Mùi rượu khét lẹt và cặn bẩn của cuộc sống đè nặng lên từng ngóc ngách trong căn hộ cũ kỹ.
Những bức tường vàng ố, sờn rách, từng mảng sơn bong tróc như phản chiếu sự sụp đổ trong gia đình.
Mai, lúc đó mới mười một tuổi, ngồi trên bậc thềm gỗ cũ ngoài hành lang, mắt chăm chú quan sát cha mình – người đàn ông bê tha, gầy gò, với ánh mắt đỏ quạch và bàn tay cứng đờ từ rượu và bạo lực.
Mỗi tiếng thở dài, mỗi tiếng vỡ ly chạm vào sàn như một nhát dao vô hình trong tâm trí cô.
Nhưng cô không run sợ.
Cô đã học cách giữ sự tĩnh lặng từ lâu, học cách quan sát mọi thứ từ ánh mắt, giọng điệu, cử chỉ của người khác.
Mỗi tiếng đập tay, mỗi cái la mắng, cô ghi nhớ kỹ từng âm sắc, từng cử chỉ.
Không phải để phản kháng, mà để hiểu.
Cha cô – người đàn ông say rượu, thỉnh thoảng lại nhấc tay đánh, lại nói rằng Mai là "con gái của một con điếm, không có giá trị gì".
Nhưng Mai không sợ hãi.
Cô biết, sự sợ hãi sẽ chỉ làm bản thân yếu đi.
Cô quan sát cách tay cha run lên khi say, cách mắt ông lướt nhìn những đồng tiền trên bàn, và cách giọng nói thay đổi khi có khách lạ tới.
Tất cả chi tiết ấy ghi sâu vào tâm trí cô, nhưng chỉ là những mảnh ghép, chưa đủ để biến thành một thứ vũ khí.
Mẹ cô đã bỏ đi từ trước khi sinh em gái.
Tin tức đó đến với cô như một cơn gió lạnh lùng: người đàn bà duy nhất từng khiến cô thấy ấm áp đã ra đi, để lại khoảng trống mà cô phải tự lấp bằng trí thông minh và sự tính toán.
Em gái được sinh ra trong những tháng ngày bão táp, nhưng cha nghi ngờ cô bé không phải là con ruột vì người mẹ có đời sống hỗn loạn.
Ánh mắt ông ta lạnh lùng với đứa bé, và những lời mỉa mai về dòng máu khiến căn nhà thêm nặng nề.
Mai đặt tay lên đầu em gái, cảm nhận hơi ấm yếu ớt của cơ thể nhỏ bé, và lần đầu tiên trong đời cô thấy một trách nhiệm nào đó nảy sinh trong lồng ngực mình.
Không phải là yêu thương theo nghĩa bình thường, mà là một cảm giác bảo vệ – một thứ ràng buộc sinh tồn và quyền lực.
Trong khi đó, người em trai cùng cha khác mẹ xuất hiện, theo cha vào căn nhà, khiến cô ghét cay ghét đắng từ cái nhìn đầu tiên.
Cậu bé là hiện thân của sự phi lý, của bất công trong mắt cô, và cô đặt tên cho sự ghét bỏ ấy bằng sự lạnh lùng quan sát, không can dự tình cảm, chỉ để ý từng bước đi, từng biểu cảm để đoán xem cậu sẽ làm gì, sẽ phản ứng ra sao tất cả đều là dữ liệu.
Nhưng lúc đó, cô chỉ mới biết thu thập dữ liệu; cách sử dụng chúng, biến chúng thành sức mạnh, vẫn còn là bí mật chưa được khám phá.
Chiều hôm ấy, khi cô đang đứng trên sân thượng nhìn xuống con hẻm nhỏ, một tiếng động lạ vang lên từ phía hàng xóm.
Anh ta, một cậu bé hơn tuổi, đang tò mò lùng sục trong sân sau.
