Đêm Sài Gòn, tháng Ba năm 1932, không khí nặng nề như một tấm chăn ẩm ướt phủ lên thành phố.
Không phải thứ nóng ban ngày còn sót lại, mà là một thứ hơi lạnh âm ỉ, thấm qua kẽ cửa, len lỏi dưới chân người, mang theo mùi của sông Sài Gòn lúc nước cường - thứ mùi phù sa lẫn rác rưởi và một chút tanh của cá chết.
Lê Minh Triết ngồi bó gối trên chiếc giường sắt cọt kẹt trong căn phòng trọ số 14, đường Verdun.
Ba ngày...Đã ba ngày kể từ khi anh mở mắt và thấy mình không còn là chính mình.
Căn phòng nhỏ bé, nó tồi tàn hơn bất kỳ hình dung nào của anh về "thuộc địa Pháp hoa lệ".
Tường vôi vàng ố, một góc đã bong tróc để lộ ra những viên gạch đỏ cũ kỹ.
Trần nhà thấp, một cái quạt trần bằng gỗ đứng im lìm như một con dơi chết.
Đồ đạc chỉ vỏn vẹn một giường sắt, một bàn gỗ xước xát, một ghế đẩu, và một tủ áo mọt ăn loang lổ.
Cửa sổ đóng kín mít, nhưng tiếng ồn của thành phố vẫn lọt vào: tiếng xe kéo lọc cọc trên đường nhựa, tiếng còi tàu xa xa từ bến Bạch Đằng và đâu đó, tiếng hát nghẹn ngào từ một chiếc máy quay đĩa trong căn nhà liền kề - bài "Cô Hái Mơ" của Thẩm Oánh, giọng ca nữ réo rắt như một điệu ru buồn.
Nhưng tất cả những âm thanh ấy đều bị đẩy ra xa, chỉ còn lại tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực anh và thứ ánh sáng vàng vọt, run rẩy của ngọn đèn dầu Hoa Kỳ trên bàn.
Ánh sáng ấy chiếu thẳng vào vật thể nằm giữa mặt bàn: một cuốn sổ bìa da màu nâu sẫm.
Nó dày chừng hai lóng tay, góc sờn, mép trang giấy đã ngả màu cà phê sữa.
Chiếc khóa đồng nhỏ hình chữ U đã xỉn màu, phủ một lớp rêu xanh mỏng.
Không có tên, không có chủ nhân.
Chỉ một hàng chữ khắc chìm, mờ nhạt đến mức phải nghiêng vào ánh đèn mới đọc được: "Souvenirs d'Outre-Tombe".
Hồi Ức Từ Bên Kia Cái Chết.
Một cái tên sáo rỗng, đầy chất tiểu thuyết giật gân rẻ tiền.
Nhưng nó không xuất hiện trong một tiệm sách cũ.
Nó xuất hiện trong ngăn kéo dưới cùng bàn làm việc của anh - Vũ Đức Anh, thư ký mới của Sở Mật thám Đông Dương - vào đúng buổi chiều anh "thức giấc" trong thân phận này.
Như thể nó vốn đã ở đó, chờ đợi anh.
Triết - giờ phải nhắc mình là Đức Anh - nâng chiếc cốc sứt miệng lên uống một ngụm nước trà đã nguội lạnh.
Vị chát đắng lan trên đầu lưỡi.
Anh đã đọc nó.
Đọc đi đọc lại suốt ba ngày qua, trong nỗi kinh hoàng tăng dần.
Đây không phải một cuốn nhật ký thông thường.
Cũng không phải tiểu thuyết.
Nó là một bản ghi chép tội ác có hệ thống, tỉ mỉ đến rợn người.
Những trang đầu tiên được viết bằng một thứ mực đen đậm, nét chữ Pháp cổ điển, bay bướm, uốn lượn như những con rắn.
Nhưng nội dung thì tàn bạo, lạnh lùng như dao mổ:
Trang 1 - Ngày 15 tháng 10, 1931.
Chợ Lớn.
Góa phụ Lý Thị Mai.
"Đối tượng nữ, 48 tuổi, quê Quảng Đông.
Tìm thấy trong bồn tắm phòng ngủ.
Nước đỏ ngầu, nhiệt độ ước tính 70 độ C, da vùng mặt, cổ, ngực bong tróc hoàn toàn, hiện tượng giống bỏng nhiệt độ cao nhưng không có nguồn lửa.
Trên gương soi, vẽ bằng son môi: hình một con tôm.
Mẫu vật thu thập: một sợi tóc bạc (ép kèm trang).
