Cập nhật mới

Khác Những Người Lính Trẻ

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
404681351-256-k399130.jpg

Những Người Lính Trẻ
Tác giả: jeet_toisieungu
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Là nhật ký của một anh chiến sĩ tên Cường.

Lớn lên với mùi khói, mùi thuốc súng, anh phải trải qua nhiều thương đau, mất mát, gian khó của cuộc chiến.

Và như một điều tất yếu, bất kỳ cuộc chiến nào cũng để lại đau thương.



war​
 
Những Người Lính Trẻ
Chương I: Hồi Ức Nơi Phố Thị


Ngày 02 tháng 09 năm 1960

Hà Nội, trời sang thu, gió heo may.

Mẹ bảo hôm nay là sinh nhật mình, tròn 15 tuổi.

Cũng là ngày Quốc Khánh.

Mẹ hay đùa cái tên Cường này là "Phú Cường", mong cho nước nhà giàu mạnh, nhưng bố thì chỉ bảo ngắn gọn: "Cường là kiên cường".

Ngồi lật lại những trang giấy trắng đầu tiên của cuốn sổ tay bố tặng trước khi bố đi...

à mà thôi, nhắc đến bố lại buồn.

Mình muốn ghi lại những gì mình nhớ, hoặc được nghe kể lại về cái thời mình mới oe oe cất tiếng khóc chào đời.

Một thằng nhóc sinh ra giữa lòng Hà Nội, nhưng là một Hà Nội đầy thuốc súng.

Những năm tháng đầu đời (1945 - 1950)

Mẹ kể, mình sinh ra đúng cái mùa thu năm 1945 ấy.

Cái năm mà cả Hà Nội rợp cờ đỏ sao vàng.

Bố lúc ấy đang trong đội tự vệ thành, chạy đôn chạy đáo lo việc cướp chính quyền.

Lúc mẹ trở dạ, bố còn đang mải đi treo cờ ở Quảng trường Nhà hát Lớn.

Mình ra đời trong tiếng hô vang "Độc lập" vọng từ phố này sang phố khác, chứ không phải tiếng ru êm đềm.

Về gia đình mình:

Nhà đông vui lắm.

Trên mình là anh cả Hùng, anh hai Dũng, chị ba Lan.

Mình là thằng út ít, tên Cường.

Bố mẹ đều là dân gốc Hà Nội, nhưng "máu" cách mạng nó ngấm vào người rồi.

Anh Hùng, anh Dũng lúc ấy tuy còn nhỏ nhưng đã biết theo các chú các bác đi làm liên lạc, dán áp phích.

Chị Lan thì cứ bám váy mẹ, còn mình thì nằm nôi.

Năm 1946 - 1 tuổi.

Cái tết Độc lập đầu tiên chưa được bao lâu thì giặc Pháp quay lại gây hấn.

Hà Nội căng như dây đàn.

Ký ức đầu tiên mà một thằng bé 1 tuổi như mình có thể cảm nhận được, chắc là cái lạnh thấu xương của mùa đông năm 46 và mùi khét lẹt.

Đêm 19 tháng 12, đèn điện tắt phụt.

Pháo đài Láng nổ súng ầm ầm.

Mẹ kể lúc ấy cả nhà không đi tản cư ngay.

Bố quyết ở lại bám trụ với Trung đoàn Thủ đô đánh nhau với Tây trong phố cổ.

Mẹ nách mình, tay dắt chị Lan, chạy xuống hầm trú ẩn đào ngay dưới nền nhà.

Anh Hùng, anh Dũng thì cứ đòi trốn mẹ chạy ra ngoài xem các chú tự vệ đục tường thông nhà này sang nhà khác.

Năm 1947 đến 1949.

Hà Nội cháy.

Gia đình mình gồng gánh nhau đi tản cư ra vùng tự do.

Mình lớn lên trên lưng mẹ, trong đôi quang gánh kẽo kẹt.

Không còn là phố Hàng Ngang, Hàng Đào tấp nập nữa.

Tuổi thơ mình (từ 2 đến 4 tuổi) gắn liền với những mái nhà tranh vách đất ở vùng đồi núi trung du.

Bố thỉnh thoảng mới tạt về thăm nhà một chút, người gầy rộc, sạm đen nhưng mắt sáng quắc.

Mỗi lần bố về là quà cho mình lại là mấy vỏ đạn đồng sáng loáng để chơi đồ hàng.

Các anh thì lớn nhanh như thổi, suốt ngày tập trận giả bằng súng gỗ.

Chị Lan thì giúp mẹ thái sắn, độn khoai.

Mình thì cứ lon ton chạy theo các anh, miệng bi bô hát: "Đoàn quân Việt Nam đi..." dù chẳng thuộc lời, chỉ ê a theo nhạc.

Năm 1950 - 5 tuổi.

Đây là năm mình bắt đầu có trí nhớ rõ ràng nhất.

Gia đình lại bí mật chuyển về vùng ven Hà Nội để bố hoạt động nội thành.

