Khác Vô Nguyệt Chi Dạ

  • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
59,383
0
0
407537301-256-k359032.jpg

Vô Nguyệt Chi Dạ
Tác giả: hongnguyetthan
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Tập truyện ngắn📖



kinhdi​
 
Có thể bạn cũng thích
  • Caesar Đại Đế (Dịch theo vở kịch Julius Caesar)
  • [KHR] Tuyệt Vọng Chi Cương?
  • Từ vô danh đến huyền thoại
  • Tương Vọng {Tương Tư Tương Vọng Bất Tương Thân}
  • ĐẠI SUY VONG , THẾ GIỚI MỚI
  • Vô Đề Thư
  • Vô Nguyệt Chi Dạ
    Câu chuyện 1:ĐỪNG NHÌN VÀO RỪNG


    Ngôi làng nằm sát bìa rừng đã quen với những đêm tối, nhưng có một đêm mà người già trong làng luôn tránh nhắc tới.

    Họ gọi nó là đêm không trăng — đêm mà bầu trời trống rỗng như thể mặt trăng chưa từng tồn tại.

    Lâm trở về làng sau nhiều năm sống ở thành phố.

    Căn nhà cũ của bà ngoại vẫn còn đó, mái ngói phủ rêu, cánh cửa gỗ kêu lên những âm thanh khô khốc mỗi khi gió lùa.

    Bà mất đã ba năm, nhưng trong giấc mơ, Lâm vẫn thường thấy bà ngồi bên bếp, quay lưng lại, như thể đang chờ ai.

    Đêm đầu tiên ở lại, Lâm tỉnh giấc vì một cảm giác lạ.

    Không phải tiếng động… mà là sự tĩnh lặng quá mức.

    Côn trùng không kêu, gió không thổi.

    Không có âm thanh nào, giống như cả thế giới đã ngừng thở.

    Anh bước ra hiên.

    Bầu trời đen đặc.

    Không trăng.

    Không sao.

    Chỉ có một khoảng tối sâu hun hút.

    Lâm chợt nhớ, bà ngoại từng dặn:

    “Đêm không trăng, đừng nhìn vào rừng.”

    Nhưng ký ức ấy đến quá muộn.

    Anh đã nhìn.

    Rừng đứng im, nhưng cái im lặng của nó không giống sự yên bình.

    Nó giống như một thứ gì đó đang lắng nghe.

    Lâm cảm thấy, dù không thấy gì, vẫn có vô số ánh mắt đang hướng về phía mình, từ trong bóng tối giữa những thân cây.

    Anh quay vào nhà, đóng cửa.

    Nhưng cảm giác ấy không biến mất.

    Nó theo anh vào tận phòng ngủ, len vào từng góc tường, nằm im trên trần nhà, như một cái bóng không hình dạng.

    Lâm cố ngủ, nhưng khi vừa nhắm mắt, anh nghe thấy tiếng bước chân.

    Rất nhẹ.

    Rất chậm.

    Từ phía hành lang.

    Anh tự nhủ đó chỉ là tiếng gỗ co lại vì lạnh.

    Nhưng tiếng bước chân dừng ngay trước cửa phòng.

    Và rồi… không có tiếng gõ.

    Chỉ có sự hiện diện.

    Một thứ gì đó đứng ngoài đó, lặng lẽ, kiên nhẫn.

    Lâm không mở cửa.

    Anh nằm bất động, tim đập chậm lại, như thể cơ thể hiểu rằng bất cứ chuyển động nào cũng là sai lầm.

    Một lúc lâu sau, tiếng bước chân lại vang lên, rời xa dần… nhưng không phải hướng ra ngoài nhà.

    Nó đi về phía căn bếp.

    Lâm không biết vì sao, nhưng anh thấy mình buộc phải bước theo.

    Căn nhà tối om, chỉ có ánh sáng nhợt nhạt từ cửa sổ.

    Khi đến bếp, anh đứng chết lặng.

    Có một người đang ngồi bên bếp lò.

    Dáng lưng quen thuộc.

    Mái tóc bạc.

    “Bà…”

    Lâm thì thầm.

    Người đó không quay lại.

    Nhưng Lâm nhận ra ngay điều gì đó sai.

    Bà ngoại luôn hơi khom lưng, còn bóng người này ngồi thẳng, quá thẳng, như một hình nhân được dựng lên.

    “Bà…?” anh gọi lần nữa.

    Bóng người khẽ nghiêng đầu.

    Không quay lại, chỉ nghiêng đầu, như thể đang lắng nghe một âm thanh rất xa.

