Cập nhật mới

Khác Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,495
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
393238942-256-k231013.jpg

Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Tác giả: grizzlybearganggang
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Thể loại:
Dã sử | Tâm linh | Quân sự | Đạo Mẫu | Tín ngưỡng tổ tiên | Văn hóa Hoa Lư - Tràng An | Văn hóa Việt cổ

Khi thiên hạ loạn lạc, mười hai sứ quân cát cứ một phương, máu lửa ngút trời, Đinh Bộ Lĩnh - người mang mệnh Vua Cha Thiên Phủ - giáng trần dựng lại cơ đồ từ đất thiêng Tràng An.

Nhưng muốn nước mạnh dân yên, không chỉ cần gươm giáo, mà còn cần ánh sáng từ bi soi đường nhân thế.

Dương Nguyệt Huyên - nữ tử mang khí mệnh Diêu Hoa Mộc Đức - là hiện thân của linh khí Giao Chỉ, âm nhu mà kiên cường.

Cuộc gặp gỡ giữa nàng và Bộ Lĩnh không phải ngẫu nhiên, mà là cơ duyên trời định, khai mở một vận hội lớn.

Từ mối duyên phu thê ấy sinh ra công chúa Đinh Ngọc Nương - ngọc linh từ cõi Thiên Phủ, mang mệnh hộ quốc, giữ hồn non nước.

Không ngai vàng, chẳng kim hoàn, nàng sống lặng lẽ như chiếc bóng hộ thần suốt ba triều đại, ẩn mình giữa rừng thiêng, trấn giữ linh khí quốc gia.

"Ngọc chỉ sáng khi ẩn mình trong rừng sâu."



Một thiên truyện dã sử - tâm linh - quân sự - văn hóa Việt, khai nguồn từ đất Hoa Lư- Tràng An, thấm đẫm Đạo Mẫu và tín ngưỡng Việt cổ.

Đây là hành trình đánh thức hồn Việt - ẩn trong huyền tích, đồng dao, và hình bóng người con gái âm thầm gìn giữ sơn hà giữa thời cuộc đảo điên.

🔥 Đọc để cảm - để thấm - để nhớ.

Tác phẩm thuộc bản quyền của tác giả Grizzly -HY.

Mọi hình thức sao chép, chuyển thể, sử dụng lại một phần hoặc toàn bộ mà không có sự đồng ý đều là vi phạm pháp luật.



đạomẫu​
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Lời Mở Đầu


Chúng ta vẫn thường nghe: "địa linh sinh nhân kiệt".

Nhưng điều gì khiến mảnh đất Tràng An thực sự xứng danh với câu nói ấy ?

Tràng An không chỉ là cảnh sắc sơn thủy hữu tình hay hệ sinh thái rừng – núi – sông – hang được gìn giữ qua bao thế hệ.

Sâu hơn, nơi đây chảy một mạch văn hóa đặc biệt: từ tín ngưỡng thờ thần, thờ vua, thờ Mẫu, đến đạo thờ núi, thờ nước – tất cả đều lấy con người làm tâm điểm.

Vượt lên trên vẻ đẹp cảnh quan, đất Tràng An là cái nôi dựng nước – nơi vua Đinh Bộ Lĩnh lập nên kinh đô đầu tiên của nước Việt vào năm 968, kết thúc loạn thế 12 sứ quân và mở ra kỷ nguyên quân chủ độc lập sau hơn nghìn năm Bắc thuộc.

Dẫu trải bao biến động – từ triều Đinh sang Tiền Lê, rồi đến nhà Lý – mạch văn hóa ấy vẫn chảy ngầm, âm thầm định hình bản sắc Việt Nam ta suốt ngàn năm sau.

Văn hóa Tràng An là sự đan cài giữa sinh tồn và tín ngưỡng: từ nghề nông, đánh cá, dựng nhà sàn, đi thuyền, canh tác ven sông...

đến việc giữ gìn phong tục cúng lễ, khấn nguyện.

Mỗi hành vi nhỏ đều gắn với đất, với nước, với máu thịt người giữ đất.

Chúng ta Không thể hiểu được Tràng An nếu chỉ nhìn qua ống kính du lịch hay vài dòng giới thiệu – nơi đây chỉ thực sự được cảm khi ta biết dừng lại, lắng nghe, và sống cùng nó.

Tôi đã ấp ủ câu chuyện này hơn bốn năm, như là một người con da diết nhớ về quê hương.

Khi đại dịch buộc mọi thứ dừng lại, tôi mới có dịp quay về nhìn lại những điều tưởng chừng đã lãng quên: quê cha đất tổ, giếng cổ, hang động, những tích xưa khắc trên mái đình, vách chùa.

Từ đó Tôi đã bắt đầu một hành trình lặng lẽ: đi, đọc, lắng nghe và học hỏi.

Càng tìm hiểu, tôi càng thấm thía một điều: giá trị sâu xa nhất cha ông để lại chính là sự hài hòa – giữa trời và người, âm và dương, vật chất và tinh thần, lý trí và từ ''tâm''.

Và tôi không ngừng tự hỏi: tổ tiên ta đã giữ được sự hài hòa đó bằng cách nào?

Làm sao họ có thể vượt lên nghịch cảnh, kết nối tâm linh với hiện thực, lòng người với vận mệnh?

Vì vậy câu chuyện này không chỉ là một lát cắt lịch sử.

Mà là hành trình của "tâm" – cái tâm duy cảm, duy linh, gắn bó mật thiết với vũ trụ, với núi sông, với thần – Phật – Thánh – Tổ.

Tư tưởng ấy cũng là cốt lõi của đạo Mẫu: con người là trung tâm, và mọi giá trị đều hướng đến sự cân bằng giữa thiện – ác, vật chất và tinh thần.

Khi "tâm" được điều hòa, thì "thiên – địa – nhân" cũng thuận xung quanh bản thể con người.

Tôi chọn kể câu chuyện này không qua lăng kính của Đinh Bộ Lĩnh – người anh hùng đã được lịch sử ghi danh – mà qua một nhân vật ít người biết đến: công chúa Đinh Ngọc Nương, con gái của ngài.

Nàng chỉ hiện lên thoáng qua trong vài dòng chữ trong bản Thần phả – Ngọc phả cổ ở đình làng Đặng Xá (nay thuộc Hà Nam), như một mảnh vụn nhỏ lạc loài giữa dòng sử lớn.

Dù không xuất hiện trong Đại Việt sử ký toàn thư như những người anh chị của nàng – Đinh Liễn, Phất Kim..., nhưng từ những mảnh ghép ấy, tôi dần hình dung ra hành trình của nàng: một sinh linh ra đời giữa khói lửa, mang ánh sáng mờ ảo như "ngọc chỉ sáng nơi rừng sâu".

Vì sao tôi chọn nàng?

Bởi có những người không cần đứng ở tiền tuyến lịch sử, nhưng vẫn góp phần làm nên nó.

Không cần xuất chúng, chỉ cần đủ lòng tin.

Tin vào bản thân.

Tin vào điều thiện trong con người.

Qua đôi mắt của nàng, tôi muốn kể một câu chuyện đa chiều – không chỉ là sử, mà còn là vận mệnh, niềm tin, sự sống và hành trình trở về cội nguồn tâm hồn người Việt.

Nhiều tình tiết trong truyện không có trong chính sử – nhưng hãy nhớ: phần lớn lịch sử dân tộc ta được gìn giữ qua truyền khẩu, qua lễ hội, giếng đình, qua lời mẹ kể – chứ không chỉ nằm trong sách vở.

Tôi không khẳng định đây là sự thật, nhưng tôi tin đó là một góc nhìn cần được lắng nghe.

Tôi không viết để tái hiện lịch sử, mà để kể về một niềm tin: rằng "chúng ta không thể làm chủ vận mệnh, nhưng hãy để vận mệnh đi theo chân mình."

Tinh thần ấy chính là điều mà văn hóa bản địa – đặc biệt là đạo Mẫu và tín ngưỡng thờ tổ tiên – muốn gửi gắm.

Khi ta học được cách sống thiện lương, dám sửa mình, biết đứng vững bằng chính đôi chân – thì vận mệnh sẽ dần mở ra và nó sẽ nằm trong tay mình.

Không ai – kể cả thần, Phật, thánh hay người – có thể thay ta thực hiện điều đó.

Trong câu chuyện này, tôi cũng gửi gắm một thông điệp không chỉ để kể về một người con gái, mà còn để bày tỏ lòng tri ân với đất, với tổ tiên, với những linh hồn âm thầm từng gìn giữ cội nguồn bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự lặng lẽ không cần ghi danh.

Tôi cũng mong rằng, câu chuyện này sẽ không chỉ là của riêng tôi – mà trở thành lời đồng vọng của những ai đang sống, đang học, đang tìm đường trở về với bản '' tâm'' của chính mình.

Và nếu bạn đã đọc tới đây, xin hãy sống cùng câu chuyện ấy – bằng sự lắng nghe, bằng góp ý chân thành.

Đây là tác phẩm đầu tay tôi viết khi vẫn còn đi học – và tôi rất cần những hồi âm để làm tốt hơn trong những phần sau.

Phần 1 bắt đầu từ cuối năm 966 – 968, khi Đinh Bộ Lĩnh đang ở giai đoạn sinh tử thu phục những sứ quân cuối cùng.

Và người mẹ của công chúa – hoàng hậu Đan Gia, Dương Nguyệt Huyên – lúc ấy đang mang trong mình một sinh linh sẽ âm thầm tạo nên bước ngoặt lịch sử...
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 1 : Khởi vận nơi Bảo Thái


Mùa đông năm cuối năm Bính Ngọ (966), tại thành Điếu Ngư, phía đông bắc Trường Yên, thuộc Tĩnh Hải Quân.

Màn đêm buông xuống núi rừng dọc sông Hát Giang ( nay là sông Đáy) , thăm thẳm như tấm trướng đen vô tận.

Không ánh sao, chỉ còn những đốm lửa đuốc bập bùng soi đường, tựa từng vệt sao sa lạc lối giữa nhân gian.

Tiếng vó ngựa dội qua lối mòn khô cằn, âm vang vọng lại từ đá núi như lời thì thầm xa vắng thuở xa xưa.

Đoàn quân lầm lũi tiến bước.

Giáp sắt ánh lên sắc đồng nhạt nhòa bụi lửa, áo chàm sậm màu như lớp thổ nhưỡng lâu đời của đất Giao Chỉ.

Bên lề con đường gồ ghề, lau lách trơ gốc, sông cạn lở bờ, đồng ruộng bỏ hoang sau vụ gặt, phơi mình dưới gió hanh xám lạnh đầu đông.

Đi đầu đoàn là một người lính rắn rỏi, mắt sáng như sao, vận áo dài vải thô, buộc chặt ngang lưng.

Vừa ghìm cương xuống dốc, hắn lập tức nhảy khỏi ngựa, quỳ phục giữa nền đất cứng.

Bàn tay thô ráp vì sương gió, da nứt nẻ theo từng khớp ngón, cất giọng dõng dạc:

"Thưa Chúa Công, chúng ta đã đến thành Điếu Ngư, cách châu Đại Hoàng ba mươi dặm về phía đông bắc."

Trên lưng Hắc Y mã, Đinh Bộ Lĩnh – vị Vạn Thắng Vương hiển hách – lừng lững giữa màn đêm hun hút.

Áo choàng xám tro vắt ngang vai, khẽ lay động trong làn gió hanh khô, như mang theo bụi đường vạn dặm.

Bộ khôi giáp bạc sáng lấp lánh, phản chiếu ánh trăng mờ, khiến dáng người hắn như chìm giữa thực và ảo.

Gương mặt vuông vức, ánh mắt sắc như lưỡi dao chém gió, ẩn hiện sau làn khói trại, rực ngọn lửa quyết đoán và quyền uy, tựa thần nhân giáng thế giữa cõi trần loạn lạc.

Bên tay hữu, trường thương dài bọc da trâu nắm chặt, đầu mũi thép vươn cao như vầng trăng khuyết treo lơ lửng trên rừng lau cháy khô.

Dẫu đã được bọc kỹ, song sát khí từ đầu thương vẫn chưa kịp nguội,như có như không tỏa ra tử khí hòa cùng với màn đêm sương lạnh.

Đinh Bộ Lĩnh không đáp lời ngay.

Chỉ trầm mặc nhìn về phía cánh đồng bỏ hoang lẩn trong rừng tre xác xơ dọc bờ sông, ánh mắt thoáng lướt qua từng thân tre gãy ngọn, như lặng lẽ đo gió đo lòng.

Rồi chợt buông tiếng:

"Dừng lại.

Hạ trại tại đây."

Giọng hắn trầm mà cứng như tiếng đá vỡ trong khe núi, khiến đoàn quân lập tức tản ra, không ai dám chậm trễ.

Người lo nhóm bếp, kẻ dựng lều, tiếng bước chân xen lẫn tiếng lửa reo và lời gọi nhau vọng giữa khoảng núi đồi tối sẫm.

Ánh lửa dần bừng lên, chiếu đỏ những gương mặt sạm nắng, vết nứt trên bàn tay binh sĩ hằn rõ từng vệt khô cằn vì nắng hanh trường chinh.

Lúc này tại phủ Dương bên trong thành Điếu Ngư, ánh đèn trong thư phòng le lói như soi vào những tính toán kín đáo.

Dương Đỉnh một trong những vị nhân sĩ buôn bán số một của vùng Điếu Ngư ,thân cao gầy, mắt ánh lên vẻ khôn ngoan từng trải.

Y khoác áo choàng bông màu chàm phủ ngang vai, , ngồi ngay ngắn bên án thư.

Tay y chầm chậm vung bút lông luyện chữ trên lụa, từng nét thư pháp như rút từ tâm cơ dày đặc.

Một tiểu đồng rón rén bước vào, cúi đầu sát đất, thưa khẽ:

"Bẩm lão gia...

Vạn Thắng Vương đã đến.

Ngài ấy hạ trại ngoài thành, nghe nói sẽ vào nghỉ tại Điếu Ngư rồi chiêu binh."

Dương Đỉnh khẽ đặt bút, khóe môi động nhẹ nhưng mắt vẫn không rời dòng mực đen còn chưa ráo.

Ánh nhìn thoáng lên nét trầm tư như đo gió trở trời, rồi mới chậm rãi cất lời – giọng nói trầm, thong thả mà cẩn trọng:

"Được.

Ngươi lui đi chuẩn bị ngựa.

Mang theo năm mươi tuấn mã và các lễ vật như đã định.

Truyền người hầu tề tựu nơi đại sảnh.

Đêm nay, ta sẽ đích thân ra ngoài thành nghênh tiếp ngài ấy."

Cùng lúc đó, tại Y Cẩm Viên, hoa mai đỏ từ Tương Châu – Nam Hán được mang về nở rộ đỏ rực, xen lẫn hoa đỗ quyên lặng lẽ khoe sắc trên đỉnh hòn giả sơn.

Dưới ánh trăng ngà rủ xuống bậc thềm, cánh hoa rung khẽ như muốn thì thầm một điều gì đó chưa thành tên.

Trong khuê phòng phía đông, Dương Nguyệt Huyên ngồi lặng trước án thư, dáng ngọc lặng lẽ như bóng nguyệt soi mặt hồ thu dưới ánh đèn dầu lay động, vừa gần gũi mà xa vời như một khúc hát cổ vọng về từ non thiêng.

Chiếc áo giao lĩnh màu ngọc bích khẽ ôm lấy thân hình mảnh mai, vạt áo mềm như làn suối đêm.

Dải lụa hồng nhạt thắt nơi eo buông nhẹ xuống, lặng lẽ mà nền nã, không phô trương nhưng lại cuốn hút ánh nhìn.

Áo khoác lông thú phủ lên vai, ấm áp như hơi thở của đất mẹ, bảo vệ nàng trong tiết trời rét lạnh, nhưng không làm giảm đi vẻ thanh thoát, tinh khiết.

Mái tóc đen được búi cao, điểm vài chiếc trâm bạc chạm hoa sen nhỏ, khẽ lay theo nhịp gió, tỏa ra thứ phong tư thanh nhã chỉ thấy ở bậc nữ nhân linh hiển.

Đôi mắt nàng sáng mà không chói, ánh nhìn sâu như đáy giếng cổ – nơi trăng in cũng không lay được sóng.

Vầng trán cao, sống mũi thanh tú, làn da mịn như lụa sương đầu hạ.

Tay ngọc đang lần nhẹ một cuộn lụa cổ ghi thơ Đường tự, từng ngón tay tựa búp sen non chưa chạm bùn, khiến người ta chẳng dám vọng tưởng gần gũi, chỉ đành ngưỡng vọng như trước một pho tượng trong điện linh thiêng.

Một tiểu tỳ bước vào, cúi đầu thưa:

"Thưa tiểu thư, lão gia đã chuẩn bị nghênh tiếp Vạn Thắng Vương.

Ngài ấy hiện đang tập hợp gia nhân ngoài sảnh, chờ lệnh để ra ngoài thành."

Nguyệt Huyên khẽ khép cuộn lụa lại, ánh mắt nàng thoáng nhìn qua song cửa, nơi ánh trăng chiếu rọi xuống thềm đá như dải lụa bạc.

Giọng nàng trong như chuông ngọc, nhưng lại mang chút ưu tư:

"Thời gian gần đây, các sứ quân khắp nơi đều thu vét lương thảo, cướp bóc dân sinh để nuôi quân.

Kẻ mạnh thì vơ vét không ngừng, kẻ yếu thì nhà tan cửa nát.

Phủ ta giữ được thanh bình là nhờ đất đai thuộc quyền bảo hộ của châu Đại Hoàng.

Nay Vạn Thắng Vương đến... phụ thân hẳn sẽ phải bận rộn muôn phần."

Nàng ngừng lại giây lát, ánh mắt nàng thoáng tia sắc lạnh, như dao cắt:

"Phụ thân xưa nay trọng nghĩa, không phải là kẻ theo quyền thế mù quáng.

Nhưng người kia – kẻ được xưng tụng là Vạn Thắng Vương, dù mang đại nghĩa diệt loạn, lại là kẻ máu lạnh, quyết đoán, khó lường.

Liệu hắn có thực sự đáng tin?"

Nói rồi, nàng trầm tư một lúc, rồi giọng nói như an ủi suy tư của chính mình:

"Dẫu sao, cha ta hẳn đã có toan tính riêng."

Gió đêm thổi qua hàng tùng cổ thụ trong sân, lay động đèn lồng nơi hành lang đá.

Trong tiếng lá xào xạc, tựa như có tiếng thở dài của núi rừng vọng lại – như đất trời cũng đang ngẫm nghĩ thay cho nhân thế.

Ngoài kia, ánh trăng vẫn mờ ảo chiếu sáng, phủ lên bức tường chạm khắc trong phủ Dương.

Tiếng gió thổi qua những dãy núi xa xa, tựa như lời thì thầm của đất trời, nhắc nhở rằng mọi sự đều vận hành dưới ánh nhìn của bậc thần linh.

Bấy Giờ, tại doanh trại Vạn Thắng Vương.

Trong đại trướng, ánh lửa bập bùng từ những ngọn đuốc treo tường chiếu rọi bóng dáng hai bậc trượng phu.

Đinh Bộ Lĩnh an toạ trên chiếc kỷ gỗ lớn, ánh mắt sắc sảo, cương nghị như một hổ tướng sắp vồ mồi.

Kề bên là Lưu Cơ, vị quân sư lừng danh dáng vẻ ung dung, nét mặt bình thản.

Trên án thư trải rộng bản đồ chinh chiến, nét mực son tô rõ vị trí các sứ quân bốn phương.

Ánh mắt Đinh Bộ Lĩnh chăm chú nhìn vào một nơi trọng yếu: Đỗ Động Giang – vùng đất tuy không hiểm yếu về địa thế, song lại là nơi sứ quân Đỗ Cảnh Thạc đang tích binh cố thủ.

Đinh Bộ Lĩnh trầm ngâm giây lâu, tay chống cằm, đoạn chậm rãi cất tiếng:

"Lưu tiên sinh, Đỗ Cảnh Thạc tuy không dựa vào núi cao sông sâu, nhưng binh lực hùng hậu, lại đóng giữa đồng bằng rộng lớn, dễ bề cơ động.

Nếu đem quân đánh trực diện, e sẽ tổn hao nguyên khí.

Theo tiên sinh, nên lấy gì để khuất phục hắn mà không hao binh tổn tướng?"

Lưu Cơ khẽ nhếch môi cười, như thể cơ trời đã nằm gọn trong tay áo.

Hắn bước tới gần bản đồ, tay trái chỉ quanh các con lộ dẫn vào Đỗ Động Giang, rồi thong thả nói:

"Chúa công, tuy Đỗ Động không hiểm, nhưng chính vì nằm giữa đồng bằng mà dễ bị vây ép tứ phía.

Đỗ Cảnh Thạc sở dĩ còn dám cầm cự, chính bởi tin vào binh lực tinh nhuệ và nguồn lương thảo dồi dào.

Thần xin hiến kế 'công tâm trước, công thành sau'.

Chúng ta sẽ chia quân làm ba mũi: hai mũi quân sẽ đóng ở phía bắc và tây nam để chặn đường thoát thân của quân địch, còn một mũi đóng ở phía đông để khiêu khích, tạo thế ép thành.

Nhưng thay vì đánh ngay, ta sẽ dùng kế sách làm lung lay tinh thần địch trước."

Đinh Bộ Lĩnh chau mày, ánh mắt hiện lên vẻ nghi hoặc .Chậm rãi, vị chúa công lên tiếng:

"Tiên sinh định dùng kế gì?"

Lưu Cơ khẽ phe phẩy chiếc quạt lông trên trường kỉ, thanh âm trầm mà rõ ràng, như thể đã sớm tính trước thiên cơ:

''Trước hết, xin Chúa công cho lan truyền tin rằng Nguyễn Hữu Công đã mật kết minh cùng quân ta, chuẩn bị hiệp binh công kích Đỗ Động Giang.

Đỗ Cảnh Thạc tuy có thành cao hào sâu, nhưng lòng dạ hẹp hòi, tính lại đa nghi.

Tin ấy lọt vào tai, tất sinh rối loạn trong tâm, ngờ vực cả tướng tá dưới trướng, khiến nội bộ bất an, lòng quân dao động.

Ngay khi ấy, ta sẽ ngầm sai người thâm nhập nội thành, âm thầm gieo lời ly gián, khiến quân tâm rối loạn, tướng sĩ bất hòa.

Khi thế trận đã nghiêng, lòng người đã tán, ấy chính là lúc Chúa công tung kỳ binh, nhất cử đoạt thành."

Nghe đến đây, Đinh Bộ Lĩnh gật đầu, ánh mắt dần sáng rỡ, nét mặt lộ rõ vẻ tâm đắc.

Đoạn cất giọng trầm hùng:

"Kế ấy quả là thượng sách.

Song nếu hắn không mắc mưu, nhất mực cố thủ, thì liệu có đường nào đánh thẳng mà vẫn toàn thắng chăng?"

Lưu Cơ khẽ nhếch môi cười, vẻ mặt như đã đoán trước lời ấy từ lâu, thong thả đáp:

"Chúa công chớ lo.

Nếu địch thủ tử thủ bất xuất, thần đã có phương sách.

Đỗ Động Giang tuy có thành trì, nhưng bốn bề chỉ là đồng bằng trống trải, không núi lớn che chắn như Hoa Lư.

Chúng ta có thể đưa nỏ mạnh, xe phá thành, công kích từ xa, phá vỡ phòng tuyến.

Hơn nữa, vùng này dân cư đông đúc, ta nên lấy được lòng dân địa phương, tạo áp lực mạnh mẽ lên thành trì.

Khi quân ta tiến công toàn diện, Đỗ Cảnh Thạc sẽ khó lòng giữ nổi thành."

Đinh Bộ Lĩnh nghe đến đây, trầm ngâm giây lát rồi bỗng phá lên cười lớn.

Thanh âm sang sảng, mắt ánh lên niềm tin mạnh mẽ: "Lưu tiên sinh quả là ngọn đuốc sáng soi đường cho đại nghiệp của ta.

Với kế sách của tiên sinh, Đỗ Cảnh Thạc chẳng thể trụ được lâu.

Một khi thành này thất thủ, ngày thống nhất sơn hà át sẽ không còn xa nữa."

Lưu Cơ liền cúi mình thi lễ, giọng nói ôn tồn mà vững chắc:

- Thần nguyện tận tâm phò tá, góp một phần sức mọn để giúp Chúa công hoàn thành chí lớn, mang lại thái bình cho lê dân.

Đại nghiệp này, tất sẽ thành.

Bỗng giữa lúc nghị bàn, một tướng sĩ vội vã tiến vào, dáng vẻ nghiêm trọng, ôm quyền bẩm báo:

"Bẩm Chúa công!

Có tin cấp báo từ ngoài trướng: Huyện chủ thành Điếu Ngư cùng với thương nhân Dương Đỉnh và một số tiểu thương trong vùng hiện đang chờ ngoài trại, xin cầu kiến ngài ."

Nghe dứt câu, Đinh Bộ Lĩnh hơi nhướng mày, môi khẽ nhếch, cất tiếng trầm mặc: "Chắc hẳn mấy người đó đang ngồi trên đống lửa rồi sao?"

Lưu Cơ chậm rãi gật đầu, ánh mắt sắc bén, hiện lên vẻ hứng khởi : "Chúa Công, đây chính là thời cơ tốt để ta thu phục lòng dân, củng cố lực lượng.

Tên họ Đỗ là một kẻ sở hữu binh hùng tướng mạnh, vì vậy ta cần chiêu binh, chuẩn bị lương thực, nuôi kế lâu dài.

Nếu có thể tận dụng nguồn lực từ đám hào thương địa phương này, thì ta như hổ thêm cánh, đường xa sẽ thành gần, thế mạnh lại càng thêm vững."

"Tiên sinh nói chí phải," Đinh Bộ Lĩnh gật đầu xác nhận.

"Truyền họ vào."

Một khắc sau, huyện chủ thành Điếu Ngư – Lương Sính, cùng thương nhân Dương Đỉnh và mấy tiểu thương nữa liền bước vào trướng.

Cả đoàn đồng loạt khom mình hành lễ, đồng thanh tâu:

"Thần đẳng khấu kiến Vạn Thắng Vương!"

"Miễn lễ," Đinh Bộ Lĩnh khoát tay, giọng ôn tồn mà vẫn uy nghi.

Lương Sính bước lên nửa bước, giọng rành rọt nhưng không giấu vẻ khiêm cung:

"Khẩn mong Chúa Công lượng thứ cho thần vì đường đột cầu kiến lúc ngài đang nghỉ ngơi.

Thân là huyện chủ Điếu Ngư, nhưng nghe tin Vương Gia giá lâm đất Bảo Thái này, bèn lòng thần không yên, liền cùng các thương lái trong vùng, trước là kính mộ uy danh Chúa công, sau là muốn tận chút tâm lực chia ưu cùng ngài giữa lúc quân tình khẩn trương.

Chúng thần đã dốc lòng gom góp lương thảo, tu chỉnh mã tốt, mong góp một phần vào đại nghiệp thống nhất giang sơn."

Dương Đỉnh kế đó bước ra, dáng người chắc nịch, giọng nói rành rẽ mà chân thành:

"Thưa Chúa công, hạ thần vốn chỉ là kẻ buôn bán tầm thường, nhưng từ lâu vẫn kính ngưỡng đức độ của ngài.

Mấy năm qua, dưới sự chở che của Chúa Công, dân châu Đại Hoàng được yên ổn làm ăn, không phải chịu cảnh nhiễu nhương như nơi khác.

Nay thiên hạ rối ren, lòng người lầm than, thần cùng các thương hữu cảm niệm ân đức, không dám ngồi yên.

Chúng thần đã chuẩn bị sẵn hai trăm con ngựa chiến, đều là giống tốt tuyển chọn từ những chuyến buôn Bắc Tống – Nam Hán, cùng năm trăm thạch ngũ cốc, trước là kính dâng Chúa công, sau là mong góp phần nhỏ bé trợ sức cho binh sĩ nơi tiền tuyến."

Nghe xong lời tâu, Đinh Bộ Lĩnh trầm ngâm giây lát rồi cất giọng ôn hòa mà dõng dạc:

"Hiện nay thiên hạ rối loạn, trăm họ cơ cực, lầm than khắp chốn.

Ta vì không nỡ nhìn dân chúng chìm đắm trong cảnh đói khổ, nên mới gắng lòng đứng ra, mong quy thiên hạ về một mối, dựng lại cảnh thái bình cho muôn dân.

Nay các vị vượt đường xa, mang lễ hậu, tỏ lòng thành nghĩa, chẳng khác nào tiếp sức cho đại nghiệp của ta.

Phận làm vương như ta, thực cảm kích vô cùng.

Ân tình hôm nay, tam quân đều ghi tạc.

Từ châu Đại Hoàng trở đi, ta nguyện sẽ bảo hộ lê dân không chỉ nơi đây, mà khắp bốn phương Tĩnh Hải Quân."

Lưu Cơ ngồi cạnh, nghe vậy liền cúi đầu cảm khái, rồi chậm rãi tiếp lời:

"Tại hạ vốn là kẻ tú tài nghèo hèn, sinh giữa thời loạn, dân tình lầm than.

Cũng bởi kính phục minh đức của Vạn Thắng Vương, nên mới nguyện theo phò, cùng chung chí nguyện cứu dân, cứu nước.

Nay được chư vị hào thương tận tâm góp sức, là điều đại cát.

Sau này mong rằng tất cả chúng ta đều đồng lòng chung sức, hoàn thành nghiệp lớn nghìn thu."

Dứt lời, Lưu Cơ ngoảnh lại truyền quân sĩ ngoài trướng:

"Đem rượu vào!"

Chẳng mấy chốc, vò rượu lớn được khiêng vào.

Đinh Bộ Lĩnh đích thân rót đầy chén, rồi nâng lên cao: "Nay có trời cao chứng giám, ta cùng chư vị nâng chén rượu này, kết giao tình nghĩa, vì đại nghiệp thiên thu!"

Mọi người trong trướng đồng loạt hô vang: "Vì đại nghiệp thiên thu!".

Rồi cùng cạn chén.

Một hồi sau, Đinh Bộ Lĩnh lại ôn tồn mà rằng: "Hiện nay ta đang củng cố binh mã, sẽ tạm trú tại đất Bảo Thái này một thời gian để ổn định thế trận.

Lòng thành của chư vị, ta ghi tâm khắc cốt.

Trong những ngày tới, mong được sự trợ giúp của quý vị cho quân sĩ về lương thảo, vật dụng.

Một khi nghiệp lớn hoàn thành, ắt không quên công lao hôm nay."

Huyện chủ Lương Sính bèn tiến lên, trịnh trọng tiếp lời: "Chúa Công không cần khách khí.

Được phò tá bậc minh quân như ngài là đại phúc trong kiếp này của thần.

Thiên hạ muốn yên, tất phải có người dẹp loạn, dựng lại cương thường."

Dương Đỉnh cũng tiến lên một bước, chắp tay tâu: "Huyện chủ nói chẳng sai.

Đó là trách nhiệm của bọn thần.

Chúa Công cứ yên lòng, chúng thần nguyện dốc toàn lực mà phò tá.

Trước mắt, thần xin giao toàn bộ ngựa quý và lương thực đã chuẩn bị cho tiên sinh Lưu Cơ.

Trong vài ngày tới, thần sẽ huy động thêm nhân lực, tiếp vận thêm hai nghìn thạch ngũ cốc để nuôi quân nơi đây."

Nghe đến đó, Lưu Cơ ánh mắt rạng ngời, tuy giữ vẻ điềm đạm mà trong lòng cảm khái.

Hắn bèn nghiêng mình đáp lễ: "Chúa Công có được bậc hiền sĩ như ngài Dương Đỉnh đây, là điều tốt lành cho cả ba quân.

Xin thay mặt tướng sĩ, cảm tạ thâm tình của ngài."

Đinh Bộ Lĩnh nghe xong, liền bước đến trước mặt, đỡ lấy tay Dương Đỉnh, ánh mắt đầy trân trọng: "Ngươi đã có tâm như vậy, ta cảm kích vô cùng."

Dương Đỉnh cung kính đáp: "Đa tạ Chúa Công.

Việc san sẻ ưu lo cùng ngài là phận sự của con dân như thần nên làm.

Tấm lòng vì Chúa Công, thần nguyện chẳng tiếc thân này."

Lời chưa dứt, chư vị hào kiệt trong trướng đồng thanh hô lớn: "Vì Chúa Công, vì đại nghiệp thiên thu!"

Tiếng hô như sấm dội, như trống trận giục quân, khiến tinh thần trong trướng rực lên một khí thế hừng hực.

Tất cả đều hiểu, giờ là lúc gác lễ nghĩa, chuẩn bị bước vào thời đoạn khốc liệt nhất của cuộc binh chinh.

Sau đó, chư vị xin phép cáo lui, để chuẩn bị cho công việc sắp tới.

Đợi trướng vắng người, Đinh Bộ Lĩnh liền truyền quân sĩ vào báo:

- Gọi Nguyễn Bặc vào chầu, qua cho mời lại tiên sinh Lưu Cơ lần nữa .

Hai người vừa vào trướng, chưa kịp an vị, khí sắc đã trở nên nghiêm cẩn.

Lưu Cơ khẽ phẩy tay áo, nghiêng mình tâu:

- Chúc mừng Chúa Công, nhờ ơn trời phù hộ, nay đã có thêm hai trăm năm mươi mã tốt.

Thần đã sắp xếp để trang bị cho các tướng lĩnh dưới trướng.

Xin Chúa Công phân phó cho lực lượng của Nguyễn tướng quân sẵn sàng tiếp ứng trong giai đoạn trọng yếu sắp tới.

Nguyễn Bặc, mặt mày nghiêm nghị, dáng đứng như núi, vững chãi mà đáp:

"Thần cảm tạ quân sư đã quan tâm.

Xin nguyện dốc toàn tâm toàn lực phò tá Đại huynh.''

Đinh Bộ Lĩnh khẽ gật đầu, thần sắc nghiêm nghị, ánh mắt như ánh kiếm lóe lên trong ánh lửa trướng:

- Rất tốt.

Phải bảo đảm rằng quân của đệ giữ vững nền tảng, tinh binh tinh khí trước ngày đối đầu Đỗ Cảnh Thạc và tên Nguyễn Siêu kia.

Ta cần những người dũng mãnh và kiên trung nhất, không thể có một sơ suất nhỏ."

Hắn dừng lại giây lát, mắt nhìn ra cửa trướng, rồi tiếp:

- Hãy thông truyền Phạm Hạp vào trướng.

Ta muốn giao cho hắn việc chiêu binh và huấn luyện tại thành.

Ngoài ra, cho gọi Lê Khai, việc quản lương thảo phải được giao đúng người, để vạn việc không sai lệch."

Khi quân sĩ lui ra, trong khoảnh khắc yên lặng giữa những mệnh lệnh, Lưu Cơ khẽ xoay nhẹ chiếc quạt cầm trên tay, ánh mắt như đang dõi theo một điều gì đó xa xăm, trong lòng không khỏi khẽ thở dài: "Việc lớn không chỉ nhờ binh mã.

Đỗ Cảnh Thạc tuy mạnh về quân, nhưng yếu ở lòng người.

Nếu ta biết thu phục nhân tâm, khơi dậy tinh thần trung thân báo quốc, thì thiên thời, địa lợi cũng phải nhường bước trước nhân nghĩa.

Đến khi thời cơ chín muồi, chiến thắng há chẳng là điều tất yếu hay sao?"

Nguyễn Bặc cung tay, trịnh trọng thưa:

"Quân sư luận bàn thật chí lý.

May thay, nhờ linh khí trời đất cảm ứng, thương lái bốn phương, trong ngoài thành Bảo Thái, đều tự nguyện quy phục dưới trướng Vương gia.

