Mùi ethanol, thuốc thử và dung môi hòa lẫn, tạo thành một thứ không khí đặc trưng mà những người làm khoa học gọi là nhà.
Trên nền gạch lạnh, cạnh bàn thí nghiệm trung tâm, có những vết loang màu nâu sẫm như những dấu chấm câu làm rối bản ghi thí nghiệm; cạnh đó, một chiếc ghế bị ngả, một ống nghiệm rơi vỡ thành mảnh.
Người gọi đến phòng điều tra là bảo vệ tòa nhà, giọng run rẩy: "Có xác trong phòng thí nghiệm số 4".
Khi Khánh An bước vào, ánh mắt ông dừng ở vệt nâu trước tiên; vệt lớn, lan trên sàn theo hình một vòng cung như thể người chủ nhân đã ngã phìa trước khi bất tỉnh.
Một số dụng cụ dựng nghiêng, giấy thí nghiệm ướt rũ.
Thi thể nằm ngửa, gương mặt trắng bệch, quần áo có vài vết bẩn mờ nhưng điều lạ nhất là mùi: không phải mùi kim loại khô của máu khô, mà là mùi caramel ngọt pha khét, thoảng như kẹo cháy.
Đứng bên cạnh, đội pháp y đã trải dụng cụ xét nghiệm nhanh.
Như một thói quen, họ lấy tăm bông chấm vào vết loang lớn, nhỏ vài giọt thuốc thử Kastle-Meyer - dung dịch phenolphthalein đã được khử, còn cần một ít hydrogen peroxide để có phản ứng hồng nếu hemoglobin có mặt.
Giọt thuốc rơi, khuấy nhẹ... không có gì xảy ra.
Không hồng, không đổi sắc.
Khuôn mặt chị Thùy, chuyên viên pháp y, hơi căng: kết quả âm tính với test ngoài nhìn thường.
"Không phải máu," chị nói khô khan.
"Bằng mắt thì trông giống máu, nhưng Kastle-Meyer âm tính.
Chúng ta cần mang mẫu về phòng thí nghiệm để làm phân tích GC-MS."
Ở đây có điều khó chịu hơn: thi thể người đàn ông - tiến sĩ Trịnh Minh, nhà nghiên cứu hóa lý ở trung tâm nằm ngay cạnh một bình chứa hydrogen peroxide 30% đã mở nắp, một chiếc khăn giấy ướt được vắt vội trong thùng rác và trên mặt bàn có dấu vết của dung dịch có bọt.
An nghiêng đầu, chậm rãi nói: "Ai phát hiện và gọi cấp cứu?"
"Bảo vệ.
Khoảng mười hai giờ đêm," một điều tra viên đáp.
"Nhưng camera hành lang cho thấy phòng khóa im lặng từ 22:30.
Tiến sĩ Trịnh được báo là làm việc muộn."
An ghi chú, rồi nhờ thu mọi vật có thể đưa vào phòng thí nghiệm để xét nghiệm, lấy mẫu sàn, lấy mẫu khăn giấy, lấy mẫu từ quần áo nạn nhân.
Cậu gọi kỹ thuật viên phân tích nhanh để đưa mẫu đến máy GC-MS và FTIR.
Phòng thí nghiệm pháp y sẽ kiểm tra dấu vết hữu cơ; phòng phân tích vi sinh sẽ kiểm tra DNA; còn cậu sẽ làm công việc mà những người điều tra lâu năm gọi đọc những gì kẻ dựng hiện trường cố giấu.
Sáng hôm sau, các kết quả sơ bộ về vệt nâu đến.
GC-MS cho thấy những hợp chất đặc trưng của đường caramel: hydroxymethylfurfural (HMF), các dẫn xuất furfural, và một số sản phẩm phân hủy đường.
FTIR khớp với mẫu đường đã được nung nhẹ, chính xác là một dung dịch đường đã bị caramel hóa.
Không có hemoglobin, không có dấu vết hem.
Kastle-Meyer âm tính được xác nhận.
Nhưng song song với đó, phép thử quang phổ nguyên tố trên bề mặt sàn cho thấy hàm lượng sắt và một số nguyên tố vết nhỏ hơn bình thường của nền sàn; điều mâu thuẫn: nếu không có máu, tại sao lại có sắt?
An đăm chiêu nhìn bản kết quả, rồi hỏi: "Ai đã chùi dọn đồ?
