Trong căn kho ẩm thấp, nàng vẫn đang suy tư, ánh mắt đăm chiêu nhìn vết xám kỳ lạ trên mặt bàn.
Thứ gì có thể khiến gỗ khô khốc, bề mặt trở nên thô ráp như vậy?
Một loại dung dịch nào chăng?
Nhưng nếu là dung dịch, nó phải đủ mạnh để làm thay đổi kết cấu gỗ, lại không để lại dấu vết ăn mòn rõ rệt...
"Là cái gì mới được chứ..."
Nàng lẩm bẩm đưa tay xoa trán, cố lục lọi trong trí nhớ những bài giảng y thuật và dược liệu mà cha từng truyền dạy.
Khi đang miên man, mắt nàng vô tình nhìn xuống cạnh chân bàn.
Một thứ gì đó lấp ló gần nền đất.
Nàng cúi xuống xem, hoá ra chỉ là vài cọng cỏ khô rơi vãi, chắc từ trên bàn rớt xuống
Thanh Lan cúi xuống nhặt cọng cỏ lên, tay mân mê sợi thân khô giòn.
Trong đầu vụt lên một câu hỏi đơn giản mà quái lạ:
Tại sao lại có cỏ rơi ở đây chứ?
Nàng đứng dậy, bước đến bên mấy chiếc thúng cỏ khô chất ở góc kho.
Tiện tay nhúp một nắm nhỏ, nàng so sánh từng sợi.
Quả nhiên là cùng một loại.
Cỏ gấu.
Loại này có đặc điểm rất rõ: rễ bò dài dưới đất, thân mềm, lá mảnh như sợi chỉ.
Khi bị nhổ hoặc kéo lên, chúng dễ cuốn lấy nhau thành từng búi.
Khi khô rồi lại càng quấn chặt, bám dính như mạng tơ mỏng.
Nhưng...
đó mới là điều đáng ngờ.
Nàng nhìn lại mấy cọng cỏ vương dưới đất rơi lưa thưa, rải rác, như thể ai đó cố tình làm rớt, hoặc thứ gì kéo theo chúng rồi rơi vãi.
Nếu là do người làm vườn gom lại, sao không vón thành búi như thường?
Sao lại có những sợi rơi rớt đơn độc như thế này?
Có điều gì đó không đúng ở đây.
Thanh Lan chợt nghĩ:
Có khi nào... là do gió thổi?
Nhưng vừa lóe lên, suy nghĩ ấy lập tức bị nàng gạt bỏ.
Không hợp lý.
Nếu thật sự là gió, thì cỏ gấu vốn có thân mảnh và tính kết dính cao phải vướng lại với nhau thành búi nhỏ.
Sao lại rơi lưa thưa từng cọng như vậy?
Nàng quỳ xuống sát sàn, đưa tay xoa nhẹ mặt gỗ.
Thanh Lan dùng đầu ngón tay miết nhẹ lên mặt sàn.
Lớp bụi mỏng manh dính vào da, không nhiều đến mức làm đục tay, nhưng vừa đủ để nhận ra căn phòng này không hoàn toàn bị bỏ mặc.
Những vết xước mảnh chạy dọc mặt sàn gỗ hiện rõ.
Gỗ mềm, lại không được phủ lớp bảo vệ kỹ.
Kiểu xước này không phải do chân người đi lại mà do vật cứng chà sát thường xuyên.
Có lẽ được quét mỗi sáng bằng chổi thô, loại chổi rơm già hoặc sợi tre khô, vì lông chổi quá cứng nên để lại dấu vết li ti trên nền.
Chăm quét, nhưng là kiểu làm cho có lệ, không nâng niu mặt sàn.
Căn phòng này không phải hoàn toàn bị lãng quên, mà là bị đối xử qua loa.
Nhưng bụi vẫn bám, mỏng, đều, không bị xáo trộn.
Nếu vừa quét xong thì đã không có lớp bụi tĩnh thế này.
Dọn dẹp có lẽ chỉ làm lấy lệ, lại làm từ đầu ngày, để thời gian trôi qua đủ lâu cho lớp bụi mới lắng xuống mặt sàn.
