Cập nhật mới

Khác 7 đêm kinh hoàng Làm

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
153,753
Điểm cảm xúc
0
Điểm thành tích
0
VNĐ
44,735
400890316-256-k668078.jpg

7 Đêm Kinh Hoàng Làm
Tác giả: vuongli
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

...



1e​
 
7 Đêm Kinh Hoàng Làm
ngày làm việc đầu tiên


"Chương 1: Ngày đầu đi làm

Đêm đầu tiên đi làm, tim mình đập nhanh đến mức nghe rõ từng nhịp trong lồng ngực.

Mình tên là Mĩ, mười hai tuổi, không có cha mẹ, cũng chẳng còn ai thân thích.

Từ nhỏ đã quen với việc tự lo cho bản thân, quen cái lạnh ngoài đường, quen với cảm giác bị bỏ lại sau lưng khi người ta đi qua mà chẳng thèm liếc nhìn.

Có lẽ vì thế nên khi nghe tin quán ăn kiêm khu vui chơi thiếu nhi này tuyển bảo vệ ca đêm, mình đã xin vào ngay.

Không phải ai cũng dám nhận một thằng nhóc như mình, nhưng quản lý ở đây thì khác.

Ông ta bảo: “Miễn là mày làm được việc.”

Nghe thì đơn giản, nhưng ngay khi bước vào, mình đã cảm thấy có gì đó không bình thường.

“Nhóc, đây là ngày đầu đi làm của cháu đúng không?” – quản lý lên tiếng, giọng ông khàn và trầm, như thể trong cổ họng toàn khói thuốc.

Mình gật.

“Dạ…”

“Nghe kỹ đây.

Ca làm bắt đầu từ tám giờ tối đến sáu giờ sáng.

Đừng tưởng chỉ là ngồi canh cửa hay đi dạo lòng vòng.

Công việc này… phức tạp hơn nhiều.”

Ông ta dừng lại một chút, rồi châm điếu thuốc.

Khói bay mờ mờ trong ánh đèn vàng yếu ớt, khiến cả căn phòng giống như đang chìm trong sương mù.

Tim mình đập mạnh, mình cảm giác ông cố tình tạo không khí như vậy để thử sự gan lì của mình.

“Ở quanh đây có vài thành phần nguy hiểm.” – quản lý nói tiếp. – “Tội phạm, kẻ trốn chạy, và tệ nhất… là một tên sát nhân.

Nghe qua thì đáng sợ, nhưng cháu cần biết.

Nhiệm vụ của cháu là để ý từng chi tiết, nhớ từng khuôn mặt, và… quan trọng nhất, phải sống sót.”

Lời ông ta như một cú nện thẳng vào ngực mình.

Một thằng nhóc mười hai tuổi như mình, từ nay phải đối diện với cái gì thế này?

Nhưng rồi mình tự nhủ: mình chẳng còn gì để mất.

Nếu chạy trốn thì cũng chỉ quay về con hẻm cũ kỹ nơi mình từng nằm co ro.

Còn ở lại, ít ra mình có cơ hội kiếm tiền, có chỗ để chứng minh mình vẫn tồn tại.

“Nhóc sẽ không làm việc một mình đâu.” – quản lý hất cằm về phía góc quán. – “Này Chim, ra đây.”

Một người đàn ông bước ra từ sau tấm rèm đỏ đã sờn.

Anh ta gầy gò, gương mặt nhọn hoắt, ánh mắt sáng như mắt mèo.

Trên áo khoác của anh có in hình một con chim màu sặc sỡ, nhưng đã phai bạc theo thời gian.

Anh ta cười, tiếng cười khô khốc, rờn rợn.

“Chào nhóc.

Trông mày nhỏ thật.

Nhưng nhỏ thì nhỏ, miễn nhanh nhẹn là được.

Tôi ghét mấy đứa chậm chạp.”

Mình cúi đầu chào, không dám nói gì nhiều.

Nhưng trong bụng có một luồng lạnh chạy qua.

Anh ta tên là Chim, vậy thôi.

Người lớn có những cái tên lạ lùng, và mình không chắc có thể tin anh ta.

Quản lý nhìn cả hai chúng mình rồi nói: “Từ mười giờ tối, radio của cảnh sát sẽ phát đặc điểm của tên sát nhân.

Mỗi đêm một chút.

Các cậu phải lắng nghe thật kỹ.

Hắn có thể lẩn vào bất kỳ lúc nào.

Nhiệm vụ của hai người là vừa giữ cho nơi này an toàn, vừa tìm cách tóm được hắn.

Cảnh sát sẽ đến khi các cậu báo tin, nhưng chỉ có bốn khắc thôi.

Nếu qua bốn khắc mà không giữ chân được hắn, coi như mất dấu.”

“Bốn khắc…” – mình lẩm bẩm.

Từ ấy cứ vang lên trong đầu như tiếng chuông báo tử.

Ngoài kia, khu vui chơi ngập trong ánh đèn xanh đỏ nhấp nháy.

Ban ngày, nơi đó đầy tiếng cười của trẻ con.

Nhưng đêm xuống, tất cả như hóa thành những bóng ma bằng sắt thép.

Đu quay đứng im, cầu trượt đổ bóng dài như lưỡi dao, còn những chiếc xích đu cọ vào nhau kêu lách cách nghe chẳng khác gì tiếng thở dài.

Mình ngồi xuống chiếc ghế gỗ ở góc, cố gắng hít thở đều.

Đây là công việc đầu tiên trong đời.

Mình không biết một đứa mười hai tuổi như mình có thể chịu đựng nổi bảy đêm sắp tới hay không.

Nhưng mình biết một điều: đã bắt đầu rồi, thì không có đường lui.

Trước mặt là bảy đêm tối dài, phía sau là khoảng trống vô tận của cuộc đời mồ côi.

Mình chỉ còn cách đi thẳng về phía trước.

Đêm đầu tiên của mình bắt đầu như thế."
 
7 Đêm Kinh Hoàng Làm
đêm làm việt đầu tiên


Chương 2: Đêm 1 – Radio vang lên

Tiếng rè rè vang lên từ chiếc radio cũ kỹ, rồi giọng phát thanh viên trầm lạnh cắt ngang màn đêm:

“Chú ý…

Tên sát nhân được cho là xuất hiện trong khu vực vào ban đêm.

Đặc điểm nhận dạng đêm nay: hắn thường di chuyển một mình, giữ khoảng cách với người khác, và đôi mắt… không bao giờ nhìn thẳng.”

Tôi ngồi chết lặng.

Chim chỉ nhếch mép cười, cái cười như biết trước điều gì đó.

Cánh cửa kính mở ra, gió lạnh ùa vào.

Người đầu tiên bước vào là một cậu trai cao gầy, mặc áo sơ mi trắng chưa kịp là phẳng.

“Đình Nghi,” cậu giới thiệu ngắn gọn.

Rồi ngồi xuống bàn, gọi một tô hủ tiếu, nhưng lạ là chỉ khuấy đũa trong bát chứ chẳng ăn.

