Cập nhật mới

Khác Tiếng Gọi Rừng Ma

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
153,753
Điểm cảm xúc
0
Điểm thành tích
0
VNĐ
44,735
403802894-256-k495452.jpg

Tiếng Gọi Rừng Ma
Tác giả: minhtri_04
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Tiểu thuyết kinh dị thuần túy - Bối cảnh Tây Nguyên xưa



kinhdi​
 
Tiếng Gọi Rừng Ma
CHƯƠNG 1: LỐI VÀO RỪNG CẤM


LỜI MỞ ĐẦU: HUYỀN NGÔN CỦA ĐẤT

--------

Người Tây Nguyên vẫn kể nhau nghe câu chuyện xưa như chính núi rừng này – câu chuyện về *Rừng Ma*, khu rừng chưa từng được ai gọi tên thật, bởi chỉ cần nhắc tới, gió cũng im và chiêng cũng ngừng.

Ngày đó, khi mặt trời còn chưa biết lặn sau đỉnh Ngọc Linh, có một tộc người sống biệt lập trong rừng sâu.

Họ không săn, không chặt, không đốt lửa quá lớn.

Họ tin trong từng gốc cây, mỗi giọt sương đều có linh hồn, và rừng là mẹ – *Yang Rừng* – đấng nuôi sống họ bằng hơi thở, nhưng cũng có thể lấy mạng họ chỉ bằng một tiếng gọi.

Truyền rằng, khi rừng đói, nó sẽ chọn một người trong tộc – người có trái tim trong sạch nhất – để hiến máu.

Máu ấy hòa vào đất, rễ cây uống lấy, và rừng sẽ yên ngủ thêm trăm năm.

Ai từ chối, hoặc phá vỡ lời thề, sẽ bị rừng nuốt: da hóa gỗ, máu hóa nhựa, linh hồn bị giam trong gió.

Thế nhưng, như tất cả những lời nguyền khác, luôn có kẻ không tin.

Có kẻ đến, khai thác, tìm vàng, tìm gỗ, tìm linh vật.

Họ không biết rằng, khi con người lấy đi điều gì từ lòng đất, đất cũng sẽ lấy lại một thứ khác — **thường là linh hồn**.

Rừng Ma, qua hàng trăm năm, trở thành vùng cấm.

Không bản đồ nào ghi, không ai dám chỉ lối.

Nhưng thỉnh thoảng, người đi săn, người du mục, hay lính trinh sát lạc đường vẫn kể: họ nghe tiếng chiêng vang lên giữa đêm, giữa khi không có ai, và mùi máu tanh lan theo sương.

Có người nói thấy bóng phụ nữ mặc áo chàm, tóc dài, đi giữa những thân cây cao, trên tay là chiếc chiêng nứt, gõ từng nhịp chậm…

> “Boong… boong… boong…”

Tiếng chiêng không vang xa, nhưng chạm tới tim người, làm ai nghe cũng thấy lạnh sống lưng.

Và trong mỗi ngôi làng quanh vùng, trẻ con đều được dạy rằng:

> *“Nếu rừng gọi tên con, đừng đáp.

> Nếu rừng mở mắt, đừng nhìn.

> Nếu nghe tiếng chiêng, hãy bịt tai mà chạy.”*

Nhưng không ai thật sự biết, Rừng Ma là nơi nào.

Có người bảo nó chỉ là truyền thuyết để dọa kẻ tham lam.

Có người lại nói rừng ấy đổi chỗ theo mùa, như sinh vật sống, luôn tìm linh hồn mới để ăn.

Cho đến khi, một đoàn người – năm kẻ xa lạ, mang trong lòng những toan tính và khát vọng khác nhau – đặt chân vào dãy núi ấy, tìm kiếm thứ mà họ gọi là *bí mật của đất*.

Họ không biết rằng, chính giây phút ấy, Rừng Ma đã tỉnh giấc.

