Cập nhật mới

Khác [ linh dị, kinh dị ] Lần mở cuối

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
153,753
Điểm cảm xúc
0
Điểm thành tích
0
VNĐ
44,735
405189636-256-k520824.jpg

[ Linh Dị, Kinh Dị ] Lần Mở Cuối
Tác giả: Cathie15
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Có những thứ không nên mở ra.

Một chiếc hộp nhạc khóa trái.

Một bức thư không tên.

Một cuốn sổ tay bị bỏ quên.

Chúng là những vật chứa bình thường,cho đến khi đôi tay tò mò của bạn chạm vào, khi đôi mắt của bạn dừng lại, khi trái tim bạn thôi thúc: "Hãy mở ra, hãy xem bên trong có gì."

Nhưng mỗi lần mở ra, bạn không chỉ khám phá một bí mật.

Bạn còn tháo chiếc then cài trên một cánh cửa vốn đã đóng im lìm từ rất lâu.

Bạn mời một câu chuyện cũ,một nỗi đau cũ, một linh hồn cũ... bước vào thế giới của bạn.

Và có những vị khách,một khi đã vào, sẽ không bao giờ chịu rời đi.

Đây là bộ sưu tập những lần mở ra ấy.

Những đồ vật tìm đến chủ nhân của chúng,mang theo những câu chuyện muốn được kể lại, những bí mật khao khát được hé lộ, và những lời nguyền mong mỏi được... truyền đi.

Hãy cẩn thận với những gì bạn cầm lên.

Và hãy nhớ:
Đôi khi,lần mở cuối cùng không phải là lần bạn mở đồ vật ra.

Mà là lần đồ vật ấy...mở cánh cửa thế giới của bạn, để những thứ bên trong tràn vào, và khép lại vĩnh viễn sau lưng bạn.

Chào mừng đến với "Lần Mở Cuối".



linhdịthầnquái​
 
[ Linh Dị, Kinh Dị ] Lần Mở Cuối
TẬP 1: BÀI HÁT RU CỦA MẸ NGÁO ỘP ( 1 )


Cái mùi của ký ức là thứ cuối cùng còn đọng lại.

Đó là mùi ẩm mốc pha lẫn mùi bụi gỗ, mùi của những chiếc rương cũ không bao giờ được mở ra, và một thứ hương nhè nhẹ, khó định hình - có lẽ là mùi thời gian.

Tôi đứng trước căn gác xép của bà nội, nơi bà đã cấm tôi bước vào suốt hai mươi hai năm cuộc đời tôi.

"Chỗ đó không dành cho con," bà thường nói, giọng khàn đặc và đôi mắt mờ đục nhìn xa xăm, "Có những thứ tốt hơn nên để yên."

Nhưng giờ thì bà đã đi rồi.

Căn nhà gỗ ba gian lụp xụp ở làng quê này giờ thuộc về tôi, đứa cháu gái duy nhất.

Và sự tò mò đã chiến thắng nỗi sợ mơ hồ thuở nhỏ.

Tôi đẩy cánh cửa gỗ cũ kỹ.

Tiếng kẽo kẹt của bản lề sắt rỉ sét vang lên như một lời than thở.

Ánh sáng yếu ớt từ cửa sổ nhỏ hắt vào, xuyên qua những làn bụi lơ lửng, chiếu rõ một không gian chật hẹp, ngổn ngang đồ đạc bị phủ bởi một lớp vải trắng đã ngả màu.

Trong gần một tiếng, tôi lục lọi, phân loại.

Hầu hết là những thứ vô giá trị: quần áo cũ, sách nát, vài món đồ gốm sứt mẻ.

Cho đến khi tay tôi chạm vào một vật nặng, được bọc kín trong một tấm vải nhung đen ở góc tối nhất.

Tôi kéo nó ra.

Đó là một chiếc hộp bằng gỗ, dài khoảng hai gang tay, được chạm khắc tinh xảo những hoa văn kỳ lạ - không phải hoa lá thông thường, mà là những hình xoắn ốc, những vòng tròn lồng vào nhau, và những gương mặt trẻ con mờ ảo đến rợn người.

Chiếc hộp lạnh toát, cái lạnh thấm qua lớp vải vào đầu ngón tay tôi.

Tôi ngồi xuống sàn gác, đặt nó lên đùi.

Một chiếc khóa nhỏ bằng đồng đã xỉn màu.