Mai quan sát một cách thản nhiên khi anh ấy bắt được một con chim nhỏ.
Trong ánh sáng lờ mờ của buổi chiều, cô thấy anh ta mổ bụng con chim, cố gắng tìm kiếm điều gì đó bên trong.
Người khác nếu có mặt hẳn sẽ la hét, run sợ, nhưng cô chỉ nghiêng đầu, giọng bình thản:
— Anh đang tìm gì trong bụng nó à?
Câu hỏi đơn giản, không sợ hãi, không ghê tởm, chỉ thuần túy tò mò và quan sát.
Khoảnh khắc đó, ánh mắt hắn lóe lên sự kinh ngạc, một thứ ánh sáng nhận ra đồng loại, một cảm giác vừa lạ vừa quen.
Anh ta nhìn cô, và lần đầu tiên, cảm nhận một trí tuệ không bị trói buộc bởi cảm xúc thông thường, một sự quan sát mà không một ai xung quanh có thể bì kịp.
Cô quay lưng, bước đi mà không chớp mắt, nhưng trong lòng cô đã ghi nhận sự kiện này.
Nó là một trong số những mảnh ghép đầu tiên hình thành cách cô nhìn thế giới: lạnh lùng, tò mò, nhưng không bao giờ ngây thơ.
Mỗi người, mỗi sự vật, mỗi tình huống đều là dữ liệu để cô quan sát, học hỏi, tính toán.
Nhưng cô không hề biết cuộc gặp gỡ định mệnh này sẽ thay đổi cả cuộc đời cô về sau.
Vài ngày sau vào một buổi chiều, Mai ngồi trên bậc thang cũ kỹ của sân chơi, tay nghịch những hạt sỏi nhỏ, mắt hướng về phía những đứa trẻ nô đùa.
Không gian quanh cô đầy âm thanh vụn vặt: tiếng xích đu kêu kẽo kẹt, tiếng cười giòn tan, tiếng bánh xe lăn trên nền xi măng rêu phong.
Cô quan sát, nhưng không hề tham gia, như một bóng ma đứng ngoài đời sống bình thường.
Anh hàng xóm bước tới, dáng đi chậm rãi, thoải mái.
"Chào," anh nói, giọng vừa khẽ vừa chắc, như trò chuyện với một người đã quen biết từ lâu.
Nữ chính ngẩng đầu, lông mày hơi nhíu, vừa tò mò vừa cảnh giác.
— Sao em không cười với anh một cái, — cậu nói, giọng vừa tò mò vừa gợi ý, — người ta không thể sống giữa người bình thường mà cứ giữ khuôn mặt lạnh như băng thế được.
Nữ chính không trả lời ngay, cô chỉ nhìn anh, ánh mắt vừa hờ hững vừa tò mò.
Anh cười khẽ, bước gần hơn, đặt tay lên mép cầu trượt, thoải mái nhưng vẫn giữ một khoảng cách vừa đủ để cô không cảm thấy bị uy hiếp.
"Cậu biết không, có những điều nhỏ nhặt này... có thể giúp người ta trông như bình thường," anh nói, giọng trầm, như đang dạy một bí mật.
"Không phải thay đổi bản chất, chỉ là... diễn.
Một cử chỉ đúng lúc, một nụ cười đúng chỗ, là đủ."
Cô cau mày, giọng lạnh: "Diễn...
để gì?"
Anh nhún vai, thản nhiên: "Để sống.
Để không bị người khác sờ mó quá sâu.
Để họ nghĩ cậu cũng như họ, dù cậu không phải."
Cô nghiêng đầu, quan sát anh kỹ hơn.
Có điều gì đó trong ánh mắt anh khiến cô hứng thú – không sợ hãi, không gượng gạo, mà là một thứ tinh quái, nhạy cảm, như thể anh có thể nhìn thấu những phần tối tăm nhất trong cô mà không hề bị kinh sợ.
