, thoảng lên cùng gió đêm.



Ở cuối làng, trong gian nhà rộng có thắp đèn dầu suốt đêm, Lý Bá ngồi trước bàn tre.

Hắn không vội.

Bên tay là chén rượu và một bản vẽ tay nguệch ngoạc – sơ đồ nhà Lê Kha, đường đi từ vườn tới giếng, và nơi từng để những ống dầu thơm.

Hắn chậm rãi châm bút viết xuống một dòng:

"Giai đoạn một: gieo nghi ngờ.

Giai đoạn hai: cô lập."

Bên ngoài, tiếng chó sủa từng chặp.

Còn giữa khoảng lặng, chỉ có một người, một căn nhà rách nát, một mẻ dầu bị phá hủy, và một mối quan hệ từng ấm áp, nay đã bắt đầu rạn vỡ bởi những điều không thể nói rõ thành lời.
 
Back
Top Bottom