Cuộc sống lúc này ngột ngạt hơn ở trên chiến khu nhiều.

Ra đường thấy lính Tây mũ đỏ, xe Jeep chạy rầm rầm.

Mình nhớ có lần thằng Tây đen xì xồ chỉ vào mặt mình, mình sợ khóc thét.

Anh Hùng lúc ấy (chắc tầm 10-12 tuổi) đã dám trừng mắt nhìn nó.

Mẹ phải vội vàng kéo cả lũ vào nhà.

Trong nhà lúc nào cũng thì thầm.

Bố hay có mấy chú lạ mặt đến chơi, đóng cửa kín mít, nói chuyện gì đó rất quan trọng.

Mẹ dặn: "Ra đường ai hỏi bố đâu thì bảo bố đi buôn chuyến xa, nhớ chưa?".

Mình gật đầu lia lịa, dù chả hiểu buôn chuyến là gì, chỉ biết bố là người hùng, là Việt Minh (dù mẹ cấm không cho nói từ đó).

5 tuổi, mình đã biết thế nào là sự im lặng đáng sợ của màn đêm trong vùng tạm chiếm, và cũng biết thế nào là niềm vui vỡ òa khi nghe tin thắng trận biên giới từ cái đài radio cũ kỹ mà bố giấu dưới gầm giường.
 
Những Người Lính Trẻ
Chương I.2. Những Ngày Mất Mát


Năm 1951 - 1952.

Giai đoạn này, mình bắt đầu quen với việc thiếu vắng hình bóng bố trong nhà.

Chiến dịch này nối tiếp chiến dịch kia.

Mẹ trở thành trụ cột, vừa lo chạy chợ, vừa lo nuôi giấu cán bộ, vừa dạy dỗ bốn anh em mình.

Mình lên 6, lên 7, bắt đầu biết đánh vần, biết đọc những bức thư ngắn ngủi bố gửi về.

Thư nào bố cũng dặn:

"Các con phải ngoan, nghe lời mẹ.

Bố đi đánh Tây, bao giờ hết giặc bố về."

Lúc ấy, mình cứ nghĩ "hết giặc" chắc chỉ là ngày một ngày hai.

Năm 1953 - 8 tuổi.

Đó là một buổi chiều mùa đông xám xịt, gió bấc thổi buốt tận xương.

Mình đang ngồi học bảng cửu chương bên bếp lửa thì thấy chú liên lạc - người hay đi cùng bố - đạp xe xộc thẳng vào sân nhà.

Chú không cười như mọi khi.

Mặt chú cúi gằm, áo quần lấm lem bùn đất và ám khói.

Mẹ đang sàng gạo, tay run lên làm rơi cả cái mẹt xuống đất.

Chú ấy nghẹn ngào:

"Chị ơi... anh ấy hy sinh rồi."

Bố mất trong một trận càn ác liệt để bảo vệ cơ quan đầu não rút lui.

Nhà mình không có tiếng khóc than ỉ ôi.

Mẹ mình, người phụ nữ Hà Nội gốc, cắn chặt môi đến bật máu để không gào lên.

Nhưng mình thấy đôi mắt mẹ như chết đi một nửa.

Đêm hôm đó, không khí trong nhà đặc quánh lại.

Anh Hùng (lúc này đã 18 tuổi) và anh Dũng (16 tuổi) không ngủ.

Hai anh ngồi mài dao găm, mắt vằn lên những tia máu đỏ quạch.

Chị Lan thì ôm mình vào lòng, nước mắt chị rơi ướt đẫm vai áo mình, nhưng chị không dám khóc to.

Ngay sau hôm làm lễ truy điệu sơ sài cho bố (vì không tìm được xác), anh Hùng và anh Dũng tuyên bố:

"Con đi bộ đội.

Con phải trả thù cho bố."

Mẹ, lần đầu tiên mình thấy bà yếu đuối đến thế, đã ôm chân hai anh mà can:

"Mẹ lạy các con.

Bố đi rồi, giờ các con đi nữa thì mẹ sống làm sao?

Nhà mình còn ai đâu?"

Mẹ sợ.

Bà biết chiến trường là nơi đạn bom không có mắt, đi là dễ không có ngày về.

Nhưng hai anh cương quyết lắm.

Máu của bố đang chảy trong người các anh.

Anh Hùng gạt tay mẹ, giọng đanh lại:

"Nợ nước thù nhà, con không ở nhà cuốc đất được mẹ ạ."

Lúc ấy, nhìn các anh khí thế hừng hực, máu nóng trong người mình cũng sôi lên.

Một thằng nhóc 8 tuổi, mình đứng phắt dậy, chạy lại nắm tay anh Hùng:

"Cho em đi với!

Em cũng muốn giết Tây trả thù cho bố!

Em biết ném lựu đạn (dù là lựu đạn giả) rồi!"

Mình tưởng sẽ được các anh khen, được các anh dẫn đi.

Nhưng không.

Anh Hùng quay lại, nhìn mình bằng ánh mắt vừa thương hại vừa nghiêm khắc, rồi cốc một cái đau điếng vào đầu mình:

"Mày thì làm được cái tích sự gì?