"Bắt chước thôi," anh tiếp, "thấy đứa trẻ cười, cười theo.
Thấy người ta lo lắng, nhún vai nhẹ.
Không cần phải tin, không cần phải cảm – chỉ cần cho họ thấy cậu là một phần của trò chơi."
Cô nhìn anh, cử chỉ của anh, giọng điệu của anh, và chợt nhận ra: đây là lần đầu tiên cô gặp một người... hiểu mình.
Không phải thù ghét, không phải sợ hãi, chỉ đơn thuần là nhận thức: có thể tồn tại giữa những người bình thường mà không mất chính mình.
Một nụ cười khẽ thoáng trên môi cô – vừa tinh nghịch, vừa đầy thách thức.
"Thế nghĩa là... tôi cũng có thể làm người bình thường, nhưng tôi không phải người bình thường?"
"Đúng," anh gật đầu.
"Một nụ cười đúng lúc, một cái nhún vai đúng chỗ.
Quan trọng là phải tinh tế.
Cậu học được cách quan sát, sau đó phản chiếu.
Đừng vội vàng, cứ như chơi trò chơi quan sát – từng chi tiết nhỏ sẽ cho cậu manh mối.
Khi mọi thứ diễn ra, người ta sẽ thấy cậu bình thường... nhưng cậu biết mình khác."
Cô cười, nụ cười vừa tinh quái vừa chứa một phần thách thức: "Nghe như trò chơi tinh vi nhỉ.
Tôi thích."
Anh nheo mắt, cười khẽ: "Tôi biết.
Cậu sẽ thích, và cậu sẽ giỏi.
Cậu chỉ cần chú ý: cái nguy hiểm lớn nhất là để người khác phát hiện sự khác biệt.
Khi đó... không còn trò chơi nữa."
Cô ngắm nhìn những đứa trẻ, mắt dõi theo từng cử chỉ: cách một bé nắm chặt xích đu, cách một bé thở hổn hển vì chạy quá sức.
Cô nhận ra, từng chi tiết nhỏ đều có thể dự đoán được, từng phản ứng đều có quy luật, và nếu tinh ý... cô có thể dùng chúng.
Anh hàng xóm nhắc nhẹ: "Bắt đầu từ hôm nay, quan sát thế giới.
Quan sát mọi người.
Cậu sẽ học cách đọc họ... như đọc một cuốn sách mở ra trước mắt."
Cô gật đầu, nhếch môi: "Như đọc một cuốn sách... nhưng người khác không biết họ đang bị đọc."
Anh cười, ánh mắt lóe lên vẻ thấu hiểu: "Chính xác.
Và đó... là bước đầu tiên.
Một khi cậu nắm được bước đầu, mọi thứ khác sẽ trở nên... dễ dàng hơn."
Cô ngồi yên một lúc, tay vẫn nghịch những hạt sỏi, nhưng trong ánh mắt đã lóe lên một thứ tinh quái, một tia hứng thú với trò chơi mà cô vừa được mời tham gia.
Trò chơi này không phải là những đứa trẻ nô đùa, không phải sân chơi cũ kỹ, mà là thế giới của con người – và cô sắp học cách bước vào, không để ai biết mình là ai.
Sau buổi trò chuyện với anh hàng xóm, cô bắt đầu thử nghiệm ngay tại nhà.
Khi về nhà, cô quan sát mẹ, người cha rượu chè và em trai – những mắt xích rối trong thế giới riêng đầy bất công và hỗn loạn.
Cô học cách đặt mình vào vị trí người khác, không để lộ sự khinh bỉ hay căm ghét, dù trong lòng cô trào dâng những cơn giận chưa kịp dập tắt.Những cử chỉ nhỏ, những ánh mắt vô tình.
Một nụ cười đúng lúc khi cha cô hỏi về bài tập, một cái gật đầu khi mẹ cô nhắc nhở, cô bắt đầu nhận ra sức mạnh của sự tinh tế – những phản ứng tưởng bình thường nhưng thực ra có thể điều khiển được cảm xúc người khác.