Sạch nhưng không mới như thể có người muốn giữ cho căn phòng này khỏi mục nát, nhưng cũng chẳng có ý định thật sự quan tâm đến nó.
Thanh Lan khựng lại.
Khoan đã...
Mỗi ngày được quét dọn một lần vào sáng sớm?
Thanh Lan giật mình, linh cảm có gì đó bất thường.
Nàng lập tức cầm mấy cọng cỏ kia lên, định xem xét kỹ nhưng trời tối quá!
Ánh sáng mờ mịt khiến mọi thứ nhòe nhoẹt như hòa vào bóng đêm.
Nàng đảo mắt nhìn quanh, rồi dừng lại ở một ô cửa thông gió nho nhỏ nằm phía trên tường gỗ.
Không chần chừ, nàng bước nhanh tới, nhón chân với tay lên, đưa mấy cọng cỏ về phía luồng ánh trăng chiếu xiên vào.
Dưới ánh sáng nhạt nhòa ấy, vết lộ dần rõ.
Những sợi cỏ ngả màu vàng nâu, lớp ngoài hơi xỉn nếu không để ý kỹ, lại trong điều kiện thiếu sáng, thì khó lòng nhận ra.
Nàng đưa một nhúm lên mũi, hương hăng nhẹ lập tức xộc vào.
Không còn là mùi cỏ tươi, mà giống thứ mùi rơm cũ lẫn một chút vị chua chua đặc trưng.
Chính xác là cỏ gấu, được cắt từ một đến ba ngày trước.
Nếu bị chất đống quá lâu, nó sẽ bắt đầu lên men, bốc ra mùi rơm ủ, đôi khi lẫn cả mùi mốc nhẹ như dưa muối hỏng.
Nàng cau mày.
Vậy thì... những sợi cỏ này đã nằm đây ít nhất một, hai ngày.
Nhưng nếu nhà kho được quét dọn mỗi sáng vậy tại sao chúng vẫn còn ở đây?
Đúng vậy nghi vấn mấu chốt nằm ở chỗ đó.
Nếu cỏ thật sự đã rơi ở đây được một hai ngày mà nhà kho lại được dọn dẹp mỗi sáng vậy thì tại sao đám cỏ ấy vẫn còn nguyên vẹn, nằm chình ình ngay dưới chân bàn?
Không thể là do dọn ẩu được.
Người dọn ẩu thì cũng sẽ quét sơ quanh mấy khu vực dễ thấy trước tiên.
Mà đám cỏ này lại nằm ngay dưới chân bàn, một chỗ vô cùng dễ lọt vào tầm mắt.
Nếu là chỗ khuất như sau cánh cửa, góc phòng hay chân tường thì còn có thể bỏ sót.
Nhưng chỗ này lù lù ra đấy, mà vẫn "bị bỏ quên"?
Phi lý!
Nàng lùi lại một bước trong đầu bắt đầu dựng lại chuỗi khả năng:
Một là, đám cỏ này mới rơi gần đây, nhưng mùi lại cho thấy ít nhất đã để qua một đêm, thậm chí hai ngày.
Hai là đám cỏ không nằm đây vào lúc sáng, mà được ai đó đem tới, bỏ xuống vào thời điểm sau khi việc dọn dẹp đã xong.
Nếu vậy, thì là ai?
Và để làm gì?
Thanh Lan trong lòng rối như tơ vò.
Nàng bắt đầu gạt bỏ từng giả thiết:
Không thể là ai đó cố tình để lại đám cỏ.
Nếu muốn đánh lạc hướng hay tạo hiện trường giả, kẻ đó phải để lại một vật chứng rõ ràng hơn một vết máu, một mẫu vải, một dấu chân chứ không phải vài cọng cỏ rơi vãi.
Quá mờ nhạt, quá mơ hồ.
Không ai ngu đến mức lấy vài cọng cỏ làm dấu vết!
Mà nếu hắn muốn giấu gì đó, việc lau bàn một cách vội vã lại càng khiến mục đích mờ ám rõ ràng hơn.