Súng cao hơn người, đeo cái ba lô còn ngã dúi dụi.

Ở nhà!

Học bài đi, trông mẹ, trông chị!"

Mình uất ức.

Không phải uất vì cái cốc đầu, mà uất vì mình quá bé.

Tại sao mình lại sinh sau đẻ muộn thế này?

Tại sao mình không đủ lớn để cầm súng găm vào ngực quân thù như các anh?

Mình nhìn theo bóng lưng hai anh khoác ba lô lên đường nhập ngũ chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên, lòng đầy hậm hực.

Mình thề với cái bóng của chính mình trên vách tường:

"Đợi đấy, lớn lên ông sẽ cho chúng mày biết tay."

Năm 1954 - 1955.

Chiến thắng Điện Biên Phủ chấn động địa cầu.

Đoàn quân giải phóng về tiếp quản Thủ đô.

Nhưng niềm vui nhà mình không trọn vẹn.

Anh Hùng không về.

Anh nằm lại ở đồi A1.

Chỉ có anh Dũng trở về với một cánh tay bị thương tật.

Mẹ già đi chục tuổi.

Năm mình 10 tuổi, Hiệp định Genève được ký kết.

Đất nước chia cắt hai miền.

Miền Bắc bắt đầu xây dựng lại.

Mình vẫn đi học, vẫn là thằng học sinh giỏi toán nhất lớp, nhưng trong cuốn vở của mình, trang cuối cùng lúc nào cũng vẽ hình những khẩu súng và xe tăng.

Nỗi đau mất bố, mất anh cả chưa bao giờ nguôi.

Nó không làm mình ủy mị, mà nó nuôi lớn một quyết tâm sắt đá trong lòng thằng bé 10 tuổi: Phải lớn thật nhanh.
 
Những Người Lính Trẻ
Chương I.3: Những Ngày Yên Bình


Năm 1956 - 1957.

Hà Nội những năm này bình yên đến lạ.

Người ta đi xây dựng nhà máy, đi làm thủy lợi.

Nhưng trong đầu mình thì chẳng có gì ngoài việc rèn luyện.

Mình bắt đầu tập chạy.

Sáng nào cũng dậy từ tờ mờ đất, buộc hai bao cát vào chân chạy vòng quanh hồ.

Người ta nhìn mình như thằng điên, nhưng mình mặc kệ.

Mình phải khỏe hơn anh Hùng, anh Dũng ngày xưa.

Năm mình lên lớp 6, cô giáo xếp Oanh ngồi cạnh mình.

Oanh, con bé cùng tuổi, nhà ở phố Hàng Bông.

Nó có đôi mắt to, đen láy và cái giọng nói nhẹ như gió heo may, khác hẳn cái giọng ồm ồm vỡ tiếng đang tập trẹ của mình.

Ban đầu mình ghét nó lắm.

Nó là con gái, lại là cái loại con gái "tiểu thư", đi học áo trắng lúc nào cũng phẳng phiu, tay chân không lấm lem bùn đất như mình.

Nó hay liếc nhìn những hình vẽ súng đạn nguệch ngoạc trong vở mình rồi khẽ thở dài.

Cái tiếng thở dài ấy làm mình cáu.

"Cậu vẽ xấu thế, súng này sao bắn được," có lần nó bảo thế.

Mình gườm gườm: "Đàn bà con gái biết gì chuyện đánh giặc."

Nó cười, má lúm đồng tiền sâu hoắm:

"Bố tớ bảo đánh giặc là để sau này không phải cầm súng nữa.

Cậu cứ thích cầm súng mãi thế à?"

Câu nói ấy làm mình khựng lại.

Năm 1958 - 13 tuổi.

Mình lớn phổng lên, cao vọt, bắt đầu trổ mã.

Oanh cũng thế, nó không còn là con bé gầy gò nữa.

Tóc nó dài, tết đuôi sam gọn gàng.

Mình nhận ra mình bắt đầu...

để ý đến nó.

Mỗi lần nó nhờ giảng hộ bài toán khó (dù mình biết thừa nó cũng làm được, chắc nó chỉ kiếm cớ), tim mình lại đập thình thịch, trật cả nhịp, y như cái lần mình trốn nghe lén các chú bộ đội bàn chuyện đánh đồn.

Có những buổi chiều tan học, mình lén đi sau nó một đoạn xa, chỉ để chắc chắn nó về nhà an toàn.

Mình tự biện hộ:

"Mình đang tập trinh sát, theo dõi mục tiêu."

Nhưng mình biết mình đang dối lòng.

Mùa đông năm ấy, trời rét căm căm.

Mình phong phanh cái áo sơ mi cũ sờn vai đi học.

Giờ ra chơi, Oanh dúi vào tay mình một củ khoai lang nướng nóng hổi bọc trong giấy báo.

"Ăn đi cho ấm.

Nhìn cậu cứ như cây sậy ấy, sau này vác súng sao nổi."