Đôi mắt cậu tránh nhìn tôi, luôn đảo quanh như sợ bị ai theo dõi.

Cửa lại mở.

Một cô gái đi vào, tóc dài phủ ngang vai, dáng đi nhanh nhẹn.

“Tôi là Lan Anh.” – giọng cô mềm nhưng rõ.

Cô kéo ghế ngồi cạnh Đình Nghi, khẽ nắm tay cậu dưới gầm bàn.

Tôi nhìn thấy rõ cái siết tay nhẹ ấy.

Bạn trai – bạn gái.

Vậy ra họ đi cùng nhau.

Nhưng Lan Anh lại nhìn rất kỹ tấm gương treo trên tường, như muốn chắc rằng bóng mình không biến mất.

Tiếp theo, hai cậu học sinh cùng lúc bước vào.

Một cậu mặc áo khoác rộng, gương mặt ngang tàng: Ưng Thái.

Cậu ta đập tay xuống bàn, gọi hai chai nước ngọt liền, giọng ồn ào.

Người còn lại là Bảo, ít nói, chỉ kéo ghế ngồi xuống và uống chậm rãi, ánh mắt dính chặt vào nền gạch như có gì đó dưới chân.

Chừng mười lăm phút sau, tiếng xe máy vang ngoài sân.

Một người đàn ông bước vào, dáng vạm vỡ, áo quần dính dầu mỡ.

“Tấn, sửa xe.”

Anh ta nói cộc lốc, rồi gọi một tô mì lớn.

Trong lúc chờ, anh rút khăn chùi đôi tay dính dầu, ánh mắt liếc nhanh khắp phòng, như đo đếm khoảng cách từng người.

Tôi chỉ nghĩ đó là thói quen của một thợ máy, nhưng có gì đó khiến tôi gai lưng.

Cuối cùng, một người đàn ông đứng tuổi bước vào, đưa thẻ nhanh đến mức ánh đèn hắt lên mới nhận ra: “Hoàng Khoa, cảnh sát.”

Anh ta gọi cà phê đen, ngồi ở góc, mắt sắc lạnh theo dõi tất cả.

Không khí trong quán đặc quánh lại.

Sáu con người, sáu dáng vẻ, nhưng trong đầu tôi chỉ còn câu hỏi: Ai trong số họ là kẻ sát nhân?

Chim huýt sáo khe khẽ rồi ghé vào tai tôi:

“Ba mươi phút nữa là hết giờ làm, nhóc.

Cố mà để ý.”



Sáng hôm sau, khi mặt trời mới ló, tôi nhận được phong bì lương đầu tiên của mình.

Một trăm nghìn đồng.

Chỉ một tờ bạc, nhưng tay tôi run lên khi nắm chặt nó.

Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình thật sự có việc làm.

Khi nhận phong bì, tôi cũng liếc thấy tấm bảng gỗ treo sau lưng bàn làm việc của quản lý.

Lì.

Thì ra tên ông ấy là Lì.

Trên đường về, tôi đi ngang qua một cửa hàng điện máy.

Dãy TV trưng bày đang phát bản tin buổi sáng:

“…

Hung thủ được xác định có độ tuổi từ 18 đến 35.

Hắn thường ra tay ở khu Hồng Phát, Cần Thơ… và rất có thể là người bản địa.”

Tôi đứng khựng lại.

18 đến 35 tuổi.

Cần Thơ.

Hồng Phát.

Trong đầu tôi hiện lên ngay những gương mặt đêm qua: Đình Nghi, Lan Anh, Ưng Thái, Bảo, Tấn, Hoàng Khoa…

Tất cả họ đều có thể phù hợp.

Có vẻ như họ đều là người Cần Thơ.

Tôi nắm chặt túi áo, tim đập mạnh.

Đêm nay… mọi thứ sẽ tiếp tục.

“Ba mươi phút là tới giờ làm.” – câu nói của Chim chợt vang vọng trong đầu tôi, lạnh như thép.
 
7 Đêm Kinh Hoàng Làm
nhân vật chính chim


Chương 3: Ngoại chuyện – Góc nhìn của Chim

Tôi là Võ, hai mươi hai tuổi, dân tộc Kinh.

Ở cái quán ăn này, chẳng ai gọi tên thật.

Từ lâu người ta chỉ biết tôi là Chim.

Con Chim.

Nghe vừa nực cười vừa đáng thương, nhưng thôi, cái tên cũng như cái áo cũ, mặc lâu thì hóa quen, xấu đẹp gì cũng phải mang.

Tối đó, tôi ngồi trong góc quán, dựa lưng vào chiếc ghế gỗ lung lay.

Ánh đèn vàng vọt rọi xuống bàn đầy vết xước như da mặt một lão già nhăn nhúm.

Tôi chẳng làm gì, chỉ nhịp ngón tay lên mặt bàn, nghe tiếng gõ cộc cộc như nhịp tim của quán.

Tiếng cha tôi – Lê Vương Lì – vang lên từ quầy.

Giọng ông trầm khàn, lúc nào cũng như ngậm cả đời khói thuốc trong cổ họng.

“Con, ra chào nhân viên mới đi.”

À, hóa ra tối nay có nhân viên mới.

Một thằng nhóc mồ côi, nghe đâu mới mười hai tuổi.

Tôi bật cười khẽ.

Bảo vệ ca đêm?

Với cái thân hình còi cọc đó, nếu có trộm thì chắc nó là người chạy nhanh nhất.

Nhưng biết đâu, một thằng nhỏ mà lì lợm thì còn đáng gờm hơn mấy gã đàn ông bảnh chọe ngoài kia.

Cha tôi nói tiếp, chậm rãi như từng nhát búa:

“Dạo này có tên sát nhân, nhớ nhắc cậu ta kiểm tra căn cước công dân.

Phải cẩn thận.”

Tôi kéo dài giọng: “Dạ, con nhớ rồi cha.”

Cha tôi vốn vậy, sống như cái luật sắt.

Một chữ ra là lệnh.

Tôi sinh ra trong cái bóng đó, vừa tự hào vừa ngột ngạt.

Người ta bảo tôi lạnh lùng, nhưng so với ông, tôi chỉ như cái bóng nhạt màu.

Tôi liếc về phía thằng nhóc mới.

Nó tên Mĩ.

Mặt mũi non choẹt, mắt mở to, vừa run vừa háo hức.

Tôi nhếch mép.

Ngây thơ thế mà cũng đòi đi giữ quán ca đêm.

Nhưng ánh mắt ấy… quen quen.

Giống như tôi ngày xưa, khi lần đầu bị ném ra đời mà chưa kịp hiểu chữ “sợ” viết thế nào.

Ngoài kia, mấy gương mặt quen của quán hôm nay không có:

– Hoài Phúc, lao công, mười chín tuổi, dân tộc Kinh.

– Nguyễn Đa Lực, đầu bếp, hai mươi ba tuổi, dân tộc Hoa, người yêu của Phúc.