Và tiếng chiêng xưa – sau hàng trăm năm im lặng – đã cất lên lần nữa…

> “Boong…”

> “Boong…”

------

CHƯƠNG 1: LỐI VÀO RỪNG CẤM

Buổi sáng ấy, sương giăng dày đến mức người đứng cách năm bước cũng không nhìn rõ mặt nhau.

Con đường mòn dẫn lên vùng cao Ngọc Linh quanh co như con rắn khổng lồ ẩn mình trong rừng rậm.

Tiếng côn trùng kêu rả rích, hòa cùng hơi đất ẩm nồng, khiến không khí đặc sệt lại, như có thể cắt ra từng lát.

Năm người đi trong đoàn, người nào cũng khoác áo dày, lưng đeo ba lô nặng trĩu.

Dẫn đầu là **Già A Lễ**, người dân tộc Xơ Đăng, mái tóc bạc như khói, ánh mắt sâu và tĩnh lặng như mặt nước hồ giữa núi.

Ông là người duy nhất trong vùng dám nhận lời dẫn đường — nhưng chỉ sau khi nhóm hứa sẽ không chặt cây, không lấy mẫu gỗ, và nhất là… không thắp lửa trong rừng vào ban đêm.

Đi ngay sau ông là **Tiến sĩ Dũng**, người đàn ông ngoài bốn mươi, da rám nắng, đôi mắt mang vẻ mệt mỏi của người từng chứng kiến nhiều thứ hơn mình muốn.

Ông là nhà khảo cổ học, được Bộ giao nhiệm vụ tìm dấu tích của một nền văn hóa cổ Tây Nguyên — nhưng trong lòng, ông còn có một lý do khác: bức thư dang dở của một người bạn cũ, viết trước khi mất tích mười năm về trước.

Trong thư chỉ có dòng ngắn ngủi:

> “Tôi đã nghe tiếng gọi ấy rồi, Dũng ạ… rừng đang thức.”

Người thứ ba là **Lan**, trợ lý trẻ của ông, cô gái tầm hai mươi lăm, da nâu khỏe mạnh, tóc cột gọn, ánh mắt sáng.

Cô tin rằng những truyền thuyết đều có hạt nhân thật, và khát vọng khám phá bí ẩn của rừng khiến cô không sợ hãi – chỉ háo hức.

Đi sau nữa là **Phúc**, tay quay phim nghiệp dư được thuê để ghi lại hành trình.

Anh từng làm phim tài liệu về chiến tranh, và tin rằng chẳng có ma quỷ nào bằng lòng người.

Với anh, chuyến đi này chỉ là một đề tài mới – nhưng máy quay trên vai anh không ngờ rằng sắp ghi lại thứ không bao giờ nên thấy.

Cuối cùng là **Hòa**, người khuân vác, trẻ nhất đoàn, dân miền xuôi lên làm thuê.

Anh ít nói, sợ rừng, sợ cả tiếng chiêng người bản địa đánh vào chiều tối.

Nhưng vì đồng tiền, anh theo đoàn, dù đêm nào cũng mơ thấy bóng người tóc dài đứng giữa cây.

Cả nhóm tiến sâu dần vào vùng được dân gọi là *rừng cấm*.

Không ai nói gì, chỉ có tiếng giày lạo xạo trên lá khô.

Sau lưng họ, lối mòn dần biến mất, bị sương và dây leo nuốt chửng.

“Già A Lễ,” Dũng cất giọng, “rừng này có thật là nguyền sao?”

Già quay lại, nụ cười nhợt nhạt:

“Không phải rừng nguyền.

Người nguyền rừng.”

Câu nói lửng lơ khiến cả đoàn lặng đi.

Tiếng gió từ xa thổi tới, mang theo âm thanh mơ hồ như tiếng chiêng ngân.

Hòa rùng mình, quay sang Lan: “Cô nghe thấy gì không?”

