Hà Nội tháng Bảy âm lịch mưa dầm dề như ai dốc cả bầu trời xuống mặt đất.
Mây xám đè thấp, nặng nề, khiến con ngõ nhỏ nơi tôi ở lúc nào cũng tối hơn những chỗ khác một nhịp.
Tôi tên An.
Công việc của tôi nghe qua thì rất đỗi bình thường: phục chế đồ cổ.
Nhưng thứ tôi sửa không phải bình gốm đời Lý hay tranh cổ trị giá bạc tỷ.
Tôi sửa kỷ vật của người đã chết.
Đồng hồ vỡ kính.
Lược gãy răng.
Ảnh thờ ố vàng vì khói nhang.
Người ta bảo tôi có tay nghề.
Đồ vật qua tay tôi như sống lại, giữ được cái hồn cũ.
Họ không biết rằng, thứ tôi nhìn thấy không chỉ là vết nứt, mà là những thứ đang bám chặt lấy nó.
Những người đã khuất
Tôi có mắt âm dương.
Nghe ghê gớm vậy thôi,nhưng đối với tôi điều đó đã quá quen thuộc.
Từ nhỏ tôi đã quen với những bóng đen lảng vảng trong nhà, với tiếng thì thầm to nhỏ lúc nửa đêm.
Tôi phải học cách làm ngơ những điều đó.
Nguyên tắc sống của tôi rất đơn giản: nước sông không phạm nước giếng.
Họ không động đến tôi, tôi coi như không thấy họ.
Cho đến chiều nay.
Mưa đổ xuống lúc mặt trời gần lặn xuống hết.
Cái nóng tan đi, thay vào đó là thứ lạnh rất đặc trưng của tháng cô hồn.
Tôi định đóng cửa sớm thì chuông gió trước tiệm bỗng leng keng dữ dội, dù ngoài trời gần như không có 1 cơn gió nào.
Tôi nhìn qua lớp kính mờ dính đầy nước mưa.
Bên kia đường, dưới gốc xà cừ già, có một người đàn ông đang đứng.
Anh ta mặc sơ mi trắng, quần âu thẳng thớm, dáng cao nhưng cô độc đến lạ.
Điều bất thường không phải việc anh ta đứng dưới mưa, mà là mưa không chạm được vào anh ta.
Hạt nước xuyên qua tóc, qua vai, rơi thẳng xuống đất, như thể anh ta chỉ là một ảo ảnh trong thế giới này.
Tôi thở nhẹ, kéo tay định đóng rèm.
Nghĩ thầm:"Lại một vong hồn lang thang nữa thôi".
Nhưng ánh mắt anh ta giữ tôi lại.
Anh ta đang nhìn thẳng vào tôi.
Không mờ mịt, không vô thức.
Ánh nhìn buồn bã, van xin, nhưng kiên định đến mức khiến tôi lạnh sống lưng.
Vong hồn thường không biết tôi thấy họ.
Trừ khi tôi chủ động.
Tôi quay lưng, giả vờ xếp lại đồ trên bàn.
Leng keng.
Cửa tiệm mở ra.
Không gió, nhưng hơi lạnh tràn vào, mang theo mùi đất ẩm và mùi trầm thoang thoảng.
Tôi quay phắt lại.
Người đàn ông đứng ngay trong tiệm.
Gần đến mức tôi thấy rõ hàng mi rũ xuống và nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mắt trái.
Anh ta rất đẹp, kiểu đẹp cổ điển, nhã nhặn.
Nhưng da trắng bệch, không chút huyết sắc.
Quần áo khô ráo.
Dưới chân không có bóng:
— Cô chủ…
Giọng anh ta trầm, như vọng qua một lớp nước dày.
Tôi bám tay vào cạnh bàn:
— Xin lỗi, tiệm đóng cửa rồi.
Anh ta không để tâm.
Tiến lại gần quầy, cử chỉ lịch sự như một vị khách sống.
— Tôi biết cô nhìn thấy tôi, An.
Tim tôi hụt một nhịp:
— Anh là ai?
Anh muốn gì?
Tay tôi chạm vào vòng gỗ dâu tằm.
Anh ta mở bàn tay.
Trong đó là một chiếc nhẫn bạc méo mó, viên sapphire ở giữa nứt làm đôi.
— Tôi không nhớ mình là ai. — Giọng anh ta thấp dần.
— Tôi chỉ biết phải tìm chủ nhân của chiếc nhẫn này.
Và có thứ gì đó mách bảo tôi rằng… cô có thể giúp tôi được
Luồng khí xám từ chiếc nhẫn khiến da tôi gai lên.
— Tại sao là tôi?
Anh ta nhìn tôi rất lâu.
— Vì tôi cảm thấy… tôi đã đợi cô ở góc phố này từ rất lâu rồi.
Sét xé ngang bầu trời.
Kính rung lên.
Trong khoảnh khắc ánh chớp lóe sáng, đầu tôi đau buốt.
Một hình ảnh tràn vào: cơn mưa, góc phố, một chàng trai cười rạng rỡ che ô cho tôi.
Rồi biến mất.
— Đặt chiếc nhẫn xuống đi.
Tôi không biết vì sao mình nói vậy.
Ngón tay anh ta lướt qua tay tôi.
Lạnh đến thấu xương, nhưng không đáng sợ.
Chỉ khiến mắt tôi cay lên.
— Tôi sẽ giúp.
Nhưng đừng theo tôi sau giờ làm.
Và… anh còn nhớ tên của mình không?
Anh ta lắc đầu, bối rối.
— Không nhớ.
Tôi nhìn mưa ngoài cửa.
— Vậy tôi gọi tạm anh là Vũ đi ha.
Anh ta lặp lại cái tên, khẽ mỉm cười.
— Tôi là Vũ.
Cảm ơn cô, An.
Tôi cúi xuống chiếc nhẫn.
Khi tập trung vào vết nứt, mọi thứ xung quanh chao đảo.
Tiếng mưa tắt hẳn.
Trước mắt tôi là tiếng phanh xe rít lên, mùi khét cháy, và một hiện trường hỗn loạn.
Hành trình sửa lại ký ức cho Vũ — và có lẽ cho cả tôi — bắt đầu từ đó.