– Phạm Nhật Vượng, phục vụ, ba mươi tuổi, dân tộc Kinh.

Ngày mai chúng mới đi làm lại.

Tôi nói với thằng bé:

“Ngày mai sẽ còn nhiều tiền bối nữa, nhớ chào hỏi cho đàng hoàng.

Giờ thì về chỗ mà ngồi.”



Cửa quán kẽo kẹt mở.

Lần lượt từng vị khách bước vào, như thể đêm nay có vở kịch mà ai cũng được phát vai.

Đình Nghi – cậu học sinh mười tám tuổi, vừa vào đã gọi tô hủ tiếu.

Nhưng cậu không ăn, chỉ khuấy đũa trong bát, mắt lảng tránh, đảo quanh.

Khách thế này, hoặc đói không nổi, hoặc trong bụng giấu chuyện.

Tôi nhìn thoáng qua là biết: cái loại có bí mật thường ăn nói ít, nhưng cái thìa và đôi đũa không bao giờ chịu ngồi yên.

Lan Anh, bạn gái cậu, theo sát phía sau.

Cô kéo ghế ngồi cạnh, nắm tay cậu ta dưới gầm bàn, mắt nhìn thẳng vào gương tường.

Người con gái biết rõ bóng mình còn hay mất.

Người như vậy thường khôn hơn vẻ ngoài.

Tiếp đó là Ưng Thái và Bảo.

Một đứa ồn ào gọi nước ngọt như thể muốn cả quán biết nó tồn tại.

Đứa còn lại thì lặng thinh, mắt dính xuống nền gạch, chẳng thèm ngẩng đầu.

Tôi thích kiểu im lặng hơn.

Lũ nói nhiều thường để che đi nỗi sợ, còn kẻ im thì hoặc nguy hiểm, hoặc trống rỗng.

Tấn, gã thợ sửa xe, bước vào với mùi nhớt dầu ám khắp người.

Tay chùi khăn liên tục, mắt quét khắp quán như đang đo đạc vị trí từng người.

Thói quen nghề nghiệp, hay thói quen khác?

Tôi không rõ, chỉ biết ánh mắt ấy khó lòng bỏ qua chi tiết.

Cuối cùng là Hoàng Khoa, viên cảnh sát.

Hắn chìa thẻ nhanh, giọng dứt khoát: “Kiểm tra chưa?”

Tôi ngả người, nhếch môi:

“Kiểm tra rồi.

Tất cả đều dân tộc Kinh, đều người Cần Thơ.

Tôi đã nói xong.

Giờ anh gọi món đi.”

Khoa chỉ gật, gọi cà phê đen, rồi ngồi yên ở góc.

Quán lúc đó đầy đủ nhân vật, mỗi người một dáng vẻ.

Tôi thấy buồn cười.

Người ta bảo ngoài kia có sát nhân, nhưng nhìn quanh, ai cũng giống thủ phạm tiềm năng.

Chẳng khác nào thả mèo vào chuồng chim, rồi bắt tôi đoán con nào cắn trước.

Tôi ngửa đầu, thở dài.

“Hôm nay yên bình thật…” – tôi tự nói.

Nhưng yên bình thường là cái bẫy ngọt ngào nhất.

Nhìn đồng hồ.

Ba mươi phút nữa là hết ca.

Tôi đứng lên, bước qua những dãy bàn trống.

Quán vắng, khách đã về.

Thằng nhóc Mĩ vẫn ngồi ở góc, hai bàn tay đan chặt, mắt dán vào bóng đêm ngoài cửa.

Tôi vỗ nhẹ vai nó:

“Ba mươi phút nữa là tới giờ làm xong.”

Nó gật đầu, nhưng cái gật run rẩy.

Tôi bỏ đi, không buồn dặn thêm.

Người ta chỉ học được khi tự đối diện, lời nói chỉ như gió thổi qua cửa.



Sáng hôm sau, tôi bước ra phố.

Không khí còn vương hơi sương, ẩm lạnh.

Tôi thấy Mĩ đứng trước cửa hàng điện máy, mắt trân trân vào dãy TV đang phát bản tin.

“…Hung thủ có độ tuổi từ mười tám đến ba mươi lăm, thường ra tay ở khu Hồng Phát, Cần Thơ, và rất có thể là người Cần Thơ…”

Mặt nó tái đi, căng như dây đàn.

Tôi đứng phía sau, quan sát, rồi bước lên một bước.

“Ba mươi phút tới giờ làm.” – tôi nói, giọng đều đều, chẳng rõ trêu chọc hay cảnh báo.

Rồi tôi quay lưng bỏ đi, để lại nó đứng đó, một mình đối diện với cái tin khiến cả người run lên.

Tôi bước đi, miệng nhếch nhẹ.

Thằng nhóc này, chắc sẽ còn nhiều đêm để học cách sống sót.
 
7 Đêm Kinh Hoàng Làm
đêm 2


Chương 4: Đêm thứ hai

Tôi lại bước chân đến quán đúng 20h.

Đêm thứ hai.

Không khí hôm nay dày hơn hẳn, như có thứ gì treo lơ lửng trong gió.

Ngay khi bước vào, tôi thấy Nguyễn Đa Lực, đầu bếp, đang thái thịt.

Từng nhát dao của anh đều gọn, nhanh, chính xác như một cái máy.

Người ta bảo anh chu toàn, kỹ tính, ít nói và lạnh lùng, nhưng với bạn gái thì bảo vệ tới cùng.

Nhìn anh, tôi thấy có gì đó nguy hiểm, như con dao sáng loáng trong tay kia.

Hoài Phúc, lao công, đang cọ nền.

Cô gái mười chín tuổi có đôi mắt tham lam, nhưng sâu trong đó vẫn ánh lên vẻ bao dung.

Dẫu vậy, cô đối với những người lắm lời thì lạnh lùng như băng.

Tôi vừa chào, cô chỉ gật đầu, chẳng thêm một câu.

Phạm Nhật Vượng, phục vụ, đang kiểm sổ.

Khuôn mặt lo âu, mồ hôi ướt trán.

Anh ta chẳng tin ai, trừ khi thật sự thân thiết.

Dĩ nhiên, nhân viên mới như tôi không có cửa.

Nhưng tôi biết, IQ của anh ta là 199 – thiên tài bưng bê, nghe thôi cũng thấy khó tin.

Radio rít lên rồi vang giọng đều đều:

“…Hung thủ đã giết bảy mạng.

Vẫn chưa rõ danh tính.

Bản tin kết thúc.

Chúc các thính giả ngủ ngon.”

Hoài Phúc cười khẩy:

“Nhảm nhí.

Quán này thì làm gì có ai chết chứ.”

Lời vừa dứt, khách bắt đầu đến.

Lê Trọng Tấn – vị khách hôm qua – gọi cà phê.

Anh im lặng, ngồi một góc như tảng đá không động.