Mình cầm củ khoai, nóng ran cả tay, nóng lên tận mặt.

Lần đầu tiên, ý nghĩ về việc "ra chiến trường" bị lu mờ trong một khoảnh khắc bởi mùi thơm của khoai nướng và ánh mắt của một đứa con gái.

Và chính vì thế, mình thấy... tội lỗi.

Đêm về, nhìn di ảnh bố và anh Hùng trên bàn thờ, mình tự tát vào mặt mình.

Bố và anh hy sinh xương máu, còn mày ở đây tơ tưởng chuyện yêu đương nhăng nhít ư?

Mày hèn thế sao Cường?

Càng thích Oanh bao nhiêu, mình càng cố tỏ ra lạnh lùng, xa cách bấy nhiêu.

Mình lao vào tập luyện điên cuồng hơn để quên đi cái cảm giác mềm yếu chết tiệt ấy.

Năm 1959 - 14 tuổi.

Năm cuối cấp 2.

Không khí trong lớp bắt đầu xôn xao chuyện chọn trường cấp 3 hay đi học nghề.

Còn mình, mình chỉ đếm ngược ngày đến tuổi 15.

Một buổi chiều mùa hạ, ve kêu râm ran nhức óc.

Mình và Oanh trực nhật muộn.

Oanh hỏi, giọng buồn buồn:

"Cường định thi vào trường nào?"

Mình không nhìn nó, tay lau mạnh cái bảng đen:

"Tớ không học nữa.

Đủ tuổi tớ sẽ đi bộ đội."

Tiếng phấn gãy rắc trên tay Oanh.

"Cậu... nhất định phải đi à?

Anh Dũng về rồi mà?

Mẹ cậu ở một mình thì sao?"

"Nợ máu phải trả bằng máu."

Mình buông một câu lạnh tanh, câu nói mình đã tập cả nghìn lần trước gương.

Oanh im lặng.

Lát sau, nó bước lại gần, chìa ra một cuốn sổ tay bìa cứng màu xanh - chính là cuốn sổ mình đang viết nhật ký này đây.

"Tặng cậu.

Nếu đi... thì nhớ viết thư về.

Tớ... tớ và mẹ cậu sẽ đợi."

Mình cầm cuốn sổ, nhìn vào mắt Oanh.

Trong đáy mắt nó không có sự trách móc, chỉ có sự cam chịu và một nỗi buồn mênh mang của người ở lại.

Lúc ấy, mình suýt nữa thì buột miệng nói: "Hay là tớ ở lại?".

Nhưng hình ảnh cánh tay cụt của anh Dũng và tấm bằng Tổ quốc ghi công của bố hiện lên.

Mình nuốt ngược câu nói ấy vào trong.

"Cảm ơn.

Tớ sẽ dùng nó để ghi lại ngày tớ chiến thắng trở về."

Đó là lần nói chuyện nghiêm túc cuối cùng của chúng mình trước khi mình bước sang tuổi 15.

Oanh là góc trời bình yên nhất mà mình buộc phải quay lưng lại để bước vào cơn bão.
 
Những Người Lính Trẻ
Chương I.4: Ngày Lên Đường


Đêm 19 tháng 12 năm 1960

Hà Nội, 2 giờ sáng.

Gió mùa về lạnh buốt.

Đây có lẽ là đêm cuối cùng mình ngủ dưới mái nhà này.

Hoặc đúng hơn là thức trắng.

Mấy hôm nay, không khí trong nhà nặng nề như chì.

Mẹ biết mình đang âm thầm chuẩn bị.

Mẹ không đánh, không cấm cản kịch liệt như hồi 8 tuổi nữa, mà mẹ chuyển sang "chiến tranh tâm lý".

Cứ hễ thấy mặt mình là mẹ lại làu bàu:

"Cái ngữ mày thì làm được tích sự gì.

Ăn chưa no lo chưa tới, vác cái ba lô còn không xong mà đòi đi đánh Mỹ.

Ở nhà mà học cho tao nhờ!"

Bữa cơm nào mẹ cũng mắng, mắng từ đầu bữa đến cuối bữa.

Mẹ mắng mình dại dột, mắng mình là đồ bất hiếu, định bỏ mẹ già mà đi chết đường chết chợ.

Mình nghe, mình bực lắm.

Có lúc mình đã gắt lên, bát cơm dằn mạnh xuống mâm:

"Mẹ cứ coi thường con!

Con 15 tuổi rồi, con không phải trẻ con!"

Mẹ im bặt, rồi lẳng lặng bỏ xuống bếp.

Nhưng mình đâu có biết, cái sự "lắm điều" ban ngày ấy chỉ là cái vỏ bọc vụng về của người mẹ góa bụa.

Đêm đến, khi cả nhà tắt đèn, mình nằm ở phản ngoài vẫn nghe thấy tiếng thút thít vọng ra từ buồng trong.

Tiếng khóc nén chặt vào gối, nghèn nghẹn, đứt quãng.