Ghi chú: Tiếng kêu cuối cùng nghe như tiếng nước sôi."
Bên cạnh dòng chữ là một nét vẽ nguệch ngoạc hình con tôm và một sợi tóc thật, dài chừng một đốt tay được dán vào bằng một chất keo trong suốt,nay đã ngả vàng.
Trang 5 - Ngày 14 tháng 1, 1932.
Trước chợ Bến Thành.
Ông thầy bói Nam.
"Đối tượng nam, tuổi ước lượng 60, mù cả hai mắt.
Treo cổ trên cột đèn đường số 5, góc Nguyễn Huệ - Lê Lợi.
Điểm dị thường: lưỡi bị cắt gọn từ gốc, không tìm thấy.
Trên trán, khắc bằng vật sắc nhọn hình con mắt mở to.
Mẫu vật: mảnh vải từ khăn quấn cổ (có vết máu khô).
Ghi chú: Tử thi không có dấu vết chống cự.
Tư thế treo cổ hoàn hảo, như một sự hiến tế."
Trang giấy ở chỗ này có một vệt ố nâu hình giọt nước,là Máu.
Trang 9 - Ngày 12 tháng 2, 1932.
Khu Saint-Bénigne.
Cô gái tên Diễm.
"Đối tượng nữ, 22 tuổi, nghề ca ve.
Tử thi trong căn phòng cho thuê giờ.
Ngực trái mở rộng bằng vết rạch hình chữ Y chính xác.
Tim bị cắt bỏ.
Thay thế bằng: một nắm tro (phân tích sơ bộ là tro giấy vàng mã) và một đồng xu Đông Dương năm 1887.
Trên gương: vẽ hình trái tim với động mạch, tĩnh mạch chi tiết.
Mẫu vật: một mảnh móng tay màu đỏ.
Ghi chú: Gương mặt nạn nhân lưu lại biểu cảm… ngạc nhiên, không đau đớn."
Mỗi ba trang, một cái chết.
Mỗi cái chết đều có một biểu tượng kỳ dị (con tôm, con mắt, trái tim), một ghi chú về hiện trường tỉ mỉ đến ghê người và một "mẫu vật" được lưu giữ như chiến lợi phẩm.
Tất cả đều xảy ra vào đêm trăng tròn.
Mười hai trang.
Mười hai cái chết.
Một chuỗi án mạng hoàn hảo, được ghi lại không phải bởi một điều tra viên, mà dường như bởi chính… thủ phạm.
Đức Anh lật từng trang, lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh.
Kiến thức lịch sử của anh - một nghiên cứu sinh về Đông Dương thuộc địa từ thế kỷ 21 - trở nên vô dụng.
Không có tài liệu chính thống nào, không một dòng báo chí nào mà anh nhớ được, đề cập đến một kẻ giết người hàng loạt có phương pháp tàn độc và kỳ quái đến vậy ở Sài Gòn thập niên 1930.
Những vụ án này chưa từng được phơi bày hoặc chúng chưa… xảy ra trong "lịch sử thật" hoặc chúng thuộc về một thế giới bị chôn vùi, một dòng thời gian tối tăm mà anh đã vô tình rơi vào.
Và rồi,ngón tay anh dừng lại,run rẩy.
Trang 13.
Trang giấy trắng tinh mới nguyên, khác hẳn những trang giấy ố vàng, mỏng manh trước đó.
Như thể nó vừa được thêm vào cách đây không lâu.
Trên đó, không có chữ,chỉ có một bức vẽ.
Một bức chân dung,vẽ bằng bút mực, nét vẽ điêu luyện đến đáng sợ.
Gương mặt một thanh niên trẻ, tóc cắt ngắn chải gọn ra sau,để lộ vầng trán cao,đeo một cặp kính tròn, gọng kim loại mỏng,mặc áo sơ mi trắng cổ cao, cài cúc đến tận cổ, chiếc cà vạt đen được thắt gọn gàng.
Đó là bộ đồng phục thư ký cấp thấp của Sở Mật thám.
Nhưng đôi mắt…
đôi mắt trong bức vẽ được tô đậm, hai con ngươi đen kịt, không có ánh sáng phản chiếu, trống rỗng, vô hồn.
Chúng nhìn thẳng ra ngoài, xuyên qua người xem với một sự thờ ơ khủng khiếp.
Miệng khép lại,nhưng hai khóe môi hơi nhếch lên một cách cứng nhắc, tạo thành một nụ cười không chút sinh khí,giống như nụ cười được vẽ trên mặt một xác ướp.
Đức Anh thở dốc.
Một cơn lạnh buốt, sắc như dao, xuyên từ đỉnh đầu xuống tận xương sống.
