Cập nhật mới

Khác Duệ Nhàn ký

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
392439189-256-k981693.jpg

Duệ Nhàn Ký
Tác giả: 0camong1
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

📌

Thể loại: Lịch sử giả tưởng - Tình cảm mưa dầm thấm lâu - Nữ lớn hơn nam
📌Bối cảnh: Đại Việt, cuối thế kỷ XVI - thời Lê Trung Hưng (1570-1592)
📌

Tình trạng: Đang viết

"Có những người không hứa hẹn, nhưng vẫn tìm về.

Có những chuyện không thể nói ra, nhưng vẫn khắc sâu hơn mọi lời."

Giữa loạn thế, một cậu bé mang thân phận bị chôn giấu được một cô gái ven làng cưu mang nơi quán trà nhỏ.

Từ đó, cuộc sống tưởng như đơn sơ ấy lại trở thành nơi khởi đầu cho một hành trình lớn lên -
không chỉ bằng tháng năm, mà bằng những điều chẳng thể mang theo.

Một câu chuyện về sự trưởng thành âm thầm, tình yêu không tên, và lòng kiên định không cần lời thề.

📌Lưu ý dành cho người đọc:
Đây là tác phẩm lịch sử giả tưởng, lấy cảm hứng từ giai đoạn Lê Trung Hưng (1570-1592), có đan cài một số sự kiện và nhân vật có thật.

Tuy nhiên, diễn biến, nhân vật chính và các mối quan hệ trong truyện đều là hư cấu, không có giá trị tham khảo lịch sử.

Nhưng mình rất mong nhận được những góp ý và đóng góp để bối cảnh và câu truyện được hợp lý nhất có thể!

🍐Truyện dễ gây buồn..ngủ, không có nhiều kịch tính gay cấn, mà đi bằng nhịp sống chậm rãi.

Mong bạn đọc với tâm thế nhẹ nhàng, chậm rãi, và cảm bằng lòng - không chỉ bằng mắt.

📌Vui lòng không sao chép, trích đăng, chuyển thể hay reup dưới bất kỳ hình thức nào khi chưa được phép.

Xin hãy chia sẻ văn minh - như cách Trì và Nhàn luôn giữ gìn điều quý giá trong yên lặng.



việt-nam​
 
Duệ Nhàn Ký
Chương 15 - Nơi trăng chưa chiếu tới


Chiến sự Nam–Bắc bắt đầu vọng về đất Phúc Đàm gần hơn bao giờ hết.

Khách phương xa ghé quán Bách Diệp, từ những thương nhân lữ hành qua dốc núi, từng cái tên như Phù Liễn, Kinh Bắc, Thanh Hóa, Tây Đô dần trở thành mẩu chuyện bên ấm trà, trong tiếng thở dài của mấy ông đồ làng cũ.

Dẫu thế, người làng vẫn cố sống như thể chưa có gì thay đổi – cấy lúa, hái trà, vá áo, gói bánh tro – như thể giặc Mạc vẫn ở một miền xa nào đó không chạm tới chân ruộng An Châu.

Nhưng Trì thì khác.

Cậu nghe và nhớ.

Không hỏi, nhưng ghi lại trong đầu từng mảnh vụn lời kể.

Mỗi đêm trở về từ lò rèn, ngồi một mình bên gốc hương mộc sau vườn, hoặc đứng giữa sân cầm gậy đẫm mồ hôi dưới trăng, Trì lại thầm lặng đối thoại với chính mình.

Những cuộc đối thoại không có người nghe, không có hồi đáp, nhưng dai dẳng khắc sâu như vết thương mãi chưa lành.

Từ hôm ông Đạt nói: "Hãy chuẩn bị", lòng Trì bắt đầu mở ra như một nắm tay khép lâu ngày.

Những suy nghĩ trước đây vốn chỉ là gợn nhẹ nay hóa thành tiếng gọi rõ ràng, sắc nét.

Như thể cậu vừa lật một trang sách cũ phủ bụi, đọc thấy một trang đời mình vẫn tránh né lâu nay.

Thật ra Trì vẫn luôn nghĩ.

Chưa bao giờ ngừng.

Từ cái ngày cậu mở mắt ra sau khi được Nhàn mang về, chưa lúc nào lòng cậu thôi khắc khoải việc mình cần, phải, và muốn làm gì.

Cậu là ai?

Cậu là con út của Tuy Quốc công Đinh Trác, từng là trấn thủ Sơn Tây – một người mà các bản giám ký thời Vĩnh Tộ còn lưu danh là bậc tướng nhân nghĩa.

Cậu là đứa em nhỏ được anh trai Đinh Luật cõng ngựa khuyên binh, dạy bắn cung, giảng từng trang binh thư cổ.

Là đứa con từng ngồi trong lòng mẹ học chữ "nhân", "nghĩa", "trung", "trực" bằng nét bút tròn trịa như hơi thở của người hiền.

Nhưng rồi, chính cái triều đình mang danh "phù Lê" ấy, chính những kẻ hôm nay dương cờ nghĩa quân, đã từng hạ chiếu tru di phủ Đinh.

Không luận điều đúng sai.

Không để ai biện giải.

Một bản tấu, một bản án.

Cả phủ Đinh chìm trong máu, trong tro tàn.

Và Đinh Duệ của ngày ấy – đứa bé chín tuổi, đã sống sót, để gánh lấy những cái tên mình không được phép mang.

Từ đó đến nay, cậu sống với một cái tên khác.

Lặng lẽ lớn lên dưới mái hiên quán trà, nấu nước, quét sân, luyện gậy, rèn tay, khắp hộp.

Mỗi đêm qua đi là một vết khắc lặng nhưng sâu của một người đang chờ ngày đứng thẳng lại giữa thời thế.

Cậu muốn gì?

Cậu muốn rửa sạch oan khuất.

Muốn cái tên Đinh Trác, Đinh Luật – khi một ngày nào đó được nhắc lại – sẽ không còn bị gọi là phản tặc.

Muốn có người biết, có người tin, rằng: họ chết không vì phản nghịch, mà vì không chịu cúi đầu trước điều sai.

