Sự kiện đêm đó khiến tôi không thể nào ngủ lại được.
Tôi ngồi co ro trong phòng, mắt dán vào cánh cửa, cho đến khi ánh sáng ban mai xám xịt cuối cùng cũng len qua ô cửa sổ.
Chiếc hộp nhạc vẫn nằm im trên bàn, như một lời đe dọa thầm lặng.
Ban ngày, mọi thứ trông có vẻ bình thường đến lạ thường.
Căn nhà gỗ ấm áp dưới ánh nắng, tiếng gà gáy, tiếng trẻ con đùa vọng từ xa.
Nhưng sự bình thường ấy giờ đây chỉ như một lớp sơn mỏng phủ lên một thứ gì đó tối tăm mà tôi đã vô tình chạm vào.
Tôi không thể bỏ qua được nữa.
Tôi cần câu trả lời.
Sau bữa sáng vội vàng, tôi quyết định tìm đến nhà bác Hai, em trai của bà nội tôi, người đã sống cả đời ở làng này.
Ông già gần tám mươi tuổi, thân hình còng còng nhưng đôi mắt còn tinh lắm.
Tôi đến với cái cớ muốn tìm hiểu về gia phả, nhưng câu hỏi thực sự thì cứ nghẹn lại trong cổ họng.
Chúng tôi ngồi ở hiên nhà, uống nước chè xanh đắng ngắt.
Sau vài câu chuyện vãn về thời tiết và mùa màng, tôi lấy hết can đảm, rút tấm ảnh cũ trong chiếc hộp nhạc ra - tôi đã cất nó vào ví từ sáng - và đặt trước mặt bác.
"Bác Hai, cháu tìm thấy tấm này trong đồ của bà nội.
Bác có nhận ra ai không ạ?"
Bác Hai cầm tấm ảnh lên, đưa ra xa dưới ánh sáng.
Đôi tay ông run run.
Một thoáng co giật khó nhận thấy lướt qua khuôn mặt nhăn nhei của ông.
Ông im lặng một lúc lâu, quá lâu.
"Cháu gái," giọng ông trầm xuống, khác hẳn giọng nói vui vẻ lúc nãy.
"Bác nội cháu... bác ấy có kể gì cho cháu nghe không?"
Tôi lắc đầu.
"Bà chỉ dặn cháu đừng bao giờ lên gác xép."
Bác Hai thở dài một hơi nặng nề, như thể chuẩn bị nhấc một gánh nặng ngàn cân.
Ông đặt tấm ảnh xuống, ngón tay chai sần chỉ vào cô bé có đôi mắt sợ hãi.
"Đây là chị của bác, bà nội cháu đấy, lúc lên bảy.
Còn ba đứa kia..."
Ông dừng lại, nuốt nước bọt.
"Là bạn của chị ấy.
Thằng Cảnh, con Mai, và thằng Bông.
Chúng nó... biến mất."
"Biến mất?"
Tim tôi đập nhanh hơn.
"Mất tích.
Cách đây hơn sáu chục năm rồi.
Cả làng đi tìm suốt mấy ngày trời.
Đào bới, lùng sục khắp nơi.
Cuối cùng chỉ tìm thấy... cái nơ buộc tóc của con Mai, mắc trên một cành cây thấp dưới gốc đa già đầu làng."
Ông kể, giọng đều đều, mắt nhìn xa xăm về phía ngọn đa khổng lồ phía xa, thấp thoáng sau những nóc nhà.
Chuyện xảy ra vào một buổi chiều mùa hè oi ả.
Bốn đứa trẻ rủ nhau ra gốc đa chơi.
Trò chơi phổ biến thời ấy là "gọi Ngáo Ộp" - một biến thể của trò trốn tìm ma quái, nơi một đứa đóng vai "Ngáo Ộp", nhắm mắt đếm, còn những đứa khác đi trốn.
Khi "Ngáo Ộp" tìm thấy, nó sẽ hét lên "Ngáo Ộp bắt được rồi!" và đứa bị bắt sẽ thành "Ngáo Ộp" mới.
Nhưng hôm đó, chúng không bao giờ trở về.
"Chị của bác," bác Hai tiếp tục, giọng khẽ hơn, "là đứa duy nhất được tìm thấy.
Nằm co quắp dưới một bụi tre cách gốc đa vài chục mét, mắt mở trừng trừng, miệng lẩm bẩm không thành lời.
Cả tuần sau đó, chị ấy không nói được câu nào ra hồn, chỉ khóc và hét lên mỗi khi nghe thấy tiếng trẻ con.
