Cập nhật mới

Khác Farrer-939

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
153,753
Điểm cảm xúc
0
Điểm thành tích
0
VNĐ
44,735
402569759-256-k775204.jpg

Farrer-939
Tác giả: HongPhng925107
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Hoàn thành


Giới thiệu truyện:

Giới thiệu tác phẩm:
Trong thế giới Farrer-939, con người không còn là trung tâm của tự do mà là sản phẩm của quyền lực.

Câu chuyện xoay quanh một công nhân bình thường tên Harold bị cuốn vào cỗ máy tẩy não khổng lồ của Liên bang Mond nơi chính phủ kiểm soát mọi ký ức của từng cá nhân.

Từ một con người biết phản kháng, Harold dần bị nhào nặn thành một binh sĩ trung thành tuyệt đối với Đế quốc.

Tác phẩm là hành trình trượt dài của trí óc, nơi ranh giới giữa thực tại và dối trá bị xóa nhòa.

Ở đó, khái niệm tự do chỉ còn là công cụ trong tay kẻ thống trị, còn sự thật trở thành thứ có thể được viết lại, xóa bỏ hay thay thế bất cứ lúc nào.

Farrer-939 là lời cảnh tỉnh lạnh lùng về sự mong manh của ý thức con người khi bị bao vây bởi bộ máy kiểm soát tuyệt đối.

Một khi ký ức bị viết lại vậy ai còn dám tin rằng mình thật sự tồn tại?



politics​
 
Farrer-939
Chương 1: Khởi đầu trong bóng tối


Mặt trời buổi sớm phủ xuống mỏ Paul một lớp sương mờ, hòa lẫn với bụi khoáng sản lơ lửng trong không khí.

Cả khu mỏ rộng hơn mười ngàn kilomet vuông, sâu đến hai ngàn mét, như một cái miệng há ngoác của Trái Đất, chực chờ nuốt trọn bất cứ ai dám đặt chân xuống.

Harold đứng đó, nhìn xuống vực sâu hun hút, nơi hàng ngàn con người đang cắm cúi làm việc.

Ánh mắt anh trống rỗng, không chút cảm xúc.

Họ gọi nơi này là "dạ dày của Mond."

Một tên gọi không chính thức, nhưng bất kỳ ai từng làm việc ở đây đều hiểu ý nghĩa của nó.

Anh điều chỉnh lại đôi găng tay dày cộp, cúi xuống nhấc một bao tải chứa Farrer-939.

Khoáng sản Farrer-939 đỏ sẫm như máu khô, mong manh đến mức chỉ một cú chạm mạnh cũng có thể làm nó vỡ vụn thành bụi độc.

Loại khoáng sản này là xương sống của Lực lượng vũ trang Ophanim.

Nó hiện diện trong giáp phản lực, vũ khí năng lượng, và những thứ mà Harold chưa từng được nghe nói tới.

Công nhân ở đây chỉ có nhiệm vụ là khai thác, đóng gói, vận chuyển.

Những chiếc xe chở quặng vàng có thể chạy bon bon cả ngày, nhưng Farrer-939 màu đỏ thì tuyệt đối không thể dùng phương tiện cơ giới.

Tất cả đều phải do con người bê vác, từng bước dưới ánh mắt soi xét của lính canh.

Anh từng tự hỏi tại sao, nhưng rồi lại thôi.

Những kẻ tò mò không sống lâu ở đây.

Harold đã từng mơ về những ngày huy hoàng của Liên bang Mond.

Vào cái ngày 24 tháng 12 năm 2110, khi chiến tranh kết thúc ở Hợp chúng quốc Orel, anh mới chỉ là một đứa trẻ.

Trên màn hình lớn của khu phố, hình ảnh quân đội giương cao cờ chiến thắng tràn ngập từng góc ngõ.

Những cánh quân Đông Bắc diễu hành trên đống đổ nát giữa những tiếng hoan hô vang trời.

Đó là ký ức rực rỡ nhất trong tuổi thơ anh khắc sâu vào tâm trí của thế hệ mới.

Nhưng khi lớn lên, anh mới nhận ra chiến thắng không đồng nghĩa với hòa bình.

Đất nước bị chiến tranh tàn phá nặng nề, và tái thiết trở thành từ khóa thống trị thời đại.

Những người như anh không đủ tiêu chuẩn để cầm súng bị điều động vào lực lượng Xây dựng (Construction Force – CF).

Không có vinh quang hay huy chương.

Chỉ có những ca làm việc dài bất tận với thùng quặng nặng đến trẹo vai, và cơn ho dai dẳng do hít phải bụi Farrer-939.

Harold chưa bao giờ phàn nàn.

Anh biết mình yếu hơn những người lính thực thụ.

Nếu có chiến tranh, CF sẽ bị huy động ra tiền tuyến, nhưng cho đến lúc đó, họ chỉ là những cái bóng câm lặng.

Trên cao, tiếng còi báo hiệu ca sáng vang lên.

Đám công nhân lũ lượt tiến về hầm mỏ.

Trong bóng tối của lòng đất, những tia sáng từ đèn pha hắt lên vách đá, để lộ lớp quặng đỏ thẫm đang lộ ra từng ngày.

Farrer-939 vẫn còn đó như thể lòng đất sinh ra nó theo một cách nào đó mà không ai hiểu được.

Chiếc xe tải quân sự phi như bay trên con đường nứt nẻ.

Động cơ gầm rú, bánh xe nghiến lên lớp đất khô cằn, cuộn bụi mịt mù.

Tấm bạt ngụy trang phủ đầy lá cây, khiến nó trông như một con thú khổng lồ, âm thầm luồn lách qua vùng đất chết.

Harold ngồi giữa thùng xe, lưng tựa vào thành gỗ cứng ngắc.

Cơ thể anh lắc lư theo từng cú xóc.

Những ổ gà trên đường khiến xe chồm lên, nảy xuống như muốn hất văng tất cả ra ngoài.

Nhưng không ai nói gì.

Họ đã quen.

Bên cạnh anh, Otis thỉnh thoảng lại ngó ra ngoài.

Một cái nhìn hờ hững, nhưng lâu lâu lại kéo dài thêm một chút, như thể anh ta đang cố tìm kiếm thứ gì đó ngoài kia.

Bụi đất phủ kín những tán cây xơ xác hai bên đường.

Cỏ cháy vàng úa, cong queo dưới cái nóng.

Xa xa, bầu trời xanh vắt, không một gợn mây, trông như vừa được ai đó kỳ cọ đêm qua.

Một màu xanh giả tạo.

Tháng Sáu, trời bắt đầu oi bức.

Nắng mỗi ngày một gắt hơn.

Chỉ còn hai mươi ngày nữa là sang tháng khắc nghiệt nhất trong năm.

Họ biết điều đó.

Nóng ở đây không giống với cái nóng thông thường.

Nó là một thứ nhiệt hung tợn.

Không khí quánh đặc, bốc hơi như trong lò nung.

Da thịt bỏng rát, mồ hôi bốc hơi trước khi kịp đọng thành giọt.

Những tia UV độc hại len lỏi từng lỗ chân lông, xuyên qua da thịt cắt từng nhát vô hình.