Nhưng để làm điều đó, Trì biết mình không thể ở lại dưới mái hiên quán Bách Diệp mãi.

Cậu cần một nơi để gửi lòng, một con đường đủ rộng cho kẻ không mang gì ngoài một trái tim còn sống sót sau đổ máu.

Cậu cần một ngọn cờ, nhưng không phải ngọn cờ nào cũng xứng đáng.

Nhưng...

đi đâu?

Cậu ngẫm đến câu của ông Đạt:

"Người có chí lớn, không thể mãi giữ chân mình trong phạm vi chiếc gậy."

Lúc này, quân Lê–Trịnh lấy danh "phù Lê diệt Mạc", đang chiêu mộ binh mã khắp nơi.

Phủ Trịnh, vốn là nơi khởi đầu cho bản chiếu tru di năm xưa, nay lại là nơi duy nhất có thể chống lại thế lực họ Mạc.

Thật trớ trêu.

Liệu cậu có thể đi theo kẻ đã gián tiếp đẩy cha mình vào tử lộ?

Liệu có thể đặt lòng tin vào những người mang danh chính thống... nhưng từng bỏ mặc người trung lương?

Trì không biết.

Chỉ biết rằng nếu không đi, thì chẳng bao giờ có thể giành lại tiếng nói cho những người đã khuất.

Nếu không bước vào nơi gió thổi lớn hơn mái làng, thì chẳng bao giờ có thể bảo vệ được những người còn lại – những người đang sống, đang thắp đèn, đang chờ.

Và điều duy nhất Trì biết rõ, là cậu phải xứng đáng để được quay về.

Thế rồi... câu trả lời cho niềm trăn trở ấy đến trong một đêm gió lớn.

Trì ngồi sau vườn, lưng tựa gốc mộc, mắt dõi theo giàn bầu lay động dưới ánh trăng.

Cậu nhớ một buổi đọc Luận ngữ với Nhàn khi mười hai tuổi.

Khi đọc đến "Trung thần bất sự nhị quân", lại nói "Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung" thì cắn răng nhấm nháp từng chữ.

Trì đưa mắt nhìn ra khoảng sân tối mịt bên ngoài, lần đầu bộc bạch với người con gái ngồi trước ngọn đèn:

"Người cả đời chỉ thờ một vua, giữ một lòng.

Vua muốn thần chết, thần sao có thể không tuân, cuối cùng... lại bị chính triều đình mình phò bội bạc, bị bề trên xóa sạch công lao tổ tiên bao đời...

Em không muốn đọc nữa, cảm thấy mọi lời nghĩa lớn cũng chỉ là giấy mực."

Nhàn nhìn cậu rồi lặng thật lâu.

Rồi nàng gấp sách lại, nói khẽ:

"Khổng Tử từng than: 'Thiên hạ hữu đạo, thì hiện; vô đạo, thì ẩn'.

Trang tử từng viết: 'Đạo khả đạo, phi thường đạo.

Danh khả danh, phi thường danh.'"

Rồi nàng nhìn thẳng vào Trì:

"Trung hiếu không phải là mù quáng, người giữ đạo không phải để làm vật tế cho những kẻ lợi dụng đạo.

Mà là để giữ lửa trong lúc người khác làm tắt.

Danh nghĩa có thể đặt sai, đạo lý có thể bị nhân danh mà méo mó.

Nhưng tâm người, nếu còn phân biệt được chính – tà, còn biết thẹn khi nhìn gương, thì vẫn còn đường để đi."

Trì ngước lên.

Ánh đèn hắt nghiêng nửa mặt Nhàn, càng khiến lời nàng như dội thẳng vào lòng.

Một làn gió thoảng qua, thổi rung đám lá còn đọng sương, và bất chợt – trong mảnh tĩnh lặng ấy – lời cha năm xưa như vọng lại:

"Kẻ sĩ không phụng sự triều đình, mà phụng sự đất nước.

Triều đình có thể sai.

Nhưng lòng dân thì không sai."

Cha chưa từng dạy cậu phải trung với họ Lê hay kính phục họ Trịnh.

Chỉ dạy cậu sống sao cho thẳng lưng, nhìn đời bằng đôi mắt sáng – và làm việc lớn thì phải lấy dân làm gốc.

Và lúc đó, cậu hiểu ra.

Cậu sẽ không rời làng vì một ngọn cờ.

Không chỉ vì cần danh chính ngôn thuận.

Cậu không đi vì phủ Trịnh, cũng không vì vua Lê.

Cậu đi – vì nhân dân đang chịu cảnh binh đao.

Cậu đi – vì sự thật cần được giành lại, vì thanh danh cần được trả về.

Cậu đi – để giữ lấy điều cha từng sống chết bảo vệ: không phải ngai vàng, mà là lòng người.

Nếu có thể góp sức trong hàng ngũ ấy, cậu sẽ làm, nhưng với đôi mắt tỉnh táo, với chính nghĩa trong lòng, và với ước nguyện trả lại ánh sáng cho một cái tên từng bị vùi lấp.

Không phải để trả thù.

Mà là...

để trả lại sự công bằng cho những người đã ngã xuống mà vẫn chưa được gọi đúng bằng hai chữ trung lương.

Và cậu đi... vì một ngày để trở về, trở thành nơi để người ấy "yên tâm" mà bước cùng.

Trì ngước nhìn lên trời.

Sao băng xé ngang bầu trời một vệt mảnh.

Chiều hôm ấy, lò rèn không đỏ lửa.

Ông Đạt đi chợ làng.

Không mua sắt, không mua thép – mà là một xấp giấy dó, một ống bút lông, và thỏi mực tàu đã cũ.

Về đến nhà, ông không vào lò, cũng không ra sân như thường lệ, mà ngồi xuống chiếc bàn gỗ sau nhà – nơi rất ít ai từng thấy ông ngồi.

Và làm điều càng ít người hơn từng chứng kiến: viết một lá thư.

Gió đầu hạ từ rặng tre sau làng thổi qua, mang theo mùi đất vừa ấm sau cơn mưa sáng, và tiếng chim lạc nhịp đâu đó trên mái tranh.

