Phần 1: Khởi Đầu
“Này, cậu có muốn làm một điếu xì gà không?”
Giọng nói trầm khàn vang lên giữa cái nóng như thiêu của buổi trưa, khi ánh mặt trời đổ thẳng xuống Trấn Phong Trại, sát cạnh ranh giới Hạo Thành.
Gió thổi khô rát mang theo bụi đất, lùa qua những tấm vải bạt lều trại sờn cũ, khiến cả khu doanh trại xào xạc âm thanh không lời.
Người vừa cất tiếng là một binh lính Crolandia, thân hình rắn chắc, khuôn mặt phủ đầy bụi và mồ hôi.
Mắt anh trũng sâu, hằn lên sự mỏi mệt vì những ngày dài căng thẳng không ngủ.
Anh rút trong túi áo một điếu xì gà, đã hơi nát, nhưng vẫn là một thứ xa xỉ ở nơi này.
Đối phương hơi khựng lại, ánh mắt thoáng chần chừ.
Cũng khoác trên người bộ quân phục Crolandia bạc màu, nhưng trong vẻ trầm mặc kia có gì đó khiến người ta cảm thấy lạc lõng.
Là đàn ông, họ buộc phải cầm súng vì “nghĩa vụ cứu nước”, và đó chính là lý do họ chẳng bao giờ có cơ hội trở về, sum họp bên gia đình.Cậu im lặng, ngón tay khẽ siết lấy dây quai súng như một phản xạ vô thức.
Người mời xì gà dường như nhận ra sự dè chừng trong ánh mắt ấy, khẽ bật cười.
Nụ cười nhợt nhạt, phơi bày sự mỏi mệt chồng chất.
“Đừng nhìn tôi như vậy.
Tôi cũng chẳng phải kẻ hứng thú với việc vác súng ra bắn giết.
Ở đây, chỉ cần có người để nói chuyện…
để quên đi một chút nỗi nhớ nhà, là đã may mắn lắm rồi.
Tôi nhớ nhà lắm... nhớ cả cô ấy nữa.”
Giọng anh trầm, đều đều như thể đã lặp lại câu này hàng trăm lần.
Những lời ấy tan vào gió, không ai đáp, nhưng lại khiến không khí xung quanh lặng đi một nhịp.
Họ cùng nhìn về phía trước – nơi nền đất nứt nẻ, nắng thiêu đốt mặt đất thành những mảng loang lổ sậm màu.
Xung quanh là cát bụi, là đá, là cái nghèo đói ăn sâu tận rễ.
Nơi này từng được cho là giàu khoáng sản, nhưng cái giá để chiếm đoạt nó là xương máu của hàng vạn người.
Trong khi người lính kia ngồi xuống, tựa lưng vào thùng nước trống rỗng, Rurik – người lính trẻ im lặng nãy giờ khẽ hạ ánh mắt xuống.
Bóng nắng kéo dài trên nền đất khô, hòa cùng cái bóng của anh, mảnh khảnh và thẳng đứng.
Mười năm.
Mười năm anh đã ở nơi này, chứng kiến hàng trăm gương mặt mới rồi lại biến mất – dưới đạn, dưới bom, hoặc đơn giản là mất tích không lý do.
“Anh đến Trấn Phong Trại này từ bao giờ?” – Rurik hỏi, giọng khản đặc vì cả ngày chưa uống ngụm nước nào tử tế.
Người kia phì khói, nheo mắt nhìn lên trời.
“Mới thôi, chưa đến một năm.
Trước đóng ở Bạch Giang… rồi bị điều qua đây.”
Rurik không đáp, chỉ khẽ gật đầu.
Trong im lặng, cả hai đều hiểu rõ những hàm ý ẩn trong câu nói đó.
“Còn cậu?” – Người kia nghiêng đầu, nhìn Rurik như đang dò hỏi.
“Mười năm.” – Anh đáp.
Chỉ hai từ, nhưng đủ khiến đối phương cứng người lại.
Mười năm... nghĩa là gì chứ?
Là sống cùng tiếng gào của tử thi, cùng mùi máu tanh thấm vào từng thớ thịt, là chôn xác bạn bè bằng chính tay mình giữa những trận mưa đạn.