Vào những ngày đỉnh điểm, người ta có thể ngất đi chỉ sau vài giờ làm việc.

Mặt nạ lọc khí và áo chống nhiệt trở thành thứ quan trọng nhất, nhưng cũng không thể che chắn hoàn toàn.

Farrer-939 cũng phát ra nhiệt lượng riêng của nó.

Không ai thực sự hiểu vì sao, chỉ biết rằng càng đào sâu thì nóng.

Một chiếc SUV phóng vọt qua từ hướng đối diện, lướt trên con đường ổ voi như một con thuyền chao đảo trên sóng dữ.

Sau nó là một chiếc truck, rồi một chiếc sedan và đủ mọi loại xe.

Xe nào cũng bị nảy lên từng đợt.

Con đường này đã xuống cấp từ những năm 2000.

Hai thế kỷ trôi qua, chiến tranh lại giáng thêm những vết sẹo mới.

Đất đá bị nghiền nát dưới xích xe tăng, bom đạn cày tung từng mảng nhựa đường.

Những vết nứt dài như dấu răng của một con quái vật khổng lồ.

Harold nhìn xuống mặt đường nát vụn, rồi nhìn về phía chân trời.
 
Farrer-939
Chương 2: Những con rắn dưới lòng đất


Chiếc xe tải dừng sít lại.

Cú phanh gấp khiến cả thùng xe rung lắc dữ dội.

Mọi người đồng loạt ào ra, chạy đến chỗ lính canh.

Những tấm khăn che mặt, găng tay và bao tải được phát ra một cách máy móc.

Harold siết chặt chiếc khăn quanh mặt, hít một hơi qua lớp vải dày, rồi đưa mắt nhìn xuống phía mỏ.

Các cung đường quanh co như rắn bò trườn trên những tầng địa chất lộ ra, kéo dài xuống lòng đất hun hút.

Những chiếc xe chở Farrer-939 lầm lì bò lên, bánh xe nghiến chặt vào mặt đường.

Xa hơn nữa, những cỗ máy xúc đang gầm rú cùng hàng đống đôi tay trần đang cuốc xẻng đào bới.

Farrer-939 đỏ chỉ được phép mang lên bằng một con đường nâu đất, khác biệt hoàn toàn với những lối đi màu vàng sulfur dành cho xe tải.

Không ai được phép vi phạm và thắc mắc.

Nắng đã bắt đầu len tới phía Đông của mỏ.

Những tia sáng rọi xuống, biến lớp bụi mịn lơ lửng thành một màn sương vàng đục.

Harold cẩn thận bước xuống, từng bước một.

Con đường dốc đứng, đá vụn trơn trượt, chỉ cần sơ sẩy là có thể lăn thẳng xuống đáy mỏ.

Những người lính CF như anh, năm nào cũng có vài kẻ biến mất theo cách đó.

Mỏ Paul không dành cho con người.

Nó là một cái bẫy nghiền thịt khổng lồ.

Vào những ngày đỉnh điểm mùa hè, nhiệt độ ở đây có thể lên tới 60 độ C.

Không khí nóng như cháy, hơi đất phả lên rát bỏng.

Những ngày lạnh nhất, nhiệt độ có thể rơi xuống -50 độ C, biến mọi thứ thành một tủ đông băng giá.

Harold đã từng bất tỉnh vài lần vì nóng kiệt sức.

Có lần, anh tỉnh dậy trên mặt đất khô nứt, cổ họng bỏng rát, mắt cay xè vì bụi.

May mà có người kéo anh lên.

Nếu không, anh có lẽ đã nằm mãi dưới kia, như những người khác.

Bụi ở đây bám vào tất cả.

Nó len lỏi ăn mòn từng hơi thở.

Một tiếng nổ đinh tai vang lên.

Mặt đất rung chuyển.

Một cột khói đen bốc lên từ phía bên kia mỏ, cuộn tròn như một đóa hoa của thần chết.

Lớp bụi mịn bùng ra theo vụ nổ, trùm lấy không gian trong một màn sương đặc quánh.

Bên dưới, những đống Farrer-939 đỏ chất thành từng lớp, phủ quanh một hồ nước màu nâu gỉ sắt.

Một số người nói nước ở đây có chứa sắt bị oxy hóa.

Harold cúi xuống, cẩn thận bê một cục quặng đỏ lên tay, nhẹ nhàng như đang bế một đứa trẻ sơ sinh.

Farrer-939 rất dễ vỡ.

Chỉ một cú va chạm mạnh, và nó sẽ vỡ tan thành bụi mịn không một chiếc mặt nạ nào có thể chặn lại hoàn toàn.

Một tiếng rắc nhỏ vang lên.

Anh quay lại.

Một gã công nhân phía sau vừa làm rơi một cục Farrer-939.

Lớp vỏ ngoài vỡ nát, để lộ một thứ chất lỏng đặc sệt bên trong, chảy xuống nền đất như mứt dâu.

Gã hoảng hốt, nhưng quá muộn.

Anh ta đã tháo găng tay trước đó.

Giờ đây, chất lỏng đó đã bám vào tay gã, thấm sâu vào da.

Trong chớp mắt, nó ăn mòn từng thớ thịt, xuyên qua từng lớp cơ, chạm đến xương.

Gã hét lên, quằn quại trên mặt đất.

Khi họ đưa anh ta lên trên, hai bàn tay đã không còn nữa.

Harold siết chặt găng tay của mình.

Bài học này, anh sẽ không bao giờ quên.

Ca sáng kết thúc.

Ai cũng mệt nhoài.

Những đôi chân lê lết trên nền đất khô cằn, kéo theo từng bước nặng trịch.

Cơ thể bị vắt kiệt, linh hồnhư sắp tuột ra khỏi xác.

Một buổi sáng dài, kết thúc bằng một sự cạn kiệt đến tê dại.

Trên cao, mặt trời đã lên đến đỉnh, trút xuống mỏ những thác lửa vô hình.

Ánh sáng phản chiếu hòa vào nhau thành một bức tường nhiệt khổng lồ.

Đây chưa phải là mức nóng đỉnh điểm.

Nhưng đủ để không khí trở nên nặng nề, đủ để mỗi hơi thở đều là một cuộc vật lộn.

Cái hố sâu khổng lồ này đã biến thành một chiếc chảo lửa, nuốt trọn những kẻ bên trong.

Harold bước đi, chậm rãi.

Cơ thể anh như đeo thêm tạ, từng khớp xương kêu răng rắc.

Anh không phải người duy nhất như vậy.

Tất cả đều đang lê bước về khu nghỉ dành cho công nhân và binh sĩ CF, nơi duy nhất có một chút bóng mát trong địa ngục này.

Anh vặn nắp chai, hớp một ngụm nhỏ.

Không thể uống vội.

Sốc nhiệt từ bên trong là điều tối kỵ.

Phải để nước trườn qua môi, len xuống cổ họng, từ từ thấm vào từng tế bào khô khốc.

Hơi lạnh lan ra, xoa dịu cái khát cháy họng.

Chỉ một chút thôi, nhưng đủ để khiến bộ não tưởng rằng mình đang được cứu rỗi.