Bức vẽ… là anh.
Chính xác là hình ảnh anh thấy trong chiếc gương treo tường vỡ ở góc phòng mỗi sáng.
Chiếc áo sơ mi ấy đang mặc trên người anh lúc này.
Kiểu tóc, cặp kính… tất cả.
Bên dưới bức chân dung, một dòng chữ viết tay bằng thứ mực đỏ thẫm, nguệch ngoạc, vội vã, như được viết trong trạng thái phấn khích hoặc hoảng loạn:
"Le Secrétaire.
La Lune Prochaine.
Le Cœur du Collectionneur."
Người thư ký.
Mặt trăng tới.
Trái tim của Kẻ Sưu Tập.
Không khí trong phòng đặc quánh lại, nặng nề đến mức anh cảm thấy ngột thở.
Tiếng tích tắc đều đều từ chiếc đồng hồ quả lắc cũ kỹ trong góc bỗng vang lên to hơn, chậm hơn, như nhịp đếm ngược của một cỗ máy chết chóc.
Tích… tắc… tích… tắc…
Mình đang ở trong một cuốn sách.
Một cuốn nhật ký kinh dị ghi lại những cái chết có thật và mình là mục tiêu tiếp theo.
Là trang thứ mười ba.
Suy nghĩ đó bùng nổ trong đầu anh, xé toang màn sương hoang mang của ba ngày qua.
Tất cả những bất an, sợ hãi về việc bị ném vào một thời đại xa lạ, phải đóng vai một con người mà anh không hề biết – tất cả giờ đều có ý nghĩa.
Đây không phải là một sự kiện lịch sử anh cần quan sát.
Đây là một kịch bản tử thần đã được viết sẵn, và anh, một kẻ xuyên không ngoài ý muốn, đã bước đúng vào vai chính của nó.
"Người thư ký" – đó chính là chức danh của anh tại Sở Mật thám.
Kẻ Sưu Tập là ai?
Mặt trăng tới… là đêm trăng tròn tháng tư?
Còn đúng… hai tuần nữa?
Một cơn hoảng loạn dâng lên cổ họng.
Anh muốn hét lên, muốn xé tan cuốn sổ này, muốn chạy trốn khỏi căn phòng này, khỏi thành phố này.
Nhưng chân tay như bị đóng băng.
Anh biết, dù có chạy đâu, cái bóng của Trang 13 vẫn sẽ đuổi theo.
Phải làm gì?
Báo cảnh sát?
Anh tự hỏi, rồi gần như cười phá lên vì tuyệt vọng.
Chính anh là một phần của cảnh sát, của bộ máy đó.
Anh biết rõ nó sẽ vận hành thế nào: một tên thư ký mới vào nghề, da vàng, địa vị thấp, đến kể một câu chuyện hoang đường về cuốn nhật ký ma quỷ và bức vẽ tiên tri?
Họ sẽ tịch thu nó như một "bằng chứng tâm thần", tống anh vào phòng giam để thẩm vấn, hoặc ném anh vào Nhà thương điên Chợ Quán – nơi được đồn đại là địa ngục trần gian dành cho những kẻ "không bình thường".
Ở đây, trong thế giới này, anh hoàn toàn cô độc.
Không gia đình, không bạn bè thân thiết.
Vũ Đức Anh trong hồ sơ là một kẻ đơn độc.
Nhưng… có một tia sáng le lói...Một cái tên.
Nó nảy ra từ những mẩu hội thoại lướt qua tai anh tại hành lang Sở Mật thám, từ ánh nhìn dè chừng của các đồng nghiệp khi nhắc đến.
Thanh tra Trần Hạo.
Người được mệnh danh là "con chó săn lạnh lùng" của Sở.
Tỷ lệ phá án cao nhất, nhưng cũng là người cô độc nhất, ít nói và có tiếng là khó tiếp cận.
Người ta nói ông ta chỉ tin vào bằng chứng hữu hình, vào logic sắt đá và khinh bỉ mọi thứ mơ hồ, dị đoan.
Một người hoàn toàn đối lập với thế giới ma quái đang bủa vây anh.
Nhưng chính sự lý trí đến tàn nhẫn ấy có lẽ lại là cơ hội duy nhất.
Nếu có ai trên đời này có thể nhìn thấy sự thật đằng sau những dòng chữ điên loạn này, nếu có ai đủ cứng rắn để đối đầu với "Kẻ Sưu Tập"… có lẽ chính là người đó.
Anh cần một đồng minh.
Một cây súng.
Một bộ não.