Một bên là hành động xóa dấu vết, một bên lại là để lại dấu vết?
Hai hành động hoàn toàn mâu thuẫn!
Nàng khoanh tay, chậm rãi thở ra, mắt lướt qua toàn bộ hiện trường như đang xếp lại từng mảnh ghép vụn vỡ trong đầu.
Mặt bàn có dấu lau vội như thể ai đó vừa chùi đi thứ gì rất nhanh.
Dưới đất, vài vệt đốm xám khô, không giống vết bẩn thông thường.
Màu xám ấy không phải do bụi hay đất, càng không phải do thời gian tự nhiên tạo thành.
Lác đác mấy cọng cỏ khô rơi dưới chân bàn, đã ngả màu vàng úa, rõ ràng là để qua ít nhất một đêm.
Nhưng vị trí lại quá dễ thấy ngay lối đi mà nơi này vốn được quét dọn mỗi sáng.
Nếu là vết tích từ hôm qua, lẽ ra đã bị quét sạch từ lâu.
Nàng nhớ rõ kho này vốn ít người lui tới, chỉ dùng chứa cỏ khô, đồ vụn lặt vặt trong phủ.
Ngoài người làm vườn hoặc lính phụ kho, hầu như chẳng ai bước vào.
Thanh Lan cúi xuống, ánh mắt dừng lại thật lâu trên đám cỏ lưa thưa dưới chân bàn.
Loại cỏ này... không phải thứ được cắt mỗi ngày.
Thường thì ba ngày, năm ngày, thậm chí cả tuần mới gom một lần.
Nếu đúng như vậy—thì trong quãng thời gian không ai cắt, không ai đụng tới, vì sao lại có cỏ rơi ra?
Không thể là gió.
Gió không khéo đến mức chỉ thổi rơi đúng vài cọng lại rơi ngay vị trí dễ thấy nhất dưới chân bàn, chẳng văng ra chỗ nào khác.
Vậy là gì?
Nàng nhíu mày.
Trong đầu lặng lẽ lướt qua từng khả năng có người vào đây, có người chạm vào đống cỏ khô, rồi vô tình hoặc cố ý đánh rơi vài cọng.
Nhưng vì sao chỉ vài cọng?
Vì sao ở đúng chỗ này?
Một ý nghĩ vụt qua.
Nàng khựng lại.
Mắt dán chặt vào mặt đất.
Như thể cả không gian chợt im bặt.
Thanh Lan lập nên một giả thuyết mới:
Cỏ gấu khô, bản chất có rễ mềm, dễ quấn, khi khô lại càng bám chặt vào nhau thành từng búi.
Muốn tách chúng ra, không phải chuyện dễ.
Ấy thế mà ở đây, chúng lại rơi lẻ tẻ, từng cọng, rải lưa thưa ngay chân bàn.
Chỉ có một khả năng hợp lý: cỏ từng bám vào vật gì đó di chuyển, và trong lúc chuyển động có thể là vội vã, hoặc rung lắc cỏ mới rơi rớt dần ra.
Gió?
Không đủ mạnh.
Tay người làm vườn?
Nếu vậy thì cỏ phải rơi cả búi, không thể lẻ tẻ thế này.
Chỉ còn một giả thiết...
Dụng cụ làm vườn.
Nàng thốt lên:
"Đúng rồi..."
Khi cắt cỏ, liềm, kéo, hay sào gom thường bị cỏ khô bám chằng vào.
Nếu ai đó dùng những vật dụng ấy rồi vội vã rời đi thậm chí là chạy thì những cọng cỏ dính trên cán hay lưỡi sẽ theo rung động mà rơi rớt dọc đường.
Không theo hàng lối, mà rải ngẫu nhiên.
Vài cọng cỏ ấy... giờ lại nằm ngay dưới chân bàn này.
Thanh Lan nhìn kỹ, rồi cúi sát xuống mặt bàn.
Ở đó có một vệt xám mờ nhòe, hơi lệch màu với sắc gỗ xung quanh không rõ nét, nhưng đủ lạ để thu hút sự chú ý.