Mẹ khóc cho bố, khóc cho anh Hùng, và khóc cho cả thằng con út dại dột sắp sửa lao đầu vào chỗ chết.

Nghe tiếng mẹ khóc, lòng mình như bị ai xát muối.

Muốn chạy vào ôm mẹ, bảo là "Con không đi nữa", nhưng hình ảnh quân thù, lời thề trả thù cho bố lại kéo mình dậy.

3 giờ sáng.

Mọi thứ đã xong.

Mình gấp gọn bộ quần áo, nhét vào cái túi vải bạt cũ xin được của anh Dũng.

Trên mặt bàn gỗ mòn vẹt, mình để lại một lá thư.

Mình viết ngắn thôi, vì viết dài sợ mẹ đọc mẹ khóc:

"Mẹ kính yêu,

Mẹ đừng giận con.

Bố và anh Hùng đã nằm xuống, con không thể ngồi yên nhìn giặc giày xéo đất nước mình mãi được.

Con đi, bao giờ thắng giặc con sẽ về tạ lỗi với mẹ.

Mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe, đừng khóc nữa mẹ nhé.

Con gửi mẹ ít tiền con dành dụm từ hồi đi bốc vác thuê ngoài chợ Đồng Xuân.

Mẹ cầm lấy mà mua thuốc thang khi trái gió trở trời."

Mình gói mấy đồng bạc lẻ nhàu nhĩ cùng lá thư vào trong mảnh vải xô trắng, đặt ngay ngắn cạnh cái đèn dầu đã tắt.

Mình khoác túi lên vai, rón rén bước ra cửa.

Tiếng bản lề cửa gỗ khô dầu kêu "két" một cái chói tai giữa đêm khuya thanh vắng.

Tim mình thót lại, đứng sững như trời trồng.

Im lặng.

Không có tiếng động nào.

Mình thở phào, lách người qua khe cửa hẹp bước ra sân.

Gió lạnh tát thẳng vào mặt làm mình tỉnh hẳn ngủ.

Đi được vài bước ra đến cổng, cái cảm giác quyến luyến vô hình níu chân mình lại.

Mình quay đầu nhìn lại ngôi nhà lần cuối.

Cánh cửa chính vẫn đang hé mở một khe nhỏ.

Ánh trăng mờ mờ hắt vào hiên nhà.

Và mình thấy nó.

Một cái bóng đen in hằn lên nền gạch, đổ dài từ khe cửa ra sân.

Cái bóng quen thuộc với dáng người hơi còng xuống, mái tóc búi sau gáy.

Là Mẹ!

Mẹ không ngủ.

Mẹ đã dậy từ lúc mình lục đục dọn đồ.

Mẹ đã đứng đó, nấp sau cánh cửa gỗ, nhìn thằng con trai út trốn nhà đi.

Mình định cất tiếng gọi "Mẹ ơi", nhưng cổ họng nghẹn ắng lại.

Ngay khoảnh khắc ánh mắt mình chạm vào

cái bóng ấy, cái bóng vụt biến mất.

Cánh cửa khẽ khàng khép lại, nhưng không đóng chặt, vẫn để hở một chút như sự chờ đợi vô vọng.

Mình hiểu rồi.

Mẹ biết mình đi.

Mẹ không ra ngăn cản, không ra mắng mỏ, cũng không ra tiễn biệt.

Mẹ sợ nếu mẹ bước ra, mẹ sẽ gục ngã, hoặc mình sẽ mềm lòng mà quay lại.

Sự im lặng này, cái bóng dáng lẩn tránh sau cánh cửa kia, chính là sự đồng ý đau đớn nhất, là gói hành trang nặng trĩu nhất mẹ trao cho mình.

Mình cắn chặt môi đến bật máu, quay mặt bước đi thật nhanh.

Nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, hòa vào gió lạnh.

"Con xin lỗi mẹ.

Con đi đây."

Bóng tối nuốt chửng lấy mình.

Phía trước là con đường ra ga Hàng Cỏ, là chiến trường, là bom đạn.

Phía sau là cánh cửa khép hờ và người mẹ già đang gục đầu bên lá thư của con trai.
 
Những Người Lính Trẻ
Chương I.5: Chuyến Ga Cuối Cùng


Đêm 19 tháng 12 năm 1960

Ga Hàng Cỏ, 3 giờ 30 phút sáng.

Đường phố Hà Nội về khuya vắng tanh, chỉ có tiếng gió rít qua những hàng cây sấu già.

Mình cắm đầu đi, chân bước thấp bước cao, vừa đi vừa quệt ngang nước mắt vì cái hình ảnh mẹ đứng sau cánh cửa cứ ám ảnh mãi.

Mình cứ nghĩ mình là thằng con trai duy nhất đêm nay dám làm cái chuyện "động trời" là bỏ nhà đi lính.

Nhưng mình nhầm.

Càng đến gần ga, mình càng thấy nhiều bóng đen lầm lũi đi cùng chiều.

Dưới ánh đèn đường vàng vọt, tù mù sương đêm, mình nhận ra đó không phải là những người đi chợ sớm.