Lan ngẩng đầu, nheo mắt nhìn quanh.

Không khí thoáng rùng rợn.

Giữa làn sương, dường như có ai đó vừa đi qua – bóng dáng mảnh khảnh, tóc xõa dài, áo chàm sẫm, tay cầm vật gì tròn như chiếc chiêng nhỏ.

Nhưng khi cô blink mắt, bóng ấy biến mất.

“Có thể là người đi rẫy,” Dũng nói, giọng trấn an.

Nhưng chính ông cũng thấy sống lưng lạnh buốt.

Đến chiều, họ dừng chân bên một bãi đất trống nhỏ.

Già A Lễ dựng một đống đá xếp hình xoáy, rồi lẩm nhẩm câu gì bằng tiếng Xơ Đăng cổ.

Ông rải ít muối, vài hạt cơm, và đặt giữa xoáy đất một chiếc vòng đồng cũ.

“Cúng đường,” ông nói, giọng trầm.

“Cho rừng biết ta đi ngang, chứ không xâm phạm.”

Phúc nhếch môi: “Rừng biết hay không, tôi chỉ tin vào GPS.”

Già A Lễ không đáp.

Ông chỉ nhìn anh thật lâu, ánh mắt u uẩn như thể đã thấy trước điều gì.

Đêm đó, họ dựng trại.

Sương đặc quánh, sương như có mùi sắt.

Lan ghi chép bên đèn dầu, Phúc chỉnh máy quay, Dũng lặng im đọc lại bức thư.

Bên ngoài, tiếng côn trùng bỗng ngưng.

Không gian chìm vào tĩnh lặng nặng nề.

Rồi *boong...* — tiếng chiêng vang lên, rất khẽ, như từ lòng đất vọng lên.

Tất cả cùng giật mình.

Phúc ngẩng đầu, lia máy quay ra ngoài, nhưng chỉ thấy sương trắng.

Hòa run rẩy: “Ông già, ông nghe thấy không?”

Già A Lễ nhắm mắt.

“Nghe.

Nhưng đừng đáp.

Nếu chiêng gọi tên, đừng trả lời.”

“Chiêng gọi tên?”

Lan hỏi, giọng nhỏ.

Già mở mắt, nhìn ra rừng.

“Rừng không nói bằng miệng.

Nó gọi bằng tên, bằng máu, bằng hơi thở.

Ai đáp lại… sẽ không còn là người.”

Một làn gió lạnh ùa qua, tắt ngọn đèn dầu.

Trong bóng tối, Lan nghe rõ ràng tiếng bước chân nhẹ lướt quanh trại – không phải thú, mà như người đi chân trần trên lá khô.

Khi cô quay lại, thấy ở rìa sương, một bóng trắng đứng lặng.

Gương mặt nó mờ, nhưng đôi mắt sáng như đom đóm – và trên tay, nó cầm chiếc chiêng nứt đôi.

> “Boong…”

Tiếng chiêng vang lên lần nữa, kéo dài và nặng như lời gọi.

Già A Lễ lập tức ném nắm muối vào lửa, lửa bùng lên sáng rực.

Bóng trắng biến mất, nhưng gió quanh họ chuyển thành tiếng rít, như rừng đang thở gấp.

“Rừng biết ta rồi,” ông nói khẽ.

“Không quay lại được nữa.”

Không ai dám hỏi thêm.

Cả đêm ấy, họ không ngủ, chỉ ngồi nghe tiếng gió gào quanh trại, lẫn trong đó là âm chiêng xa xăm, như lời cảnh báo của một thế giới đang mở cửa đón họ vào.
 
Tiếng Gọi Rừng Ma
CHƯƠNG 2: TIẾNG CHIÊNG TRONG ĐÊM


Rừng Tây Nguyên ban đêm không giống bất kỳ nơi nào khác.

Ánh trăng lọc qua tán cây dày như mái nhà, rơi thành từng vệt bạc vặn vẹo trên mặt đất.