Nếu thật sự từng có vật gì đó đặt ở đây, và là vật bằng kim loại như liềm, kéo, hoặc cán cụ làm vườn thì việc để lâu sẽ để lại dấu in.
Bụi không thể bám, ánh sáng bị chặn, gió không thể thổi qua.
Còn vật ấy thì đâu rồi?
Nàng liếc sang một bên bàn nơi có vệt lau dở.
Một mảng sạch bóng, khác hẳn với lớp bụi đều đều còn lại.
Vậy ra...
Một ý nghĩ vụt đến, như bóng trăng lạnh soi rõ mặt nước.
Ai đó đã cố tình lau mặt bàn.
Không phải để làm sạch.
Cũng không phải do ngẫu nhiên.
Mà là để xóa dấu.
Xóa đi dấu vết của một vật từng được đặt ở đây.
Nếu món đó để lâu ngày, chắc chắn mặt gỗ phía dưới sẽ đổi màu mờ xám, hoặc nhạt hơn xung quanh.
Dù chỉ nhấc nó đi, dấu in vẫn sẽ hiện ra.
Nhưng nếu lau sạch toàn bộ mặt bàn, lớp bụi và vết cũ sẽ bị xóa đều, khiến người đến sau không còn nhận ra chỗ nào từng bị che khuất.
Thanh Lan đưa tay vuốt nhẹ qua vệt xám còn sót lại, lẩm bẩm:
"Ngươi lau bàn, nhưng lại không lau hết.
Nghĩa là quá vội vàng.
Và rõ ràng đang muốn che giấu điều gì đó."
Nàng chậm rãi đứng dậy, quan sát một vòng quanh căn kho đơn sơ.
"Vậy thì... thứ từng đặt ở đây là gì?"
Một món đồ làm vườn thông thường ư?
Thanh Lan chau mày, tay xoa trán.
Tầm mắt nàng bất chợt dừng lại nơi vệt sạm mờ vừa nãy.
Một thoáng lặng người.
Một ý nghĩ loé lên.
Bạch thạch.
Loại chất kịch độc ấy vốn không dễ bay hơi.
Nếu muốn phát tán nhanh và rộng, kẻ thủ ác phải hòa nó với thứ gì đó có tính ăn mòn nhẹ, như giấm hay nước chanh.
Nàng nhớ lại lời cha từng dạy:
"Giấm có thể làm dung môi để hoà tan thuốc, bào mòn nhẹ bề mặt, làm mềm hỗn hợp khô thậm chí dùng để bôi, trộn hoặc điều chế thuốc bột."
Nếu quả thật hương đã bị tẩm độc, và âm mưu ấy đã qua mặt được cả thái y, thì...
Kẻ đó không thể là kẻ ngu xuẩn.
Một người bình thường sẽ không dám động đến loại thủ đoạn này.
Huống hồ... mục tiêu lại là Tướng quân, kẻ nắm binh quyền, có tai mắt khắp nơi.
"Nếu đã dám ra tay, thì chắc chắn đã tính toán từ trước."
Cỏ rơi.
Mặt bàn bị lau.
Vệt sạm mờ li ti.
Mùi chanh, giấm thoang thoảng.
Và bạch thạch.
Thanh Lan đứng bất động giữa căn kho vắng, tâm trí như guồng nước quay cuồng.
Những mảnh vụn của câu chuyện rải rác xung quanh.
Ai đó đã cố che giấu.
Nhưng chính sự che giấu ấy lại khiến chúng lộ ra.
Nàng chưa có bằng chứng hiển nhiên.
Chưa đủ để buộc tội.
Nhưng từng dấu vết, từng chi tiết nhỏ đều đang dẫn về cùng một hướng.
Một kết luận vẫn còn mơ hồ.
Nhưng Thanh Lan tin vào trực giác của mình.
Đúng lúc ấy.
"cạch."
Tiếng động vang lên sát vách cửa gỗ.
Tiếng chà sát.
Không phải kéo lê.
Cũng không giống tiếng chuột nặng hơn, cẩn trọng hơn.
Thanh Lan nín thở.
"Lính tuần?
Hay kẻ đang tìm lại thứ bị bỏ sót?"