Harold lau miệng, thở ra một hơi dài, rồi bắt đầu ăn trưa.

Những kẻ bê Farrer-939 đỏ như anh luôn được phần ăn nhiều và tốt hơn.

Họ làm việc cực nhọc nhất, mang trên lưng những bao quặng mong manh dễ vỡ, bước đi giữa cái nóng kinh hoàng.

Đây là thành quả xứng đáng nhận được.

Đĩa cơm bốc khói, thịt kho cắt miếng dày, một bát canh rau đơn giản nhưng nóng hổi.

Mùi thức ăn lẫn trong không khí khô nóng, tạo ra một cảm giác kỳ lạ giữa địa ngục này.

Xung quanh, tiếng quạt điện kêu è è đơn điệu.

Cánh quạt bám đầy bụi, quay chậm chạp.

Lớp bụi xám xịt đó là dấu tích của thời gian triền miên không đổi.

Nhưng ngay cả khi quạt chạy hết công suất, gió nó thổi ra cũng không đủ để xua đi hơi nóng điên cuồng của Thái Dương.

Không khí bị nung khô.

Nhiệt từ đất phả lên, hòa vào nhiệt từ bầu trời, tạo thành một bức tường lửa vô hình.

Độ ẩm thấp đến mức mồ hôi vừa chảy ra đã bốc hơi ngay lập tức.

Hơi thở cũng khô khốc, như thể từng hơi hít vào đều bị rút cạn đi chút sức lực cuối cùng.

Nơi này chẳng khác gì một vùng đất bán sa mạc.

Và chỉ mới là giữa mùa hè.
 
Farrer-939
Chương 3: Bản nhạc của mưa


1 giờ chiều.

Ca chiều bắt đầu.

Nhiệt độ đã tăng lên 47 độ C.

Không khí quánh đặc.

Hơi nóng bốc lên từ lòng đất, bầu trời như một tấm kính lồi khuếch đại ánh sáng, trút xuống mỏ từng đợt thiêu đốt vô hình.

Không có thời gian để nghỉ ngơi.

Lính canh đứng rải rác khắp nơi, tay lăm lăm roi điện.

Ai có ý định trốn tránh công việc lập tức bị chích ngay lập tức.

Không có khoan nhượng.

Harold lặng lẽ nhét vội một chiếc quạt giấy gấp vào túi áo.

Những người khác cũng vậy.

Dù chỉ là một chút gió mong manh nhưng ai cũng muốn tự an ủi mình bằng một chút gì đó.

Anh đội mũ bảo hộ màu trắng, lớp sơn phản nhiệt sáng lóa dưới nắng.

Nó chẳng giúp được bao nhiêu, nhưng ít nhất cũng ngăn đi phần nào hơi nóng trực tiếp trút xuống đầu.

Không ai nói gì.

Tất cả lầm lũi bước vào công việc.

Thời điểm này là lúc nóng nhất trong ngày.

Ánh nắng chói lòa đâm thẳng vào mắt.

Mọi người phải nheo mắt, hạ thấp đầu, tránh nhìn thẳng vào Mặt Trời.

Harold đã làm việc ở đây hai năm nhưng không bao giờ đủ để quen với cái nóng kinh hoàng này.

Otis lặng lẽ rút từ túi áo ra một điếu thuốc, chìa về phía Harold.

Salamander.

Loại thuốc lá rẻ tiền, cay nồng và khô khốc, nhưng được những người lao động ở đây ưa chuộng.

Harold đón lấy điếu thuốc, châm lửa.

Anh biết nó không tốt cho sức khỏe, nhưng chẳng quan trọng nữa.

Hít bụi Farrer-939 mỗi ngày đã đủ để rút ngắn tuổi thọ của anh rồi.

Anh rít một hơi dài.

Khói trắng bay lên, mỏng manh và vô định, hòa lẫn vào lớp bụi lơ lửng trong không khí.

Nó lửng lơ, rồi tan biến, như tương lai của tất cả những con người ở đây.

Harold nheo mắt, cảm nhận vị đắng chát đọng lại trên lưỡi.

Ca chiều vất vả hơn nhiều.

Nhiệt độ vẫn chưa ngừng tăng.

Trời dần tối.

Màu cam rực lửa của hoàng hôn chậm rãi nhạt đi, bị bóng tối nuốt dần từng chút một.

Cả nền trời biến chuyển, từ một màu xanh cháy nắng sang xám tro, rồi trầm dần thành đen thẫm.

Một sự chuyển giao âm thầm.

Nhưng ánh sáng vẫn chưa tắt.

Đèn pha từ các cỗ máy khai thác quét qua lòng mỏ, tạo ra những vệt sáng dài kéo lê trên mặt đất.

Hàng trăm bóng đèn công nghiệp treo rải rác trên các tầng khai thác, đổ xuống mỏ Paul một thứ ánh sáng nhân tạo mạnh mẽ.

Bóng tối không có chỗ trú ẩn ở đây.

Thế giới y hệt bị tua chậm lại.

Cơn nóng ban chiều vẫn còn vương vất trong không khí, nhưng mặt đất đã ngừng rung chuyển.

Harold ngẩng đầu.

Trên cao, những ngôi sao đầu tiên đã xuất hiện.

Lấp lánh, nhỏ bé, giống các viên ngọc trai cẩn vào bầu trời.

Một vẻ đẹp xa xỉ, lạc lõng trong cái hố địa ngục này.

Một chút bình yên hiếm hoi, nhưng cũng chỉ thoáng qua.

6 giờ 30 phút.

Thời gian để ăn tối.

Những người thợ lặng lẽ rời khỏi khu khai thác, từng nhóm nhỏ rời rạc, bước về phía khu ăn uống.

Không ai nói gì nhiều.

Họ đã quá mệt để trò chuyện.

Harold nhặt một khay thức ăn, lặng lẽ ngồi xuống.

Thức ăn nóng hổi, vẫn là những món quen thuộc.

Vẫn ngon hơn những suất ăn bình thường, nhưng chẳng ai còn đủ sức để thưởng thức.

Họ chỉ ăn vì cần năng lượng, để tiếp tục sống và làm việc.

Bữa tối trôi qua trong im lặng.

Họ chỉ lặng lẽ đưa từng miếng thức ăn vào miệng, như một phần của guồng máy công nghiệp.

9 giờ tối.

Mỏ Paul không bao giờ ngủ.

Do đột biến gen ngủ ít mà hồi phục nhanh, người Mond làm việc liên tục, cả ngày lẫn đêm.

Đó là lợi thế mà không quốc gia nào sánh được.

Trong những mỏ khai thác như thế này, máy móc và con người không được phép dừng lại.

Kế hoạch tái thiết đất nước 5 năm lần thứ nhất đang được triển khai khắp nơi.

Tất cả đều phải chạy hết công suất.

Một cỗ máy khổng lồ, vận hành không ngừng nghỉ, nuốt trọn những kẻ bên trong nó.

Và Harold cũng chỉ là một bánh răng trong cỗ máy đó.

Anh đứng dậy, siết chặt găng tay.

Một đêm dài nữa lại bắt đầu.