    Rồi một giọng nói vang lên — không phải từ người đó, mà từ khắp căn bếp, từ tường, từ sàn, từ khoảng không:

    “Con đã nhìn vào rừng.”

    Lâm cảm thấy lạnh chạy dọc sống lưng.

    “Bà đâu rồi?” anh hỏi, giọng run.

    Không có câu trả lời.

    Bóng người trước bếp từ từ đứng dậy.

    Và trong khoảnh khắc đó, Lâm nhận ra — chân của nó không chạm đất.

    Nó quay lại.

    Khuôn mặt không có mắt.

    Không có miệng.

    Chỉ là một khoảng da nhẵn, tái nhợt, như mặt nạ chưa hoàn thiện.

    Nhưng Lâm vẫn cảm nhận được… nó đang nhìn anh.

    Không bằng mắt, mà bằng một thứ nhận biết sâu hơn, lạnh hơn, cổ xưa hơn.

    Lâm lùi lại, nhưng chân anh như chìm vào sàn.

    Căn nhà bắt đầu kêu răng rắc, như gỗ đang thở, đang co lại quanh anh.

    Không khí đặc quánh, nặng nề, khiến anh khó thở.

    Rồi anh nghe thấy… tiếng thì thầm.

    Rất nhiều tiếng.

    Những giọng nói chồng lên nhau, thì thầm từ mọi phía:

    “Ở lại…”

    “Ở lại…”

    “Ở lại…”

    Lâm nhắm mắt.

    Khi mở ra lần nữa, trời đã sáng.

    Anh nằm trên giường, mồ hôi ướt đẫm.

    Căn nhà im lặng bình thường, ánh nắng chiếu qua cửa sổ, chim hót ngoài vườn.

    Tất cả như chưa từng có gì xảy ra.

    Lâm thở phào.

    Chỉ là mơ.

    Anh bước ra hiên… và nhìn thấy dấu chân.

    Những dấu chân ướt, in trên nền đất khô, kéo dài từ cửa rừng đến tận bậc thềm nhà anh.

    Và bên cạnh dấu chân ấy… là một vết kéo dài, như thể có thứ gì đó không có chân đã trườn theo suốt quãng đường.

    Tối hôm đó, dân làng thấy đèn trong nhà Lâm vẫn sáng, nhưng không ai thấy anh ra ngoài nữa.

    Từ đó về sau, trong những đêm không trăng, người ta nói rằng nếu đứng gần bìa rừng, có thể nghe thấy tiếng bước chân rất nhẹ… và một giọng nói quen thuộc thì thầm:

    “Đừng nhìn vào rừng.”.
     
    Vô Nguyệt Chi Dạ
    Nhất Sát Hồng Y


    Người già trong làng Vân Hạ nói rằng có ba thứ không nên nhìn quá lâu:

    xác chết, mặt nước đen... và mặt trăng lúc nửa đêm.

    Vì khi nhìn quá lâu...

    đôi khi bạn sẽ nhận ra...

    thứ đang nhìn lại bạn không phải là trăng.

    Nhiều năm trước, Liên chết vào một đêm trăng tròn.

    Không ai chứng kiến cái chết của cô.

    Nhưng có một người tiều phu đi ngang qua rừng đêm đó đã kể lại một điều trước khi phát điên.

    Ông nói ông nghe thấy tiếng khóc... không phải tiếng khóc của người sống.

    Đó là thứ âm thanh đứt quãng, khàn đặc, như phát ra từ một cổ họng đã bị bóp nát... mỗi tiếng thở đều kèm theo tiếng chất lỏng sặc lên.

    Ông lần theo âm thanh... và thấy cô.

    Liên nằm dưới gốc cây, cổ bầm tím, mắt mở to.

    Ánh trăng chiếu thẳng vào tròng mắt cô, và trong mắt ấy... mặt trăng hiện lên rõ đến mức đáng sợ, như thể nó đã chìm hẳn vào trong.

    Ông định chạy lại...

    Thì cô cử động.

    Không phải cử động của người sống.

    Chỉ có ngón tay cô run lên... rồi cào xuống đất, chậm chạp, yếu ớt... như một con sâu bị giẫm nát vẫn cố bò.

    Ông bỏ chạy.

    Ba ngày sau, người ta tìm thấy ông ngồi trong nhà, mắt mở trừng trừng, miệng lẩm bẩm một câu:

    - Nó không chết... nó vẫn nhìn trăng... nó vẫn nhìn trăng...