"Hoặc Tệ hơn là... hung thủ quay lại xóa dấu vết."
"Lính canh vừa rời khỏi.
Nếu có chuyện gì, mình sẽ không kịp gọi ai."
Nàng đưa tay vào túi áo, rút ra một vật nhỏ cây trâm bạc quen thuộc.
Ban đầu nàng không định mang theo, còn định để ở nhà, nhưng lúc ra đi quá vội, quên khuấy mất.
Giờ thì... cũng may.
Nàng nắm chặt cây trâm trong tay.
Phiền thật đấy đã đi đến bước cuối cùng rồi.
Chỉ còn chút nữa thôi manh mối đã gần sáng tỏ, sự thật chỉ còn cách một hơi thở.
Thanh Lan bước tới cửa kho, áp lưng vào tấm gỗ lạnh, lắng nghe.
Một nhịp thở...
Hai nhịp...
Tiếng gió lùa lất phất, chẳng có động tĩnh gì lạ.
Nàng thở ra thật chậm, tự nhủ trốn ở đây lâu cũng chẳng có ích gì.
Thanh Lan siết chặt cây trâm trong tay, rồi đặt tay lên chốt cửa.
Nàng hé mở nhẹ.
Soạt!
Một thứ gì đó bất ngờ lao thẳng vào!
Thanh Lan giật mình, lập tức giơ cây trâm lên—
"Meo!!"
Một bóng nhỏ nhảy phốc vào trong, lông xù lên vì hoảng.
Là... một con mèo.
Nàng chớp mắt, tay vẫn còn chưa hạ xuống.
Trước mặt nàng không phải lính canh, cũng chẳng phải sát thủ mà là... một con mèo mướp đang xù lông, giương mắt nhìn nàng bằng vẻ mặt tội nghiệp.
Thanh Lan chững bước
"...Ể...
M... mèo á?"
Ánh mắt cảnh giác dần hoá thành ngơ ngác.
Nàng đứng chết lặng mất một thoáng, cây trâm trong tay còn chưa kịp thu lại.
"Nãy giờ... ta dọa đánh nhau với mèo thật à?"
Thanh Lan thở hắt ra, lòng vẫn chưa hoàn toàn trấn tĩnh sau cú "hù dọa" đầy kịch tính ấy.
Nàng tựa lưng vào cửa, tay siết chặt cây trâm như phản xạ, lòng còn mang chút ngờ vực.
Con mèo mướp lông xù ban nãy giờ đã ngoan ngoãn dụi dụi chân nàng, trông hiền lành và dễ thương đến khó tin hoàn toàn không giống con vật vừa khiến nàng suýt phóng đòn chí mạng.
Thanh Lan cúi xuống xoa đầu nó:
"Dọa người ta suýt xỉu mà giờ còn làm bộ nũng nịu..."
Nhưng rồi nàng chững lại.
Con mèo đang ngậm thứ gì đó trong miệng một mảnh vải... không, là chiếc khăn tay.
Thanh Lan cúi xuống, nhẹ nhàng lấy ra.
Trên nền vải lót trắng, một chùm hoa hiện rõ nhỏ nhắn được thêu bằng chỉ bạc, đơn giản mà tinh tế.
Nàng nhíu mày:
"...Khăn này chẳng phải là..."
Một cái tên bỗng vang lên trong đầu như tiếng sấm giữa trời quang:
"Mộc Nhiên!!"
Nàng vò đầu bứt tai.
"Trời đất ơi, quên khuấy hắn mất rồi!"
...
Trong khi đó, ở một góc khác trong khu vườn chìm trong sương mỏng.
"Giờ này rồi, ai lại còn ra thủy tạ mà khóc lóc như ma gọi?"
Hắn đảo mắt quan sát xung quanh.
Thủy tạ nằm giữa hồ lớn, có cây cầu nhỏ nối từ cổng hoa viên dẫn thẳng tới nằm đúng trục chính, đường hoàng, sáng sủa.
Nhưng điều khiến hắn chột dạ là... tiếng khóc ấy lại không vọng ra từ nơi đó.