Thành này dồi dào tài lực, chính là nhờ phúc đức của đấng Thiên Phủ, quả nhiên thiên ý đã định.''

Nghe vậy, Đinh Bộ Lĩnh khẽ mỉm cười.

Ánh mắt hắn sáng rỡ, nhưng vẫn nhuốm vẻ trầm tư uy nghi.

Vạn Thắng Vương chậm rãi bước tới gần án thư, tay chắp sau lưng, rồi từ tốn nói:

"Ngươi nhắc ta nhớ đến lời Đinh Liễn từng nói tại Bố Hải Khẩu.

Trước khi đón ta, Liễn đã dâng lên lời tiên tri của Vương Bà cùng thân mẫu ta.

Khi ấy, bà xem Lá mà bói cho ta một quẻ tại Thung Lá rằng: 'Sao Mộc Đức chiếu sáng hướng Đông Bắc, chính là khi vận mệnh của ta được khai thông.'"

Hắn ngừng lại một chút, ánh mắt nhìn về phía xa như vượt khỏi mái lều, trầm ngâm:

- Nay, đất Bảo Thái đúng là ở hướng Đông Bắc ấy.

Nơi đây, dân thuận, trời hòa, vật thịnh, lại là chốn đầu tiên ta nhận được hồng ân hiển linh của Đấng Thiên Phủ.

Có lẽ... thời cơ thực sự đã đến rồi.

Lời vừa dứt, trong trướng bỗng lặng như tờ.

Tựa hồ khí trời cũng dừng chuyển.

Mọi người đồng loạt quỳ gối, thành kính xướng vang:

"Thiên Phủ phù Vương gia!"

Tiếng hô vang rền như sấm giữa trời quang, khiến cho vách trướng cũng rung lên theo hồi đáp của lòng người.

Khi bầu không khí trong trướng đã lắng dịu, ánh đèn dầu lay động nhẹ trên những nếp vải, thì Phạm Hạp tiến vào, nghiêng mình cung kính, xin Chúa công chỉ thị cho nhiệm vụ sắp tới.

Đột nhiên, Trương võ sư – Trương Ma Ni xuất hiện, cúi đầu bẩm báo:

"Bẩm Chúa công, ám vệ của thần vừa hồi báo: đã nắm rõ hành tung và quan hệ của các thương lái đi theo huyện chủ Lương Sính.

Thần đã đích thân ghi chép, xin trình lên."

Dứt lời, Ma Ni kính cẩn chắp tay, dâng lên một phong trát gấm.

Đinh Bộ Lĩnh đón lấy, đưa mắt xem qua.

Vầng trán hơi cau lại, thần sắc chợt nghiêm.

Đọc xong, ngài đưa trát cho Lưu Cơ, bảo: "Tiên sinh, mời xem qua."

Lưu Cơ tiếp lấy, đưa mắt đọc kỹ từng dòng.

Vừa đọc, sắc mặt ông dần trầm xuống, hàng mày khẽ nhíu lại như gặp phải điều khó đoán.

Một lúc sau, ông ngẩng đầu, trầm giọng thưa:

- Bẩm Chúa công, theo như báo cáo từ mật thám, bọn thương lái đi cùng Lương Sính quả không đơn giản.

Đặc biệt là kẻ tên Dương Đỉnh – bề ngoài mượn danh nghĩa thương hộ, kỳ thực tâm cơ sâu kín.

Hắn không phải hạng người tầm thường, quả là con cáo đã tu luyện nhiều năm, chẳng thể xem nhẹ.

Nghe vậy, Đinh Bộ Lĩnh khẽ gật đầu, ánh mắt ánh lên tia suy xét: "Ta cũng từng có linh cảm chẳng lành.

Hắn xuất hiện vào đúng thời điểm, lời nói hành động đều như đã toan tính sẵn.

Theo tiên sinh, lai lịch hắn thực sự thế nào?"

Lưu Cơ đáp: "Hắn vốn người làng Trường Vương Hạ, châu Trường Yên ta, sinh trong một gia đình tú tài suy vi.

Phụ thân mất sớm, từ thuở niên thiếu đã lưu lạc khắp nơi, học đủ mưu lược của giới thương hồ.

Sau này cưới tiểu thư họ Diêu – một gia tộc giàu có, thế lực lừng lẫy vùng Bảo Thái này .

Nhờ nhà ngoại, hắn từng bước mở rộng buôn bán từ Tĩnh Hải Quân sang tận đất Tống.

Với kẻ như vậy, việc đến quy phục Vương gia, e rằng không chỉ vì cầu bảo hộ, mà còn ẩn chứa mưu toan khác."

Ngừng lại giây lát, Lưu Cơ chắp tay nói tiếp:

"Tuy nhiên, nếu có thể khiến hắn một lòng tận trung, đem tài lực hiến dâng cho đại nghiệp, thì quân ta sẽ được lợi rất nhiều."

Đinh Bộ Lĩnh gật đầu, ánh nhìn xa xăm:

- Hắn hiện lấy danh nghĩa quy thuận, kỳ thực vẫn còn dè dặt, chỉ dốc một phần tâm lực mà thôi.

Muốn hắn thực sự dốc lòng vì ta, tất cần một kế sách thâm sâu và ổn định.

Tiên sinh có cao kiến gì không?

Lưu Cơ suy nghĩ một hồi, rồi bước lên một bước, thấp giọng nói:

"Thần có nghe, Dương Đỉnh có một ái nữ tên Dương Nguyệt Huyên, dung mạo tuyệt thế, cầm kỳ thi họa đều tinh thông, được xem là minh châu của phủ Dương thị.

Nay nàng đã đến tuổi cập kê mà chưa hứa gả.

Nếu Chúa công cân nhắc việc kết thân với phủ Dương, chẳng những thắt chặt ân tình, mà còn khiến Dương Đỉnh không dám sinh tâm dị chí.

Khi ấy, gia tộc hắn và đại nghiệp của ta đã trở thành một thể."

Nghe lời ấy, Đinh Bộ Lĩnh im lặng hồi lâu.

Sau một lúc trầm tư, mắt ngài ánh lên tia sáng, đoạn khẽ gật đầu:

"Tiên sinh nói chí lý.

Kế ấy vừa hợp tình, lại thuận đạo.

Vậy quyết định như thế.

Truyền lệnh xuống: sáng mai sau buổi thao luyện, trẫm sẽ thân chinh ngự giá vào thành.

Việc chuẩn bị, giao cả cho tiên sinh sắp xếp chu toàn."

Lưu Cơ cúi đầu, đáp dõng dạc: "Thần tuân chỉ!"
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 2


Sáng hôm sau, bình minh vừa rạng, sương mờ còn lãng đãng trên những rặng tre xanh rì quanh thành Bảo Thái thì tiếng trống trận đã vang vọng từ thao trường, dội vào lòng người một niềm hào khí.

Vạn Thắng Vương thân chinh dẫn quân ra thao luyện, đích thân giám sát từng thế trận, thỉnh thoảng ghìm cương ngựa lại để trao đổi cùng các tướng lĩnh, mắt dõi theo từng hàng quân đều tăm tắp, tiếng hô vang như sóng vỗ.

Khi buổi tập vừa dứt, ánh nắng đã hong khô cỏ sớm, Đinh Bộ Lĩnh lên ngựa, cùng cận vệ Phạm Hạp và một đoàn tùy tùng, thẳng đường tiến vào thành.

Thành Điếu Ngư hôm ấy tưng bừng như hội, dân chúng chen vai nhau nơi chợ phiên, tiếng rao hàng xen lẫn hương thơm bánh trái, dược liệu quyện trong gió, tạo nên cảnh tượng thái bình – dẫu chỉ là một khắc yên ả giữa thời binh lửa.

Tin Vương giá ngự thành truyền ra, huyện chủ Lương Sính đã sớm sửa soạn, thân chờ nơi tiền sảnh.

Vừa thấy bóng long kỵ hiện nơi cổng phủ, ông lập tức bước ra, áo mũ tề chỉnh, cúi mình thi lễ, lời nói cung kính mà không mất phần điềm đạm:

"Bẩm Vương Gia, sáng nay nghe tin người ngự giá vào thành, lòng hạ thần mừng khôn xiết.

Thành Điếu Ngư tuy nhỏ, nhưng cũng có đôi nơi phong cảnh hữu tình, nếu người không chê, hạ thần nguyện được dẫn đường, đưa người thăm thú một phen cho khuây việc quân."

Đinh Bộ Lĩnh ngồi thẳng trên yên ngựa, nhìn kỹ Lương Sính, thấy trong ánh mắt người huyện chủ kia có phần chân thành mà vẫn khéo léo che giấu điều suy tính.

Hắn trầm ngâm giây lát, rồi khẽ gật đầu:

"Huyện chủ có nhã ý, bổn vương sao nỡ từ chối?

Vậy phiền người đưa lối."

Lương Sính mỉm cười, vội ra hiệu cho gia nhân dắt ngựa.

Đoàn người chậm rãi băng qua những con đường lớn trong thành, nơi các cửa hiệu giăng hàng ngay ngắn, bảng hiệu gỗ chạm rồng phượng ánh lên sắc nâu bóng, phảng phất hương trầm từ những tiệm thuốc lâu năm.

Vài nơi trọng yếu được dừng chân một thoáng, nhưng ánh mắt Đinh Bộ Lĩnh vẫn thường lặng lẽ quan sát người dân, quan sát thành quách, như cân nhắc từng viên đá, từng lối đi, như nhìn xa hơn cái vẻ thái hòa trước mắt.

Dường như thấu hiểu tâm ý ấy, Lương Sính cuối cùng khẽ nghiêng người, đổi hướng dẫn đường về phía đông nam thành.

Chẳng mấy chốc, đoàn người dừng lại trước Dương phủ – một phủ đệ nổi danh bậc nhất Bảo Thái.

Dưới ánh chiều nhạt màu, Dương Phủ dần hiện ra nơi triền đồi u tịch – một quần thể kiến trúc mang đậm linh hồn Giao Chỉ, hòa quyện giữa nét vững vàng của trăm năm dòng họ và vẻ tinh tế, thuần hậu của đạo lý phương Nam.

Mái ngói ống phủ riềm cong uốn như sóng nước, lợp lớp lớp theo thế vảy cá, vừa mềm mại như áo lụa, lại chắc bền tựa sơn thạch.

Tường xây bằng gạch già, chân móng lót đá ong, khéo ghép từng viên không kẽ hở.

Dưới nền sân, gạch gốm nâu sẫm điểm hoa ngọc lan tinh xảo – loài hoa gắn với sự thanh khiết trong tâm thức dân gian, như lời nguyện giữ nếp nhà trong sạch.

Các dãy hành lang nối dài, mái cong lượn tròn như sống lưng rồng, vách gỗ sơn then chạm khắc thủy ba, khói trầm hương lan nhẹ quanh cột đá hình búp sen, khiến không gian phủ đệ như lặng trong tầng linh khí tổ tiên, thanh nhã mà uy nghiêm.

Tại cổng chính lúc này bị tiếng vó ngựa rền vang phá tan cõi yên tĩnh.

Đoàn người vừa dừng lại, một bóng người đã sải bước ra nghênh tiếp.

Dương Đỉnh – gia chủ Dương Phủ – uy nghi trong áo gấm thẫm sắc, dệt họa tiết mây cuộn trùng điệp.

Dáng ông rắn rỏi như cây tùng cổ, đôi mắt thâm trầm ẩn nội lực, bước đến cúi người thi lễ, giọng ôn tồn:

"Thần Dương Đỉnh bái kiến Vạn Thắng Vương.

Được tin ngài giá lâm, trong phủ đã sớm chuẩn bị lễ tiểu yến, hương rượu đơn sơ, chỉ mong không khiến Vương gia thất lễ."

Trên lưng ngựa đen tuyền, Đinh Bộ Lĩnh lặng lẽ quan sát khắp phủ môn – nơi từng viên ngói, từng bước hành lang cũng như ẩn chứa bao lớp nghĩa khí của một dòng tộc trọng lễ nghĩa.

Gương mặt hắn bình lặng, nhưng trong ánh nhìn đã thấp thoáng nét dò xét của bậc quân chủ dọc ngang thiên hạ.

Hắn khẽ gật đầu, giọng trầm mà rõ:

"Dương lão gia không cần đa lễ.

Nghe danh quý phủ chuộng thi thơ, giữ đạo tổ tiên, lại là vùng đất phú cường hữu lễ, bổn vương vốn đã sớm có lòng muốn đến đàm đạo.

Nay nhờ huyện chủ dẫn lối, quả là hữu duyên trời định."

Dưới bóng mát của cây vối cổ thụ bên cổng lớn, Dương Đỉnh khẽ nghiêng mình, khóe miệng điểm nụ cười khiêm cung, nói:

"Vương gia quá lời.

Gia tộc thần xưa nay coi sự an hòa nơi châu huyện Bảo Thái là trọng.

Nay đại bản doanh của Vương gia đặt tại đây, ấy là điềm lành cho lê dân bá tánh.

Thần nguyện đem chút sức hèn, tài mọn, cùng con cháu trong nhà tận tâm phụng sự, mong đại nghiệp chóng thành, thiên hạ sớm yên."

Lời vừa dứt, từ phía sau, Lương Sính nhẹ buông tiếng cười trong trẻo, ánh mắt đầy vẻ trêu ghẹo:

- Dương lão gia thật khéo ăn khéo nói.

Nhưng người trong vùng đâu chỉ kính trọng lời nói của ngài, mà cả cung cách xử thế, chuyện giao thương thông thạo bốn phương cũng khiến ai ai ngưỡng vọng.

Dương Đỉnh vòng tay cười nhạt, thần sắc ung dung nhưng ánh mắt ánh lên nét sắc sảo khó giấu.

Ông đáp, lời đầy lễ nhường:

- Huyện chủ lại quá khen.

Thần nào dám nhận.

Chẳng qua trong nhà người trên kẻ dưới một lòng, giữ nếp xưa mà làm, coi đạo hiếu và tín nghĩa là gốc.

Dứt lời, Dương Đỉnh kính cẩn nghiêng mình, thân mời Vạn Thắng Vương cùng đoàn tùy tùng bước qua cổng lớn.

Ngay khi đặt chân vào nội phủ, một luồng hương dịu nhẹ thoảng qua, hòa quyện giữa mùi trầm hương âm ấm tỏa ra từ những chiếc lư hình sen đặt rải rác dọc hành lang, và mùi hoa hoa đào vườn lẫn thảo mộc bản địa, tựa như một lời chào đón kín đáo, nhẹ mà sâu, khiến tâm trí người lữ khách trở nên thư thái, nhẹ nhõm.

Dưới chân, đá lát sân xếp theo thế cánh sen mở rộng, từng phiến vuông vức được chạm ngọc lan nơi góc cạnh .

Bước chậm rãi giữa sân, Đinh Bộ Lĩnh không nói một lời, chỉ ánh mắt quét nhẹ qua các bức tường cao phủ kín lớp rêu xanh bạc thếp.

Trên đó, những họa tiết chạm trổ còn in vết thời gian: hình linh quy cõng bệ đá – biểu tượng của trường tồn và phúc đức – cùng đại tự chữ "Phúc" nổi bật giữa tâm tường, khắc theo lối chữ triện cổ, đầy khí phách.

Tiến vào tiền sảnh, tiếng bước chân nhè nhẹ trên nền gạch, ánh sáng từ những ô cửa chạm hình lá bồ đề hắt xiên qua lớp màn lụa mỏng, khiến gian phòng sáng lên một cách nhẹ nhàng.

Trong đại sảnh, gia quyến họ Dương đã tề tựu đông đủ.

Người lớn vận áo tấc thâm sắc, đầu vấn khăn nhung; nữ quyến mặc áo dài gấm, thêu hoa văn thủy ba – từng đường nét trang phục cùng món trang sức truyền đời tỏa sáng lấp lánh dưới ánh nắng xiên, như hiện thân của một gia tộc biết giữ gìn đạo lý, kính trên nhường dưới, trọng nền phong tục lâu bền.

Khói trầm trong phủ khẽ bay, chập chờn như lời cầu khấn xưa cũ, hòa cùng tiếng chuông nhỏ từ ngọn đồi phía sau – nơi tổ miếu họ Diêu tọa lạc – như tiếng lòng đất Giao Chỉ, tĩnh mà sâu, dịu dàng mà bền bỉ, gìn giữ cho một nền gia phong giữa thời thế cuồng ba.

Lão phu nhân nhà họ Dương – tóc bạc vấn gọn trong khăn lụa nâu, thân khoác áo tứ thân nhuộm tràm, bên ngoài choàng thêm lớp áo lụa mỏng viền nhung để chống khí giá mùa chạp – đứng đầu hàng, chậm rãi tiến lên, cúi mình thi lễ, giọng nói trầm ổn nhưng ẩn chứa uy nghi của người chủ mẫu lâu năm:

"Thần kính chào Vạn Thắng Vương.

Hay tin ngài giá lâm, già trẻ trong phủ đều lấy làm vinh hạnh, sửa soạn nghinh tiếp từ sớm.

Mong chút trà thanh rượu nhạt có thể làm đẹp lòng người."

Phu nhân Dương Đỉnh – Diêu thị mặc áo giao lĩnh sắc tím sẫm, viền tay thêu họa tiết cánh sen và cuốn chiếu – nhẹ bước lên một bậc, tay trái dìu lão phu nhân, tay phải dắt theo một tiểu oa nhi chừng độ bốn tuổi.

Đứa trẻ nép bên tà áo mẹ, đôi mắt tròn ánh lên vẻ hiếu kỳ khi trông thấy vị tướng quân oai nghi giữa sảnh, nhưng vẫn giữ lễ mực, không dám cất lời.

Phu nhân cúi mình, nhỏ nhẹ tiếp lời:

- Được Vương Gia hạ cố ghé qua là đại phúc của gia quyến họ Dương.

Xin ngài chớ ngại đường xa mà lưu lại ít hôm, để chúng thần có cơ hội dâng chút tâm lễ."

Đinh Bộ Lĩnh khẽ gật đầu, giọng trầm mà ấm, cất lời: "Các vị bình thân."

Mọi người đồng thanh cúi lạy:

"Tạ ơn Vương Gia."

Lúc ấy, từ phía sau bức bình phong chạm trổ hình chim Lạc núi Hồng - một bóng người yểu điệu lặng lẽ bước ra.

Người ấy chính là Dương Nguyệt Huyên, đại tiểu thư của Dương phủ.

Nàng khoan thai tiến đến giữa sảnh, bước chân uyển chuyển như nước chảy đầu nguồn, nhẹ nhàng cúi mình hành lễ.

Mái tóc dài vấn cao, cài chiếc trâm ngọc khảm lưu ly sắc lục, khẽ lay động dưới ánh đèn lồng treo cao, hắt lên một vầng sáng xanh dịu, tựa sao rơi giữa đêm trừ tịch.

Trên nền áo giao lĩnh sắc thiên thanh, từng mũi chỉ thêu sóng nước uốn lượn, điểm thêm đóa quỳnh nở nhụy ở ngực áo.

Cổ tay áo buông mềm, ánh chỉ kim tuyến dưới lửa hồng bập bùng phản chiếu ánh sáng như tia nắng cuối thu vừa chạm mặt hồ tĩnh lặng.

Phía ngoài, nàng khoác hờ chiếc áo lông da thỏ trắng muốt, viền cổ tay và vạt áo lót lụa mềm, lặng lẽ ôm lấy dáng hình mảnh dẻ.

Màu trắng ấy không lạnh, trái lại khiến người đối diện tưởng như trông thấy một đóa tuyết liên nở giữa tiết trời tháng Chạp – mong manh mà không yếu ớt, thanh khiết mà không xa vời.

Giọng nàng vang lên, êm như khói trầm lan trong sảnh, nhưng từng chữ rõ ràng, không vướng bụi e dè:

"Thần nữ Dương Nguyệt Huyên, bái kiến Vạn Thắng Vương."

Đinh Bộ Lĩnh đưa mắt nhìn nàng.

Khoảnh khắc thoáng qua mà lặng dài như mây trắng vắt ngang đỉnh núi.

Trong ánh nhìn ấy, có điều gì đó như chạm vào ký ức – vừa quen, vừa lạ – như sương khói tháng Chạp vương trên mái ngói âm dương, bảng lảng trong một khúc mộng xưa chưa dứt.

Đinh Bộ Lĩnh trầm mặc trong chốc lát, rồi khẽ gật đầu, thần sắc vẫn điềm tĩnh như mặt hồ sâu lặng gió.

Giọng nói tuy nhẹ nhưng mang theo uy nghi vốn có:

"Tiểu thư không cần đa lễ."

Dương Đỉnh đứng bên cạnh, khẽ cười:

"Tiểu nữ từ nhỏ đã theo học kinh thư, tuy chẳng dám so với bậc tài danh thiên hạ, nhưng cũng hiểu chút đạo lý, mong Vương Gia chớ trách nếu có gì sơ suất."

Lương Sính ngồi bên nghe vậy, khẽ gật đầu, ánh mắt thoáng hiện nét tán thưởng, bèn tiếp lời:

"Dương lão gia chớ quá khiêm nhường.

Ta có nghe danh tiểu thư đã lâu – chẳng những tinh thông điển tích Nho gia, lại còn thấu suốt lý đạo huyền vi.

Cổ nhân từng dạy: 'Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ' – nếu luận đến chữ 'tề gia', thì Dương phủ quả thật là khuôn vàng thước ngọc, đủ làm mẫu mực cho bậc thế gia vậy."

Dương Nguyệt Huyên nghe vậy, khẽ ngẩng mắt, nét mặt nhu hòa như ánh trăng đầu canh ba.

Nàng chậm rãi lên tiếng, giọng nói tuy trầm nhưng vững, từng chữ như thấm vào lòng người:

"Tiểu nữ xin đa tạ lời khen của Huyện chủ.

Gia phong Dương thị vốn dựa trên đạo hiếu, giữ chữ nhân làm gốc.

Lớn lên trong nếp ấy, tiểu nữ chỉ mong tiếp nối tấm lòng của tiên tổ, kết hợp chút trí hèn học được cùng cốt cách tổ truyền, để không phụ lòng trông mong của Mẹ Cha.

Như lời Lão Tử rằng: Thượng thiện nhược thủy, nước ôm lấy vạn vật mà không tranh, nhu hòa mà không mất khí cương.

Gia đạo cũng nên như thế: muốn lâu bền, chẳng chỉ nệ vào khuôn phép, mà cần dung hòa giữa cương và nhu, giữa nghiêm và thuận, giữa cương và nhu."

Dương Đỉnh khẽ cười, ánh mắt lóe lên tia tán thưởng trước sự ứng đối nhã nhặn của tiểu nữ.

Ông vuốt râu, chắp tay khiêm tốn nói:

"Huyện chủ quá khen rồi!

Dương Đỉnh ta cũng chỉ là kẻ học nghệ không tinh.

Tiểu nữ từ nhỏ được dạy dỗ theo gia quy, đọc sách thánh hiền, nhưng cũng chỉ là góp nhặt đôi phần mà thôi.

Nếu có gì sơ suất, mong Vương gia và chư vị bỏ quá cho."

Lời vừa dứt, trong sảnh thoáng chốc yên lặng.

Dương Đỉnh đưa mắt nhìn tiểu nữ, ánh mắt lặng đi một thoáng, rồi hiện tia vui mừng và tán thưởng.

Ông vuốt nhẹ chòm râu, chắp tay khiêm cung nói:

- Huyện chủ, Vương Gia, chư vị quá khen.

Tiểu nữ tuy được dạy dỗ theo lễ nghi gia tộc, song cũng chỉ học được đôi phần hương lửa.

Có gì chưa phải, mong các bậc trưởng thượng chỉ giáo cho thêm."

Nói đoạn, ông bước lên một bước, đưa tay mời, nét mặt thành khẩn:

"Kính thỉnh Vương Gia an tọa.

Trong nhà chỉ có chút tiệc mọn, là lòng thành nhỏ nhoi của kẻ quê mùa, mong ngài chớ chê."

Đinh Bộ Lĩnh khẽ gật đầu, ánh mắt vừa lóe sáng một thoáng, rồi dịu lại như sương mai tan giữa nắng sớm.

Hắn đáp:

- Dương tiểu thư quả thực tài mạo song toàn, đối đáp khéo léo, lại am tường kinh điển thánh hiền.

Quả là Dương gia có ngọc quý giữa nhà, hôm nay ta mới biết.''

Nói dứt lời, Đinh Bộ Lĩnh khẽ nghiêng mình với Dương Đỉnh một cái, rồi chậm rãi bước đến vị trí trung tâm đầu bàn.

Dưới ánh đèn lồng trầm ấm, bàn tiệc đã bày biện chỉnh tề, từng món đều là cao lương mỹ vị, song cách trình bày lại giản nhã, không hề phô trương, toát lên phong vị của một thế gia vọng tộc có gia pháp nghiêm minh.

Chén rượu nhỏ đặt trước mặt, men nồng vừa hâm ấm, hương thơm dìu dịu lan tỏa, tựa như hòa tan vào làn khói trầm vương vất trong không khí, khiến sảnh đường càng thêm tĩnh lặng, trầm mặc.

Lúc ấy, lão phu nhân khẽ gật đầu, ánh mắt hiền hậu mà vẫn giữ vẻ trang nghiêm.

Bà dịu giọng thưa:

"Vương Gia quá lời rồi.

Tiểu nữ chẳng qua nhờ vào gia huấn nghiêm cẩn mà hiểu được đôi phần kinh thư, nào dám sánh với bậc hào kiệt gánh vác việc nước.

Chỉ mong chút đạo lý nhỏ nhoi ấy giúp gia đạo được bình ổn, cũng không phụ công dạy dỗ của gia phụ mà thôi."

Nói đến đây, bà nâng chén, mắt ánh lên nét vui nhẹ, rồi thong thả tiếp lời:

"Người xưa có câu: Khách đến nhà không rượu không trà, khách về nhà như chim xa rừng thẳm.

Nay Dương phủ có diễm phúc nghinh đón Vương Gia, xin mượn chén rượu mọn này để tỏ đôi phần lễ nghĩa."

Đinh Bộ Lĩnh gật đầu, tay khẽ nâng chén, men rượu ngả ánh hổ phách, sóng sánh trong lòng bát sứ men ngọc.

Hắn đưa lên môi nhấp một ngụm, ánh mắt vẫn vương nơi cảnh trí trước mặt – nơi ánh đèn lay động khẽ chiếu lên nét mặt từng người trong sảnh, như ẩn giấu trong đó những tâm tư khó tỏ.

Phạm Hạp đứng phía sau chủ soái, lặng lẽ, không một lời, ánh mắt kín đáo đảo quanh khắp gian tiệc, như kẻ đã quen dò xét trong cõi trầm ngâm.

Không khí trong sảnh chẳng ồn ào, mà nhẹ nhàng trôi qua như dòng nước dưới trăng, bên ngoài tiếng gió nhè nhẹ lướt qua hiên gỗ, phía trong là lời nói thưa thớt, chứa chan nhiều tầng ý vị.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 3


Khi bữa tiệc khép lại, từng người một theo thứ tự cáo lui.

Dư âm của men rượu, lời chúc, ánh đèn hồng còn lắng lại trong không khí, nhưng bước chân khách đã nhẹ dần nơi hiên gỗ.

Đinh Bộ Lĩnh được Dương Đỉnh thân chinh cùng gia nhân trong phủ dẫn đến tịnh phòng an nghỉ, rồi cũng thong thả rời đi, dáng vẻ như đang suy tưởng điều gì.

Bóng người anh hùng khuất sau dãy hành lang thâm u, để lại khoảng sân vắng lặng, nơi ánh trăng tròn giữa đêm thanh lặng lẽ đổ bóng xuống những mái ngói lưu ly nhuộm bạc của Dương gia.

Tán si cổ rì rào trong gió nhẹ, tiếng côn trùng vẳng từ vườn sau vọng lại, như nhắc nhở nhân thế rằng mọi việc vừa mới bắt đầu.

Lão phu nhân cùng Dương phu nhân đã lui về nội viện, để lại tiền sảnh trống trải, chỉ còn tàn hương trầm nhè nhẹ tỏa quanh.

Một lát sau, Dương Đỉnh chắp tay sau lưng, bước chậm rãi về phía thư phòng.

Bóng ông đổ dài dưới ánh nguyệt quang, trầm mặc như mang theo cả một đời suy toan.

Khi ông vừa yên vị bên án thư, chưa kịp rót trà, thì giọng nói trong trẻo vang lên ngoài cửa:

"Phụ thân gọi con?"

Ông ngẩng đầu, giọng trầm mà ấm:

"Vào đi."

Dương Nguyệt Huyên đẩy nhẹ cánh cửa, bước vào.

Ngọn đèn dầu lay động, bóng hai cha con phản chiếu lên bức bình phong vẽ cảnh nước non trùng điệp, tựa như ám thị một vận mệnh đang giao thoa giữa sóng gió thời cuộc.

Dương Đỉnh không lập tức lên tiếng.

Ông im lặng một hồi lâu, tự tay rót hai chén trà, đặt một chén trước mặt con gái.

- Ngồi xuống đi.

Dương Nguyệt Huyên nhẹ nhàng ngồi xuống đối diện phụ thân, đôi mắt sáng như ánh sao trong đêm tối, nhưng đáy mắt lại trầm tĩnh như mặt nước hồ sâu.

Nàng không hỏi, chỉ lặng lẽ đợi cha mở lời.

Dương Đỉnh cầm chén trà, ngón tay khẽ xoay, hương trà thanh thoát lan nhẹ trong không gian.

"Hôm nay, con đã tận mắt nhìn thấy Vạn Thắng Vương."

Nguyệt Huyên gật đầu, đáp khẽ: "Dạ, thưa phụ thân."

Ông đưa mắt nhìn nàng, ánh nhìn như muốn dò xét cả trong đáy lòng.

- Vậy con thấy hắn là người thế nào?

Nguyệt Huyên hơi nghiêng đầu, ánh mắt khẽ động, nhưng vẫn giữ thần sắc ôn hòa.

Một lúc sau, nàng mới đáp, giọng nhẹ như gió thoảng:

- Là người có chí lớn.

Dương Đỉnh khẽ cười, nụ cười không hẳn vui, mà chứa đựng nét gì đó khó lường, giọng trầm trầm tiếp tục :

- Đinh Bộ Lĩnh không phải hạng tầm thường.

Hắn không chỉ có dã tâm, mà còn có bản lĩnh nhẫn nại để biến dã tâm thành hiện thực.

Con có biết vì sao ta chọn hắn mà không phải ai khác không?

Nguyệt Huyên cúi mắt, đầu ngón tay khẽ vuốt nhẹ vành chén sứ như đang lắng nghe chính suy nghĩ của mình.

Một lúc sau, nàng ngước nhìn phụ thân, ánh mắt không chao đảo, giọng bình thản nhưng vững chãi:

"Phụ thân đã quyết?"

Ánh đèn nghiêng bóng lên gương mặt Dương Đỉnh, nếp nhăn bên khóe mắt càng sâu thêm.

Ông gật đầu, như kẻ đã mang một gánh nặng lâu ngày mà nay phải buông lời dứt khoát:

"Thế sự hỗn loạn, vương triều suy bại, quần hùng tranh đấu, thiên hạ đã đến hồi đại biến.

Dương gia chúng ta tuy phú quý một đời, nhưng nếu không chọn đúng minh chủ, thì chẳng khác nào lá vàng trước gió, sớm muộn cũng tàn lụi."

Ông dừng một chút, rồi trầm giọng:

"Phụ thân muốn gả con cho Vạn Thắng Vương."

Lời nói rơi xuống, trong thư phòng chỉ còn lại tiếng ngọn lửa trong đèn dầu bập bùng lay động.

Dương Nguyệt Huyên không tỏ vẻ kinh ngạc, nàng đã sớm đoán được điều này.

Nhưng dù vậy, nàng vẫn không vội trả lời, chỉ nhẹ nhàng hỏi lại: "Đây là mệnh lệnh của phụ thân, hay là người hỏi ý con?"

Dương Đỉnh lặng người một khắc, đoạn khẽ thở dài:

- Là phụ thân hỏi ý con.

Nguyệt Huyên cụp mắt, đầu ngón tay nhẹ miết vành chén trà, như muốn giữ lại chút hơi ấm đang dần nguội lạnh.

Một hồi sau, nàng ngước lên, ánh mắt bình hòa nhưng không kém phần sắc sảo:

"Nếu là mệnh lệnh, con tất tuân theo.

Nhưng nếu là hỏi ý, thì xin phụ thân cho con hỏi lại: Vì sao lại Vạn Thắng Vương, mà không phải Đinh Liễn – con trai của ông ta ?"

Dương Đỉnh khẽ nhíu mày, rồi bật cười nhạt, trong mắt hiện lên tia nhìn vừa xót xa vừa ngưỡng vọng: ''Nguyệt Huyên...

Con có biết vì sao ta nói Đinh Bộ Lĩnh là người mang mệnh thiên tử chăng?"

Nàng im lặng, đôi mắt đen nhánh tĩnh lặng như mặt hồ khuya.

Ông rót thêm trà, rồi cất giọng chậm rãi, từng chữ như khắc xuống đá:

- Đinh Bộ Lĩnh không chỉ là một kẻ cát cứ mưu đồ thiên hạ.

Hắn là chân mệnh thiên tử."

Chén trà được đặt xuống bàn phát ra âm thanh khẽ khàng.

Nhưng lời tiếp theo lại như một tiếng sấm:

"Điều đáng sợ nhất ở hắn... là sự đoạn tuyệt."

Ông nghiêng người về phía trước, giọng trầm hẳn xuống:

- Hắn đã từng đẩy chính con trai ruột mình vào miệng cọp."

Ngón tay Nguyệt Huyên khẽ siết lấy vạt áo.

Dù sắc mặt không đổi, song trong lòng gợn lên một tia lạnh buốt.

Nàng khẽ nói: "Ý phụ thân là... chuyện Đinh Liễn bị đưa vào thành Cổ Loa?"

Dương Đỉnh gật đầu, ánh mắt sắc như lưỡi kiếm mài dưới trăng:

- Phải.

Khi Đinh Bộ Lĩnh còn yếu thế, hắn đã không ngần ngại đem Đinh Liễn, đứa con trai duy nhất của mình, làm con tin cho Ngô Xương Ngập suốt mười lăm năm.

Mười lăm năm, Huyên nhi!

Không một người cha nào có thể dễ dàng để con mình sống trong tay kẻ khác lâu như vậy, trừ phi người đó coi đại nghiệp lớn hơn cả cốt nhục của chính mình."

Dương Nguyệt Huyên cúi mắt, như đang suy ngẫm từng lời của phụ thân.

"Và không chỉ vậy,"- Dương Đỉnh tiếp tục, "Hắn có ba người vợ, nhưng không ai trong số họ là những nữ nhân tầm thường.

Người vợ đầu tiên của hắn, dù đã mất, vẫn để lại cho hắn một trai một gái.

Hai người vợ hiện tại, không những đảm đương việc quân mà còn được lòng binh lính, có người thậm chí còn thay hắn dẫn binh đi đánh sứ quân khác.

Đủ để thấy rằng, bên cạnh hắn không có kẻ nào là nhàn rỗi."

Ông dừng một lát, giọng điệu thêm phần nghiêm nghị:

"Người như vậy, hoặc là làm thiên tử, hoặc là bị thiên hạ tru diệt.

Nhưng nếu hắn đã đứng lên, thì chỉ có thể là vương giả cuối cùng."

Dương Nguyệt Huyên lặng người.

Nàng nhẹ nhàng đặt tay lên thành bàn, cảm nhận hơi lạnh của gỗ lim đã thấm đượm mùi hương trầm theo năm tháng.