Sự im lặng lan rộng như một lớp khói mỏng.
Cả hai chỉ còn nghe tiếng gió rít, tiếng đập cánh mỏi mệt của loài chim nào đó trú nơi vùng đất chết.
Bất ngờ, tiếng quát lớn vang lên từ trung tâm doanh trại: “Tập hợp!”
Âm thanh dội vang, cắt ngang dòng suy nghĩ.
Rurik và người kia cùng đứng dậy, rũ vội bụi trên quần áo rồi chạy về phía sân trại.
Cả doanh trại chợt bừng tỉnh, những bóng người lục tục xếp hàng, nhanh chóng tạo thành bốn hàng ngang ngay ngắn.
Nắng đổ trên mái tóc họ như lửa thiêu.
Bộ quân phục sờn vai không còn giữ được màu xanh gốc, mà đã ngả sang nâu vì bụi đất.
Trên tay mỗi người là khẩu súng – lạnh lẽo, vô tri, nhưng cũng là người bạn đồng hành duy nhất.
Rurik đứng nghiêm, đôi mắt không nhìn sang ai, chỉ dán chặt về phía bàn gỗ nơi các sĩ quan trải bản đồ.
Gió giật tung từng mép vải, cát bay ào ào, làm tóc cậu rối tung.
Giọng chỉ huy vang lên dõng dạc: “Đội A tiến về hướng Đông, chuẩn bị phục kích.
Đội B – theo sĩ quan Daven lập tức xuất phát hướng Nam, mục tiêu Hạo Thành!”
Tiếng hô “Rõ!” vang lên như sấm, đồng loạt, tạo thành một cơn dư chấn giữa buổi trưa ngột ngạt.
Rurik rảo bước theo đội B, theo Daven.
Con đường dẫn họ ra khỏi khu rừng Lệ Huyền, nơi gió mang hơi ẩm và mùi ẩm mốc rừng sâu.
Nhưng khi vừa thoát khỏi tán cây, họ lập tức đối mặt với cơn gió thốc cát dữ dội của vùng đất gần Hạo Thành.
Bụi bay cuồn cuộn, dải cờ báo hiệu trên các cọc trại phía xa phần phật trong gió.
Rurik hơi nheo mắt, bàn tay khẽ che ngang trán.
Dù gió mang theo cát khô, nó vẫn khiến cậu cảm thấy thoát ra khỏi cái xiềng vô hình trong rừng rậm: Tự do?
Có lẽ.
Nhưng là thứ tự do rập rình bên bờ vực tử thần.
Rurik cau mày, hít một hơi dài, tay siết chặt báng súng, lòng bàn tay rịn mồ hôi dù buổi sáng vẫn còn sớm.
Mỗi bước tiến về phía Hạo Thành, cảm giác căng thẳng lại dâng lên, nhưng cũng có một phần trong cậu đã quá quen với thứ không khí chết chóc này.
Máy bay gầm rú trên bầu trời.
Tiếng động cơ nổ như xé toạc không gian, từng chiếc sà xuống thấp rồi lướt qua đầu họ, để lại những luồng khí nóng và bụi đất tung tóe.
Tiếng ồn không chỉ làm rung mà còn thông báo cho cả Hạo Thành biết: kẻ thù đang đến.
Trong thành, tiếng còi báo động đỏ vang lên liên hồi.
Các sĩ quan Hạo Thành gấp rút điều binh, tiếng giày dồn dập vang khắp các con đường đá.
Dân chúng hốt hoảng đổ về những hầm trú ẩn, còn binh lính Hạo Thành nhanh chóng chiếm lĩnh các vị trí phòng thủ, súng giương cao, ánh mắt lạnh lùng hướng về ngọn núi phía Nam, nơi quân Crolandia đang áp sát.
Rồi trận chiến bắt đầu.
Tiếng bom rít lên.
Một quả, rồi hai, ba... trời rung đất chuyển.
Khói đen bốc lên từng cột, bao phủ cả bầu trời.
Súng nổ, đạn bay, tiếng thét gào vang khắp nơi.