Hoàng Khoa, cảnh sát, lại xuất hiện, lần này đi cùng hai đồng nghiệp:

Nguyễn Văn Thiên, nam, 29 tuổi, dân tộc Kinh, cảnh sát, gọi cà phê đá.

Phạm Minh Hoàng, nam, 27 tuổi, dân tộc Kinh, cảnh sát, gọi nước dừa.

Khoa thì vẫn gọi cà phê sữa.

Sau đó là Đô Nan Trum, doanh nhân Cần Thơ, hơn 50 tuổi, dáng oai vệ, áo vest phẳng phiu, gọi trà đường.

Kế tiếp, cửa bật mở.

Người phụ nữ nổi bật nhất bước vào:

Thiên Lạc An, nữ, 40 tuổi, dân tộc Kinh, ca sĩ nổi tiếng, biệt danh “Bỏ Con”.

Giọng cô khàn, ánh mắt kiêu hãnh, nụ cười lạnh tanh.

Cô gọi trà nóng, ngồi bàn sát cửa sổ, đôi mắt liếc quanh, như tuyên bố mình không sợ ai.

Ngay sau đó là Trịnh Trần Sông Chốn, nam, 34 tuổi, dân tộc Kinh, gương mặt gầy rắn rỏi, ánh mắt sắc như dao.

Đi cạnh anh là Đôm Đốm, nam, 20 tuổi, con chung của anh và An.

Sông Chốn vừa thấy An đã lạnh mặt.

Không một lời chào, không một ánh nhìn thân thiện, chỉ có sự thù ghét tràn ra như mùi thuốc súng.

An cũng chẳng kém, ánh mắt như muốn xé toạc đối phương.

Giữa họ không chỉ là mối tình tan vỡ, mà còn là trận chiến giành quyền nuôi Đôm Đốm.

Cậu thanh niên kia ngồi kẹp giữa hai ngọn lửa, bàn tay run khẽ.

Tôi nhìn, mà thấy tội nghiệp.

Rồi tới nhóm 6 đứa nhỏ:

Văn Nan, nam, 6 tuổi, Cần Thơ, dân tộc Kinh.

Hai Ban Ran, nữ, 6 tuổi, Vũng Tàu, dân tộc Kinh.

Mi Chu Thi, nam, 6 tuổi, Cần Thơ, dân tộc Kinh.

An Du Mi, nữ, 6 tuổi, Cà Mau, dân tộc Kinh.

Ren Tan, nam, 6 tuổi, Cà Mau, dân tộc Kinh.

Cả bọn gọi cam và bánh kem.

Nhìn chúng ríu rít, Lanh chanh, tò mò, thích chen vào việc người lớn.

Văn Nan còn lấy khăn giấy ghi chép, miệng lẩm bẩm “manh mối”.

Tôi thở dài, trẻ con mà bày đặt.

Nhưng đôi khi, trẻ con lại thấy được thứ người lớn bỏ qua.

Sau cùng là nhóm 5 đứa mười tuổi:

Nô Bin Tan, nam, 10 tuổi, Hà Nội, dân tộc Kinh.

Xun Kan, nam, 10 tuổi, Hà Nội, dân tộc Kinh.

Sun Ô, nam, 10 tuổi, Hà Nội, dân tộc Kinh.

Chai En, nam, 10 tuổi, Hà Nội, dân tộc Kinh.

Do Ran Non, nam, 10 tuổi, Hà Nội, dân tộc Kinh.

Chúng gọi Milo, chạy nhảy huyên náo, chẳng khác gì bọn trẻ con Cười đùa ngây ngô, nhưng đôi khi lại buột miệng những câu khiến người lớn giật mình.

Đêm kéo dài.

Khách ra vào nhà vệ sinh liên tục.

Nhưng một lúc sau, cảnh sát Hoàng Khoa cau mày đứng dậy:

“Có ai thấy Thiên đâu không?”

Hoàng nói nhỏ:

“Cậu ấy đi vệ sinh đã hai tiếng rồi.”

Ngay khi ấy, một người đàn ông hớt hải chạy vào, xưng:

“Tôi là Phong Cá Heo, cảnh sát.

Trước đó Thiên gọi cho tôi, nhưng trong điện thoại tôi nghe tiếng la hét.

Tôi chạy tới đây mất một tiếng năm mươi phút.”

Cả quán dồn về phía nhà vệ sinh.

Cửa mở ra – Thiên nằm bất động, đã chết.

Máu thấm loang áo, mắt mở trừng trừng.

Hoàng Khoa gào lên:

“Không thể nào!

Cậu ấy chết thật rồi!”

Ít phút sau, nhóm cảnh sát tăng cường có mặt.

Người dẫn đầu nghiêm giọng:

“Tôi là Mê Cư Gê, điều tra viên.

Chúng tôi sẽ thẩm vấn từng người.

Tất cả phải khai đầy đủ: họ tên, tuổi, dân tộc, quê quán, và các anh chị đã làm gì trong thời gian Thiên mất tích.”

Tôi ngồi lặng, nghe từng người lần lượt:

Lê Trọng Tấn: “Tên tôi Lê Trọng Tấn, 30 tuổi, dân tộc Kinh, quê Cần Thơ.

Tôi ngồi uống cà phê, không rời chỗ.”

Hoàng Khoa: “Tôi Hoàng Khoa, 37 tuổi, dân tộc Kinh, quê Cần Thơ.

Tôi nói chuyện với đồng đội, ngồi suốt ở bàn.”

Phạm Minh Hoàng: “Tôi 27 tuổi, dân tộc Kinh, quê Hậu Giang.

Tôi có đi vệ sinh một lần, nhưng không gặp Thiên.”

Đô Nan Trum: “Tôi Đô Nan Trum, 53 tuổi, dân tộc Kinh, quê Cần Thơ.

Tôi ở bàn ký giấy tờ.”

Thiên Lạc An: “Tôi An, 40 tuổi, dân tộc Kinh, quê Sài Gòn.

Tôi uống trà ở đây.

Người đáng nghi chính là Trịnh Trần Sông Chốn.”

Trịnh Trần Sông Chốn: “Tôi 34 tuổi, dân tộc Kinh, quê Đồng Tháp.

Tôi ngồi với con trai.

Chính cô An đã biến mất một lúc, trà của cô ấy còn nguội ngắt.

Cô ta mới là kẻ khả nghi.”

Đôm Đốm: “Tôi 20 tuổi, dân tộc Kinh, quê Cần Thơ.

Tôi ở bàn mình, chẳng biết gì ngoài việc cha mẹ cãi nhau.”

Văn Nan (nhanh nhảu): “Cháu Văn Nan, 6 tuổi, dân tộc Kinh, quê Cần Thơ!

Cháu đang ghi chép ‘manh mối’!”

Hai Ban Ran: “Cháu Hai Ban Ran, 6 tuổi, dân tộc Kinh, quê Vũng Tàu.

Cháu chỉ ăn cam thôi.”