Bên kia bàn, Dương Đỉnh khẽ bật cười.

Nhưng tiếng cười ấy không mang theo chút hoan hỷ, mà lạnh và khô như gió khuya lướt qua mái đình vắng.

"Còn Đinh Liễn... không có tương lai."

Chén trà được đặt xuống bàn, âm thanh vang lên khẽ khàng mà nặng nề.

Ngón tay ông chậm rãi miết nhẹ quanh vành chén, giọng nói cất lên, trầm ổn, như từng chữ đều được cân nhắc từ trong tâm khảm đã nhuốm bụi phong trần:

- Mười lăm năm ở Cổ Loa, hắn bị nhốt trong lồng như một con hổ mất đi nanh vuốt.

Hắn có thể trung thành với phụ thân hắn, nhưng hắn không phải là người Đinh Bộ Lĩnh sẽ đặt cược cả thiên hạ vào."

Dương Nguyệt Huyên lắng nghe không chớp mắt.

Vẻ mặt nàng không đổi, nhưng trong đáy mắt, tia sáng suy tư đã le lói.

Dương Đỉnh nghiêng người, lời nói rắn như đá núi:

"Con thử nghĩ mà xem.

Nếu Đinh Bộ Lĩnh có thêm một đứa con trai khác, liệu hắn còn để Đinh Liễn thừa hưởng đại nghiệp không?

Không.

Bởi trong mắt hắn, Đinh Liễn chỉ là cái bóng của ngày tháng bị triều Ngô kiềm kẹp, là mảnh ký ức mà kẻ từng yếu thế như hắn muốn vĩnh viễn đoạn tuyệt."

Ông đưa tay vuốt nhẹ chòm râu bạc, ánh mắt lạnh lẽo như lưỡi gươm mài sắc tiếp tục ''rèn sắt khi còn nóng'' :

- Bây giờ Đinh Bộ Lĩnh có gì?

Hắn có thiên thời — các sứ quân chia năm xẻ bảy, tranh giành như chó sói cắn xé.

Hắn có địa lợi — đại bản doanh đặt giữa lòng châu Đại Hoàng, núi non trùng điệp vây quanh tựa bức tường thành thiên tạo.

Khe sâu như hào, vách đá dựng đứng chắn ngang lối tiến quân, khiến bao kẻ muốn diệt hắn phải bó tay.

Nam Tấn vương Ngô Xương Văn năm nào dẫn hùng binh tới, cuối cùng chỉ còn cách nghiến răng quay về!

Còn nhân hòa — quân sĩ coi hắn như minh chủ, máu lửa trung thành chảy trong từng tấc da.

Dương Đỉnh ngừng một thoáng, rót thêm trà, rồi ánh mắt sắc như dao nhìn thẳng vào con gái:

"Chỉ còn một điều hắn chưa có.

Một điều mà ta – người nắm mạch lương thảo giữa cơn đại loạn – có thể trao cho hắn."

Ông nói chậm rãi, từng chữ như gõ xuống bàn gỗ:

"Một tri kỷ."

Dương Nguyệt Huyên siết nhẹ tay áo, nhưng nhanh chóng buông lỏng.

Nét mặt nàng vẫn bình thản, như nước hồ thu không gợn sóng.

Dương Đỉnh tựa người về phía trước, giọng nói hạ thấp: "Nhưng con thì khác.

Con không phải là một nữ nhân bình thường, cũng chẳng phải kẻ ta dưỡng dục chỉ để đặt lên bàn cờ hôn sự rồi bỏ mặc phó thác.

Ta nuôi con bằng tri thư đạt lễ, dạy tứ thư ngũ kinh, cho luyện bút nghiên, học lấy tinh hoa Nho, Lão, Phật, cùng thấm nhuần tín ngưỡng Mẫu thần.

Con không chỉ thông hiểu kinh sách mà còn biết đường mưu cục, am tường thương đạo, nắm được thế của tiền tài trong loạn thế.

Một nữ nhân như thế, chẳng những khiến kẻ anh hùng sinh tín, mà còn đủ để cùng hắn bàn thiên hạ đại sự, chia vai gánh vận nước, khiến quân thần phải kính, sĩ phu phải phục, dùng trí hộ vận cơ trời—ấy chính là con."

'

Nàng khẽ cười.

Nhưng nụ cười ấy lại pha lẫn trầm tư và giễu cợt, tựa như đang soi thấu một phần tâm cơ phụ thân:

"Phụ thân tin rằng nữ nhi có thể khiến Vạn Thắng Vương trọng vọng ư?"

Dương Đỉnh không né tránh, mắt nhìn thẳng, giọng nói như lưỡi kiếm cắm sâu vào thế cục:

"Không ai ngoài con có thể làm được điều đó.

Dương gia không chỉ là một dòng họ thương nhân.

Chúng ta là danh gia vọng tộc, có học, có thế, có tâm.

Hôm nay, ta đã để hắn thấy điều đó.

Nếu con chỉ là nữ nhân bình thường, hắn sẽ xem Dương gia như bao kẻ buôn bán cầu vinh khác.

Nhưng nếu con đủ tài, hắn sẽ phải xem trọng con – và qua đó, xem trọng cả Dương gia.

Đây không đơn thuần là hôn sự.

Đây là một ván cờ."

Dương Nguyệt Huyên ngẩng nhìn phụ thân.

Lần đầu tiên trong đêm, ánh mắt nàng ánh lên một tia quyết liệt.

"Nếu đã là ván cờ... nữ nhi nguyện cùng phụ thân mà đánh."

Dương Đỉnh khẽ nghiêng đầu, khóe môi nhếch lên một nụ cười, nhưng trong nét cười ấy chẳng hề có sự nhẹ nhõm – chỉ là một đường hàn quang của kẻ đã thấy rõ cục diện thiên hạ.

"Vậy thì, ván này... cứ thế định cục."
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 4


Rạng đông ngày hôm sau, sương trắng còn vương mỏng như khói lam trên mái cỏ tranh, Đinh Bộ Lĩnh cùng Phạm Hạp và đoàn tùy tùng lặng lẽ rời Dương phủ.

Trên con đường lát gạch nung dẫn về đại bản doanh, lũ chim én cuối mùa vút bay khỏi lùm tre, gọi nhau ríu rít như đón điềm xuân sắp đến.

Hương hoa dã cúc vương vất trong gió lạnh.

Người đi, nhưng tâm chẳng rời khỏi nơi vừa rời bước.

Đinh Bộ Lĩnh khoác áo chẽn đen, đầu hơi cúi, ánh mắt sắc như mũi tên trong bóng tối.

Nơi sâu thẳm thần sắc, nỗi trầm tư hiện rõ – như hổ ẩn mình dưới tầng lá khô chờ đêm trăng để ra đòn chí mạng.

Hắn không để lộ mảy may tâm ý.

Chiều buông, tiết trời tháng Chạp lặng như tờ.

Bóng nắng nghiêng qua những tràng cỏ úa ven sông, ngọn gió hun hút từ đồng bãi mang theo mùi tro khói .

Trong trướng lớn giữa doanh trại, ánh trăng rọi qua song liễu, đổ bóng hình hai người đàn ông lên bức địa đồ Tĩnh Hải quân cũ kỹ bằng da trâu – nơi những vết chém đỏ thẫm vẽ nên cuộc phân tranh còn dang dở.

Đinh Bộ Lĩnh ngồi bất động trên chiếc kỷ gỗ sơn mài, tay đặt nhẹ lên chuôi kiếm.

Hắn lặng như tượng thờ, thần sắc lạnh như gió núi cuối đông.

Bên cạnh, quân sư Lưu Cơ khoan thai vuốt chòm râu dài, ánh mắt dừng lại nơi mực son ghi chú vị trí các sứ quân còn trấn giữ.

"Chúa công đã thấy tận mắt Dương phủ?" – Lưu Cơ trầm giọng, âm vang như tiếng chuông đồng vọng từ mái chùa làng ven núi.

Đinh Bộ Lĩnh khẽ gật đầu, khóe môi thoáng nhếch như có như không.

Hắn nói, giọng chậm rãi:

"Một tòa tiểu thành ẩn sau lớp mặt nạ từ bi.

Trong vườn nhà họ Dương, đá Thái Hồ chen cùng mai đỏ, hồng bì .

Những thứ chỉ thương nhân từng qua ngả Nam Hán mới dám mang về."

Lưu Cơ mở cây quạt lụa được thêu bằng tơ tằm – lễ vật từ Dương Đỉnh – tay xoay nhẹ tạo thành luồng ánh sáng phản chiếu như trăng in mặt nước:

"Không chỉ thế.

Ám vệ báo lại: thương đội của hắn có mang theo cả dược liệu quý từ biên giới Tống triều.

Thứ mà quân y ta chưa từng có trong kho."

Đinh Bộ Lĩnh bật dậy, bóng người cao lớn phủ lên bức họa sơn thủy vẽ cảnh phương Bắc, tay chỉ vào đường sông Đáy uốn lượn trên bản đồ:

"Dương Đỉnh không chỉ buôn vàng bạc.

Hắn buôn cả mệnh người.

Trong khi thiên hạ đói khổ, kho lương của họ Dương đủ nuôi mười vạn quân hai năm.

Sông Đáy – huyết mạch vận chuyển ngũ cốc – hiện nằm gọn trong tay hắn."

Lưu Cơ khẽ gật đầu, giọng trầm thấp như gió rì rào qua rặng tre đầu bản:

"Chúa công định đoạt lấy số tài vật ấy làm binh lương?

Hay là... muốn đoạt cả người giữ kho?"

Đinh Bộ Lĩnh xoay người.

Ánh mắt y lạnh như đêm rừng Yên Trường, sâu như vực Vạn Xuyên.

Mỗi lời thốt ra như lưỡi đoản đao, không vội mà sắc:

"Ngươi từng nói: Dụng nhân như dụng mộc.

Nguyệt Huyên không phải loại gỗ mọc bên bờ ao, phơi nắng một mùa là mục.

Nàng là trầm hương.

Trầm thì quý, nhưng chạm lửa gần quá ắt thành tro."

Lưu Cơ bật cười khẽ.

Tiếng cười khô như tiếng gió lùa qua mái đình làng mùa đông:

"Chúa công e sợ một nữ tử?

Hay là... sợ cái giá đi kèm món quà đã nhận từ Dương Đỉnh?"

Đinh Bộ Lĩnh không đáp.

Y đưa tay cầm lên pho tượng Phật bằng ngọc phỉ thúy – lễ vật được Dương Đỉnh dâng vào tiệc hôm qua, mỉm cười nhạt.

Rồi, chẳng một lời báo trước, y vung tay ném mạnh xuống đất.

Tượng ngọc vỡ vụn, từng mảnh lăn đi trên nền đất như vảy rồng đứt đoạn.

Từ giữa lõi tượng rơi ra một mảnh giấy nhỏ, được gấp vuông vắn, tinh xảo.

Y nhặt lên, mở ra.

Trên nền giấy vàng nhạt, chỉ vỏn vẹn hai chữ: Thiên Mệnh.

Đinh Bộ Lĩnh siết chặt mảnh giấy, mắt ánh lên lửa giận:

"Hừ...

Lão già ấy dám bày trò Phật độc.

Ngoài là tượng thờ, trong lại giấu chữ.

Ý hắn muốn ta hiểu rằng... mệnh trời không nằm trong tay ta?"

Lưu Cơ chắp tay sau lưng, cúi đầu nhặt mảnh giấy, đưa lại gần ngọn nến đỏ đang cháy nhỏ giọt – loại nến cúng hay đốt vào ngày rằm, cuối năm, để tiễn tổ tiên về trời.

Giọng hắn đều đều, như lời thầy bói bên bờ sông năm cùng tháng tận:

"Không phải là trò ẩn dụ.

Là lời thách.

Hắn muốn Chúa Công biết rằng... hắn thấy.

Thấy được cả bước chân ám vệ vừa rời Dương phủ, thấy cả nỗi do dự trong lòng người.

Một pho tượng thờ, một chữ 'mệnh'... mà muốn thâu tỏ cả ý trời."

Lửa từ từ thiêu rụi chữ "Thiên Mệnh", khói bay lên cuốn thành vòng tròn đồng tâm.

Đinh Bộ Lĩnh , ánh mắt sắc bén như dao, trầm giọng:

"Hắn có thể giàu có, có thể khôn ngoan, nhưng điều khiến ta bận tâm là ý định thật sự của hắn.

Hắn muốn kết đồng minh với ta, nhưng theo cách nào?Thông gia với ta sao ?

Đinh Liễn ư?

Hay một toan tính khác?"

Hắn ngả người ra sau, nhắm mắt suy tư một lúc lâu rồi chậm rãi nói:

"Nhưng có một điều ta không thể phủ nhận—Dương Nguyệt Huyên không phải nữ tử tầm thường.Nàng học thức đủ lễ, ứng đối tinh tế, lại biết tiến thoái.

Khí cốt của nàng không chỉ là của một người nữ—mà là kết tinh của cả dòng tộc xưa từng phụng thờ Mẫu thần , hương hỏa ba đời không đoạn.Một người như vậy, nếu đứng bên cạnh ta, có thể giúp ích rất nhiều."

Lưu Cơ khẽ cười, ánh mắt sâu xa:

"Vương gia đang có điều gì băn khoăn sao ?"

Vạn Thắng Vương ngẩng đầu, mắt hướng về phía cửa trướng như muốn nhìn xa hơn cả núi sông trước mặt: "Ta xuất thân từ đao kiếm, tung hoành nơi chiến trường, kẻ bên cạnh ta phần lớn là võ biền, nhưng để dựng nước, một thanh đao không thể đủ.

Ta cần một hậu phương vững chắc, một người có thể dùng lời lẽ thay đao kiếm, khiến kẻ khác tâm phục khẩu phục.

Ta đã từng nghĩ chuyện này không quan trọng, nhưng hôm nay, ta đã suy nghĩ lại."

Lưu Cơ khẽ gật đầu, ánh mắt sâu như giếng cổ: " Vương gia nghĩ sao về việc kết minh bằng hôn sự?"

- Không chỉ để kết minh- Đinh Bộ Lĩnh đáp, "mà để tạo hậu phương vững chắc.

Sau mỗi trận chiến, quân sĩ của ta cần một nơi quay về.

Một nụ cười, một tiếng kinh chiều, một bàn tay phát cháo cứu dân—đôi khi có sức nặng hơn cả ngàn mũi giáo chĩa vào tử thủ của địch ."

Hắn nhấc chén trà lên, nhấp một ngụm, giọng trầm xuống tiếp tục: "Dương Đỉnh có thể đã toan tính từ lâu, nhưng chính ta cũng không ngại dùng toan tính của hắn để phục vụ cho đại nghiệp của mình.

Một khi ta đã quyết định, thì dù là gió đông hay gió bắc, tất cả cũng phải thuận theo ta mà thôi."

Lưu Cơ khẽ chắp tay, tiếp lời:

"Chúa công luận thế như vậy, thực là hợp đạo trời.

Lại nữa, ám vệ của ta mới đây có báo: lão phu nhân Dương gia vốn là người một lòng hướng Phật, đến kỳ rằm mỗi tháng, tất cùng tiểu thư Nguyệt Huyên cùng các nữ quyến trong thành, lên chùa Diêu Sơn sau núi Trúc lễ Phật, tụng kinh, bố thí, cầu phúc an gia, chưa từng gián đoạn.

Nếu Chúa Công có ý, thần nguyện nhân dịp ấy mà bày một cuộc tương ngộ—bề ngoài tựa ngẫu nhiên, kỳ thực là hữu tâm sắp đặt, khiến người ngoài khó lòng dò xét căn nguyên."

Dưới ánh đèn mờ ảo của trướng, Lưu Cơ mỉm cười nhẹ, ánh mắt lấp lánh sắc sảo như lưỡi kiếm tiếp tục: "Chúa công, Dương Đỉnh nếu thực lòng muốn kết giao, hẳn đã tính kỹ.

Thay vì ngồi yên chờ đợi, chi bằng chúng ta chủ động.

Chuyến đi lễ chùa của Dương tiểu thư chính là cơ hội ngàn vàng: kín đáo, không lộ vẻ vụ lợi, lại thuận theo duyên phận.

Chỉ cần Chúa công xuất hiện đúng lúc, cuộc gặp gỡ ấy sẽ ghi dấu ấn khó phai."

Đinh Bộ Lĩnh lắng nghe, đôi mắt thâm trầm như vực sâu, hằn lên một tia tính toán.

Hắn khẽ cười, giọng nhẹ nhàng mà không kém phần sắc sảo: "Quả là một nước đi không tồi.

Vậy sắp xếp thế nào cho hợp lý?"

Lưu Cơ không chần chừ đáp lời: "Chúa công chỉ cần cùng ta, huyện chủ, và vài tùy tùng đến chùa Diêu Sơn vào sáng sớm ba ngày tới, đúng vào ngày rằm.

Ngài chỉ cần vào chùa cầu an, cúng dường như bao người khác, rồi mọi chuyện sẽ thuận theo tự nhiên."

Ánh mắt Đinh Bộ Lĩnh bỗng sắc lại, nụ cười trên môi tắt lịm thay vào đó là sự lạnh lùng.

Đột ngột, hắn rút kiếm từ bên hông, ánh lưỡi kiếm chói lòa, chém mạnh xuống dải lụa đỏ đang buộc trên trướng.

Âm thanh sắc bén vang lên, dải lụa đứt lìa rơi xuống đất.

Hắn quét mắt nhìn, rồi bất ngờ mạnh tay chém xuống bàn, vết nứt kéo dài đến vị trí Đỗ Động Giang trên bản đồ.

"Vậy thì ta sẽ nhận lễ vật này của Dương Đỉnh," Đinh Bộ Lĩnh cất giọng lạnh lùng, như chốt lại một điều gì đó không thể thay đổi.

"Nhưng nhớ cho, Lưu Cơ – ta không phải Hạng Vũ để mắc bẫy Ngu Cơ.

Dương Nguyệt Huyên phải trở thành tay kiếm thứ hai của ta, không phải xiềng xích."

Ngoài trời, mưa rào đổ xuống như trút nước, tiếng mưa rơi như hòa vào trong không khí tĩnh mịch của trướng.

Lưu Cơ nhìn những giọt mưa táp vào lều, trong lòng có chút suy tư.

Khẽ đọc lên một câu thơ, lời thơ dường như như thấm đẫm ý nghĩa sâu xa:

'' Mưa tẩy trần ai, kiếm rèn xã tắc.

Duyên nơi Phật điện,nghiệp tại nhân gian."
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 5


Chùa Diêu Sơn bấy giờ ngập trong khói hương ngày rằm, từng lớp sương mỏng quấn quanh tượng Quan Âm nghìn tay như dải lụa trời.

Dương Nguyệt Huyên đang cùng nữ quyến trong thành khẽ chắp tay trước tượng phật Di Lặc, nơi bát nhang đồng khắc hình chim Lạc bay lượn.

Ánh nắng nhạt của tiết trời gần Tết se lạnh len lỏi qua những rặng trúc xanh rì, tạo nên những tia sáng lay động trên nền đất phủ đầy lá rụng.

Cây trúc nơi rừng thiền viện không cao lớn hùng vĩ như tùng bách, nhưng lại dẻo dai, ngay thẳng và bền bỉ trước phong sương.

Thân trúc rỗng, ôm giữ khí trời mà không ngăn trở, như tâm của người ngộ đạo, không vướng bụi trần.

Lúc này khoảng đầu giờ Mùi, Lão phu nhân đã được gia nhân dìu vào chánh điện, Dương Nguyệt Huyên mới yên tâm tìm đến rừng trúc phía sau để hít thở khí trời.

Nàng bước chậm theo lối lát gach nung mòn qua những thân trúc sâu trong rừng , tay khẽ vuốt nhẹ tà áo, để lại một dải lụa mềm vờn trong gió.

Chợt, giữa những bức tượng đá trạm trổ tinh xảo trong khu thiền viện sâu trong rừng, nàng thấy một bóng người đứng trầm mặc trước bức tượng Chử Đồng Tử và Tiên Dung.

Đinh Bộ Lĩnh.

Nàng nhận ra vị Vạn Thắng Vương trong bộ y phục giản đơn nhưng không che giấu được khí độ uy vũ.

Hắn như là một kẻ quan sát đang dò tìm ẩn ý của tạo tác.

Nàng từ từ chậm rãi tiến lại, nhẹ nhàng cúi đầu vái chào thưa :

"Thần bái kiến Vạn Thắng Vương."

Đinh Bộ Lĩnh xoay người, ánh mắt như tia lửa trong buổi chiều sắp tắt.

Hắn gật đầu nhẹ, đoạn nhìn lại bức tượng khắc đá.

Hắn chợt hỏi :

"Tiểu thư cầu nguyện cho gia tộc bình an, hay cầu cho thiên hạ thái bình?"

Nàng nhẹ nhàng cúi đầu thưa : " Tiểu nữ cũng chỉ là kẻ phàm tục cầu nguyện, nào phân biệt được lớn nhỏ?

Chỉ biết một niệm thành tâm, xin Phật ban phúc lành."

Bấy giờ Đinh Bộ Lĩnh tay đang sờ vào cánh chim Lạc khắc trên bức tượng, đáp : "Chử Đồng Tử nghèo đến mức không có lấy một mảnh vải che thân, mà vẫn có thể cùng Tiên Dung nên duyên, lại còn cùng nàng tìm đạo mà giác ngộ."

Hắn trầm giọng.

"Tiên Dung là con vua, lại có thể buông bỏ thân phận cao quý để đi theo một kẻ áo vải, có lẽ do nàng có từ bi, mà cũng có thể là nhẫn tâm."

Dương Nguyệt Huyên mỉm cười, ánh mắt phản chiếu những tia sáng lấp lánh giữa rừng trúc.

"Từ bi để yêu thương hết thảy, nhẫn tâm để dám phá bỏ những ràng buộc vô minh."

Nàng tiếp tục.

"Như trúc vậy, vươn lên thẳng tắp mà rỗng ruột.

Người nhẫn như trúc thì không tự làm tổn thương mình, cũng không ngăn trở gió trời.

Nhưng nếu chỉ có từ bi mà không có nhẫn tâm, thì như cây trúc mọc quá mềm yếu, sẽ bị quật ngã trong cơn bão lớn."

Đinh Bộ Lĩnh quay lại nhìn nàng chằm chằm, ánh mắt sắc bén như thử thách, nhưng cũng hàm chứa chút thích thú.

"Có người nói, ta là kẻ không có từ bi.

Vì từ nhỏ lớn lên giữa chiến loạn, trong tay ta chỉ toàn máu tanh."

Hắn khẽ cười nhạt.

"Chỉ có kẻ mạnh mới tồn tại.

Nhẫn tâm giết kẻ chống đối mình là để cứu vạn người.

Đó chẳng phải cũng là đại từ bi sao?"

Nguyệt Huyên không vội đáp ngay, nàng hướng mắt về phía rừng trúc, nơi có những thân cây gầy guộc nhưng kiên cường đứng giữa trời đất.

Tiếp rồi, Nguyệt Huyên vẫn giữ giọng ôn hòa, nàng đưa mắt nhìn bức tượng đá, chậm rãi nói:

- Chử Đồng Tử cùng công chúa Tiên Dung từ bỏ vinh hoa để tầm đạo, hóa sinh Phật pháp.

Nhưng nếu không có lòng Nhẫn, sao có thể vượt qua nghịch cảnh?

Nếu không có Từ Bi, sao có thể hóa độ chúng sinh?

Vậy nên, Nhẫn Tâm không có nghĩa là vô tình, mà là vì đại nghĩa mà gạt bỏ cảm xúc của bản thân.

Ngài nói đúng, thời loạn không thể chỉ có Từ Bi, nhưng nếu chỉ Nhẫn mà không Từ, thì đó là hung bạo, không phải vương đạo.

- Khổng Tử cũng từng nói: 'Quân tử dụng nhân như dụng mộc, không bỏ gốc mà trọng ngọn.' Nếu Vương chỉ nhẫn tâm mà không từ bi, chỉ dùng binh mà không biết cảm hóa lòng người, thì dù có thống nhất được thiên hạ, lòng dân cũng không phục."

Nguyệt Huyên lại tiếp tục : '' Cũng gống như Phật dạy 'bất sát' không phải là nhu nhược.

Như con voi trắng trong kinh Pháp Hoa – dùng sức mạnh để hộ pháp, dùng từ bi để hóa độ."

Đinh Bộ Lĩnh chợt bước lại gần nàng , mùi khói lửa chiến trường từ áo bào hòa với hương trầm cùng lá trúc, cất lời :

"Tiểu thư muốn ta vừa cầm kiếm vừa niệm Phật?"

Dương Nguyệt Huyên không lùi, giọng như nước suối mùa thu:

"Thiếp đã thấy Vương gia đốt lửa giữa đêm đông.

Nhưng lửa Phật đăng có thể soi đường mà không thiêu rụi cỏ non.

Dù thế nào thì dân như nước, quân vương như thuyền.

Nước có thể nâng thuyền, nhưng cũng có thể lật thuyền."

Đinh Bộ Lĩnh nhếch môi, nhưng không phủ nhận, dường như nhớ ra bức hoành phi "Thiên Nhân Hợp Nhất'' vừa mới xem trong chánh điện, bất chợt hắn cất giọng ngâm thơ :

"Chim Lạc đậu cành trúc,

Rồng vàng ẩn mây xanh.

Duyên xưa trời đất định,

Nghiệp nay người người tranh."

Đoạn rồi, Hắn ánh mắt như muốn xuyên thấu tâm can:

"Vậy tiểu thư chọn làm chim Lạc an nhiên, hay hóa rồng cuộn sóng?"

Dương Nguyệt Huyên nhìn mũi giày trên nền gạch nung khắc chữ "Trung" dưới đất mà khẽ thở dài:

"Trưng Trắc năm xưa nào muốn dấy binh, nhưng khi Thi Sách ngã xuống, nàng mới hiểu rằng hiền thê cũng có lúc phải cầm gươm.

Có những con đường, không đi không được.Thiếp cũng chỉ là hạt sương trên cánh chim Lạc.

Gặp buổi bình minh thì tỏa sáng, gặp trưa hè thì hóa hơi.

Nhưng dù thành mây hay làm mưa, vẫn không rời khỏi vòng tuần hoàn của đất trời."

Nguyệt Huyên cuối cùng buông một lời cảm thán hơn là tranh luận.

- Bồ tát hay chiến thần, cũng chỉ là một niệm.

Đinh Bộ Lĩnh trầm ngâm.

Hắn chưa từng nghĩ một thiếu nữ khuê các lại có thể nhìn thấu binh đạo lẫn tâm đạo đến thế.

Lưu Cơ đã không nhìn lầm người.

Chợt có cơn gió mùa thoảng qua rừng trúc, khiến những tán lá khẽ lay động, như một bài kệ thiền vô thanh.

Đinh Bộ Lĩnh và Nguyệt Huyền đều không nói lời nào, chỉ lặng lẽ nhìn những đường nét chạm trổ tinh xảo trên tượng đá.

Trong khoảnh khắc ấy, tiếng kinh kệ từ chánh điện vọng ra như tiếng vọng từ nghìn năm trước:

"Nhất thiết hữu vi pháp

Như mộng huyễn bào ảnh..."

Cuộc gặp gỡ tưởng như tình cờ, nhưng thực chất lại là một ván cờ đã được bày sẵn.

Và Đinh Bộ Lĩnh, kẻ được định sẵn là làm chủ thiên hạ, có lẽ cũng đang rơi vào một ván cờ khác, nơi mà đối thủ của hắn không phải là một tướng lĩnh hay quân sư, mà là một nữ nhân.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 6


Đinh Bộ Lĩnh đứng im lặng giữa rừng trúc, bóng hắn in lên tượng Chử Đồng Tử, nét mặt u ám như một vị tướng đã bao lần nhuốm máu chiến trường, đang đối diện với lòng từ bi, nơi mà cánh tay của Chử Đồng Tử vươn lên như muốn ôm lấy những linh hồn lạc lối.

Dương Nguyệt Huyên từ từ bước đến bên tượng Tiên Dung, ngón tay mảnh khảnh lướt nhẹ qua đường nét chạm khắc đã phong hóa theo thời gian.

Nàng khẽ lên tiếng, giọng như thủ thỉ:

- Vương gia từng thấy rễ trúc chưa?

Dù đất khô cằn, rễ trúc vẫn bám sâu, hút lấy từng giọt sương đêm.

Bạo lực như rễ, từ bi như sương.

Thiếu một thứ, cây cũng không thể sống.

Bỗng tiếng tù vọng từ xa báo hiệu đoàn tùy tùng của Đinh Bộ Lĩnh đã tới.

Lưu Cơ xuất hiện sau rặng trúc, tay cầm cuộn trục ghi chép quân tình, nhưng ánh mắt lại dán vào cuộc đối thoại giữa hai người.

Hắn lên tiếng, giọng đều đặn: "Chúa công, sứ giả của Ngô Sứ Quân đã tới bản doanh, đang chờ muốn tạ kiến với ngài."

Đinh Bộ Lĩnh không quay lại, giọng hắn lạnh như băng: "Cho hắn đợi.

Bảo ta đang bàn chuyện... trồng trúc."

Dương Nguyệt Huyên khẽ cúi đầu, nàng hiểu ngầm ý sâu xa trong câu nói ấy.

Nàng nhẹ nhàng rút từ tay áo ra chiếc túi gấm thêu chữ "Tâm", bên trong đựng những hạt giống trúc vàng – loài cây chỉ mọc trên núi Yên Tử:

"Vạn Thắng Vương muốn trồng rừng trúc, xin hãy gieo hạt này.

Dù lửa chiến tranh thiêu rụi, trúc vàng vẫn mọc lại từ tro tàn."

Đinh Bộ Lĩnh nhận túi gấm, ngón tay chai sạn chạm vào đường chỉ thêu tinh xảo.

Một khoảnh khắc hiếm hoi, ánh mắt hắn mềm lại như khói sương buổi sớm.

Gió rừng thổi qua từng tán trúc, cuốn theo dư âm cuộc trò chuyện giữa hắn và Dương Nguyệt Huyên.

Trong tay, túi gấm chứa những hạt giống trúc vàng vẫn ấm hơi người.

Dưới ánh chiều tà, khi những tia nắng cuối cùng dần khuất sau ngọn núi xa, đoàn quân của Đinh Bộ Lĩnh chầm chậm tiến về bản doanh.

Cờ xí bay phấp phới, khí thế hùng dũng, nhưng bầu không khí trong đại trướng lại tràn ngập sự căng thẳng nặng nề.

Lưu Công và Sát Công, hai tướng thân tín của Đinh Bộ Lĩnh, ngồi sẵn ở vị trí cao, ánh mắt sắc bén không rời sứ giả của Ngô sứ quân, người đang quỳ dưới đất, vẻ mặt thấp thỏm lo âu.

Sát Công khoanh tay, giọng trầm đục vang lên, chứa đầy uy lực của một chiến tướng từng trải:

"Ngô sứ quân đã dao động giữa các phe phái không biết bao lần, nay lại muốn quy thuận Vạn Thắng Vương?

Lời này, ai dám tin?"

Lưu Công cầm chén trà, nhấp một ngụm rồi hờ hững đặt xuống.

Giọng nói của hắn như dao cắt vào tâm can kẻ đối diện:

"Ngô Xương Xí có phải đang muốn dùng trò trá hàng để thăm dò thế lực của chúa công ta?

Nếu hôm nay không nói được gì khiến ta tin, thì ngươi đừng mong còn mạng mà rời khỏi nơi này."

Sứ giả vội cúi đầu, bàn tay nắm chặt tà áo, mồ hôi lạnh đã thấm vào vải:

"Chúa công ta thấy Phạm Bạch Hổ đã quy thuận Vạn Thắng Vương, không những được tin dùng mà còn được phong làm Thân vệ thống lĩnh cung thủ.

Chủ công ta cũng mong được như vậy, đem ba ngàn quân cùng lương thảo quy phục, nguyện dốc sức phò tá Vạn Thắng Vương."

Đúng lúc ấy, tiếng tù lại vang lên ngoài trướng.

Rèm trướng vén lên, Đinh Bộ Lĩnh ung dung bước vào.

Áo choàng đen của hắn trải dài theo mỗi bước đi, khí thế uy nghi bức người.

Cả trướng lập tức đứng dậy, tướng sĩ cúi đầu cung kính, sự hiện diện của hắn mang lại một bầu không khí trầm lắng mà nặng nề.

Ánh mắt Đinh Bộ Lĩnh dừng lại trên người sứ giả, không giận mà vẫn đầy uy nghiêm:

"Ngô sứ quân gửi thư muốn quy thuận.

Nhưng lời nói suông ai chẳng nói được?

Ta cần thấy hành động."

Sứ giả vội dâng lên bức thư, giọng trầm trầm:

"Chúa công ta đã chuẩn bị chiến mã, lương thực và ba ngàn tinh binh, chỉ chờ Vạn Thắng Vương ra lệnh."

Lưu Công hừ lạnh một tiếng:

"Ba ngàn quân?

Một đám ô hợp hay thực sự tinh nhuệ?"

Đinh Bộ Lĩnh im lặng nhìn sứ giả hồi lâu, ánh mắt như xuyên thấu vào lòng đối phương.

Một lúc lâu, sau hắn mới từ từ chậm rãi phất tay:

"Được.

Nhưng ta cần thời gian quan sát.

Nếu thật lòng quy thuận, ta sẽ trọng dụng."

Sát Công gật đầu, khóe môi nhếch lên, giọng lạnh lùng:

"Nhưng nếu có dấu hiệu phản trắc, hậu quả... không cần ta nói nữa."

Sứ giả cúi đầu thật thấp, mồ hôi chảy dọc sống lưng, tim đập thình thịch.

Khi sứ giả xin cáo lui, Đinh Bộ Lĩnh khoanh tay, trầm tư suy nghĩ.

Lúc này, Lưu Cơ tiến lên, chờ chỉ thị từ chúa công.

Đinh Bộ Lĩnh ra lệnh:

"Quân Sư, soạn ngay chiếu hịch Cần Vương, truyền khắp vùng Bảo Thái này để chiêu mộ quân sĩ.

Ta cần thêm binh lực."

Nói đoạn, hắn liếc Lưu Công và Sát Công tả hữu, giao nhiệm vụ cho hai người:

"Về phần thao luyện những toán quân mới, ta giao cho hai ngươi đảm đương."

Hai vị tả hữu tướng lĩnh mệnh lệnh, nhanh chóng lui xuống.

Đinh Bộ Lĩnh lại gọi thân tín, hạ giọng:

"Truyền mật tín về Hoa Lư , giao nhiệm vụ cho Đinh Liễn.

Hắn phải tuyển thêm binh sĩ ở Ái Châu, đồng thời dò xét Ngô Xương Xí.

Nếu hắn thực tâm quy thuận, ta sẽ trọng dụng.

Nếu chỉ là kế tạm thời..."

Hắn không nói tiếp, nhưng người nghe đã hiểu ý.

Đối với Đinh Bộ Lĩnh, những kẻ phản bội không có chỗ dung thân.

Lúc này, một cơn gió nhẹ lùa vào trướng, mang theo một chút hương thơm dịu nhẹ.

Đinh Bộ Lĩnh chợt siết chặt túi gấm thêu chữ "Tâm" trong tay – vật nữ tử kia vừa trao.

Lời nàng tựa khói hương ám ảnh:

"Vương gia muốn trồng rừng trúc, hãy gieo hạt này.

Dẫu lửa binh đao thiêu rụi, trúc vàng ắt mọc từ tro tàn."

Hắn nhắm mắt, mạch nước ngầm trong lời nàng chảy xiết.

Môi khẽ nhếch, nụ cười thoáng hiện rồi vụt tắt.