Mọi âm thanh đều bị nuốt vào thứ tĩnh lặng ẩm thấp, chỉ còn tiếng tim người đập hòa với hơi thở lạnh của sương.

Đêm thứ hai, họ vẫn chưa rời khỏi vùng được dân làng gọi là *rừng cấm*.

Dù đã đi suốt ngày, GPS không ghi được tọa độ mới, la bàn quay tít như bị mê hoặc.

Già A Lễ bảo: “Trong rừng này, đường không đi theo chân người.

Nó đi theo ý rừng.”

Buổi chiều, họ dựng trại bên một con suối cạn, nước lặng như gương.

Phúc vẫn quay phim, nhưng ánh sáng lạ khiến khung hình méo, nhòe, như có lớp hơi mờ bám vào ống kính.

Anh chửi thề nhỏ, lau mãi không hết.

Lan ghi chép, giọng cô nhỏ dần:

“Không có âm thanh của chim.

Cũng không có dấu thú.

Rừng như chết.

Hoặc…

đang nín thở.”

Dũng nghe, nhưng không nói gì.

Ông ngồi trầm ngâm nhìn vào tấm bản đồ tay đã cũ, trên đó đánh dấu bằng mực đỏ chỗ bạn ông từng đến.

Điểm ấy chỉ cách họ chưa đến một ngày đường.

Ông nghĩ: *Nếu tới được đó, có lẽ sẽ hiểu vì sao anh ta mất tích.*

Già A Lễ gom ít củi, đốt lửa.

Lửa cháy nhỏ, vàng u ám.

Ông lại rải muối quanh trại, lẩm bẩm điều gì trong cổ ngữ, rồi dặn:

“Đêm nay, ai nghe chiêng, nhớ im.

Đừng nhìn ra ngoài.”

Phúc cười nhạt: “Lại chiêng với chả ma.

Nếu nghe thấy, tôi quay lại luôn, để xem rừng của ông có biết nói không.”

Già A Lễ ngẩng lên, đôi mắt ông hằn sâu bóng lửa.

“Đừng.

Rừng không cần nói.

Nó chỉ cần nhìn.”

Đêm xuống.

Sương dày tới mức lửa chỉ còn là đốm mờ giữa trắng xóa.

Dũng nằm nghe tiếng nước rỉ rả, rồi dần chìm vào giấc ngủ chập chờn.

Trong mơ, ông thấy rừng biến thành biển máu, giữa đó là một người đàn bà mặc áo chàm, tay cầm chiêng, gõ từng nhịp đều.

Mỗi lần chiêng ngân, mặt đất nứt ra, máu trào lên.

> “Boong…”

> “Boong…”

> “Dũng…”

Tiếng gọi vẳng đến – rõ ràng, bằng chính tên ông.

Ông giật mình choàng dậy, mồ hôi lạnh túa ra, tim đập loạn.

Cạnh ông, Lan vẫn ngủ say.

Phúc thì ngáy khò khò.

Già A Lễ ngồi bất động, mắt mở nhìn ra rừng.

“Già,” Dũng thì thào, “ông nghe thấy không?”

“Có,” ông đáp khẽ.

“Nó gọi.”

“Gọi ai?”

Già quay sang, ánh mắt tối sầm.

“Ông.”

Dũng cứng người.

“Sao lại tôi?”

Già không trả lời.

Ông rút trong túi ra một túi nhỏ bằng da thú, trao cho Dũng.

“Mang theo.

Nếu thấy ai trong rừng gọi tên, bỏ muối này vào miệng, đừng nói.”

Dũng nắm lấy, tay run nhẹ.

Ông muốn tin đó chỉ là mê tín, nhưng trong lòng lại thấy có gì thật hơn mọi thứ ông từng nghiên cứu.

Khoảng nửa đêm, Phúc bật dậy.