Tôi lục trong chùm chìa khóa mà luật sư đưa cho, thử một cái nhỏ nhất.

Cạch.

Tiếng khóa mở thanh và rõ ràng.

Trái tim tôi đập thình thịch.

Tôi nhấc nắp hộp lên.

Bên trong, lót nhung đỏ đã phai màu, là một cơ chế hộp nhạc nhỏ bằng đồng thau.

Và nằm gọn trên lớp nhung, là một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng.

Tấm ảnh chụp bốn đứa trẻ, khoảng bảy tám tuổi, đứng dưới một gốc cây đa khổng lồ.

Ba đứa cười tươi, một đứa - cô bé có đôi mắt to, trông rất giống bà nội tôi lúc nhỏ - lại có vẻ mặt sợ hãi, nép sau lưng những đứa khác.

Tò mò, tôi vặn chiếc núm nhỏ bên hộp vài vòng rồi thả ra.

Keng... keng...

Giai điệu vang lên.

Nó chậm rãi, đều đều, và quen thuộc đến lạ thường.

Đó là bài đồng dao "Chi chi chành chành" mà bất cứ đứa trẻ Việt Nam nào cũng thuộc.

Nhưng có gì đó không ổn.

Nhịp điệu bị kéo dài một cách đau đớn, và những nốt nhạc nghe có vẻ sai sai, như thể chiếc hộp đã bị hỏng.

Tôi lắng nghe, cố gắng nhớ lại lời bài hát trong đầu.

"Chi chi chành chành

Cái đanh thổi lửa..."

Nhưng từ chiếc hộp, sau đoạn giai điệu méo mó ấy, một giọng hát trẻ con the thé, nhưng đều đều vô hồn, cất lên:

"Một đứa đi, hai đứa theo,

Ba đứa mất tích...dưới cây đa.

Mẹ Ngáo Ộp khóc,Mẹ Ngáo Ộp cười,

Mở cửa ra...đón con vào chơi..."

Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi.

Tôi đóng sầm nắp hộp lại.

Tiếng hát tắt ngúm.

Căn gác xép im lặng trở lại, nhưng không khí dường như đặc quánh hơn.

Tôi thở dốc, tự trấn an mình.

Chỉ là một chiếc hộp nhạc cũ kỹ, có lẽ bị lỗi cơ khí, và ai đó đã chế lời hát ma quái cho nó.

Có thể là trò đùa của bọn trẻ con thời xưa.

Tôi quyết định mang chiếc hộp xuống nhà dưới.

Đêm đó, tôi ngủ trong căn phòng của bà ngày trước.

Giấc ngủ đến chập chờn, đầy những giấc mơ lộn xộn về gốc cây đa và những tiếng cười khúc khích.

Cho đến khi tôi bị đánh thức bởi một âm thanh.

Lộp cộp...

Lộp cộp...

Lộp cộp...

Đó là tiếng bước chân.

Nhưng không phải bước chân người lớn.

Nó nhỏ, nhẹ, và số nhiều - như thể có hai, ba đứa trẻ đang chạy nô đùa trên hành lang gỗ ngoài kia, ngay trước cửa phòng tôi.

Tim tôi như ngừng đập.

Tôi nằm im, toàn thân cứng đờ, mắt mở to nhìn vào bóng tối.

Căn nhà chỉ có một mình tôi.

Làng quê này, những người hàng xóm gần nhất cũng cách cả trăm mét.

Lộp cộp...

Lộp cộp...

Tiếng chân dừng lại ngay trước cửa.

Rồi một tiếng cười khúc khích, trong trẻo nhưng vang lên trong đêm khuya tĩnh mịch thì chỉ có thể là thứ gì đó không thuộc về thế giới này.

Tôi nhắm nghiền mắt lại, cầu nguyện nó chỉ là ảo giác do mệt mỏi và căng thẳng.

Một lúc lâu sau, không còn âm thanh gì nữa.

Tôi mở mắt ra, từ từ hướng ánh nhìn về phía cánh cửa.

Và trong khe hở dưới chân cửa, nơi ánh trăng xuyên qua khung cửa sổ hành lang chiếu vào, tôi thấy rõ ràng.

Hai bóng đen nhỏ xíu, in hình đôi chân trần, đứng yên bên ngoài.

Rồi chúng từ từ lùi xa, kéo theo tiếng bước chân nhẹ tưng tưng, rồi biến mất.

Căn phòng lại chìm vào im lặng.