Quyết định được đưa ra trong cơn tuyệt vọng tột cùng, như một kẻ sắp chết đuối vớ được cọng rơm.
Đức Anh đứng dậy, chân hơi khuỵu.
Anh với tay lấy cuốn nhật ký.
Da bìa sờn rách, lạnh ngắt.
Chiếc khóa đồng kêu lên một tiếng "cạch" chói tai, vang vọng trong căn phòng yên tĩnh.
Anh nhét nó vào chiếc cặp da đã cũ, đặt lên trên những tập hồ sơ công vụ giả tạo.
Sáng mai, anh sẽ tìm cách tiếp cận Thanh tra Trần Hạo.
Phải thật thận trọng.
Phải tỏ ra là một thư ký bình thường, có phát hiện bất thường trong hồ sơ cũ cần báo cáo.
Không được để lộ sự hoảng loạn.
Anh thở dài, định thổi tắt ngọn đèn dầu để cố chợp mắt đôi chút thì đột nhiên dừng lại.
Một âm thanh.
Khẽ, rất khẽ, nhưng đủ để khiến tất cả lông tóc trên người anh dựng đứng.
… két… két… két…
Nó phát ra từ phía cửa sổ.
Như có ai đó, hay cái gì đó, đang dùng móng tay khẽ cào lên mặt kính, từ trên xuống dưới, chậm rãi, đều đặn.
Đức Anh đơ người,máu trong người dường như ngưng chảy.Từ từ, rất từ từ, anh quay đầu nhìn sang cửa sổ.
Bên ngoài là màn đêm đen như mực, dày đặc.
Nhưng ngay sát mặt kính, cách không quá một tấc, một bóng trắng mờ ảo đang lơ lửng.
Nó không có hình thù rõ rệt.
Chỉ là một đám sương trắng đục, đặc quánh, co giãn nhẹ như đang thở.
Nhưng trong làn sương ấy, thoáng thấy những đường nét của một khuôn mặt – một cái gì đó từng là khuôn mặt.
Nó méo mó,kéo dài với hai hố mắt sâu hoắm, trống rỗng, chỉ có màu trắng dã.
Một đường nứt chạy dọc từ trán xuống cằm, như một vết sẹo.
Và cái miệng mở rộng, không có lưỡi, chỉ là một khoảng đen tối im lặng.
Nó…
đang nhìn vào anh.
Rồi trên mặt kính bắt đầu hiện ra những dòng chữ, như được viết bằng hơi nước lạnh buốt ngưng tụ, từng nét một:
“ĐÃ…”
Một giọt nước (hay thứ gì đó lỏng hơn, đặc hơn) chảy xuống từ chữ đầu tiên.
“ĐẾN…”
Đức Anh lùi lại một bước, lưng chạm vào mép bàn.
Đồ vật trên bàn rung lên.
“LƯỢT…”
Hơi thở của anh đứt quãng, ngực đau nhói.
“…NGƯƠI.”
Chữ cuối cùng hiện lên, rồi tất cả bắt đầu nhòe đi, chảy dài xuống như những giọt nước mắt bằng sương.
Bóng trắng cũng mờ dần, tan biến vào màn đêm, như chưa từng xuất hiện.
Chỉ còn lại Đức Anh, đứng thừ người trong căn phòng với trái tim đập thình thịch như muốn vỡ tung khỏi lồng ngực.
Tiếng mưa bắt đầu rơi ngoài cửa sổ, lộp bộp, lộp bộp, như vô số bàn chân nhỏ đang chạy trên mái tôn.
Anh ngồi thụp xuống ghế, hai tay ôm lấy đầu.
Các ngón tay đan vào nhau, lạnh ngắt.
Không còn nghi ngờ gì nữa.
Cuốn nhật ký không chỉ là giấy và mực.
Nó là một vật trung gian, một lời triệu gọi.
Một lời tuyên án tử đã được niêm phong.
Và những cái chết trong đó… chúng không yên nghỉ.
Chúng biết.
Chúng đang chờ đợi.
Chờ đợi sự hoàn tất.
Con quỷ, hay cả địa ngục, đã thực sự lộ diện.
____
Sáng hôm sau, dưới bầu trời Sài Gòn xám xịt, nặng nề sau một đêm mưa rỉ rả, Vũ Đức Anh bước ra khỏi căn nhà trọ, chiếc cặp da ôm chặt trong tay như giữ một trái bom.
Mặt anh tái nhợt dưới ánh sáng ban ngày le lói, hai quầng thâm đen dưới mắt in hằn sự mất ngủ và kinh hoàng.