Rurik lao vào trận địa, từng động tác như theo phản xạ của một cỗ máy đã quá quen với chết chóc.
Anh như cái bóng hòa vào đội hình, khẩu súng trong tay dập liên hồi.
Dù được trang bị đầy đủ và có kinh nghiệm mười năm, những viên đạn của lính Hạo Thành vẫn xé gió, sượt qua tai, qua vai, và một vài viên kịp để lại những vết rách trên cánh tay và sườn cậu.
Máu – máu của địch, máu của đồng đội, và cả máu của chính anh – nhuộm đẫm đất đá dưới chân.
Cậu không biết trận chiến kéo dài bao lâu.
Thời gian như bị xóa nhòa giữa tiếng bom, tiếng gào thét, và những thân người ngã xuống.
Chỉ khi màn đêm buông xuống, khói dần tan, Rurik mới nhận ra mình còn sống.
Đứng giữa đống tro tàn và đất đá nhuốm máu, khuôn mặt Rurik lấm lem bụi và tóc dính bết vào trán vì mồ hôi và máu, ánh mắt trĩu nặng.
Vết thương rỉ máu trên cánh tay và máu từ vết rách trên mặt vẫn chưa được băng bó, nhưng cậu không trở về Trấn Phong Trại.
Thay vào đó, Rurik chậm rãi bước qua chiến trường, nơi từng thi thể của lính Hạo Thành nằm la liệt.
Dù khuôn mặt họ đã biến dạng vì khói và bom, nhưng nhiều người vẫn ôm chặt khẩu súng trong tay, như thể cả khi chết cũng không buông bỏ thứ cuối cùng bảo vệ quê hương.
Nhìn cảnh ấy, lòng Rurik nhói lên một cơn đau khó tả – không hẳn vì nỗi sợ, mà là vì thứ cảm xúc lặng lẽ, nặng trĩu, một phần con người trong cậu vẫn không thể quen được với sự thật về chiến tranh.
Tối hôm đó, doanh trại đã chìm vào giấc ngủ, chỉ còn ánh đèn dầu leo lét hắt lên lên mái lều vải những mảng sáng tối nhạt nhòa.
Hơn nửa số lính đã say ngủ, nhưng Rurik vẫn thao thức, mắt mở trừng, cổ họng khô rát, đầu óc nặng trĩu với những suy nghĩ không thể gọi tên.
Mỗi khi khép mắt, cậu lại thấy trong lòng dấy lên một nỗi bất an vô hình, như có thứ gì đó đang chực chờ ngoài bóng tối.
Bên giường cạnh, một đồng đội khẽ rên rỉ vài tiếng, rồi lồm cồm ngồi dậy.
Trong ánh sáng vàng nhạt, Rurik nhận ra đó chính là người lính mà ban sáng cậu từng trò chuyện.
Hắn gãi má, ngáp dài, rồi lặng lẽ rời khỏi lều.
Rurik đoán hắn chỉ đi giải khuây hoặc đi vệ sinh.
Chính bản thân Rurik cũng thấy ngột ngạt, nên đứng dậy bước theo, định ra ngoài hít thở chút không khí.
Khi vừa vén tấm màn vải, Rurik bắt gặp bóng lưng người kia đang đứng ở một góc cây xa xa, cúi người xuống đi tiểu.
Không khí rừng đêm đặc quánh hơi ẩm, tiếng côn trùng rỉ rả kéo dài, bất chợt một tiếng hú rợn người vang vọng từ sâu trong rừng, như tiếng gào của dã thú hòa với âm sắc quái dị.
Làn da Rurik nổi gai, sống lưng lạnh buốt, cậu bất giác quay nhìn khắp nơi, nhưng tán cây dày đặc chỉ hiện ra những mảng tối đan xen, sâu thẳm đến vô tận.
Cậu tự nhủ, đó chỉ là âm thanh quen thuộc của núi rừng, hít một hơi sâu để trấn tĩnh, cố gắng làm xong việc rồi quay lại giường càng sớm càng tốt.
Nhưng đúng lúc mắt cậu rời khỏi khoảng rừng tối, trở lại nhìn người lính kia, một bóng đen xẹt qua.