Ông chỉ ngồi đó, lặng lẽ như một gốc cây già.

Gió có thổi, mưa có rơi, cũng chẳng xô nổi.

Nhưng trong lòng ông... không tĩnh như vẻ ngoài.

Ông từng có tên.

Từng có danh.

Từng đứng giữa chiến trường, vung tay hô một tiếng là trăm người theo sau.

Từng vẽ bản đồ trên cát ướt, dốc cả máu cho điều gọi là chính nghĩa.

Tuổi trẻ của ông, một thời rực rỡ... và mù lòa.

Vì tin.

Vì yêu.

Vì nguyện chết cho điều mình tin.

Ngày ấy, ông và một người bạn thân như huynh đệ từng xông pha qua nhiều trận.

Lưng áo chưa khô máu đã bàn kế sách, chân còn chưa lành thương đã lại cưỡi ngựa qua vùng khác.

Nhưng rồi, người ngã xuống dần.

Tên từng gọi sát bên tai, từng cười vang bên lửa trại, từng uống chung bát rượu... lần lượt hóa tro.

Ông sống.

Một cách gượng gạo.

Cho đến trận cuối, ông cởi giáp, và cởi luôn cả danh nghĩa.

Lui về Phúc Đàm, sống đời thợ rèn vô danh.

Ngày đập búa, tối uống trà.

Không kể ai chuyện cũ.

Không hỏi chiến trường ra sao, thế nước ngả bên nào.

Ông đã chọn không ngoảnh lại nữa.

Cho đến khi...

Trì đến.

Một ánh mắt rất giống ông năm ấy – khi còn nhuệ khí đầy lòng, còn tin rằng kiếm có thể giữ được điều đúng.

Ban đầu, ông chỉ dạy cậu cầm gậy giữ thân.

Sau lại dạy thêm cách thở, cách nhìn, cách giữ khí, cách ngã mà không gãy.

Nhưng đến một ngày, khi thấy thằng nhỏ ngã xuống vẫn cười, tay rớm máu nhưng mắt vẫn sáng thì ông hiểu.

Ông không giữ nổi nữa.

Không phải giữ Trì ở lại, mà là... giữ ngọn lửa ấy khỏi bùng lên.

Ông mài mực.

Chấm bút.

Nét chữ không bay bướm, không dài, chỉ ngắn gọn, chắc nịch – như chính người đang cầm bút.

Ông không kể chuyện cũ, không than phận, chỉ viết:

Gửi người từng cùng ta vào sinh ra tử,

Ta gặp một đứa trẻ.

Không cần danh, mà lòng có hướng.

Nó là con của một người nhân hậu, vì thời mà ngã xuống.

Nếu huynh còn nhớ vì sao năm ấy ta cầm kiếm, thì xin mở cánh cửa cho nó – kẻ đang muốn sống bằng đôi chân của chính mình.

Không xin, không cầu, chỉ gửi gắm.

Người xưa cũ, Đạt.

Viết xong, ông chờ mực khô.

Gấp giấy, bỏ vào phong thư, đề dòng bút rõ ràng ngoài bìa:

"Phạm Bách thân khải."

Lúc ấy, ông thở ra – rất khẽ, rất nhẹ.

Tiếng thở đó, là cả một đoạn đời nén lại.

Sáng hôm sau, ông mặc áo dài sẫm, buộc gọn tóc, nhét thư vào ngực áo.

Không báo ai, cũng không dắt theo ai, chỉ lặng lẽ rời lò rèn.

Bóng ông in dài trên đường đất, lẫn vào màu nắng nhạt, đi qua bụi tre, qua bờ ruộng, qua tiếng chim lẻ giọng đầu hạ.

Không ai nhìn theo.

Nhưng nếu có, hẳn sẽ thấy dáng đi ấy không phải dáng của một ông thợ rèn bình thường, mà là dáng một người từng chôn ngọn lửa cũ xuống đất.

Và giờ quyết định... trao lại nó, cho kẻ có thể giữ.

Mùa đã vào sâu.

Những dây bầu trên giàn bắt đầu trổ quả thưa hơn, lá ngả vàng, tua rua khô giòn rụng xuống sân.

Buổi chiều, ánh nắng vàng rực vắt một vệt dài lặng lẽ qua hiên, như ai đó dùng tay kéo thời gian thành sợi.

Trì vẫn sinh hoạt đều đặn.

Dậy sớm, luyện gậy, làm việc ở lò rèn, tối về lau ấm, pha trà, giúp quán.

Nhưng có gì đó đã khác.

Không phải ở dáng đứng, không phải ở giọng nói trầm hơn, mà là ở ánh mắt.

Ánh mắt ấy từng dịu, từng ngoan, từng sâu lặng như đáy giếng làng, nay bắt đầu có một thứ lấp lánh khác: ánh nhìn của người đã biết rõ con đường mình sẽ đi.

Không còn là ánh mắt của một đứa trẻ tìm chỗ nương náu, mà là ánh mắt của kẻ đã có điểm đến.

Nhàn nhận ra đầu tiên.

Chiều hôm ấy, trong khi hai người cùng dọn lại kệ sách cũ ở gian sau, tay Trì đưa lên lấy một quyển binh thư bụi mờ.

Ánh nắng nghiêng rọi xuống mặt cậu, nghiêng cả lên sống mũi, lên khóe mi khẽ nhíu khi lật sách.

Mắt Trì lặng, nhưng không mơ hồ.

Mắt ấy đang đọc, đang nhìn, đang định hướng.

Nhàn đứng bên cạnh, tay khựng lại nơi gáy sách, thoáng dừng.

Không phải vì Trì lớn, mà vì nàng thấy rõ... người đứng trước mặt mình đã bắt đầu xa.

Xa không phải vì rời đi.

Mà vì lòng người ấy đã vượt khỏi những cánh cổng quanh quán, vượt khỏi mái hiên thân thuộc, vượt khỏi ánh nhìn của một người chị từng dạy cậu lau chén, cầm chổi, học cờ.