Anh nhìn quanh, thấy trại trống một góc.

“Thằng Hòa đâu rồi?”

Không ai trả lời.

Già A Lễ lập tức đứng lên, nhắm hướng suối.

Trên mặt đất, có dấu chân loang loáng ánh trăng – nhỏ, trần, đi sâu vào rừng.

Lan run run: “Không phải của Hòa…”

Dấu chân ấy dài, nhỏ và… chỉ có bốn ngón.

Phúc vội mở máy quay, lia ống kính theo dấu.

Nhưng vừa bật đèn, màn hình hiện lên khuôn mặt ai đó – sát ngay trước ống kính, trắng bệch, đôi mắt đen sâu như hố.

Anh hét lên, ném máy xuống đất.

Khi nhặt lại, hình đã mất.

Già A Lễ nói nhanh: “Đừng tách nhau.

Rừng thử ta đấy.”

Nhưng tiếng chiêng vang lên, lần này gần hơn.

> “Boong…”

> “Boong…”

> “Phúc…”

Giọng kéo dài, âm rung lan trong ngực.

Phúc như bị thôi miên, bước ra khỏi vòng lửa, miệng lẩm bẩm: “Tôi… nghe thấy rồi… tôi phải quay lại…”

Lan lao tới giữ anh, nhưng Phúc mạnh bất ngờ.

Anh giằng ra, mắt trừng, rồi biến vào sương trắng.

Tiếng bước chân tan dần, chỉ còn tiếng chiêng nối tiếp:

> “Boong… boong…”

Cả trại chìm vào câm lặng.

Hòa không trở về.

Phúc mất hút.

Chỉ còn ba người, ngồi quanh đống lửa nhỏ như hơi thở sắp tàn.

Đến gần sáng, Dũng thấy từ xa, giữa rừng, có ánh sáng lấp loáng.

Ông tưởng là đèn của Phúc, vội bật dậy.

Nhưng khi nhìn kỹ, ánh sáng đó không phải đèn – mà là từ hàng chục chiếc chiêng cũ treo lơ lửng giữa rừng, đong đưa nhẹ, không gió mà vẫn rung.

> “Boong…”

> “Boong…”

Già A Lễ chụp lấy vai ông, kéo xuống: “Đừng nhìn!”

Dũng vẫn nhìn.

Và ông thấy rõ – trên mỗi chiếc chiêng có một bàn tay người bám chặt, khô quắt, đen sạm như than.

Một chiếc chiêng rơi xuống đất, vỡ đôi.

Trong lòng chiêng là mặt Phúc – trắng bệch, đôi mắt trống rỗng.

Dũng gào lên, nhưng âm thanh chết trong cổ.

Già A Lễ ném nắm muối cuối cùng vào lửa, lửa bùng sáng chói, rồi tắt phụt.

Khi ánh sáng biến mất, chỉ còn mùi máu tanh nồng nặc và tiếng chiêng vọng lại từ xa, như rừng đang hát một khúc ca tang lễ.

Lan òa khóc, run bần bật: “Chúng ta phải đi khỏi đây!”

Già A Lễ lắc đầu, ánh mắt tuyệt vọng: “Không còn đường ra.

Từ lúc nghe tiếng gọi đầu tiên… chúng ta đã ở trong bụng rừng rồi.”

Phía xa, mặt trời bắt đầu ló lên, nhưng ánh sáng ấy yếu ớt, như chẳng đủ sức xuyên qua lớp sương dày.

Dũng ngẩng lên, thấy những thân cây quanh họ đã thay đổi — cao hơn, rậm hơn, và dường như…

đang dịch chuyển.

Rừng sống.

Và nó đang khép dần lại.
 
Tiếng Gọi Rừng Ma
CHƯƠNG 3: NGƯỜI ĐƯỢC CHỌN


Buổi sáng sau đêm kinh hoàng, sương chưa tan, đất ướt đẫm, và không khí đặc mùi tanh nồng.