Đó là những thằng con trai, sàn sàn tuổi mình, 15, 16, thậm chí có đứa nhìn còn non choẹt.

Đứa nào cũng vai mang ba lô, tay xách túi nải.

Có đứa đi một mình, vừa đi vừa ngoái lại nhìn về phía phố cũ.

Có đứa đi thành tốp hai, ba người, thì thầm to nhỏ.

Và đứa nào cũng giống mình: mắt đỏ hoe, tay cứ chốc chốc lại đưa lên quệt mũi.

Hóa ra, cái tiếng gọi của miền Nam ruột thịt nó réo rắt trong lòng cả cái thế hệ này rồi, đâu chỉ riêng mình.

Đang lúi húi xốc lại cái quai túi, mình bỗng va sầm vào một nhóm ba người đi phía trước.

"Đi đứng kiểu gì đấy hả?"

- Một giọng nói quen thuộc gắt lên, cái giọng ồm ồm đang vỡ tiếng không lẫn đi đâu được.

Mình ngẩng phắt đầu lên.

Dưới ánh đèn ga leo lét, mình sững sờ:

"Thằng Tuấn 'còi'?

Thằng Minh?

Thằng Hải?"

Ba thằng nó cũng trố mắt nhìn mình.

Bốn đứa đứng chết trân giữa đường.

Tuấn 'còi', thằng bạn nối khố nhà ở phố Hàng Bạc.

Minh, thằng lớp trưởng gương mẫu nhất quả đất.

Và Hải, thằng công tử bột nhà bán vải.

Ba thằng bạn thân nhất của mình.

Cái hội "Tứ quái" trường cấp 2 đây mà.

"Mày... mày cũng đi à?"

- Thằng Minh lắp bắp, tay nó đang xách cái túi to đùng, nặng trịch.

Mình gật đầu, cổ họng nghẹn lại không nói nên lời.

Nhìn sang thằng Hải, mắt nó sưng húp, chắc nó khóc từ nhà ra đến đây.

Thằng Tuấn thì đang sụt sùi, vai run lên bần bật.

Chẳng ai bảo ai, bốn thằng vứt toẹt hành lý xuống đất, lao vào ôm chầm lấy nhau.

"Tao tưởng... tao tưởng chúng mày bảo ôn thi vào Bách Khoa?"

- Mình hỏi, giọng lạc đi.

Thằng Tuấn quệt nước mắt, cười méo xệch:

"Bách Khoa cái khỉ mốc.

Bố tao hôm qua nghe đài, nghe tin giặc giết dân mình trong ấy, ông ấy đập tan cái đài.

Tao không học nữa.

Tao đi."

Hải, cái thằng ngày xưa bị đứt tay chảy tí máu đã kêu oai oái, giờ nghiến răng ken két:

"Tao trốn đi đấy.

Mẹ tao mà biết chắc bà ngất.

Nhưng tao không chịu được nữa rồi Cường ơi."

Mình nhìn chúng nó, rồi nhìn lại mình.

Mới tuần trước thôi, bốn thằng còn ngồi vắt vẻo trên cành đa ở sân trường, thề thốt đủ điều:

"

Sau này thằng Minh làm kỹ sư chế tạo máy bay, thằng Hải làm bác sĩ, thằng Tuấn làm nhà giáo, còn thằng Cường làm kiến trúc sư xây lại Hà Nội to đẹp hơn."

Những ước mơ sặc mùi sách vở, lấp lánh ánh hào quang của tuổi trẻ thời bình.

Nhưng đêm nay, tất cả những lời hứa ấy đã bị xếp lại vào một góc ba lô.

Không còn kỹ sư, bác sĩ gì nữa.

Giờ đây, trong mắt bốn thằng trai trẻ tụi mình, chỉ còn hừng hực một ngọn lửa duy nhất.

Ngọn lửa của sự căm thù.

Thấy thằng Minh xách cái túi nặng quá, đi cứ xiêu vẹo, mình lẳng lặng bước tới đỡ lấy một quai:

"Đưa tao xách hộ một đoạn.

Vào đến ga rồi tính."

Thằng Tuấn, thằng Hải cũng xúm vào, đứa xách hộ cái chăn, đứa đỡ cái quai ba lô.

Vừa đi, vừa sụt sùi, nhưng bước chân thì rầm rập, dứt khoát.

Chúng mình bước vào sân ga Hàng Cỏ.

Tiếng còi tàu hú lên hồi dài xé toạc màn đêm.

Con tàu lấm lem bụi than đang nằm chờ, như một con mãnh thú sắp lao vào chiến trận.

Chúng mình, những thằng trai Hà Nội thư sinh, đã chọn vứt bỏ bút nghiên để cầm súng.

"Đi thôi chúng mày.

Hẹn ngày thống nhất về lại đây, tao khao phở."

- Mình nói cứng, cố nuốt nước mắt vào trong.

Ba thằng gật đầu:

"Ừ, đi!"
 