Tay nắm túi gấm thêm chặt, lòng chợt ngộ: "Rễ trúc bám sâu vào lòng đất như binh sĩ trung thành.

Dù có bão tố hay lửa chiến tranh, trúc vẫn hồi sinh từ tro tàn."

Ánh mắt hắn bỗng sáng quắc, gươm trí loé lên một tia sắc lạnh.

Tiếng truyền lệnh vang lên dứt khoát:

"Đào Ngọc Sâm, Trần Ứng Long!"

Hai tướng tiến lên, khí thế như hổ báo.

"Luyện thủy binh sông Đáy.

Dạy chúng như cá hóa rồng, thân nhuệ như kiếm, lòng sắt như đồng, sẵn sàng cho mọi trận chiến tiếp theo."

Ba ngày sau, tại Dương Phủ.

Dưới ánh nắng nhạt của buổi chiều xuân, Dương Phủ toát lên vẻ tĩnh lặng, thanh khiết như một bức tranh thủy mặc.

Gió xuân thổi nhẹ qua, lay động những cánh hoa cẩm chướng đỏ thắm, như những đốm lửa nhỏ thắp sáng góc vườn, đối lập với sắc xanh ngời ngời của rặng trúc xa xa.

Vẻ đẹp của cảnh vật tựa như cảnh giới của một tịnh độ giữa trần gian, nơi thời gian như ngừng lại, để chỉ còn lại sự yên bình.

Dương Nguyệt Huyên trong bộ áo lụa thêu hoa văn vân mây khẽ cúi xuống, đôi tay trắng muốt cầm kéo, tỉa tót từng nhánh hoa cẩm chướng một cách tỉ mỉ.

Nàng yêu thích loài hoa này—không rực rỡ như mẫu đơn, cũng không e ấp như sen hồng, mà mang vẻ đẹp kiên cường, như những đóa hoa vô ưu nở bên chân Phật.

Dưới ánh nắng chiều, sắc đỏ của hoa như tỏa ra một ánh sáng dịu dàng, phản chiếu một tâm hồn thanh tịnh nhưng cũng không thiếu sự chuyển động của nhân duyên và thế sự.

Mây trắng lững lờ trôi, ánh hoàng hôn nhẹ nhàng phủ lên vạn vật một tầng sắc vàng dịu, gợi nhớ đến sắc cà sa của các bậc chân tu.

Nàng dừng tay, ngẩng đầu nhìn lên nền trời xanh thẳm, tâm trí đột nhiên chìm vào một khoảnh khắc yên lặng.

Bỗng, tiếng bước chân nhẹ nhàng vang lên, phá vỡ không gian tĩnh lặng.

Cúc Nhi khom mình, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng rõ ràng:

"Tiểu thư, lão gia vừa sai người chuẩn bị thêm một đợt lương thực, chiến mã và tài vật, sáng mai sẽ đưa đến doanh trại của Vạn Thắng Vương."

Nguyệt Huyên khẽ nghiêng đầu, ánh mắt phản chiếu ánh nắng, sâu thẳm như một hồ nước tĩnh lặng.

Đôi tay nàng vẫn nhịp nhàng cắt tỉa cành lá, giọng nói nhẹ nhàng như một làn hương trà thoảng qua: "Chẳng phải trước đó phụ thân đã dâng lễ vật rồi sao?"

Cúc Nhi cúi đầu, đáp:

"Dạ đúng.

Nhưng lão gia nói với lão phu nhân rằng một khi đã lựa chọn, thì phải càng thêm dứt khoát.

Lần này, không chỉ mang thêm tài vật, mà còn cho người đích thân đến bày tỏ rõ lòng trung thuận.

Nghe nói sáng mai sẽ giao cho các tướng sĩ của Vạn Thắng Vương."

Nghe đến đây, khóe môi Nguyệt Huyên khẽ cong lên, nhưng ánh mắt lại sâu xa khó lường.

Chẳng những là phò trợ, mà còn là một cách để tỏ rõ lập trường.

Một cơn gió nhẹ thoảng qua, đưa đến hương hoa cỏ cùng tiếng trúc reo, như tiếng khánh ngọc va vào nhau trong gió.

Nàng đưa mắt nhìn rặng trúc xanh biếc nơi xa, trong lòng bỗng nhớ đến một buổi chiều trong rừng trúc.

Khi ấy, hắn đứng dưới tán trúc, giọng trầm ổn mà hào sảng, đọc lên những lời thơ:

"Chim Lạc đậu cành trúc,

Rồng vàng ẩn mây xanh.

Duyên xưa trời đất định,

Nghiệp nay người người tranh."

Lời thơ vang lên, như hòa vào nhịp điệu của đất trời, như một bài kệ ngộ đạo về nhân duyên và nghiệp lực.

Nàng siết nhẹ tay cầm kéo, đôi mắt dõi về phương xa.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 7


Gió hanh hắt từ rừng già thổi xuống trại doanh, mang theo mùi ngai ngái của lá mục và hương củi khói từ bếp quân.

Buổi sớm, sương còn phủ trắng mặt cỏ, lẫn trong đó là khói bếp đầu đông vắt nhẹ như lụa bạc ngang mái tranh, phảng phất mùi tro ấm.

Ngoài bãi sông, vài binh sĩ sớm đã nhóm lửa, hong bàn tay đỏ ửng trong cái rét cắt da của những ngày cuối năm.

Trong tiết lạnh ấy, ánh dương đầu ngày vắt qua hàng lau sậy, trải lên mặt đất một lớp nắng mong manh, mỏng như vẩy đồng hun.

Đinh Bộ Lĩnh bước ra khỏi đại trướng, trường bào sẫm sắc đọng sương, hơi thở quyện khói trắng mờ.

Ánh mắt hắn quét qua bãi luyện, nơi thủy quân của Trần Ứng Long đang tập luyện trên chiến thuyền.

Mặt sông Hát Giang phẳng lặng như một dải lụa lạnh.

Từng chiến thuyền rẽ sóng vững chãi, dàn binh sĩ trong áo giáp mỏng phối hợp nhịp nhàng, tay chèo dứt khoát, trường thương đồng loạt vươn ra, tua tủa như rừng mác dựng giữa lòng nước.

Tiếng hô trận rền vang, vọng lên bờ lau sậy và dội vào những vách đá đầu nguồn.

Đinh Bộ Lĩnh gật đầu, mắt lộ vẻ hài lòng.

Đạo binh này, nếu tôi luyện thêm, át hẳn sẽ trở thành mũi nhọn dẹp yên sông núi.

Bỗng, từ cuối trại, một thân binh hối hả chạy đến, áo chẽn còn vương bụi cỏ và giọt sương lạnh.

Người ấy quỳ xuống trước mặt chúa công, hai tay chắp lại:

— Bẩm Vạn Thắng Vương, thương lái Dương Đỉnh xin cầu kiến!

Nghe đến tên đó, mắt Đinh Bộ Lĩnh thoáng chùng xuống.

Gió sông thổi lật vạt áo, như gợi một dòng suy tưởng sâu xa.

Hắn khẽ xoay người, trầm giọng:

— Truyền Lưu Cơ tiên sinh, cùng ta vào trướng.

Trong đại trướng

Tấm rèm lụa dày được vén lên, để lộ một không gian rộng rãi bên trong, tĩnh mịch và uy nghiêm.

Đinh Bộ Lĩnh ngồi thẳng ghế chủ vị, thần sắc trầm tĩnh như nước hồ mùa thu.

Lưu Cơ an tọa chếch bên, dáng ngồi đoan nghiêm, ánh mắt uyên thâm mà khoáng đạt, mày chưa từng chau, cũng chẳng tỏ sắc khen chê.

Ông chắp tay hành lễ, giọng điềm đạm:

– Thương nhân Dương Đỉnh kính bái Vạn Thắng Vương.

Đinh Bộ Lĩnh khẽ gật, ánh mắt như có nét tò mò chưa tỏ, song vẫn giữ giọng ôn hòa:

– Dương tiên sinh từng có lời phò trợ, nay lại thân hành đến tận đây, hẳn là trong lòng có điều muốn tỏ bày?

Dương Đỉnh mỉm cười, ánh nhìn thoáng qua nét lanh lợi ẩn dưới vẻ trầm ổn:

– Vương gia dốc tâm vì dân, chí ấy cảm động lòng người.

Bần nhân thân là kẻ buôn, không dám ví mình với bậc anh tài, song cũng nguyện góp chút tâm sức, để tỏ lòng cảm phục.

Lần này, không chỉ có lương thực, chiến mã, mà còn cả tấm chân tình của Dương gia gửi đến chúa công.

Nói rồi, ông vẫy tay nhẹ.

Tùy tùng đồng loạt đặt rương xuống, mở nắp.

Dưới ánh lửa chập chờn, từng xấp lụa tơ tằm, trân châu Nam Hải, ngân lượng, dược liệu quý cùng các bộ thư tịch cổ hiện ra – không chỉ là tiếp tế quân nhu, mà còn phô bày tầm nhìn và khí phách.

Một cách im lặng, Dương Đỉnh đã tỏ thái độ không kém các trại chủ, song lại chẳng mang binh giáp.

Lưu Cơ nhìn thoáng qua, không đổi sắc, chỉ nhẹ nghiêng đầu quan sát.

Thái độ không nói thành lời ấy, lại khiến gian trướng thêm phần nặng khí.

Đinh Bộ Lĩnh nở nụ cười nhạt, nhưng ánh mắt sâu xa như đã hiểu rõ dụng tâm bên trong.

Kẻ có thể đem của cải quý nhất dâng tặng giữa thời loạn, không phải chỉ vì nghĩa.

Quả nhiên, sau một thoáng trầm ngâm, Dương Đỉnh lại lên tiếng, lần này chậm rãi, ngữ khí như đẽo đá vào lòng người:

– Bần nhân có một nữ nhi, từ nhỏ hiểu lễ nghĩa, tinh cầm kỳ thi họa, lại sớm am tường đạo lý cương thường.

Nay thấy Vương gia chí lớn trời ban, lòng dạ nhân hậu, nguyện đem ái nữ gả vào vương phủ, kết mối duyên bền, để Dương gia từ đây lấy việc phò tá minh chủ làm lẽ sống muôn đời.

Lời vừa dứt, gian trướng lặng đi như tờ.

Không khí như lắng xuống một nhịp.

Lưu Cơ đưa mắt nhìn chủ soái, thần sắc bất động, nhưng ẩn ý sau ánh mắt là cả tầng lớp hàm nghĩa.

Đinh Bộ Lĩnh lặng im trong giây lát, như có bóng hình nào thoáng qua trong tâm trí.

Một lời xưa chợt vọng về – lời Lưu Cơ từng nói lúc trở về từ chùa Diêu Sơn:

"Dương Nguyệt Huyên, không phải chỉ là tiểu thư khuê các.

Nàng là người có thể đồng tâm hiệp lực cùng minh chủ, trên con đường mưa gió thống nhất sơn hà."

Lời cầu thân của Dương Đỉnh lần này, bề ngoài là hôn ước, kỳ thực là một nước cờ chính trị – kết liên thế lực, cắm rễ nhân tâm, một tay phủ thương phong, một tay đặt vào thiên mệnh.

Bấy giờ, ánh nắng sớm đã cao, len lỏi qua tầng lá rậm rạp, chiếu xiên trên nền đất ẩm sương, khiến mái trướng lớn ánh lên màu đồng thẫm.

Không khí trong trướng vẫn phảng phất hương trầm, lặng lẽ như lòng người đang nghĩ ngợi chuyện xa gần.

Đinh Bộ Lĩnh đứng dậy, động tác chậm rãi, song vẫn giữ nguyên cốt cách trầm tĩnh.

Hắn bước một bước về phía trước, dừng lại trước những rương vật phẩm vừa được mở.

Mắt quét qua vàng bạc, thư tịch, hương liệu, rồi dừng nơi Dương Đỉnh đang quỳ – như một vị sơn thần trầm mặc nhìn kẻ trần gian dâng lễ.

Môi hơi động, giọng nói vang lên, không cao, nhưng trầm như tiếng chuông chùa đầu núi:

- Dương tiên sinh, lương thực và tài vật này, ta nhận.

Mối lương duyên mà tiên sinh đề cập, ta cũng nhận.

Lời vừa dứt, sắc mặt Dương Đỉnh giãn ra, ánh mắt lộ rõ vẻ mãn nguyện.

Ông ta lập tức quỳ xuống, chắp tay cúi đầu thật thấp: "Đa tạ Vương gia đã không chê nữ nhi nhà ta!"

Sau đó, ông ta xin lui, vẻ mặt đầy hân hoan như thể đã đạt được ý nguyện bấy lâu.

Sau khi bóng áo gấm khuất khỏi rèm trướng, Lưu Cơ khẽ gấp quạt, đặt ngang đầu gối, mắt lấp lánh ý cười:

– Vương gia, ngài thấy tiểu thư Dương gia thế nào?

Đinh Bộ Lĩnh khoanh tay, ánh mắt hướng về khoảng trống giữa gian trướng, trầm ngâm thật lâu như kẻ đang dò xét thời cơ giữa ván cờ đại cuộc.

Cuối cùng, hắn chậm rãi đáp:

– Nguyệt Huyên... quả thực như lời tiên sinh từng nói.

Nàng ấy không phải người thường.

Lưu Cơ khẽ gật đầu, không nói gì thêm.

Nụ cười nhạt trên môi ông như làn khói trầm hương – mơ hồ mà đượm ý sâu xa.

Ông biết, Đinh Bộ Lĩnh tuy hay im lặng, nhưng mỗi quyết định đều là kết tinh của một đoạn tâm trí đã nghiền ngẫm kỹ lưỡng.

Đột nhiên, ánh mắt vị Vạn Thắng Vương trở nên kiên định.

Hắn cất giọng:

– Chuẩn bị tam thư, sính lễ.

Đồng thời, chọn người làm bà mối, đến Dương phủ cầu thân.

Lưu Cơ khẽ nghiêng đầu, chiếc quạt trong tay lại mở ra như một nhành tùng xòe bóng giữa nắng sớm.

Ông trầm tư một thoáng rồi nói:

– Huyện chủ Lương Sính, là người đức độ, am hiểu lễ nghi, nói năng ôn hòa, lại quen thuộc gia quy Dương phủ.

Nếu mời người ấy làm bà mối, hẳn không sơ suất.

– Vậy cứ thế mà làm.

Lưu Cơ liếc mắt nhìn Đinh Bộ Lĩnh, thấy ánh mắt chủ tướng ánh lên một tia sắc sảo, lòng không khỏi mỉm cười.

Ông thử hỏi:

– Lễ cưới này... có cần sớm hơn dự định không?

Khoé môi Đinh Bộ Lĩnh khẽ cong, như núi non ẩn giấu phong vân:

– Đương nhiên.

Hôn sự sớm ngày thành, lòng quân mới vững, đại nghiệp cũng càng sớm có trợ lực.

Lưu Cơ bật cười nhẹ, tiếng cười không vang, nhưng thấm sâu trong lòng.

Ông hiểu rõ: cái gọi là "lòng quân" chỉ là một lớp áo khoác bên ngoài.

Còn lý do thật sự, e rằng chỉ có Đinh Bộ Lĩnh mới biết rõ.

Trong giây phút đó, cả gian trướng như lặng đi.

Giữa nơi rừng núi trập trùng, giữa cảnh vật chan hòa mà vẫn nghiêm trang, ba con người – mỗi người một ý – lại cùng xoay quanh một điều: thiên hạ.

Giờ Tuất vừa điểm.

Trăng bạc lúc này vắt ngang trướng đại, gió mùa khẽ đùa phất phới cờ xí, bầy sương lạnh mang theo cái giá buốt của những ngày sắp đón năm mới.

Ánh đuốc vàng rực soi bóng Đinh Bộ Lĩnh đứng thẳng như tùng, gương mặt lồ lộ nét cương nghị của bậc quân vương.

Dưới thềm, Lưu Cơ từ từ mở chiếc quạt tơ tằm Dương Đỉnh tặng thủa trước, giọng trầm rằng:

– Bẩm Vương gia, việc cầu thân lần này, không chỉ là nhân duyên do Thiên Phủ định đoạt, mà còn là đại kế dựng nền vương nghiệp.

Thần xin đề xuất, sính lễ đem theo phải trọng hậu.

Tráp hỷ gồm trầu cau se đỏ tựa máu hồng, ngà voi trắng ngần tượng trưng phúc lộc, gà trống oai vệ gáy vang điềm lành.

Lại thêm bánh chưng vuông vức đất trời, bánh dày tròn đầy âm dương hòa hợp.

Cỗ sính lễ ấy đặt trong rương gỗ sơn son, khảm ngọc thếp vàng.

Ngoài ra, thực ấp trấn Bảo Thái, một ngàn binh sĩ tinh nhuệ, thêm vào kim ngân, vàng bạc, ngọc ngà châu báu.

Bởi Dương gia thế mạnh, nếu muốn họ tận tâm phò tá, tất phải có sính lễ xứng tầm, thuận đạo trời, hợp lòng người.

Đinh Bộ Lĩnh khẽ gật đầu, trầm giọng đáp:

– Tiên sinh nói có lý.

Dương gia thế lực một phương, kết duyên cùng họ, khác nào rồng thêm vây, hổ thêm cánh.

Dù binh lực ta đang cần chiêu mộ, song phải để cho Dương gia thấy được lòng thành.

Nhưng chọn ngày nào để việc thành tựu?

Lương Sính quỳ tâu, giọng vang như chuông đồng:

– Muôn tâu Vạn Thắng Vương, thần kiến nghị chọn ngày ba mươi tháng Chạp, khi đất trời giao hòa, dương khí tụ hội, thần linh giáng lâm chứng giám.

Dân gian kiêng quét nhà sợ hất phúc, nữ tử gói bánh chưng cầu no ấm, trai tráng dựng nêu đuổi tà.

Lễ cử hành ngày ấy, lòng quân sẽ thêm kiên định, nhân tâm càng quy tụ.

Lưu Cơ bỗng cười khà, quạt chắp sau lưng:

– Xưa kia, Lạc Long Quân kết duyên cùng Âu Cơ, sinh ra trăm trứng, dựng nên giống nòi Lạc Việt.

Nay Vương gia kết minh cùng Dương gia, chẳng khác nào thuận theo mệnh trời, để giang sơn thu về một mối, trăm họ hưởng thái bình.

Đinh Bộ Lĩnh trầm ngâm giây lát, đoạn dứt khoát phán:

– Chuẩn tấu!

Sáng mai, Lương Sính thay mặt bản vương, mang sính lễ trọng hậu đến Dương phủ cầu thân.

Rạng đông vừa hé, sương mai còn đọng trên lá tre, đoàn sứ giả đã rầm rập tiến về Dương phủ.

Lễ vật khiêng trên vai quân lính lấp lánh dưới nắng hồng: tráp hỷ phủ lụa điều, bên trong xếp gọn cau tươi lá trầu, ngà voi Chăm Pa, đôi gà trống mái mào đỏ chót.

Trên lưng các binh lính chén sứ lam đựng rượu ủ nếp cẩm hương thơm ngào ngạt.

Bánh chưng bọc lá dong xanh, bánh dày trắng tinh như lớp mỡ lợn đen, cùng hoa quả ngũ sắc, trân châu Bố Hải Khẩu.

Rương vàng mở hé, lộ ra thỏi bạc đúc hình thoi, đất nện đựng trong hũ gốm tượng trưng cho sự sung túc, tất cả đều bày biện tinh tươm, gấm vóc phủ kín.

Tới nơi, Dương Đỉnh cùng phu nhân Diêu Thị đã chỉnh tề đứng đợi trước tiền môn.

Ánh mắt ôn hòa nhưng khó giấu niềm kinh ngạc trước đoàn nghi trượng lộng lẫy ấy.

Đoàn sứ giả được dẫn vào đại sảnh, trầm mặc uy nghiêm.

Lương Sính cúi mình thi lễ, dõng dạc cất giọng:

– Thương lái Dương gia danh trấn thiên hạ, nhà cửa vững như thành đồng, gia nghiệp lẫy lừng, phúc trạch bền sâu.

Nay Vạn Thắng Vương ngưỡng mộ đức hạnh tiểu thư Dương gia, xin ngỏ lời kết duyên trăm năm.

Đem sính lễ trọng hậu, đủ lễ trầu cau, ngà voi, gà quý, bánh chưng bánh dày, vàng bạc châu ngọc, xin tỏ lòng thành.

Ngày trước, Lạc Long Quân và Âu Cơ kết nghĩa tuân theo đạo trời đất, sinh trăm trứng, lập nên cơ đồ dân tộc.

Nay Vương gia ta cũng noi theo thiên mệnh, muốn cùng tiểu thư Dương gia kết mối tơ hồng, kết duyên hiền thê, mong núi sông vững bền, cơ đồ lâu dài.

Lưu Cơ lúc này thong dong tiến lên, tấu lời thơ:

– "Mây lành che đỉnh non cao,

Rồng mây gặp hội, anh hào kết duyên.

Giai nhân tiết hạnh thuyền quyên,

Anh hùng tài đức vững bền giang sơn."

Dương Đỉnh lặng lẽ đưa mắt nhìn phu nhân Diêu Thị.

Bà nhẹ gật đầu, ánh mắt hàm chứa trăm điều suy tính.

Dương Đỉnh trầm ngâm, đoạn ôn tồn đáp:

– Lời huyện chủ chí lý.

Xưa kia, Lạc Long Quân thuận thiên ý, kết duyên cùng Mẫu Thần, khai sinh nòi giống Lạc Hồng.

Nay Vạn Thắng Vương chí hướng cao xa, nếu thuận đạo trời, tất gieo phúc đức cho muôn dân trăm họ.

Bấy giờ, một mưu sĩ khác vuốt râu, mỉm cười chậm rãi nói:

– Đạo trời vô vi mà chẳng gì không thành.

Mây lành tụ hội, phúc trạch đong đầy.

Tiểu thư Dương gia vốn mang phong thái thanh cao, tâm tánh khoan dung nhân từ, phẩm hạnh đoan chính, tựa như Bồ Tát hạ thế, soi sáng muôn dân.

Nay kết duyên cùng bậc anh hùng, chẳng khác nào phúc đức trải rộng bốn phương.

Dương Đỉnh nghe vậy, gật đầu tán thành.

Gia nhân tức thì dâng trà, lễ nghi chu toàn.

Ông trầm ngâm nói:

– Sính lễ đầy đủ, lễ nghi tinh tươm, Dương gia ta xin nhận.

Nguyện gả ái nữ xuất giá, thuận lòng trời, đẹp ý người.

Còn về ngày hỷ, xin thuận theo lời huyện chủ.

Lưu Cơ mỉm cười, nâng cao thiếp canh, trầm giọng tuyên bố:

– Vậy xin định ngày ba mươi tháng Chạp, ngày đất trời giao hòa, lòng dân hướng vọng.

Khi ấy, trời chứng đất ghi, lòng người thuận theo, hôn lễ cử hành, tất vận nước thịnh hưng, giang sơn vững bền.

Dương Đỉnh cùng phu nhân Diêu Thị đồng lòng gật đầu, khẳng khái chuẩn thuận.

Ngay sau đó, Lương Sính cùng các mưu sĩ thi nhau ngợi ca Dương Nguyệt Huyên: rằng nàng như ánh trăng thanh mát soi tỏ lòng người, đức hạnh tinh tuyền, cốt cách đoan trang, từ tâm rộng mở, tựa đóa sen giữa chốn hồng trần.

Người người trầm trồ, khen ngợi nàng xứng bậc mẫu .

Phu nhân Diêu Thị hân hoan, liền sai hạ nhân dâng tiền thưởng, chia sẻ niềm vui đại sự cùng gia nhân và quan khách.

Bên ngoài, tiếng trống vang dội từng hồi, cờ xí rợp trời.

Đoàn sứ giả hân hoan rời Dương phủ, khí thế hừng hực chuẩn bị cho ngày đại hỷ.

Trong doanh trại, binh sĩ hay tin, lòng dâng trào phấn khởi.

Khí thế ba quân nhờ đó mà càng thêm hăng hái, bởi người kết hôn lần này chính là Vạn Thắng Vương – vị chủ soái tối cao, thần linh trong lòng mỗi binh sĩ.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 8


Gió đông lạnh buốt xương đưa hương trầm từ Dương phủ lan tỏa khắp vùng Bảo Thái .Trong khi ngoài thành, binh mã rầm rập chuẩn bị cho trận đánh quyết định, thì chốn hậu phương, khung cảnh lại đối lập đến lạ kỳ...

Tháng Chạp đổ những trận mưa bụi lất phất, gió bấc gào rú như muốn xé toạc tấm màn đêm.

Dương phủ chẳng khác nào bến đỗ ấm áp giữa cơn bão lòng, rực rỡ ánh đèn lồng đỏ treo san sát.

Từng đoàn gia nhân tay bưng tráp lễ, chân bước thoăn thoắt như vũ điệu mùa xuân.

Trên hiên đông, các mệnh phụ khẽ cười trong tiếng lục lạc rung nhè nhẹ, ngón tay thoăn thoắt thêu hoa lên áo cưới.

Chỉ còn ười hai ngày nữa, đêm Giao thừa sẽ chứng kiến mối lương duyên thuận theo thiên mệnh và lòng người– khoảnh khắc trời đất xoay vần, vận mệnh giao hòa.

Dưới ánh đèn dầu chập chờn, trong căn trướng lớn của Vạn Thắng Vương, bóng các tướng lĩnh và thuyết khách đổ dài trên mặt đất.

Đinh Bộ Lĩnh ngồi giữa, trước án thư trải rộng bản đồ các cứ điểm của các sứ quân.

Bên cạnh là Đinh Điền, Nguyễn Bặc, Nguyễn Bồ và quân sư Lưu Cơ; mỗi người mỗi vẻ, nhưng đều nín lặng như đang chờ đợi thời cơ để đặt xuống bàn một con cờ định cục diện thiên hạ.

Chúa Công lúc này khẽ gõ nhịp ngón tay lên mặt án, ánh mắt trầm tĩnh mà sâu thẳm, đoạn trầm giọng hỏi:

— Chư huynh đệ, ngày lành ta mang Minh Châu Biển Đông về hợp với Hoa Lau đã cận kề, nhưng thế cuộc ngoài kia không thể trì hoãn.

Đỗ Cảnh Thạc đã hay tin ta liên kết cùng Nguyễn Siêu, ắt hẳn đã có đề phòng.

Theo các vị, ta nên lợi dụng tình thế này ra sao?

Lưu Cơ ánh mắt như hồ sâu lặng sóng, chậm rãi đáp:

— Kẻ đa nghi thì lo sợ điều mình chưa rõ.

Vậy thì... thay vì để hắn phỏng đoán, chi bằng ta vẽ ra cho hắn một bức tranh mà hắn tin là thực.

Nguyễn Bặc cười nhạt, tay gõ nhè nhẹ lên chuôi kiếm, tiếp lời:

— Đỗ Cảnh Thạc tuy cố thủ thành Đỗ Động Giang, song có một tử huyệt: hắn quá tin quân sư Sính Hiền.

Người ấy tuy giỏi mưu, nhưng thường chuộng hiểm kế, không hay phòng thủ những đòn đánh chính diện.

Đinh Điền khẽ vuốt chòm râu, ánh mắt sáng quắc như lưỡi đao dưới ánh trăng:— Lửa muốn cháy lớn, cần phải có gió.

Nếu ta có thể thổi bùng một cơn phong ba ngay giữa lòng Đỗ Động Giang, e rằng con hổ kia không kịp nghĩ tới đường phản kích.

Đinh Bộ Lĩnh nhấc chén trà lên nhấp một ngụm, giọng trầm ổn:— Nhưng Lão hổ bị giam trong hang, càng không thấy đường lui, càng dễ vùng vẫy mà tự làm mình trọng thương.

Nhưng nếu chỉ vây mà không công, e rằng lại khiến nó liều chết xông ra.

Nguyễn Bồ nghe vậy, ngẩng mặt, ánh mắt đầy suy tư:

— Ý của Hiền đệ là...?

Đinh Điền đỡ lời:

—Muốn đánh bại một tướng giỏi không phải lúc nào cũng cần gươm giáo.

Đôi khi, một lời đồn đãi cũng có thể khiến cả thành trì lung lay.

Nhưng muốn gieo ngờ vực, thì trước hết phải để hắn cảm thấy yên tâm...rồi dần dần 'tốc chiến tốc thắng' đoạt đồ ăn của hắn, hổ đói lâu dần sẽ mờ mắt mà sẽ bị thỏ phản kích.

Lưu Cơ xếp nhẹ chiếc quạt, thong thả nói:

— Huống hồ... ngày thành hôn của Chúa công đã cận kề.

Trong mắt người ngoài, một vị tướng đang bận lo việc hỷ sự, hậu phương phủ đầy sắc đỏ, chẳng có vẻ gì sắp khai binh.

Kẻ khác nhìn vào, tự nhiên sinh tâm chủ quan.

Mà càng lúc lòng người thả lỏng, thì nhát dao đâm xuống mới càng chí tử.

Nguyễn Bặc nhướng mày, chậm rãi gật đầu:

— Đợi đến khi tiệc rượu đã tàn, lòng địch đã nguôi ngoai, thì lúc ấy... mũi dao của ta mới thực sự cất lên.

Đúng lúc ấy, Lưu Cơ bỗng mỉm cười đầy ẩn ý, ánh mắt lấp lánh tia nhìn sâu xa hướng về phía Vạn Thắng Vương:

— Bẩm Chúa công, binh muốn thắng, trước phải giữ vững hậu phương.

Hôn sự lần này, chẳng khác nào một trận chiến lớn.

Không chỉ là nhân duyên, mà còn là thế cuộc.

Công phá thành trì, đâu chỉ nhờ binh hùng tướng mạnh, mà cần có đường tiếp tế vững vàng.

Tiểu thư Dương gia, há chẳng phải chính là thành trì đã tự nguyện mở cổng đón quân ta vào?

Công thành mà không phá thành, ấy mới thực là đại trí dụng binh!

Mọi người nghe vậy đều bật cười, tiếng cười hòa trong không khí đượm mưu sâu kế hiểm.

Đinh Bộ Lĩnh cũng khẽ mỉm cười, nhưng ánh mắt dõi ra ngoài tấm rèm trướng, như đã nhìn thấu qua đêm tối dày đặc kia đến tận cục diện nghìn dặm sau này.

Trầm ngâm giây lát, hắn dứt khoát hạ lệnh:

— Hay lắm!

Truyền lệnh cho đạo quân Bạch Tượng, Bạch Địa tiến về động Hoa Lư hợp lực cùng Thống lĩnh Phạm Cư Lượng, ngày đêm luyện thiết kỵ cho ta.

Lại lệnh cho Đô úy Đào Lang, Lưu Quyền chuẩn bị năm ngàn thạch quân lương, cấp tốc chuyển về động.Dứt lời, ánh mắt Đinh Bộ Lĩnh hướng thẳng ra ngoài màn đêm mịt mùng.

Ngoài kia, dưới bầu trời đen thẳm, doanh trại sáng rực ánh đuốc.

Dứt lời, Đinh Bộ Lĩnh vẫn ngồi yên, mắt nhìn về bóng đêm phủ ngoài trướng.

Không gian lặng như nín thở.

Trong ánh sáng chập chờn của lò lửa, gương mặt hắn khi tỏ khi mờ, ánh nhìn nặng như cát sông Hát, sâu như đáy nước Thần Phù.

Việc quân đã định, mưu lược đã bày, hiện tại việc hỷ sự cũng không thể lơi.

Cũng như đại tướng cần hậu phương vững, một nhà muốn bền, trước phải có gốc.

Mà gốc ấy, không gì hơn một cuộc lễ cưới vào đúng đêm giao thừa – trời đất giao hòa, lửa hương hợp mệnh.

***

Đêm Giao thừa Đinh Mão ( 967).

Ánh trăng dát bạc khắp mái ngói cong của Dương phủ.

Đèn lồng đỏ treo cao dọc hành lang, gió đông thổi nhẹ, làm từng dải vải điều bay phấp phới như tơ trời.

Sân lớn rực sáng bởi ánh đuốc bạch lạp, khói trầm tỏa từng làn mỏng quyện hương cau và hương thảo, khiến lòng người thanh tịnh mà nôn nao.

Trước thềm phủ, một lò than hồng được đặt ngay ngưỡng.

Than đỏ không lửa, chỉ rực âm ỉ như lửa bụng mẹ.

Kẻ bước qua đó là bước vào cuộc đời mới.

Kẻ đứng trong đó là đứng giữa hai cõi âm – dương, mà chẳng cần lời gọi, người xưa đã tin: lửa ấy đốt vía tà, giữ mệnh lành.

Giữa sân Dương phủ, án lễ đặt ngoài trời, quay lưng về Bắc, hướng thẳng Nam, không tựa mái, không che trướng.

Trên mặt án, điều đỏ trải mượt, gà trống ngậm hải đường, cau bổ tư, trầu têm cánh phượng, xôi nếp hương, rượu nếp quế, bánh chưng – bánh giầy gói vuông tròn, bày biện tinh tươm.

Nến đỏ cháy đều, hương trầm lặng khói.

Không người xướng, không tiếng nhạc, chỉ có tiếng lòng người, thầm niệm trong ngực áo.

Án ấy là lễ Trung Thiên.

Lễ khấn trời ngay thời khắc giao hoà giữa năm cũ và năm mới.

Không khấn tổ tiên, cũng chẳng thỉnh Phật Thánh.

Chỉ ngửa mặt mà lạy, cầu một lời chứng từ nơi cao sâu nhất.

Trời nghe, đất biết, lòng người hoà, duyên sự thành.

Dưới đuốc, Đinh Bộ Lĩnh xuất hiện.

Hồng bào thêu long mã lượn vân mây, giáp trụ giấu dưới lớp gấm mềm.

Hắn không bước nhanh, không bước chậm, nhưng mỗi bước in xuống nền đất như có tiếng vọng, như gió cũng dạt sang bên.

Bên cạnh, Dương Nguyệt Huyên khoác xiêm y gấm đỏ thêu kim tuyến, trâm ngọc bích cài đầu, bước đi uyển chuyển như làn sương sớm trôi qua mặt hồ lặng.

Khi mắt nàng chạm vầng trăng sáng, một nhịp lặng dội về.

Trong lòng, hiện lên cảnh cũ cách ba ngày – chùa Diêu Sơn, núi Trúc, khói sớm và tiếng chuông vang qua mây bạc.

***

Hôm ấy, trời trong, gió nhẹ, hồ sen sau chùa đã tàn, chỉ còn sót lại vài đài khô thả nghiêng trong nước.

Trên triền đất đá, bụi trạng nguyên bung nở sắc đỏ rực như vẽ, rọi xuống nền gạch rêu phong ánh màu son thắm.

Nàng ngồi bên thềm, tay gói bánh.

Bánh chưng vuông đất.

Bánh giầy tròn trời.

Gạo nếp dẻo, đỗ xanh thơm, nhân chay thanh tịnh.

Lá dong xếp thẳng, nếp bánh gói tròn, từng động tác không phải học từ sách, mà tự lòng sinh ra.

Không ai bảo, nhưng tay vẫn làm, tim vẫn nghĩ.

Nàng lặng lẽ thả một chiếc lá dong thừa xuống hồ, thấy nước cuốn xoáy một vòng, như vòng duyên nghiệp lặng lẽ luân hồi.

Khi ấy, vừa lúc sư tổ từ trong hiên bước ra, áo nâu, tay lần chuỗi hạt, miệng mỉm cười như đã biết trước lời nàng chưa hỏi:

— Bánh gói cho người, cũng là gói lại lòng mình.

Duyên có, nghiệp có, tới giờ khắc nào thì gặp nhau ở đúng một đời.

Tiếng chuông chùa vang lên.

Không ai đánh, nhưng âm thanh ấy như vỡ từ lòng núi.