Nhàn lặng lẽ nghiêng đầu, sắp lại mấy cuốn sách, nhưng tay hơi run nhẹ, như phải gắng giữ một điều đang rơi ra khỏi mình.

Trong tim nàng, một cảm giác không tên vừa hiện.

Như thể gió thoảng qua vai, mang theo một mùi hương quen nhưng không thể níu.

Trong khoảnh khắc ấy, Nhàn biết mình không thể giữ cậu ở đây mãi.

Từ ngày cậu bé ấy về đây, nàng đã dặn lòng không hỏi, không ép, không can thiệp, đã chuẩn bị cho điều ấy từ lâu – từ cái ngày thấy đôi mắt cậu lần đầu dưới gốc mộc, cái dáng ngồi một mình giữa những đêm vắng, cái cách cậu khắc từng đường gỗ mà không nói lý do.

Nhưng biết là một chuyện.

Đến khi thật sự thấy điều ấy hiện lên – trong ánh mắt, trong giọng nói, trong cách cậu buộc chặt chuôi gậy hay siết lưỡi dao rèn – thì lòng nàng lại không thể bình thản như đã tự hứa.

Dẫu biết đi là đúng, là cần, là hiển nhiên.

Nhưng trái tim con người đâu có học thuộc được những bài lý trí.

Dì Trương thì không nói gì cả, chỉ là đôi mắt của người đã trải qua đời người nhìn thấu hết.

Dạo này, đôi lần dọn bếp, đôi lần vá áo, bà hay dừng tay, nhìn Trì lâu hơn một chút.

Có khi là lúc cậu lặng lẽ gánh nước sau chợ về, bước đi đã vững, dáng lưng đã thẳng, không còn là cậu bé nhỏ nhắn lọ mọ chạy theo Nhàn năm nào.

Có khi là lúc cậu ngồi bên ánh đèn, tay cầm dao gọt từng thớ gỗ như đang tỉ mỉ khắc lấy điều gì cho riêng mình, gương mặt cúi nghiêng, đôi mắt sáng trong tĩnh lặng, như một ẩn sĩ chờ ngày ra gió.

Và có khi... chỉ là lúc bà vô tình nhìn qua vách, thấy cậu đã ngủ nhưng tay vẫn siết mảnh vải bọc gậy như lời thề chưa từng nói ra, nhưng bà đã cảm được từ rất lâu.

Ánh mắt bà dịu nhưng sâu, như người mẹ nhìn con trai đến tuổi rời tổ.

Một ánh nhìn vừa thương, vừa lo, vừa tự hào.

Không dám nói giữ lại, vì biết lời nói ra có khi lại đẩy đứa trẻ đi nhanh hơn.

Không dám chúc đi, vì chỉ mong nó chậm lại một chút, để ngó thêm một lần nữa dáng người sẽ rời mái hiên này.

Bà vẫn dậy sớm nấu bữa, vẫn pha nước gừng để sẵn, vẫn hay ngồi lại xoa lưng hay thoa thuốc cho cậu.

Nhưng trong từng động tác quen thuộc ấy, có một nét gì đã đổi: tay bà nấn ná hơn khi gập áo Trì, mắt bà như muốn giữ lâu từng khoảnh khắc ngồi bên cậu trai sắp lớn.

Cả ánh cười cũng chậm lại, như người đang học cách chuẩn bị cho một khoảng trống sắp đến.

Tối hôm ấy, cả nhà vẫn cùng ngồi ăn dưới hiên.

Trời nhẹ gió, trăng lên muộn.

Cơn gió cuối hạ hiu hiu lùa qua mái bầu khiến từng chùm lá lay động như sóng nhẹ trên mặt nước.

Dì Trương nói chuyện làng bên có người gả con, nói cách gói bánh, chè bằng lá sen.

Lâm Anh cười tít mắt, khoe hôm nay gói bánh tro đẹp hơn cả cô hàng xóm, còn giả giọng thầy đồ trong làng khen mình "khéo tay bậc nhất."

Mắt sáng, má ửng, giọng ríu rít không ngừng.

Trì cười, tay gắp cho dì món bà thích.

Nhàn lặng lẽ rót trà, nhìn khói trà bay lên rồi tan vào khoảng trời mát dịu.

Mọi thứ vẫn vậy, vẫn yên bình đến lạ.

Chỉ có điều, càng bình yên, càng khiến người ta cảm nhận rõ hơn.

Cái ngưỡng ấy...

đang đến gần.

Lâm Anh là người vô tư hay nói hay cười, nhưng tối nay bỗng im lặng một lúc lâu hơn mọi khi.

Khi thấy Trì đứng lên xếp bát, bóng in dài trên sân, cô chợt quay sang nhìn Nhàn.

Nàng vẫn dịu dàng như thế, ánh mắt vẫn mềm như nước, nhưng lặng hơn... và xa hơn.

Lâm Anh chống cằm, khẽ nói: "Ước gì mấy bữa thế này... kéo dài thêm chút nữa."

Dì Trương nghe, không đáp.

Chỉ đưa mắt nhìn về giàn bầu, rồi sang Trì đang lau chén, vai rộng dưới lớp áo, cánh tay vững vàng, cử chỉ vẫn như mọi ngày... nhưng lòng người nhìn thì đã chẳng như xưa.

Trì ngước lên, ánh mắt vô thức hướng về nơi xa ngoài bờ giếng làng.

Cậu không nói gì.

Chỉ là ánh nhìn không còn dừng lại ở hiên nhà, mà vượt xa, rất xa... về phía nơi ánh trăng chưa kịp chiếu tới.
 
Duệ Nhàn Ký
Chương 16 - Những điều không thể mang theo


Chiều muộn, trời dịu sau cơn mưa rào.

Gió nhẹ thoảng qua, chỉ đủ làm mấy sợi tóc Nhàn buông bên tai khẽ động.

Trì trải bàn cờ như thường lệ, đặt hai chén trà nhỏ bên cạnh.

Họ ngồi đối diện nhau.

Không trò chuyện.

Quân cờ sắp đều.