Nhưng từ phía góc phòng, nơi tôi để chiếc hộp gỗ trên bàn, một giai điệu chậm rãi, méo mó lại thì thầm vang lên, chỉ đủ nghe trong đầu tôi:

"Một đứa đi... hai đứa theo..."

Tôi nhìn sang.

Nắp hộp vẫn đóng.

Nhưng tấm ảnh cũ bên trong, dường như trong bóng tối, những khuôn mặt trẻ con đang mỉm cười một cách kỳ quái.
 
[ Linh Dị, Kinh Dị ] Lần Mở Cuối
TẬP 1: BÀI HÁT RU CỦA MẸ NGÁO ỘP ( 2 )


Sự kiện đêm đó khiến tôi không thể nào ngủ lại được.

Tôi ngồi co ro trong phòng, mắt dán vào cánh cửa, cho đến khi ánh sáng ban mai xám xịt cuối cùng cũng len qua ô cửa sổ.

Chiếc hộp nhạc vẫn nằm im trên bàn, như một lời đe dọa thầm lặng.

Ban ngày, mọi thứ trông có vẻ bình thường đến lạ thường.

Căn nhà gỗ ấm áp dưới ánh nắng, tiếng gà gáy, tiếng trẻ con đùa vọng từ xa.

Nhưng sự bình thường ấy giờ đây chỉ như một lớp sơn mỏng phủ lên một thứ gì đó tối tăm mà tôi đã vô tình chạm vào.

Tôi không thể bỏ qua được nữa.

Tôi cần câu trả lời.

Sau bữa sáng vội vàng, tôi quyết định tìm đến nhà bác Hai, em trai của bà nội tôi, người đã sống cả đời ở làng này.

Ông già gần tám mươi tuổi, thân hình còng còng nhưng đôi mắt còn tinh lắm.

Tôi đến với cái cớ muốn tìm hiểu về gia phả, nhưng câu hỏi thực sự thì cứ nghẹn lại trong cổ họng.

Chúng tôi ngồi ở hiên nhà, uống nước chè xanh đắng ngắt.

Sau vài câu chuyện vãn về thời tiết và mùa màng, tôi lấy hết can đảm, rút tấm ảnh cũ trong chiếc hộp nhạc ra - tôi đã cất nó vào ví từ sáng - và đặt trước mặt bác.

"Bác Hai, cháu tìm thấy tấm này trong đồ của bà nội.

Bác có nhận ra ai không ạ?"

Bác Hai cầm tấm ảnh lên, đưa ra xa dưới ánh sáng.

Đôi tay ông run run.

Một thoáng co giật khó nhận thấy lướt qua khuôn mặt nhăn nhei của ông.

Ông im lặng một lúc lâu, quá lâu.

"Cháu gái," giọng ông trầm xuống, khác hẳn giọng nói vui vẻ lúc nãy.

"Bác nội cháu... bác ấy có kể gì cho cháu nghe không?"

Tôi lắc đầu.

"Bà chỉ dặn cháu đừng bao giờ lên gác xép."

Bác Hai thở dài một hơi nặng nề, như thể chuẩn bị nhấc một gánh nặng ngàn cân.

Ông đặt tấm ảnh xuống, ngón tay chai sần chỉ vào cô bé có đôi mắt sợ hãi.

"Đây là chị của bác, bà nội cháu đấy, lúc lên bảy.

Còn ba đứa kia..."

Ông dừng lại, nuốt nước bọt.

"Là bạn của chị ấy.

Thằng Cảnh, con Mai, và thằng Bông.

Chúng nó... biến mất."

"Biến mất?"

Tim tôi đập nhanh hơn.

"Mất tích.

Cách đây hơn sáu chục năm rồi.

Cả làng đi tìm suốt mấy ngày trời.

Đào bới, lùng sục khắp nơi.

Cuối cùng chỉ tìm thấy... cái nơ buộc tóc của con Mai, mắc trên một cành cây thấp dưới gốc đa già đầu làng."

Ông kể, giọng đều đều, mắt nhìn xa xăm về phía ngọn đa khổng lồ phía xa, thấp thoáng sau những nóc nhà.

Chuyện xảy ra vào một buổi chiều mùa hè oi ả.

Bốn đứa trẻ rủ nhau ra gốc đa chơi.

Trò chơi phổ biến thời ấy là "gọi Ngáo Ộp" - một biến thể của trò trốn tìm ma quái, nơi một đứa đóng vai "Ngáo Ộp", nhắm mắt đếm, còn những đứa khác đi trốn.