Nàng chắp tay, lạy Phật.

Trong lòng thoáng qua hình ảnh một người đàn ông không còn mặc áo giáp, mà chỉ mặc một tiếng thở dài trong gió.

Đột nhiên tiếng pháo rền rĩ đầu ngõ kéo dòng suy tư của nàng dần về thực tại, hoà cùng nhịp trống nổi lên ba hồi.

Đôi phu thê từ từ bước tới trước án vọng, cùng rửa tay thanh tịnh, rồi cúi đầu ba lạy: một lạy tỏ lòng đến đất trời vô lượng, một lạy thấu tri ơn tổ tiên mờ xa, một lạy trao tâm thành kết tóc phu thê.

Không người xướng danh, chẳng ai gõ trống.

Chỉ có trăng cao làm chủ hôn, gió sớm làm lời chúc, và lò than đỏ nơi ngưỡng cửa như ngọn lửa thắp lên một kiếp duyên.

Trên vách phía tả, một dải lụa dài màu ngà treo mềm như khói, họa núi Trúc chìm trong mây, bên dưới đề bốn câu bằng bút nhuyễn mực tàu nét chữ thanh mà trầm, như thở theo tiết trời Giao Thừa hôm nay.

Dưới đó, bài kệ cũ, nét mực còn chưa phai:

"Tâm như kính lặng soi đời,

Trần gian lay động, chẳng rời tánh không.

Một phen gió nổi giữa vòng,

Hoá ra ý khởi từ trong mệnh trời."

Lễ hợp cẩn giao bôi vừa xong, nàng cúi đầu vái một vái sau chót, rồi nắm lấy tay chàng.

Không nói gì, nhưng ánh nhìn của hai người đã nối với nhau như một điều không thể gọi tên.

Từ xa, tiếng chuông chùa Diêu Sơn lại vọng về.

Lần này không ngân dài, mà trầm, mà chắc, như lời xác quyết từ nơi chẳng ai thấy được.

Phía sau đôi phu thê , tiếng pháo bất chợt nổ rền, rực sáng cả trời đêm.

Chẳng rõ là mừng cưới, hay mừng năm mới.

Nhưng giờ phút ấy, mọi người đều ngẩng đầu nhìn trời mà hiểu: vận mệnh đã sang trang.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 9


Pháo nổ lúc này vang trời, trống hội dập dồn, chẳng phân được đâu là tiếng mừng ngày đại hỷ, đâu là âm thanh chuyển giao năm mới.

Giao thừa năm nay, vừa là lễ cưới, vừa là tiết khởi đầu, đất trời như cũng hòa lòng người mà rộn ràng một cõi.

Bên ngoài sảnh, đèn lồng đỏ rực, ánh lửa bập bùng soi rõ từng gương mặt thân quen.

Bấy giờ là lúc chư tướng trong quân doanh thành Điếu Ngư đồng loạt quy tụ về.

Đinh Điền uy nghiêm, Nguyễn Bặc trầm ổn, Lưu Cơ lặng lẽ, Nguyễn Bồ sắc sảo.

Trương Ma Ni râu dài quá ngực, ngồi đối ẩm với thống lĩnh Phạm Hạp, hai tham tướng anh em Lưu Công, Sát Công; bên cạnh là các đô úy Bạch Tượng, Bạch Địa, Đào Lang, Lưu Quyền, ai nấy đều chỉnh y, vẻ mặt hân hoan.

Huyện chủ Lương Sính ngồi gần đầu bàn, tay ôm vò rượu làng Vân, ánh mắt ngời ngời như trăng mười sáu.

Gia quyến hai phủ Dương – Diêu ngồi chen kín các bàn bên, đâu đó còn có người của vùng Ái Châu, vùng Trường Yên Hạ, tay nâng chén mà lòng vẫn chưa hết rộn vui.

Mâm cỗ trải rộng, hương thơm lan xa: xôi ngũ sắc, bánh chưng, bánh giày, thịt lợn nướng sả, cá ướp thảo quả , gỏi gà chanh, và thịt dê xào tái lăn, mỗi món vừa bày ra đã vơi một nửa.

Rượu nếp quế thơm cay, rót mãi không cạn.

Tiếng cười nối nhau, chén rượu kề vai, người người nâng chén mừng đôi uyên ương, cũng là mừng vận hội trời ban.

Giữa tiệc, Nguyễn Bồ chợt lặng đi một thoáng, đưa mắt nhìn về bầu trời phía bắc, nơi dải sương mờ đang quấn lấy trăng sao.

Hắn chỉ tay, nói lớn:

— Nhìn kìa!

Màn sương ấy tụ cuộn như long cuốn thủy!

Lạ thay đêm nay trăng sáng, sao tỏ, gió ngưng mà khí chuyển.

Xưa Lạc Long Quân cưới Âu Cơ, mở nền trời Nam.

Nay Vạn Thắng Vương hợp lễ giữa đêm Giao thừa, thời thế đổi thay, thiên tượng đã ứng, đại nghiệp sắp thành!

Lưu Cơ ngồi bên, thong thả nâng chén, giọng trầm như gió khuya vọng từ núi:

— Đêm nay, sao Đế Tọa rực sáng giữa trời.

Bắc Đẩu kề bên, rõ từng vị trí.

Thiên tinh vận chuyển, Hóa Quyền nhập Mệnh, Chính Ấn tọa trung.

Ấy là tướng tinh hiển lộ, là điềm thiên tử lâm phàm.

Các vị còn nhớ chăng – trận Hải Đông năm ấy, Chúa Công một mình phi hồng mã xông vào vòng vây, gươm của Phạm Bạch Hổ chém xuống mà gãy làm ba!

Chuyện này, lẽ nào là ngẫu nhiên?

Thần linh đã chọn người rồi!"

Chưa kịp ngẫm hết câu, huyện chủ Lương Sính đã cười vang, cụng chén cùng Dương Đỉnh:

— Chúc mừng Dương đại nhân!

Từ nay nhà người chẳng chỉ là thông gia, mà là nhạc phụ của Thập Đạo Thiên Binh!

Sau này có cháu ngoại cất tiếng, nhớ mời ta sang uống rượu làng Vân chôn dưới huyệt tổ ba mươi năm chưa mở!

Tiếng cười bật lên từ khắp bàn.

Nguyễn Bặc nghiêng đầu, đưa chén, giọng vừa nghiêm vừa cười :

— Không trách dân gian gọi Lương huynh là kẻ uống rượu luận thiên cơ!

Câu nói dứt, trống hội lại nổi, pháo tiếp một hồi.

Men rượu cay mà lòng người thì ấm.

Giao thừa năm ấy, tiếng cười lan khắp sảnh lớn, như đẩy khí trời dâng cao, cho vận nước từ đó mà vút lên, nhẹ như mây, rộng như cánh hạc giữa trời xuân rực rỡ.

***

Tiệc cưới ngoài sảnh còn rộn rã tiếng cười.

Nhưng trong phòng tân hôn, ánh đèn dầu dịu lại, không gian dần lắng xuống.

Rượu nếp quế thơm lừng, hương trầm lặng lẽ cháy bên lư hương cổ, phủ quanh một tầng hơi ấm.

Bên trong lớp khăn trùm đỏ, Dương Nguyệt Huyên khẽ cúi đầu.

Gò má ửng hồng, nhưng không phải vì men rượu.

Trong lòng nàng, lúc ấy, dâng lên một nỗi niềm khó gọi tên – vừa bối rối, vừa xúc động, vừa phảng phất một niềm nhớ xa xăm.

Nàng bỗng nhớ lại năm ấy, lần đầu tiên trông thấy chàng – giữa đoàn quân khải hoàn trở về châu Trường Yên.

Đinh Bộ Lĩnh cưỡi hồng mã, giáp lân sáng chói, tay cầm trường thương lấp lánh như kim cang chú.

Bóng chàng in lên nền trời chiều, hệt như một pho tượng sống giữa cõi Ta-bà...

Từ khoảnh khắc đó, lòng nàng đã lặng lẽ gửi theo đám mây trắng lững lờ đầu non.

Tiếp đến là buổi đối thoại giữa rừng trúc xanh ngắt.

Từng câu nói, từng nét trầm ngâm của chàng, dần gieo vào lòng nàng cảm giác vừa nể phục, vừa bị cuốn hút.

Trí tuệ ấy, khí phách ấy... giờ đây đang ngồi trước mặt nàng, trong đêm định mệnh này.

Ngoài mặt nàng vẫn giữ vẻ đoan trang, nhưng đáy lòng đã chẳng còn là biển tĩnh.

"Người như chàng... không chỉ có dã tâm, mà còn có mưu lược.

Biết dụng binh, biết dụng người... nhưng liệu có biết dụng tình hay chăng?" – nàng khẽ nghĩ thầm.

Chậm rãi, nàng đưa tay vuốt nhẹ chuỗi ngọc bích nơi cổ tay, giọng thì thầm như gió sớm:

— Thiếp nhớ... ngày ấy giữa rừng trúc, bóng ngài cưỡi hồng mã, giáp lân lấp lánh, hiện ra như vị kim cang từ cõi tịnh độ vừa bước qua nhân thế...

Ánh mắt nàng khẽ chạm vào chàng, hàng mi cong ướt, môi mím một nét cười kín đáo:

— Nhưng hồng mã ấy, tựa như cánh bằng chắn ngang, khiến thiếp chỉ dám ngưỡng vọng từ xa.

Sư tổ chùa Diêu Sơn từng bảo: "Tâm ngưỡng mộ cũng là một loại duyên, như mây tụ về núi chẳng cần hẹn trước."

Đinh Bộ Lĩnh cười khẽ, tiếng cười trầm như sóng dội vào đá:

— Nàng ví ta như kim cang, nhưng có biết đâu... hồng mã kia mười lăm năm vào sinh ra tử chưa từng phi nước đại, vậy mà hôm đó, nó lại đi thong thả qua rừng trúc, như muốn nán lại ngắm người.

Khi ấy ta chẳng hiểu, giờ mới hay... là điềm trời se duyên.

Nguyệt Huyên khẽ mỉm, ánh mắt như ngập ánh nến.

Một bài thơ cũ chợt trỗi lên trong tâm, nàng khe khẽ ngâm:

"Tương kiến thì nan biệt diệc nan,***

Đông phong vô lực bách hoa tàn..."

Vừa dứt câu cuối, nàng ngẩng đầu, ánh nhìn chạm vào mắt chàng.

Một khoảng lặng đọng lại – không phải vì ngại ngùng, mà là điều gì đó vừa sâu, vừa rõ như lời chưa nói.

Chàng đáp lại bằng ánh mắt dịu hẳn.

Đinh Bộ Lĩnh cất giọng trầm, nhưng ấm như rượu cũ:

— Huyên nhi... nàng tin vào thiên mệnh chăng?

Chàng siết nhẹ tay nàng, rồi chậm rãi nói tiếp:

— Ta từng xông pha trận mạc, mũi tên lưỡi giáo không làm run tay.

Vậy mà hôm nay... chỉ nghe nàng nói, tim lại lay như lá bồ đề gặp gió xuân.

Nếu thật có luân hồi... thì kiếp sau, ta nguyện hóa thành cây đa đầu làng, che bóng mát cho nàng váy lụa đi chùa lễ Phật.

Nguyệt Huyên nhìn chàng, trong ánh mắt có cả tĩnh lặng, cả động niệm.

Một lúc lâu, nàng khẽ đáp, giọng nhẹ mà không giấu chiều sâu:

— Thiên mệnh... hay không, chung quy cũng do lòng người chọn lấy.

Sư tổ từng dạy: "Nhất niệm khởi, vạn duyên sinh."

Có lẽ kiếp trước thiếp là cánh hạc nơi cửa thiền, còn ngài là long tượng giữa trần gian... nên nay mới gặp nhau.

Nàng dừng lại một chút, ánh mắt như thăm dò:

— Nhưng thiếp vẫn muốn hỏi... cuộc hôn sự này, chẳng phải cũng là một trong số ván cờ mà Chúa công đã bày sẵn?

Nghe vậy, Đinh Bộ Lĩnh thoáng sững người, rồi bật cười nhẹ, nụ cười vừa tán thưởng, vừa thú vị:

— Quả nhiên... chẳng thể xem thường trí tuệ của nương tử.

Nàng mỉm cười.

Nụ cười ấy không còn là nụ cười của một thiếu nữ, mà là nụ cười của một người phụ nữ đã đặt tâm mình nơi đúng người – đúng thời.

Trong căn phòng tân hôn, ngoài kia pháo vẫn nổ, nhưng trong này chỉ còn ánh nến lay nhẹ, soi rõ hai bàn tay đã nắm, và một duyên khởi đã thành.

***

Đêm tân hôn trôi qua yêu kiều trong ánh nến lay, mùi trầm dịu nhẹ quyện với hương rượu quế hoa còn vương nơi gối.

Trăng bạc ngoài song lặng lẽ trôi, bóng đôi uyên ương hòa nhau giữa chăn gấm màn the, như họa thành một bức tranh đào hạnh đầu xuân.

Từng dải lụa điều buông nhẹ, như sợi tơ trời kết thành một chữ duyên tròn vẹn.

Trời hửng sáng.

Ánh dương đầu năm lùa qua rèm gấm, chiếu lên làn lụa khẽ lay, soi rõ nét dịu dàng còn lưu trên má người thiếu nữ.

Đinh Bộ Lĩnh trở mình, tay còn đặt hờ sau lưng ái thê.

Dương Nguyệt Huyên tựa đầu trên gối thêu, đôi mắt khép hờ, khóe môi còn vương chút ngọt ngào chưa tan.

Bên ngoài hành lang, thị nữ lặng lẽ chờ lệnh, chẳng ai dám lên tiếng.

Mãi đến khi quận chúa Đinh Quế Hương – tỷ của Vạn Thắng Vương – khẽ bật cười rồi bảo:

— Vạn Thắng Vương ngày thường thao lược như hổ, mà nay làm tân lang lại luyến tiếc giấc xuân thế này, e chư tướng ngoài kia phải nhịn cười mất thôi!

Dương Nguyệt Huyên nghe vậy chỉ khẽ hé mắt, nét mặt như không, nhưng trong tim đã dâng lên một làn sóng ấm.

Nàng đưa tay khẽ kéo chăn che bờ vai, chạm vào mảnh lụa lạc hồng bên gối, nhẹ nhàng đặt vào tay thị nữ, không nói một lời.

Mắt cười, môi không động.

Trống khai xuân nổi lên từ sân lớn.

Gia nhân Dương phủ rộn ràng chuẩn bị nghi lễ đầu năm.

Trên hương án ngoài sân, bánh chưng, bánh giày, rượu nếp cái hoa vàng, quả lành, mâm ngũ sắc đã bày sẵn.

Lão phu nhân họ Dương ngồi ghế giữa, dáng trang nghiêm, nhưng ánh nhìn dịu dàng rọi theo cháu gái bước ra trong bộ xiêm y hồng nhạt thêu hoa lựu đỏ, bên cạnh là tân lang tay nắm tay, vẻ hòa khí chan hòa.

Trước mặt chư tướng, gia quyến và bá quan, Đinh Bộ Lĩnh cao giọng tuyên:

— Dương Nguyệt Huyên, nay ta ban danh Đan Gia Phu Nhân , cùng ta xây dựng cơ đồ.

Ban thưởng gấm vóc, vàng bạc, một trăm khoảnh ruộng tốt tại đất Bảo Thái, cùng ba trăm tinh binh hộ phủ.

Chàng dừng một thoáng, rồi nói tiếp:

— Dương Đỉnh, từ nay giữ chức Lang Trung, ban thực ấp Văn Xá; lão phu nhân Dương thị, phong làm Cáo Mệnh Phu Nhân nhị phẩm, vì công nuôi dạy Đan Gia Phu Nhân hữu đức hữu phúc .

Mọi người đồng loạt cúi đầu xướng chúc:

— Chúc mừng Đan Gia Phu Nhân!

Chúc mừng Vạn Thắng Vương!

Vạn tuế!

Việc phong vị tân nương ngay sáng mồng Một là điều chưa từng có, nhưng với người như Dương Nguyệt Huyên – tài sắc vẹn toàn, xuất thân vọng tộc – thì thiên hạ chỉ gật đầu, không ai dị nghị.

Lão phu nhân họ Dương siết nhẹ chuỗi tràng hạt trong tay, gật đầu mãn nguyện cùng con trai Dương Đỉnh và toàn gia quỳ lạy tạ ơn, tiếng cười tiếng chúc nối nhau vang vọng khắp sân phủ.

***

Đinh Quế Hương, từ sau khi nhận khăn lụa hồng từ tay thị nữ, khẽ vuốt nhẹ đầu vải, mắt thoáng nét trầm mặc.

Nàng bấy giờ đang đứng cùng đám thị tì cùng chư tướng bèn nhìn sang đệ đệ chính sảnh– Đinh Bộ Lĩnh – rồi bước tới, nhỏ giọng đùa:

— Từ nay đã có Đan Gia Phu Nhân kề vai, mong Chúa Công càng thêm vững tâm trên đường khai nghiệp.

Đinh Bộ Lĩnh nghe vậy, gương mặt thoáng nét tươi mà ánh mắt vẫn trầm tĩnh.

Vạn Thắng Vương quay sang nắm lấy ngón tay áp út của thê tử mới cưới – một động tác kín đáo nhưng vững chãi.

Trong tay nắm ấy, như có cả một chữ "tin" không lời mà đôi bên đều hiểu.

Tiếng trống hội lại nổi.

Trẻ con reo mừng dưới cội đào nở rộ, cành lộc đung đưa, lời chúc năm mới vang khắp ngõ phủ.

Ngoài cổng thành, binh lính chỉnh tề xếp hàng mở kho ban lộc.

Nguyễn Bồ theo lệnh, phất tay một cái, từng hộp lụa quý – tiền đồng được phân phát cho dân chúng.

Người người vui như mở hội.

Chư tướng như Đinh Điền, Nguyễn Bặc, Lưu Cơ nâng chén mừng xuân.

Huyện chủ Lương Sính bật cười sang sảng:

— Đêm qua thiên tượng đã ứng, nay lại là mồng Một cát lành, há chẳng phải điềm báo thiên hạ sắp chuyển về một mối ?

Mồng Một Tết năm nay, không chỉ là khởi đầu một năm, mà cũng là mốc son của một thời đại sắp khai sinh.

****

Cùng lúc ấy, ở một dải rừng xa...

Trần Công Mẫn dẫn bốn trăm quân lặng lẽ hành quân xuyên núi.

Trong tay hắn là thư của Trần Minh Công – vị sứ quân là nghĩa phụ của Vạn Thắng Vương.

Trước khi mất, Trần Minh Công đã truyền lời cho hắn rằng:

"Gặp được người mang mệnh thiên tử như Đinh Bộ Lĩnh hãy hết lòng phụng sự.

Thiên hạ rồi sẽ hợp nhất, nhưng cần người gánh nổi mệnh trời."

Trần Công Mẫn ngước nhìn trời, lẩm bẩm:

— Minh chủ... nếu lời đồn là thật, thì bốn trăm huynh đệ ta, xin một lòng báo quốc, dựng lại giang sơn.

Ánh lửa bập bùng nơi trại tạm giữa rừng, soi gương mặt nhuốm gió sương của những người lính – kẻ từng bôn ba qua máu lửa, giờ lại đi tìm một niềm tin.

Niềm tin vào một người có thể dẹp loạn, gầy dựng bình yên cho muôn dân trăm họ.

————-

*** trích bài thơ Vô Đề của Lý Thương Ẩn
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 10


Mồng Hai Tết.

Trời quang, mây tạnh.

Ánh dương đầu năm phủ vàng mái ngói, rọi xuống rặng đào nở rực dọc bờ sông Hát Giang ngoài thành Điếu Ngư.

Trước cổng lớn Dương phủ, từng đoàn người lũ lượt đến chúc mừng.

Trong ánh mắt ai nấy, không chỉ là lời vui xuân – mà là một tia sáng khác: tin tưởng.

Người người đồn đoán, chẳng hẹn mà chung câu rằng "Chân mệnh thiên tử đã giáng".

Từ sau lễ cưới đêm Giao thừa, khắp các trấn – động – vùng lân cận đều lan truyền về khoảnh khắc phu thê Vạn Thắng Vương cùng Dương Nguyệt Huyên bái thiên địa, một vệt sao dài xé ngang trời Bắc, ánh sáng như rồng ẩn trong mây gấm, rồi rơi nghiêng về phía Đông Nam.

Ánh ấy vừa tắt, thì trong thành Điếu Ngư, chuông đình làng Văn Xương bất ngờ ngân lên ba hồi—dẫu đêm ấy không ai trực canh, chẳng ai chạm chuông.

Tiếng ngân ấy dội qua mái đình, vút lên tầng không, như nhịp thở đầu tiên của một mệnh lớn vừa khai sinh.

Người ta kể rằng, trong cùng đêm đó, có bà cốt thờ Mẫu thần bên điện nhỏ mép núi Ngoạ, giữa giấc mộng mà thấy Mẫu Cửu Trùng Thiên giáng xuống giữa ánh mây đỏ, tay trái nâng linh phù tay phải cầm viên ngọc toả ra ánh sáng ngũ sắc, môi niệm một bài kinh âm thầm.

Trên trời, vầng khí lạ kết hình loan phượng, chốc lát rồi tan.

Dưới đất, đĩa dầu khấn trước bàn Mẫu Âu Cơ bỗng phụt cháy, hắt ánh đỏ lên tượng Mẫu thần như thở.

Cụ đồ già bên đình làng Văn Xương lặng nghe tiếng chuông, thắp nén nhang mà thì thầm:

"Vua Cha mở vận ở Thiên Phủ, nay là lúc đất Giao Chỉ ta hiện linh cơ."

Từ hôm đại lễ diễn ra, lời ấy đã theo chân người bán trầu, kẻ chèo đò, lữ khách ngang chợ mà lan đi khắp nẻo.

Có người nói đó là Vua Cha Ngọc Hoàng thiên phủ ngự giá giáng trần , ban phúc cho muôn dân.

Có người lại tin rằng đó là âm phù linh ứng của trời Nam, mở đường cho minh chủ xuất hiện.

Nhưng những lời ấy—không tự nhiên mà có.

Tất cả đều là nước cờ âm thầm của Lưu Cơ.

Dưới sự chỉ thị của quân sư, đạo quân tinh nhuệ của võ sư Trương Ma Ni không đánh một trận nào, không hô một khẩu hiệu, chỉ âm thầm gieo vào lòng dân những mẩu chuyện nhỏ – về đức độ, trí lược, và cả ánh mắt người mang mệnh chấn hưng thiên hạ.

Họ không dạy dân tin, chỉ để dân tự tin.

Không tuyên xưng, chỉ để chuông làng – sao trời – hương khói đền Mẫu thần thay lời thuyết giảng.

Những câu chuyện về một đấng quân vương anh minh, đủ nhân đức để thống nhất trăm họ, đủ tâm đạo để cảm được trời đất, từng ngày một thấm vào ngọn tre, bờ ruộng, đá ong, bát nước chè quê.

Chẳng mấy chốc, từ vùng bãi Sao Đỏ đến xóm chài Quế, ai nấy đều đã nghe qua một câu:

"Người ấy là kẻ trời sai.

Là vận mới đang đến."

Đất vẫn nằm yên.

Nhưng niềm tin trong lòng người đã lặng lẽ đứng dậy.

***

Trong Dương phủ, Y Cẩm Viên vẫn tĩnh như lòng chén trà đầu xuân.

Gió nhẹ lướt qua lớp mành trúc, lay nhẹ chậu thạch xương bày nơi bậc hiên.

Trong thư phòng, ánh đèn dầu ấm dịu, chiếu lên tranh vẽ "Tùng – Cúc – Trúc – Mai" treo ngay ngắn bên vách, mực nho chưa khô mà khí cốt đã lộ thần.

Đinh Bộ Lĩnh ngồi bên án thư, thân khoác trường bào xanh đậm, lưng thẳng như núi, ánh mắt như lặn vào dòng chữ trên quân tình trải rộng.

Một tay hắn cầm bút, một tay chống cằm.

Nhưng ánh mắt Chúa Công lúc này không chỉ đọc thế đất, mà còn như đang dò mạch long mạch của quốc gia - nghe tiếng thở sâu trong đất đá.

Từ phía sau, Dương Nguyệt Huyên – Đan Gia Phu Nhân – bước vào.

Nàng vận sa bích, tay bưng khay trà, ánh mắt yên tĩnh như mặt hồ thu.

Nàng đặt khay xuống, tay chậm rãi rót trà móng rồng vốn chỉ được người Giao Chỉ thu hoạch và tiến cống cho các vị vương thất nhà Đường xưa kia, hương thanh lành lan khắp phòng.

Động tác của nàng không vội, không dư, từng chút như chắt ra từ tĩnh tâm lâu ngày.

Ánh nến khẽ lay, ánh mắt nàng nhìn sang phu quân, không lời mà như đã hiểu tất cả.

Chợt bên ngoài, có tiếng bước chân dừng trước cửa.

Thị nữ thân tín Cúc Nhi của Dương Nguyệt Huyên vào báo:

— Quân sư Lưu Cơ và võ sư Trương Ma Ni xin được vào diện kiến.

Một lúc sau, cả hai người bước vào.

Lưu Cơ ôm quyền, nét mặt sáng rỡ nhưng sâu thẳm, Trương Ma Ni theo sau, trầm mặc như tượng đá.

Lưu Cơ hành lễ, rồi cất lời:

— Bẩm Chúa công, từ sau đêm đại hỷ, thần đã cho người lan truyền chuyện dị tượng Giao thừa – vẽ sao thành rồng, dệt mây thành điềm.

Dân gian đang bàn tán rằng ngài chính là thiên mệnh đế vương, được trời cao chỉ định để mang lại thái bình."

Đinh Bộ Lĩnh khẽ mỉm cười, chậm rãi rót một chén rượu, giọng trầm ổn:

— Đều là nhờ quân sư khéo sắp đặt.

Lưu Cơ lắc đầu, giọng điềm đạm:

— Tin đồn chỉ là khởi đầu.

Dân chỉ tin khi thấy lúa tốt, binh cường, nước mạnh.

Thần đã cho người rải lời khắp Tĩnh Hải Quân rằng Chúa công là " Vua cha Thiên Phủ giáng thế", kẻ nào thuận theo ắt được phúc trạch, kẻ nào chống lại tất gặp điềm hung.

Đinh Bộ Lĩnh nghe xong, trầm tư giây lát rồi quay sang Dương Nguyệt Huyên, chậm rãi hỏi:

— Nàng nghĩ sao về kế tung tin này?

Dương Nguyệt Huyên khẽ nâng chén trà, ánh mắt sâu thẳm như đáy hồ.

Một lúc sau, nàng cất giọng, nhẹ mà rõ như đang đọc một trang kinh thư:

— Chúa công, thế gian như nước.

Nước khi bốc sôi thì trào, khi lặng thì thấm.

Người xưa nói: "Thần long bất kiến thủ, hố lửa cục thành".

Chi bằng dấy thuyết mà dẫn dắt lòng dân, để họ tự tin mà quy thuận.

Nàng đưa mắt nhìn bức thư pháp chữ "Đạo" treo trên kệ sách, rồi tiếp lời:

— Thiên đạo vận hành không ngoài quy luật của Đạo.

Lão Tử từng dạy: "Thiên đạo vô thân, thường dữ thiện nhân".

Nếu muốn dân tin rằng Chúa công là chân mệnh, thì chúng ta chẳng thể chỉ dựa vào hư danh, mà phải thật sự mang lại phúc lợi cho bá tính.

Khi dân no ấm, họ tự khắc xem ngài là người được trời chọn.

Vậy nên, ngoài việc gieo tin, còn nên phát chẩn, lập đàn cầu an, khiến lòng dân an định, gốc rễ vững bền.

Lưu Cơ gật gù, ánh mắt sáng lên tia thán phục:

— Phu nhân nhìn xa trông rộng, lời ấy quả là diệu kế.

Đinh Bộ Lĩnh im lặng, đưa mắt nhìn nghiên mực trên án thư còn chưa khô.

Giọng chàng hạ xuống, pha chút thử thách:

— Nếu muốn giữ vững thế cục, cần thêm một bước.

Nàng đoán xem , đó là gì?

Dương Nguyệt Huyên mỉm cười, ngón tay khẽ lướt qua mặt bàn gỗ như một ẩn ý:

— Nếu đã dựng cơ đồ, thì phải lo hậu cần.

Thành có thể kiên cố, nhưng nếu không có đường tiếp tế, thì e khó mà giữ vững lâu dài.

Đinh Bộ Lĩnh bật cười, đặt chén trà xuống bàn, ánh mắt nhìn nàng sâu như đáy vực:

— Quả nhiên, nàng hiểu ý ta.

Chàng phất tay, truyền lệnh:

— Cúc Nhi, mời Dương nhạc phụ đến Y Cẩm Viên cho ta.

Một khắc sau, Dương Đỉnh bước vào, chắp tay hành lễ.

Đinh Bộ Lĩnh trầm giọng nói:

— Lần này, ta cần thương đội của nhạc phụ gom đủ dược liệu.

Sau khi ổn định lực lượng, ta muốn mở một con đường tắt từ Điếu Ngư về động Hoa Lư, để vận chuyển thuốc men và lương thực cho hậu tuyến.

Dương Đỉnh vuốt râu, trầm ngâm:

— Bẩm Chúa công, việc này không khó.

Nhưng nếu để lộ ý đồ, sứ quân các nơi sẽ sinh nghi.

Việc khai mở đường cần nhiều nhân lực, khó giấu được lâu.

Đinh Bộ Lĩnh chậm rãi bước đến bên cửa sổ, ánh mắt hướng về dãy núi xa mờ.

Giọng hắn trầm ổn mà sắc bén:

— Muốn thắng, trước hết phải giữ thế chủ động.

Đường chính từ Điếu Ngư về Hoa Lư dài mà lộ rõ, nếu giao tranh bùng nổ, e khó rút lui an toàn.

Ta cần một tuyến đường tắt, men theo chân núi Ngùy, dựa dòng Hát Giang chảy xung quanh Bảo Thái này, vừa kín đáo, vừa dễ ứng biến khi thời cơ đến.

Lưu Cơ gật đầu, giọng suy tư:

— Thế đất ấy cao ráo, gần kề sông Hát Giang, vừa tiện vận chuyển, vừa có thể rút quân vào núi khi cần.

Nhưng khai mở lúc này, e khiến địch sinh nghi.

Dương Nguyệt Huyên đặt chén trà xuống, khóe môi khẽ cong, ánh mắt sắc lạnh:

— Nếu mang danh là đường giao thương, chẳng ai nghi ngờ.

Có thể dựng chợ ven sông, thu hút thương nhân lui tới, lấy danh nghĩa khai khẩn đất hoang, mà thực chất là chuẩn bị tuyến vận lương.

Khi chiến sự xảy ra, một tín hiệu là đủ – thuyền hàng sẽ hóa thành thuyền quân, đường mậu dịch biến thành tuyến tiếp ứng.

Lưu Cơ bật cười, nâng chén:

— Diệu kế!

Không cần làm vội, chỉ cần thâm nhập dần, tránh để lộ ý đồ quân sự.

Lúc ấy, Trương Ma Ni – người từ nãy vẫn lặng lẽ – mới cất giọng trầm ổn:

— Nếu đã lập chợ, thì cũng nên có kho trữ hàng.

Thần đề xuất dựng nhiều kho dọc tuyến, danh là chứa lương thực, thực chất là điểm tập kết quân lương.

Đồng thời, có thể huy động dân phu khai khẩn, nhưng kỳ thực là mở đường hành quân.

Vừa kín đáo, vừa từng bước mở rộng thế lực.

Đinh Bộ Lĩnh gật đầu, ánh mắt ánh lên tia sắc lạnh:

— Ý hay.

Không chỉ có kho lương, còn phải bố trí điểm trú quân.

Khi chiến sự khởi phát, quân ta không cần kéo từ xa, mà đã có sẵn trong lòng núi.

Trương Ma Ni chắp tay, tiếp lời:

— Thần sẽ tuyển chọn nhóm dân phu tinh nhuệ, giả làm người khai khẩn, nhưng thực chất là lính ngụy trang.

Khi cần, có thể lập tức hóa thành quân chiến đấu.

Đồng thời, thần sẽ cho người dò xét động tĩnh sứ quân lân cận, đề phòng lộ sơ hở.

Đinh Bộ Lĩnh gật đầu, khóe môi nhếch nhẹ:

— Vậy cứ theo kế ấy.

Nhạc phụ lo việc thương đội, danh nghĩa chiêu thương lập chợ.

Chàng quay sang Trương Ma Ni, trầm giọng:

— Trương Võ sư phụ trách tuyển quân, mở kho lương, huấn luyện binh sĩ trong bí mật.

Mọi việc phải tiến hành thận trọng, tuyệt không để lộ dấu vết.

Trương Ma Ni khom mình cung kính:

— Thần lĩnh mệnh!

Ngoài hiên, gió xuân khẽ lay động rèm trúc.

Một trái quất chín vàng rơi nhẹ khỏi cành, lăn nghiêng trên thềm đá.

Ánh nắng ban mai rọi xuống mặt đất.

Từng nước cờ đã sẵn, chỉ đợi ngày khai cuộc.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 11


Dương Phủ – Tháng Ba nhuận, năm Đinh Mão

Gió xuân lặng lẽ phủ tơ mỏng trên từng lớp ngói lưu ly sắc ngọc, mặt hồ bán nguyệt in bóng hòn giả sơn thấp thoáng giữa làn nước biếc.

Cầu đá uốn lượn như dải lụa bắc ngang, bóng cây si xanh trăm năm soi xuống dòng nước xanh, vững chãi như tâm pháp người quân tử.

Chính giữa hồ, đình bát giác nép mình bên lan can đá ong rêu phong, cột gỗ lim già khắc hoa văn chim lạc mặt trời, lan, tre — gợi về một ngàn năm trầm tích.

Mùi trầm còn vương từ buổi cúng sớm hòa cùng hương bưởi đầu mùa, theo gió len qua từng khe mái, tỏa khắp sân rải đá ong lẫn cát trắng, chậm rãi thấm vào lòng người như một khúc tán tụng không lời.

Bên trong Đàm Tùng Viện, ánh nắng rọi xiên qua mành trúc, rọi lên bức sơn đồ sơn thủy vẽ núi Nghĩa Lĩnh uốn lượn trong mây.

Phía sau tấm bình phong gỗ khắc hình dây trầu quấn quanh gốc vạn thọ, tiểu công tử Dương Kiêu đang ngồi ngay ngắn bên án thư, mắt nhìn phu tử, tay giữ chặt bút.

Dương Nguyệt Huyên ngồi ở gian ngoài, áo khoác sa mỏng thêu vân lục, tay nâng chén trà ướp hoa bưởi, hương thanh lặng vấn vít đầu ngón tay thon dài.

Diêu thị vừa cắm xong bình hoa bưởi mới hái, cánh trắng điểm nhụy vàng, đặt khẽ lên kỷ gỗ lim.

Thị nữ cúi mình quét sạch lá rụng dưới chân án, giữ cho không gian thanh tịnh như tâm pháp một ngày gột bụi.

Từ bên trong vọng ra tiếng phu tử hỏi:

"Công tử, nếu bản tính con người vốn thiện, vậy vì sao thiên hạ lại lâm vào cảnh loạn lạc?"

Dương Kiêu đáp, giọng rành rọt:

— Thiện tính vốn có, nhưng hoàn cảnh đổi thay, thói quen hình thành, con người dần dần sai khác.

Như lời Mạnh Tử dạy : 'Dưỡng bất giáo, tính nãi thiên, giáo bất nghiêm, sư chi đoạ.'