Nhàn cầm quân trắng, Trì quân đen.

Cả hai bắt đầu ván như mọi khi, chậm rãi, trầm tĩnh.

Nhưng Trì cảm nhận có gì đó khác.

Nhàn hôm ấy đi những nước cờ rất lạ.

Không hẳn yếu, nhưng không còn sắc như mọi hôm.

Cậu nhìn nàng, thấy ánh mắt nàng sâu, đôi tay thoáng run khi chạm quân xe.

Cậu không hỏi.

Cũng không chậm lại.

Cậu đi cờ nhanh hơn thường lệ, áp sát từng bước, nhưng cũng không tung đòn sát.

Chỉ bám, chỉ dồn như muốn bảo vệ, hơn là chiến thắng.

Ván cờ giằng co.

Quân của cả hai bên đều mất dần, chỉ còn vài tướng trụ lại.

Nhàn bỗng đặt tay lên quân pháo... rồi ngừng.

Nàng ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt Trì.

Ánh nhìn ấy – không còn là người nhà, không phải người cứu kẻ bị thương – mà là hai người, nhìn thấu được nhau không cần lời.

Trì dời ánh mắt, khẽ hắng giọng.

"Chị vào nghỉ sớm nhé, hôm nay quán bận."

Cậu buông quân mã xuống, rồi đứng dậy, bước vào trong.

Nhàn cong khóe môi nhưng ý cười không dâng tới ánh mắt.

Nàng ngồi nhìn bàn cờ đang dang dở.

Những quân cờ nằm lặng như lặng nghe câu chuyện không lời vừa diễn ra.

Trì vào nhà nhưng không làm gì, chỉ đứng lại bên bàn nhỏ trong nhà.

Cậu chạm tay vào ấm trà đã nguội, chỉ còn hương sen thoang thoảng.

Mắt Trì dõi qua khung cửa nơi bóng Nhàn vẫn còn ngồi trước bàn cờ, dáng lưng thẳng, một tay đặt trên nắp hộp cờ, chưa khép lại.

Khi nắng tắt hẳn, Nhàn cũng đứng lên, lặng lẽ gom những quân cờ lại, từng viên, từng viên, như thể thu lại những ý nghĩ còn vương vãi.

Tay nàng không run nữa, chỉ còn lại sự thong thả, chậm rãi, vững vàng, như cô Nhàn của bao ngày khác.

Khi nàng bước vào, thấy trên bàn đã đặt sẵn một bát trà gừng vẫn còn ấm, bốc lên làn khói nhẹ.

Nhàn nhìn bát trà hồi lâu, làn mi rủ xuống che đi làn hơi nước mỏng, như mặt nước vừa gợn sóng được dỗ lại bằng một nhành hoa rơi..

Rồi nàng cầm lên, áp vào lòng bàn tay thật lâu, chậm rãi đưa lên miệng.

Có những ván cờ không cần kết thúc.

Vì đôi khi, người ta đâu cần thắng nhau, vì đã hiểu thấu tất cả về nhau rồi.

Và...vì chỉ khi chưa đi nước cuối, người ta mới còn có thể quay lại.

Dưới giàn bầu, ánh sáng chiều tà loang qua kẽ lá.

Sáng sớm, gà chưa gáy canh ba, trời còn vương hơi sương đêm muộn, ướt đẫm trên đầu ngọn cỏ nơi bậc cửa.

Nhàn dậy sớm hơn thường lệ.

Trong quán vẫn im ắng, chỉ nghe tiếng gió lùa khe khẽ qua hiên bầu, và tiếng guốc mộc của nàng lặng lẽ dừng lại trước bậc cửa.

Nàng khoác chiếc áo tứ thân màu nâu sẫm đã gấp phẳng từ hôm trước, cổ tay gọn ghẽ, tà áo phủ nhẹ lấy dáng người mỏng manh.

Tóc chải mượt, búi gọn sau gáy bằng chiếc trâm gỗ sơn nam, rồi phủ lên bằng một chiếc khăn mỏ quạ nhuộm chàm, mép khăn được viền chỉ nhỏ – từng đường kim đều tăm tắp, do chính tay nàng khâu những đêm yên.

Vẫn không điểm phấn son, nhưng ở nàng luôn là cái chỉn chu của người con gái sống vì người khác, hôm nay lại... dành một buổi sớm cho riêng mình.

Đứng trước gương treo, Nhàn ngẩng lên nhìn mình trong ánh sáng nhàn nhạt vừa rọi vào từ cửa sổ.

Một thoáng ngập ngừng rồi nàng khẽ cúi đầu, chỉnh lại chiếc khăn chéo nơi ngực áo.

Không phải để đẹp, chỉ để lòng được yên thêm một chút.

Nàng lấy tay nải treo sẵn nơi cửa, rồi kiểm lại từng món: một gói mứt gừng gói trong lá dong, một xấp vải mới, túi thơm đựng hương liệu quấn kỹ trong lụa, và một ít bạc vụn giắt vào góc khăn.

Khi Trì bước ra, mắt còn lơ mơ thì đã thấy một bóng hình đang bận rộn sắp xếp.

"Chị đi đâu ạ?"

"Ừ, chị đi chùa làng," – Nhàn đáp, giọng bình thản như mọi câu dặn dò trước đó – "Hôm nay em ở lại phụ trông quán nhé."

Trì thoáng ngạc nhiên.

"Chị... mấy khi đi chùa đâu?"

"Ừ," nàng cười nhẹ, "mấy khi."

Trì không hỏi thêm, chỉ nhìn nàng điềm tĩnh xếp đồ, thắt nút tay nải, rồi quay lại dặn: "Đừng để dì Trương nấu bếp nhé, mấy hôm nay lưng dì đau.

Lâm Anh mà trốn việc thì... bắt gói hết phần bánh tro đem ra mời khách."

Trì gật đầu dặn nàng đi cẩn thận.

Nhìn bóng nàng đi ra cửa, cậu bỗng muốn nói gì đó, nhưng lại thôi.

Nắng xiên qua bậu cửa, in bóng Nhàn xuống sân dài như một nét mực.