Có ai vào phòng giữa 22:30 đến 00:30 không nhỉ?"
"Chúng tôi khóa hiện trường ngay," điều tra viên trả lời.
"Không ai được phép vào trước khi cậu được điều đến."
An nhớ đến khăn giấy ướt, bình hydrogen peroxide mở; cậu nhíu mày hydrogen peroxide là tác nhân oxy hóa mạnh, thứ thường được dùng để sát khuẩn và là phương tiện tẩy rửa hữu hiệu cho vết máu vì nó oxy hóa hemoglobin, phân huỷ các sắc tố.
Nó đồng thời sẽ làm mất hoạt tính peroxidase cần thiết cho phản ứng Kastle-Meyer, dẫn đến kết quả âm tính.
Khả năng thủ phạm dùng hydrogen peroxide để lau sạch máu, rồi dùng caramel đổ lên để tạo vết máu giả.
An đặt chiếc bút xuống và hỏi phòng phân tích quang phổ: "Kiểm tra tồn dư của các chất oxy hóa có phát hiện peroxide hoặc các gốc oxy hoá chưa phân hủy trên mẫu sàn hay trên khăn giấy không?"
Mẫu khăn giấy cho thấy rõ: tồn dư peroxide, dấu hiệu của việc tẩy rửa gần đây; trên bề mặt sàn, những vùng xung quanh vết caramel có dấu oxy hóa protein bị phân hủy, được phát hiện qua các mảnh peptide biến tính.
Nói cách khác: trên nền đáy, có bằng chứng của vật liệu protein từng tồn tại mà không còn hoạt tính để phản ứng Kastle-Meyer.
Điều đó khẳng định giả thuyết: máu trước đó đã bị tẩy bằng hydrogen peroxide.
An cảm nhận điểm mấu chốt: thủ phạm không chỉ ngụy tạo hiện trường mà còn cố che dấu vết máu thật bằng một chất oxy hóa dễ mua, sau đó rải chất màu để dẫn dắt suy luận điều tra.
Hành vi đó có dụng ý chuyển hướng nguyên nhân cái chết, từ bị thương do bạo lực sang có vẻ như bị trượt hoặc tự ngã khi làm thí nghiệm.
CCTV nội bộ cho thấy tiến sĩ Trịnh rời phòng thí nghiệm lúc 21:55, quay trở lại 23:10.
Một đồng nghiệp, nữ trợ lý tên Mai, báo rằng bà đã thấy cửa phòng đóng nhưng không thấy người trong phòng lúc 23:00 nhưng bà nghĩ ông Trịnh đang bận.
Lịch sử truy cập keycard cho thấy thẻ của tiến sĩ hoạt động bình thường; tuy nhiên, một thẻ khách tạm thời của Công ty đối tác xuất hiện trong hệ thống lúc 23:05 - một người tên Huy (kỹ thuật viên làm thuê cho trung tâm, có quyền ra vào hạn chế).
An đến gặp Huy hôm sau.
Mắt Huy có nét sợ, miệng càm ràm quanh co: "Tôi vô phòng lấy một dụng cụ, rồi về.
Tôi không ở lâu đâu."
Nhưng điện thoại Huy lưu một cuộc gọi lúc 23:03 với một số lạ đã bị xóa.
Trong lúc kiểm tra sau, anh vô tình đưa tay làm rơi một mẩu giấy dính trên gờ ống nghiệm, bên cạnh đó là những dấu vết bám mùi ngọt - vết caramel dính trên ngón tay Huy.
Chất đó được gửi xét nghiệm, kết quả trùng với mẫu trên sàn.
Dấu vết này dẫn An đến một logic: Huy có thể là người đã có mặt gần chỗ vết loang; anh ta có thể là người lau; hoặc anh ta là nạn nhân bị ép buộc phải thực hiện hành động.
Tuy nhiên, việc xác định chủ mưu cần nhiều hơn: ai có động cơ muốn giấu máu của tiến sĩ Trịnh?
Khi điều tra hồ sơ cá nhân của nạn nhân, An phát hiện vài mâu thuẫn: tiến sĩ Trịnh đang nắm một báo cáo độc lập về kết quả một hợp đồng tài trợ với một công ty dược trong nước; báo cáo đó cho thấy các dữ liệu thử nghiệm tiền lâm sàng bị "nâng" để thuận tiện cho phê duyệt sản phẩm.