Mi Chu Thi: “Mi Chu Thi, 6 tuổi, dân tộc Kinh, Cần Thơ.

Cháu vào nhà vệ sinh nhưng không thấy chú nào cả.”

An Du Mi: “Cháu, 6 tuổi, dân tộc Kinh, Cà Mau.

Cháu ở bàn.”

Ren Tan: “Ren Tan, 6 tuổi, dân tộc Kinh, Cà Mau.

Cháu chơi với bạn thôi.”

Nô Bin Tan: “Nô Bin Tan, 10 tuổi, dân tộc Kinh, Hà Nội.

Cháu uống Milo!”

Xun Kan: “Cháu 10 tuổi, dân tộc Kinh, Hà Nội.

Cháu kể chuyện Doraemon với tụi nó!”

Sun Ô: “Sun Ô, 10 tuổi, dân tộc Kinh, Hà Nội.

Cháu chơi kéo búa bao.”

Chai En: “Chai En, 10 tuổi, dân tộc Kinh, Hà Nội.

Cháu ăn bánh với bạn.”

Do Ran Non: “Do Ran Non, 10 tuổi, dân tộc Kinh, Hà Nội.

Cháu cũng chỉ uống Milo thôi.”

Mê Cư Gê ghi chép nhanh, gương mặt lạnh băng.

Cuối cùng, Phong Cá Heo run rẩy kể lại:

“Trước khi có tiếng la, tôi còn nghe một câu trong điện thoại: ‘Thứ tao gọi thật ngọt, nhưng cuộc đời của mày thì không…

Anh là ai vậy hả này?’ Rồi tiếng hét: ‘Aaaaaa… hahaha!

Lại thêm một mạng!’

Giọng đó là nam, độ tuổi khoảng 20 đến 40.

Tôi không nghe rõ, nhưng chắc chắn…

ở trong số này.”

Cả quán chìm trong im lặng nặng nề.

Tôi nuốt khan.

Đêm thứ hai, máu đã đổ.

Và tất cả đều nghi ngờ nhau.
 
7 Đêm Kinh Hoàng Làm
chương tiếp theo


Chương 4: Đêm thứ hai (tiếp)

Không khí trong quán ngột ngạt như bị bóp nghẹt.

Thi thể Thiên vẫn nằm đó, cảnh sát phủ tấm vải trắng.

Tiếng ghi chép, tiếng radio tắt nghẹn, mọi người nhìn nhau bằng ánh mắt hoài nghi.

Chốn ngồi gục đầu, tay siết chặt cốc nước.

Trong đầu anh như có một cuộn phim tua ngược, đưa anh về mười mấy năm trước.

Khi ấy, anh và An còn trẻ, cái nắm tay đầu tiên dưới ánh đèn sân khấu, nụ cười An rực rỡ như ánh trăng.

“Nếu có con, em muốn nó giống anh…” – câu nói ấy như nhát dao găm ngược vào tim Chốn lúc này.

Anh ghét An, nhưng lại chẳng thể thoát khỏi ký ức ngày họ còn hạnh phúc.

An thì khác.

Cô lặng người, môi nhếch lên một nụ cười chua chát.

Cô nhớ đến cái ngày chia tay, khi lời ca ngọt ngào biến thành tiếng cãi vã, khi tình yêu thành oán hận.

“Tôi sẽ giành quyền nuôi con, anh không xứng.” – giọng cô ngày đó vẫn còn vang dội trong tai.

Nhìn Chốn ở đây, cô không thấy một người đàn ông nữa, mà chỉ thấy kẻ thù cần phải dẹp bỏ.

Đốm ngồi cúi gằm, đôi mắt đỏ hoe.

Cậu nhớ đến những cuộc cãi vã khi còn nhỏ.

Cha và mẹ như hai con thú dữ tranh mồi, còn cậu chỉ biết đứng khóc giữa phòng.

Lời chửi rủa, tiếng đồ đạc rơi vỡ, cậu nghe mãi đến chai lì.

Nhưng hôm nay, ký ức ấy lại dội về như một trận cuồng phong.

Cảnh sát trấn an, rồi hạ lệnh:

“Trẻ con, phụ nữ, và những ai dưới 20 tuổi rời khỏi hiện trường.

Chúng tôi chỉ giữ lại những người trưởng thành.”

Tôi – Mĩ – đứng nhìn.

Dần dần, quán chỉ còn lại những khuôn mặt người lớn, trên 20.

Ai cũng đã từng vào nhà vệ sinh, trừ nhân viên trong quán.

Một sự thật lạnh sống lưng.

Tôi thấy Vượng – phục vụ thông minh kia – liếc nhìn Tấn như thể họ đã quen biết từ trước.

Cái ánh mắt đó không bình thường, như hai kẻ nắm giữ một bí mật.

Rồi, câu chuyện bỗng đổi giọng.

Giọng cha tôi – Lê Vương Lì, quản lý quán – vang lên trong điện thoại:

“Alo, có phải anh là quản lý quán ăn – khu vui chơi thiếu nhi An Khánh, chi nhánh 9A6 năm học 2024 – 2025 không?”

“Dạ đúng.

Có chuyện gì xảy ra vậy?” – tôi đáp.

“Có một vụ án mạng nhỏ.

Hiện quán phải nghỉ.

Tạm biệt.”

Tôi siết chặt điện thoại.

Một vụ án nữa.

Sao quán này lại dính hoài thế?

Giờ đây, chỉ còn con trai tôi – Chim – và Vượng là biết rõ bên trong.

Tôi thở dài, cầm phong bì:

“Mĩ, đây là lương của cậu: một trăm nghìn.

Cộng thêm năm mươi nghìn tiền nhân viên mới.

Và vì có vụ án trong quán, tôi sẽ thưởng thêm năm trăm nghìn.

Cậu về đi.”

Cậu bé tròn mắt.

Tôi cười nhạt:

“Ở đây, lâu lâu có một vụ án.

Đó là… truyền thống của quán.

Đi đi.”

Khi Mĩ khuất bóng, tôi quay sang Vượng:

“Đi vào thôi.”

Vượng gật nhẹ.

Tôi nhìn bóng lưng anh, trong đầu vang lên một sự thật cũ kỹ:

“Quán này có truyền thống ba mươi năm.

Cứ nhận nhân viên mới mười bốn tuổi, là sẽ có một vụ án.

Và rồi… nhân viên đó sẽ thành quản lý.

Ba mươi đời quản lý đều như vậy.”

Chuông điện thoại lại reo.

Tôi nhấc máy.

“Alo, ai vậy?”

“Tao.

Hung thủ đây.”

Tôi nhắm mắt, bình thản: “Ồ, thì ra là một vòng lộc.

Vậy ta đã biết… tương lai của ta, và cả hung thủ là ai.”

Giọng bên kia cười khùng khục: “Ồ vậy sao…

Trong số ba mươi tên, có mười ba tên đã báo cảnh sát.

Và anh biết kết cục của họ…

đúng không?”

“Họ đã chết.