Nguyệt Huyên nghe đến đây, khẽ gật đầu, giọng nàng vang nhẹ từ phía sau bình phong:

— Vậy nếu có kẻ muốn lập lại trật tự, quy nhất giang sơn, thì cần điều gì?

Dương Kiêu thưa:

— Phải có 'nhân nghĩa' để chiêu dụ lòng người, có 'trí dũng' để chế ngự kẻ địch, có 'tín' để thiên hạ quy phục, có 'lễ' để duy trì phép và có 'nghĩa' để khiến kẻ dưới một lòng trung thành.

Dương Nguyệt Huyên khẽ cười, ánh mắt lộ vẻ tán thưởng: " Đệ lĩnh hội rất tốt.

Nhưng trên đời, chỉ có nhân nghĩa liệu có đủ để thiên hạ quy phục chăng?"

Dương Kiêu ngẫm nghĩ, rồi chậm rãi đáp: "Chỉ nhân nghĩa thì chưa đủ.

'Bất vi thế vụ, bất khả hoạch mưu', kẻ làm đại sự phải có cơ trí, biết quyền biến, biết dụng binh, lại có thực lực áp chế, mới có thể thành nghiệp lớn."

Dương Nguyệt Huyên khẽ đặt ấm trà lên án thư, ánh mắt tựa trăng thu vừa sáng vừa lặng:

— Nhân nghĩa là đạo dùng để an thiên hạ, nhưng phải lấy binh hùng tướng mạnh làm xương sống, lại lấy lương thảo dồi dào làm huyết mạch.

Chẳng thế mà cổ nhân nói: 'Dĩ nhu chế cương, dĩ tĩnh chế động' – lấy mềm trị cứng, lấy tĩnh khắc động."

Phu tử chắp tay thi lễ, ánh mắt dâng đầy kính ngưỡng, giọng trầm kính cẩn:

— Lão phu một đời đọc sách thánh hiền, bàn chuyện kinh luân, nay mới thấy câu "nữ nhi chi trí bất kém anh hùng" quả thật chẳng sai.

Đan Gia phu nhân chẳng những hiểu lẽ đạo, thấu tỏ việc trời đất quả đúng là bậc "nội tướng" của Vạn Thắng Vương.

Thần xin Bái phục, bái phục!

Dương Nguyệt Huyên khẽ cúi đầu nhận lễ, ánh mắt lặng như suối ngầm.

Hai khắc sau, nàng từ tốn cáo lui, bước về phía Y Cẩm Viên.

Nghe xong lời phu tử vọng lại từ trong sảnh phu nhân của Dương Đỉnh mẫu thân của Nguyệt Huyên - Diêu Trinh thị lúc này thoáng trầm ngâm, đoạn mỉm cười mà tự nhủ:

— Huyên nhi... quả là minh châu ẩn giữa đất nhà, nay đã phát quang.

Một chữ tài, ba phần khí độ, mười phần hiển lộ uyên nguyên.

Nếu nàng sinh làm nam tử, e đã là bậc trụ cột của cả dòng họ Diêu - Dương ta rồi.

****

Trong Y Cẩm Viên.

Dương Nguyệt Huyên quay sang Cúc Nhi, dặn dò: "Mời phụ thân đến đây, ta có chuyện cần bàn với người ."

Cúc Nhi vâng dạ, nhanh chóng rời đi.

Một lát sau, Dương Đỉnh bước vào sảnh, áo dài vắt tay, mắt sắc như đá núi:

— Huyên nhi , con tìm ta có chuyện gì?

Dương Nguyệt Huyên đứng dậy, khẽ chỉnh tay áo, sắc mặt điềm đạm nhưng lời lẽ sắc bén: "Phụ thân, tin tức từ châu Trường Yên báo về, chúa công đã về đó để lo việc quân.

Nay việc quân lương chuyển vận ra sao?"

Dương Đỉnh thoáng kinh ngạc, trầm ngâm một lát rồi đáp: "Việc này do Trương võ sư phụ trách, theo kế hoạch, vẫn chưa gặp trở ngại."

Nàng tự tay rót trà cho cha, điềm tĩnh nói:

—Phụ thân, hiện nay trong tay người còn bao nhiêu quân?"

Dương Đỉnh nhấp một ngụm trà, thở dài:

—Một ngàn quân.

Thương đội của ta đang đến Chiêm Thành, lấy danh nghĩa đi buôn lụa, da thú, tổ yến.

Ba trăm quân đi theo, tìm hiểu kỹ thuật rèn sắt và khai thác muối của họ.

Năm trăm quân khác rải rác khắp Giao Châu, thu thập dược liệu theo yêu cầu của Chúa Công."

Dương Nguyệt Huyên trầm tư một lát, rồi dứt khoát nói:

- Số binh này vẫn chưa đủ.

Xin người tuyển thêm quân, nếu thiên hạ vô đạo mà kẻ hữu đạo không có thực lực, e chỉ là hữu danh vô thực.

Dương Đỉnh ánh mắt sâu thẳm nhìn con gái thật lâu, rồi cười nhạt: "Huyên nhi, quả nhiên là con ta.

Đúng là hổ phụ sinh hổ tử."

Dương Nguyệt Huyên vẫn điềm tĩnh, giọng nói mềm mại nhưng cứng cỏi:

— Phụ thân, con tuy là nữ nhi nhưng không phải vô dụng.

Nam tử ra chiến trường, nữ tử cũng có thể là hậu phương vững chắc.

Xin phụ thân triệu tập biểu huynh Đinh Nga từ trấn Cổ Bảng, góp sức cùng Trương Võ Sư điều động nhân lực, khai mở tuyến đường vận lương.

Một khi thông tuyến, Chúa Công tất chiếm thế thượng phong

Dương Đỉnh trầm ngâm, rồi gật đầu: "Được, ta sẽ đích thân đi một chuyến."

Trong vườn, hoa bưởi đầu mùa nở trắng, từng cánh rơi nhẹ xuống thềm đá, mùi hương quyện theo gió, len vào từng khe gạch xếp chéo, phảng phất như chính tâm tư của nữ nhân trong Dương Phủ — dịu dàng mà kiên định.

Chiều buông xuống nhẹ như tơ, ánh tà dương trải dài lên mái ngói rêu phong của Đức Thọ Viên, phủ một tầng vàng nhạt lên từng đường gờ chạm trổ rồng mây uốn lượn nơi đầu hồi.

Gió xuân phả qua hàng hiên, lay động những khánh đồng nhỏ treo dưới máng mái, phát ra âm thanh lách cách khẽ như lời thì thầm của tiền nhân.

Nơi chính sảnh, lư hương đồng đã tròn tuổi đời mấy đời người, tàn hương vẫn âm ỉ đỏ, hương trầm nhè nhẹ quyện vào tiếng mõ xa xa từ gian thờ vọng ra, như nhắc về đạo trời – nghĩa đất – tình người trong cõi hỗn mang.

Dương Nguyệt Huyên khoác xiêm y lụa, bên trong lót lớp áo trắng mỏng, sắc thanh lan dịu mắt.

Tà áo mỗi bước lay theo gió, nhẹ như khói sương đầu ngõ.

Theo sau là Cúc Nhi và vài a hoàn, tay nâng khay trầu têm sẵn: cau vừa độ, lá vôi quệt đều, cánh phượng đỏ thắm trải trên nền son thếp vàng.

Nàng bước qua tam cấp đá, dừng chân chốc lát nơi hiên đá trước cửa viện, ánh mắt lặng nhìn về khoảng sân vắng.

Gió sớm thoảng qua, tà áo lay nhẹ, trong lòng dâng lên một niềm cảm khái không lời.

Chính sảnh tĩnh lặng như mặt hồ sớm xuân.

Lão phu nhân Dương thị ngồi uy nghi trên ghế thái sư khảm mây, lưng thẳng như tùng, mái tóc bạc búi cao, da không son phấn mà sáng tựa sương sớm.

Ánh mắt bà thâm trầm, như đã nhìn thấu bao hồi thịnh suy của thế sự.

Sau lưng bà, kệ thờ gỗ mộc ba tầng vươn cao chạm mái, là linh án phụng thờ tiên tổ và thần linh đất phương Nam.

Ở chính giữa, tượng Quan Âm tọa trên đài sen đá xanh, nét mặt từ bi mà nghiêm nghị, tay trái bắt ấn, tay phải nâng bình cam lộ rưới xuống nhân gian.

Phía tả, bức họa Mẫu Âu Cơ ôm lấy bọc trứng vừa sinh – từ bọc ấy về sau nở ra một trăm người con.

Gương mặt Mẫu hiền từ mà toát lên nội lực sinh thành; ánh sáng đèn nến phản chiếu khiến bức tranh như lay động theo nhịp thở của trời đất.

Phía hữu, bức vẽ Sơn Tinh đứng sừng sững trên đỉnh Tản Viên, mây trắng cuốn dưới chân, tay cầm trượng thần, mắt nhìn xuống chốn phàm trần như soi xét lòng người.

Ngay dưới tượng Quan Âm, trên án thờ thấp nhất, đặt ngay ngắn cuộn thẻ tre xưa đã sẫm màu thời gian — vật gắn liền với tổ phụ Dương gia thuở sinh thời, khi còn mở lớp dạy học chữ thánh hiền nơi Trường Yên Hạ.

Mỗi lần tổ phụ của Dương Nguyệt Huyên đọc sách, âm thanh tre va nhẹ vào nhau, như tiếng gió qua rừng, nay đã thành di vật thiêng của dòng họ Dương.

Khói trầm uốn lượn như dải lụa, hương thơm thanh khiết hòa cùng ánh sáng nhạt từ ngọn nến sáp ong, tạo nên một không gian nửa như mộng, nửa như chân, nơi thần – người – tiên tổ cùng hội tụ trong dòng chảy vô hình trong tâm thức của người Giao Chỉ.

Nguyệt Huyên bước đến, quỳ xuống dâng trầu.

Lão phu nhân đưa tay đón lấy, mắt không rời cháu gái, miệng thong thả:

"Tháng Ba vào tiết Tết Thanh, nhà nhà lo việc tảo mộ, con không lo toan ngoài cùng mẫu thân mà lại nhớ đến trầu cau bên nội đường, lẽ nào có tâm sự?"

Nàng cúi đầu, giọng mềm mà vững:

"Chữ nghĩa là căn gốc.

Con đến không phải để luyện tay, mà là để tĩnh tâm."

Lão phu nhân gật đầu.

Thị nữ dâng nghiên mực, giấy lụa trắng quý giá trải sẵn trên án thư.

Mực đã mài, bút đã đưa.

Nguyệt Huyên vững tay viết chữ "Nghĩa", nét chữ như rồng ẩn mây mờ, như nước đổ không vỡ dòng.

"Nhân vi quý, nghĩa vi trọng.

Đắc chi giả, thiên hạ tự quy."

Một dòng, một khí.

Nhưng đúng khi hạ nét cuối, tay nàng khẽ run, giọt mực chưa kịp khô đã nhòe trên giấy, loang như vệt máu phai.

Ánh mắt nàng chao nghiêng, sắc mặt tái dần.

Thân thể lảo đảo nghiêng về phía trước.

"Phu nhân!"

Tiếng Cúc Nhi thất thanh.

Thị nữ chạy đến đỡ, một khay trà rơi xuống, chén ngọc vỡ tan, tiếng sứ vang lên giòn như sấm đầu mùa, phá tan bầu tĩnh lặng.

Lão phu nhân nhíu mày, ánh mắt dừng nơi bức thư pháp còn chưa ráo mực.

Tay bà khẽ đặt miếng trầu trở lại khay sơn, thần sắc tối đi, nhưng lòng vẫn giữ bình tĩnh như mặt hồ chưa từng nổi sóng.

Ngoài hiên, gió đổi chiều, vài cánh hoa thược dược rơi, như lời báo hiệu cho một khúc quanh sắp tới trong vận mệnh của phủ Dương, và cả trăm họ.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 12 : Tin Vui Trong Gió Lặng


Ánh hoàng hôn chập choạng ngoài hiên, bóng cây lay nhẹ trên mái cong ngói thẫm.

Đức Thọ Viên chìm trong tịch mịch.

Gian chính sảnh vẫn phảng phất mùi trầm quyện với hương cau trầu, như thể dư vị của một nghi lễ chưa nguôi.

Từ khi nghe tin Đan Gia phu nhân đột nhiên ngất lịm tại viện Tử của bà mẫu, Diêu phu nhân đã vội thân chinh sang Đức Thọ Viên, bỏ cả nghi lễ tế tổ của chi Diêu tộc thị còn dang dở.

Tin mang đến từ giữa lúc hương trầm tế tổ còn chưa tàn, khiến bà không kịp đổi lễ phục, chỉ vội khoác áo sa, hướng nội viện mà đi.

Lúc này nơi góc án thờ trong Đức Thọ Viên ba tầng uy nghi, khói hương khẽ cuộn theo mái cong, vờn qua đài sen đá, lan đến từng cột gỗ lim khắc rồng ẩn mây, chạm nhẹ vào dáng hình gầy gò của lão phu nhân Dương thị đang trầm ngâm nơi ghế thái sư.

Bà trầm mặc , ngón tay gõ nhẹ lên ghế thái sư, ánh mắt không rời nhìn vị lang trung đang bắt mạch cho Nguyệt Huyên.

Bấy giờ lang y khom mình, giọng ôn hòa nhưng đầy nghiêm cẩn:

"Chúc mừng lão phu nhân.

Đan Gia phu nhân đã hoài thai hơn một tháng.

Tuy nhiên..."

Vị lang y già thoáng ngừng lại, đoạn tiếp lời:

"Thể chất phu nhân vốn thuần âm, khí huyết suy, cần dưỡng tĩnh nhiều, tránh lao lực, lo nghĩ.

Nên dùng dược thiện ôn bổ tạng phủ, giữ ấm thân thể, lại đốt hoàng kỳ, tô diệp vào mỗi đêm để tịnh khí an thần.

Cũng cần tĩnh tâm, tuyệt đối không để động thai khí."

Diêu phu nhân đứng đằng sau lão phu nhân khẽ gật đầu, ánh mắt trầm ổn nhưng trong lòng đã ghi tạc từng điều.

Bà quay sang Cúc Nhi, truyền lời:

"Ngươi mau đến nhà bếp bảo người nấu dược thiện như lời tiên sinh, rồi sang dược phòng lấy thuốc.

Phải đúng từng vị, không được sai sót."

Cúc Nhi cúi đầu lĩnh mệnh, vội vã lui xuống.

Lão phu nhân vẫn không nói, mắt bà khẽ động, ánh nhìn dừng lại nơi kệ thờ cao vút sau lưng—nơi Mẫu Âu Cơ cùng bọc trứng vẫn hiện hữu trong nét họa mềm nhưng cương, ánh nến lay động như một linh ảnh sống.

Bà từ từ đứng dậy, bước chậm rãi về phía linh án.

Bàn tay khô gầy nhẹ nhón nắm trầm, rồi nâng ba nén hương cúi lạy.

Làn khói lam bay lên chầm chậm, như nối liền lòng thành với cõi linh thiêng.

Giọng bà trầm ấm:

" Nhờ ơn phúc phần tổ tiên, hiển linh từ cõi Thiên phủ.

Nhờ Mẫu Âu Cơ che chở cùng Sơn Thần truyền lực, mong các đấng thần linh che chở cho cháu gái ta và thai tượng trong bụng nàng được mẹ tròn con vuông, bình an khoẻ mạnh."

Diêu phu nhân đứng phía sau, cũng cúi mình ba lạy.

Đoạn quay lại, giọng điềm đạm mà vẫn ẩn hàm nghiêm cẩn:

"Hôm nay nhờ tiên sinh chẩn mạch kỹ lưỡng, Dương phủ mới hay tin này."

Rồi bà phất nhẹ tay áo, truyền cho hạ nhân đứng hầu bên:

"Mau tiễn lang y hồi y quán , lại lấy trong dược các mấy món quý, cùng bạc trắng cảm tạ ngài.

Công của người, Dương phủ khắc ghi."

Như nhớ ra điều gì, bà từ tốn một lúc, tiếp tục : "Còn về ngày hôm nay, lang trung đến phủ ta....''

Lang y như đổ một tầng mồ hôi lạnh, xua tay mà rằng : " Phu nhân yên tâm, nay ta đến phủ ngài để thăm khám cho lão phu nhân do thời tiết thay đổi dẫn đến cảm mạo, rồi kê một vài phương thuốc xua đuổi hàn khí.

Diêu phu nhân đã có lòng, bần đạo không dám nhận quá nhiều.

Chỉ mong lão phu nhân bình an ."

Nghe xong, Diêu thị mỉm cười nhẹ, nhưng giọng điệu không cho phép từ chối: "Đây là tấm lòng của Dương phủ, mong tiên sinh nhận lấy."

Lang y đành cúi người, lĩnh lễ tạ ơn, rồi theo hạ nhân lui ra.

Chờ cho bóng áo xanh khuất hẳn sau hành lang gỗ lim, Diêu phu nhân lập tức quay sang truyền lệnh:

"Mau báo tin này cho lão gia.

Không được chậm trễ."

Hạ nhân lĩnh mệnh rời đi, bước chân vội vã vang vọng dọc hành lang.

Trăng non vừa nhô lên, len qua khung cửa chạm trổ lẻn vào chính sảnh, đổ bóng mờ ảo lên bức hoạ Mẫu Âu Cơ cùng bọc trứng.

Đâu đó ngoài hiên, tiếng chuông chùa xa xa vọng lại hòa cùng tiếng gió nhẹ, tựa như lời chúc phúc âm thầm từ đấng thiêng liêng nơi Thiên Phủ, lặng lẽ lan tỏa khắp nhân gian.

****

Ánh trăng hạ tuần lặng lẽ trải xuống quân doanh thành Điếu Ngư, vầng sáng bạc mỏng như tơ, phủ lên dãy lều trại xếp đều như nếp gấp của một bức họa thủy mặc chưa ráo mực.

Từ vọng gác vọng lại tiếng trống canh nhịp nhàng, dội theo gió rồi tan dần vào khoảng lặng đêm khuya.

Ở bãi luyện, tiếng binh sĩ hô vang từng nhịp, tiếng gươm thép va nhau chan chát, từng nhát như gõ lên lòng đất một lời thề chưa nói.

Thi thoảng, từ hậu doanh lại vang lên tiếng củi nổ lách tách, lửa hồng le lói dưới mái bếp tranh.

Mùi khói bếp quyện cùng hương cỏ non vừa bén mọc sau cơn mưa đầu xuân, len lỏi qua từng nếp trướng, khẽ dừng nơi tay áo, tóc mai, để lại một thứ mùi ngai ngái, nửa quen nửa lạ — như tiếng thở của những kẻ đang dốc lòng mưu đại sự.

Trong đại trướng chính giữa trung quân, ánh đèn dầu chập chờn chiếu lên mặt bàn cờ bày sẵn quân đen trắng giằng co—như thế cục loạn lạc bây giờ khiến vận nước chưa yên.

Lưu Cơ lúc này ngồi đầu trướng, áo bào sẫm màu, thân hình gầy guộc, nhưng ánh mắt lại sâu như vực, sáng như đuốc, phản chiếu một tầng suy lường thâm trầm.

Dưới trướng, Dương Đỉnh ngồi bên trái, dáng điềm đạm, thần sắc uy nghi.

Đối diện là Võ Trung , đô úy trấn thủ trọng quân Điếu Ngư, dáng vững như núi.

Bên phải là Lê Khai, lo hậu cần, và Lưu Công, phụ trách binh mã điều động.

Lê Khai là người mở lời trước, giọng trầm nhưng rõ: "Bẩm quân sư, hiện kho lương còn ba vạn thạch gạo, ba nghìn cân muối, thịt khô và cá ướp đủ cho hai tháng.

Tuy nhiên, đường tiếp tế từ động Hoa Lư vẫn còn bất ổn.

Nếu đại quân đóng lâu, e rằng khó lòng duy trì."

Lưu Cơ khẽ gật, tay cầm quân cờ nhẹ đặt xuống bàn, ánh mắt không rời thế cờ:

"Dương lang trung, việc dược liệu ở Phong Châu thế nào rồi?"

Dương Đỉnh vuốt râu đáp chậm rãi:

"Thưa quân sư, thần đã chia năm trăm quân rải rác lên các vùng núi phía Bắc.

Địa hình hiểm trở, lại thiếu nhân lực quen địa thế, việc khai thác chưa được như ý.

Tuy vậy, đã có người liên hệ được với một số tù trưởng, dùng muối để đổi thảo dược quý."

Lưu Cơ gật đầu, trầm ngâm một thoáng rồi khẽ gõ ngón tay lên mặt bàn:

— Việc này cần tuyệt đối kín kẽ.

Một khi tin dược liệu quý lan ra, ắt có kẻ mượn cớ dòm ngó.

Đến lúc đó, chẳng những đứt nguồn thuốc mà còn liên lụy đến đại cục.

Dương Đỉnh vuốt chòm râu, gật đầu nhè nhẹ, giọng điềm đạm nhưng vẫn giữ nét ung dung thường thấy:

"Tại hạ đã rõ."

Đoạn rồi, Lưu Cơ khẽ nâng tay áo, chậm rãi thu lại những thư tịch bày trên án, giọng ôn hòa mà không mất uy nghi:

Lưu Cơ thu lại những văn thư trải trên án, ánh mắt khẽ nheo, ngữ điệu hòa hoãn:

"Việc quân tạm định như vậy.

Chư vị cũng nên về nghỉ ngơi đi, đêm đã khuya rồi."

Chư tướng đều nhất loạt đứng dậy, chắp tay hành lễ rồi theo thứ tự lui ra.

Ánh đèn trong trướng lay động theo từng bước chân, bóng người trải dài trên nền đất lạnh, dần tan vào màn đêm nơi cuối lối hành lang gỗ vững.

Vừa ra khỏi trướng, Dương Đỉnh đã thấy một tiểu đồng thân tín khom người đợi sẵn.

Người ấy ghé sát, hạ giọng:

"Lão gia, phu nhân có tin khẩn gửi đến."

Một cơn gió bấc lùa qua hiên trại, lá cờ xí quân Hoa Lư nơi đầu doanh phấp phới lay động.

Mặt trăng đã chếch hẳn về phía Tây, đêm nay ngoại ô thành Điếu Ngư như lặng đi trong chốc lát.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 13 : Mạch Sống Trong Sương Đêm


Vừa ra khỏi quân trướng, Dương Đỉnh đã thấy tên sai phái thân tín khom mình chờ sẵn dưới ánh trăng hạ tuần nhợt nhạt.

Gió đầu đêm lướt qua dãy lều trại, kéo theo mùi khói bếp và hơi đất ẩm còn vương sau cơn mưa.

Thấy chủ nhân vừa lộ diện, người ấy lập tức cúi đầu bẩm nhỏ, giọng run run:

"Lão gia, phu nhân có tin khẩn truyền đến."

Hắn liếc nhanh về bốn phía, thấy lối ngang đã vắng bóng tuần canh, bèn rón rén nhích sát lại gần, thấp giọng:

"Lang trung...

Dương phủ có tin... tiểu thư—Đan gia phu nhân...

đã mang thai."

Dương Đỉnh thoáng khựng lại giữa bước, ánh mắt bỗng chốc thâm sâu, ánh lên một tia sáng lặng như băng giá đầu đông sượt qua mặt hồ tĩnh lặng.

Ông đứng yên giây lát, rồi thong thả vuốt nhẹ chòm râu bạc, nơi khóe môi khẽ mím như cố ghìm lại một niềm xúc động đang dâng tràn.

Lần đầu tiên trong đời, ông sắp thành ngoại công.

Một mạch máu mới của Dương tộc đang tượng hình trong bụng nữ nhi—không chỉ là giọt máu nối truyền gia thế, mà còn là hạt mầm của đại nghiệp mà ông đã dốc tâm phò tá.

Kẻ mang long cốt kia, không ai khác, chính là người ông từng chọn giữa biển người loạn thế.

Ngón tay ông siết lại bên vạt áo, tưởng như đã nắm được một quân cờ định mệnh—một nước đi mà họ Dương không thể thua.

Thế nhưng, niềm vui chưa kịp tròn, tư tâm cẩn trọng đã lập tức dâng lên.

Ông trầm giọng dặn dò sai vặt tuyệt đối không được để lộ tin tức, đoạn chắp tay sau lưng, lặng lẽ rảo bước, vừa đi vừa suy tính.

Gió đêm se sắt, rít qua rặng tre xanh ngoài trại, mang theo tiếng lao xao như tiếng thì thầm của lòng người.

Chúa công hiện không có mặt trong doanh trại.

Tin ấy, nếu lọt ra ngoài, ắt sẽ trở thành vũ khí trong tay kẻ khác.

Thiên hạ chưa yên, cục diện chưa rõ, người trong phủ Vạn Thắng Vương lại chẳng phải ai cũng một dạ một lòng.

Kẻ có tâm sẽ lợi dụng, kẻ có mưu sẽ xướng lên ngòi sóng.

Một tin nhỏ cũng đủ khuấy động lòng người.

Nguyệt Huyên sẽ thành bia ngắm.

Đinh Bộ Lĩnh cũng có thể lâm thế hiểm.

Phủ Dương cũng khó tránh khỏi bị cuốn vào vòng gió dữ.

Hơn nữa, phía sau màn trướng nội viện của Vạn Thắng Vương, vẫn còn hai vị phu nhân.

Ai dám chắc lòng son chẳng từng gợn sóng?

Dương Đỉnh lặng lẽ xoay người, giọng trầm mà ngắn gọn:

" Mau chuẩn bị ngựa, Ta phải về phủ ngay."

****

Vừa giục ngựa trở về Dương phủ, Dương Đỉnh không vội về thư phòng mà thẳng hướng Y Cẩm Viên, nơi nữ nhi đang an dưỡng.

Trăng non treo lơ lửng giữa trời đêm, ánh sáng dịu dàng phủ lên mái ngói âm dương, tựa hồ một tấm màn bạc mờ ảo.

Gió xuân nhẹ lay từng cánh bưởi nơi giàn hiên trong viện , thơm ngát một góc trời khuya.

Chẳng chút chần chừ, ông bước qua tiền viện, rẽ thẳng về Y Cẩm Viên.

Bóng áo choàng sẫm màu hòa vào đêm tịch mịch, bước chân chậm rãi nhưng dứt khoát.

Vào đến nội viện, hạ nhân lập tức lui gót.

Cửa phòng hé mở, qua bức bình phong ánh đèn dầu leo lét lay động trong tráp, chiếu lên dáng người mảnh mai đang tựa gối nghỉ.

Nguyệt Huyên nằm nghiêng, thần sắc tuy nhợt nhạt nhưng ánh mắt vẫn giữ vững sự trầm ổn.

Bên giường, Diêu thị lặng lẽ kéo lại chăn gấm, ngón tay thoáng run, tựa hồ muôn vàn tâm sự.

Dương Đỉnh đứng lặng hồi lâu, một nỗi cảm khái dâng lên trong lồng ngực, không lời nào diễn tả được.

Trước mắt ông là đứa trẻ năm xưa từng nép bên vạt áo, cất tiếng gọi "phụ thân" trong veo như suối đầu nguồn.

Ấy thế mà giờ đây, đã trở thành thê tử nhà người, lại sắp sửa làm mẫu thân.

Ông bước tới, giọng chậm rãi nhưng không giấu được sự nghiêm nghị nơi đáy âm:

"Huyên nhi, con nay là phu nhân của Vạn Thắng Vương, một thân mang danh, vinh nhục chẳng còn là của riêng con, mà kết chặt cùng cơ nghiệp của cả hai họ.

Hài nhi trong bụng con, không chỉ là con cháu họ Dương, mà là kỳ vọng của Chúa Công, là điểm tựa cho ngàn dặm chinh đồ sau này."

Nguyệt Huyên cúi đầu lắng nghe, hai tay đặt nhẹ lên bụng.

Ánh mắt nàng không rơi lệ, nhưng lại khiến người đối diện cảm tưởng như đang soi vào giếng sâu không đáy.

Một hồi lâu, nàng chậm rãi cất lời:

"Phụ thân yên lòng.

Hài nhi trong bụng con là huyết mạch của đại nghiệp, cũng là trọng tâm của thế cục.

Một quân cờ, dẫu còn chưa động, vẫn mang ý nghĩa trong toàn bàn.

Khi nó chưa đến thời, tất phải bảo toàn cẩn thận.

Con sẽ không để một hạt bụi nào vướng vào nó."

Ánh mắt Dương Đỉnh thoáng trầm, sâu tựa đáy hồ thu, chẳng rõ là tán thưởng hay ưu tư.

Hồi

lâu sau, ông mới khẽ gật đầu, cất giọng ôn hòa: "Con hiểu được như vậy, ta cũng an lòng.."

Dứt lời, mắt ông khẽ lướt qua khuê phòng, nơi Dương Nguyệt Huyên đang an tọa.

Dương Đỉnh khẽ thở dài, dặn dò nàng mấy câu, đoạn xoay người rời đi.

Bóng áo ám sắc vừa khuất sau cửa khuê phòng, ánh đèn dầu lặng lẽ lay động, hắt bóng chập chờn lên tường gạch lạnh.

Tựa như trong bóng tối ấy, đã bắt đầu dấy động những mưu toan chìm sâu dưới vẻ ngoài yên tĩnh.

Lặng lẽ men theo hành lang, Dương Đỉnh dừng bước trước thư phòng.

Tay áo khẽ phất, ông nhẹ nhàng đẩy cửa, lặng lẽ bước vào, đoạn cẩn thận khép lại sau lưng.

Trong phòng, hương trầm thoang thoảng quẩn quanh, ánh đèn lờ mờ rọi xuống án thư bày biện những bức thư lụa mật và kinh sách bằng thẻ tre cổ đã ngả màu theo năm tháng.

Dương Đỉnh chậm rãi ngồi xuống ghế, lòng trầm như nước.

Ngón tay thon dài khẽ gõ nhịp trên mặt bàn gỗ lạnh, ánh mắt dõi vào khoảng không mịt mờ trước mặt, tựa hồ đang cân đo từng nước cờ trong thâm tâm.

Tin tức này, rốt cuộc nên báo cho Chúa Công thế nào đây?

Nếu giấu giếm, một khi bị phát giác, cả Dương gia ắt khó tránh tội khi quân, chẳng khác nào tự dâng đầu cho đao phủ.

Nhưng nếu vội vàng bẩm báo, chẳng khác nào thả cá vào tay cầm câu — kẻ trong bóng tối chỉ đợi một khe hở để đâm đòn chí tử.

Ánh mắt ông tối sầm lại, sắc bén như dao rạch vải khi nghĩ đến những thế lực trong thế cục hiện tại.

Các sứ quân khác tất có tai mắt khắp nơi, bọn chúng thèm khát sơ hở nhỏ nhất của Chúa Công để tung ra đòn chí mạng.

Nếu tin tức này lọt ra ngoài, không ai biết địch nhân sẽ lợi dụng thế nào, có kẻ sẽ dùng làm cớ để gieo rắc chia rẽ, có kẻ lại giăng bẫy ám toán trong âm thầm.

Chưa kể, dưới trướng Chúa Công, mỗi tướng lĩnh một tâm tư, chẳng ai biết lòng trung thành của từng người ra sao.

Rồi còn những phu nhân khác trong phủ Đinh gia...

Nếu chuyện này lộ ra, liệu họ có ngồi yên không?

Một khi sinh lòng đố kỵ, rất có thể họ sẽ ra tay hãm hại giọt máu trong bụng Nguyệt Huyên.

Long tự vừa tượng hình, song chưa hề vững chắc.

Một chén dược, một cây châm bạc, một tấm lụa đào... tất cả đều có thể là công cụ đoạt mạng trong tay kẻ có dã tâm.

Dương Đỉnh nhắm mắt, các đốt ngón trắng bệch dưới ánh đèn,bàn tay dần siết chặt thành quyền.

Một hơi thở nặng nề tràn ra từ lồng ngực ông.

Nhưng đáng lo nhất vẫn là Đinh Liễn...

Con trai trưởng của Chúa Công, kẻ vốn đã quen nắm quyền từ lâu.

Liệu hắn có dung tha cho kẻ đe dọa vị thế của mình hay không?

Một khi hắn nhận thấy long tự trong bụng Nguyệt Huyên có thể khiến ngôi vị của mình lung lay, liệu hắn có ra tay trước để diệt trừ hậu họa?

Từng gương mặt dần dần hiện lên trong đầu Dương Đỉnh, từng ánh mắt, từng nụ cười, từng cử chỉ mà ông đã quan sát suốt bấy lâu.

Bao nhiêu năm bôn ba thương trường, ông thừa hiểu nhân tâm hiểm ác thế nào.

Những vị tướng dạn dày sa trường, kẻ thì tính nóng như lửa, kẻ thì thâm trầm khó lường.

Mỗi người một dã tâm, mỗi người một tính toán.

Một lời không khéo, có khi lại dẫn đến sát họa.

Duy chỉ có một người...

Lưu Cơ.

Kẻ ấy là tham tướng, mưu lược tinh vi, tính tình trầm ổn,là mưu sĩ đắc lực, là bậc quân tử chân chính.

Nếu không có hắn, Dương gia e đã không thể cùng Đinh Bộ Lĩnh kết thông gia, càng không thể bước được những nước cờ hiểm yếu mà đến hôm nay mà dần dựng nên nghiệp lớn.

Dương Đỉnh ngẩng đầu,ánh mắt đã trầm ổn như núi sâu nước lạnh.

Ông hít một hơi dài, vuốt nhẹ tay áo, trong lòng quyết định.

Không thể chần chừ thêm.

Dứt khoát đứng dậy, ông bước nhanh ra cửa, truyền người chuẩn bị ngựa.

Trong màn đêm giá lạnh, ánh đèn lồng lay lắt chiếu theo bóng ông vội vã khuất dạng, hướng thẳng doanh trại nơi Lưu Cơ đang trú đóng, nhất quyết cầu kiến ngay trong đêm nay.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 14 : Đặt cờ dưới nguyệt lạnh


Giữa canh khuya, sương đêm giăng mờ lối, trăng bạc vẫn lạnh lẽo rọi xuống doanh trại Điếu Ngư, in hình cờ xí lật phật trên nền đất ẩm.

Từng bước chân binh sĩ tuần phòng vang vọng giữa tiếng gió luồn khe, ánh lửa trại chập chờn như bóng ma chập choạng trong cơn mê thời cuộc.

Dương Đỉnh vừa xuống ngựa, mũi giày còn vương bụi đất, áo bào khẽ lay theo gió đêm.

Không kịp chấn chỉnh y quan, ông bước nhanh về phía đại trướng của Lưu Cơ.

Trong trướng, đèn dầu còn leo lét, hương trầm chưa tắt, lặng như thể người bên trong đang trầm ngâm giữa cục diện.

Đến nơi, ông dừng bước, hơi thở còn nặng nơi lồng ngực, mắt ánh vẻ trầm trọng.

Giọng ông hạ thấp, nhưng dứt khoát:

"Làm phiền các hạ truyền báo —

Dương mỗ có việc khẩn, cầu kiến Tham mưu quân sư."

Lính gác lập tức vén trướng, khom mình bước vào thông báo.

Chưa đầy một khắc sau, hắn trở ra, cung kính cúi đầu:

"Thỉnh Dương lão gia nhập trướng.

Quân sư đã chờ."

Dương Đỉnh khẽ gật đầu, mày không chau mà thần sắc nghiêm trọng, đoạn sải bước qua lớp rèm dày.

Dương Đỉnh khẽ gật đầu, bước qua rèm trướng.

Ánh đèn hắt lên bàn cờ gỗ lim đặt giữa trướng, quân đen quân trắng giằng co, thế cờ phức tạp, trùng trùng sát khí như thể quấn chặt lấy lòng người.