Mộc Nhiên quay đầu, lần theo âm thanh lạ, men theo lối nhỏ phía sau rặng trúc.
Và ở đó là một gian lầu nhỏ, nằm lệch hẳn khỏi trục chính, sát bên mép hồ cạn.
Nước đã rút gần hết, chỉ còn vệt bùn xanh rêu và vài phiến đá trơn trượt.
Gian lầu ấy thấp, mái ngói xám xịt, lan can gỗ lởm chởm, tường phủ một lớp rêu phong dày.
Không khí lạnh lẽo, ẩm thấp, chẳng khác gì nơi bị bỏ quên.
Hắn nuốt nước bọt, da gà nổi cả lên.
"U u ám ám thế này... thật sự là có người khóc hay là..."
Lần theo âm thanh rấm rứt ấy một hồi, Mộc Nhiên men sát theo mép rặng trúc, khom người nấp sau một gốc cổ thụ già rêu phong đầy thân.
Hắn len lén thò đầu ra ngó thử.
Ánh trăng lờ mờ rọi xuống mép hồ cạn.
Dưới đó... quả nhiên có một bóng người con con, nhỏ bé, đang ngồi sụp xuống bên bờ, mặt úp vào đầu gối, cả người rung lên khe khẽ.
"Hu hu hu hu..."
Tiếng khóc nhè nghe non choẹt, thút thít như mèo ướt.
Mộc Nhiên phải vội bịt mồm lại để không bật ra tiếng cười.
Trời đất quỷ thần ơi...
Ai đời nửa đêm nửa hôm, trốn vào chỗ rêu mốc mà ngồi nhõng nhẽo khóc hú hú như con nít bị lạc chứ?
Hắn nhíu mày.
"Bị ma hù hay sao mà khóc kiểu đó?"
Nhưng rồi ánh mắt hắn bỗng đổi khác.
Hắn nhìn kỹ lại dáng người ấy... hình như là một cậu bé?
Mộc Nhiên đằng hắng một tiếng, ho khụ một cái ra vẻ thanh tao, tay chỉnh lại tà áo như thể mình là một kẻ sĩ ôn tồn, nho nhã:
"Tiểu tử, canh ba rồi còn ở đây khóc lóc, lẽ nào bị lạc đường?
Có cần ta—"
Chưa kịp nói xong, thằng bé kia đã quay ngoắt lại, hai mắt tròn xoe ngập ngừng thoắt cái đã lùi về sau một bước, tay cầm lấy một cành cây nhỏ vung vẩy như thể sắp lao vào xông trận.
"Ngươi là ai đó!
Đừng hòng tới gần, ta... ta có vũ khí đó nha!"
Mộc Nhiên sững người nửa giây.
Hắn nhìn cái "vũ khí" đang đung đưa kia chỉ là một nhánh cây khô cong veo, đầu cành còn gãy xém.
Hắn suýt nữa thì bật cười thành tiếng, cố lắm mới giữ được vẻ mặt đứng đắn.
"Ừm... vũ khí sắc bén đấy."
Hắn gật đầu phụ hoạ.
"Ta chỉ là người qua đường.
Nhưng e là cây kia đánh chưa xong đã tự gãy mất một nửa rồi."
Thằng bé cúi đầu nhìn lại cành cây trong tay, mặt thoáng bối rối.
Hình như chính nó cũng nhận ra vũ khí của mình hơi... yếu vía.
Mộc Nhiên nheo mắt:
"Tiểu bằng hữu, con nhà ai mà canh ba không ngủ, lại ra đây ngồi thút thít bên hồ?
Còn mang theo cành cây phòng thân nữa chứ?"
Thằng bé lnhìn hắn, môi mím lại rồi phồng má, khoanh tay quay ngoắt mặt đi.
Một lúc sau mới nói giọng cong cớn:
"Hừ, người lớn các người toàn hỏi chuyện không đâu.
Tự dưng con nhà ai là sao?
Con nhà trời, được chưa!"
Mộc Nhiên suýt bật cười, khoé miệng co giật liên tục.