Trưa hôm sau, trời nóng như đổ lửa, cây cỏ héo khô.

Mặt Trời chói chang và nồng nàn.

Ánh nắng chói lọi qua từng đám mây và hơi nước trên mặt đất và trong mỏ như bị nung chảy lên hơi nóng.

Khi Mặt Trời còn đang ngạo nghễ ra oai sức mạnh của mình thì đến tầm 11 giờ trưa bỗng bị mây che lấp.

Gió nổi lên, cuốn lá vàng bay đi.

Chớp lóe vàng giáng xuống xé toạc đám mây xám.

Hơi nóng bốc lên, mưa càng nặng hạt, gió càng mạnh.

Cây cỏ ngả nghiêng, vật vã dưới sức gió mạnh.

Hạt mưa cạnh tranh với nhau, tạo ra âm nhạc nhẹ nhàng, hạt này thách thức hạt kia xem ai rơi xuống trước.

Rồi chúng tập trung lại, rơi xuống như những bông hoa bóng bóng nhỏ.

Mưa đánh ầm ầm vào mái tôn, gió thổi mạnh như muốn cuốn phăng cả đất trời.

Tiếng mưa va điên cuồng không kém một trận bom bi rải thảm.

Đất ngấm nước nhão nhoét vữa ra.

Mưa làm ngập một số nơi trong mỏ nhưng tất cả người làm đều phải tiếp tục làm.

Sấm sét nổi lên rền vang như rồng ngâm.

Mưa trút rơi va đập vào người.

Harold cảm nhận quần áo mình ướt nhẹp dính chặt vào da thịt với bùn đất.

Nước làm ướt mái tóc màu vàng kim của anh.

Mưa mạnh đến mức vuốt mặt không kịp.

Dầm mưa dãi nắng là chuyện thường.

Cái thời tiết ở Nam Mỹ này lúc nào mà chả thất thường như tính cách của con gái mới lớn.

Khó đoán và khó dự báo.

Mưa ngày to buộc tất cả phải dừng việc.

Trở về căn phòng được lợp từ tôn anh vội đốt lửa trong lò sưởi để hong khô mình và quần áo.

Bên ngoài cơn mưa vẫn đang gột rửa đi từng chút hơi nóng còn sót lại.

Âm thanh náo nhiệt của mưa va vào ngôi nhà mái tôn lấn át mọi thứ khác.

Trong ngôi nhà Harold nghe và cảm nhận nó như một bản nhạc hào hùng.

Ngọn lửa ấm áp bùng lên xua đi cái lạnh vì nước.

Mưa lúc to ào lúc lại chậm đi một vài nhịp.

Nhà tôn này vì lâu năm nên có nhiều chỗ rách nát buộc anh và 4 người khác phải lấy giẻ cũ nhét vào các khe hở và lấy chậu, xô hoặc bất kỳ thứ gì có thể dùng để hứng nước mưa.

Mưa đến tầm 7 giờ tối thì ngớt.

Mùi mưa vẫn còn đọng lại trong không khí.

Hương vị của mưa là sự kết hợp tuyệt vời.

Ánh trăng như người mẹ hiền nhẹ nhàng phủ ánh sáng thanh khiết lên vạn vật.
 
Farrer-939
Chương 4: Chiếc bóng của quyền lực


Một hôm, có tiếng trực thăng vang lên từ phương xa.

Ban đầu, chỉ là một âm thanh trầm đục, rải rác giữa không trung.

Nhưng rồi nó nhanh chóng lớn dần, biến thành một trận cuồng phong xé toạc bầu trời.

Năm chiếc Vitra của Đế quốc dẫn đầu, theo sau là ba chiến lợi phẩm AH-64E Apache.

Ngay khoảnh khắc nghe tiếng máy bay Vitra lập tức tất cả công việc được dừng lại tuyệt đối.

Ai nấy đều quỳ xuống đặt tay thuận của mình nắm lại đặt lên vị trí trái tim.

Người đến lần này là bộ trưởng Bộ Mond Kinh tế.

Y đã ra lệnh cho mọi người tiếp tục công việc và nghe báo cáo từ các chỉ huy quản lý mỏ.

Harold dù làm theo số đông nhưng trong lòng từ lâu đã cảm thấy không muốn quy phục Nhà nước mãi ở Paul.

Tuy nhiên anh vẫn bị bắt buộc phải tuân theo hiện thực.

Có nhiều người cũng giống Harold muốn rời đi nhưng bất lực.

Sức mạnh của chính phủ là quá lớn như một con rồng Wyrm cổ đại đã tồn tại qua vô số thiên niên kỷ.

Ngày 2 tháng 2 năm 2140.

Anh nhận được tin có một lượng lớn quân phản loạn đang đổ về phía mỏ.

Bọn quân phản loạn này là của tổ chức Bình Minh chuyên chống phá làm hại người dân và đòi quyền độc lập lại.

Có vẻ như Harold phải chiến đấu rồi.

Lính canh bước vào từng nhà tôn và phòng gọi lính CF.

Các công nhân được cho về nhà nghỉ ngơi giải tán.

Mỏ Paul đang sục sôi vì nó sắp sửa trở thành một bãi chiến trường đẫm máu vào trưa mai.

11 giờ sáng ngày 3 tháng 2 năm 2140.

Từ phía xa tiếng động cơ của các loại phương tiện chiến tranh vang lên.

Bọn chúng đã đến.

Lũ Bình Minh thường nhắm vào các vị trí quan trọng của Liên bang để mà phá hoại.

Không thể để mỏ Paul rơi vào tay bọn man rợ này.

Đất cát mù mịt bay tứ tung.

Một chỉ huy quản lý của mỏ tên Thierry đã ra lệnh cho kích nổ mìn.

Lập tức trên trục đường chính đến mỏ vang lên những tiếng nổ đinh tai nhức óc.

Anh nằm sấp ở xa mà cũng rùng mình.

Đây là lần đầu tiên Harold chiến đấu thực thụ.

Khi quân địch áp sát hơn những bẫy đinh gai được rải ra từ trước đã làm nổ lốp nhiều xe địch.

Từ hai bên đường những khẩu súng NE-1500 được bắn ra.

Súng này sửa dụng đạn xuyên giáp kết hợp với đạn nổ.

Một trận đấu súng diễn ra quyết liệt.

Harold giơ khẩu AWM lên nhắm bắn tỉa từng tên một.

Mùi máu đã lan ra khắp nơi.

Tiếng nổ, tiếng la hét và cả tiếng đấu súng quyết liệt.

Từ trên trời bỗng xuất hiện 11 chiếc trực thăng chiến đấu hạng nặng của chính phủ.

Chúng có tên là Seppe được phát triển từ những năm 2020 để đối phó với các mục tiêu trên mặt đất và trên không cao từ 10 - 16 km với tốc độ cao (2 - 5 Mach).

Tên lửa không đối đất Erwin được tung ra tiêu diệt kẻ thù.

Bình Minh cũng không chịu thua trực tiếp lấy vũ khí đất đối không và phòng không ra đáp trả.

MIM-104 Patriot, David's Sling và FIM-92 Stinger là thứ mà chúng dùng.