Khi "Ngáo Ộp" tìm thấy, nó sẽ hét lên "Ngáo Ộp bắt được rồi!" và đứa bị bắt sẽ thành "Ngáo Ộp" mới.

Nhưng hôm đó, chúng không bao giờ trở về.

"Chị của bác," bác Hai tiếp tục, giọng khẽ hơn, "là đứa duy nhất được tìm thấy.

Nằm co quắp dưới một bụi tre cách gốc đa vài chục mét, mắt mở trừng trừng, miệng lẩm bẩm không thành lời.

Cả tuần sau đó, chị ấy không nói được câu nào ra hồn, chỉ khóc và hét lên mỗi khi nghe thấy tiếng trẻ con.

Rồi thì chị ấy quên.

Quên hết.

Quên cả vụ đó, quên cả ba đứa bạn.

Nhưng từ đó, chị ấy sợ bóng tối, sợ tiếng cười trẻ con, và đặc biệt là sợ... bài đồng dao 'Chi chi chành chành'."

Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi.

"Tại sao ạ?"

"Bởi vì," bác Hai hạ giọng thành tiếng thì thầm, mắt liếc xung quanh như sợ ai nghe thấy, "có lời đồn.

Lời đồn nói rằng bọn trẻ không phải chơi trò 'gọi Ngáo Ộp' thông thường.

Chúng đang thử một... cách gọi khác.

Dùng bài đồng dao làm lời dẫn, dưới gốc cây đa cổ thụ vốn đã linh thiêng - hay ám khí - để gọi 'Mẹ Ngáo Ộp'."

"Mẹ Ngáo Ộp?"

"Một cái tên trong truyền thuyết làng, xa xưa lắm rồi, bác cũng chỉ nghe lỏm được từ các cụ ngày trước.

Người ta nói bà ta là một người đàn bà điên sống ở rìa làng từ thuở nào, đứa con duy nhất chết yểu.

Đau khổ phát điên, bà ta tin rằng nếu có đủ trẻ con, bà có thể 'thay thế' đứa con đã mất.

Bà bắt cóc trẻ con, và những đứa trẻ ấy... biến mất không một dấu vết.

Dân làng đuổi bà ta, có kẻ nói đã đánh chết bà và vùi xác dưới chính gốc đa ấy.

Từ đó, linh hồn bất tử của bà ta vẫn quanh quẩn ở đó, với nỗi khao khát có con không bao giờ nguôi.

Và bài đồng dao, khi được hát đúng cách dưới gốc cây ấy vào giờ Ngọ hay giờ Tý... sẽ là lời mời."

Tôi cảm thấy mặt mình tái đi.

Lời hát trong chiếc hộp nhạc vang vọng trong đầu: "Mẹ Ngáo Ộp khóc, Mẹ Ngáo Ộp cười, Mở cửa ra...

đón con vào chơi..."

"Chị của bác," bác Hai nói, kết thúc câu chuyện bằng một giọng đầy ám ảnh, "có lẽ là đứa duy nhất đã thấy 'cửa' mở ra.

Và cái mà chị ấy thấy, đã khiến tâm trí chị ấy đóng sầm lại, khóa chặt ký ức đó vào tận cùng.

Bác nghĩ chị ấy cất chiếc hộp nhạc kia đi, là để tự nhắc nhở bản thân đừng bao giờ mở 'cánh cửa' ấy ra lần nữa."

Tôi trở về nhà với tâm trí rối bời.

Mảnh ghép đã bắt đầu khớp vào nhau, nhưng bức tranh hiện ra càng đáng sợ hơn.

Tôi không chỉ thừa hưởng một món đồ kỷ niệm.

Tôi đã thừa hưởng một lời nguyền, một cái bẫy tâm linh chưa được giải.

Và tôi đã mở nó ra.

Đêm thứ hai, chúng trở lại.

Những bước chân nhỏ ấy.

Nhưng lần này, không chỉ có tiếng chân.

Có tiếng cười khúc khích rõ ràng hơn, và một giọng hát the thé, chập chờn, vang lên từ phía cuối hành lang tối om:

"Chi chi... chành chành...

Cái đanh... thổi lửa...

Một đứa đi... hai đứa theo...

Ba đứa mất tích... chờ đứa thứ tư..."

Tôi nhìn xuống chiếc hộp nhạc trên bàn.