Cái cách thằng bé này nói chuyện... cái điệu bĩu môi đầy thách thức, cái kiểu xỉa xói nhẹ nhàng nhưng khó ưa ấy...
Hắn bất giác đưa tay vỗ trán một cái rõ to:
"Trời ạ, quen lắm!
Cái thái độ này... cái mặt khó ưa này... sao mà giống y chang một người ta biết!"
Không buồn lòng vòng nữa, hắn cúi người xuống, hỏi thẳng:
"Này tiểu tử, rốt cuộc ngươi lén trốn ra đây làm gì?"
Thằng bé đang rấm rứt, nghe hỏi thì sực nhớ, liền giơ tay chỉ về cái hồ đá nhỏ cạnh đó, nước đục ngầu như nước vo gạo để ba hôm, mặt mếu máo:
"Huhu ta... ta nuôi ếch dưới hồ này... nuôi lâu lắm rồi á... nó còn đẻ nhiều trứng lắm... mà... mà giờ... chết hết rồi huhu..."
Mộc Nhiên cứng đờ.
Gương mặt từ ngơ ngác chuyển thành bàng hoàng, rồi từ bàng hoàng chuyển sang... tái mét.
Một làn khí lạnh như thể ếch vừa nhảy vào áo hắn.
"Ếch... trứng... nhơn nhớt..."
Hắn rùng mình toàn thân.
Trong khoảnh khắc đó, hắn quăng luôn phong thái thư sinh trí thức nãy giờ, cúi người xuống, nắm lấy hai vai đứa nhỏ, lắc một cái.
Mặt Mộc Nhiên đen kịt như đáy nồi, mắt nảy lửa:
"TẠI SAO NUÔI HAY VẬY HẢ?!
HỒ ĐÁ ĐỂ NGẮM CẢNH, KHÔNG PHẢI AO CHĂN NUÔI!!"
Thằng bé vùng vẫy khỏi tay hắn, mặt phồng lên như trái cà chua chín:
"Ta nuôi ở đây vì cái hồ này bỏ hoang rồi, bẩn lắm người ta mới không dùng nữa chứ bộ!
Hồ sạch sao nuôi được ếch chứ!
Không hiểu gì hết trơn!"
Nó vừa dứt lời thì-
Tõm!
Một con ếch xanh tím bất thình lình nhảy từ mép bờ lên, đáp cái "bạch" ngay bên cạnh.
"Ếch kìa!"
Thằng bé reo lên như vớ được của báu, lập tức cúi xuống nhặt con ếch lên, ôm chặt vào lòng vuốt ve.
Mộc Nhiên tái mét.
Mặt hắn trắng bệch, như thể máu bị ai hút cạn.
Hắn lùi lại một bước, rồi hai bước, cuối cùng chui tọt hẳn vào bụi trúc như tránh tà.
Ngón tay run lẩy bẩy chỉ về phía con ếch, giọng vỡ ra:
"Thả... thả nó xuống!
Ngay lập tức!"
Thằng bé tròn mắt, ôm chặt con ếch hơn:
"Sao lại thả?
Nó là bạn ta!
Còn biết đớp muỗi cho ta mà!"
"..."
Hắn nuốt khan, toàn thân nổi da gà.
Cái cảm giác nhơn nhớt như thể vừa trườn thẳng vào tận xương sống, bám riết lấy hồn vía không buông.
Trong khi đó, thằng bé vẫn vô tư cúi rạp bên bờ nước, lúi húi với cái rổ nan con con.
Nó nghiêng nghiêng rổ, nhẹ tay vớt lên từng mảng trứng ếch đang nổi lềnh bềnh trên mặt nước đục ngầu, cẩn thận như thể sợ làm vỡ.
Mắt nó rưng rưng.
"Rõ ràng hôm qua còn bình thường... trong veo, tròn vo...
Mà sáng nay quay lại đã thấy nó như vầy rồi... nát nhòe, méo mó, chẳng cái nào nở được cả..."
Giọng nó vừa buồn vừa ấm ức, như sắp khóc đến nơi.
Mộc Nhiên nhăn mặt, khóe môi giật giật.