Trên người là bộ đồng phục thư ký chỉn chu, nhưng vẻ ngoài ấy không che giấu được sự run rẩy sâu bên trong.
Anh bước đi trên con đường Verdun lúc này đã nhộn nhịp người qua lại.
Xe kéo, xe ngựa, vài chiếc ô tô của người Pháp hoặc quan chức cao cấp phóng vèo qua.
Tiếng rao hàng rong, tiếng mặc cả, tiếng cãi vã.
Sài Gòn vẫn sống, vẫn hối hả, hoàn toàn mù quáng trước cơn ác mộng đang bò trườn trong bóng tối của nó.
Đức Anh cố gắng điều chỉnh nhịp thở, dán mắt vào những viên gạch lát vỉa hè.
Trong đầu anh chỉ còn một kế hoạch duy nhất, liều lĩnh và mỏng manh: tìm gặp Thanh tra Trần Hạo.
Anh đã chuẩn bị một câu chuyện - phát hiện sự không nhất quán trong biên bản các vụ án cũ, cần xin ý kiến chuyên môn.
Phải tỏ ra bình tĩnh.
Phải khách quan.
Nhưng cảm giác bị theo dõi, cái cảm giác lạnh sống lưng khi có ai đó đang nhìn mình từ đằng sau, vẫn bám riết lấy anh suốt quãng đường đến tòa nhà Sở Mật thám đồ sộ, uy nghi như một pháo đài bằng đá màu vàng nằm trên đường Catinat.
Anh không hề biết rằng, ở một văn phòng trên tầng hai của tòa nhà ấy, với cửa sổ kính màu hắt ra ánh sáng lạnh lẽo, Thanh tra Trần Hạo cũng vừa nhận được một hồ sơ mới do cấp dưới đặt lên bàn.
Một phong bì màu nâu, dày cộm.
Trên nhãn đề: "Vụ án bến cảng Khánh Hội - Thi thể không xác định."
Trần Hạo, một người đàn ông ở tuổi ba mươi, với khuôn mặt góc cạnh, làn da rám nắng và đôi mắt màu nâu sẫm lạnh như đá, đang châm một điếu thuốc Capstan.
Anh mở phong bì, rút ra những tấm ảnh chụp hiện trường đen trắng.
Tấm ảnh đầu tiên: một xác chết của một ngư dân già, co quắp trong một góc khoang thuyền gỗ cũ.
Gương mặt méo mó vì sợ hãi tột độ, mắt mở to, hai tay như đang ôm lấy ngực.
Tấm ảnh thứ hai, cận cảnh ngực áo nạn nhân đã được mở ra.
Trên làn da nhăn nheo, lạnh cóng, có một vết bầm lớn, hình thù kỳ lạ.
Trần Hạo khẽ nhíu mày, đưa tấm ảnh lại gần dưới ánh đèn bàn.
Vết bầm ấy… có hình một con tôm.
Với đầy đủ râu, càng và đuôi.
Hoàn hảo đến đáng sợ.
Một dự cảm lạnh lẽo, hiếm khi xuất hiện, luồn vào tâm trí người thanh tra lạnh lùng.
Anh đặt tấm ảnh xuống, mắt lướt qua báo cáo sơ bộ.
Nguyên nhân tử vong tạm thời: đau tim.
Không có dấu vết xâm nhập.
Không có vật chứng lạ.
Nhưng hình con tôm kia… nó gợi nhớ đến điều gì đó.
Một chi tiết rất nhỏ, từ rất lâu rồi, trong một hồ sơ cũ bị bỏ xó.
Trong khi đó, ở tầng dưới, Vũ Đức Anh vừa bước qua cánh cổng lớn bằng sắt của Sở Mật thám, trái tim đập loạn nhịp.
Trong chiếc cặp của anh, cuốn nhật ký như đang tỏa ra hơi lạnh riêng của nó, thấm qua lớp da, nhắc nhở về Trang 1 – cái chết của góa phụ Lý Thị Mai với biểu tượng con tôm trên gương.
Hai con đường, hai thế giới tưởng chừng song song, đã bắt đầu cong lại và điểm giao nhau định mệnh của chúng, chính là hình con tôm ấy – vết mực đầu tiên nối liền hiện thực với ác mộng, cái chết trong quá khứ với cái chết đang chờ đợi trong tương lai.
Vòng xoáy đã khởi động.
Bánh răng của số phận bắt đầu lăn, kêu cót két, hướng về một cuộc chạm trán không thể tránh khỏi giữa kẻ nắm giữ bí mật từ tương lai và người truy tìm sự thật trong hiện tại, ở ngã tư của ánh sáng lý trí và bóng tối dị đoan.