Có đúng không?”

“Tạm biệt.

Và ta sẽ không thất bại nữa đâu.

Hahaha…

HAHAHA!”

Điện thoại tắt.

Tôi nắm chặt bàn tay, lồng ngực thắt lại.

Và rồi, giọng kể chuyển đi.

Cô Văn Nan, đứa nhỏ trong nhóm 6 tuổi, đang đứng cùng mấy bạn ở góc xa, thì thầm:

“Thuốc gây mê bác đã lấy chưa? …

Rồi à?

Tốt.

Vậy tôi sẽ phá án.

Này, Kun Don Xi I Chi, bác Yên Tông…

Vụ án 30 lần trước có cách gây án và số người chết… giống hệt.”

Giọng con bé nghiêm túc đến lạ, khác hẳn dáng vẻ con nít.

Đêm ấy, khi Mĩ đang lững thững trên đường về, cậu bỗng thấy cảnh tượng rùng mình: một ông lão và một đứa nhóc đang bắt cóc một người đàn ông.

Không ai khác, đó chính là Mori Ngủ Ngon, thám tử nổi tiếng.

Ngay lúc đó, điện thoại của Mĩ reo.

Giọng cảnh sát vang lên:

“Mĩ, lập tức quay lại quán.

Chúng tôi cần cậu.”

Đêm thứ hai… chưa hề kết thúc.
 
7 Đêm Kinh Hoàng Làm
ngoại chuyện 1


Ngoại chuyện 1

Tôi từng nghĩ: “Chỉ cần giữ lại ký ức, tôi sẽ tìm ra cách thoát.”

Nhưng càng giữ, tôi càng bị xiềng.

Mạnh Bà nhìn tôi, bát canh run run trên tay bà.

“Cậu biết điều nghịch lý lớn nhất không?” – bà thì thầm. – “Muốn quên thì phải nhớ.

Muốn sống thì phải giết.

Còn muốn làm người… thì phải từ bỏ nhân tính.”

Tôi bật cười.

Một nụ cười khô khốc như tro.

Thật vậy, trong trò chơi này, tôi chỉ còn hai con đường:

Nếu giết, tôi sống, nhưng mỗi mạng người làm tôi ít người hơn, nhiều quái vật hơn.

Nếu không giết, tôi chết, nhưng ký ức tôi giữ lại sẽ biến mất cùng tôi, không ai biết từng có một con người mang tên tôi.

Cái nào nhân đạo hơn?

Sống như quái vật hay chết như con người?

“Cậu được ban đặc ân,” giọng tác giả vọng xuống, vang vọng như tiếng bút cào trên giấy.

“Cậu là một nhân vật quan trọng, không thể biến mất.”

Tôi muốn hét lên: Vậy sao lại bắt ta giết?

Nhưng đáp lại chỉ là tiếng cười nhạt của kẻ nắm quyền sinh sát trên trang giấy.

Nghịch lý nối tiếp nghịch lý.

Tôi giết không phải vì muốn, mà vì nếu không giết, sẽ có kẻ khác phải chết thay.

Vâng, chính tác giả đã bảo thế: “Nếu ngươi từ chối, ta sẽ lấy mạng của kẻ ngồi gần ngươi nhất.”

Tôi nhìn vào mắt họ, những vị khách ngây thơ, những nhân viên chẳng liên quan.

Tôi không thể.

Tôi chọn tội thay vì chọn chứng kiến.

Thế nhưng… liệu đó có phải thật sự là sự lựa chọn của tôi, hay chỉ là cái bẫy khác của hắn?

Mỗi khi bàn tay tôi nhuốm máu, trong lòng tôi dấy lên hai tiếng nói trái ngược.

Một tiếng nói khóc: Mày đang tự chôn vùi phần người còn sót.

Tiếng nói kia thì thầm: Mày đã cứu họ, dù chỉ một thoáng.

Tôi không biết mình là tội đồ hay kẻ hi sinh, anh hùng hay quái vật.

Tôi chỉ biết nghịch lý này không ai thoát được.

Mạnh Bà thở dài: “Cậu càng giữ ký ức, cậu càng đau.

Nhưng nếu cậu bỏ, cậu sẽ thanh thản.”

Tôi hỏi lại: “Bỏ ký ức, thì ta còn là ai?”

Bà không trả lời.

Tôi bước ra khỏi căn phòng linh hồn, mang theo bát canh chưa uống.

Ánh sáng trước mặt nhòe đi như giấy bị xé.

Tôi nghe tiếng tác giả cười: “Đi thôi.

Quán đang chờ ngươi.

Nhân vật chính của ta.”

Tôi biết mình sắp giết, nhưng điều tôi không biết là… tôi có thực sự còn lựa chọn không.

Có lẽ đó mới là bi kịch: tôi vừa muốn làm người, vừa buộc phải làm quái vật.

Tôi vừa muốn giữ ký ức để tìm lối thoát, vừa cầu mong được quên để thôi đau.

Mỗi bước đi, tôi đều mang trong mình hai bản án: của người khác và của chính mình.

Và như thế, tôi lại quay về quán.

Nơi trò chơi bắt đầu.

Nơi tôi vừa là con tốt vừa là kẻ phản bội.

Nơi mà chính sự tồn tại của tôi là bằng chứng rằng nghịch lý, đôi khi, còn tàn nhẫn hơn cả cái chết.

Tôi trở lại quán vào đêm ấy như trở về một căn phòng đã quen.

Cửa kính phản chiếu mặt tôi mảnh vỡ — khuôn mặt của một người không hoàn toàn thuộc về thế giới này.

Trong tay tôi không có bát canh nữa; chỉ có cái lạnh của quyết định đóng băng từng khớp xương.

Khách còn ít, ánh đèn vàng hắt xuống những vệt dầu mỡ, những chiếc ghế sờn rơm.

Tôi ngồi ở một góc khuất, nhìn mọi người như nhìn một bức tranh cần hoàn thiện.

Họ không biết.

Họ không cần phải biết.

Họ chỉ là những nét vẽ trong tay của kẻ cầm bút.

Tôi nghĩ đến Mạnh Bà, đến giọng tác giả — thứ giọng lạnh lùng khiến tôi như tắc nghẹn.

“Hai người,” nó đã nói.

Hai người để tôi tồn tại.

Hai mạng để giữ ký ức.

Nghĩ đến đó, tim tôi như bị bóp chặt.

Tôi đứng dậy, bước ra quầy, lấy ly nước, cầm nó như cầm một viên đá nặng.

Bước chân tôi lặng.

Tôi không vội vàng.

Những kẻ chơi trò sinh tử thường nghĩ rằng tốc độ là tất cả — nhưng tôi học được rằng chậm rãi mới làm cho trò chơi ngấm vào xương thịt.

Tôi quan sát, ghi nhớ.

Một người cười với bạn ngồi đối diện, một người cúi xuống kiểm điện thoại, một cô gái vuốt tóc, không chút phòng bị.

Họ đều bình thường.