Nhàn bước ra ngõ khi trời còn bảng lảng sương mỏng.

Cây cỏ hai bên đường còn đọng giọt nước trong veo, phản chiếu nắng mai như ánh mắt ai đó lấp lánh không lời.

Con đường đất làng, quen thuộc là thế, hôm nay lại khiến nàng đi chậm hơn.

Không phải vì mệt, mà như muốn kéo dài đoạn đường này một chút.

Người làng đã lác đác thức dậy.

Vài bà cụ ngồi nhai trầu bên hiên, trẻ con chạy chân đất theo sau mấy con gà mái, tiếng chổi tre lướt qua sân cũ.

Ai đi qua cũng chào, nàng đáp lại bằng cái gật đầu và nụ cười nhẹ.

Lòng nàng không rộn ràng, không buồn, nhưng cũng chẳng thể thản nhiên.

Nó giống như mặt nước giếng làng vào sáng sớm – phẳng lặng, nhưng hễ ai thả viên sỏi nhỏ là gợn lên những vòng tròn không tiếng động.

Đường lên chùa nằm nghiêng bên sườn đồi, qua một triền hoa dại đã nở rộ.

Gió thổi qua hàng tre kêu lách cách, vạt cỏ non khẽ rạp xuống dưới chân nàng như nhường bước, in dấu thành từng vệt mờ.

Nhàn đi ngang một khúc rẽ có cây thị già.

Năm nào cũng vậy, tầm này, thị chưa ra quả nhưng lá đã bắt đầu dày.

Nàng nhìn tán cây ấy, bất giác nhớ lại một buổi chiều từng dắt tay Trì đến đứng tựa nơi đây.

Từ khi nào, người ấy không còn là một đứa trẻ cần được chở che nữa?

Chùa làng hiện ra sau rặng tre rậm, mái ngói xưa nhuốm rêu, cổng tam quan gỗ nâu tróc sơn, lặng lẽ đứng đó như đã nhiều năm không cần mở toang.

Nàng không hay tới đây trừ dịp đầu năm hay lễ lớn, không phải vì không tin, mà bởi lòng nàng thường tĩnh lặng quá, chẳng biết cầu gì.

Trong sân chùa, khóm mẫu đơn trổ hoa muộn, đỏ rực giữa nền lá xanh, nổi bật như lửa nhỏ trong sương mai.

Nàng đặt guốc bên ngoài, bước chân trần trên nền gạch đỏ đã sạm.

Nhàn cúi đầu quỳ trước bàn thờ, giữ hai tay thật chặt trước ngực, rồi khẽ thở ra, như thể tất cả điều muốn cầu xin, đều đã nằm trọn trong ánh mắt nàng đêm qua, khi nhìn người ấy qua ván cờ dang dở.

Khói bay chầm chậm, vẽ những đường uốn lượn như những điều không gọi thành lời.

Khi ra về, một sư bà tay run rẩy buộc chỉ đỏ quanh một lá bùa nhỏ, đưa cho Nhàn.

"Cầu cho ai đó thì để vào ngực áo người ấy."

Nhàn cúi đầu cảm tạ, cất lá bùa vào tay áo, đoạn quay người ra khỏi cổng chùa.

Gió ngoài đường thổi về, mang theo mùi khói nhang còn vương.

Rời chùa, Nhàn không trở về ngay.

Nàng men theo lối mòn sau gò đất, băng qua dãy ruộng đã gặt sớm, rồi rẽ vào con đường đất dẫn lên triền núi thấp.

Con đường này không xa lạ.

Nàng đã từng đi qua không biết bao lần, đôi khi mang cơm trưa, đôi khi đưa thuốc băng tay, có khi chẳng vì gì cả, chỉ là muốn xem cậu bé ấy có về trễ hay không.

Đường quanh co, rì rào gió lùa qua tán keo.

Lá khô rụng đầy hai bên lối.

Con đường này chỉ dẫn đến duy nhất lò rèn của ông Đạt, nơi chẳng mấy ai đi qua, thế nhưng có những chuỗi dấu chân dẫn dài in trên đất nâu mới cũ khác nhau, đều đặn, vững chãi.

Nhàn cúi xuống, lặng nhìn một vết mới hằn đậm hơn vì đất còn ướt.

Nàng thoáng khựng lại, rồi khẽ cong khóe môi, ánh mắt dịu như nước.

Ba năm.

Đủ để một con đường trở thành một phần đời người.

Tiếng búa nện đều từ xa vọng lại, âm thanh trầm chắc như nhịp tim của núi.

Càng đến gần, mùi khói củi trộn lẫn mùi sắt nóng càng rõ.

Nhàn dừng chân nơi cửa, không gõ.

Không cần gõ.

Ông Đạt từ trong lò rèn bước ra, áo tay xắn, lưng áo thấm mồ hôi.

Ánh mắt ông chỉ liếc một cái, chẳng ngạc nhiên khi thấy Nhàn.

Im một khắc, rồi ông nói.

"Con không cần nhờ, ta cũng sẽ làm."

Nhàn cười.

Nụ cười mỏng manh như nắng xiên qua giàn bầu cuối ngày.

Giọng nàng nhẹ, như tiếng lá lay trong gió: "Con biết.

Chỉ là muốn... lòng được yên."

Ông Đạt không đáp, chỉ quay vào, lấy ra một thanh sắt dài chưa tôi đặt lên bàn.

Tay ông đặt nhẹ lên sống sắt, như đã chọn từ lâu.

"Không cần quá quý, chỉ cần chắc, để người cầm kiếm không gãy giữa đường.

Phải đi đường xa, chịu sương gió, vẫn giữ được hình."

Giọng ông trầm như gió qua đá.

Nhàn gật đầu.

Nàng đặt tay nải xuống.

Gói cốm, mứt gừng, xấp vải, và túi thuốc thơm, không nhiều nhưng gói ghém cả một tấm lòng.

Bên trong còn một túi nhỏ, đựng ít bạc.

Nàng không nói, chỉ đặt gọn lên bàn rèn rồi bước lui.