Nắp hộp đóng.

Nhưng từ bên trong,qua lớp gỗ, tôi có thể cảm thấy nó đang rung lên nhè nhẹ theo giai điệu.

Và trong tấm ảnh cũ, dưới ánh đèn ngủ mờ ảo, tôi thấy rõ hơn.

Hình ảnh ba đứa trẻ kia dường như...đang quay đầu lại.

Mắt chúng nhìn thẳng về phía tôi,với những nụ cười rộng đến bất thường.

Còn hình ảnh bà nội tôi lúc nhỏ,vẫn với vẻ mặt sợ hãi, nhưng bàn tay nhỏ bé trong ảnh đang giơ lên, một ngón tay chỉ thẳng vào...

vào tôi, người đang cầm tấm ảnh.

Chương 2 hết.
 
[ Linh Dị, Kinh Dị ] Lần Mở Cuối
TẬP 1: BÀI HÁT RU CỦA MẸ NGÁO ỘP (3)


Chương 3: Vòng Tròn Thiếu Một

Bóng ma không còn là những âm thanh mơ hồ nữa.

Sau đêm nghe thấy lời hát, chúng bắt đầu hiện hình.

Lúc đầu chỉ là những thoáng bóng đen lướt qua góc mắt, những dáng người nhỏ xíu đứng im trong bóng tối cuối hành lang, biến mất ngay khi tôi ngoảnh lại nhìn thẳng.

Nhưng rồi chúng trơ trẽn hơn.

Một buổi sáng, tôi thấy ba đôi dấu chân bùn nhỏ xíu, in rõ ràng trên sàn gỗ sạch sẽ từ cửa trước dẫn thẳng vào phòng ngủ của tôi.

Một buổi tối, khi soi gương rửa mặt, tôi thấy trong gương, phía sau lưng mình, ba bóng dáng mờ ảo đứng xếp hàng, tay nắm tay nhau.

Đáng sợ nhất là chiếc hộp nhạc.

Nó không cần tôi vặn dây cót nữa.

Thi thoảng, vào lúc nửa đêm hoặc giữa trưa vắng lặng, nó tự động mở nắp và bài hát chậm rãi, méo mó lại vang lên, như một lời nhắc nhở không ngừng nghỉ.

Mỗi lần như vậy, tôi lại thấy bọn trẻ tiến gần hơn một chút.

Giờ đây, chúng có thể đứng ngay ngưỡng cửa phòng tôi, ba khuôn mặt trắng bệch với đôi mắt chỉ là hai hố đen, miệng mở rộng trong những nụ cười vô hồn.

Chúng không làm hại tôi.

Chưa.

Chúng chỉ… chờ đợi.

Và mời gọi.

Sự hiện diện liên tục của chúng ăn mòn thần kinh tôi.

Tôi không thể làm việc, không thể nghĩ, luôn trong trạng thái đề phòng cao độ.

Tôi biết mình không thể sống thế này mãi được.

Tôi phải làm gì đó.

Việc đầu tiên, tôi tìm đến một thầy cúng ở làng bên.

Ông thầy già, sau khi nghe tôi kể lể qua loa (tôi giấu đi những lần nhìn thấy rõ ràng), lại xem bói, đốt hương khấn vái một hồi, rồi lắc đầu.

“Âm khí nặng quá.

Gắn với một cây cổ thụ và những oan hồn trẻ con.

Cô đã mở một cái ‘cổng’ rồi.

Đóng lại thì khó.”

Ông ta đưa cho tôi một nắm muối gạo, một ít lá ngải, và dặn đốt ở bốn góc nhà, rồi niệm Phật.

Tôi làm theo một cách tuyệt vọng.

Mùi ngải cháy cay nồng khắp nhà.

Đêm đó, bọn trẻ không xuất hiện.

Tôi tưởng mình đã thành công.

Nhưng sáng hôm sau, tôi thấy chúng.

Ba đứa trẻ ngồi xếp bằng thành vòng tròn ngay giữa phòng khách, ngay trên đống tro tàn của lá ngải.

Chúng không nhìn tôi.

Chúng nhìn vào khoảng trống giữa vòng tròn, nơi thiếu một vị trí.

Một đứa quay đầu lại, cái miệng rộng ngoác không một âm thanh, nhưng tôi nghe được lời mời trong đầu: “Chơi cùng không?”

Tôi gần như phát điên.