Rồi thì chị ấy quên.
Quên hết.
Quên cả vụ đó, quên cả ba đứa bạn.
Nhưng từ đó, chị ấy sợ bóng tối, sợ tiếng cười trẻ con, và đặc biệt là sợ... bài đồng dao 'Chi chi chành chành'."
Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi.
"Tại sao ạ?"
"Bởi vì," bác Hai hạ giọng thành tiếng thì thầm, mắt liếc xung quanh như sợ ai nghe thấy, "có lời đồn.
Lời đồn nói rằng bọn trẻ không phải chơi trò 'gọi Ngáo Ộp' thông thường.
Chúng đang thử một... cách gọi khác.
Dùng bài đồng dao làm lời dẫn, dưới gốc cây đa cổ thụ vốn đã linh thiêng - hay ám khí - để gọi 'Mẹ Ngáo Ộp'."
"Mẹ Ngáo Ộp?"
"Một cái tên trong truyền thuyết làng, xa xưa lắm rồi, bác cũng chỉ nghe lỏm được từ các cụ ngày trước.
Người ta nói bà ta là một người đàn bà điên sống ở rìa làng từ thuở nào, đứa con duy nhất chết yểu.
Đau khổ phát điên, bà ta tin rằng nếu có đủ trẻ con, bà có thể 'thay thế' đứa con đã mất.
Bà bắt cóc trẻ con, và những đứa trẻ ấy... biến mất không một dấu vết.
Dân làng đuổi bà ta, có kẻ nói đã đánh chết bà và vùi xác dưới chính gốc đa ấy.
Từ đó, linh hồn bất tử của bà ta vẫn quanh quẩn ở đó, với nỗi khao khát có con không bao giờ nguôi.
Và bài đồng dao, khi được hát đúng cách dưới gốc cây ấy vào giờ Ngọ hay giờ Tý... sẽ là lời mời."
Tôi cảm thấy mặt mình tái đi.
Lời hát trong chiếc hộp nhạc vang vọng trong đầu: "Mẹ Ngáo Ộp khóc, Mẹ Ngáo Ộp cười, Mở cửa ra...
đón con vào chơi..."
"Chị của bác," bác Hai nói, kết thúc câu chuyện bằng một giọng đầy ám ảnh, "có lẽ là đứa duy nhất đã thấy 'cửa' mở ra.
Và cái mà chị ấy thấy, đã khiến tâm trí chị ấy đóng sầm lại, khóa chặt ký ức đó vào tận cùng.
Bác nghĩ chị ấy cất chiếc hộp nhạc kia đi, là để tự nhắc nhở bản thân đừng bao giờ mở 'cánh cửa' ấy ra lần nữa."
Tôi trở về nhà với tâm trí rối bời.
Mảnh ghép đã bắt đầu khớp vào nhau, nhưng bức tranh hiện ra càng đáng sợ hơn.
Tôi không chỉ thừa hưởng một món đồ kỷ niệm.
Tôi đã thừa hưởng một lời nguyền, một cái bẫy tâm linh chưa được giải.
Và tôi đã mở nó ra.
Đêm thứ hai, chúng trở lại.
Những bước chân nhỏ ấy.
Nhưng lần này, không chỉ có tiếng chân.
Có tiếng cười khúc khích rõ ràng hơn, và một giọng hát the thé, chập chờn, vang lên từ phía cuối hành lang tối om:
"Chi chi... chành chành...
Cái đanh... thổi lửa...
Một đứa đi... hai đứa theo...
Ba đứa mất tích... chờ đứa thứ tư..."
Tôi nhìn xuống chiếc hộp nhạc trên bàn.
Nắp hộp đóng.
Nhưng từ bên trong,qua lớp gỗ, tôi có thể cảm thấy nó đang rung lên nhè nhẹ theo giai điệu.
Và trong tấm ảnh cũ, dưới ánh đèn ngủ mờ ảo, tôi thấy rõ hơn.
Hình ảnh ba đứa trẻ kia dường như...đang quay đầu lại.
Mắt chúng nhìn thẳng về phía tôi,với những nụ cười rộng đến bất thường.
Còn hình ảnh bà nội tôi lúc nhỏ,vẫn với vẻ mặt sợ hãi, nhưng bàn tay nhỏ bé trong ảnh đang giơ lên, một ngón tay chỉ thẳng vào...
vào tôi, người đang cầm tấm ảnh.
Chương 2 hết.