Lưu Cơ ngồi ngay ngắn trước bàn cờ, một tay cầm quân cờ đen, một tay đặt nhẹ lên cằm, đôi mắt sắc bén trầm tư như đang suy tính đại cục.

Nghe thấy tiếng bước chân, hắn ngước lên, khóe môi khẽ nhếch thành nụ cười nhàn nhạt: "Dương lão gia đêm khuya giá lâm, tất có chuyện quan trọng chăng?."

Dương Đỉnh tiến tới, ôm quyền chắp tay, giọng trầm ổn:

"Lưu quân sư, hôm nay Dương mỗ đến đây là có việc khẩn thiết, mong quân sư vì đại cục mà giúp đỡ."

Lưu Cơ nhẹ nhàng đặt quân cờ xuống bàn, thần sắc không đổi, chỉ khẽ gật đầu:

"Xin Dương lão gia cứ nói ."

Dương Đỉnh hít sâu một hơi, giọng chậm rãi mà chắc chắn:

— Huyên nhi—tiểu nữ của ta—nay đã mang cốt nhục của Chúa Công, hiện đã hơn một tháng.

Ánh mắt ông thoáng hiện lo âu, giọng chùng xuống:

— Nhưng Chúa Công vẫn còn ở động Hoa Lư điều binh khiển tướng, chưa thể hồi doanh.

Vậy nên ta mong quân sư giúp ta truyền tin này đến Chúa Công gấp.

Lưu Cơ không chút do dự , liền gật đầu:

— Chuyện này ta sẽ đích thân sai người đưa thư khẩn, lão gia cứ yên tâm.

Tưởng chừng sự việc đã tỏ, song Dương Đỉnh vẫn đứng yên tại chỗ, thần sắc thoáng ngập ngừng.

Lưu Cơ nhíu mày, ánh mắt lộ vẻ nghi hoặc, trầm giọng hỏi :

"Dương lão gia còn điều gì chưa tiện nói ư?"

Bỗng, Dương Đỉnh quỳ sụp xuống, chạm trán xuống nền đất lạnh, thanh âm đầy khẩn thiết:

"Dương mỗ có việc hệ trọng khẩn cầu, xin quân sư giúp đỡ thêm một phen!"

Lưu Cơ giật mình, lập tức đứng dậy, nhanh chóng đỡ Dương Đỉnh dậy, trầm giọng: "Dương lão gia sao lại làm vậy?

Nay người đã là ngoại thích của Chúa Công, sao có thể quỳ trước kẻ hèn này?"

Dương Đỉnh ngẩng mặt, nhìn thẳng vào mắt Lưu Cơ, ánh nhìn sáng rực như ánh kiếm rút khỏi vỏ:

"Lưu quân sư, nếu không có người mưu tính, Dương tộc ta nào có cơ hội kết thân cùng Vạn Thắng Vương?

Nay người và ta đều là kẻ phò minh chủ, cần gì giữ lễ thường?"

Lưu Cơ khẽ cười, nhưng không đáp, chỉ chắp tay nhìn Dương Đỉnh, chờ ông nói tiếp.

Dương Đỉnh trầm giọng, ngữ điệu lặng mà dồn nén:

— Ta biết quân sư là người vì đại cục, không tham tư lợi, chỉ lo cho thiên hạ.

Nhưng chính vì vậy, ta mới càng thêm lo ngại.

"Ồ?

Xin Dương lão gia nói rõ." — Lưu Cơ thoáng nheo mắt.

Dương Đỉnh thở dài, giọng thấp dần: "Nguyệt Huyên là con gái ta, nay mang cốt nhục của Chúa Công, nhưng hài nhi trong bụng nàng còn chưa ổn mạch tượng, chỉ sợ... bị kẻ tiểu nhân lợi dụng, ám toán.

Hiện nay,Chúa Công nay còn đang bận đối phó các sứ quân, thế lực chưa hoàn toàn vững chắc.

Nếu tin Nguyệt Huyên hoài long tự truyền ra, tất sẽ trở thành điểm yếu để kẻ địch nhắm vào."

Lưu Cơ chợt khẽ cười, ánh mắt sâu như bóng nước hồ thu, thong thả cất lời:

—Dương lão gia hà tất phải ưu tư quá mực?

Đan Gia phu nhân vốn là người có trí, lại thấu lễ nghi, đâu phải hạng nữ lưu tầm thường.

Dương Đỉnh không đáp ngay, chỉ lặng nhìn thẳng vào mắt hắn một hồi, đoạn chậm rãi nói:

— Thế sự xoay vần, chẳng ai nói trước về điều gì.

Ông ngừng một chút, đoạn tiếp lời, giọng trầm mà sắc:

— Các sứ quân đối địch, hẳn không thiếu tai mắt ngầm rải khắp.

Nếu để lộ việc Chúa công có hậu duệ mới, e sẽ trở thành cơ hội để bọn chúng tung lời ly gián, khuấy động nội bộ.

Huống hồ, trong hàng ngũ tướng lĩnh, chẳng phải ai cũng một dạ một lòng.

Lại thêm, hậu viện Chúa Công tuy nay chưa phân cao thấp, nhưng thử hỏi: các vị phu nhân khác liệu có dễ để long tự của Nguyệt Huyên bình an ra đời?

Nếu có kẻ ngấm ngầm ra tay..."

Nói đến đây, ánh mắt ông vụt lạnh, thanh âm khẽ hạ:

"...

Nếu ta là kẻ khác, ta cũng sẽ không để đứa trẻ ấy sống sót mà chào đời."

Ánh đèn dầu vẫn âm ỉ cháy, hắt những quầng sáng lay lắt lên vách trướng, lẫn với hương trầm nhàn nhạt như quấn vào từng sợi suy tư đang giăng kín lòng người.

Lưu Cơ không đáp ngay.

Hắn lặng thinh nhìn bàn cờ trước mặt, tay thong thả xoay một quân cờ đen giữa hai ngón.

Mũi cờ tròn nhẵn, nhưng trong lòng hắn, lại là một ván thế gai góc chưa từng có hồi kết.

Gió đêm luồn khe, rít qua nếp trướng tựa tiếng thở dài của thiên hạ chưa yên.

Dương Đỉnh đứng lặng, hai tay chắp trước bụng, thần sắc bình thản, song ánh mắt lại ngấm ngầm dò xét từng biểu cảm nơi mặt Lưu Cơ.

Y thoáng nghiêng đầu, trầm mặc.

Trong lòng hắn khẽ gợn một tiếng cười nhạt.

Lão thương nhân kia quả là cáo già.

Không cần nhiều lời, chỉ đưa ra cục diện, để người khác tự cân nhắc thiệt hơn.

Nhưng Dương Đỉnh đã hiểu sai một điều.

Lưu Cơ không phải đang phân vân có giúp hay không.

Hắn vốn dĩ đã quyết định sẽ giúp.

Vấn đề là , hắn giúp bằng cách nào.

Lưu Cơ vốn chẳng giống bọn Đinh Điền, Nguyễn Bặc hay Trịnh Tú—những kẻ chỉ biết gắn mình vào danh nghĩa trung quân mà chẳng nhìn xa, thờ chúa chẳng hỏi trời.

Hắn đi theo Vạn Thắng Vương không vì thứ tình huynh đệ vào sinh ra tử như họ, mà vì hắn nhìn thấy một bậc minh chủ có thể thống nhất giang sơn.

Bàn tay Lưu Cơ khựng lại, quân cờ ngừng xoay.

Ánh mắt sắc như đao ánh lên trong lửa trại.

Đinh Liễn....

Hắn nghĩ đến vị công tử trưởng kia—mười lăm năm ở Cổ Loa, đủ để mài mòn ánh sáng thuần khiết của một kẻ từng có thể làm đại tướng.

Không ai có thể ở trong cung đình quá lâu mà vẫn giữ được đôi mắt trong sạch.

Cổ Loa là nơi của những trò đấu đá, âm mưu, tranh giành giữa những kẻ khoác áo đế vương nhưng lại chẳng có chút khí chất của bậc đế vương thực thụ.

Đinh Liễn đã bị cuốn vào vũng lầy ấy từ thuở thiếu thời—quá lâu để có thể thoát ra.

Mắt hắn đã vấy bẩn, không còn trong sạch như xưa.

Hắn quá hám lợi trước mắt.

Hắn muốn chứng tỏ mình mạnh hơn bất cứ ai, kể cả phụ thân mình.

Mà đó chính là điều tối kỵ của một bậc minh chủ.

Vả Lại, Đinh Bộ Lĩnh dùng người có thể thua nhưng không thể để kẻ ngông cuồng tiếm quyền.

Vì vậy, Đinh Liễn không có tư thái của một bậc đế vương.

Lưu Cơ không muốn cược vào một kẻ như vậy.

Hắn không thể để Lưu Lang mãi ở dưới trướng một người như thế.

Hắn cần một lựa chọn khác.

Lưu Lang là em hắn, là huyết mạch của Lưu gia.

Hắn không thể để Lưu Lang uổng phí cả đời trong cái bóng của một kẻ mờ mắt bởi hư danh.

Nếu có một người xứng đáng kế thừa Vạn Thắng Vương...

Hắn liếc mắt nhìn Dương Đỉnh.

Lão cáo già này không phải là người đơn giản.

Kẻ buôn bán mà có thể đứng vững qua bao biến cố, lại còn kết giao cùng với Vạn Thắng Vương, ắt phải có trí tuệ hơn người.

Nhưng quan trọng nhất, Dương Đỉnh có một thứ mà tất cả các phu nhân trong hậu viện của Đinh Bộ Lĩnh không có...

Đan Gia phu nhân- Dương Nguyệt Huyên.

Nàng không như những nữ nhân khác, chỉ biết tranh sủng, lại càng chẳng giống những thê thiếp nơi hậu trướng của Đinh Bộ Lĩnh—kẻ thì cầm quân ra trận, phò chồng chinh chiến, mong lập công danh; kẻ thì chỉ toan tính tư lợi, tranh đoạt ân sủng.

Nàng có sở trường riêng, hiểu rõ cương nhu tùy thời, lại am tường Phật pháp, lấy từ bi làm gốc, lấy trí tuệ làm nền.

Khi chúa công chinh chiến bốn phương, hai tay nhuốm máu, sát khí ngút trời, thì điều hắn cần há chẳng phải một người có thể hóa giải tâm sát sinh, khiến quân tâm an định, lòng người không còn hoang mang vì mùi máu tanh?

Một "nữ Bồ Tát" vừa cảm hóa, giác ngộ, vừa là biểu tượng dẫn dắt chư tướng, giúp kẻ cầm quân giữ được chính tâm giữa binh đao loạn thế.

Nếu Đinh Bộ Lĩnh thực sự xem trọng nàng, vậy đứa bé trong bụng nàng không chỉ là cốt nhục của hắn.

Nó còn là người mang thiên mệnh – kẻ có thể kế thừa cả giang sơn và giữ vững vương đồ.

Nàng là biểu tượng của Dương gia, và là con át chủ bài của Dương Đỉnh.

Vậy thì...

Lưu Cơ khẽ cười.

Hắn lặng lẽ hạ quân cờ trắng trong tay xuống bàn.

Một nước đi đơn giản, nhưng cũng chính là nước cờ định đoạt.

Quân cờ chạm mặt gỗ, phát ra tiếng nhẹ như gió.

"Ba điều." — Lưu Cơ chậm rãi cất lời, mắt không rời bàn cờ.

Dương Đỉnh khẽ mỉm cười.

Hắn đã hiểu.

Lưu Cơ không nói "Ta theo người".

Cũng chẳng nói "Chúng ta chung một thuyền".

Nhưng chỉ một nước cờ vừa hạ xuống bàn, đã đủ để lão cáo già trước mặt hiểu rõ: từ khoảnh khắc này, bọn họ đã đứng chung một chiến tuyến.

Dương Đỉnh chắp tay, trầm giọng:

"Vậy thì, mong quân sư chỉ giáo."

Lưu Cơ không đáp ngay.

Ánh mắt hắn hướng về ngọn đèn dầu chập chờn bên bàn cờ, đoạn chậm rãi lên tiếng:

"Thứ nhất, phu nhân cần được an thai.

Việc này không thể chậm trễ."

"Thứ hai, ta sẽ đích thân viết thư báo tin hỷ cho Chúa công, nhưng ngoài việc ấy ra, tuyệt không nhắc đến điều gì khác."

"Thứ ba..."

Hắn ngừng lại một thoáng, giọng trầm xuống:

"Chuyện này không thể nóng vội.

Ta sẽ bố trí lực lượng trong âm thầm, không để ai hay biết."

Dương Đỉnh khẽ vuốt râu.

Lưu Cơ không chỉ đang bảo vệ Nguyệt Huyên và long tự trong bụng nàng, mà còn sắp đặt cho một thế cờ lâu dài.

Một thế cờ mà khi thời điểm tới, hắn sẽ kéo Lưu Lang về, rời khỏi bóng tối của Đinh Liễn.

Hắn không vội.

Hắn chỉ cần chờ.

Gió bên ngoài trướng vẫn rít lên khe khẽ, cuốn theo từng mảng bóng tối trùng điệp, như những nước cờ đang dần hình thành trong tâm trí Lưu Cơ.

Ván cờ lớn đã bắt đầu.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 15 : Động Hoa Lư


Ánh đèn dầu vẫn chập chờn soi bóng, hắt lên vách lụa từng vệt sáng mờ ảo như mây đêm trôi giữa tầng không.

Trong gian đại trướng tĩnh mịch, chỉ còn tiếng bấc cháy tí tách và hương trầm nhè nhẹ vấn vít giữa khoảng lặng.

Sau khi tiễn bước Dương Đỉnh, Lưu Cơ trở lại án thư, thân hình nghiêng về phía trước, tay cầm bút lông chấm nhẹ nghiên mực.

Ngọn lửa nhỏ cháy đều, bóng hình hắn in lên vách như một pho tượng gỗ mít cổ, bất động giữa thời cuộc dâu bể.

Giữa khung cảnh trầm mặc, từng nét mực đen dần hiện lên nền lụa mềm, vẽ thành văn thư mật:

"Thiên phủ khai cơ, trúc biếc xanh nền,

Thoải phủ vận chuyển, nước dâng đầy miền.

Nhạc phủ trống dội, vang động càn khôn,

Sẻ về tổ cũ, mai vàng rộ bông.

Điềm lành ứng vận, trời Nam tỏ mệnh,

Hỷ khởi Đan gia, nghiệp lớn hanh thông.

Khẩn dịch tốt hỏa tốc, kính trình minh chủ."

Viết xong, hắn đặt bút, ánh mắt hẹp lại như lưỡi kiếm tuốt trần trong bóng đêm.

Phía ngoài trướng, tiếng mõ canh khua vọng từ vọng gác đầu doanh, nhịp chậm rãi như lễ nhạc trong buổi cáo trời đất đêm rằm.

Lưu Cơ lúc này phất tay.

Ngay lập tức, một binh sĩ áo vải nâu sẫm, lưng thắt dây mây bước vào, cúi mình quỳ một gối, hai tay kính cẩn đỡ lấy mật thư.

Gõ nhẹ ba nhịp xuống mặt bàn, thanh âm trầm như sấm giáng trong mưa kín, hắn dặn:

— Lệnh truyền dịch tốt, cấp tốc lên đường.

Chính Ngọ mai, thư này phải tới tay Chúa Công tại bản doanh động Hoa Lư.

Một khắc cũng không thể chậm trễ.

Binh sĩ lĩnh mệnh, đầu không dám ngẩng, rồi như gió cuốn bóng, lao ra ngoài cửa trướng.

Trong trướng lại trở về tĩnh mịch.

Lưu Cơ vẫn ngồi yên bất động, ánh mắt không rời ngọn lửa.

Một làn khói mảnh khảnh vút lên, xoắn lại giữa không trung như long khí chuyển vận—đó là điềm lành hay sóng gió khởi đầu, không ai hay.

Nhưng hắn thì biết...

Một quân cờ đã hạ xuống.

Ván cờ thiên hạ, từ đây khởi sắc.

***

Trời chính Ngọ, gió xuân chưa dứt, mây bạc vần vũ từng lớp nơi vòm trời cao.

Ánh dương bị chặn giữa tầng mây, phải rọi xiên mới chạm tới mặt đất.

Một trận mưa phùn vừa quét qua đầu giờ Tỵ, để lại trên cành cây, phiến đá, từng giọt nước long lanh chưa kịp tan.

Không khí đượm hơi đất, âm ẩm như hồn cổ thụ đang thở khẽ vào trán người.

Cảnh sắc động Hoa Lư dưới màn sương tàn mỏng mờ như bước ra từ một giấc mộng cổ xưa.

Núi vây bốn bề, dựng thành từng tầng uốn khúc, đá nhô ngạo nghễ, sắc xám pha rêu thẫm, chen chúc như hàm rồng vươn vuốt giữa tầng mây.

Vách đá vôi cao hàng trăm trượng, tai mèo nhọn hoắt, chồng lớp chênh vênh như răng hổ đang trực chờ xé nát con mồi.

Toàn bộ thung lũng nằm lọt giữa lòng núi, thế đất khép kín như long phục quy tụ, hiểm yếu mà kỳ vĩ.

Người đứng trên cao có thể bao quát mọi động tĩnh phía dưới, từng lối mòn, từng khe suối đều nằm gọn trong tầm mắt.

Chỉ một vọng đài dựng ở mé vách, đã đủ trở thành con mắt trấn giữ cả mạch huyết.

Lối vào thung độc đạo, men theo triền núi quanh co.

Đường hẹp, chỉ đủ cho một người ngựa lách qua.

Đá sắc lởm chởm như răng cưa, chực trượt dưới vó.

Một bước sai là lăn xuống vực.

Bên ngoài thung, nơi tầm nhìn từ vọng đài có thể chếch xuống, một đầm nước trải rộng năm dặm hiện ra như tấm lụa xanh phủ kín thung lũng ngoài.

Mặt nước sau mưa càng thêm tĩnh lặng như gương trời.

Bóng mây trôi trên nước, bóng núi trôi theo mây, không rõ đâu là thực cảnh, đâu là huyễn ảnh.

Dòng nước được nuôi từ đê đất chắn ngang dòng Đại Hoàng (nay là sông Hoàng Long) uốn khúc, long đới vây bọc lấy núi, vừa là thế thủ, vừa là thế tàng như cánh tay miền Thoải phủ ôm trọn vùng sơn xuyên.

Tương truyền thuở trước, chính nơi đây Mẫu thần từng hiển linh — mùa nước lên, hoa lạ trổ từ lòng đầm, bay hương suốt bảy ngày.

Từ mé đầm trở lên, đất lại vồng lên theo triền núi phía Nam.

Gió đưa mùi rừng quyện cùng hơi nước đọng trên đá, dẫn lối ai bước chầm chậm giữa cảnh xanh thẳm còn vương hơi sương mù cổ địa.

Dọc sườn đổ xuống, cây rừng chen nhau đâm chồi.

Thân dẻ, thân sến phủ rêu, cành lá còn đẫm nước, thi thoảng nhỏ giọt tí tách lên mặt đá.

Xen lẫn đó là bụi mây rậm, cụm địa lan mọc hoang, và vài nhánh cây lạ nở hoa trắng muốt — mùi thơm thanh mát như hương núi sau cơn giông.

Càng về cuối triền, nơi đất mở ra thoáng đãng hơn, rừng đào cổ thụ vươn tán rộng, chênh chếch dưới mây mỏng.

Sau trận mưa, hoa đào rũ cánh, sắc hồng đậm lại, ướt át như vạt y phục nữ nhân vừa rời lễ khấn thần.

Từng cánh hoa rơi xuống không vỡ, chỉ lặng lẽ nằm trên mặt đá lạnh — như chút tình chưa thốt của người xưa còn vương trong sương núi.

Dưới thung lũng rộng, bãi đất bằng trải ra như lòng bàn tay, ngập trong sắc cỏ non xanh mướt.

Vệt nắng đầu Ngọ xiên qua lớp mây bạc, lướt nhẹ trên thân lau khô sẫm màu, ánh lên sắc vàng mỏng như lụa lạt.

Gió xuân lùa qua, khiến cả rừng lau dậy sóng, rì rào như tiếng thì thầm của tổ tiên vọng lại giữa trời đất lặng.

Trong lớp lau sậy chập chờn, vài chùm hoa dâu da rụng trái gió — trắng ngà, cánh nhỏ như sương — thảng hoặc đậu nhẹ trên vai người, vắt ngang mái tóc, lặng lẽ trôi qua như tay áo bậc thần nhân thoắt ẩn giữa nhân gian.

Chúng không nở rộ, chỉ lặng lẽ rơi — như một dấu lặng giữa bản trường ca của gió và cỏ.

Lối mòn len qua giữa rừng lau như đường dẫn về một miếu cổ đã rêu phong.

Người quen thung biết lối, kẻ lạ bước vào, chỉ còn nghe tiếng tim mình đập giữa cõi lau vô thanh vô sắc, chẳng rõ mình còn thuộc về nhân thế hay đã lạc sang mộng giới.

Trên triền núi trung tâm, một thân hình đứng sừng sững — chiến bào đẫm sương, tà áo khẽ động trong gió.

Đinh Bộ Lĩnh.

Hắn bất động, mắt dõi theo đội quân dưới thung.

Đinh Điền đang điều binh luyện trận, tiếng hô lệnh vọng lên từ lòng đất, hòa cùng tiếng binh khí va nhau, dội khắp núi rừng.

Cờ trận bay phần phật, ánh thép lấp loáng dưới vòm trời xám đục.

Người – vũ khí – thế trận quyện vào nhau, vẽ nên một bức họa chiến địa chưa khai mà đã như đang rực lửa sống.

Gió quét qua vai áo hắn, lùa tung mái tóc sẫm ẩm.

Nhưng hắn vẫn đứng yên—mắt sáng như kiếm, thần tĩnh như sơn.

Trong ánh nhìn kia, không chỉ có đội quân tinh nhuệ dưới thung...

Mà là cả thiên hạ chưa định.

Vạn Thắng Vương khẽ hít một hơi sâu, như muốn thu trọn khí xuân và chiến ý đang dâng lên từ lòng đất thung lũng.

Đinh Điền lúc này dừng chân, giơ cao tay phải, trầm giọng hạ lệnh, âm thanh vang vọng cả một góc thung:

— Tam giác trận!

Bộ trận tiến công!

Tiếng hô vừa dứt, trận hình lập tức lay chuyển.

Ba mũi quân đồng loạt tách ra như thế nước vỡ đê, bày thành thế tam giác, lấy trung tâm thung lũng làm điểm tụ.

Tiền quân tiến thẳng vào khoảng đất trống, bước đi đều như sóng dồn, dẫm lên cỏ non rạp xuống mà không nát.

Bộ trận vận theo thế đất mà trải, bước chân chuyển động không ngừng, nhưng nhìn từ trên cao vẫn giữ nguyên bố cục — rõ ràng mà không cứng nhắc, linh động như rồng chuyển giữa hồ sương.

Mỗi bước tiến là một biến hóa: hàng quân chẻ đôi như dòng nước, tả hữu tản ra men theo rừng lau, bóng người thấp thoáng giữa cánh bông hoa tàn, khi hiện khi ẩn, chẳng rõ thực hư — trận hình hay bóng núi, người hay hồn cỏ.

Gió xuân lùa qua, lay động bãi cỏ và sương mỏng.

Nhìn từ xa, không rõ đó là thân người, bóng kiếm hay chỉ là hơi thở của núi rừng đang rung mình tỉnh giấc.

Trên sườn núi trung tâm, ánh mắt Đinh Bộ Lĩnh dần thu lại, sâu thẳm như mặt hồ chưa khuấy.

Trận thế bày ra trước mắt khiến tâm trí y lặng đi một nhịp — như có luồng ký ức cũ chảy về.

Hắn bỗng thấy mình trở lại những ngày xa xưa — mùa cỏ lau còn cao hơn đầu trẻ nhỏ.

Trên chính mảnh đất này, hắn cùng bọn Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Trịnh Tú từng cưỡi trâu thay ngựa, vung nhành lau thay kiếm.

Cờ trận là bó cỏ, lệnh binh là tiếng hò, trận giả chỉ cần cười là hòa.

Trẻ con vờ làm tướng, giả làm vương, lấy gò đất làm thành, lấy lạch suối làm hào.

Nhưng hôm nay — bọn trẻ ấy đã lớn.

Hoa lau đã hóa thành cờ lệnh.

Cành lau đã biến thành gươm bén.

Một thế trận bày ra giờ đây không còn là trò vui.

Mỗi bước tiến là gánh lấy một phần vận mệnh.

Mỗi tiếng hô là mang trên vai huyết mạch của muôn người.

Đinh Bộ Lĩnh ngước mắt, nhìn khắp một lượt trận hình.

Gió qua vai, áo bào phần phật.

Ánh mắt y không còn là cái nhìn của đứa trẻ háo hức chia quân, mà là ánh nhìn của người gánh non sông lên trán.

Sau lưng y, Trương Ma Ni lặng lẽ dõi theo, thần sắc trầm ngâm.

Ông không chỉ nhìn cách binh lính vung đao, giương khiên, mà còn chú ý đến từng nhịp thở, từng độ trụ thân.

Tay cầm kiếm có thể mạnh, nhưng không vững, kiếm cũng thành vô dụng.

Trận hình có thể chỉnh, nhưng tâm khí chưa thông, tất vỡ giữa đường công.

Bỗng, từ vọng đài trên mỏm núi, một bóng lính khẽ động.

Y đứng lặng giây lát, phóng tầm mắt xuống lối mòn ngoằn ngoèo dưới chân thung.

Một dịch tốt áo chàm đang tiến vào — lưng đeo bọc thư lụa vàng, tay nắm chuôi đao, dáng đứng thẳng tắp.

Ngựa không thể vào sâu, hắn buộc dây cương vào thân cây khô, đưa mắt quét một vòng, ánh nhìn vững chãi.

Người gác đài khẽ nghiêng người, tà áo bị gió thổi tung, rồi trong chớp mắt lao xuống theo triền đá — nhanh như cánh chim cắt sà khỏi đỉnh núi.

Bóng dáng hắn hòa vào rừng lau, chỉ khi tới gần mới hiện rõ giữa lớp sương mờ.

Không nói lời dư thừa, hắn vươn tay đón lấy bọc thư, lật xem niêm phong, rồi thoắt cái phóng ngược trở lên, nhẹ như cơn lốc lướt qua mặt đất.

———-

Chú thích:

Đây là đoạn miêu tả Thung Lau – hay động Hoa Lư – được viết từ những lần tôi hành hương trở về chốn cũ.

Dẫu cỏ cây đã khác, bước chân người cũng đã khác, nhưng dáng núi, thế đất vẫn sừng sững như chưa từng lay động bởi thời gian.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 16 : Mạch khí Giao Chỉ


Trong lòng thung lũng, mặt trời đã treo nghiêng nơi đỉnh đầu, ánh sáng chạm tới từng đỉnh núi, soi rõ từng nét đá vôi lởm chởm.

Bóng trướng quân đổ dài trên mặt đất, kéo theo một dải tĩnh mịch giữa nơi từng sôi sục chiến âm.

Hương xuân chưa dứt, vẫn còn phảng phất nét ẩm của đất sau mưa cũ, quện vào cỏ non mới nhú, lặng lẽ lan dưới chân người.

Xa xa, vài cánh én sải dài qua bầu trời tháng Ba, vẽ nên những nét mực đen nhạt giữa nền trời xanh thẳm, như những nét mực tàu phóng khoáng vẽ lên bức tranh thiên mệnh đã an bài.

Đinh Bộ Lĩnh bấy giờ ngồi thẳng trong trướng, trán cao bóng ánh dương, thần sắc trầm mặc.

Trong tay hắn mảnh mật thư đang trải mở.

Vỏn vẹn mấy hàng chữ, mà mỗi nét như khắc lên huyết mạch, gõ thẳng vào tầng sâu nhất của ý chí.

"...Điềm lành ứng vận, trời Nam tỏ mệnh.

Hỷ khởi Đan gia, nghiệp lớn hanh thông..."

Hắn lặng đi một thoáng.

Hỷ khởi Đan gia.

Một tin hỷ từ thành Điếu Ngư.

Không cần giải thích.

Lòng hắn đã hiểu.

Sự khởi sinh ấy, chẳng khác nào là lời đáp từ trời đất dành cho cơ đồ của hắn.Đinh Bộ Lĩnh vẫn nhớ rõ ngày hôm ấy, dưới chân núi Thung Lá.

Khi sương sớm còn giăng, Vương Bà ngồi dưới am cỏ, trầm giọng nhắc hắn rằng:

"Mộc Đức chiếu Đông Bắc, thời vận chân mệnh đế vương khởi thế."

Khi ấy, hắn chưa hoàn toàn tin.

Nhưng nay—thiên địa hồi chuyển, điềm lành ứng vận, không còn nghi hoặc gì nữa.

Một ý niệm như lưỡi kiếm rút ra giữa cõi lòng—sắc bén, lạnh, và quyết liệt.

Thiên trời đã hồi đáp.

Bàn tay hắn lặng lẽ siết lại, không phải vì hỷ hoan, cũng chẳng phải xúc động, mà như để ghìm giữ một cơn sóng đang dâng tận đáy tâm can—sóng của một thời cơ vừa chớm.

Đáy mắt hắn trầm xuống, sâu như vực, nơi từng đợt sóng âm thầm cuộn dưới mặt phẳng tĩnh lặng của một kẻ đang chuẩn bị khởi thế.

Ngoài kia, một cánh hoa đào cuối mùa nghiêng theo gió lẻn vào trướng nhẹ nhàng rơi lên đầu ngón tay hắn.

Không lời.

Không âm.

Không mùi hương.

Chỉ là một khắc vừa vặn.

****

Trời tháng Ba, giờ Mùi.

Ánh dương ngả về Tây, len qua tầng mây mỏng, rải xuống thung lũng một lớp vàng nhạt.

Hơi ẩm còn sót từ trận mưa phùn buổi sớm giờ đây đã hoà vào mùi cỏ non, quyện với khói sậy cháy âm ỉ nơi xa, tạo thành một thứ hương khắc khoải, gợi nhớ đất cổ.

Vạn Thắng Vương cùng thân vệ Phạm Hạp rời trướng, theo lối mòn bên triền núi mà ra ngoài .

Cỏ mềm dưới chân, tiếng bước lẫn trong tiếng rì rào mênh mang của đồng lau.

Ra khỏi rìa thung, trước mắt là một dải đầm trải rộng.

Lau sậy ken dày bốn bề, thân ngả quá đầu người, sóng sánh bạc trong ánh chiều sắp tắt.

Gió lùa qua, từng khóm lau rạp xuống rồi bật dậy, động mà như tĩnh, phảng phất một đạo vận xoay vần giữa cõi u huyền.

Mặt nước tưởng lặng, nhưng nơi sâu vẫn gợn, bởi từng chiếc thuyền nhỏ đang rẽ sóng mà tiến vào trận địa.

Chính giữa trận, một thuyền đầu cao vượt dẫn dắt đội hình.

Trên mũi thuyền, Trần Ứng Long, đô úy thống lĩnh thủy binh, đứng lặng như khối đá, áo giáp đen trầm mặc bắt ánh tà dương như than hun.

Thủy quân dưới trướng y chia tổ năm chiếc, lặng lẽ luân hồi theo hiệu cờ, ẩn hiện giữa khóm lau như bóng quỷ nước nổi trôi trong mộng.

Thế trận ấy, chẳng theo kiểu dàn thẳng của hào trưởng phương Bắc, cũng không dựng lũy mà nghênh địch.

Nó không bày bằng mắt thấy, mà vận bằng khí cảm – mượn lau để mờ hình, mượn dòng để xoay trận.

Trên gò cao đầu đầm, Đinh Bộ Lĩnh đứng lặng.

Tay khoanh trước ngực, ánh mắt nheo lại, trầm mà không động.

Trong tâm, một mạch xưa cũ như vừa sống dậy—góc thư phòng âm u nơi hậu viện phủ Đàm Thứ Sử lúc phụ thân hắn còn tại vị thuở ấy.

Mùi thẻ tre đã cũ, ánh đèn dầu mờ tỏ, tiếng mẫu thân khe khẽ đọc binh thư bằng giọng chậm rãi mà đều, chẳng khác gì đang tụng dưỡng khí trời.

Người không dạy hắn cách giết, mà dạy cách thở với trận.

Không thắng bằng thế, mà giữ bằng đạo.

"Đất Giao Chỉ ta... khí giấu trong nước, mạch ẩn trong cỏ, gió đi không tiếng mà xoay cả ngọn núi.

Không đánh mà người đã lạc, không vây mà thế đã trùng."

Câu ấy chợt vọng lên, giữa nhịp lau lay.

Mắt hắn khẽ trầm xuống.

Phía dưới mặt nước kia — chính là cái đạo ấy.

Một chiếc thuyền phủ lều cỏ ẩn nửa chìm nửa nổi, dường như chẳng hiện hữu, mà vẫn là điểm xoay của toàn cục.

Thuyền nhỏ vây quanh, chầm chậm chuyển theo hình xoáy âm, tựa một luồng khí vận đang dồn tụ rồi giãn ra như nhịp thở.

Nếu mắt không thấu, chỉ tưởng nước yên.

Nhưng bên dưới, khí đã gồng.

Chỉ cần địch tiến nhầm vào, sẽ bị cuốn vào vòng xoáy không hình, nơi lau khép, nước siết, gió lặng mà sát khí nổi dậy.

Không cần gươm giáo.

Chỉ cần khí ngầm dẫn lối, để chính chân địch dẫm vào nơi đất đã khóa mạch thở.

Toàn trận chẳng cốt phá địch, mà dẫn địch theo đường thở của đất.

Thế bày bố trận địa ấy, chẳng dựng bởi binh thư phương Bắc, mà là sự cảm ứng giữa người và khí, giữa thuyền và nước, giữa lau và gió.

Lấy đầm Cút này làm mạch xoay, nối với hào đê thiên tạo, dẫn thủy từ sông Đại Hoàng thành đường , lấy tĩnh xoay động, lấy mờ che hình, lấy rút mà hóa giãn.

Lau mọc như vô ý, nhưng là con mắt mù dẫn kẻ mù.

Dòng nước tưởng vô tâm, nhưng chính là tay giấu kiếm.

Những thuyền nhỏ đang luân nhau lặng rút về một trục, chẳng phải để lẩn, mà là để truyền—như máu chảy trong thân thể đang tụ thần.

Trần Ứng Long chẳng hô to, chẳng vung gươm.

Lính dưới trướng theo từng động mà vào vai—người là khí, trận là mạch.

Đất Giao Chỉ ta đánh giặc không bằng khí thế, mà bằng khí cảm.

Kẻ thủ lĩnh là trục lệch—dẫn lệch để tạo xoáy.

Còn binh sĩ, là cực cộng sinh—mỗi người như một tế bào hợp thành thân thể của một cơn thở lớn.

Chẳng phải đánh để diệt.

Mà là đánh để khiến địch không còn chốn sinh tồn.

Trên gò, Đinh Bộ Lĩnh chạm tay vào chuôi kiếm, mắt chưa rời mặt đầm.

Trong ánh chiều, dưới đáy mắt hắn, một làn sóng nhẹ trầm xuống.

Khẽ gật.

"Không phải ai cũng nhìn thấy được mạch.

Nhưng chỉ kẻ thấu khí mới giữ được vận."

Trên mạn trái đầm, một tiếng "ộp" khẽ bật.

Giữa ánh chiều mờ dần, Trần Công Mẫn – tướng tiên phong dưới trướng Trần Ứng Long – vừa lao xuống nước như khối đá vụt rơi.

Không hô hoán, không chấn uy – thân hình như giao long chìm mất.

Chừng một thoáng thở, cách chỗ cũ vài trượng, dòng nước xoáy nhẹ, rồi bóng người trồi lên như thể từ lòng đất đội ra.