Sự sợ hãi dần chuyển thành một nỗi tuyệt vọng tê liệt và sau đó, là một sự phẫn nộ kỳ lạ.

Tôi không muốn trốn chạy nữa.

Tôi muốn đối mặt.

Tôi muốn kết thúc chuyện này, dù bằng cách nào.

Tôi lôi chiếc hộp nhạc ra, đặt giữa bàn.

Lần này, tôi không sợ hãi khi nhìn nó.

“Các người muốn gì?”

Tôi hỏi to, giọng run nhưng đầy thách thức.

Không có tiếng trả lời.

Nhưng từ chiếc hộp, bài hát lại vang lên, chậm hơn, như nhấn mạnh từng câu:

“MỘT đứa đi…

HAI đứa theo…

BA đứa mất tích…

DƯỚI cây đa…

MẸ Ngáo Ộp…

CHỜ…

đứa thứ TƯ.”

Rồi hình ảnh trong đầu tôi bỗng hiện lên rõ ràng như một thước phim: bốn đứa trẻ nắm tay nhau, đi vòng quanh gốc cây đa già, vừa đi vừa hát.

Vòng tròn khép kín.

Bài hát kết thúc.

Và một cánh cửa tối om mở ra trên thân cây.

Chúng muốn hoàn thành vòng tròn.

Chúng muốn có đủ bốn người để… mở cánh cửa lần nữa?

Hay để giải thoát?

Ý nghĩ đó lóe lên trong đầu tôi.

Có phải vòng tròn năm xưa đã dang dở?

Bà nội tôi là đứa thứ tư, nhưng bà đã không hoàn thành nó, bà đã chạy trốn, khiến ba đứa kia bị mắc kẹt?

Và giờ, chúng tìm đến tôi, hậu duệ của bà, để thay thế vị trí ấy?

Tôi nhớ đến lời bác Hai: “Chị của bác là đứa duy nhất được tìm thấy.”

Có nghĩa là ba đứa kia vẫn còn ở đó, ở nơi mà “cửa” đã dẫn tới.

Và “Mẹ Ngáo Ộp” vẫn đang chờ.

Một kế hoạch liều lĩnh, điên rồ hình thành trong đầu tôi.

Nếu không thể trốn, thì phải đối đầu.

Nếu chúng muốn tôi đến gốc đa, thì tôi sẽ đến.

Nhưng không phải để làm con mồi.

Tôi sẽ tìm cách đóng cánh cửa đó lại vĩnh viễn, hoặc ít nhất, giải thoát cho những linh hồn trẻ con đáng thương này.

Tôi thu dọn vài thứ: một con dao nhỏ (một sự an ủi vô vọng), chiếc điện thoại đã sạc đầy pin, và tất nhiên, chiếc hộp nhạc.

Tôi lái xe máy ra đầu làng khi trời đã nhá nhem tối.

Gốc đa già sừng sững như một người khổng lồ đen ngòm, tán lá sum suê che khuất cả một khoảng trời.

Không khí quanh đó lạnh hơn hẳn, dù đang là mùa hè.

Tiếng côn trùng rả rích im bặt.

Tôi đặt chiếc hộp nhạc xuống gốc cây, nơi những chiếc rễ khổng lồ trồi lên mặt đất như những con trăn đá.

Tôi hít một hơi thật sâu.

“Tôi đến rồi,” tôi nói.

“Các người muốn gì thì hãy ra đây.”

Không cần đợi lâu.

Từ những bóng tối dày đặc dưới tán cây, ba bóng người nhỏ bước ra.

Lần này, chúng rõ ràng đến kinh hãi.

Ánh trăng xuyên qua kẽ lá chiếu xuống, cho tôi thấy khuôn mặt của chúng: vẫn là những đứa trẻ, nhưng làn da trắng bệch như bột, quần áo cũ kỹ từ thập niên 50, và đôi mắt – hoàn toàn đen nhánh, không có tròng trắng.

Chúng im lặng tiến lại gần, vây quanh tôi, tạo thành ba phần tư vòng tròn.

Rồi chiếc hộp nhạc tự mở.

Bài hát không còn qua loa cơ khí nữa.

Nó là một bản hợp xướng của những giọng trẻ con the thé, vang lên từ khắp nơi: từ cây, từ đất, từ chính ba bóng ma kia.

“Một đứa đi… hai đứa theo… ba đứa mất tích… dưới cây đa…

MẸ NGÁO ỘP KHÓC…
 
Back
Top Bottom