    Rồi ông cắn lưỡi mình cho đến chết.

    Sau đêm đó, trăng ở Vân Hạ dường như sáng hơn.

    Sáng đến mức đôi khi người ta tỉnh giấc giữa đêm... vì cảm thấy trong phòng quá nhiều ánh sáng.

    Nhưng khi mở mắt... họ nhận ra ánh sáng ấy không đến từ cửa sổ.

    Nó đến từ bên trong.

    Từ gương.

    Từ chậu nước.

    Từ con ngươi của chính họ.

    Nhiều năm sau, Minh đến làng.

    Đêm đầu tiên anh ở lại, anh bị đánh thức bởi một cảm giác rất kỳ lạ...

    Cảm giác như có ai đó đang đứng rất gần mặt mình... lặng lẽ... kiên nhẫn... chỉ để nhìn.

    Minh mở mắt.

    Ánh trăng tràn qua cửa sổ, chiếu thẳng vào giường.

    Và trên nền sáng ấy... có một cái bóng.

    Không phải bóng của người đứng trong phòng.

    Mà là bóng của một người đứng rất sát giường, cúi xuống... như đang quan sát anh ngủ.

    Nhưng khi Minh bật dậy... trong phòng không có ai.

    Chỉ có ánh trăng... và cái lạnh.

    Một cái lạnh không giống không khí đêm... mà giống như hơi lạnh bốc ra từ một ngôi mộ vừa mở.

    Đêm hôm sau, Minh nghe thấy tiếng bước chân ngoài sân.

    Không phải bước chân đi...

    Mà là thứ âm thanh như da thịt ướt kéo lê trên đất.

    Anh nhìn qua khe cửa.

    Dưới ánh trăng, anh thấy cô dâu.

    Áo đỏ của cô không còn là vải.

    Nó dính vào thân thể như một lớp da thứ hai, bết lại, nhăn nhúm, như đã bị ngâm trong nước bẩn rất lâu.

    Tóc cô rủ xuống, từng lọn dính lại như rễ cây mục.

    Nhưng điều khiến Minh không thể thở... là khuôn mặt cô.

    Miệng cô mở... quá rộng... như hàm đã bị trật khỏi khớp.

    Và bên trong miệng... không phải lưỡi.

    Chỉ là một khoảng tối sâu hun hút... sâu đến mức ánh trăng cũng không chạm tới.

    Cô không đi.

    Cô trườn.

    Từng chút một, chậm rãi, như một thứ gì đó đã quên mất cách làm người.

    Minh không nhớ mình ngất đi lúc nào.

    Nhưng từ đêm đó... anh bắt đầu mơ.

    Anh mơ thấy mình nằm dưới đất, không thể cử động.

    Anh cảm thấy đất lạnh...

    ẩm... nặng dần trên ngực... trong miệng... trong mũi...

    Và trong bóng tối ấy... anh nghe thấy tiếng thở.

    Không phải của mình.

    Mà là của một người nằm sát bên cạnh... trong cùng một cái hố.

    Rồi anh cảm thấy một bàn tay chạm vào mặt mình...

    Những ngón tay mềm nhũn... lạnh... và thiếu vài đốt.

    Một giọng nói thì thầm bên tai anh:

    - Ta đã nằm một mình... rất lâu...

    Minh tỉnh dậy, nhưng từ hôm đó... anh không còn chắc mình đã thật sự tỉnh.

    Anh bắt đầu thấy những thứ người khác không thấy.

    Có lần, khi rửa mặt, anh nhìn vào chậu nước... và thấy phía sau lưng mình, trong mặt nước... có một khuôn mặt khác đang tựa lên vai anh.

    Khi anh quay lại... không có ai.

    Nhưng trong gương... khuôn mặt kia vẫn ở đó.

    Một đêm trăng tròn, Minh biến mất.

    Người ta tìm thấy anh ở bìa rừng, nằm ngửa, mắt mở.

    Gương mặt anh bình thản... gần như thanh thản...

    Nhưng điều kinh hoàng là...

    lồng ngực anh vẫn phập phồng.

    Anh còn sống.

    Nhưng khi họ gọi... anh không phản ứng.

    Khi họ lay... anh không chớp mắt.

    Một thầy thuốc cúi xuống nghe tim anh... rồi tái mặt.

    Ông nói:

    - Tim nó... không đập.

    Đêm hôm đó, Minh chết.

    Nhưng từ hôm đó, người ta thấy hai bóng người dưới trăng.

    Một cô dâu... và một người đàn ông đi cạnh.