Rõ ràng bọn khủng bố này chính là những kẻ còn sống sót của Lực lượng vũ trang Orel thì mới sử dụng vũ khí thành thạo như vậy.

Trực thăng Seppe liên tục luồn lách nhả đạn bẫy nhiệt hòng né tránh được hỏa lực của địch.

Đã 3 giờ chiều mà vẫn chưa phân định ai thắng ai thua.

Có lẽ thời gian sẽ quyết định.

Khả năng cao quân chính phủ sẽ đến và bọn khủng bố này không thể thắng.

5 giờ chiều.

Bầu trời bắt đầu ngả màu xám, ánh mặt trời lụi dần, để lại một bức nền u ám phía chân trời.

Trận chiến kéo dài suốt nhiều giờ qua đã khiến không gian mịt mù trong khói và bụi, hơi nóng từ những vụ nổ vẫn còn vương vất trong không khí.

Lực lượng bảo vệ mỏ đã đến giới hạn.

Họ không còn giữ được tuyến phòng thủ chặt chẽ như trước.

Quân Bình Minh ngày một đông hơn.

Những toán quân tiếp viện của bọn chúng không ngừng đổ về, áp lực lên phòng tuyến ngày càng lớn.

Nếu kéo dài thêm nữa, mỏ Paul chắc chắn thất thủ.

Nhưng đúng lúc ấy, quân chính phủ đến.

Tiếng động cơ gầm vang.

Từ xa, những đoàn xe thiết giáp tràn vào chiến trường, mặt đất rung lên dưới những bánh xích nặng nề.

Những cột khói bụi kéo dài, báo hiệu sức mạnh của một đế chế vừa ập xuống.

Lính chính phủ tràn vào từ nhiều hướng, siết chặt vòng vây.

Chúng nhận ra đã không còn đường rút.

Bị bao vây hoàn toàn, bọn chúng nhanh chóng hiểu rằng thất bại là điều tất yếu.

Nhưng thay vì đầu hàng, chúng lại chọn tử chiến.

Cả đám đồng loạt xông lên.

Giống như những chiến binh Kamikaze của Nhật Bản thời xưa, chúng lao vào phòng tuyến, bất chấp cái giá phải trả.

Ngay lập tức, Mk-19 được khai hỏa.

Chiến lợi phẩm thu được từ Orel giờ đây phát huy toàn bộ sức mạnh.

Khẩu súng phóng lựu liên thanh 40 ly, với khả năng bắn liên tục 60 viên đạn 40x53mm trong vòng một phút, lập tức trút xuống đối phương một cơn mưa hỏa lực.

Không một đội hình nào có thể tiến lên dưới cơn bão đạn này.

Những đợt sóng cảm tử bị chặn đứng, nhưng Bình Minh không hề hoảng loạn.

Chúng đã gửi tín hiệu Morse cho chỉ huy của mình.

Đêm kéo dài.

Không một ai được phép nghỉ ngơi.

Lính chính phủ và quân bảo vệ mỏ làm việc không ngừng.

Công sự được dựng lên gấp rút.

Hào sâu được đào, lớp đất đá văng ra bốc hơi dưới ánh đèn công nghiệp.

Những lô cốt tạm thời mọc lên, bao cát chất chồng như bức tường chắn yếu ớt giữa con người và cái chết.

Thời gian không còn nhiều.

7 giờ sáng, ngày 4 tháng 2 năm 2140.

Mặt trời mới nhô lên, ánh sáng yếu ớt len lỏi qua màn sương mỏng.

Nhưng trước khi hơi ấm kịp lan tỏa, kẻ thù đã xuất hiện.

Từ phía xa, bụi đất bốc lên thành những vệt dài.

Rồi chúng lộ diện.

Dẫn đầu đội hình là những cỗ xe tăng AbramsX, M1 Abrams với đầy đủ các phiên bản M1A1, M1A2.

Theo sau là M48 Patton, M60 Patton, v.v.

Những quái vật thép cổ điển vẫn còn đủ sức mạnh để nghiền nát bất kỳ thứ gì cản đường.

Phía sau, xe bọc thép, pháo binh và nhiều loại vũ khí hạng nặng khác kéo tới.

Lần này, chúng không còn do dự.

Trên bầu trời, âm thanh gào rú vang lên.

Máy bay của Bình Minh từ đường chân trời tràn đến, như một đàn chim thép lao xuống chiến trường.

Nhưng lực lượng chính phủ đã sẵn sàng.
 
Farrer-939
Chương 5: Địa ngục tháng Hai


Ngày thứ sáu của cuộc giao tranh.

9 tháng 2 năm 2140.

Harold đang phải nhanh chóng bò qua chiến trường để lấy súng máy VY-K120 của đồng đội đã hy sinh.

Đạn bay vèo vèo trên đầu như lưỡi hái sắc nhọn của tử thần.

Tiếng bom nổ tung đất cát hất chúng bay lên tứ tung.

Anh nằm bò sử dụng kĩ năng rắn bò lao qua lửa đạn tiếp cận được nơi người đồng chí đã nằm xuống.

Chộp lấy được VY-K120 anh nhanh chóng quay trở lại chiến hào của mình để lấy đạn của nó và tiếp tục chiến đấu.

Đạn chống tăng nổ vang như pháo hoa mặt đất.

Nó xé nát không khí ra để lao tới cắn nát các phương tiện chiến tranh và quân thù.

Đất trời tháng 2 tuy lạnh nhưng ở đây tất cả đã hóa thành một địa ngục trần gian thực thụ.

Sau tổng cộng 20 ngày chiến đấu dữ dội thì phe chính phủ đã thắng.

Phe Bình Minh bị tổn thất nặng nề buộc phải rút lui.

Cấp trên lập tức tới và khen thưởng những người có thành tích xuất sắc.

Harold cũng được tuyên dương với thành tích 203 mạng đã tiêu diệt và phá hủy 30 phương tiện của địch.

Anh nhận ra rằng hóa ra mình cũng là một cỗ máy chiến tranh xuất sắc.

Nhưng có lẽ vì không mang được vật nặng quá 20 kg và không thực hiện được nhảy cao nên anh mới phải ở trong CF.

Dù có thể gia nhập các lực lượng đánh thuê nhưng Harold không thích.

Thôi thì thượng vàng hạ cám.

Ở trong quân chính quy ít ra là còn được chiến đấu với quân chính phủ chứ không phải những người không chung sắc tộc và quốc tịch.

Những ngày sau đó anh và những người trong CF phải dọn dẹp bãi chiến trường để các công nhận khai thác còn quay trở lại làm việc.

Cọ những vết máu là vất vả nhất vì chúng không đơn thuần chỉ có hồng cầu mà còn có các loại tế bào khác nhau.

Ngoài ra thứ kinh dị nhất là đống nước của xác chết phân hủy ra.

Vỏ đạn hay chiến lợi phẩm đều phải thu sạch sẽ.

Mìn và bom còn sót lại thì có công binh gỡ, vận chuyển và mang đi.

Thời tiết có mưa phùn lắc rắc càng làm thêm nơi này ảm đạm.