Hắn áp sát mạn thuyền.

Hai binh sĩ còn chưa kịp xoay người thì đã bị quật xuống đầm.

Mẫn không đánh, mà khí đi trước thân.

Một mình hắn như mũi nhọn lặng, nhưng dưới thân, nước đã xoáy – như thể trận địa đang hô hấp theo nhịp của hắn.

Một nhịp thở.

Thuyền bị chiếm gọn ghẽ, không vung kiếm, chẳng rút cung.

Đinh Bộ Lĩnh khẽ chăm chú vào tên Trần Công Mẫn được nghĩa phụ hắn tin tưởng này.

Kĩ nghệ của y không chỉ là thủy chiến, mà còn là đạo ứng khí—mượn dòng mà chuyển, mượn nước mà giấu hình, mượn một mình mà động cả bầy.

Thủ đoạn ấy không bắt nguồn từ sách binh, mà từ thói quen của dân vùng nước – Giao Chỉ ta sống cùng đầm lạch, quen lấy tĩnh xoay động, lấy một để dẫn nhiều.

Lại có một cơn gió thoảng.

Tiếng rì rào nơi bãi lau nghe như tiếng người gọi từ nơi nào xa khuất.

Trong khoảnh khắc ấy, lời mật tín của Lưu Cơ bỗng dội về trong tâm trí của Đinh Bộ Lĩnh :

"Thoải phủ vận chuyển, nước dâng đầy miền."

Thoải phủ- Là thế nước chuyển vận.

Chẳng lẽ, Lưu Cơ đã đoán trước được thời điểm binh biến tới gần sắp tới , nơi chỉ cần một mạch nước sai là cả cục diện chệch?

Đinh Bộ Lĩnh đứng yên thật lâu.

Ánh mắt hắn lướt theo từng con thuyền đang âm thầm dàn thành đội hình.

Chúng như chẳng hề dàn trận, mà là đang... thở.

Mỗi thuyền một nhịp, chẳng rối rắm, chẳng chen nhau—chúng đi theo mạch nước như huyết mạch chảy trong lòng đất.

Như một thân thể đang luân chuyển khí—mà Trần Công Mẫn là huyết tâm, còn dòng đầm kia là một lá phổi đang thở cùng trời.

Hắn bỗng cảm giác nơi lòng mình có một mạch khí động khẽ, không phải sát khí, mà là điềm ứng.

Đại cục thiên hạ đang chuyển, nhưng vận ấy không phải sinh từ loạn binh, mà khởi từ nơi người biết lặng.

Không nói một lời, Đinh Bộ Lĩnh quay gót, lệnh cho Phạm Hạp men theo lối mòn, rời khỏi gò trong đầm mà tiến về thung Lá.

Đêm nay, hắn phải gặp Vương Bà.

Bởi chỉ có người kia... mới hiểu được thứ hơi đất, bóng trời đang khiến lòng hắn ngờ ngợ.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 17 : Thung Lá


Nằm giữa năm ngọn núi đá vôi chầu về, thế núi như ngũ hành tụ hội.

Khí thiêng từ năm phương ôm lấy trung tâm thung lũng, tựa năm cánh sen nâng đài ngọc giữa ao liên trì – nơi linh mạch đất trời quyện làm một.

Dưới tán thiên cổ thụ rậm rì, đền Mẫu sừng sững như trụ khí nối trời với đất, gắn huyết mạch tổ tông cùng hơi thở càn khôn.

Từ thuở Hồng Bàng khai quốc, dân bản xứ đời đời hương khói nơi đây ,nén trầm chưa khi nào tắt.

Mỗi độ xuân về, sương sớm quyện hương hoa bưởi, hoa đào; chim chóc hót như hát đồng dao thần linh; cỏ cây đâm chồi tựa lộc trời dâng, đánh thức một vòng thở mới của khí mẫu trong lòng núi.

Từ chân núi, lối mòn lát đá xanh uốn lượn xuyên rừng già, rễ cây chằng chịt tựa giao long ẩn mình trong lòng đất.

Hai trăm bậc đá mòn nhẵn dưới chân người hành hương, mỗi bậc khắc họa hoa văn thô mộc – như lời nguyện cầu của tiền nhân còn gửi lại.

Dọc lối đi, những lán lau dựng tạm bên vách đá là nơi thương binh Hoa Lư được các lang y chăm sóc.

Mùi thuốc sắc quyện khói trầm, tiếng chày giã thuốc hòa cùng tiếng tụng nhịp chậm, tạo nên một khung cảnh vừa bi tráng, vừa linh thiêng – như lòng từ bi của Mẫu dùng khí thảo mộc mà ủ ấm chúng sinh.

Qua cổng đền không cửa, hai trụ đá chạm hình lân quy phun nước – biểu tượng âm dương hòa hợp.

Kẻ tâm tạp bước tới, lòng chẳng yên; người chính tâm vừa đến, đã thấy khí an hòa – như được Mẫu Thần tự mình dẫn bước.

Sân đền rộng mở, nền đá phủ rêu phong in bóng tán cổ thụ.

Giữa sân, bàn thờ Mẫu Cửu Trùng Thiên đặt dưới gốc lan cổ thụ, hoa trắng muốt rủ xuống như tấm màn che của thần linh.

Không có chính điện nguy nga, chỉ một lư hương đồng cổ, khói tỏa thành vòng xoáy huyền ảo giữa trời.

Phía sau, phù điêu đá khắc hình Mẫu Thần tay cầm quạt ngọc, mắt nhìn xa thẳm – dân gian truyền rằng đôi mắt ấy soi thấu tâm can kẻ trần tục.

Trên chiếu trải giữa sân đền, Vương Bà ngồi lặng, đôi tay gầy guộc nâng nhẹ một buồng cau tươi còn vương giọt sương cuối.

Buồng cau vừa được hái trong vườn sau đền, nơi bà tự tay vun đất, bón tro từ lá cây mục, tro rơm và vỏ trầu cũ.

Nhựa cau dính nơi đầu cuống, thấm vào kẽ tay khô gầy, mùi thơm thanh mát như mạch đất vừa trở mình sau mưa.

Bà chậm rãi bổ từng trái cau một, tách đôi vỏ đỏ, để lộ phần ruột trắng ngần bên trong, lại cẩn thận lau sạch từng miếng bằng khăn vải chàm cũ.

Tay bà không run, chỉ chậm – như từng động tác đều nối một nhịp thở của đất trời.

Cau bổ xong được xếp ngay ngắn vào tráp gỗ sơn son, màu trầm đã nhạt theo thời gian nhưng vẫn còn hằn dấu tay người bao đời trước.

Khi tráp lễ đã đầy, bà đặt tráp trước mặt, cúi đầu thật sâu, nâng ngang trán, rồi lặng lẽ dâng lên án thờ Mẫu Cửu Trùng Thiên.

Không lời tụng, không tiếng mõ.

Chỉ có hương trầm nhẹ cuộn, xoáy từng vòng trong không gian, tựa linh khí trời đất đang hồi chuyển theo nhịp thở người dâng lễ.

Mỗi cử động của bà như một nhịp khí chuyển, từ đất lên tay, từ tay lên trời.

Đinh Bộ Lĩnh và Phạm Hạp đứng giữa sân, cúi đầu thành kính chờ đợi.

Trong làn khói mỏng, bóng cổ thụ rủ xuống, ánh nắng vắt ngang, lòng hắn chợt lắng lại.

Hắn nhớ về mẫu thân mình - Đàm Thiềm Nương, người từng quỳ dưới gốc cây này, dâng hương cầu cho con trai an lành giữa thời loạn thế.

Hình ảnh tỷ tỷ Đinh Quế Hương lại hiện về, những tháng ngày nàng lặng lẽ gạt lệ, ôm niềm mong mỏi thấy huyết thống Nguyễn – Đinh nhà mình sớm ngày được sinh ra.

Cõi lòng Chúa Công như chùng xuống giữa làn hương trầm, như thể đang trò chuyện cùng mẫu thân đã khuất qua khói hương – cỏ đất – trầu cau.

Khi tráp lễ vừa an vị, ánh nắng đầu giờ Thân rọi nghiêng qua tán lan cổ, chiếu lên gương mặt huyền bí của Vương Bà.

Bà từ tốn ngẩng lên, ánh mắt sâu thẳm như nhìn thấu từng lớp tâm can.

"Chúa công đã đến."

- Giọng bà nhẹ như gió thoảng mà vang vọng như tiếng vọng núi rừng.

Đinh Bộ Lĩnh cúi mình, giọng trầm kính:

"Tại hạ không dám làm phiền Vương Bà.

Chỉ mong được nghe lời chỉ giáo."

Vương Bà ngồi thẳng giữa sân, lưng như thân tùng già trụ gió.

Ánh mắt mờ sâu, như thể đang nhìn xuyên qua khói hương mà thấy tận lòng người.

Y chậm rãi cất giọng:

— Thuở ngươi vừa mới được phụ lão ấp Đào Áo tôn làm trưởng, căn gốc hãy còn non.

Mẫu thân ngươi từng dâng hương dưới tán lan này, chỉ khấn một lời: 'Xin cho con ta gặp được người mà trời gửi tới, để mạch sống không lạc dòng.'

Khi đó khói hương vừa cuộn, Mẫu Thần giáng cơ, truyền rằng:

'Vận nước xoay vần, chân mệnh thiên tử hội tụ hiền tài.

Có người họ Lưu, cơ mưu hơn người, giúp rồng hóa trời".

Vương Bà ngừng một khắc, chỉ khẽ nhắm mắt, như đang thấy lại một bóng người trong đoạn nhớ xa xưa.

Đoạn, Bà buông một câu ra khẽ như tiếng đá lăn từ đỉnh non cao:

"Nay, người ấy...

đã đứng bên ngươi rồi, phải chăng?"

Đinh Bộ Lĩnh trầm giọng, mắt hơi cụp xuống:

"Quả thực... không sai.

Nhờ có Lưu Cơ, mà nay từng bước ta đã dần thu thiên hạ về tay."

Vương Bà khẽ gật đầu, ánh mắt như lẫn vào huyền cơ trời đất.

Bà chợt hỏi tiếp:

"Ngươi có mang theo lá trầu không?"

Đinh Bộ Lĩnh ngoái lại, ra hiệu cho Phạm Hạp dâng lên nắm lá trầu - chính tay y hái bên bờ rừng Thung Lá trên đường tới đền.

Vương Bà từ từ đón lấy nắm lá từ tay Phạm Hạp, ngón tay gầy guộc mân mê từng thớ lá còn ấm khí sống.

Bà đặt lá trầu lên đĩa gỗ, nơi cau đã bổ sẵn thành từng miếng.

Bà cúi đầu thật thấp, nâng lễ ngang trán, rồi dâng trọn lên án thờ Mẫu Cửu Trùng Thiên.

Hương trầm lập tức cuộn lại, lan thành từng vòng, xoắn nhẹ như khí trời đang tụ.

Không lời, không hiệu lệnh – chỉ có thiên ý lặng lẽ mà hiển hiện.

Vương Bà im lặng.

Một thoáng sau, bà khẽ cất tiếng – giọng đổi hẳn, trầm xuống như không còn là của chính mình:

"Mộc Đức chiếu Đông Bắc... thời vận chân mệnh đế vương khởi thế."

Đinh Bộ Lĩnh bất động.

Hắn đã từng nghe câu đó một lần – nhưng lần này, không phải nghe bằng tai, mà là chính mạch máu trong người hắn khẽ chuyển động theo từng lời của Vương Bà.

Giọng bà tiếp tục ngân lên như tiếng khánh vang :

"Đan Gia phu nhân, hỷ sự giáng trần,

Phúc tinh hạ sinh, ứng vận phò quân.

Công thành đế nghiệp, sơn hà vững bền,

Nguyệt nhật trường sinh, đất trời vẹn toàn."

Vương Bà ngưng lời sấm, tay khẽ chắp trước ngực.

Một nhịp khí trầm xuống sân đền.

Đinh Bộ Lĩnh rùng mình, mồ hôi lạnh bất giác thấm dọc sống lưng.

Hắn cúi đầu, hai tay nắm chặt lấy vạt áo:

"Phúc tinh ấy... phải gìn giữ thế nào?"

Ánh mắt Bà lặng vào hương trầm, như dõi theo một sợi khói đang lặng lẽ đổi chiều.

Rồi từ từ Bà cất tiếng đáp :

"Điều ngươi vừa hỏi ... vốn chẳng mới.

Từ lâu, nơi này đã được đặt sẵn một lớp khí âm – lặng như đá, nhưng thở theo mệnh.

Không gọi, không truyền, cũng không thuộc về tay ngươi –

mà là phần bóng do mẫu thân ngươi xưa để lại, phòng lúc huyết mạch rúng động.

Giờ, mạch đã khởi.

Chúng sẽ âm thầm mà đi, không để ai hay biết - chỉ để giữ cho phúc tinh kia an ổn, không chệch khỏi đường khí mà đất trời đã đặt xuống".

Đinh Bộ Lĩnh lặng đi.

Hắn không nói, nhưng hô hấp đã khẽ đổi.

Tay khẽ siết, như muốn níu lấy sợi khí đang chảy trong không trung.

Một lúc sau, hắn chậm rãi cất lời, mắt không rời án thờ: "Ấy là khí dương... hay là một dòng mẫu mệnh vừa rẽ sóng mà xuống?"

Vương Bà chỉ mỉm cười, thản nhiên cất lời:

"Thiên phủ ban ngọc, trời giáng xuống trần,

Nhạc phủ vâng mệnh, chuẩn tấu phúc tinh.

Mẫu Thượng Ngàn sinh, chẳng phải chân long,

Thiên địa bảo hộ, một chặng trường sinh."

Đinh Bộ Lĩnh thoáng rúng động, tâm khảm dậy sóng, trăm mối ngổn ngang.

Nếu quả là... một nữ mệnh được trời ban xuống, há chẳng phải chính là điềm ứng thiên cơ?

Huyết thống hắn không chỉ truyền thừa nơi nhân gian, mà còn nhập mạch với trời cao, định phúc cho giang sơn xã tắc.

Gió xuân lướt nhẹ qua sân đền, lay động cành lan cổ thụ.

Hương hoa thoảng bay, hòa cùng tiếng chuông gió ngân nga, tựa như lời thầm thì của thần linh vọng xuống cõi trần.

Đinh Bộ Lĩnh chậm rãi khép mắt, nội tâm dần an tĩnh, rồi chậm rãi bước về Tả điện- nơi thờ Mẫu Thượng Ngàn, thánh mẫu cai quản vùng sơn lâm, phù hộ bậc các bậc anh hùng giữa chốn non cao hiểm trở.

Điện nhỏ song uy nghi.

Đèn dầu lập lòe, ánh sáng trầm chiếu lên pho tượng ngự giữa lưng động.

Nét mặt Mẫu nghiêm tĩnh mà hiền từ.

Sau ngai là các vị tiên chúa bộ hạ theo cùng thánh Mẫu, đường nét chạm trổ tinh tế, phong thái ẩn hiện linh thiêng.

Trước án thờ, hương trầm nghi ngút, tỏa mùi thơm dịu sâu.

Đinh Bộ Lĩnh trầm ngâm giây lát, rồi lặng lẽ chắp tay, trịnh trọng dâng hương, lòng thầm khấn nguyện.

Hương vừa tàn, Đinh Bộ Lĩnh quay bước, đưa mắt về Hữu điện – nơi phụng thờ Mẫu Thoải phủ, bậc chí tôn nơi trăm sông nghìn suối.

Khói hương bảng lảng, ánh sáng từ lòng hồ phản chiếu lên bức phù điêu sóng nước, như gợn một tầng linh khí vô hình.

Giữa điện, hồ nhỏ trong vắt, nước biếc tựa ngọc lưu ly.

Chính giữa hồ, pho tượng Mẫu tạc từ bạch ngọc, dung nhan đoan trang, chân đạp sóng bạc, toả ra vẻ uy nghi trấn giữ cõi thuỷ giới.

Sau tượng, hình bóng con trai ngài – Lạc Long Quân, thấp thoáng trong làn khói trầm, như dẫn về dòng Rồng Tiên từ thuở hồng hoang phả hơi thở tổ tông vào lòng nước đang yên.

Đinh Bộ Lĩnh khẽ phất tay áo, giọng trầm:

– Phạm Hạp, sang Hữu điện dâng hương.

Phạm Hạp cúi đầu lĩnh mệnh, bước vào điện, tay châm nén hương trầm, rồi kính cẩn dâng lên trước tượng Mẫu.

Trong tịch mịch, chỉ còn tiếng nước lặng lẽ trườn quanh hồ, ánh sáng lay nhẹ trên mặt ngọc.

Hắn thầm khấn nguyện, đoạn lặng lẽ lui ra, không nói một lời.

Bên ngoài, Đinh Bộ Lĩnh đứng đợi, ánh mắt lặng như mặt nước giữa khe thiền sơn.

Khi hương tàn, hắn không nói một lời, chỉ khẽ phất tay áo, đoạn trở bước ra sân viện.

Phạm Hạp lặng lẽ theo sau.

Giữa sân, Vương Bà đã đứng dậy từ nền chiếu, bóng áo nâu sồng hòa vào ánh hoàng hôn nhập nhoạng, tựa như một mảnh linh hồn cổ xưa còn sót lại từ buổi sơ khai.

Nàng ngước nhìn lên, ánh mắt phảng phất nét u tịch của người từng chứng muôn vận hội thăng trầm, rồi chậm rãi xoay người, chẳng lưu lại lời nào.

Sân chính trong thung như tâm điểm cõi trần, nơi linh khí lặng lẽ hội tụ rồi tỏa ra tám hướng theo vòng chuyển của trời đất – tựa một đồ hình cổ truyền, không vẽ mà thành, không ai dựng mà vẫn xoay.

Giữa chốn u linh, khe suối nhân tạo chảy ra từ lòng núi, như một mạch huyết âm thầm cuộn quanh đền đài, ôm trọn đất trời tựa dải ngân hà quấn quanh cõi tục.

Nước trong vắt, trườn qua phiến đá phủ rêu, soi bóng cá vàng uốn lượn, ánh nắng sau cùng lách qua tán cổ thụ rọi xuống mặt nước, lay động như màn mộng mị.

Tám lối mòn vươn ra từ sân chính – mỗi lối mang một nhịp sinh khác biệt, như các cửa khí âm thầm luân chuyển trong thân thể quốc thổ:

• Càn (Trời): Lối đá trắng dẫn lên đài quan sát, cao vời vợi như nơi giao hòa cùng càn khôn, là mắt trận nhìn tường tận thế sự.

• Khôn (Đất): Lối đá đen chìm theo dòng suối ngầm, nơi bóng người luyện khí âm thầm dưỡng sát ý.

• Chấn (Sấm): Đường gập ghềnh như tiếng lôi giáng, nối vào kho binh bí mật, nơi binh khí ngủ chờ hiệu lệnh.

• Tốn (Gió): Đường hoa đào rụng rải rác, đưa bước chân hữu duyên về vườn dược – nơi cỏ cây tịnh dưỡng linh can.

• Khảm (Nước): Lối men theo mép suối, khí thủy lan tràn từ lòng núi, tụ tinh khí dưỡng sinh.

• Ly (Lửa): Đường thạch anh đỏ, nơi bếp thuốc của các y nhân canh lửa giữa đêm.

• Cấn (Núi): Bậc đá quanh co ôm lấy sườn non, dẫn về thiền viện – chốn tịnh dưỡng của Vương Bà.

• Đoài (Hồ): Lối sỏi trắng men theo hồ sen, nơi người hữu tâm có thể lặng ngồi đối bóng mà khai mở chân lòng.

Gió khe khe lùa qua suối, chuông gió ngân nga, tiếng nước róc rách hợp thành một nhịp phách cổ xưa, vẽ nên cõi linh huyền – nơi đất trời giao hoà, khí đạo âm thầm tạo thành một đồ trận vô hình giữa nhân gian.

Đinh Bộ Lĩnh đứng giữa sân, lặng lẽ ngắm hồi lâu, rồi trầm giọng:

— Phạm Hạp, ngươi ở lại đây.

Phạm Hạp cúi đầu lĩnh mệnh, đứng lại trấn giữ nơi sân chính.

Còn Đinh Bộ Lĩnh không dừng chân thêm, sải bước tiến về lối đá đen lặng sâu, theo dòng suối ngầm hút bóng.

Bóng áo choàng lướt qua làn hơi sương bảng lảng.

Vương Bà cũng không nói gì, chỉ lặng lẽ cất bước theo sau.

Nơi họ đến, chính là phần sâu nhất của lòng núi – nơi những thân ảnh chưa từng có tên gọi vẫn âm thầm giữ khí mạch cho dòng chảy sứ quân.

Không lệnh truyền, không ngôn danh, chỉ cần một nhịp động, là mạch huyết ấy sẽ trỗi dậy.
 
Ngọc Ẩn Tàng Sơn, Độ Khí Sơn Hà
Chương 18 - Mệnh, phải chăng là từ trời?


Ánh đèn dầu leo lét hắt trên vách đá phủ rêu, bóng người đổ dài trên nền động sâu – nơi ánh mặt trời hiếm khi chạm tới.

Không gian trong động vắng lặng,chỉ còn tiếng nước từ nhũ đá chảy xuống trầm mặc lưu giữ hơi thở của núi rừng.

Giữa lòng động, những phiến nhũ đá tự nhiên xếp thành bậc cao thấp, uốn lượn như tầng điện thiên giới giữa cõi hồng trần.

Có chỗ nhô cao, tựa ngai vị của chư tiên đăng đàn phán xét; lại có nơi khấp khểnh, mấp mô, gợi hình ảnh chốn Ta Bà bể khổ – nơi người phàm còn vướng nợ trầm luân chưa dứt.

Dưới chân vách động, dòng nước ngầm róc rách chảy, uốn quanh nền đá tối, mờ mờ như vết tích của một nhánh sông nơi cõi U Minh – dòng nước ấy, ai lỡ đặt chân qua, chẳng thể quay đầu trở lại.

Trên thạch bàn giữa động, những vật linh thiêng đã bày sẵn từ lâu, phủ một lớp bụi mỏng như vết tích của thời gian chưa kịp xóa.

Một cặp hạc đồng đứng chầu ngay ngắn, đỉnh trầm lặng lẽ tỏa khói vòng nghi ngút.

Kề bên là thanh đao cũ, lưỡi thép đã mòn, gió tanh mưa máu từng rửa qua lưỡi thép ấy, mà nay sát khí vẫn chưa hẳn tan đi.

Đinh Bộ Lĩnh khoanh tay trầm ngâm, ánh mắt sắc bén lướt qua những đường vân khắc trên vách đá – những nét hoa văn uốn lượn như mạch khí ngầm từ thuở sơ khai của đất trời.

Tựa hồ nơi đây không chỉ phong tỏa thiên cơ, mà còn đang giữ lấy một mạch sống sâu xa – thứ đã chảy trong huyết quản hắn từ lâu, mà nay mới dần tỏ lộ hình hài.

Vương Bà bước đến sau lưng, tà áo chàm lay nhẹ theo nhịp thở của động, giọng bà ngân lên, như vọng lại từ lòng núi:

— Trong lòng núi này, ta có ba trăm kẻ Ám vệ tinh nhuệ, một nửa là nữ lưu.

Ngươi tưởng họ chỉ là lang trung, kẻ hành hương đến cầu tài, cầu lộc ở đền Mẫu?

Không.

Mọi bước họ đi...

đều để đợi một người.

Vương Bà ngẩng đầu, ánh mắt xoáy vào hắn.

"Kẻ kế nghiệp của ngươi."

Hắn khẽ nhíu mày, giọng hạ thấp:

— Một người... kế nghiệp của ta?

Vương Bà gật nhẹ, tiến đến bên hương án đặt sát vách đá.

Tay bà nâng một nén nhang, đưa ngang trán, mắt khép hờ, miệng khẽ thở như đang lắng nghe một lời chỉ thị vô hình:

— Đây là cơ nghiệp của Đàm Thiềm Nương – thân mẫu ngươi, cũng là di chí từ ngoại tộc Đàm gia.

Thuở ấy, nàng đã lĩnh ngộ lời thông tri của Mẫu Cửu Trùng Thiên, biết ngươi mang mệnh khí càn khôn, sinh ra để khai mở vận nước.

Vì vậy mẫu thân ngươi đã dốc hết tâm cơ, thuyết phục cả họ tộc – từ Đàm Viên Ngoại đến các cữu thúc – gom tài vật, dựng nên cơ cấu Ám Vệ giữa lòng núi này, chỉ để chờ ngày ngươi lĩnh mệnh xưng bá.

— Tuy nhiên ... mệnh chủ càn khôn - dương khí cực vượng, tất khắc kẻ thân cận.

Bà dừng lại một nhịp, rồi nói tiếp, giọng trầm sâu như làn hương trầm vương trong đá:

— Ngươi sinh ra, dương khí át tuyệt, nên cha ngươi chẳng thể bảo toàn sinh mệnh.

Đến khi mệnh ngươi dần tỏa khởi, chính mẫu thân ngươi cũng dần hao tổn nguyên khí mà theo tổ tiên.

Hết thảy, đều đã ứng nghiệm thiên cơ.



Trong lòng động, tiếng đá rơi khẽ trong lòng động.

Bóng dao thép cũ phản chiếu lên trán Đinh Bộ Lĩnh , khắc lên từng tầng nét cương nghị trên khuân mặt của hắn.

Hắn không nói.

Từng lời của Vương Bà như đá nện vào tâm khảm, xới tung những điều xưa nay hắn chưa từng dám nghĩ đến.

Không phải vì tiên cơ.

Không phải vì thần ý.

Mà là vì từng giọt máu ruột thịt – từ cha hắn từ mẹ hắn và cả từ ngoại tộc – đã lặng lẽ dệt nên vận mệnh hắn.

Không một tiếng oán, không một lời cầu công.

Đinh Bộ Lĩnh lúc này siết nhẹ bàn tay, hắn như nghe được tiếng máu mình chững lại, từng mạch khí bế tắc giữa ngực, không biết là vì nghẹn... hay vì xấu hổ về một sự thật mà chính mình không đủ tư cách để phủ nhận, cũng không đủ quyền để sửa lại.

Một lúc sau , Hắn trầm giọng, nén hết mọi rung động xuống tận đáy lòng rồi chầm chậm cất giọng — không gay gắt, không phủ định, mà như xoáy sâu vào chính những gì vừa nghe:

— Cả đời ta chinh chiến.

Người bên gối chẳng ít, hậu trạch có người giữ, chiến địa có người cùng ta xông pha.

Con trai ta, Đinh Liễn, thay ta xông pha trận mạc, chia lửa cùng ta - hiện vẫn đang cầm quân ngoài trận mạc.

Ngay cả nữ nhi ta, Phù Dung, cũng ra chiến địa, thiện chiến chẳng kém bất kỳ nam tử nào.

Phất Kim, Liên Hoa thì giỏi quản tề, lại mẫu thân các nàng giữ hậu viện nghiêm cẩn.

...

Giữa bao nhiêu người đã thành tài, đã tận lực, Hà cớ sao vận mệnh lại gửi gắm nơi một hình hài chưa tượng hình?

Hắn ngẩng đầu nhìn lên đỉnh động, nơi ánh sáng yếu ớt chiếu qua kẽ đá, giọng trầm hơn, như lời tự hỏi cũng chính là nghi vấn gửi lên trời cao:

— Lẽ nào, thiên cơ thật sự đặt trọn số mệnh vào một linh thể... còn chưa chạm ánh dương?

Vương Bà giờ đây khẽ nhắm mắt, rồi từ từ mở ra.

Trong đôi đồng tử nhuốm ánh dầu, hiện lên một chiều sâu tĩnh mịch — như giếng cổ phủ rêu, phản chiếu những tầng linh cơ chưa hé lộ.

Giọng bà, trầm như làn hương thoảng trong thạch động:

— Đêm trước , ta đã thắp hương cầu thiên cơ.

Trong làn khói quấn quýt bay lên chín tầng, có lời chỉ dụ rõ ràng, dứt khoát , từ Thiên phủ – nơi nắm cục diện vô hình, soi thấu mọi vận khí dương gian – đã ban xuống một viên ngọc trời.

Bà ngẩng đầu, nhìn lên vòm động nơi ánh sáng le lói xuyên qua khe đá, ánh sáng ấy rọi xuống như thiên nhãn dõi theo số phận nhân gian:

— Nhưng ngọc ấy không thể tùy tiện rơi xuống trần gian.

Phải có nơi tiếp khí – nơi có thể cưu mang và dưỡng hình linh mệnh ấy.

Đó là nhiệm vụ của Nhạc phủ – núi rừng linh thiêng, âm thổ ngưng tụ, tựa lòng đất mẫu mẹ Âu Cơ, là chốn ủ linh thể thành hình.

— Cho nên chân Mệnh đế vương, nếu muốn thu thiên hạ về một mối, ắt chẳng thể đơn độc dựa vào cơ mưu.

Thiên khí phải thuận, đất phải mở, lòng người phải về.

Như thần linh cần linh kiếm để định thiên địa, thì người cũng cần thần vật để trấn giữ cơ đồ.

Giọng Vương Bà trầm lại, như hòa tan vào làn khói trầm đang chậm rãi quyện quanh đá lạnh:

— Hôm qua, trong làn hương dâng lên Chốn Cửu Trùng, ta thấy Mẫu Thượng Ngàn lĩnh mệnh, ngài nâng một viên ngọc trong tay.

Linh quang từ ngọc ấy tỏa ra, là ánh sáng phúc tinh rọi chiếu bốn phương tám hướng.

Nhưng linh thể Mẫu thần cùng viên ngọc ấy, muốn hóa thành huyết mạch của thế gian, phải chọn được một thân thể nơi cõi thế để ủ thai trời.

Bà ngừng lại một lúc , xem sắc mặt của Đinh Bộ Lĩnh rồi tiếp tục :

— Đan Gia phu nhân – Dương Nguyệt Huyên – người mang mệnh Diêu Hoa Mộc Đức.

Diêu Hoa là tướng số của bậc lấy lòng lành mà soi dẫn, lấy hiểu biết mà hóa độ nhân gian.

Mộc Đức lại là sao cát tinh, vượng phu ích tử, khiến ai gần nàng đều được hóa hung thành cát, xua tà đón phúc.

Vả lại thể chất của nàng... lại thuần âm tuyệt đối.

Vương Bà đưa tay lên hương án, chạm nhẹ vào làn khói như rồng mây đang tụ, tiếp tục :

— Còn ngươi, khí càn khôn chất chứa, dương thịnh đến cực điểm, số phận định sẵn bước qua máu lửa để thống nhất thiên hạ.

Chỉ khi âm dương giao hòa mới có thể sinh thành ngọc trời.

Như Hoa sen chỉ nở trong liên trì – nơi thuần âm dưỡng khí, tĩnh lặng như nước cổ mộ, sâu như lòng đất.

Chỉ có ở nơi ấy thì linh thai mới có thể kết hình.

Thiên phủ ban mệnh như nét bút trong vô hình, còn Nhạc phủ chính là tấm giấy nơi vận khí ấy được viết xuống bằng máu thịt và thời gian.

Nay Ngọc trời đã do Thiên phủ chuẩn tấu, Nhạc phủ lĩnh mệnh, giờ đây đã hạ sinh vào thế gian – ẩn trong thai thể Đan Gia phu nhân.

Hài nhi này , mai sau sẽ kế thừa di chỉ Ám Vệ này, hộ mệnh cho huyết mạch của ngươi, trấn giữ long cơ, phòng ngừa đại hoạn về sau.

Đinh Bộ Lĩnh lặng yên, ánh mắt dõi theo làn khói trầm bảng lảng.

Từ thuở thiếu niên, hắn đã quen với những lời tiên tri kỳ dị mà chuẩn xác đến rợn người từ Vương Bà.

Hắn không phải kẻ mê tín, cũng không phải người dễ dàng cúi đầu trước thiên mệnh.

Nhưng bản thân đã trải qua bao nhiêu lần sinh tử, hắn hiểu: có những thứ vượt ngoài sự tính toán của con người.

Hắn lặng lẽ thở ra một hơi .

Lúc này, những lời Vương Bà nói không chỉ là lời phán – mà như một hồi chuông cảnh tỉnh.

Không phải vì quyền bính.

Cũng chẳng vì mệnh trời.

Mà là vì nàng.

Người duy nhất hắn không muốn đánh đổi, cũng là người duy nhất hắn buộc phải đánh đổi.

Đinh Bộ Lĩnh trầm mặc.

Lòng dạ hắn

lúc này lại như biển nổi gió, từng lớp sóng cuộn lên va vào vách đá câm lặng trong lòng động.

Rất lâu sau, y mới chậm rãi lên tiếng, phá vỡ sự tĩnh lặng trầm lắng trong động : "Ngài muốn điều động Ám Vệ?"

— Phải.

Mười nữ vệ tinh nhuệ sẽ theo lệnh, tiến về Điếu Ngư, bảo hộ Đan Gia phu nhân. — Vương bà đáp.

Hắn khẽ gật đầu.

Dù không có lời tiên tri, hắn cũng sẽ ra lệnh như vậy.

Không phải vì đứa trẻ mang mệnh "ngọc trời".

Mà vì người mẹ đang ủ ấm mệnh ấy.

Nhưng đúng lúc hắn định xoay người rời đi, Vương bà lại cất tiếng:

— Hãy để tỷ tỷ ngươi, Quế Hương, theo cùng.

Đinh Bộ Lĩnh khựng lại.

Bàn chân vừa nhấc đã dừng giữa không trung.

Hắn quay đầu, ánh mắt dò xét:

— Ý của ngài là...?

Vương Bà không đáp ngay.

Ánh đèn dầu hắt bóng bà lên vách đá, dài và tĩnh.

Khi bà cất lời, giọng nói như vang từ lòng đất sâu, thấm vào từng thớ gân đang căng chặt nơi huyệt thái dương của hắn:

— Mệnh cách của Đan Gia phu nhân, thuần âm, vượng phúc.

Khí ấy có thể xoa dịu sát khí từ ngươi.

Nếu Quế Hương theo nàng, tai kiếp có thể tránh được phần nào.

Ánh mắt Đinh Bộ Lĩnh trầm xuống.

Không phải do nghi hoặc, mà vì một tầng cảm xúc khó gọi thành tên đang rẽ lối trong tim hắn.

Hắn chưa từng tin tuyệt đối vào vận số, nhưng hinh ảnh mẫu thân mình lụi tàn.

Phụ thân ra đi.

Và bao người thân cận lúc nào cũng ở trong tâm trí y.

Phải chăng... chính khí cường thịnh từ hắn lại là họa lực cho những người hắn yêu?

Một ý nghĩ lóe lên – nhanh, nhưng đau – nếu Đan Gia có thể bảo hộ Quế Hương, vậy chẳng phải là... một con đường sống cho tỷ tỷ?

Lòng hắn siết lại.

Một lúc sau, hắn khẽ gật đầu, tay vô thức siết chặt vạt áo cho khỏi run, giọng trầm và dứt khoát:

— Vậy ta sẽ để tỷ ấy danh chính ngôn thuận đến Điếu Ngư... lấy cớ chăm sóc Đan Gia phu nhân.

Vương Bà thoáng nghiêng đầu, môi khẽ mím.

Không phải cười, mà là một cái gật khẽ – như thể bà đã chờ câu trả lời ấy từ lâu.

Giọng bà nhẹ như sương, nhưng ẩn chứa sự hài lòng:

— Như vậy... mới thuận ý trời.

Bên ngoài lòng động, gió rít khe đá, vọng vào từng đợt.

Hơi sương lạnh phả qua, tựa như siết

chặt một vòng xoáy vô hình — nơi giờ đây, mệnh trời không còn là một lời tiên tri...
 
Back
Top Bottom