Chỉ trong chớp mắt, một bàn tay lớn từ đâu lao tới, tóm lấy hắn, lôi biến mất vào khoảng không tối om.
Không một tiếng kêu.
Không một âm thanh nào ngoài tiếng gió.
Rurik đứng sững, hơi thở nghẹn lại, đồng tử mở to vì kinh hãi.
Trái tim đập dồn dập trong lồng ngực, nhưng đôi chân như bị đóng băng.
Khi lấy lại được phản xạ, cậu lao đến chỗ người lính vừa đứng.
Ở đó… không còn ai.
Chỉ có vệt nước tiểu còn ướt loang lổ trên đất – bằng chứng duy nhất hắn từng hiện diện.
Rurik quay vòng, mắt quét khắp bóng tối đặc quánh.
Môi cậu run lên định gọi tên hắn, nhưng chợt nhận ra mình thậm chí không biết hắn tên gì.
Cảm giác trống rỗng lạ thường ập đến, vừa hoang mang vừa lạnh lẽo.
Một tiếng rít chói tai xé toạc không gian, vọng từ sâu trong rừng.
Âm thanh nhức óc đến mức Rurik phải ôm đầu, bịt chặt tai, toàn thân co rúm lại vì sợ hãi.
Tiếng rít kéo dài, như có thứ gì đó đang cười, hoặc gào.
Bất chợt, một bàn tay lạnh băng áp lên lưng cậu, ngón tay như băng giá lướt qua lớp áo, đặt lên vai cậu chậm rãi.
Rurik toàn thân run rẩy, hơi thở đứt quãng, mồ hôi rịn ra ướt lạnh khuôn mặt.
Cậu muốn quay đầu lại, nhưng cổ cứng đờ như bị trói.
Một giọng nói trầm thấp, lành lạnh, như vọng ra từ dưới lòng đất, sát bên tai: “Ngươi…
đến trễ quá rồi…
Có biết… ta đợi ngươi… bao lâu không?”
Hơi thở lạnh buốt phả thẳng vào tai khiến Rurik rùng mình.
Ánh mắt vô thức hạ xuống, và cậu thấy ngay dưới chân mình – một tấm bia đá, rêu phong phủ kín, nhưng từng dòng chữ đỏ rực như đang rỉ máu vẫn hiện rõ trong bóng tối.
Ánh sáng lờ mờ khiến cậu không đọc được nội dung, chỉ cảm nhận được luồng khí âm hàn toát ra từ nó.
Đầu óc Rurik chợt nặng trĩu.
Những luồng ánh sáng lạ lùng cùng những hình ảnh vụn vỡ ập đến trong tâm trí, nhanh đến mức mắt cậu không thể bắt kịp.
Những ký ức… không biết là của ai…
đổ dồn, khiến thái dương đau nhói như muốn đứt toạc.
Cậu nghiến răng, hai tay ôm lấy đầu, môi run bần bật: “Không… dừng lại… xin dừng lại…”
Nhưng càng cầu xin, cơn choáng váng càng dữ dội.
Cơ thể cậu như bị thiêu đốt từ bên trong, trong khi không khí xung quanh lạnh buốt như hầm mộ.
Tiếng rít kỳ dị một lần nữa vang lên – lần này trầm và nặng hơn, vọng khắp khu rừng.
Rurik ngẩng đầu, đôi mắt hoảng loạn nhìn về hướng âm thanh.
Trong màn đêm, một bóng đen khổng lồ trồi lên từ khoảng rừng sâu, lao về phía cậu như cơn gió lốc.
“Không!”
"Này!"
---
“Này!”
“Này, cậu tỉnh lại đi!”
Tiếng gọi dồn dập bên tai, kéo cậu ra khỏi cơn ác mộng.
Mi mắt cậu nặng trĩu, nhưng từ từ mở ra.
Khung cảnh trước mắt khiến cậu hoang mang cực độ.
“Nam Phong, cậu ổn chứ?
Người cậu ướt đẫm mồ hôi…
Gặp ác mộng à?”
Giọng một cô gái vang lên lo lắng.