Tiến sĩ đã ghi chú riêng trong nhật ký phòng thí nghiệm rằng ông sẽ trình đoạn dữ liệu nguyên bản lên hội đồng vào tuần tới - điều có thể khiến một số người mất lợi ích tài chính lớn.
An đối chiếu những người có liên quan: một nhóm đối tác dược, một nhà quản lý viện, một vài kỹ thuật viên.
Trong số đó, người có quyền và động cơ nhất là ông Hòa (giám đốc chương trình hợp tác), người đã vận hành đàm phán hợp đồng, có thể tổn thất nếu những gian lận bị phơi bày.
Khi An gọi điện thăm dò, Hòa tỏ ra bối rối, tránh trả lời trực tiếp về khoản lợi ích tài chính và các áp lực từ đối tác.
Lần này, An không hành động vội; cậu quay về phòng xét nghiệm, yêu cầu phân tích sâu hơn ở mức phân tử.
Phòng phân tích dùng sắc ký lỏng ghép khối phổ để truy tìm dấu vết porphyrin (một phần của cấu trúc heme) trên lớp sơn nền sàn dưới lớp caramel.
Kết quả cho thấy những dấu vết vi lượng của porphyrin vẫn còn, mặc dù đã bị oxy hóa.
Đây là bằng chứng thuyết phục: trước đó có máu và nó đã bị xử lý bởi chất oxy hóa nhưng không hoàn toàn biến mất.
Ngoài ra, trên cạnh ghế, dưới móng tay nạn nhân, phát hiện DNA lẫn dấu vết của một người khác - sau phân tích đối chiếu trùng khớp với mẫu DNA của Hòa.
Bằng những mảnh chứng cứ này, An gọi Hòa đến phỏng vấn.
Ban đầu Hòa phủ nhận mọi cáo buộc, rồi bắt đầu lúng túng khi An lần lượt đưa ra bằng chứng khoa học: tàn dư porphyrin, dấu vết peroxide, nhật ký nạn nhân chứng tỏ ông sắp bị lật tẩy, cuộc gọi bị xóa trên điện thoại Huy và thẻ truy cập của Huy vào thời điểm nhạy cảm.
Hòa gục ngồi sau ba lần im lặng dài.
Cuối cùng, dưới áp lực của các chứng cứ kỹ thuật Hòa thú nhận.
Ông ta thừa nhận đã đến phòng thí nghiệm tranh luận với tiến sĩ Trịnh về việc không chỉnh sửa báo cáo.
Cuộc tranh cãi căng lên, xô xát xảy ra; Hòa đẩy tiến sĩ khiến ông va đầu vào cạnh bàn, nạn nhân ngất đi.
Trong hoảng loạn, Hòa dùng hydrogen peroxide trong tủ để cố gắng rửa vết máu, hi vọng che giấu hành vi.
Để che hướng điều tra trực tiếp, Hòa gọi Huy, lúc này là một nhân viên làm thuê với nợ nần và dễ bị thuyết phục, để giúp bày biện hiện trường: rải dung dịch caramel (được dùng trong một thí nghiệm chế tạo mẫu màu) lên vết tẩy để tạo ấn tượng một vết cháy hóa học hoặc một vết đổ thực phẩm.
Hòa nghĩ hành động sẽ làm giảm khả năng vụ việc bị coi là bạo lực cá nhân và nếu dư luận giảm, hợp đồng sẽ ít bị chú ý.
Những dấu vết nhỏ như lượng porphyrin còn sót lại dưới lớp caramel, móng tay dính DNA, một cuộc gọi đã xóa và phiền não khoa học thực hiện bởi người nạn nhân, đã lần lượt bóc trần âm mưu vụng về.
Phiên xử diễn ra sau đó không lâu.
Hòa đối diện cáo buộc về tội ngộ sát do hành vi thô bạo bất cẩn và âm mưu che giấu tội ác; Huy bị xét xử như đồng phạm vì giúp dàn dựng hiện trường; còn Hòa, ở vị trí quyền lực mang trách nhiệm nặng hơn vì động cơ và hành động ban đầu.
Công lý được thực hiện theo thủ tục, nhưng với Lê Khánh An, cậu biết rằng không có phán quyết nào bù đắp cho một con người đã mất.