Đến phút chót, họ càng bình thường, tôi càng thấy buồn nôn.

Tôi chọn người đầu tiên như chọn lá cuối cùng rơi trên mặt hồ.

Hắn là người chậm chạp, mắt sáng nhưng thờ ơ.

Tôi tiến lại gần, đặt tay lên vai hắn như một ân huệ giả tạo.

Lời xin lỗi vụng về trôi qua môi tôi — xin lỗi cho cái việc tôi không lựa chọn.

Chỉ một cử chỉ, thật nhanh, không kịch tính.

Cái thế giới của tác giả không cần kịch; nó cần kết quả.

Tiếng la vang lên, hỗn độn, nhưng không phải đủ để làm lóa mắt những người còn trơ trọi.

Hắn gục.

Máu không hè gào thét trong tôi như người ta tưởng.

Có lửa cháy, nhưng là lửa mệt mỏi, không phải hung hăng.

Tôi rút lui trước khi ai kịp nhìn tôi lâu hơn một khoảnh khắc.

Một người nữa.

Sự lặp lại khiến tim tôi khô như lá.

Lần này là người đàn ông hớt hải bước vào nhà vệ sinh.

Tôi chờ, canh thời khắc, và hành động khi cửa hé.

Không có vũ khí lớn lao, chỉ có những thứ sẵn có, và một quyết tâm thấm vào da thịt: phải làm, để tồn tại.

Tôi bước đi, để lại cảnh tượng như một vết xước trên tấm lụa.

Khi mọi thứ kết thúc, tôi không thấy thù hằn trong mình tăng lên; chỉ thấy một khoảng trống sâu thẳm.

Tôi đã hoàn thành điều kiện, nhưng sự kiện không đem lại thanh thản.

Tác giả im lặng.

Mạnh Bà không mỉm cười.

Cả thế giới như vẫn tiếp tục xoay, chỉ có tôi là người bị đóng băng ở giữa.

Tôi đứng ngoài cửa quán, nhìn vào bên trong — nơi chiếc radio vẫn nhẹ nhàng phát nhạc nền, nơi vài người vẫn nói chuyện như thể đêm không hề có gì.

Tôi tự hỏi: khi người khác thức dậy với trời sáng, họ sẽ gọi tên gì cho tôi?

Quái vật?

Nạn nhân?

Hay chỉ là một cái tên trống rỗng trong bản tin địa phương?

Bước chân tôi khép vào bóng tối, tôi nói thầm với chính mình: “Nếu đó là cuộc chơi, ta đã chơi xong phần của mình.

Nhưng trò chơi chưa kết thúc.

Tác giả vẫn muốn xem.

Vòng lặp vẫn quay.”

Tôi rời đi, mang theo những ký ức mà tác giả cho phép — những hình ảnh máu me, đôi mắt mở to, và cảm giác nghẹn ngào của người không thể quay lưng lại với việc mình đã làm.

Không manh mối, không thông điệp.

Chỉ có một sự thật lạnh lùng: tôi là con người bị bắt buộc phải trở thành thủ phạm.

Tại hiện trường khác, điện thoại reo: giọng cảnh sát gọi Mĩ quay lại; tiếng bước chân gấp gáp vang lên.

Câu chuyện chính lại tiếp tục — còn những gì vừa xảy ra trong bóng tối chỉ là một lát cắt, một phần của vòng lặp lớn hơn mà ai đó cầm bút đang viết tiếp.
 
7 Đêm Kinh Hoàng Làm
thám tử


Ngoại chuyện 2

Trong căn phòng lộn xộn toàn vỏ lon bia và khói thuốc, **Mori Kogorō** lại đang ngủ gục.

Tiếng ngáy đều đều vang lên giữa văn phòng vốn từ lâu chẳng còn khí chất của một thám tử thực thụ.

Tôi – **Cô Văn Nan**, học sinh cấp 3, nhưng vì một tai nạn thí nghiệm hóa chất nên bị teo nhỏ thành thân xác một đứa học sinh cấp 1.

Người ngoài nhìn vào chỉ thấy tôi là một thằng nhóc lanh chanh, nhưng thật ra… tôi mang trong mình ký ức và lý trí của một kẻ đã từng đứng ở ranh giới giữa sự thật và dối trá.

Bên cạnh tôi là **An Gan San**, một tiến sĩ mà tôi lôi kéo vào kế hoạch này.

Ông nhìn tôi, gương mặt nặng nề:

“Nan… em còn nhỏ.

Sao phải gánh cái chuyện này?

Và em định thật à?

Dùng thuốc mê Mori?”

Tôi nhếch môi cười – nụ cười chẳng giống của một đứa trẻ chút nào:

“Tiến sĩ, tôi đã không còn là ‘trẻ con’ từ lâu.

Vụ án ở quán ăn kia… nó không chờ chúng ta.

Người dân cần một gương mặt, một cái tên mà họ tin tưởng.

Và Mori là người duy nhất có thể khiến hung thủ chủ quan.”

Tiến sĩ cau mày, rút ra lọ thuốc từ túi:

“Cái này tôi chế tạo để nghiên cứu, không phải để cậu chơi trò dối trá.

Cậu có biết hậu quả không?”

Tôi đưa tay giật lấy lọ thuốc, dứt khoát:

“Biết.

Nhưng tôi chấp nhận.”

Tôi hòa tan thuốc mê vào ly trà nóng, đặt xuống trước mặt Mori.

Ông ngáp dài, mắt lờ đờ mở ra, cầm ly uống một hơi.

Chỉ vài phút sau, đầu ông gục xuống bàn, ngủ mê man.

Tiến sĩ An Gan San khẽ thở dài:

“Nan… em không thấy việc này quá đáng sao?”

Tôi đặt tay lên bàn, giọng điềm nhiên nhưng lạnh:

“Đôi khi muốn vạch trần tội ác, ta phải làm một tội ác nhỏ hơn.

Cái bóng Mori Kogorō quan trọng hơn sự tỉnh táo của ông ta.”

Chúng tôi cùng nhau khiêng Mori ra xe.

Cảnh tượng trông thật kỳ quặc: một đứa trẻ cấp 1 và một tiến sĩ trưởng thành dìu dắt một thám tử danh tiếng đang ngủ gục, miệng vẫn ngáy.

Nếu ai đó nhìn thấy, chắc chẳng ai tin nổi.

Chiếc xe khởi động.

Đèn đường nhấp nháy qua cửa kính.

Tôi ngồi ghế sau, nhìn Mori nằm bất động, lòng tôi dâng lên một cảm giác mỉa mai:

*Ông sẽ xuất hiện ở quán ăn đó, Mori Kogorō.

Nhưng không phải bằng ý chí của ông, mà bằng ý chí của tôi.

Người dân sẽ tin vào ông – và chỉ cần thế thôi.

Còn lại, tôi sẽ làm phần của mình.*

Tôi dựa đầu vào cửa kính, mắt nhắm lại, để mặc bóng tối nuốt chửng suy nghĩ.