Biết bao nhiêu sinh mạng đã phải đổ máu vì lý tưởng và suy nghĩ khác nhau của chính phủ với Bình Minh.

Chiến tranh nó vỗn dĩ đã tàn bạo và khốc liệt như thế từ ngày mà cuộc chiến đầu tiên diễn ra rồi.

Tin tức đến vào sáng sớm.

Chính phủ quyết định nâng cấp mỏ Paul.

Không chỉ là cơ sở hạ tầng, mà cả công nghệ và trang bị.

Lần đầu tiên, công nhân và lính CF sẽ được cấp mặt nạ chống độc cùng quần áo bảo hộ cấp 1.

Những chiếc máy hiện đại hơn cũng được đưa xuống mỏ.

Hệ thống khai thác tiên tiến, vận hành tự động, giảm bớt sức lao động con người.

Lính canh vẫn còn đó.

Nhưng thay vì roi điện, họ sẽ dùng dùi cui để kiểm soát công nhân.

Vẫn là sự giám sát nhưng ít khắc nghiệt hơn trước.

Một đặc quyền khác được ban hành.

Nếu thời tiết cực đoan, mọi hoạt động sẽ tạm dừng.

Lần đầu tiên, người lao động có quyền được nghỉ vì thiên nhiên.

Cảm xúc lan khắp mỏ.

Không khí dịu đi đôi chút.

Những cuộc trò chuyện trở nên bớt lặng lẽ hơn.

Không ai nghĩ chính phủ lại thay đổi.

Nhưng có lẽ, sau tất cả những gì đã xảy ra, họ đã nhân đạo hơn trước.

Ngày trở lại làm việc, bầu không khí đã khác.

Không còn sự im lặng nặng nề của những buổi sáng trước đây.

Hôm nay, mọi người nói chuyện nhiều hơn.

Lính canh không còn quá xa cách.

Họ không còn chỉ đứng đó, lạnh lùng giám sát.

Một số người bắt chuyện với công nhân, hỏi han những điều đơn giản.

Một thói quen hiếm khi xuất hiện ở nơi này.

Dù không ai nói ra, nhưng tất cả đều hiểu sự thay đổi nhỏ này có ý nghĩa hơn những mệnh lệnh từ trên xuống.

Harold và Otis dành vài phút nói chuyện trước ca sáng.

Lâu lắm rồi, họ mới có thời gian để tâm sự mà không vội vã.

Họ cảm thấy vui.

Không phải là hạnh phúc trọn vẹn, nhưng đủ để nhận ra rằng cuộc sống này không chỉ toàn những chuỗi ngày khô cằn.

Lương đã được tăng.

Với tầng lớp vô sản, đây không đơn thuần là một sự cải thiện.

Nó là sự ban phát từ giai cấp tư sản.

Họ nhận, nhưng không có quyền đòi hỏi.

Harold bước chậm lên con đường nâu đất, lưng trĩu nặng bởi bao tải Farrer-939.

Nhưng hôm nay, một âm thanh khác biệt vang lên từ phía Tây.

Harold và Otis nhìn nhau.

Gió thổi qua những tầng địa chất, kéo theo lớp bụi lơ lửng trong không khí.

Tiếng bước chân dồn dập, hòa cùng hơi thở gấp gáp.

Khi đến nơi, Harold khựng lại.

Trước mắt anh, trong đống Farrer-939 vàng, là những cỗ máy chiến tranh đáng lẽ không nên tồn tại.

Những chiếc xe tăng cổ, vẫn còn nguyên vẹn, nằm im lặng giữa lòng đất.

Dấu hiệu sản xuất ghi năm 1790 – 1840.

Những con quái vật từ một thời đại đã mất, sống sót qua hàng thế kỷ, bị chôn vùi bên dưới lớp đá và khoáng sản.

Chuyện quái gì đang xảy ra?

Bầu trời đen kịt, không một tia sáng lọt qua.

Không khí tĩnh lặng bất thường.

Hôm nay, không có ca đêm.

Lính canh đích thân thông báo, không một ai phải làm việc.

Lệnh ban xuống, không ai dám thắc mắc.

Nhưng Harold không ngủ được.

Anh trằn trọc, nằm yên trên chiếc giường cứng cáp, nhưng tâm trí thì hỗn loạn.

Một cảm giác bất an len lỏi trong đầu.

Rồi anh quyết định rời đi.

Harold bước ra ngoài, giữ từng cử động thật nhẹ nhàng.

Mọi thứ tối om, chỉ có tiếng gió rít qua những tấm tôn cũ nát.

Anh tiến về phía mỏ.

Đột nhiên, có ánh sáng.

Một thứ ánh sáng le lói giữa màn đêm dày đặc.

Harold khựng lại.

Không phải đêm nay nghỉ sao?

Vậy ai đang làm việc?

Anh ẩn mình sau một bụi rậm.

Nín thở.

Quan sát.

Cảnh tượng trước mắt khiến tim anh siết chặt.

Lính canh đang ném xác người vào đống Farrer-939 vàng.

Xác của công nhân và lính CF.

Những người mất mạng trong hầm mỏ.

Harold chết lặng.

Anh nhìn kỹ hơn.

Farrer-939 vàng đang... thở.

Nhịp nhàng.

Chậm rãi.

Như một sinh vật sống.

Rồi khi xác người rơi xuống, nó tham lam nuốt chửng.

Xác biến mất.

Nhưng ngay sau đó, ở hồ nước sắt bị oxy hóa, Farrer-939 đỏ bắt đầu hình thành.

Harold cảm thấy lạnh sống lưng.

Những tên lính ném thêm vũ khí xuống đống Farrer-939 vàng.

Chúng bị hòa tan nhanh chóng.

Rồi một lát sau, từ lòng đất, Farrer-939 vàng mới xuất hiện.

Harold không thể tin nổi vào mắt mình.

Anh lùi lại, quay về căn nhà tôn cũ nát.

Nằm xuống giường.

Suy nghĩ miên man.

Đây chính là lý do mỏ Paul không bao giờ cạn kiệt.

Farrer-939 không chỉ là khoáng sản.

Nó là một thực thể sống.

Và con người đang nuôi dưỡng nó.

Một điều điên rồ.
 
Farrer-939
Chương 6: Im lặng giữa bóng tối


Sáng hôm sau, Harold làm việc chậm chạp hơn.

Mọi người vẫn như thường lệ, bê vác, khai thác, vận chuyển.

Nhưng với anh, mọi thứ đã khác.

Bây giờ, anh biết sự thật.

Anh không nói gì với ai.

Bất kỳ ai cũng có thể là tai mắt của chính phủ.

Mọi lời nói bất cẩn đều có thể khiến anh biến mất vĩnh viễn.

Nên Harold chỉ im lặng.

Mỗi khi được nghỉ, anh lặng lẽ viết vào nhật ký ghi lại những gì đã thấy.

Cảm giác như đang làm một việc cấm kỵ.

Từng nét chữ viết xuống đều có thể là bằng chứng để kết án chính mình.

Nhưng anh không thể ngừng lại.

Anh cần lưu giữ sự thật.

Otis dạo gần đây kỳ lạ.