Lan ngồi thẫn thờ bên gốc cây, mắt trân trân nhìn khoảng trống nơi Phúc đã biến mất.

Không còn dấu vết, không máu, không vết kéo lê.

Chỉ có một vệt đất lún như ai đó bị rút xuống từ dưới chân.

Dũng bước đến, đặt tay lên vai cô.

“Phải đi thôi, Lan.”

Cô ngẩng lên, ánh mắt trống rỗng.

“Đi đâu?

Rừng đã nuốt mất đường rồi…”

Già A Lễ lặng lẽ buộc lại gùi, rồi đứng giữa hai người:

“Không đi, chết.

Đi, may ra còn đường.”

Giọng ông khàn như gió chạm đá.

Dũng nhìn theo hướng ông chỉ — phía đó là những thân cây già, phủ rêu xanh mốc, thân to đến mức ba người ôm không xuể.

Giữa rừng, có một khoảng trống tròn, như quảng trường của thiên nhiên.

Ở giữa là **một cột đá đen nhánh**, cao ngang tầm người, khắc đầy ký tự lạ.

“Đó là gì?”

Lan hỏi.

Già đáp, mắt không rời cột: “Là *Mắt Rừng*.

Nơi linh hồn rừng trú ngụ.

Ai bị gọi đến đây… là người được chọn.”

Dũng khẽ cau mày: “Được chọn cho cái gì?”

Già quay sang nhìn ông, ánh mắt nặng như đè lên cả linh hồn:

“Cho máu.

Cho rừng ăn.”

Không khí đông cứng.

Lan rùng mình.

“Ý ông là… tế sống?”

Già không trả lời.

Ông bước đến gần cột đá, quỳ xuống, rút trong áo ra con dao nhỏ lưỡi bạc, khắc hình mặt trời.

Ông cắt nhẹ đầu ngón tay, nhỏ ba giọt máu lên đất, miệng lẩm nhẩm:

> “Yang Rừng, Yang Núi, Yang Suối, cho con xin qua mà không động giấc mẹ rừng.”

Rồi ông đứng dậy, nhìn hai người còn lại:

“Muốn sống, phải nghe rừng kể.

Mỗi rừng có trí nhớ.

Rừng này nhớ rất lâu.”

Ông bắt đầu kể – giọng chậm, trầm, như gió thổi qua đá:

---

> “Ngày xưa, trước khi có làng, có người.

> Có cô gái tên *Mly*, con gái của Già làng đầu tiên.

Mly hiền lành, biết nói chuyện với cây, chạm đâu cây cũng nở hoa.

Nhưng người làng đói, rừng lại khô.

Họ cầu Yang, Yang bảo:

>

> > ‘Rừng đói máu người.

Ai dâng máu, rừng sẽ sống.’

>

> Không ai dám.

Chỉ Mly bước ra, cười:

>

> > ‘Nếu máu con làm rừng sống, con xin cho.’

>

> Cô tự cắt tay, nhỏ máu xuống gốc cây to nhất.

Đất rung, cây hút máu cô như uống nước.

Mly ngã, hóa thành tro.

Cây đó sống lại, mọc cao đến trời.

> Từ đó, mưa về, rừng xanh, thú quay lại.

Người làng lập miếu thờ, gọi cô là *Mẹ Rừng*.

>

> Nhưng trăm năm sau, người làng quên ơn, chặt cây Mly làm chiêng.

Chiêng kêu tiếng lạ, vang như khóc.

> Rồi ai gõ chiêng ấy đều chết.

> Xác họ mọc rễ, chôn sâu.

Rừng lấy lại những gì bị lấy.”

---

Giọng kể của Già A Lễ chậm dần, đôi mắt ông xa xăm như nhìn thấy lại chuyện xưa.