Một đứa nhóc tiểu học ư?

Không.

Tôi là **Cô Văn Nan** – và tôi sẽ phá án bằng mọi gía

Tôi ngồi im trong xe, mắt dán vào Mori nằm bất động trên ghế.

Mặt ông thư thả như trẻ con ngủ giữa buổi trưa; tiếng ngáy đều đều như một đầu máy.

Ánh đèn đường loang loáng qua kính, kéo lê những vệt sáng dài trên khuôn mặt ông — một khuôn mặt từng khiến người ta tin vào công lý, giờ đang bị đặt dưới tay tôi như một đạo cụ.

“Chú nhẹ thôi,” An Gan San thì thầm khi chúng tôi khiêng ông ra khỏi xe.

Ông lẩm bẩm như tự an ủi chính mình hơn là trấn an tôi.

Tôi mỉm cười, không phải vì niềm vui mà vì quyết tâm.

Mọi thứ phải diễn ra thật tự nhiên.

Nếu có gì hơi lộ ra, mọi kế hoạch sẽ đổ bể.

Quán vẫn còn sáng lờ mờ, vài khách ngồi gật gù bên ly trà.

Tôi nhìn qua khe cửa, chọn vị trí đặt Mori: một cái bàn gần quầy, nơi mọi người vừa bước vào sẽ dễ thấy.

An Gan San dìu ông tới ghế, đặt ông ngồi thẳng như người tỉnh táo.

Tôi giữ phần tóc mai, vuốt nhẹ cho Mori trông gọn gàng — một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng: người ta dễ tin một người nhếch nhác tự dưng ngã gục hơn là một người bị bế vào giữa hàng người.

Tôi đặt một tờ báo cũ dưới chân Mori, lách tay ông sang cạnh ghế để trông như ông vừa ngồi xuống.

An Gan San đặt cốc cà phê bốc khói trước mặt ông — tiếng ấm sứ kêu cạch đủ khiến vài người trong quán ngoái đầu.

Tôi khẽ rút cái kim bấm nhỏ ra từ túi áo, gắn lên ve áo Mori một chiếc thẻ nhỏ có chữ "Mori Kogorō — Thám tử", thật chuyên nghiệp.

Chi tiết ấy sẽ khiến bất cứ ai bước vào đều chỉ mất năm giây để nhận ra đây là ông.

“Chúng ta phải làm sao cho hợp lý,” tôi thì thầm.

“Một người say rượu hay mệt mỏi tự ngồi xuống, rồi ngủ lăn ra — đó là cái khung người ta dễ chấp nhận.

Cấm tuyệt đối dấu vết gì bị tác động mạnh.”

An Gan San cúi đầu, mắt lộ vẻ áy náy: “Anh lo tôi quá…

Nhưng tôi sẽ giữ chặt chỗ xe, đảm bảo không ai thấy chúng ta bế ông vào.”

Chúng tôi đặt Mori vào ghế, chỉnh lại khăn choàng quanh cổ, để tay ông đặt tự nhiên trên bàn như thể ông vừa thản nhiên đặt xuống.

An Gan San bật điện thoại, giả vài đoạn âm thanh — tiếng bước chân, tiếng nổi lạch cạch — để đồng bộ với câu chuyện “Mori tự đến, rồi ngồi xuống.”

Tôi quay mặt đi, để một khuôn mặt ngây thơ nhỏ bé trước mặt mọi người: dáng vẻ tôi ngồi ở bàn gần đó, mắt chăm chú như một đứa trẻ tò mò vô tội.

Không ai kiểm chứng hành động của tôi.

Khi mọi thứ tĩnh lặng, tôi lùi lại một bước.

Dưới ánh đèn vàng, Mori trông đúng như kịch bản: một ông thám tử mệt mỏi, ngã gục bên tách cà phê.

Chúng tôi rút ra, để cho vài khách gần đó thấy và tự tưởng tượng ra chuỗi sự kiện: “Ông ấy tự đến, có vẻ kiệt sức, rồi ngủ.”

An Gan San thì thầm: “Bây giờ chỉ cần chờ phản ứng.”

Chờ phản ứng — đó là lúc nguy hiểm nhất.

Tôi đứng nép vào bên cột, nhìn ra sân khấu nhỏ vừa dựng xong.

Cảnh sát, nếu có mặt, sẽ thấy Mori; khách sẽ thấy Mori; hung thủ, nếu đang rình rập, sẽ thấy dấu hiệu một con mồi có thể dễ lộ hơn.

Mọi chi tiết đều phải khớp đến từng nhịp.

Ít phút sau, đúng như dự liệu, vài khách lần lượt nhìn Mori, lắc đầu than thở: “Ôi, kẻ thám tử kia hay ngủ quá.”

Một bà cụ bước tới, nheo mắt hỏi: “Ông ổn không, thưa ông?”

Bà cúi xuống, đặt tay lên vai Mori — ông vẫn nằm im, không hề tỉnh.

Tiếng xì xào lan nhanh: “Mori Kogorō hả?

Thật sao?

Ông ta đây à?”

Tiếng xì xào đó như một nhát búa đóng vào kế hoạch của chúng tôi: hoàn hảo.

Ai nấy đều cho rằng ông tự tới và mệt mỏi, đổ gục ngay trên ghế.

Không ai nhìn thấy chiếc xe, không ai thấy dáng người khiêng ông vào.

Sự thật bị che bởi một lớp biểu tượng — Mori, thám tử ngủ gật.

An Gan San thở nhẹ, mặt còn nhợt: “Tạm được.

Giờ ta để cho ông ở đó.

Cậu giám sát chỗ này, nếu có ai động vào ông thì...”

Ông chưa kết câu, ánh mắt đã nói rõ mệnh lệnh.

Tôi đáp khẽ: “Tôi sẽ ở đây.”

Tôi ngồi xuống bàn gần đó, cầm ly nước, mắt vẫn dán vào Mori như một thợ săn nhìn con mồi giả.

Bên trong tôi không vui, cũng không hả hê; chỉ có một khoảng lặng lạnh lùng.

Hành động này là tội ác nhỏ, một mũi dao che bởi màn kịch; nhưng nếu nó có thể kéo hung thủ ra, nếu nó có thể cho chúng tôi một cơ hội — thì tôi đã làm đúng.

Bên ngoài, đêm phủ xuống, radio quán lặp lại bản tin cũ, còn trong quán, Mori nằm im — một nhân vật được dựng lên bằng dối trá và sự quyết đoán của một đứa nhỏ có tâm hồn già cỗi.

Tôi nhắm mắt một chút, tự dặn mình: phải giữ vững vở kịch đến phút cuối, đừng để một chi tiết vụn vặt nào làm trật nhịp.

Và cứ thế, sân khấu đêm hôm ấy bắt đầu hoạt động — với một thám tử ngủ gật ở giữa, và một đội hài hước, mưu mô đứng xung quanh.
 
Back
Top Bottom