Hắn không hút thuốc, chuyển sang uống rượu và cách nói chuyện cũng thay đổi.

Như thể hắn không còn là chính mình.

Harold cảm thấy bất an.

Lại một đêm không làm việc.

Harold lặng lẽ rời khỏi giường, bước vào bóng tối.

Không gian tĩnh mịch, chỉ có tiếng gió gào qua lớp tôn rỉ sét.

Anh tiến về phía mỏ.

Cảnh tượng vẫn như cũ.

Lính canh ném xác xuống đống Farrer-939 vàng, từng cái một, không chút do dự.

Chúng biến mất ngay lập tức, hòa tan trong lớp khoáng chất đang thở.

Harold nắm chặt tay, lặng lẽ ghi vào nhật ký.

Anh có kế hoạch.

Một ngày nào đó, anh sẽ thoát khỏi đây tố giác với báo chí.

Nhưng giấy không thể gói được lửa.

Đột nhiên một cú đánh mạnh.

Gáy anh bị giáng một đòn chí mạng.

Cả cơ thể khựng lại.

Tầm nhìn mờ đi, mọi thứ rung chuyển.

Trước khi mất ý thức, một giọng nói vang lên y hệt Otis.

Nhưng giọng hắn trầm và khàn đục, như một người đàn ông ba mươi tuổi.

Không phải Otis mà Harold từng biết.

Bóng tối nuốt chửng anh.

Lúc tỉnh lại anh phát hiện mình đang ở trong một buồng giam toàn là màu trắng.

Tất cả mọi thứ kể cả cái xích có thể giật anh bằng điện cũng trắng.

Cửa phòng mở toang một nhóm lính bước vào lôi kéo Harold đi.

Đên một căn phòng tra tấn anh bị trói tất cả tay chân.

Một kẻ mang quân phục của Lực lượng phòng vệ Mond (MDF) màu xanh đậm với họa tiết vân đá với bảng có tên Arvid đeo ở ngực trái bước vào.

Đôi mắt màu opal đen toát lên khí tức khủng bố.

Kẻ có tên Arvid kia đang chuẩn bị quá trình tra khảo.

Lính bảo vệ của gã trông còn đáng sợ hơn với họa tiết quân phục đen có vằn hổ trắng.

Chúng là những người có đôi mắt đỏ máu trông như quỷ dữ.

Anh biết lần này thì mình tiêu đời thật rồi.

Arvid bắt đầu quá trình tra khảo anh.

Gã nói:

- Harold, bây giờ chính phủ chúng tôi đã biết mọi sự thật anh hãy thành thật ngoan ngoãn khai báo bằng không thì đừng hòng bao giờ mơ tới việc ra khỏi đây.

Harold cứng cỏi, nét mặt không lộ ra chút sợ hãi nào:

- Với sức mạnh của Đế quốc thì các người đã biết hết cả rồi sao còn phải bắt tôi?

Tên sĩ quan cười nhạt:

- Bởi vì ngươi chính là kẻ nguy hiểm nhất.

Bọn ta phải làm sạch những suy nghĩ ô uế trong đầu ngươi để ngươi hoàn toàn trong sạch

- Vậy ra đây là cái gọi là nhân quyền, nhân đạo và đạo đức của chính phủ?

Kiểm soát tất cả như một chế độ chính trị toàn trị độc tài

Arvid nghe ghi lại vào sổ tay của mình rồi lặng lẽ bước tới chỗ mấy đồ tra tấn ở góc phòng.

Mond có một khả năng đó là có thể đào tạo ra những người có khả năng lấy được lời khai từ những câu hỏi tưởng chừng như là vu vơ và lảng tránh nhất.

Vì thế chỉ cần kẻ phạm tội mở mồm dù không thực sự khai nhưng với bí kíp lấy khẩu cung thì hắn đã hoàn toàn khai hết.

Hoặc cho dù có im lặng thì nét mặt và cơ thể cũng sẽ là bằng chứng đanh thép.

Không ai biết cách để chống lại nó.

Hắn đứng trước mặt Harold nói:

- Ngươi biết chuyện này bao lâu rồi?

Trả lời cho đúng không được phép nói dối.

- 3 tháng.

- Anh đang nói dối.

- Tôi có nói dối đâu?

Đầu óc anh bị dở à?

- Xem ra không cho anh một hình phạt thì không được.

- Hả?

Harold vừa dứt lời thì nhìn thấy Arvid ra lệnh cho lính lột sạch quần áo của anh và bôi lên lòng bàn chân của anh thứ chất lỏng đặc sệt làm từ dung dịch muối, mật ong và đường trắng.

Một con dê trắng được mang vào.

Arvid lạnh nhạt bảo anh:

- Ngươi biết đến hình phạt "Phạt cười" vào thời nhà Hán ở Trung Quốc chứ.

Bây giờ khai cho chuẩn không thì con dê này sẽ liếm lòng bàn chân ngươi.

Đừng cứng đầu nếu không ngươi sẽ chết vì cười quá nhiều.

Anh nhìn con dê trắng đang được buộc ở góc phòng kêu be be mà nuốt khan.

Hắn hỏi:

- Ngươi biết Otis chứ?

- Biết, cậu ta là bạn của tôi

- Giờ thì không phải.

Harold nghi hoặc nhìn tên sĩ quan.

Arvid cười:

- Ngươi có biết cái thập tự giá đang giữ ngươi làm từ gì không?

- Gỗ!

- Sai, bằng da của thằng bạn ngươi đấy có vui không?

Anh nghe mà nổi da gà sau đó thì điên tiết cố gắng vùng vẫy để thoát ra nhưng vô vọng.

Arvid biết chiêu kích động của mình đã có tác dụng.

Đống da đó chỉ là giả.

Vậy mà tên tội phạm này lại nghĩ là da của bạn nó.

Thật buồn cười.

Hắn ghi chép lại thành bằng chứng.

Tiếp tục những màn tra khảo khủng khiếp hắn đã liên tục khiến cho đầu óc anh loạn trí hết cả lên.

Harold sau màn tra khảo được lính canh mang ném về căn phòng toàn màu trắng có thể khiến một người hóa điên tới mức "quên luôn cả mặt cha mẹ".

Nó không có cửa sổ và cách âm hoàn toàn.

Đèn soi sáng 24/7 không lúc nào ngừng nghỉ với cường độ mạnh mẽ không để lại một chút bóng tối nào cả.

Harold phải ở đây chờ đợi hành động tiếp theo của chính phủ.
 
Farrer-939
Chương 7: Sự trống rỗng


Anh không biết mình đã bị nhốt trong bao lâu cho đến khi có lính canh bước vào và mang đi.

Harold uể oải mệt mỏi bị kéo đi như một con heo sắp bị mổ.

Chúng mang anh đến một căn phòng làm bằng titan, sàn ốp đá marble black and gold và có các đèn huỳnh quang đắt nhất thế giới.

Harold bị trói chặt vào một cái cột giữa phòng làm bằng graphene.

Dây thừng được trói theo kiểu dấu X loại kiểu trói chặt nhất.

Trói xong lính rời đi để lại anh một mình trong căn phòng to bằng một diện tích sân bóng đá chuẩn Olympic.