Dẫu toàn thân vẫn còn rờn rợn, hắn cũng cố lấy lại phong thái của kẻ học rộng hiểu nhiều, không thể để thằng nhóc con này xem thường được.
Hắn hắng giọng, rướn người lại gần, cố giữ vẻ bình tĩnh khi nhìn xuống đống trứng:
"Hừm... màu nước có vẻ đục bất thường.
Trứng thì không chỉ không nở được mà còn biến dạng, có dấu hiệu phân rã.
Có thể trong nước có—"
"Ếch!"
Thằng nhóc bất ngờ kêu to một tiếng như ma hú, rồi hự một cái dúi ngay con ếch đang ôm thẳng vào tay áo Mộc Nhiên.
Hắn đông cứng.
Con ếch mềm mềm, lạnh toát, dính nhớp cả tay áo hắn, còn thở phì phò.
Mộc Nhiên cảm thấy linh hồn mình tạm thời rời cơ thể.
"Ngươi—!"
Hắn quát, bật người ra phía sau, suýt nữa vấp ngã vào bụi trúc.
Thằng nhóc cười ha hả, đắc chí như vừa phá được trò lớn nhất đời:
"Chí sĩ mà nhát ếch, còn không bằng ta!"
Mộc Nhiên mặt đen như đáy nồi, nghiến răng ken két:
"Nha đầu thối... ngươi tên gì!"
Thằng bé bĩu môi, tay vẫn ôm con ếch như báu vật:
"Không nói!
Huynh đoán đi, đoán trúng thì ta nói tiếp chuyện!"
Mộc nhiên đứng dậy hắng giọng, quyết không đùa nữa.
Hằng gạt mấy nhánh cỏ trườn dài che lối, cúi thấp người xuống mép hồ cạn.
Mặt nước đục ngầu, nổi lềnh bềnh vài đám bọt lạ, xen lẫn mảng rêu úa, có mùi ngai ngái nhè nhẹ bốc lên.
Mộc Nhiên thò một cành trúc khô quấy nhẹ mặt nước, thấy lớp váng mỏng tan ra để lộ đáy bùn lầy... nhưng trong đám bùn ấy lại ánh lên vài vệt lạ lẫm, như từng có thứ gì đó lắng xuống, rồi hòa tan.
Mộc Nhiên chau mày, đáy hồ hoang vốn không sạch, nhưng cũng không đến nỗi độc địa.
Mà nếu chỉ là nước dơ, sao trứng ếch lại hỏng nhanh đến thế?
Hắn híp mắt, suy nghĩ trong đầu:
"Chẳng lẽ có ai cố tình thả thứ gì vào đây?"
Mộc Nhiên vẫn không rời mắt khỏi mặt hồ.
Lớp váng loang loáng ấy trắng đục, với chút vàng lợt nơi rìa mép.
Nó mỏng tang, mịn màng như lớp dầu nổi trên bề mặt nước cháo nguội.
Thằng nhỏ bám chặt lấy vai áo hắn, lí nhí:
"Chẳng phải... chỉ là váng tự nhiên thôi sao?
Nước bẩn thì hồ nào chả vậy..."
Mộc Nhiên không quay đầu, chỉ tiếp tục nhìn chăm chú.
"Váng tự nhiên do hồ bẩn thì thường đặc, nhầy, màu xanh rêu hoặc đen...
Thối.
Dơ.
Đọng từng mảng như xác mục lâu ngày..."
Hắn chỉ tay vào lớp váng:
"Còn cái này..."
"Trơn, mịn, màu sáng.
Loang đều... mà lại không tan.
Không phải thứ tự nhiên sinh ra trong cái hồ bỏ hoang này đâu."
Nói rồi, hắn cầm nhánh trúc quấy nhẹ một vòng.
Váng nước chao nghiêng, như lớp màn mỏng lay động rồi tụ về một phía.
Cảnh tượng này rất giống với lớp váng của dung dịch có dầu, hoặc hỗn hợp giấm pha với bột nào đó.
Bột tan trong dung môi nhưng không hoàn toàn hòa lẫn vào nước, để lại vết váng nổi lên trên mặt.