Những Người Lính Trẻ
Chương II: Giờ Khởi Hành


19 tháng 12 năm 1960

Trên tàu, lúc tàu vừa lăn bánh.

5 giờ sáng.

Nhà ga Hàng Cỏ vỡ trận.

Người đông nghịt, chen chúc như nêm cối.

Dù đang giữa mùa đông rét căm căm, nhưng cái hơi người, hơi nóng từ đầu máy xe lửa phả ra làm không gian đặc quánh, oi bức đến ngạt thở.

Mùi mồ hôi, mùi thuốc lá, mùi than đá khét lẹt trộn lẫn vào nhau tạo thành cái mùi đặc trưng của sự chia ly và lên đường.

Mình nhìn quanh.

Hàng nghìn người lính trẻ măng đang chen lấn để lên toa.

Có những anh to cao lừng lững, bắp tay cuồn cuộn, cười nói oang oang.

Nhưng cũng có đầy những anh gầy gò, ốm nhom ốm nhách, xương sườn chắc đếm được qua lớp áo mỏng, mặt mũi thư sinh trắng trẻo hệt như bọn mình.

Ấy thế mà lạ, chẳng thấy ai mặt ủ rũ cả.

Anh nào anh nấy miệng cười tươi rói, dõng dạc hét to với người nhà đứng dưới sân ga:

"Mẹ về đi!

Con đi đánh Mỹ như đi trẩy hội ấy mà!

Thống nhất con về con cưới vợ cho mẹ xem!"

Họ nói thế để người ở lại yên lòng, và cũng để lên dây cót cho chính mình.

Trong mắt họ, mình thấy rực lên một niềm tin kỳ lạ: Giải phóng.

Đang ngó nghiêng thì...

"Tiên sư cha chúng mày!

Đứng lại!"

Mình giật bắn mình.

Quay sang thì thấy bố thằng Tuấn, mẹ thằng Hải, rồi cả bố mẹ thằng Minh đang chạy hồng hộc lao tới, mồ hôi nhễ nhại, quần ống thấp ống cao.

Hóa ra các cụ biết tin, đuổi theo ra tận đây.

"Cái thằng giặc con này!

Mày trốn đi mà không bảo mẹ một câu à?"

- Mẹ thằng Hải vừa đấm thùm thụp vào lưng nó, vừa khóc nấc lên.

Bố thằng Tuấn thì túm cổ áo nó lắc lắc, miệng chửi đổng:

"Mày giỏi!

Mày giỏi lắm con ạ!

Bố láo bố lếu!"

Chửi thì chửi thế, nhưng tay ông run run sờ lên khuôn mặt thằng con trai độc nhất.

Ba thằng bạn mình, lúc nãy còn hùng hổ thề thốt, giờ đứng khóc tu tu như mấy đứa trẻ con bị đòn.

Nước mắt ngắn nước mắt dài, chúng nó ôm chầm lấy bố mẹ.

Các cụ vừa mắng, vừa dúi vội vào tay chúng nó mấy cái bọc lá chuối nóng hổi.

"Cầm lấy!

Xôi gấc đấy, ăn cho đỏ vận!"

"Con gà mẹ vừa luộc xong, còn chưa kịp chặt, cầm cả con mà gặm!"

"Ruốc mẹ làm hôm qua, nhớ ăn dè thôi không hết!"

Nhìn cảnh chúng nó vừa mếu máo nhai xôi, vừa nghe mẹ dặn dò, mình đứng trơ khấc ở giữa, lạc lõng kinh khủng.

Tự nhiên thấy sống mũi cay xè.

Tủi thân.

Mình nghĩ thầm:

"Chắc mẹ giận mình thật rồi.

Mẹ không ra đâu.

Mà không ra cũng tốt, đỡ bịn rịn..."

Mình quay mặt đi, cố len qua dòng người để trèo lên bậc lên xuống tàu, định bụng tìm một chỗ khuất để trốn cái cảm giác cô độc này.

Nhưng rồi, linh tính mách bảo thế nào, mình ngoái đầu lại nhìn về phía cổng soát vé lần cuối.

Và mình thấy Mẹ.

Mẹ không chạy hồng hộc như bố mẹ thằng Tuấn.

Mẹ đứng nép vào một cái cột sắt gần đó, lặng lẽ như một cái bóng.

Mẹ mặc cái áo bông cũ sờn màu nâu đất, cái khăn mỏ quạ trên đầu hơi xô lệch, lòa xòa mấy sợi tóc bạc xuống trán.

Tay mẹ xách một cái tay nải nhỏ xíu.

Mẹ không gào khóc, không gọi tên mình.

Mẹ chỉ đứng đó, đôi mắt trũng sâu đang dáo dác tìm kiếm giữa biển người mênh mông, cái dáng vẻ nhỏ bé, gầy guộc lọt thỏm giữa đám đông ồn ào.

Tim mình như ngừng đập.

Mình quên cả cái ba lô đang nặng trĩu trên vai, quên cả tiếng còi tàu đang hú giục giã.

Môi mình mấp máy không thành tiếng:

"Mẹ..."