Ánh mắt ông Đạt chỉ thoáng dừng nơi đó, rồi không nói gì thêm.

Ông biết, nàng không đưa vì khách sáo.

Chỉ là muốn giữ lại chút gì... giữa những điều nàng chẳng thể nắm giữ.

Nhàn chắp tay: "Xin nhờ ông."

Trần Đạt gật đầu.

Nắng xế đã ngả vàng khi Nhàn trở về tới đầu ngõ.

Phía xa đã thấy cổng tre đơn sơ thân thuộc, giàn bầu phủ xanh vắt ngang như mái tóc buông nghiêng che một phần mặt trời.

Và ngay lúc ấy, nàng thấy Trì.

Cậu đang đứng trước cổng, tay chắp sau lưng, mắt nhìn về phía con đường đất như đã đợi ai đó từ rất lâu.

Thấy tà áo nâu sẫm thấp thoáng trong nắng, khuôn mặt thường ngày nghiêm nghị bỗng giãn ra, như gió xuân thoảng qua cánh đồng vừa gặt.

Không cần Nhàn gọi, Trì đã bước nhanh tới.

Tay cậu đưa ra đỡ lấy tay nải một cách tự nhiên – như đã làm vậy suốt bao năm nay – nhưng lần này, tay hơi xiết hơn một chút.

"Về trễ vậy chị?"

"Chị ghé chợ mua ít bánh rán mật." – Nhàn đáp, mắt khẽ cười, giọng mềm nhưng ánh nhìn lại hơi nghiêng, như muốn che đi vẻ mệt nhọc vẫn còn vương.

"Nhớ chia cho Lâm Anh một nửa nhé, đừng có giành hết."

Trì quay sang nhìn nàng một thoáng, khẽ lườm: "Chị làm như em còn con nít ấy."

Nhưng đôi mắt đó lại lấp lánh trong ánh nắng xiên qua vạt mây cuối chiều, ấm áp như một buổi chớm hạ.

Hai người sóng bước vào quán.

Nắng đổ xuống nền sân thành những vệt dài như tranh lụa.

Gió nhẹ lùa qua, làm tà áo Nhàn phất nhẹ.

Trì bất giác bước sát hơn – chỉ một nửa bước, không hơn, nhưng là nửa bước rất thật.

Không ai nói gì, chỉ là cùng đi như hàng trăm buổi chiều đã qua trong suốt mấy năm ở quán Bách Diệp.

Một ngày như mọi ngày.

Cũng là ngày mà trong lòng cả hai...

đều biết: sẽ không còn bao nhiêu buổi chiều thế này nữa.

Cuối hạ dần vắng tiếng ve, lũ sẻ cũng thưa dần tiếng ríu rít như báo hiệu mùa đã trôi qua một khúc.

Cũng là lúc bọn trẻ trong làng nôn nao nhất:

Làng Phúc Đàm lại vào hội.

Tiếng trống hội vang từ sớm, lảnh lót vọng qua cánh đồng, dội qua từng mái nhà rơm, đánh thức cả những người già mắt mờ tai kém vẫn nhớ đường ra đình.

Đường chính được giăng cờ đuôi nheo, đỏ, vàng, xanh, tím chen nhau, lấp lánh trong nắng sớm như đàn bướm đậu vào gió.

Mùi bánh khúc, bánh nếp bốc khói thơm lừng từ các mẹ, các chị ngồi quây bên nồi lá dong.

Gian hàng tre dựng lên vội nhưng khéo, bày từ tò he, quạt giấy, kẹo bông cho đến mấy thúng ngô luộc, vại mơ ngâm, chum nước vối đặt bên gốc đa mát rượi.

Trẻ con chạy ríu rít như ong vỡ tổ.

Người lớn rủ nhau xem hát.

Mấy cô gái xúng xính váy lĩnh áo tứ thân, môi hồng, má phấn, vừa e thẹn liếc mắt đã lấp ló sau lưng mẹ.

Thanh niên thì hò hét bên trò đánh đu, bịt mắt bắt dê, thi kéo co đến đỏ mặt tía tai.

Hương quê lan ra từng nhịp chiêng nhịp trống, chạm vào từng ngóc ngách quen thuộc như lần đầu gặp lại.

Lâm Anh năm nay đã mười tám – độ tuổi như nụ sen đầu hè vừa chớm bung, e ấp mà dạn dĩ.

Cô nàng diện áo tứ thân xanh lơ, váy chàm thêu lót đỏ, tóc tết hai bên, sáng ra đã thẹn thùng mà háo hức, tay chân lóng ngóng hơn thường lệ.

Dì Trương nhìn qua đã đoán, cười khẩy: "Lại hẹn hò chứ gì!"

Trì nhìn, cũng chỉ cười, rồi... sau một lúc do dự, quay sang Nhàn: "Chị... cũng đi chứ?"

Nhàn ngẩng lên từ rổ bánh tro, mắt cong cong: "Không đi sao được?

Có người từng nói phải thắng trò ném còn cơ mà?"

Trì thoáng khựng.

Một là vì bất ngờ nàng nhớ.

Hai là vì... hình ảnh cậu bé mười tuổi năm nào chợt hiện về, tay cầm dây còn vụng, ngước lên nhìn Nhàn cười rộ.

Trì thấy lòng mình xao động, ấm như chén trà vừa được châm.

Buổi chiều, họ đi hội cùng nhau – như những người thân thuộc, như hai người bạn, như điều gì đó... chưa từng gọi tên.

Sân đình náo nhiệt hơn mọi năm.

Có người hát chèo, có người thả thơ, có cụ già ngồi uống trà chấm trầu kể chuyện ma dưới gốc đa.

Mỗi góc là một thế giới nhỏ: rộn ràng, thân quen, mà cũng vời vợi như đang tiễn mùa đi, và cũng như tạm quên đi thế sự bên ngoài cổng làng nhỏ ấy.

Trì trổ tài ném còn.

Một cú ném dứt khoát xuyên qua vòng tre giữa không trung.

Cả đám trai làng reo vang.

Ai cũng ngạc nhiên, còn Nhàn chỉ khẽ cười như thể đã biết trước kết quả ấy.