Cô lục trong túi, lấy chiếc khăn tay nhỏ, nhẹ nhàng chấm những giọt mồ hôi lạnh trên mặt cậu.
Nam Phong khẽ đảo mắt, nhìn quanh – cậu đang ngồi trên một chiếc xe buýt, ánh sáng ngoài cửa sổ nhợt nhạt chiếu vào.
Một hơi thở dài thoát ra, như thể vừa thoát khỏi một vực sâu vô hình.
Cậu nhận khăn từ tay cô gái, giọng còn khàn vì mệt: “Tôi không sao… chỉ là ác mộng thôi.
Cảm ơn.”
Cô gái định hỏi thêm, nhưng tiếng thầy chủ nhiệm cắt ngang: “Các em ơi, chúng ta đến nơi rồi.”
Nam Phong quay sang nhìn qua cửa sổ.
Chiếc xe dừng ở một vùng đất cách thành phố hơn ngàn cây số.
Trước mắt cậu là một ngôi nhà gỗ cũ kỹ, lặng im dưới bầu trời xám tro.
Một luồng gió lạnh thổi qua, khiến lưng Nam Phong bất giác rùng mình.
Trong lòng, một linh cảm mơ hồ dấy lên… như thể mọi thứ mới chỉ bắt đầu.
Chuyến dã ngoại ngoại khoá năm nay được trường tổ chức tại một khu nghỉ dưỡng nằm sâu trong vùng núi phía Bắc, một nơi tách biệt với thế giới bên ngoài đến mức người ta gần như quên đi về sóng điện thoại .
Càng tiến sâu vào con đường quanh co uốn lượn giữa những tầng cây dày đặc, không khí càng trở nên lạnh lẽo và yên ắng lạ thường.
Đường mòn dẫn vào khu nghỉ dưỡng nhỏ hẹp đến mức chỉ đủ cho một chiếc xe lách qua, hai bên là những vách đá dựng đứng phủ kín rêu xanh.
Dọc theo triền đồi, những căn nhà gỗ sẫm màu lặng lẽ nằm im lìm như những nấm mồ đã bị lãng quên.
Mái ngói âm dương trổ đầy rêu phong, gỗ mục xám xịt, mỗi khi gió lùa qua lại vang lên tiếng cọt kẹt khô khốc, như những lời thì thầm mỏi mệt của thời gian.
Những bậc thang dẫn lên từng căn nhà cong vẹo, mấp mô, như thể đã bao lần oằn mình chống chọi với sức nặng của những bước chân xa lạ.
Người dân địa phương mỗi lần được hỏi, đều kể lại những câu chuyện mơ hồ mà chẳng bao giờ trọn vẹn về nơi này: nơi này từng là khu quân đội mang tên Crolandia.
Một cái tên nghe như vọng về từ những giấc mơ vỡ nát.
Quân đóng trại, rồi biến mất.
Không một ai rõ lý do.
Chỉ còn những cột gỗ trơ trọi và nền móng đổ nát, hoang vu phủ đầy rêu mốc.
Sau hàng chục năm bỏ hoang, nhà nước cải tạo nơi này thành điểm nghỉ dưỡng cho khách du lịch, nhưng với người bản địa, cái tên "Trấn Phong Trại" vẫn vương lại như một lời nguyền không thể xóa bỏ.
Học sinh trong trường được chia phòng một cách trật tự: hai người một căn.
Tất ca dãy nhà gỗ xếp đều đặn theo triền dốc, sau lưng là vách núi dựng đứng, phía trước chỉ cách rừng rậm một bức tường gỗ mỏng tang.
Mỗi căn nhà đều có hiên nhỏ, có bậc gỗ, có cửa sổ gỗ hình vuông nhìn thẳng vào rừng sâu, nơi ánh sáng mặt trời gần như không bao giờ chạm đến mặt đất.
Mùi gỗ cũ trộn lẫn với hương cỏ dại thoảng qua theo từng cơn gió khiến không khí nơi đây nửa như yên bình, nửa như ma mị.
Ban ngày, khu nghỉ dưỡng trông vẫn giữ được chút vẻ hiền hòa.