    Người đàn ông đi rất chậm... như đang học lại cách bước đi.

    Đôi khi đầu anh nghiêng sang một bên... và nếu nhìn thật kỹ... sẽ thấy cổ anh không liền hẳn, chỉ được giữ lại bởi một lớp da mỏng.

    Nhưng điều đáng sợ nhất...

    Là khi họ đi ngang qua những ngôi nhà...

    Những người đang ngủ bên trong... bắt đầu mơ cùng một giấc mơ.

    Họ mơ thấy mình nằm trong đất...

    Và bên cạnh họ... có người đang từ từ quay đầu lại...

    Một khuôn mặt tái trắng... mắt mở to... phản chiếu mặt trăng...

    Và đôi môi nứt toác thì thầm:

    - Xuống đây với ta... dưới này không còn cô độc...

    Người già trong làng nói rằng điều đáng sợ nhất không phải là chết.

    Mà là bị quên... bị bỏ lại... nằm một mình trong bóng tối... quá lâu...

    đến khi nỗi cô độc ăn mòn mọi thứ...

    Cho đến khi bạn không còn sợ cái chết nữa...

    Mà bắt đầu khao khát có ai đó chết cùng mình.

    Và nếu một đêm nào đó bạn tỉnh giấc...

    Và thấy ánh trăng chiếu thẳng vào mắt mình...

    Đừng nhắm mắt lại.

    Vì khi bạn mở ra lần nữa...

    Có thể bạn sẽ nhận ra...

    Mình không còn nằm một mình trên giường nữa.
     
    Vô Nguyệt Chi Dạ
    Nhị Sát Bạch Y


    Trăng tháng Bảy sáng quá mức.

    Ánh trăng không dịu dàng, mà lạnh và sắc như lưỡi dao, cắt qua rừng đào phía sau làng Thanh Khê.

    Đêm ở đó không có tiếng côn trùng, không có tiếng chim, chỉ có gió lùa qua những thân cây từng bị sét đánh, phát ra âm thanh khô khốc như tiếng ai đó đang thở rất gần.

    Người trong làng ít khi nhắc đến gò đất trọc nằm sâu trong rừng.

    Họ chỉ truyền miệng nhau một điều: dưới đó có một chiếc quan tài làm từ gỗ đào bị sét đánh, và bên trong là một người chưa bao giờ thật sự được yên nghỉ.

    Người đó là Thanh Loan.

    Năm ấy, Thanh Loan vừa chịu tang mẹ.

    Suốt bốn mươi chín ngày, nàng mặc áo tang trắng, gương mặt hốc hác, ánh mắt lúc nào cũng buồn xa xăm.

    Đêm cuối cùng của kỳ tang, nàng mang nhang vào rừng thắp cho mẹ.

    Trăng rất sáng, sáng đến mức tà áo tang của nàng trắng toát, nổi bật giữa con đường đất tối như một bóng ma.

    Không ai biết chính xác chuyện gì đã xảy ra trong rừng đêm đó.

    Chỉ biết rằng bốn kẻ trong làng bên đã bắt gặp nàng trên con đường mòn.

    Chúng là những kẻ tin vào tà thuật, tin rằng oán khí của người chết oan có thể dùng để luyện bùa.

    Và Thanh Loan, một cô gái trẻ chết trong lúc chịu tang, chính là thứ chúng cần.

    Đêm đó, tiếng thét của nàng đã vang lên trong rừng, nhưng rừng quá sâu, và gió quá lạnh, không ai nghe thấy.

    Chúng giết nàng, rồi lột da, đóng đinh gỗ vào thất khiếu — hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng — để phong bế linh hồn.

    Nhưng chúng vẫn chưa yên tâm.

    Chúng sợ rằng oán khí quá mạnh sẽ khiến nàng hóa thành lệ quỷ.

    Vì thế, chúng chuẩn bị một phong ấn tàn độc hơn.

    Chúng đóng một chiếc quan tài từ thân gỗ đào từng bị sét đánh cháy xém.

    Người xưa tin rằng loại gỗ ấy mang dương khí cực mạnh, có thể trấn áp âm hồn.

    Chúng đặt thi thể Thanh Loan vào trong, rải tro bùa, rắc đầy đồng tiền cổ, rồi chôn sâu xuống đất Tam Hợp — thứ đất được trộn từ đất thuần dương, máu chó mực và tro tiền cổ.

    Khi nắp quan tài khép lại, bên trong vẫn còn một chút ý thức le lói.