Phần thưởng là một chuỗi đeo tay hạt gỗ đàn nhỏ, khắc tinh xảo.

Trì xoay nhẹ trong tay một lúc, rồi nghiêng người đưa sang: "Chị giữ đi.

Chị đeo mới hợp."

Nhàn nhận lấy, ngón tay khẽ chạm tay cậu.

"Thế cảm ơn Trì nhé."

Trì nhìn chuỗi hạt trên cổ tay nàng – cổ tay gầy mảnh, nước da mịn như cánh sen non.

Cậu đưa mắt nhìn quanh, vờ che đi khóe miệng đang cong lên.

Sau ván ném còn thắng giải, hai người tiếp tục dạo quanh hội.

Dọc theo sân đình, làng dựng thêm những trò nhỏ: ném vòng trúng chai, gắp hạt đỗ bằng đũa tre, kéo mo cau đoán chữ, thi thổi cơm bằng rơm...

Trì hiếm khi chủ động, nhưng hôm nay không nỡ từ chối ánh mắt như cười như không trông qua của Nhàn, đành cười ngại mà bước theo.

Trò nào cậu cũng thắng.

Tay cầm chắc, mắt nhìn chuẩn, bước chân nhanh.

Đám con gái đứng bên xì xầm: "Cậu Trì ở quán Bách Diệp đó à?"

"Khôi ngô quá trời..."

"Người cao thật, vai to, tay chắc..."

Một cô bạo dạn thậm chí còn rón rén lại gần, dúi vào tay Trì một chuỗi kết cỏ hồng, cười che miệng: "Cho may mắn đấy!"

Trì bất ngờ, khẽ liếc qua thì đã nghe giọng Nhàn thoảng nhẹ như gió: "Nhận của người ta thì phải giữ kỹ nhé."

Nàng vẫn bước chậm rãi, mắt nhìn phía trước, vẻ như chẳng có gì đặc biệt.

Nhưng bàn tay lại vô thức chạm vào chuỗi vòng gỗ đang đeo nơi cổ tay vừa được tặng lúc chiều.

Trì bỗng thấy tim mình lỡ một nhịp, vừa muốn chạy lên trước, vừa chẳng dám.

Một lúc sau, người làng kéo nhau tới lều rượu thi, là một chòi lá giữa sân hội, treo lồng đèn và vòng ném, xung quanh là tiếng cổ vũ râm ran.

Luật chơi đơn giản: mỗi đội uống một chén rượu nhỏ, rồi phải ném vòng trúng gậy dựng thẳng.

Lâm Anh bị lũ bạn kéo lôi xềnh xệch, chưa kịp nói gì đã bị đặt vào hàng.

Trì và Nhàn cũng bị xô ra rìa đứng xem.

"Ấy, cô Nhàn kìa!" – Mụ Năm Hến cười hóm hỉnh, chỉ sang – "Cô Nhàn nấu trà khéo thì chắc uống rượu cũng giỏi ấy nhỉ!"

Đám đông reo theo: "Phải đấy, thử một chén đi!"

"Hiếm khi thấy cô Nhàn đi hội, uống xem rượu làng Phúc Đàm thơm đến cỡ nào!"

Mọi người hùa theo.

Nhàn cười định thoái thác, nhưng rồi không biết nghĩ gì, lại giơ tay nhận lấy chén rượu.

"Chén này... uống cho vui ngày hội."

Trì định ngăn, nhưng nàng đã uống cạn – nhanh, gọn, và dứt khoát.

Tiếng reo hò vỡ oà.

Ông Tám Gàn đập tay lên vai Trì: "Cô Nhàn của cậu giỏi hơn mấy đứa thanh niên trong làng rồi nhé!"

Trì sững người.

Không phải vì nàng uống rượu, mà vì... nàng chưa từng thế.

Nhàn vẫn luôn là người điềm đạm, chừng mực, giữ nếp, và không để người khác bắt mình làm điều không muốn.

Mọi người xung quanh cười vang, khen cô Nhàn quán Bách Diệp khí khái chẳng thua nam nhi.

Trì đỡ lấy cái chén trong tay nàng, mắt có chút lo lắng: "Chị không sao chứ?"

Nhàn chỉ cười, lắc đầu.

Hai người lại dạo quanh hội làng.

Trì không nói gì, chỉ lặng lẽ chăm chú theo sát nàng sau đó, thấy nàng mắt hơi mơ màng, cười nhiều hơn một chút, nhịp chân hơi nhanh khác hẳn dáng vẻ bình thường.

Họ rời khỏi đám đông ồn ào, đi sâu vào con đường nhỏ rợp bóng tre.

Nhàn bước chậm.

Hơi rượu không nặng, nhưng ánh mắt nàng đã lơ mơ như có màn sương.

Mắt nàng long lanh, khóe môi cong cong, giọng cũng nhẹ đi:

"Trăng nay tròn thật..."

Trì đi bên, không dám nhìn thẳng.

Nhưng khi thấy nàng khẽ lảo đảo, tay buông lơi, cậu vội đỡ:

"Chị Nhàn... say rồi à?"

"Không," – nàng nghiêng đầu, chống lên tay cậu, giọng thì thầm như khói trà tan trong gió – "Chỉ là... hơi vui."

Rồi nàng ngả hẳn vào lòng Trì.

Giữa tiếng côn trùng rả rích đầu đêm, dưới ánh trăng đang lên, Trì đứng bất động, tay đỡ lấy đôi vai mảnh mai.

Cậu vòng tay đỡ sau gáy để giữ vững nàng, thân hình bé nhỏ như khảm vào trong lòng.

Trì tim đập loạn xạ, đứng lặng một chút, thấy nàng chẳng phản ứng thì khẽ thở phào.

Lần đầu tiên khoảng cách giữa họ... mỏng đến vậy.

Và cũng là lần đầu tiên...

Trì biết rằng, có đôi khi chỉ cần đứng yên cũng đủ để lòng mình ngả nghiêng còn hơn say một chén rượu thơm.
 
Back
Top Bottom