Trên tàu, cách trung tâm Ga Hàng Cỏ khoảng 300m

Lúc nhìn thấy mẹ đứng nép bên cái cột sắt, tai mình ù đi.

Tiếng còi tàu hú lên một hồi dài, chói tai, báo hiệu tàu sắp rời bến.

Bánh xe sắt bắt đầu rùng mình, kêu ken két.

Mình không nghĩ được gì nữa.

Mình quăng toẹt cái ba lô vào người thằng Tuấn: "Cầm hộ tao!" rồi bất chấp tất cả, nhảy phắt từ bậc lên xuống xuống sân ga, lao ngược dòng người đang chen chúc.

"Mẹ!

Mẹ ơi!"

Mình gào lên, giọng lạc cả đi.

Mình xô vào người này, húc vào người kia.

Mấy bà đi buôn chửi với theo, nhưng mình mặc kệ.

Mẹ nhìn thấy mình.

Đôi mắt đang dáo dác bỗng sáng rực lên, rồi ngay lập tức ầng ậng nước.

Mẹ không đứng yên nữa, mẹ lập cập chạy về phía mình, cái dáng gầy guộc liêu xiêu muốn ngã.

Hai mẹ con va vào nhau giữa đám đông hỗn loạn.

Mình ôm chầm lấy mẹ.

Người mẹ gầy quá, chỉ còn da bọc xương, lọt thỏm trong vòng tay mình.

Mùi trầu không, mùi khói bếp, mùi mồ hôi chua nồng quen thuộc xộc vào mũi làm mình muốn khóc òa lên như đứa trẻ con 3 tuổi.

"Mẹ... con tưởng mẹ không ra..."

Mình hổn hển.

Mẹ không nói, bàn tay nhăn nheo, thô ráp vuốt vội lên mặt mình, lên tóc mình.

Mẹ dúi mạnh cái tay nải vào ngực mình, giọng mẹ run rẩy nhưng rành rọt từng tiếng:

"Cầm lấy!

Mẹ không giận.

Mẹ ra để đưa cái này cho anh."

Mình cúi xuống.

Trong cái tay nải bằng vải nâu là một gói xôi đỗ to tướng còn nóng hổi, bọc trong lá sen thơm lừng.

Và bên cạnh gói xôi... là chiếc khăn len màu xám tro.

Đó là chiếc khăn của Bố.

Chiếc khăn bố quàng ngày đi kháng chiến năm 46, mẹ đã cất kỹ dưới đáy hòm bao nhiêu năm nay, không ai được động vào.

"Bố anh phù hộ cho anh.

Đi chân cứng đá mềm con nhé.

Đừng lo cho mẹ."

"Tu hú... tu hú..."

Còi tàu rít lên hồi cuối.

Đoàn tàu giật mạnh một cái rồi bắt đầu trôi từ từ.

Tiếng thằng Tuấn, thằng Minh gào lên từ cửa toa:

"Cường ơi!

Tàu chạy rồi!

Chạy đi!!"

Mình hoảng hốt buông mẹ ra.

"Con đi đây!

Mẹ về đi!

Mẹ giữ gìn sức khỏe!"

Mình quay lưng, cắm đầu chạy đuổi theo toa tàu đang lướt qua.

"Nhanh lên Cường ơi!"

Thằng Hải nhoài cả nửa người ra ngoài cửa toa, tay với với về phía mình.

Mình dồn hết sức bình sinh, guồng chân chạy đua với bánh xe sắt.

Gió tạt mạnh vào mặt.

Mình vứt cái tay nải lên sàn tàu trước, rồi rướn người nhảy lên, túm lấy tay vịn cửa.

Ba bốn cánh tay của lũ bạn cùng lôi, cùng kéo, giật ngược mình vào trong toa.

Mình ngã dúi dụi xuống sàn tàu bẩn thỉu.

Nhưng mình bật dậy ngay, lao ra cửa sổ.

Sân ga lùi lại phía sau.

Những gương mặt, những cánh tay vẫy vùng nhòa đi.

Nhưng mình vẫn thấy Mẹ.

Mẹ vẫn đứng ở cái cột sắt ấy, giờ chỉ còn là một chấm nhỏ xíu màu nâu giữa sân ga vắng dần.

Mẹ giơ vạt áo lên chấm mắt.

Mình ôm chặt gói xôi và chiếc khăn len của bố vào lòng, cảm nhận hơi ấm của mẹ vẫn còn vương lại.

Mình ngồi bệt xuống sàn tàu, mặc kệ xung quanh ồn ào.

Nước mắt cứ thế tuôn ra, mặn chát.

Mình lấy cái khăn len quàng lên cổ.

Một cảm giác an toàn kỳ lạ bao phủ lấy mình.

Giống như Bố đang ở đây, và Mẹ đang ôm mình.

Tàu xình xịch lao vào màn đêm, bỏ lại Hà Nội, bỏ lại tuổi thơ sau lưng.

Giờ thì mình đã là lính rồi.

Thực sự là lính rồi.
 
Back
Top Bottom