Ánh nắng xuyên qua tán cây, đổ bóng loang lổ trên mặt đất, không khí trong lành và mát mẻ.
Nhà trường tổ chức nhiều hoạt động ngoài trời: leo núi, đốt lửa trại, trò chơi nhóm...
Tiếng cười nói rộn ràng của học sinh đủ để xua tan sự tĩnh lặng của nơi này, biến nó thành một khu vui chơi tạm thời.
Nhưng khi hoàng hôn buông xuống, mọi thứ dường như đổi khác.
Mặt trời khuất bóng sau dãy núi, bầu trời chuyển màu tím than rồi tím thẫm.
Bóng tối như chất lỏng tràn ra từ kẽ rừng, lặng lẽ len lỏi vào từng căn phòng gỗ, từng góc hành lang cọt kẹt như tấm chăn dày phủ trùm xuống toàn bộ khu nghỉ dưỡng.
Từ sâu trong khu rừng, âm thanh bắt đầu vọng ra.
Ban đầu là tiếng chim đêm lẻ loi, mỏng manh và rời rạc như những sợi tơ nhưng rồi chuyển dần thành những tiếng rít mảnh và dài, như âm thanh của dây đàn bị kéo căng sắp đứt.
Có lúc, nó nghe như tiếng ai đó bị bóp nghẹt cổ, rít qua từng kẽ răng, từng đoạn hơi tắc nghẹn.
Gió lạnh tràn về theo từng cơn, thổi vù vù qua những khe cửa hở, luồn lách vào lớp áo của học sinh khiến không ít người rùng mình.
Mùi đất ẩm nồng nặc quện cùng thứ mùi tanh nhạt thoảng thoảng, như mùi máu đã khô, làm không khí trở nên đặc quánh và khó thở.
Nhiệt độ đột ngột hạ xuống, dù mặt trời vẫn là đầu hạ.
Trong sảnh chung của dãy nhà, một nhóm nữ sinh đứng tụ lại bên cửa sổ.
Đôi mắt họ mở to nhìn ra khu rừng đang chìm trong bóng tối, nơi từng cơn gió lay động những tán lá nghe xào xạc như có ai đó đang đi ngang qua.
Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng cả đám, khiến vài cô gái siết chặt tay nhau theo bản năng.
Không ai nói gì một lúc lâu, chỉ nhìn chằm chằm ra ngoài, như thể sợ nếu chớp mắt, thứ gì đó trong bóng tối sẽ trồi ra.
"Chỗ này… không bình thường đâu," một cô gái thì thào, giọng run nhẹ, vừa như nói với bạn, vừa như tự nhắc bản thân phải giữ im lặng.
Âm cuối trong giọng cô rung lên khe khẽ, như bị gió nuốt trọn.
"Một chị họ của tớ từng bảo... ," một cô khác lên tiếng, giọng hạ xuống thấp đến mức gần như thì thầm, mắt không rời khỏi tấm kính cửa sổ.
"Bảo rằng... nơi này có người từng chết.
Chết ngay trong phòng..."
Lời nói vừa dứt, bầu không khí càng trở nên căng thẳng.
Mấy cô gái không hẹn mà cùng lùi lại, mắt đổ dồn về phía hành lang tối om bên ngoài.
Bức tường gỗ run lên theo từng đợt gió mạnh, phát ra âm thanh kẽo kẹt như tiếng cười rỉ máu.
"Chắc… chắc có ma rồi.
Tớ thề... ban nãy, tớ thấy có người đứng ngoài hành lang nhìn tớ..
Rất rõ.
Nhưng khi quay lại... chẳng có ai cả."
Những lời đồn nhỏ giọt, rồi loang ra như mực đổ trên giấy.
Sự im lặng như một lớp sương dày phủ lên tâm trí mọi người.
Không ai cười.
Không ai nói.
Không khí trong căn sảnh vốn đã âm u nay lại trở nên đặc quánh, nặng nề như sắp rơi xuống đầu từng người.
Nỗi sợ mơ hồ len lỏi, lặng lẽ quấn chặt lấy từng hơi thở, chỉ còn tiếng gió, tiếng lá, và nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực.