    Thanh Loan chưa chết hẳn.

    Nàng không thể cử động.

    Không thể thở.

    Không thể mở mắt, vì những chiếc đinh vẫn còn trong đó.

    Nhưng nàng vẫn nghe được.

    Nàng nghe tiếng đất lấp xuống nắp quan tài.

    Nghe tiếng bước chân rời đi.

    Nghe tiếng gió rít qua rừng.

    Và trong bóng tối tuyệt đối ấy, nàng bắt đầu gõ.

    Cộc.

    Âm thanh rất khẽ, gần như không tồn tại.

    Không ai nghe thấy.

    Cộc… cộc…

    Bóng tối nuốt lấy nàng.

    Thời gian trôi qua không còn ý nghĩa.

    Chỉ có sự lạnh lẽo, sự im lặng, và nỗi đau không bao giờ dứt.

    Một năm trôi qua.

    Những kẻ giết nàng bắt đầu mơ cùng một giấc mơ.

    Trong giấc mơ, họ đứng trong rừng đào dưới ánh trăng, và họ biết có người đứng phía sau lưng mình.

    Họ không nhìn thấy, nhưng họ biết.

    Không ai dám quay lại.

    Mỗi lần tỉnh dậy, họ đều thấy trên vai mình có một vết bầm tím, như dấu tay.

    Rồi một đêm, có một đạo sĩ đi ngang qua làng.

    Ông già, râu bạc dài, ánh mắt sâu và tĩnh lặng.

    Khi đi qua rừng đào, ông dừng lại rất lâu trước gò đất.

    Gió đang thổi bỗng lặng hẳn, như cả khu rừng đang nín thở.

    Ông đặt tay lên mặt đất, rồi khẽ nói:

    “Bên dưới… có người đang nhìn ta.”

    Đêm đó, ông mang đèn và cuốc quay lại, đào mộ dưới ánh trăng lạnh.

    Khi lưỡi cuốc chạm vào nắp quan tài, một âm thanh trầm đục vang lên.

    Cộc.

    Ông dừng lại.

    Rồi từ bên trong, có tiếng gõ đáp lại.

    Cộc… cộc…

    Không nhanh, không mạnh, mà chậm rãi, kiên nhẫn, như đã chờ đợi suốt một năm.

    Khi nắp quan tài được mở ra, một luồng khí lạnh trào ra làm ngọn đèn tắt phụt.

    Trong bóng tối đặc quánh, có tiếng thở khô khốc, như gió lùa qua xương.

    Khi ánh đèn được thắp lại, Thanh Loan nằm đó.

    Những chiếc đinh trong thất khiếu bắt đầu rung lên, lách cách, rồi từng chiếc một bật ra, rơi xuống đáy quan tài.

    Mắt nàng mở ra.

    Đen đặc, sâu thẳm, không phản chiếu ánh sáng.

    “Ngươi…

    đến muộn quá.”

    Giọng nói vang lên ngay phía sau đạo sĩ, nhưng khi ông nhìn xuống, nàng vẫn nằm trước mặt ông.

    Ông không quay đầu.

    “Ta gỡ phong ấn cho ngươi.

    Oán phải trả.

    Nhưng sau khi trả xong, phải buông.”

    Thanh Loan không trả lời.

    Nàng chỉ chậm rãi ngồi dậy, bước ra khỏi quan tài.

    Chân nàng không chạm đất.

    Một bộ áo tang trắng toát hiện ra trên người nàng, sạch sẽ, tinh tươm, trắng đến mức ánh trăng phản chiếu chói mắt.

    Đêm đó, kẻ đầu tiên không chết ngay.

    Hắn chỉ bắt đầu cảm thấy có người đứng phía sau mình.

    Khi ăn, khi ngủ, khi đi trong sân, lúc nào hắn cũng cảm thấy có hơi thở lạnh phía sau gáy.

    Hắn không thấy ai, nhưng hắn biết có người ở đó.

    Một lần, hắn soi gương.

    Trong gương, phía sau hắn xuất hiện một mảng trắng.

    Hắn không quay lại.

    Mảng trắng trong gương tiến lại gần… gần hơn… cho đến khi hắn cảm nhận được hơi thở lạnh chạm vào gáy.

    Hắn quay lại.

    Không có ai.

    Khi quay về phía gương, khuôn mặt trong gương không còn da, và phía sau khuôn mặt ấy, Thanh Loan đang đứng, im lặng nhìn hắn.

    Sáng hôm sau, hắn được tìm thấy chết trong phòng, khuôn mặt bị lột sạch.