Cô không còn chỉ là đứa trẻ bị bắt nạt.
Cô quan sát em trai, biết được lúc nào nên nhún nhường, lúc nào nên tỏ ra thân thiện – để củng cố quyền lực tinh thần mà không ai nhận ra.
Và rồi, thử nghiệm đầu tiên thành công: em trai nhìn cô với ánh mắt nửa kinh ngạc, nửa kính nể, cô biết, mình đã "đọc" được cậu ta.
Tiếp đến, cô đưa chiến lược ra ngoài sân chơi, với những bạn học cùng lớp.
Mỗi nụ cười, mỗi lời nói đều được thử nghiệm.
Ban đầu, một vài bạn nghi ngờ sự "khác thường" trong cách cô tương tác, nhưng cô biết cách điều chỉnh.
Một cái nhún vai đúng chỗ, một lời nói pha chút hài hước vừa đủ, cô khiến họ cảm thấy thoải mái, thiện cảm dần nảy sinh.
Kẻ bắt nạt, trước đây thường khiến cô khốn khổ, giờ đây phải giật mình khi thấy cô cười thân thiện với mọi người xung quanh.
Những lời chỉ trích của bạn bè bắt đầu nhắm vào kẻ bắt nạt, chứ không phải cô nữa.
Lần đầu tiên, cô nhận ra cảm giác quyền lực nhẹ nhàng, không cần hung dữ, không cần bạo lực, mà chỉ nhờ diễn xuất tinh vi.
Trong phòng học, khi cô lắng nghe câu chuyện của các bạn, cô biết cách phản ánh lại cảm xúc của họ mà không để lộ mình thật sự nghĩ gì.
Khi ai đó buồn, cô gật đầu, nói một câu đúng mực; khi ai đó vui, cô cười vừa đủ.
Người khác bắt đầu tìm đến cô, tâm sự với cô, thậm chí chia sẻ những bí mật nhỏ.
Cô cảm nhận được một cảm giác hiếm có: quyền lực thông qua sự tinh tế và quan sát.
Cô tự nhủ: Giá trị của việc diễn xuất không phải là lừa dối, mà là sinh tồn.
Cô nhận ra, nếu biết cách sử dụng, diễn xuất có thể làm thay đổi mối quan hệ, làm thay đổi cách mọi người đối xử với cô.
Thậm chí, nó có thể bảo vệ cô khỏi những nguy cơ trước đây tưởng chừng không thể tránh.
Những ngày tiếp theo, cô mở rộng thử nghiệm sang những người lớn tuổi trong khu tập thể.
Một cái nhướn mày khi bác hàng xóm cằn nhằn, một nụ cười khi cô mượn sách từ cô giáo...
Mọi hành vi nhỏ đều được ghi nhận, phân tích, điều chỉnh.
Thậm chí khi vô tình đụng trán với một người hàng xóm khó tính, cô chỉ hơi cười và cúi đầu, và kết quả là người đó nở nụ cười đáp lại thay vì la mắng.
Và cuối cùng, cô nhận ra một điều quan trọng: diễn xuất không chỉ giúp mình sống sót, mà còn biến thế giới xung quanh trở nên... dễ chịu hơn cho chính mình.
Cô bắt đầu yêu thích trò chơi này, như một thú vui vừa tinh quái vừa chiến lược.
Những kẻ từng bắt nạt, những ánh mắt nghi ngờ, tất cả giờ trở thành những quân cờ trên bàn cờ tinh thần của cô.
Cô nhìn mình trong gương, nụ cười lấp lánh ánh tò mò và thách thức.
Không còn là cô gái nhỏ bị bắt nạt nữa.
Cô là một người quan sát, một người học trò tinh khôn của thế giới – và thế giới, nếu tinh ý, sẽ phản chiếu lại cô một cách vừa ý.