Dũng nghe, trong lòng dâng lên cảm giác rờn rợn. *Rừng có trí nhớ… và nó đang nhớ chúng ta.*

Lan khẽ nói: “Vậy người được chọn là…”

Già quay đi.

“Là người rừng chọn.

Không ai tránh được.”

Ngay lúc ấy, gió nổi lên, mạnh đến nỗi cây gãy răng rắc.

Cột đá rung chuyển, mặt đất dưới chân nứt toác, một vệt dài lan tới tận chỗ họ đứng.

Từ khe nứt, mùi hôi thối xộc lên — mùi của thịt mục.

Lan hét lên.

Dũng kéo cô lùi lại.

Trong khe nứt, họ thấy thứ gì đó – bàn tay, đen thui, gầy như cành củi, bấu chặt mép đất.

Rồi một khuôn mặt trồi lên, trắng bệch, đôi mắt trống rỗng, không tròng.

Phúc.

“Không thể nào!”

Dũng thét.

Phúc mở miệng, nhưng không phát ra tiếng.

Từ họng anh, trào ra bùn đen, chảy thành dòng.

Già A Lễ bước lên, rút dao, khắc lên đất một vòng tròn, niệm chú.

Gió gào thét dữ dội, cột đá rung lên, phát sáng mờ ảo.

Từ xa, tiếng chiêng vang lên – lần này không đơn độc, mà như hàng trăm chiếc chiêng cùng gõ:

> “Boong… boong… boong…”

Dũng và Lan bịt tai, nhưng vẫn nghe.

Tiếng chiêng như xuyên vào não, như giọng người gọi:

> “Một người phải ở lại.”

> “Một người phải trả máu.”

Già A Lễ quỳ xuống, thở dốc: “Rừng đã tỉnh.

Nó chọn rồi.”

Lan run rẩy: “Chọn ai?”

Ông nhìn Dũng, ánh mắt buồn như biết trước điều phải đến.

“Ông mang máu lạ, người rừng muốn nếm.”

Dũng lùi lại, mặt tái đi.

“Không!

Tôi không tin!

Tôi đến đây vì khoa học, không phải để làm tế vật!”

Già khẽ nói, giọng như gió tan trong sương:

“Rừng không quan tâm ông tin hay không.

Nó chỉ ăn khi đói.”

Ngay sau đó, cột đá bật sáng rực, khắc chữ cổ hiện lên, máu tươi rỉ ra từ khe đá, chảy thành hình một bàn tay.

Đất dưới chân Dũng rung lên, như có thứ gì kéo ông xuống.

Lan hét lớn, lao đến kéo ông, nhưng bàn tay đen từ lòng đất trồi lên, bấu lấy chân Dũng.

Dũng vùng vẫy, miệng hét: “Lan!

Chạy đi!”

Già A Lễ ném con dao bạc cho ông.

“Cắt vào máu rừng!

Đừng để nó kéo xuống!”

Dũng chém loạn xạ, lưỡi dao cắt vào rễ cây đang quấn quanh chân.

Từng tia nhựa đỏ phun ra như máu, kêu xèo xèo khi chạm đất.

Tiếng chiêng ngừng bặt.

Rừng im phăng phắc.

Một lát sau, đất khép lại.

Dũng ngã gục, toàn thân ướt nhẹp.

Lan quỳ xuống bên ông, bật khóc.

Già A Lễ đến gần, khẽ đặt tay lên vai cô:

“Rừng no rồi.

Nhưng chỉ tạm thôi.”

Ông nhìn lên cột đá, nơi khắc một dòng chữ mới – bằng tiếng Xơ Đăng cổ, vừa hiện ra từ máu:

> “Kẻ đổ máu rừng sẽ nghe tiếng rừng gọi.”

Dũng mở mắt, đôi đồng tử ông ánh lên tia đỏ nhạt, sâu thẳm như đất.

Ông thì thào, giọng khác lạ:

“Rừng…

đang nói với tôi.”
 
Back
Top Bottom