    Ba kẻ còn lại sống trong nỗi sợ.

    Thanh Loan không giết họ ngay.

    Nàng xuất hiện phía sau họ — trong gương, trong nước, trong bóng đèn dầu chập chờn.

    Lúc nào cũng đứng phía sau, không nói, không chạm, chỉ đứng.

    Một kẻ phát điên sau ba đêm không ngủ.

    Hắn gào lên rằng có người thở vào tai mình, thì thầm tên mình trong bóng tối.

    Sáng hôm sau, hắn chết với đôi mắt mở to đến mức như sắp rách ra.

    Hai kẻ còn lại bỏ trốn vào rừng đào.

    Họ nghe thấy tiếng bước chân phía sau, luôn giữ khoảng cách ba bước.

    Họ chạy, tiếng bước chân vẫn theo.

    Một kẻ không chịu nổi, quay đầu lại.

    Tiếng hét của hắn vang lên, rồi im bặt.

    Kẻ còn lại quỳ sụp xuống, không dám quay đầu.

    Hắn run rẩy, cầu xin trong tuyệt vọng.

    Gió ngừng thổi.

    Rồi ngay phía sau lưng hắn, một giọng nói thì thầm:

    “Ngươi… cũng không quay đầu lại sao?"

    Hắn hiểu ra quá muộn rằng từ đầu đến cuối, nàng chưa bao giờ đứng trước mặt họ.

    Nàng luôn ở phía sau.

    Khi mọi chuyện kết thúc, Thanh Loan quay lại gò đất.

    Đạo sĩ đã chờ sẵn.

    Oán khí quanh nàng dày đặc như sương, nhưng trong ánh mắt đen sâu ấy chỉ còn lại sự mệt mỏi.

    “Ngươi còn muốn gì nữa?"

    ông hỏi.

    Thanh Loan nhìn lên trăng rất lâu, rồi khẽ nói:

    “Ta chỉ muốn…

    được nhắm mắt.”

    Đạo sĩ niệm chú.

    Ánh sáng nhạt lan ra như sương.

    Lần đầu tiên kể từ đêm bị chôn, mí mắt nàng khép lại.

    Khi thân hình nàng tan dần vào không khí, gió mới thổi trở lại, và khu rừng lần đầu tiên sau rất lâu vang lên tiếng lá xào xạc bình thường.

    Từ đó, rừng đào trở nên yên tĩnh.

    Nhưng người trong làng vẫn truyền nhau một điều.

    Nếu ban đêm bạn chợt cảm thấy có ai đó đứng phía sau…

    đừng vội quay đầu lại.

    Vì có những thứ, chỉ cần bạn nhìn thấy một lần…

    nó sẽ đứng sau lưng bạn mãi mãi.
     
    Vô Nguyệt Chi Dạ
    Huyết Mệnh Đoạn- Hồng Bạch Song Sát


    Người ta nói rằng, nơi nào oán khí tích tụ đủ lâu, đất sẽ lạnh đi trước khi linh hồn kịp hóa quỷ.

    Làng Vân Khê là một nơi như thế.

    Làng nằm sâu trong vùng rừng thấp, quanh năm sương phủ.

    Mùa mưa, bùn lầy ngập lối; mùa khô, đất nứt ra như những vết sẹo.

    Ở cuối làng có một căn nhà tranh xiêu vẹo.

    Trong đó sống hai chị em mồ côi.

    Chị tên Linh, em tên An.

    Cha mẹ mất khi An mới sáu tuổi.

    Từ đó, Linh vừa làm ruộng thuê, vừa vào rừng hái củi, đổi lấy gạo.

    An còn nhỏ, chỉ biết ngồi trước cửa chờ chị về mỗi chiều.

    Có lần trời mưa rất lớn, Linh về muộn.

    An ngồi co ro trước hiên, nước mưa tạt ướt cả áo.

    Khi Linh chạy về, An ôm chặt lấy chị, run lên:

    “Em tưởng chị không về nữa…”

    Linh chỉ xoa đầu em, cười nhẹ:

    “Chị còn ở đây, thì em không phải sợ gì cả.”

    An tin điều đó hơn bất cứ lời hứa nào trên đời.

    Mùa thu năm đó, một đoàn người lạ đi vào làng.

    Họ mặc áo đen, mang chuông đồng, trống nhỏ, và những lá bùa vẽ bằng thứ mực đỏ sẫm như máu khô.

    Người đứng đầu là một lão đạo sĩ mắt sâu, giọng khàn như gió thổi qua hốc đá.