Anh biết mình lại sắp bị tra tấn và tra khảo nữa nên đã lấy lại tinh thần để đối phó.

Cửa mở.

Ba sĩ quan của Cục Thẩm Vấn bước vào.

Chúng không vội vã.

Họ nói chuyện với nhau.

Bằng một thứ ngôn ngữ lạ lẫm, không giống bất kỳ thứ tiếng nào Harold từng nghe.

Năm phút trôi qua.

Không ai giải thích điều gì.

Chỉ có một áp lực vô hình, đè nặng lên ý thức.

O͏ny cất giọng trước.

- Ngươi có cảm thấy mình đã suy nghĩ sai lầm?

Harold không trả lời.

Wyatt mỉm cười, nói nhẹ nhàng.

- Không sao.

Chúng ta có thời gian.

Ngươi không cần phải trả lời ngay.

Amphiptere gật đầu, tiếp lời.

- Chúng ta chỉ muốn giúp ngươi hiểu rõ thực tại hơn.

Ba giờ trôi qua.

Anh vẫn chống cự không thuận theo.

Nhưng bọn chúng hết kiên nhẫn.

Trừng phạt trở nên tàn bạo hơn.

Không còn chỉ là câu hỏi.

O͏ny tiến tới gần hơn.

- Thế giới này, ngươi nghĩ nó ra sao?

Harold nhíu mày.

- Thế giới này là một trại lao động.

Chính phủ không quan tâm đến con người, chỉ quan tâm đến sản xuất.

Wyatt khẽ cười.

- Vậy sao?

Ngươi có chắc không?

Chính phủ đã cho ngươi điều kiện sống.

Ngươi có biết bên ngoài kia loạn lạc thế nào không?

Wyatt nhìn Harold, giọng trầm xuống.

- Ngươi có nhớ cuộc chiến vừa qua không?

Harold siết tay và đáp:

- Nhớ.

- Ai đã bảo vệ ngươi?

Ai đã bảo vệ mỏ Paul?

- Quân chính phủ.

- Ai đã tàn sát và giết người vô tội?

- Bình Minh.

- Vậy thì tại sao ngươi còn nghi ngờ?

- ...

Một phần trong anh muốn phản bác.

Nhưng lời lẽ của chúng quá hợp lý.

Hai tiếng nữa trôi qua.

Harold bị ném trở lại "ngục trắng."

Lần nữa được đưa ra ngoài anh đã hoàn toàn tuyệt vọng.

Lại là căn phòng và ba tên sĩ quan đó.

Anh cảm thấy dần không tin vào bản thân mình nữa.

Thực tại và không gian bị bọn chúng bóp méo bằng những kiến thức quái dị mà anh chưa từng nghe.

Harold bắt đầu lung lay ý chí và gần như sắp gục ngã.

Có vẻ lần này chúng hài lòng nên anh được cho nghỉ ngơi ở một căn phòng bình thường.

Tuy nhiên trí nhớ và đầu óc anh lại không được yên bình mà liên tục thấm tư tưởng và các kiến thức mới.

Lại một lần nữa, Harold bị mang đến căn phòng đó.

Bị trói chặt, Harold lên tiếng.

Giọng anh yếu hơn trước, nhưng vẫn còn chất vấn.

- Nhân đạo, tự do, nhân quyền, dân chủ...

đâu rồi?

Ba sĩ quan không cười hay chế nhạo.

Họ chỉ nhìn anh, bình thản như những kẻ nắm giữ chân lý tuyệt đối.

Wyatt nói trước:

- Ngươi vẫn chưa hiểu à?

Nhân đạo là một khái niệm không tồn tại.

Tự do không phải quyền lợi.

Nó là sự ban phát.

Dân chủ là công cụ kiểm soát, không phải một lý tưởng.

Prosper nhẹ giọng như thể đang giảng dạy một đứa trẻ:

- Những gì ngươi gọi là "quyền con người" chỉ là một hình thức tổ chức xã hội.

Không có gì gọi là quyền lợi bẩm sinh.

Chỉ có nghĩa vụ.

Và ngươi sinh ra với nghĩa vụ phục vụ đất nước.

O͏ny nhấn mạnh:

- Ngươi không phải một cá nhân.

Ngươi là một mắt xích.

Nếu mắt xích bị gãy, nó sẽ bị thay thế.

Không ai quan tâm đến sự tồn tại của từng cá nhân.

Chỉ có hệ thống mới quan trọng.

Harold cứng họng.

Wyatt tiếp tục:

- Những người vô sản không phải nô lệ.

Nô lệ thời xưa được coi là tài sản.

Nhưng vô sản thì không.

Họ không có giá trị đáng được bảo vệ.

Họ là công cụ để duy trì hệ thống.

Prosper gật đầu, nhìn Harold với ánh mắt như đang mổ xẻ ý thức anh ra thành từng mảnh.

- Ngươi có biết tại sao Liên bang Mond là vĩ đại nhất không?

Vì chúng ta đã loại bỏ cá nhân.

Không có cái tôi, không có xung đột nội bộ.

Không có tự do, không có hỗn loạn.

Chỉ có phục tùng.

Chỉ có hệ thống.

O͏ny kết luận:

- Ngươi đang đấu tranh vì điều gì?

Ngươi nghĩ bản thân có giá trị gì?

Ngươi chỉ là một người thợ mỏ.

Một lao động không có tên tuổi.

Nếu ngươi chết, một người khác sẽ thay thế.

Và không ai nhớ đến ngươi.

Nhưng nếu ngươi phục tùng, ngươi có thể có giá trị.

Ngươi có thể trở thành một phần của Liên bang.

Và Liên bang Mond không bao giờ chết.

Cuối cùng, O͏ny hỏi:

- Ngươi có yêu nước không?

Harold ngẩng đầu lên.

Tức giận.

Phẫn nộ.

Anh chửi thề, lăng mạ, sỉ nhục Mond.

Nhưng mỗi lời nói ra, anh lại cảm thấy kiệt sức hơn.

Cảm xúc dần trôi đi.

Từng câu chửi rủa nghe xa vời, vô nghĩa.

Những sĩ quan không tức giận.

Họ chỉ đợi Harold gục ngã hoàn toàn.

Sau một quãng thời gian khi anh đã phục tùng những người cao cấp hơn thuộc Cục Nghĩa vụ đến và bắt đầu nói chuyện để thiết lập thân phận mới cho anh.

Người nói lần này là lãnh đạo số 1023 tên Orhan của Cục.

Harold được Orhan thiết lập thân phận mới như sau:

+ Họ và tên: Vincent Seger.

+ Tuổi: 23.

+ Thân phận: Binh nhất thuộc Lực lượng phòng thủ Mond (MDF) của đơn vị Cáo đỏ đóng quân tại lãnh thổ Bắc Cực

+ Chủng tộc: Người Mond.

Ngày hôm đó ánh nắng vờn nhẹ trên cao.

Vincent Seger (Harold) đứng chào lá cờ tung bay giữa trời xanh.

Bây giờ trong trái tim và bộ não anh chỉ có một tình yêu và niềm tin duy nhất.
 
Back
Top Bottom