Đột nhiên, chiếc loa phóng thanh cũ kỹ kêu rè rè.
Vang lên một giọng nói trầm thấp, khô khốc, chậm rãi như được kéo dài ra từ lòng đất: "Các em học sinh... thân mến... mời các em... di chuyển ngay...
đến nhà ăn... dùng bữa tối.
Xin nhắc lại... tất cả... di chuyển ngay lập tức... về phía nhà ăn."
Đó là giọng của thầy hiệu trưởng - một giọng vốn dĩ quen thuộc và bình tĩnh.
Nhưng tối nay, âm sắc ấy không giống mọi ngày.
Nó trầm hơn, lạnh hơn, như đang vọng từ một không gian khác.
Có thể là do chiếc loa cũ kỹ làm méo mó, hay vì chính giọng ông có gì đó lạnh lẽo hơn thường ngày.
Dù vậy, chữ "bữa tối" vang lên như liều thuốc an thần, bầu không khí căng thẳng lập tức loãng đi phần nào.
Từng nhóm học sinh ríu rít kéo nhau rời khỏi sảnh, tiếng bước chân dồn dập khiến cả hành lang gỗ rung lên theo nhịp, kẽo kẹt như than phiền.
Chỉ còn Minh Thư đứng lặng lại ở cuối hàng, ánh mắt hoang mang quét nhanh qua từng gương mặt, từng góc tường, từng cánh cửa.
Đám học sinh phía trước vẫn cười nói rôm rả, tiếng loa di động lẫn với tiếng chân bước gấp gáp trên hiên gỗ vọng lại như những làn sóng ồn ào.
Nhưng trong cô, mọi âm thanh như bị bóp nghẹt.
Một khoảng trống không tên vừa trỗi dậy, siết lấy tâm trí cô như một chiếc dây thừng vô hình.
Thiếu một người.
"Ể...?"
Minh Thư khẽ thốt lên, tiếng nói không lớn, lạ lẫm và đầy nghi hoặc.
Ánh mắt cô dừng lại ở cuối hành lang dài, nơi một cánh cửa gỗ đang khép hờ.
Không gió, nhưng cánh cửa ấy lại rung nhẹ, khe hở đen ngòm như một con mắt đang mở ra nhìn chằm chằm.
"Trí Vũ đâu rồi?" – giọng cô vang lên, lần này cao hơn, pha trộn giữa lo lắng và trực giác không thể gọi tên.
Linh cảm khiến sống lưng cô lạnh toát.
Minh Thư quay nhanh sang cậu bạn đứng gần nhất, giọng khẩn thiết: "Này… cậu ở cùng phòng với Trí Vũ đúng không?
Nãy giờ có thấy cậu ấy ở đâu không?
Tớ không thấy cậu ấy từ chiều rồi."
Nam Phong – cậu bạn cao ráo, dáng vẻ lúc nào cũng ung dụng như đang đi dạo trong chính ước mơ của mình, khẽ nhíu mày, dừng bước.
Trong khoảnh khắc, nét lơ đãng thường trực trên gương mặt cậu tan biến.
Cậu liếc nhìn Minh Thư: gương mặt tái đi, môi cắn chặt đến bật máu, hai bàn tay đan xen lấy nhau siết chặt, từng đốt ngón trắng bệch như thể máu trong cơ thể đang rút ngược về tim.
"Trí Vũ à?
Không... từ trưa là tớ không thấy cậu ta nữa rồi." cậu chớp mắt, nhún vai với vẻ gượng gạo, rồi pha trò như mọi khi: "Có khi... cậu ta lại bận đi tán tỉnh mấy bạn lớp bên ấy mà..."
Nam Phong cố tỏ ra bình thản, nhưng chính ánh mắt của Minh Thư khiến câu nói ấy nghẹn lại trong cổ họng.
Cô không đáp.
Ánh mắt tối sầm, mi dài run nhẹ.
Trí Vũ không phải kiểu người đột nhiên biến mất không lý do.
Cậu ta có thể nghịch ngợm, hay đùa dai, nhưng chưa bao giờ bỏ lỡ một bữa ăn – đặc biệt ở một nơi lạ lẫm thế này.