    Lão nói với dân làng:

    “Đất này nghèo vì âm khí bị chặn.

    Muốn đổi vận… phải hiến tế một người có mệnh âm.

    Sau đó, làng sẽ giàu sang, không bệnh tật, sống lâu trăm tuổi.”

    Ban đầu, dân làng rất sợ và con nghi ngờ.

    Nhưng lão làm phép, khiến nước trong chum sôi lên dù không có lửa.

    Lão lấy một con gà đã chết, đọc chú, con gà co giật như sống lại trong chốc lát.

    Lòng tham bắt đầu nhen lên.

    Những người nghèo luôn dễ tin vào phép màu nhất.

    Họ chọn Linh.

    Không cần xem mệnh.

    Không cần bói toán.

    Chỉ cần một người không có ai bảo vệ.

    Đêm đó, họ đến khi hai chị em đã ngủ.

    An tỉnh dậy vì tiếng đập cửa.

    Khi cánh cửa bị đá tung, ánh đuốc tràn vào, những bóng người cao lớn bước vào như những cái bóng khổng lồ.

    Linh bị kéo đi.

    An ôm chân chị, khóc đến khản giọng:

    “Đừng đưa chị em đi… em xin… em xin…”

    Một người đàn ông tát An ngã xuống.

    Máu chảy nơi khóe miệng cô bé.

    Linh quay đầu lại, ánh mắt bình tĩnh lạ thường.

    “An…

    đừng khóc.”

    Đó là câu cuối cùng chị nói khi còn là con người.

    Đêm hôm ấy, Sân đình sáng rực ánh đuốc.

    Quan tài đặt giữa sân.

    Họ mặc cho Linh một chiếc áo cưới đỏ — thứ áo vốn dành cho minh hôn với người chết.

    Vải lạnh như nước, nặng mùi ẩm mốc.

    An bị trói vào cột, bắt phải nhìn.

    Tiếng chuông đồng vang lên từng hồi chậm chạp, như tiếng tim đập trong lồng ngực đang hấp hối.

    Những nghi thức bắt đầu.

    Tiếng hét của Linh vang lên trong đêm, thê lương đến mức ngay cả những người tham gia cũng rùng mình.

    Nhưng không ai dừng lại

    An gào đến khi cổ họng rách, nhưng tiếng cô bé bị tiếng trống và tiếng chuông nuốt chửng.

    Khi nắp quan tài đóng lại, Linh vẫn

    còn sống.

    Tiếng móng tay cào vào gỗ vang lên…

    Cào… cào… cào…

    Tiếng đó kéo dài rất lâu.

    Cho đến khi không còn gì nữa.

    Đất được lấp lên.

    Mặt đất phẳng đi.

    Như chưa từng có ai tồn tại.

    An bị treo suốt đêm trên cây.

    Gió rừng lạnh buốt.

    Sương đêm thấm vào da thịt như kim châm.

    Sau khi mọi thứ kết thúc, những kẻ trong làng và bọn tà tu quay lại.

    Đêm đó, khu rừng nghe thấy những tiếng khóc, tiếng cầu xin, rồi tiếng nức nở yếu dần… yếu dần…

    Đến sáng, họ vứt An lại gần gò mộ của chị.

    An bò đến.

    Mỗi bước như xé rách da thịt.

    Cô ôm gò đất còn ẩm, thì thầm:

    “Chị… em sợ quá… chị ơi…”

    Không có tiếng trả lời.

    Chỉ có gió thổi qua rừng.

    An nằm xuống, tay vẫn ôm gò mộ.

    Cô chết khi mặt trời vừa lên.

    Trên môi vẫn còn vết máu… và một nụ cười rất khẽ, như thể trong giấc mơ, chị vẫn đang ôm cô.

    Đêm đó, đất quanh gò mộ lạnh đi.

    Rất lạnh.

    Mười Năm sau.

    Làng Vân Khê giàu lên.

    Mùa màng tốt hơn.

    Người buôn đến nhiều hơn.

    Không ai nhắc đến hai chị em nữa.

    Nhưng có những đêm, vài người nói

    họ nghe thấy tiếng cào vào cửa… như móng tay trên gỗ.

    Một buổi chiều mưa, một bà lão lưng gù đi qua khu rừng.

    Bà dừng trước gò mộ, nhìn rất lâu.

    Rồi bà nói khẽ:

    “Oán hận sâu như biển… tự mình báo oán.”

    Bà gõ gậy ba cái.

    Cộc.

    Cộc.

    Cộc.

    Khi bà ấy vừa gõ xong 3 tiếng, Gió nổi lên.

    Mặt đất nứt ra.

    Oán khí trào lên như khói đen.

    Hai bóng người xuất hiện.

    Một người mặc áo đỏ, ngồi trong chiếc kiệu mục nát, hai bên treo những chiếc lồng đèn làm từ thứ gì đó trắng đục, ánh sáng bên trong đỏ như máu.

    Một người mặc áo trắng, nằm trong quan tài trắng, nắp hé mở.

    Hai linh hồn nhìn bà lão.

    Rồi cúi đầu.

    Không cần lời nói.

    Bà lão chỉ nói:

    “Đi đi.

    Những gì chưa dứt… hãy dứt cho xong.”

    Đêm đó, làng Vân Khê nghe thấy tiếng kiệu.

    Kẽo… kẹt…

    Kẽo… kẹt…

    Người đầu tiên chết là kẻ đã đóng chiếc đinh cuối cùng vào quan tài.

    Hắn tỉnh dậy, thấy mình nằm trong một chiếc quan tài tối om.

    Hắn đập, gào, móng tay bật máu.

    Bên ngoài, có tiếng một cô gái thì thầm:

    “Đau không…?”

    Giọng nói dịu dàng như gió.

    Hắn gào đến khản giọng… rồi lịm đi.

    Sáng hôm sau, người ta đào thấy hắn trong chính chiếc quan tài năm xưa.

    Móng tay đã gãy hết.

    Những cái chết tiếp theo đến chậm rãi.

    Không ai bị giết ngay lập tức.

    Họ bị buộc phải nhớ.

    Phải nghe lại tiếng hét, phải cảm lại nỗi sợ mà họ đã gây ra.

    Một người chạy vào rừng, hét rằng có một cô gái áo trắng đi sau lưng mình suốt đêm, không bước nhanh hơn, không chậm hơn — chỉ đi… và nhìn.

    Sáng hôm sau, hắn phát điên.

    Đám tà tu chết cuối cùng.

    Người ta tìm thấy họ trong rừng, quỳ thành vòng tròn, mắt trợn trừng, như đã nhìn thấy thứ gì đó khủng khiếp hơn cả cái chết.

    Ngôi làng dần hoang.

    Chỉ còn gió.

    Chỉ còn những căn nhà trống.

    Hai chị em trở lại gò mộ.

    Bà lão đã chờ sẵn.

    An bước ra khỏi quan tài, nhìn chị rất lâu.

    Rồi cô bật khóc.

    Lần đầu tiên sau mười năm.

    “Chị… em nhớ chị quá…”

    Linh ôm em.

    Cái ôm của hai linh hồn… nhẹ như sương… nhưng ấm áp lạ thường.

    “Chị xin lỗi…”

    Linh thì thầm.

    “Lẽ ra chị phải bảo vệ em…”

    An lắc đầu, nước mắt rơi:

    “Không… từ nhỏ đến lớn… chị luôn bảo vệ em… lần này…

    để em đi với chị…”

    Họ nắm tay nhau.

    Như hai đứa trẻ năm nào, đi trên con đường làng lúc hoàng hôn.

    Bà lão dẫn họ đến bờ một con sông mờ sương.

    Trên bờ có một nồi nước lớn đang bốc khói.

    Bà múc hai bát, đưa cho họ.

    An hỏi khẽ:

    “Bà là ai…?”

    Bà lão mỉm cười hiền từ:

    “Người tiễn những linh hồn đã mệt mỏi.”

    An nhìn chị.

    “Chị… kiếp sau… mình vẫn là chị em nhé…”

    Linh siết tay em:

    “Ừ… kiếp nào… chị cũng sẽ tìm được em.”

    Hai bát nước được uống cạn.

    Ký ức bắt đầu tan như sương.

    Nhưng trước khi quên hẳn, An tựa đầu vào vai chị, thì thầm:

    “Chị ơi… em không sợ nữa rồi…”

    Sương mù khép lại.

    Bà lão lưng gù ngồi bên nồi nước, tiếp tục múc từng bát cho những linh hồn đi qua.

    Người đời gọi bà… là Mạnh Bà.

    Và trong những đêm gió lớn, nếu đi qua nơi từng là làng Vân Khê, người ta nói vẫn có thể nghe thấy… rất xa… rất khẽ…

    Một giọng nói dịu dàng:

    “Không sao… có chị ở đây…”
     
    Back
    Top Dưới